Inward - Looking Development Policies / Các Chính Sách Kinh Tế Hướng Nội
Chính sách phát triển hướng vào trong tập trung vào việc tự chủ kinh tế của các nước kém phát triển. Các nước này phát triển công nghệ phù hợp với điều kiện địa phương, áp dụng thuế quan và hàng rào phi thuế quan cao để bảo hộ. Mục tiêu là thúc đẩy thay thế hàng nhập khẩu, đồng thời thường không khuyến khích đầu tư nước ngoài.
North South Trade / Thương Mại Bắc – Nam
North South Trade là hình thức trao đổi hàng hóa giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển. Hai thỏa thuận quan trọng là hệ thống ưu đãi thuế quan tại UNCTAD II và hiệp định khung tại vòng đàm phán Tokyo. Mục tiêu của hai thỏa thuận này là thúc đẩy mạnh mẽ thương mại giữa các quốc gia phát triển và kém phát triển.
Normative Analysis / Phân Tích Chuẩn Tắc
Phân tích Normative là một phương pháp để tìm hiểu cách thức mà các sự việc nên diễn ra. Mục đích là khám phá cách thức mà các sự việc nên diễn ra.
Normal And Superior Goods / Hàng Hóa Thông Thường Và Cao Cấp
Normal và Superior Goods là những mặt hàng mà người tiêu dùng mua nhiều hơn khi thu nhập tăng. Cầu cho hàng hóa này tăng theo thu nhập. Trái ngược với Inferior Goods, hàng hóa cấp thấp (inferior goods) lại có xu hướng giảm nhu cầu khi thu nhập người tiêu dùng tăng.
Non Tariff Trade Barriers (NTBS) / Hàng Rào Thương Mại Phi Thuế Quan
NTBS là các rào cản thương mại không phải là thuế quan. Ví dụ như hạn ngạch hoặc yêu cầu vệ sinh đối với sản phẩm thịt và sữa.
Nontariff Trade Barriers (NTBS) / Hàng Rào Thương Mại Phi Thuế Quan
Các hàng rào thương mại khác biệt với thuế quan. Ví dụ như hạn ngạch hoặc yêu cầu vệ sinh đối với thịt và sữa.
Non-rival / Không Cạnh Tranh
Non-rival là khi một người dùng nhiều hơn, người khác vẫn có thể dùng như bình thường.
Nonrenewable Resources / Tài Nguyên Không Tái Tạo
Nonrenewable resources là tài nguyên thiên nhiên có số lượng cố định, không thể thay thế. Ví dụ như dầu mỏ, quặng sắt và than. Trong khi đó, renewable resources có thể được tái tạo tự nhiên theo thời gian.
Non-governmental Organization (NGOs) / Tổ Chức Phi Chính Phủ
Tổ chức phi chính phủ (NGO) là các tổ chức do tư nhân sở hữu và điều hành, cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các quốc gia đang phát triển. Xem FOREIGN AID /think
Non Formal Education / Giáo Dục Phi Chính Thức
Non Formal Education là các chương trình không phải là chương trình học đường, cung cấp các kỹ năng và đào tạo cơ bản cho cá nhân. Ví dụ như: chương trình giáo dục cho người lớn, đào tạo tại nơi làm việc, dịch vụ nông nghiệp. So sánh với hệ thống giáo dục chính thức.
Noneconomic Variables / Biến Số Phi Kinh Tế
Noneconomic variables là những yếu tố mà các nhà kinh tế học quan tâm, nhưng không thể biểu diễn bằng số liệu hay giá trị tiền tệ do bản chất không thể đo lường được. Một số yếu tố phi kinh tế như giáo dục, sức khỏe, văn hóa, chính trị và thể chế đôi khi còn quan trọng hơn các yếu tố kinh tế định lượng trong việc thúc đẩy phát triển.
Nondiscretionary Fiscal Policy / Chính Sách Tài Khoá Không Cân Nhắc
Nondiscretionary Fiscal Policy là các chính sách được thiết kế sẵn trong hệ thống để ổn định nền kinh tế.
Non Performing Assets / Những Tài Sản Không Tạo Ra Thu Nhập
Non Performing Assets là khoản cho vay hoặc cho thuê chưa được trả lãi và vốn gốc đúng hạn. Theo quy định của ngân hàng, các khoản vay thương mại quá hạn hơn 90 ngày sẽ được xếp vào nhóm này. Các khoản vay tiêu dùng quá hạn hơn 180 ngày cũng thuộc dạng này. Tài sản hiện tại không còn tạo ra thu nhập.
Non Exclusive Goods (Micro Econ) / Hàng Hoá Không Có Tính Loại Trừ (Kinh Tế Vi Mô)
Hàng hóa không độc quyền (Kinh tế vi mô) là những mặt hàng mà bất kỳ ai cũng có thể sử dụng. Vì vậy, việc thu phí sử dụng loại hàng này thường khó hoặc không thể thực hiện.
Input-Output Model / Mô Hình Đầu Vào – Đầu Ra
Input-Output Model là mô hình kế hoạch chính thức, chia nền kinh tế thành các ngành. Mô hình theo dõi mối liên hệ giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra, đồng thời kết nối các ngành với nhau.
Nominal Rate Of Protection / Tỉ Lệ Bảo Hộ Danh Nghĩa
Nominal Rate Of Protection là thuế quan được tính theo phần trăm giá trị hàng hóa nhập khẩu. Xem về Effective Rate of Protection.
In-Kind Subsidies / Trợ Cấp Bằng Hiện Vật
In-Kind Subsidies là hình thức hỗ trợ bằng cách cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa thay vì tiền mặt. Người cung cấp hỗ trợ không dùng tiền mặt mà trực tiếp đưa ra sản phẩm hoặc dịch vụ cần thiết.
Ingenuity Gap / Khoảng Cách
Ingenuity Gap là sự thiếu sót của các quốc gia phát triển so với các quốc gia đang phát triển trung bình trong việc tạo ra công nghệ mới và cải tiến công nghệ hiện tại. Xem thêm IDEA GAP và OBJECT GAP.
Nominal Growth / Tăng Trưởng Danh Nghĩa
Nominal Growth là tốc độ tăng trưởng kinh tế bao gồm cả lạm phát.
Inflation Targeting / Mục Tiêu Chống Lạm Phát
Inflation Targeting là một khái niệm, trong đó một khoảng mục tiêu cụ thể về lạm phát được công bố. Sau đó, các công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng để đưa lạm phát thực tế vào khoảng mục tiêu đã công bố.






