Soft Currency / Đồng Tiền Yếu
Đồng tiền này có tỷ giá giảm do liên tục xảy ra thâm hụt cán cân thanh toán. Đồng Tiền Yếu (Soft Currency) là thuật ngữ chỉ đồng tiền có tỷ giá giảm do thâm hụt cán cân thanh toán. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng của nó bao gồm: giúp lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh và mục tiêu để đảm bảo sử dụng đúng cách.
Socialism / Chủ Nghĩa Xã Hội
Một thuật ngữ dùng để mô tả học thuyết cho rằng quyền sở hữu và kiểm soát các tư liệu sản xuất như vốn và đất đai phải thuộc về toàn cộng đồng, được quản lý để phục vụ mọi người. Chủ Nghĩa Xã Hội (Socialism) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Chủ Nghĩa Xã Hội (Socialism) có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Social Welfare Function / Hàm Phúc Lợi Xã Hội
Sự biểu thị các mục tiêu của xã hội được thể hiện qua hàm số phản ánh mức phúc lợi xã hội, dựa trên cách phân bổ nguồn lực. Theo A-Bergson, phúc lợi xã hội thường được biểu diễn dưới dạng hàm thỏa dụng của các cá nhân trong xã hội. Tuy nhiên, vẫn có thể đưa thêm các biến số khác vào. Dưới dạng này, hàm phúc lợi xã hội gần như tùy ý, vì nó được xây dựng từ bên ngoài, không có hướng dẫn cụ thể về cách hình thành.
Người ta có thể tưởng tượng hàm này được quyết định bởi các nhà lập pháp, công chức nhà nước, hay một "siêu nhân về đạo đức" theo cách nói của I.M.D. Little. Khái niệm này hữu ích trong phân tích lý thuyết, giúp xác định tối ưu xã hội là cách phân bổ nguồn lực tốt nhất.
K.J. Arrow đã phân tích cách hình thành hàm phúc lợi xã hội. Ông cho rằng hàm này chỉ có ý nghĩa nếu nó xuất phát từ sở thích của các cá nhân trong xã hội. Phân tích của Arrow, được đăng trong tác phẩm "Sự lựa chọn của xã hội và những giá trị cá nhân" (1963), dựa trên quan điểm hàm phúc lợi xã hội tương đương với một nguyên tắc quyết định hay "hiến pháp". Ông xem xét các tiêu chuẩn hợp lý để hình thành nguyên tắc này.
Các tiêu chuẩn bao gồm:
1. **Sự hợp lý mang tính tập thể** – hàm phúc lợi xã hội dựa trên sở thích cá nhân đối với các phương án hiện có.
2. **Nguyên lý Pareto** – nếu mọi người đều thích A hơn B, thì A sẽ được ưu tiên trong hàm phúc lợi.
3. **Tính độc lập của phương án không liên quan** – lựa chọn xã hội chỉ phụ thuộc vào sở thích cá nhân đối với các phương án đang so sánh.
4. **Phi độc tài** – không cá nhân nào có thể gạt bỏ sở thích của người khác.
Arrow chỉ ra rằng không tồn tại nguyên tắc nào đáp ứng đầy đủ cả bốn điều kiện này. Các nghiên cứu sau đó tập trung làm rõ điều kiện của Arrow và đánh giá chúng có hợp lý hay không. Giảm bớt các điều kiện này cho phép hàm phúc lợi xã hội trở nên "có thể".
Các nhà kinh tế học vẫn tranh luận về ý nghĩa của kết quả Arrow. Một trường phái cho rằng Arrow đã loại bỏ khái niệm hàm phúc lợi xã hội, trong khi trường phái khác, bao gồm Bergson, cho rằng các nhà kinh tế có thể làm việc với hàm phúc lợi xã hội "đã cho" mà không cần quan tâm quá trình hình thành.
Social Welfare / Phúc Lợi Xã Hội
Phúc lợi xã hội là khái niệm chung về tổng phúc lợi của cá nhân trong một cộng đồng. Phúc Lợi Xã Hội (Social Welfare) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, khái niệm này có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh cụ thể. Một số ứng dụng bao gồm: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng và chính xác.
Social Time Preference Rate / Tỷ Suất Sở Thích Theo Thời Gian Của Xã Hội
Tỷ lệ sở thích theo thời gian của xã hội cho biết tỷ lệ mà xã hội sẵn sàng chuyển đổi giữa tiêu dùng ở các thời điểm khác nhau.
Social Relations Of Production / Các Quan Hệ Xã Hội Của Sản Xuất
Đầu tư vào giáo dục mang lại lợi tức cao hơn bất kỳ mức thu nhập phụ nào đạt được từ đào tạo. Vì được đào tạo, lợi tức này vượt trội hơn nhiều so với thu nhập bổ sung.
Social Optimum / Tối Ưu Đối Với Xã Hội
Cách phân bổ nguồn lực của một xã hội, mô hình sản xuất và sự phân phối sản phẩm có thể đạt được ở mức tối ưu theo những mục tiêu đã xác định.
Social Opportunity Cost Of Capital / Chi Phí Cơ Hội Xã Hội Của Vốn.
Người ta lập luận cách đúng đắn để đánh giá các khoản đầu tư trong khu vực công cộng là thông qua việc xem xét CHI PHÍ CƠ HỘI đối với xã hội. Điều này được thực hiện bằng cách chuyển hướng các nguồn lực từ những dự án trong khu vực tư nhân tới hạn sang những khu vực công cộng.
Social Networking Site / Mạng Xã Hội
Mạng xã hội ra đời vào những năm cuối thập niên 90. Đến năm 2003, khái niệm này mới được nhiều người Việt Nam biết đến. Mạng xã hội, tiếng Anh là "social networking site", là một cộng đồng trực tuyến hay mạng lưới gồm nhiều điểm và dây. Các điểm ở vị trí khác nhau được nối với nhau bằng dây. Mỗi điểm đại diện cho một cá nhân trong cộng đồng. Họ kết nối qua dây quan hệ ở nhiều cấp độ. Từ việc gặp mặt, làm quen, chia sẻ thông tin cá nhân, sở thích đến những mối quan hệ thân thiết hơn – tất cả đều do cá nhân tự điều khiển. Ban đầu, mạng xã hội chỉ là nơi gắn kết nhóm người có cùng sở thích. Sau đó, nó có thể phát triển thành mạng lưới rộng lớn, phức tạp như một xã hội thu nhỏ. Người tham gia giao tiếp qua nickname. Những nick này thể hiện cá tính và sở thích qua profile, blog, nhạc yêu thích, video... Một số nền tảng mạng xã hội phổ biến tại Việt Nam như Hi5, MySpace, Yahoo 360, YouTube – đều dùng tiếng Anh và còn nhiều hạn chế. Các nền tảng Việt cũng cung cấp nhiều hoạt động đa dạng, nhưng chưa có mạng nào có tầm ảnh hưởng lớn như Yahoo 360. Ba dịch vụ có số lượng người dùng lớn nhất hiện nay là Clip.vn với 290.000 thành viên (ra đời tháng 2/2007), Cyworld khoảng 200.000 người (9/2007), Yobanbe 150.000 (7/2007).
Social Network Service / Dịch Vụ Mạng Xã Hội
Dịch vụ mạng xã hội tập trung vào việc xây dựng cộng đồng trực tuyến. Cộng đồng này gồm những người cùng chia sẻ lợi ích, có hoạt động chung, hoặc đam mê khám phá sở thích của người khác. Để hoạt động, dịch vụ cần dùng phần mềm chuyên dụng. Hầu hết dịch vụ chạy trên mạng, cho phép người dùng tương tác với nhau nhiều cách: chat, gửi tin, email, video, gọi thoại, chia sẻ file, blog, nhóm thảo luận... Các nền tảng phổ biến hiện nay bao gồm Myspace, Bebo, Facebook ở khu vực nói tiếng Anh; Hi5 ở châu Âu; Orkut của Google tại Brazil; Friendster tại châu Á. Sự phát triển của dịch vụ mạng xã hội đã tạo ra thế hệ web 2.0.
Social Marketing / Tiếp Thị Xã Hội
Thuật ngữ này được Kotler và Zaltman đưa ra lần đầu vào năm 1971 trong bài báo có tựa đề: “Tiếp thị xã hội: Tiến đến sự thay đổi xã hội đã được hoạch định”. Tiếp thị xã hội là việc áp dụng công nghệ tiếp thị vào lĩnh vực thương mại để phân tích, lên kế hoạch, thực hiện và đánh giá các chương trình nhằm tác động đến ý thức tình nguyện của công chúng mục tiêu. Mục đích là chăm sóc, cải thiện đời sống tinh thần người dân, đảm bảo phát triển bền vững cho xã hội.
Tiếp thị xã hội khác với các hình thức quản lý khác nhờ 6 yếu tố cơ bản: can thiệp thay đổi thái độ công chúng, có cạnh tranh, định hướng công chúng, nghiên cứu mong muốn và yêu cầu của công chúng, phân khúc và chọn lọc đối tượng mục tiêu, giám sát liên tục và đánh giá chiến lược.
Các chương trình này đặt công chúng mục tiêu ở vị trí trung tâm. Người tham gia được khuyến khích hành động theo hướng từ bỏ lợi ích cá nhân (luôn muốn thỏa mãn với chi phí thấp nhất). Mục tiêu là gây tác động để công chúng điều chỉnh hành vi, mang lại lợi ích cá nhân và cộng đồng như: ăn kiêng, tập thể thao, bỏ thuốc lá…
Sản phẩm của tiếp thị xã hội có thể là dịch vụ như chăm sóc trước sinh, tiêm chủng cho trẻ em, nhằm tăng cường sử dụng dịch vụ. Ví dụ cụ thể như bao cao su được kêu gọi như lựa chọn hợp lý vì lợi ích cộng đồng.
Tiếp Thị Xã Hội (Social Marketing) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: có thể ứng dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng cần chú ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Social Marginal Productivity Criterion / Tiêu Chuẩn Năng Suất Xã Hội Cận Biên
Tiêu chuẩn này yêu cầu tổng số đóng góp ròng của một đơn vị đầu tư vào sản lượng phải được tính đến khi phân bổ nguồn lực. Không chỉ dừng lại ở việc phân bổ cho những nhà đầu tư tư nhân.
Social Economics / Kinh Tế Học Xã Hội
Là việc áp dụng lý thuyết kinh tế học Tân cổ điển vào chính sách xã hội. Kinh tế học xã hội (Social Economics) là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, kinh tế học xã hội có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Ứng dụng: hỗ trợ các hoạt động như lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Social Discount Rate / Tỷ Suất Chiết Khấu Xã Hội
Tỷ suất này dùng để chiết khấu những khoản đầu tư công cộng hoặc tập thể.
Social Decision Rule / Nguyên Tắc Quyết Định Xã Hội
Một phương pháp để chọn giữa các phương án, do nhóm hoặc người đại diện thay mặt nhóm thực hiện, thay vì một cá nhân riêng lẻ.
Social Cost / Phí Tổn Xã Hội; Chi Phí Xã Hội
Chi phí xã hội của một sản lượng cụ thể là lượng tiền đủ để bù đắp cho sự mất mát về tiện ích ban đầu của bất kỳ ai bị ảnh hưởng bởi hậu quả từ việc sản xuất ra sản lượng đó.
Social Contract / Thoả Thuận Xã Hội
Một sự không đồng thuận (thường mang tính giả định hoặc tưởng tượng) giữa tất cả các cá nhân tạo ra một xã hội dựa trên những nguyên tắc cơ bản.
Social Benefit - SB / Lợi Ích Xã Hội
Giao dịch trên thị trường giúp cả người mua và người bán đều có lợi. Hai bài viết trước đã phân tích thặng dư tiêu dùng (CS) và thặng dư sản xuất (PS) trên thị trường phở. Bài viết này cho thấy lợi ích xã hội (còn gọi là phúc lợi kinh tế) là tổng của CS và PS. Lợi ích xã hội đạt mức cao nhất khi thị trường ở trạng thái cân bằng. Cân bằng thị trường hình thành tại mức giá mà lượng cung và lượng cầu bằng nhau. Trên đồ thị, giao điểm của đường cung và đường cầu cho thấy điểm cân bằng. Giả sử lượng hàng trên thị trường là Q1 thay vì Q*. Khi đó, giá tăng lên P1 vì đây là mức giá mà người tiêu dùng sẵn sàng chi trả. Một phần CS chuyển sang PS, nhưng có hai tam giác nhỏ thuộc CS và PS trong khoảng Q1 và Q* bị mất đi. Khi lượng hàng thấp hơn Q*, lợi ích xã hội sẽ thấp hơn so với khi ở Q*. Giả sử lượng hàng là Q2. Tại bất kỳ lượng hàng nào lớn hơn Q*, đường cung nằm phía trên đường cầu. Điều này cho thấy chi phí để tăng lượng hàng từ Q* lên Q2 lớn hơn giá trị mà người tiêu dùng sẵn sàng trả. SB tại Q2 được tính bằng SB tại Q* trừ diện tích tam giác ABC. Lợi ích xã hội đạt tối đa khi thị trường cân bằng. Trong phân tích, chúng ta giả định lượng hàng có thể khác với Q*. Trong những bài viết sau, sẽ xem xét nguyên nhân và hậu quả của tình trạng này.
Snob Effect / Hiệu Ứng Đua Đòi
Khi giá của một hàng hóa giảm, một số nhóm tăng nhu cầu mua hàng, trong khi một số cá nhân hoặc nhóm khác giảm nhu cầu để tách biệt khỏi xu hướng chung.
Smith, Adam / (1723-1790)
Người này là nhà triết học và kinh tế học người Scotland. Ông học tại các trường đại học Glasgow và Oxford, sau đó trở thành giáo sư luân lý tại trường đại học Glasgow. Ông tin vào Quy luật tự nhiên, cho rằng trong các hiện tượng tự nhiên tồn tại trật tự có thể quan sát hoặc cảm nhận qua đạo đức. Theo ông, tổ chức xã hội và pháp luật nên tuân theo trật tự này thay vì chống lại.
Tác phẩm "Nghiên cứu về bản chất và nguyên nhân của cải của các dân tộc" (1766) là luận thuyết kinh tế học lớn đầu tiên của ông. Luận thuyết này bao gồm lý luận về sản xuất và phân phối. Ông quan tâm chủ yếu đến tăng trưởng kinh tế, cho rằng động lực tăng trưởng đến từ phân công lao động, tiến bộ kỹ thuật và tích lũy vốn.
Ngoài mô hình tăng trưởng, Smith cũng nghiên cứu các vấn đề kinh tế vi mô. Ông cho rằng giá được xác định bởi chi phí sản xuất. Tiền thuế không quyết định giá cả, mà giá cả quyết định tiền thuế.
Thành tựu quan trọng nhất của Smith là đặt nền móng cho lý thuyết phân bổ nguồn lực hiệu quả trong điều kiện cạnh tranh tự do. Người ta nói rằng trước Smith có những cuộc tranh luận về kinh tế, nhưng sau Smith thì mọi người bắt đầu bàn về kinh tế học.






