Tax Evasion / Trốn Thuế
Trốn thuế là hành vi khai báo sai sự thật với cơ quan thuế. Trốn thuế (Tax Evasion) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Trốn thuế có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Public Choice / Sự Lựa Chọn Công Cộng
Một lĩnh vực kinh tế học tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý kinh tế để phân tích các quyết định không dựa trên cơ chế thị trường. Những quyết định này thường xảy ra trong môi trường không có sự điều tiết của giá cả và cạnh tranh. Mục tiêu là hiểu rõ động cơ, hành vi và kết quả của các lựa chọn được đưa ra trong điều kiện phi thị trường.
Tax Credit / Tín Dụng Thuế
Trong các hệ thống thuế của châu Mỹ như Canada, Mỹ, Australia và Anh, tín dụng thuế là cách ghi nhận một phần thuế đã nộp. Đây là phúc lợi từ nhà nước, giúp người lao động tăng thu nhập ròng thông qua hệ thống thuế.
Public Company / Công Ty Đại Chúng
Công ty đại chúng là doanh nghiệp cổ phần đã phát hành chứng khoán ra công chúng. Sau khi hoàn tất việc phát hành, tổ chức này trở thành công ty đại chúng (đã đăng ký). Công ty có nghĩa vụ công khai thông tin hoạt động theo quy định pháp luật, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Sở Giao dịch chứng khoán. Mục đích là giúp nhà đầu tư nắm rõ tình hình hoạt động thường xuyên và các sự kiện bất thường của công ty.
Ưu điểm của hình thức tổ chức này:
- Công ty được công chúng biết đến nhờ tên tuổi xuất hiện trên thị trường chứng khoán và báo chí. Khi cần huy động vốn, công ty dễ dàng phát hành cổ phiếu, trái phiếu với chi phí thấp hơn so với lần trước.
- Công ty phải báo cáo công khai hoạt động cho xã hội, chịu sự giám sát của công chúng. Hội đồng quản trị và ban giám đốc cũng phải công khai hoạt động điều hành. Ban giám đốc phải cải tiến kỹ thuật, quản lý, cơ cấu vốn hợp lý. Nếu không, họ có thể bị sa thải. Nhờ vậy, hoạt động công ty bị ràng buộc bởi pháp luật.
- Nhà nước giảm gánh nặng hỗ trợ vốn ngân sách cho doanh nghiệp, có thể tập trung vào đầu tư cơ sở hạ tầng.
Tuy nhiên, hình thức này cũng có nhược điểm:
- Sau khi phát hành, công ty phải chịu áp lực duy trì giá cổ phiếu để thu hút nhà đầu tư.
- Công ty cần đầu tư nhiều tài nguyên về tiền bạc và con người để chuẩn bị báo cáo tài chính, báo cáo sự kiện bất thường, hoặc đáp ứng yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán và Sở Giao dịch.
- Chi phí phát hành bao gồm thuê kiểm toán độc lập, bảo lãnh phát hành, chuẩn bị hồ sơ, quảng cáo.
- Cổ đông thường xuyên thay đổi, gây bất ổn trong quản lý và đe dọa quyền kiểm soát của cổ đông lớn.
Tax Competition / Cạnh Tranh Thuế
Một cách thu hút doanh nghiệp dễ dàng là giảm thuế, đặc biệt là thuế thu nhập. Cạnh tranh thuế quốc tế đang gia tăng do vốn và lao động dễ di chuyển hơn. Nhiều người ủng hộ cũng như chỉ trích xu hướng này. Những người ủng hộ thường lấy Ireland làm ví dụ. Quốc gia có 3,8 triệu người dân này áp dụng thuế thu nhập công ty chỉ 10%, trong vài năm qua thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nhiều hơn cả Nhật hay Ý. Thu nhập bình quân đầu người của Ireland đã nhanh chóng bắt kịp với các nước châu Âu khác. Ba lập luận thường được đưa ra: thứ nhất, thuế thấp thu hút doanh nghiệp; thứ hai, thuế thấp giảm mất mát do đánh thuế; cuối cùng, cạnh tranh thuế buộc chính phủ phải hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nhiều người cho rằng cạnh tranh thuế có hại. Thứ nhất, đầu tư có thể bị sai lệch. Vốn và lao động di chuyển đến nơi có thuế thấp, nhưng nơi đó không hẳn là nơi có năng suất cao. Thứ hai, thuế lũy tiến cao không còn khả thi vì doanh nghiệp và cá nhân giàu có có thể chuyển sang quốc gia có thuế thấp. Điều này làm giảm tác dụng phân phối lại thu nhập của thuế. Hơn nữa, thu ngân sách giảm do cạnh tranh thuế chưa chắc khiến chi tiêu của chính phủ hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt nguy hiểm với các nước nghèo cần đầu tư vào hạ tầng. Càng giảm thu thuế, càng phải vay nhiều. Quốc gia nợ cao khiến nhà đầu tư lo ngại, tạo gánh nặng cho thế hệ sau. Tóm lại, các quốc gia cần cạnh tranh bằng môi trường kinh doanh tốt, trong đó thuế chỉ là yếu tố, để thu hút lao động chất lượng cao và ngành kinh doanh có giá trị gia tăng. Chính phủ cũng phải tránh bị cuốn vào "cuộc đua chạy theo mức thuế thấp" và tăng nợ vay.
Tax Cheat / Gian Lận Thuế
Một cá nhân hoặc tổ chức đã thực hiện hành vi gian lận, không trung thực hoặc trốn tránh nghĩa vụ đóng thuế. Hành vi này khiến họ giảm số thuế phải nộp hoặc tăng số tiền hoàn thuế, miễn giảm. Gian lận thuế thường xảy ra khi ai đó cố ý sai lệch thông tin tài chính, kinh tế. Điều này ảnh hưởng đến báo cáo tài chính. Người vi phạm có thể bị phạt tiền hoặc tù. Ở Mỹ, cơ quan thuế khuyến khích người dân tố giác các trường hợp gian lận. Những ai báo cáo chính xác sẽ được nhận phần thưởng.
Public Expediture / Chi Tiêu Công Cộng
Trong tổng thể, chi tiêu của các cơ quan chính quyền địa phương và quốc gia khác với chi tiêu tư nhân, bao gồm các tổ chức hoặc doanh nghiệp tư nhân.
Tax Avoidance / Tránh Đánh Thuế
Tránh thuế: Giảm số tiền thuế bạn phải trả tối thiểu theo quy phạm pháp luật.
Perpetual Bond / Trái Phiếu Vĩnh Viễn
Trái phiếu vĩnh viễn (Perp) là loại trái phiếu không có ngày đáo hạn. Loại này không phổ biến ở Mỹ, nhưng có ở một số quốc gia như Anh (Consols), Pháp (Rentes). Vì không có ngày đáo hạn, tổ chức phát hành sẽ không thu hồi trái phiếu, coi như người nắm giữ sở hữu khoản cho vay vĩnh viễn. Họ cũng được hưởng lãi suất mãi mãi.
Hầu hết trái phiếu vĩnh viễn hiện nay thuộc nhóm trái phiếu bổ sung. Loại này đáp ứng nhu cầu vốn cho tổ chức, nhưng không có quy định thanh toán nghiêm ngặt. Trên thực tế, trái phiếu này có thể được thanh toán, nhưng lần đầu tiên yêu cầu trả nợ phải ít nhất 10 năm sau khi phát hành. Công ty có thể trả nợ khi hoạt động hiệu quả, lợi nhuận cao, nhưng việc này hoàn toàn phụ thuộc vào họ.
Nếu công ty vỡ nợ, việc trả nợ trái phiếu vĩnh viễn sẽ là nghĩa vụ cuối cùng. Người nắm giữ có thể mất trắng hoặc chỉ thu hồi một phần. Về bản chất, trái phiếu vĩnh viễn là "vốn loại 1". Vốn loại 1 là nguồn vốn mà chủ sở hữu không thể đòi lại trực tiếp từ công ty, ví dụ như cổ phiếu phổ thông, trái phiếu bổ sung. Đây là nguồn vốn "chặt", không bao giờ suy giảm.
Trái phiếu vĩnh viễn thuộc nhóm vốn loại 1, nên công ty có thể coi khoản này là mãi mãi, nhưng phải trả lãi suất suốt đời. Vì vậy, công ty phát hành thường chọn loại này khi cần vốn nhưng không muốn chia sẻ quyền quản lý, đồng thời muốn giữ nguồn vốn ổn định. Loại trái phiếu này phù hợp với người có tiền nhàn rỗi, ưa hưởng lãi suất cố định hàng năm và không muốn đầu tư mạo hiểm.
Permanent Income Hypothesis / Giả Thuyết Thu Nhập Thường Xuyên
Giả thiết cho rằng tiêu dùng của cá nhân hoặc hộ gia đình phụ thuộc vào thu nhập thường xuyên của cá nhân đó hoặc hộ đó.
Tarrif War / Cuộc Chiến Thuế Quan
Một cuộc chiến kinh tế giữa hai quốc gia. Quốc gia A tăng thuế xuất khẩu của quốc gia B để bảo hộ sản phẩm nội địa. Quốc gia B phản lại bằng cách tăng thuế xuất khẩu của A. Mức thuế cao hơn nhằm làm tổn hại nền kinh tế đối phương. Thuế quan thúc đẩy người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn. Khi thuế tăng, người dùng chuyển sang mua hàng nội địa. Điều này giúp tăng tổng chi tiêu trong nước.
Một lý do khác khiến quốc gia kích hoạt chiến tranh thuế quan là vì không đồng tình với quyết định chính trị của đối tác. Hành động này áp đặt áp lực kinh tế lên đối phương, buộc họ thay đổi chính sách. Cuộc chiến này còn gọi là "cuộc chiến hải quan."
Cuộc chiến thuế quan cũng có thể là "cuộc chiến giá." Các công ty cạnh tranh liên tục giảm giá để giành thị phần. Định nghĩa này dựa trên ý nghĩa thứ hai của "thuế quan" – tức là giá cả. Ví dụ, năm 2009, tập đoàn viễn thông Ấn Độ như Bharti Airtel, Tata DoCoMo, Reliance Communications, Idea Cellular… cùng giảm giá điện thoại di động. Hành động này gây hỗn loạn trên thị trường.
Permanent Income / Thu Nhập Thường Xuyên
Thu nhập thường xuyên là thu nhập trung bình mà cá nhân hoặc hộ gia đình kỳ vọng sẽ nhận được trong một số năm. Loại thu nhập này phản ánh mức thu nhập bình thường và dự kiến trung bình, đồng thời đảm bảo họ giữ nguyên tài sản của mình.
Tariff / Thuế Quan
Thuế quan là khoản thuế áp dụng cho hàng hóa di chuyển giữa các khu vực hải quan, nhằm bảo hộ ngành sản xuất hoặc tăng thu nhập quốc gia. Khi hàng hóa phải chịu thuế quan, giá nhập khẩu tăng lên, khiến sản phẩm khó cạnh tranh hơn trên thị trường nước nhập khẩu, trừ khi quốc gia đó không tự sản xuất loại hàng hóa đó. Sau bảy vòng đàm phán thương mại của GATT, chủ yếu tập trung vào việc cắt giảm thuế quan, các biện pháp này không còn là công cụ bảo hộ hiệu quả như trước. Thuật ngữ "thuế quan" thường chỉ danh mục hàng hóa kèm thuế suất, trong khi "thuế" (duty) chỉ mức thuế áp dụng cho từng mặt hàng cụ thể trong danh mục.
Permanent Consumption / Mức Tiêu Dùng Thường Xuyên
Permanent Consumption (Mức Tiêu Dùng Thường Xuyên) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo bối cảnh cụ thể. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Targeted Investments / Các Khoản Đầu Tư Mục Tiêu
Mỗi quỹ tương hỗ đều có một mục tiêu cụ thể. Để đạt được mục tiêu đó, quỹ sẽ đầu tư vào các loại tài sản. Mọi quỹ tương hỗ – dù là quỹ cổ phiếu, trái phiếu hay thị trường tiền tệ – thường được thành lập với một trong ba mục tiêu chính: thu nhập hiện tại, thu nhập ổn định kèm tăng trưởng, hoặc tăng trưởng trong tương lai. Để đạt được mục tiêu, quỹ cần đầu tư vào các chứng khoán mà quỹ tin sẽ mang lại kết quả mong muốn. Để chọn được các chứng khoán phù hợp, quỹ thường phải thực hiện nhiều nghiên cứu, bao gồm cả phương pháp bottom-up, tức là phân tích chi tiết từng công ty riêng lẻ. Khi quỹ nhắm đến tăng trưởng của doanh nghiệp nhỏ hoặc tập trung vào thị trường mới nổi, việc nghiên cứu sẽ khó khăn hơn do lượng thông tin hạn chế. Mỗi nhà quản lý có phong cách đầu tư riêng, lựa chọn loại tài sản phù hợp với mục tiêu của quỹ. Ví dụ, một số nhà quản lý quan tâm đến cổ phiếu giá trị, mua các cổ phiếu có giá thấp hơn giá trị thực. Một số khác lại mua các tài sản mà người khác ngại đầu tư.
Periodic Inventory Method / Phương Pháp Kiểm Kê Định Kỳ
Hệ thống kiểm soát hàng tồn kho ghi lại các thay đổi không liên tục theo chu kỳ của hàng hóa được lưu trữ. Các biên lai và vấn đề liên quan đến hàng tồn kho được ghi chép. Khi kết thúc kỳ kế toán, số lượng hàng hóa thực tế trong kho được xác định qua kiểm kê. Chi phí của hàng tồn kho được tính theo phương pháp như FIFO, LIFO, trung bình trọng, v.v. Số tiền này được trừ vào chi phí mua hàng và thời điểm bắt đầu kê khai hàng tồn kho của kỳ kế toán mới. Phương pháp kiểm kê định kỳ là thuật ngữ trong tài chính, mô tả quy trình cụ thể trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, phương pháp này có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Public Finance / Tài Chính Công
Trên thực tế, nhiều người có cách hiểu khác nhau về tài chính công. Một số cho rằng tài chính công tức là tài chính nhà nước, nhưng có ý kiến khác lại cho rằng tài chính công chỉ là một phần của tài chính nhà nước. Nếu nhìn lại lịch sử hình thành và phát triển của tài chính, sẽ thấy khi nhà nước ra đời, đồng thời cũng có các khoản chi tiêu cho quản lý hành chính, tư pháp, quốc phòng để duy trì quyền lực chính trị. Những khoản chi này được tài trợ từ các nguồn đóng góp của xã hội như thuế, công trái, vay nợ, tiền lãi phát hành tiền. Đây là nguồn tài chính để phục vụ hoạt động của Chính phủ. Nếu khoản thu vào nhiều hơn chi ra, gọi là thặng dư; ngược lại, nếu chi nhiều hơn thu, gọi là thâm hụt ngân sách.
Thuật ngữ "tài chính nhà nước" bắt đầu được sử dụng. Đây là khái niệm phản ánh các hoạt động tài chính liên quan đến nhà nước. Tài chính công (còn gọi là kinh tế công hoặc tài chính nhà nước, tài chính chính phủ) là thuật ngữ trong kinh tế học, dùng để nghiên cứu chi phí hoạt động của Chính phủ và các tổ chức tự nguyện. Mục tiêu là xác định Chính phủ nên làm gì, đang làm gì, làm thế nào để có tiền chi trả cho các hoạt động.
Chính phủ có ba loại chi tiêu chính:
1. Tiêu dùng: Mua hàng hóa, dịch vụ để sử dụng.
2. Đầu tư: Mua hàng hóa, dịch vụ để tạo lợi nhuận trong tương lai.
3. Phân phối phúc lợi: Chi tiêu vào các hoạt động xã hội, không dùng để mua sắm.
Tài chính công là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, tài chính công có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Target Funds / Các Quỹ Với Mục Tiêu Tập Trung
Các công ty quỹ thường mở rộng hoạt động của họ để tạo ra nhiều cơ hội hơn cho nhà đầu tư. Họ làm điều này bằng cách phát triển các quỹ đặc biệt. Quỹ trái phiếu là loại quỹ lâu đời nhất và vẫn là loại phổ biến nhất. Khi đầu tư vào quỹ trở nên dễ dàng hơn, các công ty quỹ đáp ứng nhu cầu bằng cách thêm nhiều phương án đầu tư. Mục tiêu là thu hút thêm người tham gia vào các loại hình đầu tư cụ thể. Nhiều quỹ mới ra đời tập trung vào những lĩnh vực thị trường chưa được khai thác trước đây. Một số quỹ khác bổ sung chiến lược để cạnh tranh với các quỹ đang được ưa chuộng. Một số ví dụ về quỹ dạng này bao gồm: Quỹ theo chỉ số, quỹ điều hòa thị trường, quỹ miễn thuế, quỹ ngành, quỹ kim loại quý, quỹ môi trường, và các quỹ khác như quỹ lượng hóa.
Performance Bond / Trái Phiếu Bảo Đảm
1. Trái phiếu yêu cầu thanh toán tiền cho người thụ hưởng nếu người mua hoặc người ký phát không thực hiện nghĩa vụ hay vi phạm hợp đồng. Ví dụ, trái phiếu có thể là bảo đảm mua từ công ty bảo hiểm, hoặc tiền mặt được giữ trong tài khoản giám hộ bởi ngân hàng hoặc bên thứ ba.
2. Thư tín dụng hỗ trợ do ngân hàng phát hành, đảm bảo ngân hàng sẽ thanh toán cho người thụ hưởng (thường là bên thứ ba) nếu khách hàng không đáp ứng nghĩa vụ. Ví dụ, một nhà thầu có thể yêu cầu công ty bảo hiểm phát hành giấy bảo chứng để bảo vệ quyền lợi của khách hàng, nếu nhà thầu không hoàn thành công trình theo thiết kế (thường do phá sản). Khi đó, khách hàng sẽ được bồi thường tổn thất tài chính trong phạm vi số tiền bảo chứng. Giấy bảo chứng thường được dùng trong phát triển bất động sản, nơi nhà đầu tư hoặc chủ công trình yêu cầu nhà phát triển đảm bảo các nhà thầu hoặc quản lý dự án mua bảo lãnh để tránh tổn thất giá trị công trình. Ngoài ra, bảo chứng cũng áp dụng cho hợp đồng kỳ hạn: nếu bên ký hợp đồng không mua hàng đến hạn (ví dụ do giá bất lợi), bên kia sẽ được bồi thường theo số tiền bảo chứng. Trong thương mại quốc tế, người mua có thể yêu cầu người bán có giấy bảo chứng ngân hàng, đảm bảo người bán giao hàng đúng hẹn. Nếu đến hạn giao hàng mà người bán không có hàng, người mua sẽ nhận tiền bồi thường từ ngân hàng bảo lãnh. Số tiền này giúp người mua bù đắp chi phí như tiền thuê tàu, phí vào cảng.
Public Good / Hàng Hóa Công Cộng
Đây là hàng hóa hoặc dịch vụ khi đã cung cấp cho một người thì những người khác cũng có thể sử dụng mà không tốn thêm chi phí.






