Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Portfolio Investment / Đầu Tư Theo Danh Mục / Đầu Tư Gián Tiếp

Đầu tư theo danh mục là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư sở hữu một số chứng khoán nước ngoài như cổ phần, trái phiếu hoặc tài sản tài chính khác. Tuy nhiên, nhà đầu tư không có quyền điều hành hoặc kiểm soát doanh nghiệp phát hành chứng khoán. Việc quản lý doanh nghiệp nước ngoài chỉ xảy ra qua hình thức đầu tư trực tiếp. Các ví dụ về đầu tư theo danh mục bao gồm: mua cổ phần của công ty nước ngoài, mua trái phiếu do chính phủ nước ngoài phát hành, hoặc mua tài sản ở nước ngoài.

Underlying Asset / Tài Sản Cơ Sở, Tài Sản Gốc

Mỗi công cụ chứng khoán phái sinh đều dựa trên một tài sản tài chính cụ thể. Tài sản này quyết định giá trị của công cụ, được gọi là tài sản cơ sở. Tài sản cơ sở chia thành 4 nhóm: hàng hóa, cổ phiếu phổ thông và chỉ số chứng khoán, chứng khoán có thu nhập cố định, ngoại tệ. Một số ví dụ: A ký hợp đồng quyền chọn mua 1000 cổ phiếu FPT với giá 100.000/cp, đáo hạn ngày 14/2/2007. Trong hợp đồng, cổ phiếu FPT là tài sản cơ sở. Nokia, công ty Phần Lan, phát hành 10.000 trái phiếu Samurai sang Nhật, thu 1 tỷ Yen. Sau đó, họ đổi Yen sang USD để đầu tư. Trong giao dịch này, Yen và USD là tài sản cơ sở. Bản tin ghi nhận giá dầu thô tháng 12 tại New York là 75 USD/thùng. Dầu thô chính là tài sản cơ sở của hợp đồng tương lai. Thỉnh thoảng, chính các công cụ phái sinh cũng trở thành tài sản cơ sở. Ví dụ: trong hợp đồng quyền chọn tương lai (futures option), hợp đồng tương lai là tài sản cơ sở. Nếu bên mua thực hiện quyền chọn, bên bán phải thực hiện hợp đồng tương lai đó.

Underground Economy / Kinh Tế Ngầm

Kinh tế ngầm là một phần của nền kinh tế không được tính vào báo cáo chính thức. Nó bao gồm cả hoạt động hợp pháp và bất hợp pháp. Những giao dịch bằng tiền mặt, không có hóa đơn là ví dụ về hoạt động hợp pháp nhưng vẫn thuộc kinh tế ngầm. Những giao dịch này thường không bị nhà nước kiểm soát, nhằm trốn thuế hoặc tránh bị phát hiện. Một số hoạt động kinh doanh được chính phủ miễn thuế cũng nằm trong kinh tế ngầm. Kinh tế ngầm không đồng nghĩa với chợ đen hay việc tiêu thụ hàng cắp. Hoạt động mua bán bất hợp pháp như buôn bán ma túy, mại dâm, cờ bạc cũng thuộc nhóm này. Thương mại điện tử góp phần mở rộng quy mô kinh tế ngầm. Ví dụ, nền tảng Ebay có hơn 40 triệu người dùng toàn cầu. Người mua đúng pháp luật phải nộp thuế, nhưng không có báo cáo chính xác về số giao dịch thực tế. Chính phủ hiếm khi can thiệp hay kiểm soát hoạt động này. Kinh tế ngầm gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế: làm giảm nguồn thu thuế, không được tính vào GDP, đồng thời là nơi diễn ra các hành vi bất hợp pháp. Những hoạt động này ảnh hưởng đến an ninh, văn hóa và xã hội của quốc gia.

Portfolio Balance Approach / Phương Pháp Cân Đối Danh Mục Đầu Tư

Một phương pháp phân tích tiền tệ tập trung vào cách các nhà đầu tư giàu có đưa ra quyết định về cách phân bổ tài sản trong danh mục đầu tư của họ. Một phiên bản chính của phương pháp này cho rằng dù tất cả những người sở hữu tài sản đều muốn có sự đa dạng, họ lại khác nhau về lý do hoặc sở thích cá nhân giữa các loại tài sản – ví dụ như giữa tài sản ngắn hạn và dài hạn, tài sản có lãi suất cố định và biến đổi. Tuy nhiên, người ta giả định rằng một số nhà đầu tư có thể thay thế tài sản ít ưa thích bằng tài sản được ưa chuộng hơn do lợi nhuận cao hơn từ sự chênh lệch lãi suất. Những hiệu ứng kỳ vọng khiến phân tích trở nên phức tạp, nhưng khi bỏ qua chúng, mô hình này giải thích được cấu trúc lãi suất và cung cấp cho cơ quan quản lý tiền tệ một giả định để tác động vào lãi suất, điều chỉnh đầu tư hoặc kiểm soát lượng tiền trong nền kinh tế. Phương pháp này bắt nguồn từ Lý thuyết tổng quát của Keynes, được phát triển rộng rãi bởi Trường phái Yale, với nhà kinh tế học James Tobin đứng đầu. Tuy nhiên, mô hình cân đối danh mục đầu tư là nền tảng chung cho các trường phái tư duy tiền tệ đang tranh luận, bao gồm phái trọng tiền và phái không trọng tiền. Sự khác biệt giữa các trường phái nằm ở mức độ thực tế, ví dụ như cách họ giả định về khả năng thay thế giữa tiền và các tài sản khác trong danh mục của người sở hữu tài sản.

Underemployment / Sự Phiếm Dụng

Theo giả thiết thị trường lao động Nhị nguyên, thị trường lao động cấp hai bao gồm nhiều công nhân. Những người này có thể là những người có tay nghề cao đủ để làm việc trong thị trường cấp một. Hoặc là những người có thể được đào tạo thành công nhân có tay nghề cao với chi phí thấp hơn mức trung bình.

Portfolio / Danh Mục Đầu Tư

Danh mục đầu tư là tập hợp một hoặc nhiều loại tài sản khác nhau. Với hộ gia đình hoặc cá nhân, danh mục này có thể bao gồm ngoại tệ mạnh (như đô-la Mỹ, euro), vàng, kim cương, một số cổ phiếu, tiền mặt, trái phiếu, đất đai và bất động sản, v.v. Một danh mục đầu tư giúp giảm rủi ro khi tài sản của cá nhân hoặc công ty không phụ thuộc hoàn toàn vào một loại tài sản nào đó. Trong đầu tư tài chính, danh mục đặc biệt quan trọng vì hoạt động đầu tư lớn thường diễn ra ở các quỹ đầu tư, thu hút vốn từ thị trường chứng khoán lớn. Các cổ đông của quỹ thường khó nắm bắt chi tiết hoạt động cho đến khi nhận báo cáo định kỳ, nên nguyên tắc danh mục là công cụ quản lý cam kết của ban điều hành quỹ. Với các quỹ đầu tư, danh mục thường phân bổ giữa các tài sản và công cụ như cổ phiếu, trái phiếu, tiền mặt, phái sinh. Các khoản vay hoặc tài sản được phân loại theo người vay hoặc tài sản đang quản lý. Ví dụ: danh mục khoản vay, danh mục chứng khoán đầu tư, hay tài sản do bộ phận ủy thác ngân hàng quản lý. Danh mục lớn nhất trong ngân hàng thương mại thường là danh mục khoản vay, với các khoản được phân loại theo người vay, như khoản vay thương mại và khoản vay tiêu dùng. Danh mục đầu tư (Portfolio) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng để phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, danh mục có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Portable Alpha / Alpha Di Động

Chiến lược này giúp các nhà quản trị danh mục tạo ra alpha bằng cách đầu tư vào các chứng khoán biến động mạnh hơn thị trường. Alpha là lợi nhuận vượt mức tỷ suất sinh lợi dựa trên mối liên hệ giữa danh mục và thị trường (beta). Nói dễ hiểu, đây là cách đầu tư vào các khu vực chứng khoán có tương quan thấp hoặc không có tương quan với thị trường. Tỷ suất sinh lợi của danh mục bao gồm hai thành phần. Thành phần đầu tiên là beta, thể hiện mức độ danh mục di chuyển theo thị trường. Beta đại diện cho phần lợi nhuận phụ thuộc vào biến động chung của thị trường. Thành phần thứ hai là alpha, đo lường khả năng của nhà quản trị tạo ra lợi nhuận vượt trội bằng cách chọn cổ phiếu hoặc khoản đầu tư hiệu quả hơn thị trường trong một khoảng thời gian nhất định. Alpha là phần lợi nhuận do kỹ năng quản lý tài sản đóng góp. Nếu nhà quản trị có thể tạo alpha bằng cách đầu tư vào các chứng khoán không liên quan đến beta của danh mục, họ sẽ tạo ra alpha di động (portable alpha). Đây là cách phân chia alpha từ beta một cách rõ ràng.

Port Cost / Hành Động Chủ Quan Của Các TNC (trans National Corporations) - Chuyển Giá

Hành vi cố ý của các tập đoàn nhằm giảm thuế bằng cách định giá tài sản chuyển giao nội bộ không đúng với giá thị trường. Đây là cách để giảm số thuế phải nộp thông qua việc điều chỉnh giá trị tài sản trong nội bộ công ty.

Underemployed Workers / Các Công Nhân Phiếm Dụng

Công nhân phiếm dụng là hình ảnh phản chiếu của những người coi trọng thu nhập hơn nghỉ ngơi. Họ ưu tiên lợi ích tài chính hơn sự cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi. So với công nhân bình thường, họ đặt giá trị thu nhập lên cao hơn.

Underdeveloped Countries / Các Nước Chậm Phát Triển

Thời gian trước, người ta dùng một cụm từ để chỉ các quốc gia đang phát triển. Ngày nay, cụm từ này ít được nhắc đến hơn, thay vào đó là các thuật ngữ khác, thân thiện hơn và ít mang tính phân biệt.

Price-Cost Margin / Mức Chênh Lệch Giá - Chi Phí

Các số đo thực nghiệm về chênh lệch lợi nhuận sử dụng số liệu kế toán. Điều này khiến ta không thể quan sát trực tiếp định nghĩa kinh tế về lợi nhuận.

Price-Push / Giá Đẩy

Đây là một dạng lạm phát giống như chi phí đẩy. Các doanh nghiệp bị chỉ trích vì đẩy giá lên cao không cần thiết để kiếm lợi nhuận lớn.

UNCTAD (United Nations Conference On Trade And Development) / Hội Nghị Liên Hiệp Quốc Về Thương Mại Và Phát Triển

UNCTAD được thành lập năm 1963, hoạt động như một bộ phận quan trọng của Đại Hội Đồng Liên Hợp Quốc. Tổ chức này có nhiệm vụ xử lý các vấn đề liên quan đến thương mại, đầu tư và phát triển. Mục tiêu chính của UNCTAD là tạo điều kiện tối đa cho các quốc gia đang phát triển trong lĩnh vực thương mại, đầu tư và phát triển. Đồng thời, UNCTAD hỗ trợ các quốc gia này tham gia vào nền kinh tế thế giới một cách công bằng và bình đẳng. Hội nghị được thành lập vì lo ngại của các quốc gia đang phát triển về thị trường quốc tế, tập đoàn đa quốc gia, và sự bất cân bằng lớn giữa các nước phát triển và đang phát triển. Hiện nay, UNCTAD có 191 quốc gia thành viên. Trụ sở của tổ chức đặt tại Geneva, Thụy Sĩ. Ngân sách hàng năm của UNCTAD khoảng 50 triệu USD, bên cạnh đó còn nhận thêm 25 triệu USD từ các quỹ hỗ trợ kỹ thuật. UNCTAD tổ chức hội nghị mỗi 4 năm một lần. Hội nghị gần nhất diễn ra năm 2008 tại Ghana.

Price-To-Book Ratio - P/B Ratio / Tỉ Lệ Giá / Giá Trị Ghi Sổ

Tỉ lệ này dùng để so sánh giá cổ phiếu với giá trị tài sản của công ty. Tính bằng cách chia giá cổ phiếu hiện tại cho giá trị ghi sổ của công ty trong quý gần nhất. Công thức: **P/B = Giá cổ phiếu / Giá trị ghi sổ** Trong đó: - Giá cổ phiếu: giá thị trường của một cổ phần - Giá trị ghi sổ: tổng tài sản trừ đi tổng nợ Ví dụ: Công ty có tài sản 100 triệu USD, nợ 75 triệu USD → giá trị ghi sổ là 25 triệu USD. Nếu có 10 triệu cổ phiếu đang lưu hành, mỗi cổ phần đại diện 2,5 USD giá trị ghi sổ. Nếu giá thị trường mỗi cổ phiếu là 5 USD → tỉ lệ P/B là 2 (5/2,5). Đối với nhà đầu tư, P/B giúp tìm cổ phiếu có giá thấp mà thị trường bỏ qua. Nếu P/B < 1, có hai khả năng: 1. Thị trường đánh giá tài sản của công ty bị thổi phồng → cần cẩn trọng vì giá trị tài sản sẽ sớm điều chỉnh về đúng. 2. Doanh nghiệp đang gặp khó khăn về hiệu quả sử dụng tài sản → có thể cải thiện nhờ thay đổi lãnh đạo hoặc điều kiện kinh doanh. Nếu P/B > 1, thường là dấu hiệu công ty hoạt động hiệu quả, tạo ra lợi nhuận cao từ tài sản. Tỉ lệ này chỉ có ý nghĩa rõ ràng với doanh nghiệp có vốn đầu tư lớn hoặc công ty tài chính, vì giá trị tài sản của họ thường cao. Tuy nhiên, giá trị ghi sổ không tính các tài sản như thương hiệu, bằng sáng chế, nhãn hiệu, hoặc uy tín do công ty tạo ra. Điều này khiến P/B không phù hợp với công ty dịch vụ, nơi tài sản hữu hình không nhiều. Ví dụ: Microsoft chủ yếu dựa vào tài sản trí tuệ (bản quyền phần mềm), nên cổ phiếu của họ hiếm khi bán với P/B dưới 10 lần giá trị ghi sổ.

Uncovered Interest Rate Parity - UIP / Ngang Giá Lãi Suất Không Phòng Ngừa

UIP xảy ra khi chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia bằng với dự đoán thay đổi tỷ giá kỳ vọng của hai đồng tiền đó. Nếu chênh lệch này không xảy ra, nhà đầu tư không theo đuổi ngang giá sẽ có cơ hội kiếm lợi. Công thức: i1 – i2 = E(e). Trong đó: i1 là lãi suất quốc gia 1, i2 là lãi suất quốc gia 2, E(e) là dự đoán thay đổi tỷ giá hối đoái. Ví dụ: Giả sử lãi suất Mỹ là 10%, Canada là 15%. Theo UIP, đồng đô-la Canada sẽ được dự đoán giảm giá 5% để bù đắp cho đồng đô-la Mỹ. Nói cách khác, để thu hút nhà đầu tư sẵn sàng đầu tư vào Canada khi đồng tiền Canada bị đánh giá thấp 5%, lãi suất Canada phải cao hơn 5% so với lãi suất Mỹ.

Pricing Power / Quyền Định Giá

Quyền định giá là cách gọi cho tác động của giá sản phẩm lên nhu cầu của khách hàng. Quyền định giá gắn liền với khái niệm "Sự co giãn của cầu theo giá". Nếu doanh nghiệp không có quyền định giá, việc thay đổi nhỏ trong giá cả—như tăng giá—sẽ tác động mạnh đến nhu cầu. Điều này khiến nhu cầu giảm đáng kể.

Porfolio Balance Approach To The Balance Of Payments/ Exchange Rate / Phương Pháp Cân Đối Danh Mục Đầu Tư Đối Với Cán Cân Thanh Toán/ Tỷ Giá Hối Đoái

Một phương án trong phương pháp tiền tệ cho cán cân thanh toán cho rằng các tài sản là những vật thay thế không hoàn hảo.

Primary Dealers (PD) / Hệ Thống Tạo Lập Thị Trường

Hệ thống tạo lập thị trường bao gồm các nhà phân phối cấp 1 đối với chứng khoán chính phủ. Những nhà phân phối này phải được ngân hàng trung ương chấp thuận. Họ có thể là ngân hàng, công ty môi giới lớn, thường giao dịch trực tiếp với ngân hàng trung ương. Để tham gia thị trường phân phối sơ cấp, họ phải đáp ứng tiêu chí như vốn, khả năng thanh khoản. Trên thị trường sơ cấp, họ cạnh tranh để mua chứng khoán do chính phủ phát hành. Sau đó, họ trở thành người tạo lập thị trường, bán lại chứng khoán cho các đối tượng khác. Họ cũng phải báo cáo thông tin quan trọng về thị trường cho ngân hàng trung ương, hỗ trợ đưa ra quyết sách tiền tệ. Với vai trò này, họ trở thành hệ thống tạo lập thị trường cho chứng khoán chính phủ. Ở Mỹ, họ làm việc trực tiếp với FED, có mạng lưới riêng, không chỉ là hệ thống đơn lẻ. Ở các quốc gia khác nhau, họ chịu trách nhiệm riêng cho từng thị trường. Tại Nhật, Daiwa, Mizuho, Nomura phân phối; ở châu Âu, BNP Paribas, Barclays, Deutsche Bank, Greenwich Capital; tại Mỹ, Goldman Sachs, Lehman Brothers, Citigroup.

Unconvered Interest Parity / Lãi Suất Ngang Bằng Chưa Tính

Trong một chế độ tỷ giá linh hoạt, khi nhà đầu tư không quan tâm đến rủi ro và không tự bảo vệ khỏi rủi ro tỷ giá trong thị trường kỳ hạn, giá giao ngay tương lai của một đồng tiền sẽ khác so với giá giao ngay hiện tại. Sự khác biệt này đủ để bù đắp cho sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia.

UNCITRAL (United Nations Commission On International Law) / Ủy Ban Của Liên Hợp Quốc Về Luật Quốc Tế

UNCITRAL là cơ quan pháp lý quan trọng nhất của Liên Hợp Quốc trong lĩnh vực luật thương mại quốc tế. Các thành viên gồm những chuyên gia toàn cầu trong lĩnh vực cải cách luật thương mại quốc tế. Họ đã tham gia hơn 40 năm qua. Nhiệm vụ của UNCITRAL là hiện đại hóa và hài hòa hóa hệ thống quy tắc trong thương mại quốc tế. Thương mại giúp tăng trưởng kinh tế nhanh hơn, nâng cao mức sống và mở ra nhiều cơ hội kinh doanh hơn. Để mở rộng và tăng cường các cơ hội đó trên khắp thế giới, UNCITRAL đưa ra các quy tắc hiện đại, công bằng và hài hòa đối với các giao dịch thương mại. Cụ thể, UNCITRAL cung cấp: 1. Các quy ước, luật và quy tắc mẫu được công nhận trên toàn thế giới; 2. Hướng dẫn pháp lý thực tế có ý nghĩa lớn; 3. Thông tin cập nhật về các vụ án và luật thương mại thống nhất; 4. Hỗ trợ kỹ thuật cho các dự án cải cách và sửa đổi luật; 5. Tổ chức hội nghị quốc gia và khu vực về luật thương mại thống nhất.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55