Purchasing Power Parity - PPP / Ngang Giá Sức Mua
Ngang giá sức mua là lý thuyết được phát triển năm 1920 bởi Gustav Cassel. Đây là cách điều chỉnh tỉ giá hối đoái giữa hai đồng tiền để cân bằng sức mua của hai quốc gia. Lý thuyết này dựa trên quy luật giá cả, giả định thị trường hoạt động hiệu quả, mỗi mặt hàng chỉ có một giá duy nhất. Công thức tính ngang giá sức mua tương đối là: S = P1/P2. Trong đó, S là tỉ giá giữa đồng tiền 1 và đồng tiền 2, P1 là giá hàng hóa X bằng đồng tiền 1, P2 là giá hàng hóa X bằng đồng tiền 2.
Ngang giá sức mua thường được hiểu là "tuyệt đối" để phân biệt với "tương đối" – lý thuyết khác dự đoán mối quan hệ tỉ lệ lãi suất và biến động tỉ giá. Tỉ giá ngang giá sức mua cân bằng sức mua hai đồng tiền với một giỏ hàng hóa nhất định. Loại tỉ giá này giúp so sánh chất lượng cuộc sống giữa các quốc gia. Điều chỉnh tỉ giá hối đoái sẽ cho kết quả chính xác hơn so với chỉ so sánh GDP. Tuy nhiên, phương pháp này gây tranh cãi vì việc xây dựng giỏ hàng hóa để so sánh là rất khó.
Thị trường ngoại hối biến động mạnh, nhưng nhiều người tin rằng tỉ giá ngang giá sức mua phản ánh sự cân bằng giá trị trong dài hạn. Nếu dùng tỉ giá thị trường không điều chỉnh, kết quả có thể sai lệch. Ví dụ, 1 đôla ở Việt Nam mua được nhiều thứ hơn so với 1 đôla ở Mỹ. Sự khác biệt giữa tỉ giá ngang giá sức mua và tỉ giá thị trường rất lớn.
Theo thống kê World Bank năm 2005, 1 đôla Mỹ tương đương 1,8 nhân dân tệ Trung Quốc (tính năm 2003), nhưng tỉ giá danh nghĩa là 1 đôla = 7,9 nhân dân tệ. Sự chênh lệch này có ý nghĩa lớn. GDP bình quân đầu người Trung Quốc là 1.800$ (danh nghĩa), nhưng theo ngang giá sức mua lên đến 7.204$ – khẳng định vị trí nền kinh tế thứ hai thế giới. Tuy nhiên, theo ngang giá sức mua, GDP Nhật Bản giảm xuống 30.615$ so với 37.600$ danh nghĩa.
Việc tính toán ngang giá sức mua rất phức tạp vì có sự khác biệt lớn về giá cả giữa các quốc gia. Chênh lệch giá thực phẩm có thể lớn hơn so với giá nhà ở, hoặc không biến động nhiều như giá dịch vụ giải trí. Người dân ở các quốc gia có thói quen tiêu dùng khác nhau, dẫn đến giỏ hàng hóa khác nhau. So sánh giá cả giỏ hàng hóa này qua chỉ số giá cả là cần thiết, nhưng rất khó vì mô hình mua bán và hàng hóa thay đổi giữa các nước.
Khi so sánh ngang giá sức mua qua các thời kỳ, cần tính đến tác động của lạm phát.
Perceived Value / Giá Trị Cảm Nhận
Giá trị người tiêu dùng nhận được chính là sự chênh lệch giữa tổng giá trị họ nhận được và tổng chi phí phải trả. Tổng giá trị nhận được là những lợi ích họ kỳ vọng từ sản phẩm hay dịch vụ. Tổng chi phí bao gồm mọi khoản tiền họ bỏ ra để so sánh, mua và sử dụng sản phẩm. Khi nói đến giá trị nhận được, người ta thường hiểu đó là cảm nhận của họ về sản phẩm. Cùng một sản phẩm, giá trị nhận được có thể khác nhau tùy người. Mỗi người có hoàn cảnh, nhu cầu và cách đánh giá khác nhau. Một sản phẩm có thể được coi là tốt với người này nhưng không phù hợp với người khác. Tóm lại, mỗi người tiêu dùng đều có cách đánh giá riêng cho cùng một sản phẩm – gọi là giá trị cảm nhận.
Giá trị cảm nhận rất quan trọng với doanh nghiệp. Nhiều nhà sản xuất tin rằng nếu sản phẩm chất lượng cao, giá cả hợp lý, người tiêu dùng sẽ mua. Tuy nhiên, sản phẩm chỉ được coi là tốt khi người tiêu dùng cảm thấy nó xứng đáng. Giá cả hợp lý chỉ có ý nghĩa nếu người tiêu dùng cho rằng nó phù hợp với lợi ích họ nhận được. Doanh nghiệp cho rằng thương hiệu mạnh giúp cạnh tranh tốt hơn. Để xây dựng thương hiệu, họ cải thiện chất lượng và giảm giá thành. Nhiều công ty đầu tư tiền bạc để đạt các chứng nhận chất lượng. Tuy nhiên, điều này chưa đủ để tạo thương hiệu mạnh.
Lý do nằm ở khái niệm giá trị cảm nhận. Cách tiếp cận chỉ tập trung vào chất lượng và giá thành có những hạn chế. Thứ nhất, doanh nghiệp cho rằng sản phẩm chất lượng tốt sẽ được đánh giá cao. Nhưng người tiêu dùng đánh giá sản phẩm dựa trên kinh nghiệm, thông tin và nhu cầu cá nhân. Một sản phẩm đạt tiêu chuẩn trong nhà máy có thể không được người tiêu dùng đánh giá cao. Doanh nghiệp cần quan tâm đến cách người tiêu dùng nhìn nhận sản phẩm. Sản phẩm được đánh giá cao về chất lượng sẽ giúp thương hiệu tăng giá trị.
Thứ hai, doanh nghiệp thường nghĩ người tiêu dùng sẽ chọn sản phẩm giá rẻ. Nhưng người tiêu dùng so sánh lợi ích với chi phí. Giá rẻ có thể thúc đẩy mua hàng nếu họ thấy sản phẩm xứng đáng. Về lý thuyết, giá thấp tạo giá trị lớn, nhưng thực tế, giá rẻ khiến người tiêu dùng cảm thấy "tiền nào của nấy", không đánh giá cao chất lượng. Giá cả là yếu tố quan trọng nhưng giá trị cảm nhận mới quyết định hành vi mua hàng. Doanh nghiệp nên tập trung vào giá trị sản phẩm thay vì chỉ định giá.
Per Capita / Theo Đầu Người
Ví dụ về cách tính thu nhập quốc dân theo đầu người. Đó là khi chia tổng thu nhập quốc dân cho tổng dân số. Ví dụ như thu nhập quốc dân tính theo đầu người, hay GDP bình quân đầu người.
Purchasing Power Parity (PPP) / Cân Bằng Sức Mua
Về lâu dài, các sản phẩm và dịch vụ giống nhau ở các nước sẽ có cùng giá. Cơ sở của lý thuyết này là tỉ giá hối đoái sẽ điều chỉnh. Điều này giúp loại bỏ cơ hội thu lợi từ chênh lệch giá khi mua hàng ở nước này và bán ở nước khác. Lý thuyết này có một số giả định không thực tế, đó là bỏ qua tác động của chi phí vận chuyển và thuế quan. PPP có thể được hiểu đơn giản là khả năng mua hàng tương đương của GDP. Ví dụ: 1 đô la ở Mỹ có thể mua 1 lon coke, nhưng ở Việt Nam có thể mua 3 lon. Như vậy, PPP của Việt Nam sẽ bằng GDP nhân 3 nếu lấy Mỹ làm chuẩn. Nếu GDP của Việt Nam khoảng 500 đô la, thì có thể sánh ngang với người sống ở Mỹ có mức lương 1500 đô la. Thường thì người ta sẽ chọn nhiều mặt hàng phổ biến vào cùng một giỏ và tính trung bình để có kết quả chính xác hơn.
Pension Fund / Quỹ Hưu Trí
Quỹ được thành lập để thu các khoản đóng góp đều đặn từ công ty, cơ quan chính phủ hay tổ chức. Các khoản đóng góp từ giới chủ được sử dụng cho các khoản đầu tư miễn thuế, theo quy định của Bộ thuế thu nhập nội địa. Các nhà đầu tư định chế này là những người đầu tư lớn nhất trên thị trường cổ phiếu. Họ cũng đầu tư vào chứng khoán được bảo đảm bằng cầm cố. Ngoài ra, họ còn đầu tư vào bất động sản và các liên doanh vốn mạo hiểm hữu hạn, dù ít phổ biến hơn. Quỹ hưu trí được miễn thuế đối với lợi nhuận từ vốn và các điều khoản liên quan đến thời gian nắm giữ tài sản trong quy định về chứng khoán. Giám đốc quỹ hưu trí phải tuân thủ các quy tắc đầu tư, giống như người nhận ủy thác tài sản quỹ hưu trí.
Purchasing Power Parity, PPP / Sức Mua Tương Đương
Lý thuyết kinh tế liên hệ giữa tỷ giá hối đoái và giá cả hàng hóa, dịch vụ ở hai quốc gia. Sức mua tương đương cho biết một đồng tiền ở nước này có thể đổi được bao nhiêu đồng tiền quốc tế (thường là USD) nhờ sự chênh lệch giá cả. Ví dụ: 1000 đồng Việt Nam mua 1kg gạo, 1kg gạo ở Mỹ giá 1USD, nên tỷ suất giữa đồng Việt Nam và USD là 1000-1 (khi mua gạo). Lý thuyết này áp dụng cho hàng hóa có thể vận chuyển với chi phí thấp. Tính GDP bình quân đầu người theo sức mua tương đương là thước đo quan trọng để so sánh phát triển kinh tế xã hội giữa các quốc gia. Đây cũng là căn cứ để tính chỉ số phát triển con người (HDI). Chỉ số này do cơ quan thống kê Liên Hợp Quốc (Comtrade) tính toán và công bố hàng năm. Chênh lệch giữa GDP bình quân đầu người theo tỷ giá và theo sức mua tương đương có thể rất lớn. Năm 2006, GDP bình quân đầu người Việt Nam đạt 723,9 USD theo tỷ giá, nhưng theo sức mua tương đương là 3.373,3 USD.
Pension / Tiền Lương Hưu
Cơ chế lương hưu có hai loại chính. Loại đầu tiên dựa trên việc người lao động tiết kiệm để tích luỹ vốn, sau đó phân phối suốt đời cho cá nhân khi về hưu. Loại thứ hai là hệ thống thanh toán cho người về hưu, phân phối tài nguyên ở một thời điểm cụ thể, giúp những người đang làm việc hỗ trợ những người đã nghỉ hưu.
Purchasing Power Risk / Rủi Ro Sức Mua
Rủi ro sức mua là một loại rủi ro hệ thống khi đầu tư vào thị trường chứng khoán. Đây là biến động của sức mua đồng tiền thu được. Rủi ro này liên quan đến lạm phát và ảnh hưởng đến khoản đầu tư. Khi đầu tư vào cổ phiếu, bạn bỏ lỡ cơ hội mua hàng hóa hay dịch vụ trong thời gian nắm giữ. Nếu giá cả hàng hóa, dịch vụ tăng trong khoảng thời gian đó, sức mua của bạn sẽ bị giảm. Giá cả tăng gọi là lạm phát, giảm gọi là giảm phát. Cả hai đều liên quan đến rủi ro sức mua.
Nguyên nhân chính của lạm phát là do giá thành sản phẩm và nhu cầu tăng so với cung. Thứ nhất, lạm phát xảy ra khi nhu cầu tăng, nhưng cung không kịp đáp ứng. Hàng hóa, dịch vụ phải điều chỉnh giá để cân bằng cung cầu. Thứ hai, lạm phát do giá nguyên vật liệu và tiền công tăng. Sản xuất buộc phải tăng giá hàng hóa. Trong môi trường kinh tế có nhiều việc làm, tiền công cao làm giá hàng hóa tăng, ngược lại giá tăng cũng đòi hỏi tiền công tăng. Chu trình này lặp lại.
Rủi ro sức mua gắn với biến động giá hàng hóa, dịch vụ. Câu hỏi đặt ra là: hàng hóa nào được dùng để đo lạm phát? Chỉ số giá hàng tiêu dùng là thước đo phổ biến. Nó tính toán dựa trên các mặt hàng như thực phẩm, đồ dùng, dịch vụ y tế, giáo dục.
Khi mua chứng khoán, nhà đầu tư cần tính lạm phát vào thu nhập kỳ vọng để bù đắp rủi ro. Mức này được đo bằng tỷ lệ biến động giá. Ví dụ: nếu bạn vay 100 đồng, được hứa trả 105 đồng sau một năm (lãi suất 5%). Tuy nhiên, nếu giá cả tăng 6%, 105 đồng chỉ có sức mua bằng 98 đồng. Bạn phải cộng thêm 6% vào lãi suất, tức 11%, để thu được lãi thực 5%.
Tương tự như lãi suất ảnh hưởng đến giá chứng khoán, thay đổi sức mua cũng tác động đến chúng. Nếu chỉ số giá hàng tiêu dùng tăng, thu nhập kỳ vọng của chứng khoán phải tăng theo. Điều này ảnh hưởng đến giá trái phiếu Chính phủ, trái phiếu, và cổ phiếu. Nếu lãi suất hay tỷ suất cổ tức tăng, giá cổ phiếu sẽ cao hơn, thu hút nhiều nhà đầu tư.
Rủi ro sức mua (Purchasing Power Risk) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Rủi ro sức mua có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Penny stock Và Blue chip / Penny stock And Blue chip
Penny stock và Blue chip đều là hai loại cổ phiếu phổ biến trên thị trường chứng khoán. Chúng khác nhau ở nhiều đặc điểm, chủ yếu dựa vào mệnh giá và công ty phát hành. Penny stock là cổ phiếu có mệnh giá thấp, do các công ty nhỏ phát hành. Ngoài tên gọi Penny stock, người ta còn dùng các thuật ngữ khác như Microcap stock, Small cap, hoặc Nano cap.
Ở Mỹ, Penny stock thường là cổ phiếu có giá dưới 5 USD/cổ phiếu, được giao dịch ngoài các sàn lớn như NYSE, NASDAQ hay AMEX. Đây là loại chứng khoán ít hấp dẫn, thuộc nhóm cổ phiếu OTC (Over-the-Counter). OTC là thị trường giao dịch các cổ phiếu chưa niêm yết chính thức. Trên thế giới, OTC chia thành ba cấp độ. Cấp thấp nhất là Pink Sheet, nơi giao dịch các cổ phiếu không an toàn, dành cho nhà đầu tư nhỏ lẻ. Cấp cao hơn là Penny Stock, dành cho người mua bán giá rẻ. Cấp cao nhất là cổ phiếu trên NASDAQ, nơi có các đại gia công nghệ như Microsoft, Apple, Intel...
Ở Anh, Penny stock là cổ phiếu có giá dưới 1 bảng/cổ phiếu, do công ty nhỏ phát hành. Loại cổ phiếu này có giá trị thị trường dưới 100 triệu bảng. Được quản lý bởi "Qui định chuẩn về cảnh báo rủi ro" của Cơ quan quản lý dịch vụ Tài chính. Penny stock được coi là loại cổ phiếu có mức rủi ro rất cao, đặc biệt khi không được giao dịch trên giấy tờ chính thức. Vì không có danh sách giá rõ ràng, việc định giá và bán cổ phiếu trở nên khó khăn. Nhà đầu tư thường phải chuẩn bị sẵn tâm lý thua lỗ khi giao dịch.
Ngược lại, Blue chip là cổ phiếu "chất lượng cao", do các công ty lớn phát hành. Loại cổ phiếu này mang lại cổ tức ổn định, kể cả khi công ty gặp khó khăn. Blue chip được ưa chuộng dù giá cao vì tính an toàn và ổn định. Đây là loại cổ phiếu thường được nhắc đến trong các bài viết về đầu tư an toàn.
Pendulum Arbitration / Trọng Tài Con Lắc
Trọng tài viên được yêu cầu chọn một trong những vị trí của các bên tranh chấp. Không phải là tìm một vị trí trung gian. Trong quá trình phân xử, trọng tài viên không trung lập mà đứng bên một bên.
PEG Ratio / Tỉ Lệ PEG
Tỉ lệ PEG giúp đánh giá cổ phiếu dựa trên tốc độ tăng trưởng thu nhập. Công thức tính tỉ lệ PEG là: PEG = (P/E) / tốc độ tăng trưởng thu nhập. Khi tính toán, người ta có thể dùng thu nhập năm trước hoặc dự kiến năm sau, nhưng tốc độ tăng trưởng luôn là dự kiến của năm tới. Tốc độ này phụ thuộc vào ý định của công ty, điều kiện thị trường, và kỳ vọng của nhà đầu tư.
Thông thường, tỉ lệ PEG = 1 được coi là hợp lý. Ví dụ, nếu công ty tăng trưởng 30%/năm, P/E = 30 là phù hợp. Trong thị trường hiệu quả, P/E phản ánh tốc độ tăng trưởng. Nếu PEG > 1, có thể cổ phiếu bị định giá cao hoặc thị trường kỳ vọng tăng trưởng cao hơn thực tế. Nếu PEG < 1, có thể cổ phiếu bị định giá thấp hoặc thị trường lạc quan ít.
PEG là chỉ số phổ biến để đánh giá giá trị tiềm năng của cổ phiếu. Nhà đầu tư ưa dùng PEG hơn P/E vì nó tính đến tăng trưởng dự kiến. Tuy nhiên, PEG không nên dùng riêng mà cần kết hợp với thông tin khác. Đầu tư cần hiểu rõ hoạt động của công ty, cơ sở dữ liệu thu nhập, và so sánh với doanh nghiệp cùng ngành hoặc thị trường.
Ví dụ: Cổ phiếu GE hiện có giá $31/cp, thu nhập dự kiến năm nay là $1.65 (tăng 17% so với $1.41 năm trước). P/E theo thu nhập ước tính là 18.8 lần. Theo công thức, PEG = 18.8 / 17 = 1.11 > 1. Tỉ lệ này cao do thị trường vẫn kỳ vọng tăng trưởng dù có thông tin không thuận lợi. Một lý do khác là các tổ chức đầu tư chưa muốn bán GE vì nó là cổ phiếu chiến lược, chưa có thay thế. So sánh với Dow Jones (1.30) hay S&P 500 (1.88), PEG của GE thấp hơn, cho thấy thị trường kỳ vọng thấp hơn so với cổ phiếu bluechip.
Pure Profit / Lợi Nhuận Thuần Túy
Một số dư tiền từ doanh thu phát sinh đã được trừ hết các chi phí cơ hội. Lợi nhuận cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh của người sản xuất.
Put Option / Quyền Chọn Bán
Put option là một hợp đồng tài chính giữa hai bên, trong đó người mua (holder) có quyền bán một số cổ phần của một công ty, chỉ số hoặc tài sản nhất định tại một mức giá cố định (strike price) vào hoặc trước ngày đáo hạn. Người mua phải trả phí cho người bán (writer) để được quyền này. Người mua sẽ có lợi nếu giá tài sản giảm, khi đó họ có thể bán lại theo giá cao hơn. Người bán sẽ thu lợi nếu giá tài sản không giảm dưới mức strike.
Put option giúp nhà đầu tư bảo vệ tài sản khi dự đoán giá sẽ giảm, đồng thời không muốn bán hẳn cổ phiếu. Rủi ro của người mua chỉ giới hạn ở phí hợp đồng. Loại hợp đồng này phổ biến với cổ phiếu, lãi suất, vàng, dầu mỏ...
Ví dụ: Bạn mua put option 100 cổ phiếu ABC với giá thực hiện 50, phí 5. Nếu giá cổ phiếu giảm xuống 40, bạn có thể mua lại 100 cổ phiếu với giá 4000, sau đó bán theo giá 5000, thu lợi 500 (trừ phí). Nếu giá không giảm dưới 50, bạn sẽ từ chối thực hiện quyền, mất phí 500.
Giá quyền chọn phụ thuộc vào biến động giá tài sản và thời gian đáo hạn. Giá càng biến động, thời gian càng dài, phí càng cao. Put option cho phép người nắm giữ quyền bán tài sản trong thời gian nhất định theo giá cố định. Người mua mua put khi tin giá sẽ giảm, ngược với call option.
PEG Payback Period / Thời Gian Hoàn Trả PEG
Đây là chỉ số giúp xác định thời gian để nhà đầu tư gấp đôi số tiền đầu tư vào cổ phiếu. PEG đo lường thời gian doanh nghiệp cần để tăng thu nhập đủ để bù đắp giá cổ phiếu mà nhà đầu tư đã trả. Nhà đầu tư thường ưa thích PEG hơn P/E vì họ kỳ vọng doanh nghiệp sẽ tăng trưởng theo thời gian. P/E giúp tính thời gian hoàn trả, nhưng giả định thu nhập không thay đổi. Ví dụ, cổ phiếu giá 10$, thu nhập 1$/cổ phần, P/E = 10. Nếu thu nhập không đổi, sẽ mất 10 năm để thu nhập ngang giá 10$. Tuy nhiên, hầu hết doanh nghiệp không có thu nhập ổn định qua các năm. Nhà đầu tư luôn mong thu nhập tăng. Vì vậy, PEG được ưa chuộng hơn P/E nhờ dự đoán tăng trưởng. Ví dụ trên, nếu doanh nghiệp tăng trưởng 10%/năm, thu nhập năm đầu là 1.1$, năm thứ hai là 1.21$... Với tốc độ này, thời gian hoàn trả 10 năm rút ngắn xuống còn 7 năm. PEG thường cho kết quả ngắn hơn P/E. Một lý do quan trọng là xác định rủi ro đầu tư. Thời gian hoàn trả càng dài, rủi ro càng cao vì dự đoán tăng thu nhập trong tương lai khó khăn. Khi mua cổ phiếu, bạn giống như ngân hàng cấp vốn cho doanh nghiệp. Bạn chỉ được bù đắp khi thu nhập tăng, cổ phiếu tăng giá. Tuy nhiên, ngân hàng xác định rõ lãi suất và thời gian hoàn trả, trong khi nhà đầu tư chỉ dự đoán dựa trên PEG.
Puttable Bond / Trái Phiếu Có Quyền Bán Lại
Trái phiếu có thể được trả lại trước ngày đáo hạn. Người nắm giữ có thể nhận lại toàn bộ giá trị mệnh giá theo các thời điểm đã quy định trước ngày đáo hạn. Trái chủ được quyền giao lại trái phiếu cho nhà phát hành một lần trong thời gian trái phiếu còn hiệu lực hoặc kéo dài hơn. Loại trái phiếu này giúp người nắm giữ giảm thiểu rủi ro do biến động thị trường. Lãi suất của loại trái phiếu này thường thấp hơn so với trái phiếu thông thường (không thể trả lại trước ngày đáo hạn).
Pecuniary External Economy / Tính Kinh Tế Tiền Tệ Bên Ngoài
Hãy tưởng tượng một doanh nghiệp nơi lợi nhuận không chỉ phụ thuộc vào hoạt động nội bộ mà còn vào các yếu tố bên ngoài. Ví dụ, nếu nhà cung cấp gặp khó khăn, nguồn nguyên liệu có thể bị gián đoạn. Hoặc nếu đối thủ cạnh tranh tăng doanh số, thị phần của doanh nghiệp này có thể bị ảnh hưởng. Chính vì vậy, kết quả kinh doanh không chỉ do chính mình tạo ra mà còn chịu tác động từ hoạt động của nhiều bên liên quan.
Putty-Clay / Mô Hình Putty-Clay; Mô Hình Mát Tít - Đất Sét
Một hình thái của sản xuất cho phép thay thế vốn bằng lao động và ngược lại trước khi đầu tư. Tuy nhiên, sau khi máy móc được lắp đặt, tỷ số giữa vốn và lao động không thể thay đổi nữa.
Peak-load Pricing / Định Giá Theo Tiêu Dùng Cao Điểm
Vấn đề tính giá theo tiêu dùng vào lúc cao điểm bắt đầu khi nhu cầu sản lượng của doanh nghiệp công có thể thay đổi mạnh. Không thể tăng ca hay dự trữ sản lượng, đặc biệt trong lĩnh vực như sản xuất điện, vì điều này tốn kém. Giải pháp này dẫn đến việc áp dụng nhiều mức giá khác nhau tùy theo thời điểm, dựa trên nhu cầu hoặc điều kiện chi phí.
Putty-Putty / Mô Hình Putty-Putty; Mô Hình Mát Tít - Mát Tít
Một khía cạnh của hàm sản xuất trong lý thuyết tăng trưởng cho phép vốn có thể thay đổi hình dạng liên tục, cả trước và sau khi đầu tư đã được thực hiện.
Pyramid Scheme / Đề Án Kim Tự Tháp
Đề án kim tự tháp là một hình thức đầu tư bất hợp pháp. Nhà đầu tư được hứa hẹn lợi nhuận cao, nhưng mức lợi nhuận này không thể đạt được. Tiền của những người tham gia sau được dùng để trả cho những người tham gia trước. Những người thiết kế đề án hưởng lợi lớn nhất, trong khi những người tham gia sau không nhận được gì vì số lượng nhà đầu tư mới không đủ để chi trả cho các khoản đầu tư cũ. Đây là lý do tại sao các mô hình này thường sụp đổ: chúng yêu cầu tốc độ tăng trưởng nhanh chóng về số lượng người tham gia, điều không thể duy trì lâu dài. Thư hoặc email khuyến khích người nhận gửi tiền và chia sẻ cho một số người mới nhất định là một hình thức của đề án kim tự tháp. Điều này khiến mô hình này có điểm tương đồng với các mô hình bán hàng đa cấp bất hợp pháp.






