Negative Correlation / Tương Quan Nghịch
Negative Correlation là khi biến này có giá trị cao thì biến kia có giá trị thấp.
Necessity Goods / Hàng Hóa Thiết Yếu
Các mặt hàng thiết yếu là những mặt hàng cần thiết để duy trì cuộc sống, bao gồm thực phẩm, nơi ở, sự bảo vệ an toàn và chăm sóc y tế.
Necessary Condition / Điều Kiện Cần Thiết
Điều kiện cần là yếu tố bắt buộc phải có, nhưng chưa đủ để xảy ra một sự kiện. Ví dụ, cấu tạo vốn (đầu tư) là điều kiện cần để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững. Trước khi có thể tăng trưởng về sản lượng, phải có các công cụ để sản xuất. Tuy nhiên, để duy trì sự tăng trưởng này, cần có thay đổi về xã hội, thể chế và văn hóa.
Nash Equilibrium / Trạng Thái Cân Bằng Nash
Nash Equilibrium là tình huống khi một tập chiến lược đã được xác định. Dựa trên điều đó, mỗi bên chọn chiến lược của mình để đạt được cân bằng NASH. Cả hai bên đều mong muốn có chiến lược cân bằng NASH của họ.
NAFTA - North American Free Trade Area / Hiệp Định Thương Mại Tự Do Bắc Mỹ
North American Free Trade Area (NAFTA) bao gồm Hoa Kỳ, Mexico và Canada.
Concessional Terms / Các Điều Khoản Nhân Nhượng
Concessional Terms là các điều khoản tín dụng mở rộng hỗ trợ tốt hơn cho người mua so với các điều khoản trên thị trường tài chính.
Comprehensive Plan / Kế Hoạch Toàn Diện
Comprehensive Plan là kế hoạch kinh tế, thiết lập các mục tiêu cho tất cả các lĩnh vực quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
Compound Interest / Lãi Gộp (Kép)
Lãi vay không chỉ tính trên số vốn ban đầu. Nó còn tính thêm lãi từ những kỳ trước.
Complete Price Discrimination / Phân Biệt Giá Hoàn Toàn
Phân biệt giá hoàn toàn là chính sách mà người bán định giá theo từng đơn vị sản phẩm để người mua nhận được lợi ích, đồng thời bán một lượng hàng sao cho lợi ích biên bằng chi phí biên.
Complementary Resource / Các Nguồn Lực Bổ Sung
Complementary Resources là các yếu tố sản xuất cần thiết, được sử dụng cùng với những yếu tố khác để tạo ra một lượng đầu tư nhất định hay hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ, số giờ lao động nông nghiệp bổ sung cho diện tích đất trong sản xuất lúa mì. Máy móc và thiết bị bổ sung cho lao động trong việc xây dựng đường lộ.
Complementary Investments / Đầu Tư Bổ Sung
Complementary Investments là các khoản đầu tư hỗ trợ và kết hợp với các yếu tố sản xuất khác. Ví dụ, vốn và lao động, giáo dục và đào tạo cho công nhân chưa có kỹ năng, thuốc diệt côn trùng, và phân bón.
Complementarity / Sự Bổ Trợ
Khi có sự bổ sung, hành động của một doanh nghiệp, tổ chức hay công nhân sẽ thúc đẩy các hành động tương tự từ những tác nhân khác. Sự bổ sung thường bao gồm các khoản đầu tư có lợi nhuận phụ thuộc vào các khoản đầu tư của người khác.
Comparative Law / Luật Đối Chiếu
Comparative Law là một bộ môn học tập trung vào việc nghiên cứu, phân tích và so sánh các hệ thống pháp luật của các quốc gia trên thế giới.
Accounting Costs / Chi Phí Kế Toán
Chi phí phải trả bằng tiền mặt. Do một chủ doanh nghiệp thực hiện.
Commutation / Sự Hoán Đổi
Commutation là cách kết thúc việc xử lý một tổn thất chưa được giải quyết. Người vi phạm sẽ bồi thường một số tiền nhất định theo thỏa thuận.
Accountability / Trách Nhiệm Kế Toán
Trách nhiệm giải trình là nghĩa vụ của cá nhân hoặc bộ phận khi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong lĩnh vực kế toán. Kiểm toán viên kiểm tra báo cáo tài chính sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu phát hiện sai sót lớn hoặc gian lận. Trách nhiệm này buộc kế toán viên phải cẩn thận và am hiểu chuyên môn, vì ngay cả lỗi nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. Kế toán viên phải đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của báo cáo tài chính, dù lỗi không trực tiếp do họ gây ra. Các nhà quản lý có thể cố tình thao túng báo cáo tài chính mà không để kế toán viên biết. Họ có động lực rõ ràng để làm điều này, ví dụ như lương thưởng phụ thuộc vào hiệu quả kinh doanh. Chính vì vậy, kế toán viên độc lập cần kiểm tra kỹ lưỡng báo cáo tài chính. Trách nhiệm giải trình buộc họ phải thận trọng và hiểu rõ quy trình kiểm tra để đảm bảo tính minh bạch.
Common Property / Tài Sản Chung
Common Property là tài sản không thuộc sở hữu cá nhân, mà thuộc sở hữu của chính phủ hoặc cộng đồng.
Common Property Resource / Nguồn Lực Tài Sản Chung
Nguồn lực sở hữu công là tài nguyên được phân bổ theo hệ thống không có giới hạn về tiếp cận.
Account Manager / Quản Lý Tài Khoản
Account Manager là người quản lý hoạt động kinh doanh hàng ngày của một tài khoản khách hàng, cá nhân hoặc doanh nghiệp. Họ là người liên lạc chính, hỗ trợ khách hàng, giải quyết vấn đề kỹ thuật và quản lý mối quan hệ. Một Account Manager có thể chăm sóc nhiều tài khoản nhỏ hoặc tập trung vào một vài tài khoản lớn. Các công ty thuê Account Manager để đảm bảo khách hàng cảm thấy yêu cầu của mình được đáp ứng. Giữ chân khách hàng hiện tại thường tốn ít chi phí hơn là tìm khách hàng mới thay thế những người rời đi do dịch vụ chưa tốt. Account Manager làm việc trực tiếp với đội bán hàng để hiểu rõ sản phẩm khách hàng đã mua và nhu cầu tiếp theo.
Account Executive / Chuyên Viên Quản Lý Tài Khoản
Account Executive là người chịu trách nhiệm chính cho các tài khoản, liệu đó là khách hàng cá nhân hay doanh nghiệp. Vị trí này thường xuất hiện ở công ty quảng cáo, quan hệ công chúng, cũng như công ty dịch vụ tài chính. Người quản lý tài khoản có thể là một cá nhân hoặc một nhóm. Ví dụ trong công ty môi giới, họ thường phục vụ cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Người này cần hiểu rõ nhu cầu và đặc điểm của khách hàng. Thuật ngữ này cũng ám chỉ quyền quyết định các hoạt động liên quan đến khách hàng mà họ phụ trách.






