Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Unanimity Rule / Quy Tắc Nhất Trí Hoàn Toàn

Quy trình này yêu cầu một chính sách phải được thông qua sau khi tất cả các thành viên trong cộng đồng bị ảnh hưởng bởi quyết định đó đồng ý.

U-Form Enterprise / Doanh Nghiệp Dạng Chữ U

Một công ty mà mọi quyết định đều do một ban điều hành ban ra.

Prime Rate / Lãi Suất Cơ Bản

Lãi suất tham chiếu mà các ngân hàng dùng để định giá khoản vay thương mại, thường có kỳ đáo hạn ngắn dành cho khách hàng có tín nhiệm cao. Khoản vay thương mại và công nghiệp (C&I) thường được tính theo lãi suất chuẩn hoặc lãi suất cơ bản cộng thêm phí chênh lệch. Ngày nay, lãi suất cơ bản ít được dùng trong định giá khoản vay ngân hàng, giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường vốn. Vào những năm 1970, các ngân hàng bắt đầu định giá khoản vay thương mại theo lãi suất thấp hơn so với lãi suất cơ bản của họ, dành cho khách hàng uy tín nhất. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng vẫn áp dụng mức chênh lệch trên lãi suất cơ bản cho các khoản vay nhỏ dưới 1 triệu hoặc cho người vay nhỏ. Thay vì dùng lãi suất cơ bản, các ngân hàng dần chuyển sang dùng chi phí của quỹ bên cho vay hoặc lãi suất theo chỉ số như LIBOR. Dù lãi suất cơ bản là mức tốt nhất cho khách hàng chất lượng cao, nhiều ngân hàng vẫn duy trì hệ thống định giá hai cấp, cho phép doanh nghiệp lớn và trung bình vay với lãi suất thấp hơn. Lãi suất cơ bản ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán. Khi lãi suất này tăng, giá cổ phiếu có xu hướng giảm. Nhiều người cho rằng lãi suất cơ bản chỉ quan trọng với doanh nghiệp lớn, nhưng thực tế, nó tác động trực tiếp đến nhà đầu tư. Lãi suất cơ bản là yếu tố quyết định chi phí vay để mua chứng khoán qua tài khoản ký quỹ. Khi lãi suất tăng, chi phí duy trì vị thế đầu tư trong thị trường chứng khoán cũng tăng, tạo rủi ro cho nhà đầu tư. Ngược lại, nếu lãi suất giảm, chi phí mua chứng khoán thấp hơn, khuyến khích người đầu tư mua nhiều hơn, làm cầu tăng và giá cổ phiếu có thể lên. Lãi suất cơ bản là một loại lãi suất tham chiếu quan trọng trên thị trường. Nó thay đổi chậm hơn hầu hết các lãi suất khác, do nằm trong tầm kiểm soát của tổ chức cho vay. Nếu lãi suất liên bang biến động nhanh, lãi suất cơ bản thường ổn định hơn, thay đổi theo từng bước nhỏ 0,25%. Lãi suất cơ bản là lãi suất ngắn hạn, tương tự lãi suất trái phiếu chính phủ ngắn hạn (T-bills). Tuy nhiên, nó thường thấp hơn lãi suất trái phiếu công ty. Khi lãi suất cơ bản tăng, thị trường trái phiếu thường bị ảnh hưởng tiêu cực.

UCP / The Uniform Customs And Practice For Documetary Credits

Các quy tắc và thủ tục thống nhất về tín dụng chứng từ, phiên bản 500 (thường gọi tắt là UCP-500), do ICC ban hành, thay thế bản quy tắc UCP-400 năm 1983. UCP-500 áp dụng cho mọi loại tín dụng chứng từ, bao gồm cả thư tín dụng dự phòng. Các quy tắc này hỗ trợ các hợp đồng mua bán, đặc biệt là xuất nhập khẩu, giúp người mua, người bán, ngân hàng, nhà quản lý và cán bộ các cơ quan nghiên cứu, xây dựng chiến lược thương mại quốc tế.

Poll Tax / Thuế Thân

Thuế Thân (Poll Tax) là loại thuế được tính cố định, không phụ thuộc vào thu nhập hay chi tiêu của cá nhân. Thuế Thân là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, áp dụng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thuế Thân có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo bối cảnh cụ thể. Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ hơn.

Political Economy / Kinh Tế Chính Trị

Cụm thuật ngữ mô tả mối liên hệ giữa mặt thực tế của hoạt động chính trị và lý thuyết kinh tế thuần tuý.

U.S. Securities And Exchange Commission / SEC / Ủy Ban Chứng Khoán Và Sàn Giao Dịch Mỹ

Ủy ban Chứng khoán và Sàn giao dịch Mỹ (SEC) được thành lập năm 1934, là cơ quan nhà nước Mỹ. SEC có nhiệm vụ kiểm soát và thực thi luật chứng khoán liên bang, quản lý thị trường chứng khoán và ngành công nghiệp này. Cơ quan này được Tổng thống Franklin D. Roosevelt thành lập sau sự kiện Đại đổ vỡ thị trường chứng khoán năm 1929 và Đại suy thoái kinh tế. Mục tiêu của SEC là bảo vệ nhà đầu tư, duy trì thị trường công bằng, minh bạch và hiệu quả, đồng thời hỗ trợ quá trình huy động vốn. SEC do 5 ủy viên hội đồng điều hành, được Tổng thống chỉ định, phục vụ nhiệm kỳ 5 năm.

Principal / Tiền Gốc

Khi trái phiếu đáo hạn, người nắm giữ trái phiếu sẽ nhận được số tiền thanh toán để hoàn tất việc thanh toán nợ.

Principal Functions Of A Financial Market / Chức Năng Cơ Bản Của Thị Trường Tài Chính

Tài sản tài chính được tạo ra và trao đổi giữa người cung cấp và người sử dụng nguồn tài chính cho công việc của họ (tiêu dùng hay kinh doanh). Giao dịch có thể xảy ra dù không cần thị trường tài chính có tổ chức. Tuy nhiên, khi nền kinh tế phát triển, thiếu thị trường sẽ cản trở giao dịch. Hiện nay, ở Việt Nam, gần như tất cả giao dịch tài sản tài chính đều diễn ra trên một thị trường nào đó. Hình thức tổ chức thị trường có thể rất đa dạng, từ thị trường công chúng đến sàn đấu giá. Thị trường tài chính quan trọng vì thực hiện hai chức năng chính: 1. **Cung cấp tính thanh khoản** cho tài sản tài chính. Nhờ đó, tài sản có thể mua bán an toàn. Tính thanh khoản là đặc điểm quý giá của tài sản. Nếu tài sản không thể bán lại, người sở hữu chỉ còn chờ đợi, không biết khi nào mới được lợi nhuận. Thị trường giúp đánh giá giá trị, tạo cơ chế trao đổi, biến tài sản thành tiền mặt. Người sở hữu có thể giữ tài sản, bán ngay, hoặc chờ vài ngày rồi bán – rất linh hoạt. Với hàng hóa vật lý như cà chua, việc chờ quá lâu sẽ gây rắc rối. 2. **Giảm ma sát trong giao dịch**. Thị trường giúp quá trình mua bán diễn ra thuận lợi, với chi phí thấp nhất. Nếu không có thị trường, hai loại chi phí sẽ rất lớn: (a) chi phí giao dịch (giấy tờ, tìm người mua/bán…); (b) chi phí hợp đồng (luật pháp, xác nhận, thời gian viết vẽ…). Thị trường còn tạo thương hiệu, thu hút tổ chức chuyên nghiệp, dẫn đến: (i) cạnh tranh gay gắt hơn; (ii) dịch vụ và hàng hóa phong phú hơn; (iii) giá cả và chi phí giảm dần.

Types Of Mutual Fund / Các Loại Quỹ Tương Hỗ

Các quỹ tương hỗ không bao giờ đầu tư tùy tiện. Mỗi quỹ đều tìm kiếm sản phẩm phù hợp với chiến lược của họ. Có ba loại quỹ: quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, và quỹ thị trường tiền tệ. 1. **Quỹ cổ phiếu (stock fund)** Tên gọi này nói lên mục đích: quỹ đầu tư vào cổ phiếu. Tuy nhiên, danh mục của quỹ thường biến động, tùy vào mục tiêu. Ví dụ, một số quỹ đầu tư vào doanh nghiệp có thành tích tốt và trả cổ tức đều đặn. Một số khác lại chọn doanh nghiệp mới, đang phát triển. Khác với nhà đầu tư cá nhân thường đa dạng hóa danh mục, quỹ thường tập trung vào một lĩnh vực, như cổ phiếu của doanh nghiệp lớn (blue chips) hay doanh nghiệp nhỏ. Bản cáo bạch của quỹ sẽ nêu rõ tài sản chính, dù quỹ đôi khi mua nhiều loại để tăng khả năng sinh lời. 2. **Quỹ trái phiếu (bond fund)** Tương tự trái phiếu, quỹ trái phiếu tạo thu nhập. Tuy nhiên, cổ phiếu của quỹ không có ngày đáo hạn, cũng không đảm bảo lợi tức. Bạn có thể tái đầu tư cổ tức để mua thêm cổ phiếu. Thay vì mua một trái phiếu, bạn chỉ cần đầu tư 1.000$ và có ngay danh mục đa dạng. Quỹ trái phiếu rất đa dạng, từ loại có rủi ro cao (hứa lợi nhuận lớn) đến loại an toàn (trái phiếu của Mỹ). Có quỹ kết hợp trái phiếu dài hạn, trung hạn, và trái phiếu đô thị miễn thuế. 3. **Quỹ thị trường tiền tệ (money market fund)** Quỹ này đầu tư để duy trì giá 1$/cổ phiếu, giúp người dùng dễ dàng quản lý tài sản. Bạn có thể thu lợi nhuận từ lãi suất. Quỹ được coi là an toàn, nên nhiều nhà đầu tư chọn loại này thay vì quỹ cổ phiếu hay trái phiếu. Tuy nhiên, lãi suất thấp khi thị trường không sôi động. Một ưu điểm là nhiều quỹ chấp nhận người dùng viết séc trực tiếp, thường không mất phí, dù có thể có phí tối thiểu.

Policy Instruments / Các Công Cụ Chính Sách

Chính phủ sử dụng các yếu tố kinh tế - xã hội để điều chỉnh các biến số chính sách. Những công cụ này được phân thành bốn nhóm chính: Chính sách Tài chính, Chính sách Tiền tệ, Chính sách Tỷ giá Hối đái và Chính sách Giá cả và Thu nhập.

Policy - off / Thời Kỳ Không Áp Dụng Chính Sách

Thời kỳ thương lượng tập thể tự do. Trong giai đoạn này, chính sách thu nhập không tồn tại.

Poison Pill / Chiến Lược Thuốc Độc

Đây là chiến lược được các tập đoàn và doanh nghiệp sử dụng để chống lại âm mưu thâu tóm của đối thủ. Chiến lược này thường áp dụng trong các vụ sáp nhập có tính thù địch, khi công ty bị thâu tóm phản kháng mạnh mẽ. Thường thì các vụ sáp nhập kiểu này gây ra mâu thuẫn giữa nhân viên công ty mục tiêu và công ty định thâu tóm. Công ty mục tiêu dùng chiến lược "thuốc độc" để làm cổ phiếu của mình ít hấp dẫn hơn với đối thủ. Có hai loại thuốc độc: loại "flip-in" cho phép cổ đông hiện tại (không phải công ty đối thủ) mua thêm cổ phiếu với giá thấp hơn thị trường. Việc này giúp họ kiếm lời nhanh và pha loãng cổ phần mà đối thủ đang nắm giữ. Do đó, việc thâu tóm của đối thủ sẽ khó khăn và tốn kém hơn. Loại "flip-over" cho phép cổ đông mua cổ phiếu của công ty sau sáp nhập với giá ưu đãi. Ví dụ, họ có thể mua chứng quyền để đổi cổ phiếu cũ lấy cổ phiếu mới theo tỷ lệ 2-1. Khi đó, lợi ích của công ty thâu tóm cũng bị pha loãng, làm giảm mong muốn tiến hành vụ sáp nhập.

Type I/ Type II / Sai Số Loại I / Loại II

Trong kiểm định giả thiết, có hai loại sai số chính. Sai số loại I xảy ra khi bạn bác bỏ một giả thuyết đúng. Sai số loại II xảy ra khi bạn chấp nhận một giả thuyết sai. Cả hai đều có thể xảy ra, tùy vào mức ý nghĩa được chọn.

Point Voting / Bỏ Phiếu Theo Điểm

Một hệ thống chọn lựa tập thể trong đó mỗi người đều bắt đầu với số điểm như nhau. Họ có thể tự do phân bổ theo cách họ muốn giữa các lựa chọn liên quan đến các vấn đề đã được thảo luận.

Point Utility Possibility Curvex / Point Utility Possibility Curve

Mỗi túi hàng hóa đều có thể được biểu diễn bằng một đường đẳng dụng.

Point Of Inflexion / Điểm Uốn

Một điểm trên đồ thị, nơi độ dốc của hàm số thay đổi dấu. Điều này cho thấy đạo hàm thứ hai của hàm số bằng 0.

Principal-Agent Problem / Vấn Đề Ủy Thác Và Nhậm Thác; Vấn Đề Người Có Vốn Và Người Đại Diện

Trong lý thuyết đại diện, tình huống xảy ra khi lợi ích của người quản lý và cổ đông không giống nhau.

Tying Contract / Hợp Đồng Bán Kèm

Một điều kiện bán hàng yêu cầu người mua phải mua thêm một sản phẩm khác, thường là sản phẩm bổ sung cho sản phẩm đầu tiên.

Two Stage Least Squares - TSLS - 2 SLS / Bình Phương Nhỏ Nhất Hai Giai Đoạn

Một phương pháp kinh tế lượng dùng để ước lượng các tham số cấu trúc trong hệ phương trình đồng thời. Phương pháp này giúp tránh sai lệch do tương quan ngược giữa các phương trình.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55