Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Short-Term Solvency / Khả Năng Thanh Toán Nhanh

Khả năng thanh toán ngắn hạn giúp doanh nghiệp đáp ứng các nghĩa vụ tài chính trong thời gian ngắn. Các chỉ số này đo lường khả năng chi trả các hóa đơn đến hạn, tránh tình trạng vỡ nợ hoặc tài chính kiệt quệ. Dòng tiền dồi dào giúp doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Kế toán thanh khoản đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn, gắn liền với vốn lưu động ròng. Vốn lưu động ròng là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Nợ ngắn hạn là các khoản phải trả trong vòng dưới một năm. Nguồn tài chính chính để thanh toán là tài sản ngắn hạn. Chỉ số thanh toán ngắn hạn phổ biến nhất là tỷ lệ tài sản ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn. Nếu doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính, khả năng thanh toán có thể bị ảnh hưởng. Khi đó, nợ ngắn hạn tăng nhanh hơn tài sản, khiến chỉ số này giảm. Đây có thể là dấu hiệu đầu tiên của rủi ro tài chính. Chỉ số này cần được theo dõi trong thời gian dài để đánh giá xu hướng. So sánh với doanh nghiệp cùng ngành giúp nhận diện hiệu quả tài chính. Chỉ số thanh toán nhanh được tính bằng cách loại bỏ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn. Phần còn lại gọi là tài sản nhanh, có thể chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng. Hàng tồn kho là tài sản khó chuyển đổi nhất. Đa số nhà phân tích đánh giá khả năng thanh toán dựa trên tài sản nhanh.

Short-Term Investments / Các Khoản Đầu Tư Ngắn Hạn

Các khoản đầu tư ngắn hạn là một tài khoản trong nhóm tài sản ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán của công ty. Tài khoản này chứa các khoản đầu tư mà công ty thực hiện trong thời gian dưới 1 năm. Các khoản này thường bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và tài sản có thể chuyển đổi nhanh. Hầu hết các công ty có tiền mặt dồi dào đều có khoản đầu tư ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán. Điều này cho thấy công ty có thể sử dụng tiền dư để mua cổ phiếu hoặc trái phiếu để kiếm lợi nhuận cao hơn so với việc gửi tiết kiệm. Microsoft là một ví dụ. Đến cuối năm 2005, công ty này có tổng giá trị khoản đầu tư ngắn hạn khoảng 32 tỷ USD.

Short-Term Assets / Tài Sản Ngắn Hạn

Tài sản ngắn hạn còn được gọi là tài sản lưu động. Đây là khoản mục trong bảng cân đối kế toán. Chúng bao gồm các tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng 1 năm.

Short-Dated Securities / Các Chứng Khoán Ngắn Hạn

Các chứng khoán nợ như trái khoán công ty hay chứng khoán viền vàng thường có thời gian đến ngày thanh toán ngắn, không quá 5 năm.

Short Sales / Bán Khống

Trong tài chính, short selling là hình thức đầu tư lợi nhuận từ việc giá cổ phiếu giảm. Thay vì mua cổ phiếu chờ giá tăng, nhà đầu tư short seller mượn cổ phiếu, bán ngay lập tức để thu tiền. Ví dụ, nếu một công ty bán cổ phiếu 10 đô la/cổ phiếu, người chơi short sẽ mượn 100 cổ phiếu, bán được 1.000 đô la. Khi giá giảm còn 8 đô la, họ mua lại 100 cổ phiếu với 800 đô la, thu lãi 200 đô la. Dù phải trả lãi cho việc mượn cổ phiếu, họ vẫn có lợi nhuận. Tuy nhiên, nếu giá tăng lên 25 đô la, họ phải mua lại 100 cổ phiếu với 2.500 đô la, thua lỗ 1.500 đô la. Người ta cho rằng hoạt động này bắt nguồn từ thế kỷ 18 ở Anh. Những người short thường bị chỉ trích vì lợi dụng sự thua lỗ của người khác. Dù vậy, các nghiên cứu cho thấy short selling đóng vai trò quan trọng trong việc làm thị trường tài chính hiệu quả hơn.

Short Run Consumption Function / Hàm Tiêu Dùng Ngắn Hạn

Mối quan hệ giữa tiêu dùng và thu nhập thay đổi theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh doanh. Khi kinh tế mở rộng, thu nhập cá nhân tăng, người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn. Đến đỉnh chu kỳ, thu nhập đạt cao nhất, tiêu dùng cũng ở mức cao. Khi kinh tế suy thoái, thu nhập giảm, người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu. Ở đáy chu kỳ, thu nhập thấp, tiêu dùng cũng giảm theo. Tuy nhiên, tiêu dùng không giảm mạnh bằng thu nhập vì người dân vẫn dành một phần tiền cho nhu cầu thiết yếu. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh tế tổng thể.

Short Position / Thế Đoản Vị

1. Hàng hóa là hợp đồng trong đó người giao dịch thỏa thuận bán hàng hóa vào một thời điểm sau này với giá cụ thể. 2. Cổ phiếu là chứng khoán mà cá nhân bán khống (giao dịch bán các chứng chỉ vay mượn) và chưa hoàn trả vào ngày cụ thể.

Short Hedge / Phòng Ngừa Vị Thế Bán

Phòng ngừa vị thế bán là chiến lược đầu tư giúp giảm rủi ro có thể xảy ra. Chữ "short" trong "short-hedge" ám chỉ hành động bán khống một chứng khoán, thường là hợp đồng phái sinh, để bảo vệ đầu tư dài hạn. Ví dụ, rủi ro đã được xác định rõ. Nếu chiến lược này được thực hiện đúng, lợi nhuận từ vị thế mua sẽ bù đắp tổn thất từ vị thế phái sinh và ngược lại. Rủi ro thường gặp trong phòng ngừa vị thế bán là rủi ro basis, hay rủi ro giá cả không biến động trong thời gian phòng ngừa. Khi tài sản nắm giữ không tăng giá, vị thế bán sẽ mất giá trị. Chiến lược này phổ biến trong kinh doanh nông sản, nơi nông dân sẵn sàng trả phí nhỏ để chốt mức giá bán tốt hơn trong tương lai. Tương tự, phòng ngừa vị thế bán liên quan đến lãi suất, thường xuất hiện giữa các nhà quản lý tiền có tổ chức. Họ nắm giữ nhiều chứng khoán có thu nhập cố định (trái phiếu) và lo lắng về rủi ro tái đầu tư trong tương lai.

Shop Steward / Đại Biểu Phân Xưởng

Một đại biểu được chọn đại diện cho nhóm công nhân. Người này sẽ đưa ra những quan tâm của người lao động trong nhà máy hoặc xưởng. Đó bao gồm tiền công và điều kiện làm việc.

Shock Effect / Hiệu Ứng Sốc

Một lập luận tương tự như những lập luận được áp dụng trong các nền kinh tế có mức lương cao.

Shift Share Analysis / Phân Tích Các Phần Gây Dịch Chuyển

Một kỹ thuật được dùng trong phân tích tăng trưởng kinh tế khu vực. Mục tiêu là tách phần tăng trưởng do sự pha trộn các ngành trong khu vực (cấu trúc ngành). Phần còn lại được giải thích bởi các ảnh hưởng cụ thể của khu vực đó.

Shift Effect Hypothesis / Giả Thuyết Về Hiệu Ứng Dịch Chuyển

Lập luận cho rằng chính sách thu nhập có thể khiến đường Phillips dịch chuyển sang bên trái. Điều này tạo ra mức tiền lương thấp hơn hoặc lạm phát giá, khi các yếu tố quyết định như mức thất nghiệp giữ nguyên.

Sherman Act / Đạo Luật Sherman

Một phần quan trọng của luật chống Tờ-rớt tại Mỹ bắt đầu áp dụng từ năm 1890.

Shelf Life / Thời Hạn Sử Dụng

Nhiều mặt hàng, đặc biệt là thực phẩm, ghi ngày hết hạn sử dụng (shelf life) để người dùng biết thời gian còn sử dụng được. Ngày cảnh báo chất lượng: Thực phẩm đông lạnh, sấy khô, đóng hộp thường in best-before date (Anh Anh) hoặc best-if-used-by date (Anh Mỹ). Thông tin này giúp người dùng biết sản phẩm còn giữ nguyên chất lượng đến khi nào. Thực phẩm tươi thường ghi sell-by date (Anh Anh và Anh Mỹ) hoặc pull date (Anh Mỹ). Thông tin này giúp người bán biết thời điểm nên bày bán. Sau đó vẫn dùng được, nhưng hương vị có thể thay đổi. Thường các cửa hàng giảm giá sản phẩm gần hết hạn. Ngày cảnh báo độ an toàn: Một số thực phẩm như sữa, thịt, thuốc phải ghi use-by date hoặc expiry date (Anh Anh)/expiration date (Anh Mỹ). Đây là thời hạn sản phẩm vẫn an toàn để dùng. Bán sản phẩm quá hạn là vi phạm pháp luật.

Sharpe Ratio / Tỷ Số Sharpe

Đây là chỉ số do người từng đoạt giải Nobel William F. Sharpe phát triển, dùng để đánh giá lợi nhuận của khoản đầu tư sau khi loại bỏ rủi ro. Chỉ số được tính bằng cách lấy lợi nhuận của khoản đầu tư trừ đi lãi suất không rủi ro (trái phiếu kho bạc Mỹ 10 năm), sau đó chia cho độ lệch chuẩn của lợi nhuận danh mục. Chỉ số này cho thấy lợi nhuận thực sự đến từ việc đầu tư thông minh, chứ không phải từ việc chấp nhận rủi ro thêm. Nó rất hữu ích vì dù một danh mục có thể đạt lợi nhuận cao hơn, điều đó chỉ xứng đáng nếu rủi ro đi kèm không quá lớn. Chỉ số Sharpe cao hơn đồng nghĩa với việc lợi nhuận sau khi điều chỉnh rủi ro tốt hơn.

Shareholders' Equity, Stockholders' Equity, Share Capital, Net Worth / Vốn Cổ Đông

Vốn cổ đông là quyền lợi của chủ sở hữu công ty trong tài sản còn lại sau khi trừ hết các khoản nợ. Vốn cổ đông bao gồm tiền góp ban đầu và các khoản đầu tư bổ sung, cũng như lợi nhuận được giữ lại. Công thức tính là: Vốn cổ đông = Tổng tài sản - Tổng nợ. Vốn cổ đông đến từ hai nguồn chính. Nguồn đầu tiên là tiền đầu tư ban đầu và các khoản đầu tư sau đó. Nguồn thứ hai là lợi nhuận được giữ lại trong suốt hoạt động của công ty. Lợi nhuận giữ lại thường chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng vốn cổ đông. Vốn cổ đông tăng khi: - Phát hành thêm cổ phiếu - Tăng tài sản công ty - Giảm nợ - Ghi nhận lãi Vốn cổ đông giảm khi: - Mua lại cổ phiếu đang lưu hành - Tài sản giảm - Nợ tăng - Thanh toán cổ tức - Ghi nhận lỗ Cổ tức cho cổ phiếu ưu đãi được tính là chi phí để trừ vào thu nhập ròng, trong khi cổ tức cho cổ phiếu thường là phần lợi nhuận được ghi nhận trong thu nhập ròng. Tài sản và nợ có thể thay đổi mà không cần qua báo cáo thu nhập. Chỉ cần thay đổi các quy tắc kế toán có hiệu lực là tài sản và nợ sẽ thay đổi. Ví dụ, tài sản đầu tư ở nước ngoài khi quy đổi sang đồng nội tệ có thể thay đổi giá trị do biến động tỷ giá.

Shareholder / Cổ Đông

Cổ đông có thể là cá nhân hoặc công ty sở hữu cổ phiếu của một công ty cổ phần. Họ thường có quyền lợi nhất định tùy theo loại cổ phiếu, bao gồm quyền biểu quyết trong bầu cử hội đồng quản trị, quyền nhận cổ tức từ hoạt động kinh doanh, quyền mua cổ phiếu mới, và quyền nhận tài sản nếu công ty giải thể. Tuy nhiên, quyền này chỉ được áp dụng sau khi công ty trả hết nợ cho chủ nợ. Nếu công ty phá sản và không đủ khả năng thanh toán, cổ đông có thể mất trắng, dù cổ phiếu sau đó có thể tăng giá sau cơ cấu nợ. Cổ đông cũng là một phần trong các bên liên quan (stakeholder) – những người có quyền lợi trực tiếp hoặc gián tiếp với doanh nghiệp. Dù giám đốc và nhân viên phải ưu tiên lợi ích cổ đông, cổ đông không có nghĩa vụ tương tự. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tòa án có thể yêu cầu cổ đông chịu trách nhiệm, ví dụ ở California, cổ đông lớn không được hành động làm giảm giá trị cổ phiếu của cổ đông nhỏ. Cổ đông lớn nhất thường là các quỹ tương hỗ. Cổ đông (shareholder) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Shareholder Equity Ratio (Ser) / Tỉ Lệ Cổ Phần Của Cổ Đông

Tỉ lệ cổ phần của cổ đông là cách xác định giá trị mà các cổ đông có thể nhận được nếu công ty bị thanh lý. Tỉ lệ này được tính bằng phần trăm, dựa trên giá trị cổ phần của cổ đông chia cho tổng tài sản của doanh nghiệp. Các số liệu dùng để tính toán lấy từ bảng cân đối kế toán. Vốn cổ phần của cổ đông chính là hiệu số giữa tổng tài sản và tổng nghĩa vụ nợ. Vốn cổ đông có thể đến từ hai nguồn: tiền đầu tư ban đầu và các khoản đầu tư sau đó, cùng với lợi nhuận tích lũy trong quá trình hoạt động. Lợi nhuận tích lũy thường chiếm tỷ lệ lớn ở nhiều doanh nghiệp. Công thức tính tỉ lệ cổ phần của cổ đông: **Tỉ lệ cổ phần = (Tổng vốn cổ phần) / (Tổng tài sản)** Ví dụ: Nếu công ty có tỉ lệ cổ phần là 45% và tổng tài sản là 500 triệu đô la, thì cổ đông sẽ nhận được 225 triệu đô la (45% × 500 triệu đô la) nếu công ty thanh lý. Tỉ lệ càng cao, cổ đông càng nhận nhiều tiền, và ngược lại.

Share / Stock Profit / Lợi Nhuận Cổ Phiếu

Bạn có thể tạo ra lợi nhuận bằng cách bán cổ phiếu với giá cao hơn giá mua, hoặc nhận cổ tức từ cổ phiếu, hoặc cả hai. Lợi nhuận từ việc bán cổ phiếu được gọi là lãi vốn. Tuy nhiên, bạn có thể không nhận toàn bộ số này vì phải trả thuế trên phần lãi vốn. Nếu giữ cổ phiếu từ một năm trở lên, phần lãi này trở thành lãi dài hạn, giúp bạn chịu thuế suất thấp hơn ở một số quốc gia so với các hình thức đầu tư ngắn hạn. Cổ tức là phần lợi nhuận công ty chia cho cổ đông. Hội đồng quản trị quyết định mức cổ tức hoặc có chia không. Thường chỉ các công ty lớn, đã trưởng thành mới trả cổ tức, trong khi công ty nhỏ thường tái đầu tư lợi nhuận để phát triển. Cổ phiếu trả cổ tức được gọi là cổ phiếu thu nhập, trong khi cổ phiếu trả ít hoặc không cổ tức, dùng lợi nhuận để tăng trưởng, được gọi là cổ phiếu tăng trưởng.

Share Price / Giá Cổ Phiếu

Giá cổ phiếu thay đổi theo thời gian, phụ thuộc vào thị trường, niềm tin của nhà đầu tư, và nhiều yếu tố khác. Cổ phiếu không có giá trị cố định, giá được xác định bởi thị trường. Khi nhà đầu tư tin rằng cổ phiếu là lựa chọn tốt, họ mua nhiều, khiến giá tăng. Nếu họ cho rằng triển vọng công ty không khả quan, họ sẽ không mua thêm hoặc bán cổ phiếu hiện có, khiến giá sụt giảm. Giá cổ phiếu chỉ là một cách đo lường giá trị. Lãi suất đầu tư (ROI) là thước đo khác, cho thấy lợi nhuận từ cổ phiếu. Để đánh giá khả năng sinh lời trong tương lai, bạn có thể xem lịch sử hiệu quả và tốc độ tăng trưởng bền vững của công ty.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55