Unemployment / Thất Nghiệp
Người lao động không có việc làm. Bao gồm cả những người đang tìm việc mới hoặc không thể tìm được việc làm với lương thực tế hiện tại.
Posterior Distribution / Phân Phối Sau
Phân phối xác suất của một biến số hay thống kê được hình thành từ việc kết hợp phân phối trước và thông tin mẫu trong kỹ thuật Bayes.
Positivism / Chủ Nghĩa Thực Chứng
Theo triết học, các định đề mà không thể kiểm chứng qua bằng chứng thực tiễn thì không thể chấp nhận như một phần của khoa học, hoặc ở mức cao nhất là vô nghĩa. Chủ Nghĩa Thực Chứng (Positivism) là thuật ngữ được dùng trong tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, thường xuất hiện trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, Chủ Nghĩa Thực Chứng có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng của nó bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng ý nghĩa.
Unearned Income / Thu Nhập Phi Tiền Lương
Là các nguồn thu nhập ngoài tiền lương, tiền công. Thường bao gồm lợi nhuận, tiền lãi hoặc tiền cho thuê.
Positive Theory / Lý Thuyết Thực Chứng
Lý thuyết thực chứng là một phát biểu về tình hình thực tế của sự vật, hiện tượng. Nó khác hẳn với lý thuyết chuẩn tắc, là quy tắc nói về điều chúng ta "nên làm." Lý thuyết thực chứng mô tả, tả thực một vài phần quan sát được của thế giới kinh doanh hay kinh tế thực, và chỉ ra cách những phần đó vận hành. Ví dụ, lý thuyết về thị trường chứng khoán có thể đưa ra giả thiết về cách các lực lượng hiện có tương tác để hình thành giá cả. Lý thuyết thực chứng không đưa ra chỉ dẫn về hành động hay cách cư xử. Nó chỉ cung cấp hiểu biết từ quan sát. Tuy nhiên, khi tích lũy đủ, những hiểu biết này rất hữu ích để cải thiện hành vi và chính sách thực tế. Nói ngắn gọn, con người xây dựng lý thuyết thực chứng để hiểu rõ hơn thế giới tồn tại và phát triển, sau đó dùng kiến thức đó để hướng dẫn hành động và quyết định.
Undistributed Profits / Lợi Nhuận Không Chia
Là lợi nhuận không được chia cho cổ đông dưới dạng cổ tức và cũng không được sử dụng để thanh toán thuế.
Underwriting Syndicate / Xanhdica Bao Mua Chứng Khoán
Xanhdica bao mua chứng khoán là nhóm ngân hàng đầu tư hợp tác để bán chứng khoán cho công ty mới phát hành. Trong trường hợp này, luôn có một ngân hàng đứng đầu gọi là "lead underwriter". Các ngân hàng có thể đóng vai trò đại lý, nhận phí phát hành từ công ty. Hoặc họ có thể mua cổ phiếu để bán lại, lúc đó Xanhdica đóng vai trò nhà bán buôn. Dù vai trò nào, kết quả là công ty huy động vốn nhanh và thuận lợi hơn.
Khi làm đại lý, ngân hàng gần như không gặp rủi ro. Vì vậy, hợp đồng thường có điều khoản "All or none": nếu chứng khoán không bán hết, sẽ bị hủy. Khi làm nhà bán buôn, vai trò của Xanhdica mới rõ ràng. Nhờ hợp tác, ngân hàng chia sẻ rủi ro, góp vốn đủ lớn để mua chứng khoán, mở rộng phân phối.
Có hai loại hợp đồng chính giữa các ngân hàng: Kiểu liên kết (Phương Đông) – phân chia trách nhiệm theo phần trăm vốn đóng góp, mỗi ngân hàng chịu trách nhiệm toàn bộ phần chứng khoán chưa bán. Kiểu biệt lập (Phương Tây) – mỗi ngân hàng chỉ chịu trách nhiệm riêng phần chứng khoán mình tham gia, không liên quan đến phần của người khác.
Loại thứ nhất hợp tác và chia sẻ rủi ro cao hơn. Loại thứ hai khắc nghiệt hơn, thúc đẩy ngân hàng phải bán hết phần chứng khoán mình mua.
Positive Feedback / Negative Feedback / Phản Ứng Thuận Chiều / Nghịch Chiều
Phản ứng thuận chiều là cách thị trường phản ứng khi người tham gia đưa ra quyết định làm tăng cường biến động. Ngược lại, phản ứng nghịch chiều giúp giảm bớt biến động. Ví dụ: khi giá cổ phiếu X tăng từ 10 lên 20, 30..., nhiều nhà đầu tư cho rằng giá còn tăng và tiếp tục mua, làm giá tăng thêm. Đây là phản ứng thuận chiều. Ngược lại, khi giá X lên cao, người mua nhận ra P/E quá cao và tìm cổ phiếu khác, làm giá giảm. Đây là phản ứng nghịch chiều.
Phản ứng thuận chiều khiến biến động thị trường nhân lên nhiều lần. Một thay đổi nhỏ có thể gây ra biến động lớn. Nó đẩy thị trường vượt xa điểm cân bằng ban đầu, khuếch đại tín hiệu ban đầu, dẫn đến hiệu ứng bùng nổ. Đây là nguyên nhân gây ra bong bóng kinh tế. Trong khi đó, phản ứng nghịch chiều giúp thị trường trở về điểm cân bằng, chống lại biến động, duy trì ổn định.
Underwriting Agreement / Thỏa Thuận Bảo Lãnh Phát Hành
Thỏa thuận giữa đơn vị bảo lãnh phát hành, đóng vai trò đại diện cho nhóm bảo lãnh phát hành và bên phát hành chứng khoán. Thỏa thuận xác định trách nhiệm của tất cả các bên đối với thương vụ đề xuất và giá ban đầu của chứng khoán chào bán cho công chúng. Thỏa thuận cũng quy định cụ thể số lượng chứng khoán chưa được bán mà bên bảo lãnh sẽ mua. Bên phát hành chịu chi phí hoàn thành hồ sơ đăng ký với ủy ban hối đoái và chứng khoán. Bản cáo bạch chi tiết các điều khoản chào bán cho công chúng. Ngược lại với thỏa thuận giữa các nhà bảo lãnh.
Underwriter / Người Bảo Hiểm
Người đồng ý chịu rủi ro hoặc một phần rủi ro, đổi lấy một khoản tiền gọi là phí bảo hiểm.
Underwrite / Bao Tiêu - Bảo Lãnh
Bao tiêu (còn gọi là Bảo lãnh) là thuật ngữ tài chính chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức chấp nhận rủi ro để mua một loại giấy tờ tài sản nào đó, đổi lấy cơ hội nhận lời. Trong mỗi lĩnh vực, thuật ngữ này có tên gọi khác nhau. Trong bảo hiểm, bao tiêu là việc mua rủi ro để nhận phí bảo hiểm. Trong đầu tư, bao tiêu là chấp nhận rủi ro khi mua toàn bộ chứng khoán mới phát hành của công ty hoặc đơn vị Nhà nước, sau đó bán lại cho công chúng hoặc qua môi giới. Người bảo lãnh sẽ hưởng chênh lệch giữa giá mua từ nhà phát hành và giá bán ra, gọi là chênh lệch bao tiêu.
Bao tiêu được hiểu là công việc kinh doanh của các tổ chức đầu tư, đặc biệt là ngân hàng đầu tư. Họ tập hợp nhiều nhà đầu tư (gọi là nhóm bao tiêu) cùng chịu rủi ro và đảm bảo phân phối thành công chứng khoán. Đây là công việc đầu tiên của các tổ chức đầu tư trước khi phân phối thứ cấp. Nhóm bảo lãnh hoạt động theo thỏa thuận giữa các bên, gọi là hợp đồng bảo lãnh.
Công ty bắt đầu làm việc với nhà phát hành để xác định chi tiết việc phát hành và chuẩn bị tài liệu đăng ký nộp cho Nhà nước. Trong suốt thời gian cung ứng, bên nhận bảo lãnh phải giữ giá thị trường ổn định bằng cách quảng bá chứng khoán trên thị trường. Khi nhu cầu giảm, nhóm sẽ mua lại chứng khoán trên thị trường để điều chỉnh giá.
Có hai phương pháp cơ bản để nhà phát hành chọn đơn vị bảo lãnh và giá phí. Thứ nhất là bao tiêu theo thương lượng, thường dùng cho phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu nợ. Thứ hai là bao tiêu theo đấu thầu, áp dụng cho việc cạnh tranh mua trái phiếu của chính quyền đô thị hoặc đơn vị công.
Underwater Loan / Tiền Vay Có Giá Trị Thấp
Tiền cho vay có giá trị thị trường thấp hơn mệnh giá. Nếu bán trong thị trường thứ cấp, người cho vay sẽ bị lỗ. Tiền cho vay bị hạ giá do người vay trả nợ trễ. Lãi suất coupon thấp hơn lãi suất tiền cho vay cùng chất lượng và ngày đáo hạn. Hoặc tài sản thế chấp có giá trị thấp hơn số tiền vay. Hoặc không có nguồn chi trả. Ví dụ, người cho vay giữ hợp đồng vay dài hạn cho xe hơi 5 năm có thể gặp trường hợp giá trị thị trường của xe thấp hơn số tiền vay còn lại chưa được trả.
Price To Earning Ratio / Hệ Số Giá Trên Thu Nhập Một Cổ Phần
P/E là tỷ lệ giữa giá thị trường và lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phần. Công thức tính là giá thị trường chia cho EPS. Định nghĩa này đơn giản, chỉ cần lấy giá hiện tại của cổ phần chia cho lợi nhuận ròng mỗi cổ phần.
Trong hầu hết trường hợp, P/E tính theo EPS của 4 quý trước. Đây là dấu hiệu tiêu biểu của P/E. Tuy nhiên, có khi EPS lấy từ dự đoán lợi nhuận 4 quý tới. P/E theo cách này gọi là P/E định hướng hoặc P/E kế hoạch. Một cách khác dùng EPS của 2 quý trước và ước tính 2 quý sau. Thực tế, cách tính này không khác nhau nhiều. Điểm quan trọng là nhận ra: cách đầu dùng dữ liệu thật, hai cách còn lại dựa vào ước tính, nên không hoàn hảo.
Khi công ty không có lãi, EPS âm, dẫn đến khó tính P/E. Có nhiều ý kiến giải quyết: để P/E âm, gán giá trị 0, hay cho rằng P/E không tồn tại. Tỷ lệ P/E trung bình thị trường thường dao động 15–25. Dao động này phụ thuộc vào nền kinh tế. P/E cũng khác nhau giữa các công ty và ngành.
P/E giúp biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho mỗi đô la lợi nhuận. Vì vậy, P/E còn gọi là số nhân của cổ phiếu. Ví dụ, P/E 20 có nghĩa nhà đầu tư sẵn sàng chi 20 đô la cho 1 đô la lợi nhuận. Tuy nhiên, cách tiếp cận này quá đơn giản, không tính đến triển vọng tăng trưởng.
EPS trong công thức thường dựa vào lợi nhuận 4 quý trước, nhưng P/E không chỉ phản ánh hiệu quả quá khứ. Kỳ vọng thị trường về tương lai cũng được tính vào. Giá cổ phiếu phản ánh nhận định của nhà đầu tư về giá trị công ty. Tiềm năng phát triển trong tương lai cũng được xem xét. Do đó, P/E là sự phản ánh mức độ lạc quan và kỳ vọng về tăng trưởng của doanh nghiệp.
Nếu P/E cao hơn mức trung bình thị trường hoặc ngành, có nghĩa thị trường kỳ vọng công ty sẽ tăng trưởng tốt trong thời gian tới. Công ty có P/E cao sẽ phải "xứng đáng với kỳ vọng", thể hiện qua lợi nhuận tăng trưởng. Nếu không, giá cổ phiếu có thể giảm. Ví dụ, FPT từng có P/E trên 80 khi tăng trưởng mạnh. Sau đó, khi tăng trưởng chậm lại, P/E giảm xuống 9,13 vào ngày 28/11/2008. Sự sụt giảm P/E là điều bình thường khi công ty từ giai đoạn tăng trưởng nhanh chuyển sang định hình vị thế.
Kết hợp P/E để đánh giá cổ phiếu tốt hơn so với chỉ xem giá thị trường. Ví dụ: cổ phiếu 10.000VNĐ với P/E 75 đắt hơn so với cổ phiếu 100.000VNĐ có P/E 20. Tuy nhiên, P/E có hạn chế. Không nên so sánh P/E của các công ty khác nhau. Cần xem xét hai yếu tố chính: tốc độ tăng trưởng và ngành kinh doanh.
Tốc độ tăng trưởng là yếu tố quan trọng. Nếu công ty tăng trưởng 5% trước đây nhưng có P/E trung bình, điều này không hợp lý. Nếu không điều chỉnh P/E theo tăng trưởng dự kiến, giá cổ phiếu sẽ cao hơn giá trị thực. Giải pháp là dùng EPS kế hoạch để tính P/E.
Ngành kinh doanh cũng ảnh hưởng. So sánh công ty trong cùng ngành mới có ý nghĩa. Ví dụ, doanh nghiệp trong ngành ổn định thường có P/E thấp. Ngược lại, ngành công nghệ có tốc độ tăng trưởng nhanh, P/E cao hơn. So sánh giữa ngành này và ngành kia không có giá trị. Chỉ nên so sánh trong cùng ngành hoặc so với trung bình ngành.
P/E có thể giúp xác định công ty có bị định giá cao hay thấp. Tuy nhiên, phân tích P/E chỉ có giá trị trong một số trường hợp. Có nhiều "cạm bẫy" trong phân tích. Một số yếu tố khiến P/E trở nên vô ích:
- **Hoạt động kế toán:** Lợi nhuận ròng là số liệu kế toán, có thể bị ảnh hưởng bởi nguyên tắc kế toán (GAAP). GAAP thay đổi theo thời gian, dẫn đến so sánh giữa các kỳ không đồng nhất. Ví dụ, lạm phát khiến hàng tồn kho và chi phí khấu hao giảm, làm lợi nhuận bị bóp méo, dẫn đến P/E thấp hơn thực tế.
- **Lạm phát:** Trong giai đoạn lạm phát cao, thông tin quá khứ không còn phù hợp với hiện tại. Độ sai lệch lớn hơn, khiến việc theo dõi P/E trở nên khó khăn.
- **P/E thấp không nhất thiết là công ty bị định giá thấp:** Có thể thị trường tin công ty sẽ gặp khó khăn. Giá cổ phiếu giảm do công ty cảnh báo lợi nhuận thấp, nhưng P/E chưa phản ánh điều này cho đến khi lợi nhuận thật sự được công bố.
Tóm lại, P/E là công cụ hữu ích nhưng không hoàn hảo. Cần hiểu rõ cách tính, bối cảnh, và hạn chế để sử dụng hiệu quả.
Positive Economics / Kinh Tế Học Thực Chứng
Kinh tế học thực chứng giúp hiểu rõ cách nền kinh tế hoạt động theo cách khách quan và khoa học. Mục tiêu chính là giải thích xã hội quyết định như thế nào về việc tiêu dùng, sản xuất và trao đổi hàng hóa. Việc nghiên cứu này có hai lý do: (1) để tìm hiểu vì sao nền kinh tế hoạt động như hiện tại, và (2) để dự đoán cách nền kinh tế sẽ phản ứng khi có thay đổi. Trong lĩnh vực này, các quyết định kinh tế dựa trên logic, khoa học và không thiên vị. Người tham gia đều quan tâm đến cách nền kinh tế thực tế hoạt động, không xét đến ý kiến cá nhân. Các giả định trong kinh tế học thực chứng thường hỏi: "Nếu thay đổi điều này, điều gì sẽ xảy ra?" Về mặt này, nó giống với các ngành khoa học tự nhiên như vật lý, địa chất hay thiên văn. Kinh Tế Học Thực Chứng (Positive Economics) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Positioning Statement / Tuyên Ngôn Định Vị
Định vị là lời tuyên ngôn về vị trí mà công ty mong muốn sản phẩm hay thương hiệu chiếm giữ trong tâm trí khách hàng. Trong marketing, định vị được xem là linh hồn của một kế hoạch truyền thông hiệu quả. Một bản tuyên bố định vị tốt sẽ giúp công ty xác định phương hướng chính xác. Một phát biểu sâu sắc về định vị lại bắt nguồn từ câu chuyện cổ tích *Alice lạc vào xứ sở thần tiên*. Khi Alice hỏi Ông Mèo Nhăn Nhó cần chọn con đường nào, ông trả lời: “Nếu cô không quan tâm sẽ đi đâu, mọi con đường đều như nhau.”
Thị trường hiện nay đầy rẫy chiến dịch marketing. Nếu thiếu định hướng rõ ràng, công ty sẽ hành động như mọi người – nói nhiều nhưng truyền đạt ít, chẳng đi đến đâu. Định vị là linh hồn của kế hoạch truyền thông. Bản tuyên bố định vị tốt sẽ trả lời 7 câu hỏi mấu chốt:
- Bạn là ai?
- Công việc kinh doanh của bạn là gì?
- Bạn phục vụ ai?
- Điều gì thị trường cần mà bạn đáp ứng?
- Bạn cạnh tranh như thế nào?
- Sự khác biệt của bạn ở đâu?
- Lợi ích độc đáo của sản phẩm/dịch vụ là gì?
Đừng nhầm lẫn bản tuyên bố định vị với định vị thị trường. Harry Beckwith mô tả rõ trong cuốn *Selling the Invisible*: “Bản tuyên bố định vị thể hiện mong muốn đạt được vị trí nào trong tâm trí khách hàng. Đó là thông điệp cốt lõi truyền tải qua mọi phương tiện.”
Công ty không thể định vị thành mọi thứ. Vị trí của họ phụ thuộc vào nhận thức của thị trường. Đừng mơ ước điều không thể. Làm sao để thông điệp đi đúng hướng? Bằng cách xây dựng bản tuyên bố định vị rõ ràng, thuyết phục, khác biệt. Đồng thời, kết hợp với thông điệp chủ đạo sẽ giúp công ty chọn đúng vũ khí, tạo sự nhất trí và đồng lòng từ tất cả nguồn lực.
Undervalue Currency / Đồng Tiền Định Giá Thấp
Trong hệ thống tỷ giá hối đoái cố định, một đồng tiền có sức mua ngang giá sẽ gây ra thặng dư cán cân thanh toán kéo dài.
Positional Good / Hàng Hoá Theo Vị Trí
Thuật ngữ do F.Hirsch đưa ra năm 1976, dùng để chỉ những hàng hóa có giới hạn cung ứng tuyệt đối. Giới hạn này có thể xuất phát từ yếu tố tự nhiên, từ khía cạnh xã hội hoặc do các ràng buộc khác. Khi sử dụng rộng rãi hơn, loại hàng hóa này có thể dẫn đến tình trạng tắc nghẽn.
Position, Long Position, Short Position / Thế Giá Lên, Thế Giá Xuống
Thuật ngữ "position" (thế) trong tài chính có nhiều cách hiểu. Một cách phổ biến là tình trạng nhà đầu tư đang sở hữu một lượng chứng khoán nhất định, trong điều kiện thị trường cụ thể, thường liên quan đến biến động giá. Ngoài ra, "position" cũng có thể là cam kết mua hoặc bán một số lượng chứng khoán, hàng hóa nhất định, hoặc là số lượng đó đang được một cá nhân, công ty nắm giữ.
Theo cách hiểu đầu tiên, "position" được chia thành hai loại chính: thế giá lên (long position) và thế giá xuống (short position). Thế giá lên là tình trạng nhà đầu tư đã bỏ tiền mua chứng khoán, kỳ vọng kiếm lời khi giá tăng. Ngược lại, thế giá xuống là tình trạng nhà đầu tư tham gia vào một thương vụ, kỳ vọng lợi nhuận khi giá giảm.
Ví dụ: Khi một nhà đầu tư dự đoán giá cổ phiếu X đang ở $50/cp sẽ lên $70/cp trong 2 tuần, anh ta ký hợp đồng mua quyền chọn mua với phí $3/cp, giá thực hiện $60/cp, thời hạn 2 tuần. Đây là "mở thế giá lên". Sau 2 tuần, giá cổ phiếu tăng đến $75/cp, nhà đầu tư thực hiện quyền chọn mua để lấy cổ phiếu hoặc ăn chênh lệch $15/cp. Sau khi trừ phí $3/cp, anh ta vẫn lãi $12/cp.
Thế giá lên và thế giá xuống gắn với hoạt động đầu cơ giá tăng/giảm, thông qua các công cụ phái sinh như quyền chọn mua, bán, hợp đồng tương lai, kỳ hạn. Mỗi loại "position" có kỹ thuật kiếm lời riêng.
Khi dự đoán giá tăng, nhà đầu tư đầu tiên mua vào. Họ không nhất thiết dùng toàn bộ tiền để mua cổ phiếu trực tiếp, mà thường mua các công cụ phái sinh để sở hữu số lượng lớn hơn trong tương lai. Khi giá tăng, họ bán lại cổ phiếu hoặc quyền sở hữu để thu lợi.
Ngược lại, nếu dự đoán giá giảm, nhà đầu tư bán cổ phiếu ngay. Nếu không có cổ phiếu, họ có thể "vay" để bán (bán khống). Khi giá giảm, họ mua lại để khôi phục danh mục hoặc trả số chứng khoán đã vay.
Khi thị trường xuất hiện "position", tức là sắp có biến động giá, các nhà đầu tư sẽ thực hiện hai thao tác: mua/bán hoặc bán/mua, tùy theo dự đoán. Thao tác đầu gọi là "mở thế", thao tác kết thúc để ăn chênh lệch gọi là "đóng thế".
Understanding Futures Bulletin Board / Đọc Các Bảng Giao Dịch Futures
Đối với người giao dịch futures, báo cáo giá hàng ngày sẽ ghi lại thay đổi tài khoản của họ. Người khác chỉ xem báo cáo để lướt giá tương lai. Bảng giá futures hiển thị giá mở cửa, đóng cửa, biến động giá và số lượng giao dịch trong ngày. Vì thị trường futures phản ánh điều kiện kinh tế và chính trị, nên bảng giá còn cho thấy xu hướng cảm nhận của thị trường về nền kinh tế.
Giá mở cửa là giá của hàng hóa trong ngày giao dịch trước. Nó có thể khác giá đóng cửa của ngày trước nếu có biến cố xảy ra. Ví dụ, giá mở cửa đường là 22,37 cent (USD/GBP), tức là đường được bán với giá 22,37 cent. Nhân với 112.000 GBP (số tiền trong hợp đồng) sẽ bằng 25.054,04 USD.
Cột giá cao, giá thấp và giá đóng cửa cho biết giá cao nhất, thấp nhất và giá kết thúc của ngày trước. Những cột này phản ánh sự biến động của thị trường. Ví dụ, giá mở cửa của hợp đồng kết thúc ở 22,38 USD, giá đóng cửa là 22,31 cent, giảm 0,06 cent so với ngày trước.
Cột biến động so sánh giá đóng cửa hôm nay với ngày trước. Dấu "+" cho biết giá tăng, "-" cho biết giá giảm. Trong ví dụ, giá đường tháng Ba tăng 0,04 cent so với ngày trước.
Tháng thực hiện hợp đồng là tháng đến hạn. Ví dụ, "Mr00" trong cột cho biết hợp đồng hết hạn vào thứ Sáu thứ ba của tháng Ba năm 2000. Khi đến hạn, hợp đồng sẽ không còn trong bảng.
Chu kỳ đáo hạn thường trùng với hoạt động của hàng hóa. Ví dụ, giao dịch gạo theo chu kỳ trồng trọt, thu hoạch, xuất khẩu. Giá cao nhất và thấp nhất của hợp đồng cho thấy phạm vi biến động trước khi đáo hạn. Ví dụ, giá dầu dao động mạnh hơn đường, mang rủi ro cao nhưng cũng cơ hội lợi nhuận cao.
Cột Đang Giao Dịch (Open Interest) thể hiện số hợp đồng đang hoạt động, chưa bị hủy hoặc thay thế. Khi gần đáo hạn, số hợp đồng thường giảm vì ít giao dịch. Tuy nhiên, với lúa và hạt có dầu, giao dịch tăng mạnh vào tháng thu hoạch.
Tên sản phẩm được xếp theo bảng chữ cái theo nhóm. Bông xơ thuộc nhóm Thực phẩm và Sợi. Thông tin chi tiết chỉ được cung cấp cho hợp đồng hoạt động mạnh. Các hợp đồng khác được tóm tắt ở mục "Các giao dịch futures khác."
Tên thị trường (exchange) được ghi sau tên sản phẩm. Ví dụ, "CTN" là viết tắt của Thị trường Bông xơ New York. Một số hàng hóa như lúa mì, ngũ cốc thường giao dịch trên nhiều thị trường.
Position / Vị Thế Trên Thị Trường
Trong tài chính, "Position" có thể hiểu như sau:
1. Là cam kết mua hoặc bán một lượng chứng khoán, hàng hóa cụ thể (theo hợp đồng).
2. Là số lượng chứng khoán hoặc hàng hóa mà một người đang nắm giữ (như cổ phiếu, trái phiếu).
3. Là tình trạng đầu tư vào các tài sản như chứng khoán hoặc hàng hóa.
Trong giao dịch phái sinh, khái niệm "Position" được sử dụng phổ biến. Có hai dạng cơ bản: "short position" (đoản vị) và "long position" (trường vị).
**Trường vị (long position):** Người giữ vị trí này mua các tài sản như cổ phiếu, hàng hóa hoặc tiền tệ, kỳ vọng giá sẽ tăng. Để được gọi là "trường vị", người nắm giữ phải là chủ sở hữu thực sự của tài sản.
**Đoản vị (short position):** Là tình huống khi một người không sở hữu tài sản nhưng vẫn tham gia giao dịch (thường vay tài sản để tạo "trường vị"). Ví dụ, trong hợp đồng quyền chọn bán (put options), một người mua quyền chọn để bán một lượng cổ phiếu nhất định ở giá thị trường hiện tại. Nếu sau đó giá cổ phiếu giảm, người này sẽ mua cổ phiếu giá thấp hơn, bán lại ở mức cao hơn (theo giá trong hợp đồng), thu lợi nhuận và trả nợ vay để mua cổ phiếu.






