Specie Flow Mechanism / Cơ Chế Chảy Vàng
Theo quan điểm truyền thống, chế độ BẢN VỊ VÀNG hoạt động như một cơ chế điều chỉnh, trong đó thặng dư hoặc thâm hụt trong cán cân thanh toán thường được cân bằng thông qua sự chuyển động của vàng.
Specialization, Coefficient Of / Hệ Số Chuyên Môn Hoá
Một chỉ số thống kê được tính toán để đo lường mức độ chuyên môn hóa trong một số lĩnh vực kinh tế nhất định ở từng vùng. Chuyên môn hóa có nghĩa là nền kinh tế của khu vực đó bao gồm nhiều ngành, khác với nền kinh tế quốc gia, nơi sự tổng hợp này chỉ là một phần.
Specialization / Chuyên Môn Hoá
Concentrate on production lines. Each individual or company can develop their own unique strengths.
Special Revenue Fund / Qũy Thu Nhập Đặc Biệt
Quỹ thu nhập đặc biệt là khoản mục do chính phủ lập ra để thu tiền cho các dự án cụ thể. Khoản tiền này dùng để đảm bảo người nộp thuế hiểu rõ hơn về cách tiền họ đóng sẽ được sử dụng đúng mục đích. Chính phủ phải dựa vào nguồn vốn và ngân sách để chi trả cho các khoản chi khác. Ví dụ, một thành phố có thể lập quỹ thu nhập đặc biệt để chi trả cho quản lý nước mưa. Số tiền trong quỹ chỉ dùng cho các chi phí liên quan như cống rãnh, làm sạch kênh mương, bảo trì hệ thống và giáo dục cộng đồng. Thành phố phải công khai báo cáo với người đóng góp về cách sử dụng quỹ.
Quỹ thu nhập đặc biệt (Special Revenue Fund) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được dùng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, quản lý rủi ro. Ví dụ, quỹ này có thể xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc khi đánh giá doanh nghiệp. Ứng dụng của quỹ bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Special Drawing Rights / Quyền Rút Vốn Đặc Biệt
Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) là loại tiền tệ do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tạo ra năm 1969. Đây là một phần trong dự trữ quốc tế của các nước thành viên. Mục tiêu của SDR là giảm bớt rào cản khi sử dụng đô la và vàng làm công cụ thanh toán quốc tế duy nhất. SDR bổ sung vào quỹ dự trữ tiền tệ toàn cầu, giúp thanh toán quốc tế thuận lợi hơn và ổn định thị trường hối đoái.
SDR ra đời để hỗ trợ hệ thống tiền tệ Bretton Woods. Tuy nhiên, hệ thống này sau đó sụp đổ, nhiều đồng tiền mạnh được thả nổi. Sự phát triển của thị trường vốn thúc đẩy tín dụng phát triển. Vì vậy, nhu cầu sử dụng SDR giảm dần.
SDR được coi là "đồng tiền danh nghĩa" vì không có hình dạng vật chất. IMF tạo ra và quản lý SDR dưới dạng khoản mục kế toán đặc biệt. SDR là một rổ tiền tệ thế giới, được định giá bằng trung bình của các đồng tiền mạnh như đô la Mỹ, bảng Anh, euro và yên Nhật. IMF phân bổ SDR cho các nước thành viên, đồng thời nhận sự hỗ trợ từ chính phủ.
Giá trị SDR so với đô la được niêm yết hàng ngày trên website IMF. Giá này dựa trên tỷ giá hối đoái của 4 đồng tiền trên vào buổi trưa tại thị trường London. Hiện nay, SDR ít được dùng làm tài sản dự trữ. Chức năng chính là tài khoản của các nước thành viên và tổ chức quốc tế tại IMF.
Quốc gia nắm giữ SDR có thể đổi ra các đồng tiền khác theo hai cách: thông qua thỏa thuận trao đổi tiền với các nước thành viên khác, hoặc thông qua thành viên được chỉ định có vị thế quốc tế cao để trao đổi với thành viên có vị thế yếu hơn.
Special Development Areas / Các Khu Vực Phát Triển Đặc Biệt
Các khu vực ở Anh nơi mà các doanh nghiệp tại đây đến năm 1984 vẫn được hưởng quyền nhận sự hỗ trợ tối đa từ chính phủ, theo một phần của chính sách khu vực.
Special Deposits / Các Khoản Ký Quỹ Đặc Biệt
Là biện pháp kiểm soát tín dụng do Ngân hàng Anh đưa ra năm 1958. Sau đó, được áp dụng tại các ngân hàng thanh toán bù trừ ở London và Scotland. Đến năm 1971, biện pháp này được mở rộng cho toàn bộ ngân hàng hoạt động tại Anh và một số tổ chức tài chính lớn.
Special Areas / Các Khu Vực Đặc Biệt
Là hình thức đầu tiên của khu vực được hỗ trợ, được thành lập ở Anh. Sự hình thành các khu vực đặc biệt tại Scotland, Wales và Bắc Ireland do tình trạng thất nghiệp địa phương tăng cao. Điều này đánh dấu bước tiến quan trọng trong chính sách khu vực của Anh quốc.
Spatial Price Discrimination / Sự Phân Biệt Giá Cả Theo Khu Vực
Chiến lược định giá này khiến các công ty bán hàng cho người tiêu dùng ở xa nhà máy không tính đến toàn bộ chi phí. Họ không đặt giá cho người tiêu dùng đủ để bù đắp giá FOB và những khoản chi phí vận chuyển thực tế khi giao hàng.
Spatial Monopoly / Độc Quyền Nhờ Không Gian; Độc Quyền Vùng
Một yếu tố quan trọng của sức mạnh độc quyền là khả năng bán hàng của nhà bán lẻ hay nhà sản xuất nhờ nằm xa các đối thủ cạnh tranh.
Spam / Spam
Spam là hành vi tấn công người dùng internet bằng cách gửi hàng loạt bản sao của cùng một tin nhắn, có thể là quảng cáo hay thư rác. Hầu hết spam là quảng cáo thương mại, thường nhắm đến những sản phẩm không rõ ràng, những kế hoạch lừa đảo lợi nhuận, hoặc dịch vụ không được chấp nhận. Người gửi spam chỉ tốn ít chi phí, phần lớn là do người vận chuyển hoặc người nhận. Spam gây ảnh hưởng nhiều mặt đến người dùng internet. Một tin nhắn có thể bị coi là spam nếu được gửi đến 20 người hoặc nhiều nhóm người dùng hơn.
Qua kinh nghiệm, người dùng nhận ra rằng tin nhắn gửi cho nhiều người hay nhiều nhóm thường không hợp lý. Những người gửi spam được xem như "kẻ rình rập" vì họ thu thập thông tin về người dùng, nhóm người dùng mà không tiết lộ danh tính. Spam có thể đánh cắp thông tin cá nhân, sử dụng tiện ích riêng tư, đồng thời làm rối loạn hệ thống quản trị và quản lý thông tin của nạn nhân.
Email spam được gửi trực tiếp đến hộp thư cá nhân của người dùng. Việc kiểm tra hành vi gửi email, đánh cắp danh sách email từ tài khoản, hoặc tìm kiếm trên trang web giúp kẻ gửi spam tạo danh sách mục tiêu. Thư rác khiến người nhận tốn thêm chi phí. Cách gửi thường là gửi đến danh sách email của một nhóm, diễn đàn hay cá nhân. Những danh sách này thường không giới hạn thành viên. Kẻ spam sẽ dùng công cụ để lấy danh sách và tấn công từng nạn nhân trong đó.
SPAC / Specified Purpose Acquisition Company
Hiện nay, hình thức huy động vốn thông qua các vụ sáp nhập và thâu tóm với công ty SPAC là một dạng phổ biến của sáp nhập nghịch. SPAC là tên viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Specified Purpose Acquisition Company", dịch sang tiếng Việt là "Công ty được thành lập cho mục đích thâu tóm". Các công ty SPAC thường là doanh nghiệp đang trong giai đoạn phát triển (hoặc mới thành lập), không có kế hoạch kinh doanh cụ thể. Mục đích của chúng là tham gia vào các vụ M&A với công ty chưa xác định. Các công ty SPAC được phép thực hiện IPO và phát hành chứng khoán theo quy định của Ủy ban Chứng khoán và Sàn giao dịch Mỹ (SEC).
Sovereign Wealth Fund/SWF / Quỹ Lợi Ích Quốc Gia
Khoản tiền được lấy từ dự trữ quốc gia để thực hiện các mục tiêu đầu tư, mang lại lợi ích cho nền kinh tế và người dân. Nguồn tiền đến từ dự trữ ngân hàng trung ương, tích lũy từ thặng dư thương mại, thặng dư ngân sách, và doanh thu từ tài nguyên xuất khẩu. Các hình thức đầu tư của quỹ SWF khác nhau tùy quốc gia. Những nước lo ngại về tính lỏng sẽ hạn chế đầu tư vào công cụ nợ có tính lỏng cao. Một số quốc gia thành lập quỹ SWF để đa dạng hóa nguồn thu nhập. Ví dụ, UAE dựa vào xuất khẩu dầu mỏ, nên dùng một phần quỹ SWF đầu tư vào tài sản khác như "tấm chắn" bảo vệ khỏi rủi ro giá dầu. Tổng giá trị quỹ SWF hiện nay ước tính lên đến 2.500 tỷ đôla. Trong đó, UAE (ADIA), Singapore (GIC), Nauy, Ả Rập Saudi, Kuwait, Trung Quốc (CIC), Nga, Singapore (Temasek), và Mỹ (APFC) là những quốc gia có quỹ SWF lớn nhất. Vào tháng 5/2007, quỹ của UAE đã đạt 875 tỷ đôla.
Sovereign Wealth Fund / Quỹ Sovereign Wealth – SWF
Các quỹ đầu tư thuộc quyền quản lý của chính phủ nước ngoài gọi là quỹ SWF. SWF là quỹ đầu tư do chính phủ một quốc gia sở hữu, bao gồm các tài sản như chứng khoán, trái phiếu, bất động sản, kim loại quý và các công cụ tài chính khác. Hiện nay, các quỹ SWF đang mở rộng ảnh hưởng, tập trung vào các công ty tài chính lớn trên phố Wall như Citigroup, Morgan Stanley và Merrill Lynch. Những công ty này đang thiếu hụt tiền tệ nghiêm trọng do khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn.
Một số quỹ SWF do ngân hàng trung ương kiểm soát. Ngân hàng trung ương có lợi thế điều hành tình hình tài chính của hệ thống ngân hàng trong nước. Loại quỹ này đóng vai trò quan trọng trong quốc gia có nền kinh tế lớn và thị trường tài chính quan trọng.
Một số quỹ SWF khác được thành lập từ tiền tiết kiệm của chính phủ. Danh mục đầu tư của loại quỹ này rất đa dạng, mục tiêu chính là kiếm lợi nhuận. Vì vậy, loại quỹ này không đóng vai trò lớn trong việc quản lý tài chính quốc gia.
Nguồn tiền của các quỹ SWF có thể đến từ vốn ban đầu, tài khoản tiền gửi nước ngoài, vàng, SDRs, IMF, hoặc các tài sản quốc gia khác như quỹ hưu trí, quỹ dự trữ dầu, hay các tập đoàn công nghiệp và tài chính. Những tài sản này do ngân hàng trung ương và cơ quan quản lý tiền tệ kiểm soát. Đây là tài sản thuộc quyền chủ quyền của quốc gia, có thể được chuyển đổi thành ngoại tệ mạnh như đô la Mỹ, yên Nhật hoặc euro.
Solvency Ratios / Hệ Số Thanh Toán Nợ / Tỷ Suất Khả Năng Hoàn Trả
Các yếu tố toán học trong báo cáo tài chính giúp đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Hệ số thanh toán nợ thường bao gồm: (1) nợ ngắn hạn so với hàng tồn kho, (2) nợ ngắn hạn so với vốn ròng, (3) tỷ lệ thanh toán, (4) tài sản cố định so với vốn ròng, (5) tỷ lệ thanh toán nhanh, và (6) tổng nợ so với vốn ròng.
Hệ số này đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc trả nợ dài hạn. Nó so sánh tổng thu nhập sau thuế (bao gồm cả chi phí phi tiền mặt được trừ) với tổng nợ phải trả. Mục đích là xem doanh nghiệp có thể duy trì thanh toán nợ hay không.
Mức hệ số thanh toán nợ hợp lý khác nhau tùy ngành. Tuy nhiên, quy tắc tham khảo chung là hệ số lớn hơn 20% được coi là tài chính lành mạnh. Thông thường, hệ số càng thấp thì doanh nghiệp càng kiểm soát tốt các khoản nợ phải trả.
Solow, Robert / (1924-)
Một nhà kinh tế học người Mỹ đã nhận giải Nobel kinh tế năm 1987. Ông được vinh danh vì những nghiên cứu về lý thuyết và đo lường tăng trưởng kinh tế. Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của ông xem xét khả năng thay thế vốn thay thế lao động. Điều này giải quyết vấn đề "điểm tựa mong manh" trong mô hình Harrod-Domar. Mô hình Solow cho phép phân tích rõ ràng các đặc điểm của tăng trưởng bền vững.
Sole Proprietorship/Single Proprietorship / Doanh Nghiệp Tư Nhân
Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam 2006, doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ, tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp tư nhân không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào. Mỗi cá nhân chỉ được thành lập một doanh nghiệp tư nhân. Vốn đầu tư do chủ doanh nghiệp tự đăng ký, có thể tăng hoặc giảm trong quá trình kinh doanh, đồng thời phải ghi chép đầy đủ vào sổ kế toán và báo cáo tài chính. Doanh nghiệp tư nhân không phải là pháp nhân vì không đủ 4 điều kiện để trở thành pháp nhân. Lưu ý rằng Luật Doanh nghiệp năm 2006 không có khái niệm "Công ty tư nhân". Do đó, cần phân biệt rõ giữa doanh nghiệp tư nhân (đã nêu trên) và công ty tư nhân. Trong nước ta, khi nói đến công ty tư nhân, người ta hiểu là các loại hình công ty không phải là công ty nhà nước.
Software As A Service (SaaS) / Phần Mềm Như Một Dịch Vụ
SaaS là cách cung cấp phần mềm qua internet. Nhà cung cấp phát triển ứng dụng trên web, cho phép khách hàng sử dụng qua mạng. Họ không mua phần mềm mà trả phí để dùng. Dùng phần mềm qua API, có thể truy cập qua web, thường dùng dịch vụ web hay REST. Thuật ngữ SaaS nhanh chóng thay thế ASP và On-Demand.
Nói đơn giản, nhà cung cấp không bán sản phẩm mà bán dịch vụ dựa trên phần mềm. Thay vì tải và cài phần mềm, người dùng chỉ cần máy tính nối mạng, cài ứng dụng nhỏ (hoặc không cần cài) là dùng được.
Nhà tiên phong là Salesforce.com, hợp tác thành công với Google, giúp lợi nhuận tăng mạnh. Đối thủ cạnh tranh gồm SAP và Oracle. Năm 2007, Steve Ballmer (CEO Microsoft) khẳng định SaaS là xu hướng tất yếu. Ông dự đoán Microsoft sẽ cung cấp hệ điều hành qua web thay vì Vista – thế hệ phần mềm cuối cùng của Windows.
Web 2.0 và SaaS đều là khái niệm mới, khó so sánh. Một số cho rằng web 2.0 bỏ qua SaaS, số khác cho rằng web 2.0 bao hàm SaaS vì cả hai đều cung cấp dịch vụ ứng dụng. Tuy nhiên, Ballmer nhấn mạnh: "SaaS không chỉ thay đổi cách xây dựng và phân phối phần mềm mà còn cách chúng ta thu lợi từ mô hình này."
Soft Skill(S) / Kỹ Năng Mềm
Kỹ năng mềm có thể học và rèn luyện bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu, không bị giới hạn bởi các tiêu chuẩn hay chuẩn mực. Mỗi người đều có thể tự đưa ra định nghĩa và rèn luyện kỹ năng mềm cho bản thân. Kỹ năng mềm có thể hiểu đơn giản là: kỹ năng đặt mục tiêu cho cuộc đời, kỹ năng thuyết trình, kỹ năng tư duy và thay đổi bản thân, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm.
Ngoài ra, kỹ năng mềm còn bao gồm những kỹ năng cụ thể hơn, như rèn luyện các phẩm chất cá nhân: ý thức trách nhiệm, lòng tự trọng, sự thân thiện và hòa đồng, sự chân thành, khả năng làm chủ bản thân.
Bên cạnh đó, kỹ năng mềm cũng thể hiện qua các kỹ năng giao tiếp và tương tác với người khác: kỹ năng hòa nhập và làm việc tốt trong nhóm, kỹ năng truyền đạt kiến thức, kỹ năng phục vụ khách hàng, kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng thuyết phục, kỹ năng làm việc trong môi trường đa dạng.
Kỹ năng mềm và kỹ năng cứng không thể so sánh rõ ràng về mức độ quan trọng. Tuy nhiên, thực tế hiện nay, kỹ năng mềm chưa được chú trọng đúng mức trong giáo dục. Những người quan tâm đến kỹ năng mềm chủ yếu là học sinh, sinh viên đang chuẩn bị tốt nghiệp, tìm hướng đi nghề nghiệp. Liệu việc học kỹ năng mềm từ đây có muộn không? Dù không muộn khi bắt đầu hành động, nhưng nếu rèn luyện kỹ năng mềm từ sớm, mỗi người sẽ dễ dàng nắm bắt cơ hội và cảm thấy tự tin hơn trong cuộc sống.
Thành công trong việc phát triển kỹ năng mềm không đến từ điều kỳ diệu của kỹ năng, mà bắt nguồn từ thái độ cầu tiến. Kỹ năng mềm có thể học và rèn luyện bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu, không bị giới hạn bởi các tiêu chuẩn hay chuẩn mực. Như vậy, mỗi người đều có thể tự đưa ra định nghĩa và rèn luyện kỹ năng mềm cho chính mình.
Soft Loan / Món Vay Tiền Mềm
Soft loan là khoản vay với lãi suất thấp hơn mức lãi suất thông thường của các khoản tín dụng có cùng mục đích và mức rủi ro. Các soft loan thường được cung cấp như hình thức viện trợ kinh tế từ các nước phát triển và tổ chức tài chính quốc tế cho các nước đang phát triển, đồng thời được dùng như trợ cấp xuất khẩu. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng để ảnh hưởng đến cơ cấu công nghiệp theo chính sách khu vực của một quốc gia.






