Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Proxy Fight / Trận Chiến Proxy

Proxy là sự kiện xảy ra khi cổ đông phản đối các quy định trong cách điều hành doanh nghiệp, thường tập trung vào đội ngũ quản lý và giám đốc. Một số người sẽ thuyết phục cổ đông dùng quyền bỏ phiếu thay họ để thay đổi đội ngũ quản lý. Trong các cuộc chiến Proxy, ban giám đốc và đội ngũ hiện tại cũng có cách chống lại thay đổi. Họ dùng nhiều cách giữ quyền lực, như tác động đến hội đồng quản trị, sử dụng tiền công ty, hoặc đưa ra quy định mới chặt chẽ hơn. Do đó, hầu hết các trận chiến Proxy đều thất bại. Tuy nhiên, gần đây các cuộc chiến do quỹ hedge-fund gây ra có tỉ lệ thành công trên 60%, vì hình thức bầu thay chưa bị luật pháp quy định rõ.

The Long Tail / Khái Niệm "Cái Đuôi Dài" Của Chris Anderson

Chris Anderson hiện là chủ biên của tạp chí Wired, được coi là "tạp chí phải đọc" cho những người quan tâm đến "văn minh internet" và "công nghệ số". Trước đó, ông từng phụ trách trang công nghệ của tuần báo The Economist. Năm 2004, ông viết một bài dài trên Wired về tác động của tiến bộ thông tin đến thương mại và văn hóa. Bài viết này được phát triển thành cuốn sách *The Long Tail* (Cái Đuôi Dài), ra mắt sau đó. Cụm từ "cái đuôi dài" nhanh chóng trở thành thuật ngữ kinh doanh được ưa chuộng. Cái "đuôi dài" mà Anderson mô tả là biểu đồ thể hiện số lượng sản phẩm bán ra theo thời gian. Hãy tưởng tượng một cuốn sách mới ra mắt. Trong tuần đầu hoặc tháng đầu, sách sẽ bán rất chạy – đó là "phần đầu". Sau đó, doanh số giảm dần – đó là "phần đuôi". Anderson nhận ra rằng phần đuôi có thể kéo dài rất lâu, thậm chí vô tận. Hiện tượng này rõ rệt ở các sản phẩm văn hóa như sách, nhạc, phim. Dù ban đầu "hit" (sản phẩm bán chạy) có doanh số cao, nhưng về sau vẫn còn sức tiêu thụ với nhóm nhỏ người mua. Các công ty như Netflix (cho thuê DVD phim) hay Amazon (bán sách online) kiếm tiền không chỉ từ "hit", mà từ hàng loạt sản phẩm có doanh số thấp nhưng bền vững. "Phần đuôi" dù thấp cũng mang lại lợi nhuận không kém phần "phần đầu" cao nhưng ngắn ngủi. Anderson dự đoán, các "blockbuster" (sản phẩm lớn, tốn kém) sẽ ngày càng ít quan trọng khi số lượng nhà sản xuất tăng lên. Thay vì thị trường chung, sẽ có nhiều thị trường nhỏ nhắm vào sở thích riêng của từng nhóm khách hàng. Tại sao có hiện tượng "đuôi dài"? Anderson cho rằng nguyên nhân chính là (1) số hóa và (2) internet. Về mặt cung, công nghệ số hóa giảm chi phí lưu trữ và phân phối sản phẩm thông tin như nhạc, phim, sách. Ngày nay, sách có thể được lưu trữ dưới dạng số, chỉ in khi có đơn hàng. Các nhà xuất bản không còn cần kho bãi khổng lồ hay hệ thống phân phối tốn kém. Họ có thể giữ toàn bộ sản phẩm trong "bộ nhớ" điện tử. Do đó, "đuôi" bán có thể kéo dài vô tận. Lý do lớn hơn là internet. Khi người dùng truy cập trang của Amazon hoặc Netflix, họ được đề xuất sản phẩm tương tự với những gợi ý ngày càng chính xác. Các phần mềm thông minh giúp doanh nghiệp hiểu sở thích khách hàng, từ đó gợi ý sản phẩm cũ hoặc mới. Một cuốn phim bán chạy có thể làm sống lại tác phẩm ra đời nhiều năm trước. Ngoài ra, công cụ tìm kiếm, diễn đàn mạng xã hội giúp người mua dễ dàng tìm thấy sản phẩm, kéo dài "đuôi" bán. Hiện tượng này không chỉ áp dụng cho sản phẩm số hóa. Những mặt hàng cần nhóm nhỏ người mua (rải rác trên toàn cầu) và có cách để tiếp cận (như quảng cáo, danh mục) cũng có "đuôi dài". Internet là môi trường kết nối người mua và người bán, giải thích thành công của eBay. Anderson cho rằng mô hình "đuôi dài" phù hợp nhất với mặt hàng có chi phí lưu trữ gần như bằng không và sở thích người tiêu dùng đa dạng. Các doanh nghiệp không cần đầu tư vào "blockbuster" mà có thể tập trung vào cơ chế giúp người tiêu dùng dễ tìm sản phẩm theo sở thích. Đây là "crowdsourcing" – khái niệm mới mô tả cách người dùng cùng nhau tạo ra giá trị. Tuy "đuôi dài" là khám phá quan trọng, nhưng không phải mọi mặt hàng đều có hiện tượng này. Hai ngoại lệ rõ ràng: mặt hàng có chi phí sản xuất, lưu trữ cao (như tủ lạnh, ô tô) và mặt hàng phải "hợp chuẩn" (như ổ cắm điện) với sở thích không thể phân tán. Cuốn sách của Anderson đáng đọc nhờ những ví dụ sinh động. Tuy nhiên, ông đôi khi quá tự tin khi khẳng định công nghệ số và internet đang thay đổi nền kinh tế, đảo ngược nguyên lý cơ bản về khan hiếm. Ông còn cho rằng "đuôi dài" là biểu hiện của nhiều khía cạnh trong cuộc sống, từ giáo dục đến vũ trụ – điều này vẫn còn gây tranh cãi.

Proxy Variable / Biến Số Đại Diện

Một biến số được dùng trong phân tích hồi quy để thay thế một biến số khác một cách hợp lý hơn, khi dữ liệu của biến số này không có sẵn hoặc không thể quan sát được. Ví dụ như mức tiêu dùng mong muốn hoặc thu nhập thường xuyên.

The Law Of Large Numbers / Luật Số Lớn

Quy luật số đông là một định luật trong xác suất. Luật này chứng minh sự ổn định lâu dài của một biến ngẫu nhiên. Ví dụ, nếu có các biến ngẫu nhiên độc lập, phân bố đều với giá trị kỳ vọng giới hạn và phương sai, thì giá trị trung bình của các quan sát sẽ dần tiến gần đến giá trị kỳ vọng khi số lần quan sát tăng lên. Quy luật này dễ hiểu qua thí nghiệm tung xúc xắc. Mỗi mặt của xúc xắc có xác suất xuất hiện như nhau. Giá trị kỳ vọng của các kết quả là (1 + 2 + 3 + 4 + 5 + 6) / 6 = 3,5. Biểu đồ minh họa kết quả khi tung xúc xắc. Trong thí nghiệm, giá trị trung bình của các mặt xuất hiện dao động nhiều ở những lần đầu. Tuy nhiên, theo quy luật số đông, giá trị trung bình ổn định xung quanh 3,5 khi số lần quan sát tăng lên. Outcome: kết quả, Average: giá trị trung bình; giá trị kỳ vọng = 3,5.

The Internal Revenue Service - IRS / Tổng Vụ Thu Thuế Quốc Gia

Tổng vụ thu thuế quốc gia Hoa Kỳ sẵn sàng hỗ trợ người Mỹ nộp thuế, dù họ có muốn hay không. Đây là một cơ quan thuộc bộ ngân khố, chịu trách nhiệm thực thi luật thuế và thu thuế thông qua nhiều hình thức. Với ngân sách hàng năm hơn 10 tỷ đô-la, cơ quan này thực hiện nhiệm vụ bằng cách giúp người nộp thuế hiểu rõ trách nhiệm, hoặc áp dụng luật một cách nghiêm túc, công bằng. Sau cải tổ năm 1998, IRS được chia thành 4 bộ phận chính: tiền lương và đầu tư, doanh nghiệp lớn và trung, doanh nghiệp nhỏ hay cá nhân, người được miễn thuế và tổ chức chính phủ.

The Committee Encouraging Corporate Philanthropy/CECP / Ủy Ban Khuyến Khích Doanh Nghiệp Làm Từ Thiện

CECP là diễn đàn quốc tế duy nhất tập trung vào hoạt động từ thiện của doanh nghiệp, gồm các CEO và chủ tịch. Mục tiêu của CECP là thúc đẩy doanh nghiệp tăng cường cả về số lượng và chất lượng hoạt động từ thiện. Các thành viên tham gia từ nhiều lĩnh vực: công, tư và độc lập. Họ tạo cơ hội để hỗ trợ những người ủng hộ từ thiện, giáo viên, nhà hoạt động, và người tham gia, nhằm phát triển các mô hình từ thiện và ảnh hưởng đến lãnh đạo doanh nghiệp để đưa ra cam kết với cộng đồng. CECP có hơn 165 thành viên, đại diện cho các công ty chiếm hơn 40% tổng giá trị từ thiện được ghi nhận ở Mỹ. Thành viên được mời tham gia mỗi năm và có thể thay đổi hàng năm.

Tests Of Control / Các Thử Nghiệm Kiểm Soát

Thử nghiệm kiểm soát là các hoạt động kiểm toán viên thực hiện trong giai đoạn này để thu thập bằng chứng về hiệu quả hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ. Các nhà quản lý cho rằng hệ thống kiểm soát nội bộ của họ vừa thiết kế vừa vận hành hiệu quả. Nếu kiểm soát hiệu quả, kiểm toán viên có thể lập kế hoạch kiểm toán dựa trên niềm tin vào hệ thống này, từ đó giảm thời gian thu thập bằng chứng. Điều này xảy ra vì mục tiêu của kiểm toán và hệ thống kiểm soát nội bộ có điểm chung. Mục tiêu đầu tiên của kiểm toán là xác minh các khoản mục và giao dịch có được hoàn tất, hiện hữu, chính xác hay không. Điều này tương tự mục tiêu của kiểm soát nội bộ, tức là đảm bảo cho nhà quản lý rằng các khoản mục và giao dịch đạt yêu cầu. Vì vậy, nếu kiểm soát hiệu quả, kiểm toán viên có thể giảm số lượng bằng chứng cần thu thập để kiểm tra tính hoàn tất, hiện hữu và chính xác. Trong giai đoạn lập kế hoạch, kiểm toán viên thu thập bằng chứng về tính hiệu quả của thiết kế hệ thống kiểm soát và xác định các thủ tục tin tưởng. Trong giai đoạn thử nghiệm, họ thu thập bằng chứng về hiệu quả hoạt động kiểm soát dựa trên những thủ tục đã được tin tưởng. Các hoạt động kiểm toán viên giao cho người khác thực hiện để thu thập bằng chứng này gọi là thử nghiệm kiểm soát. Thử nghiệm kiểm soát bao gồm quan sát thủ tục đang diễn ra, kiểm tra bằng chứng cho thấy thủ tục đã thực hiện (hoặc thực hiện đúng thời điểm), và phỏng vấn nhân viên liên quan để xác minh thời gian và cách thực hiện thủ tục.

Terms Of Trade / Đáp Số Mậu Dịch

Đáp số mậu dịch còn gọi là trade terms, đây là phương pháp đánh giá tình hình kinh tế của một quốc gia. Khi so sánh giá trị xuất khẩu với nhập khẩu, một quốc gia có đáp số mậu dịch phù hợp sẽ thu được nhiều hơn từ xuất khẩu so với chi phí cho nhập khẩu, hoặc giá trị xuất khẩu tăng cao hơn nhập khẩu. Ngược lại, nếu đáp số mậu dịch không phù hợp, quốc gia đó sẽ phải chi nhiều tiền cho nhập khẩu hơn so với thu được từ xuất khẩu.

Term Auction Facility/ TAF / Chương Trình Đấu Giá Cho Vay Kì Hạn

TAF là chương trình do Fed triển khai nhằm hỗ trợ tăng tính thanh khoản trên thị trường tín dụng Mỹ. Các khoản vay thường có kỳ hạn ngắn, dưới một tháng. TAF cho phép các tổ chức tham gia đấu giá vay tiền bằng tài sản đảm bảo. Các tổ chức này phải được đánh giá là có tài chính ổn định. Cuộc đấu giá diễn ra vào ngày 17/12/2007, mức lãi suất bắt đầu từ 4,17% và kết thúc ở 4,65%, thấp hơn lãi suất chiết khấu. Fed nhận được tài sản đảm bảo trị giá 63 tỷ USD và cho vay 20 tỷ USD cho 93 tổ chức. Các tổ chức đấu giá qua ngân hàng của Cục Dự trữ. Cuộc đấu giá giúp họ vay tiền với lãi suất thấp hơn lãi suất chiết khấu. TAF được triển khai từ 17/12/2007, trước tác động của khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn năm 2007, khiến thị trường thiếu thanh khoản. Sau khi Fed giảm lãi suất chiết khấu không đạt hiệu quả, họ hợp tác với các ngân hàng trung ương khác như Canada, Anh, ECB, Thụy Sĩ để tạo công cụ chính sách tiền tệ, ngăn tình hình xấu đi.

Telecommunication / Viễn Thông

Viễn thông là cách truyền tín hiệu qua khoảng cách để giao tiếp. Trước đây, con người dùng khói, trống, cờ... để liên lạc. Ngày nay, viễn thông dùng các thiết bị điện tử như điện thoại, tivi, đài phát thanh, máy tính. Một hệ thống truyền thông gồm 3 thành phần chính: Máy phát – nhận thông tin và biến thành tín hiệu. Phương tiện dẫn – giúp tín hiệu di chuyển. Máy nhận – tiếp nhận tín hiệu và chuyển thành thông tin để dùng. Ví dụ: Tháp phát sóng là máy phát, không gian là phương tiện dẫn, đài là máy nhận.

Technical Analysis / Phân Tích Kĩ Thuật

Phân tích kỹ thuật, còn gọi là charting, là cách nghiên cứu lịch sử giao dịch, bao gồm giá và khối lượng giao dịch theo thời gian của các loại chứng khoán. Mục tiêu của nó không phải để tìm ra giá trị thực sự của chứng khoán, mà là dự đoán xu hướng giá tương lai. Ví dụ, nếu so sánh thị trường chứng khoán với siêu thị, người phân tích cơ bản sẽ vào từng gian hàng, xem sản phẩm rồi quyết định mua hay không. Ngược lại, người phân tích kỹ thuật sẽ ngồi ngoài sảnh, quan sát người vào ra các gian hàng. Dù giá trị sản phẩm trong cửa hàng có thế nào, quyết định của nhà đầu tư luôn dựa vào hành vi của người mua. Họ tin rằng diễn biến trước đây của cổ phiếu và thị trường là dấu hiệu để đoán tương lai. Lý do? Vì thị trường chứng khoán có xu hướng lặp lại lịch sử. Hành vi của nhà đầu tư thường lặp lại, nên họ cho rằng giá sẽ theo một biểu đồ có thể dự đoán. Ví dụ như: "Ai chẳng muốn mua cổ phiếu của Microsoft", "Nếu cổ phiếu này lên 50 đô la, tôi sẽ mua", hay "Công nghệ của hãng này cách mạng, nên cổ phiếu nhất định tăng". Đây là biểu hiện của sự lặp lại trong thái độ của nhà đầu tư. Dù hành vi thị trường có vẻ phi lý, nhưng nó luôn tồn tại. Vì vậy, các nhà phân tích kỹ thuật tin rằng giá sẽ theo xu hướng nhất định, và đó là cơ sở để dự đoán tương lai. Họ không quan tâm đến lý do giá thay đổi (như do doanh thu kém, quản lý yếu, hay môi trường kinh doanh không tốt), mà chỉ chú trọng vào xu hướng giá đi lên hay đi xuống. Họ cho rằng mình có thể kiếm lợi nhuận bằng cách "theo xu hướng". Nói cách khác, nếu một cổ phiếu tăng đều đều, họ sẽ mua vào.

Tax-Free Funds / Quỹ Theo Đuổi Mục Tiêu Miễn Thuế

Dù lợi nhuận của cả quỹ trái phiếu và quỹ cổ phiếu đều bị đánh thuế, vẫn có quỹ hỗn hợp phân chia một phần lợi nhuận không bị đánh thuế. Loại thu nhập này đặc biệt thu hút với người có thu nhập cao, nhất là vào thời điểm nộp thuế. Các quỹ miễn thuế thường có lợi suất thấp hơn so với quỹ có chịu thuế. Mức tiết kiệm thuế cao nhất đạt được khi người đầu tư sống ở bang có thuế cao, ví dụ như California, và đầu tư vào quỹ trái phiếu do bang này phát hành. Lợi nhuận sẽ được miễn cả thuế bang và thuế liên bang. Nếu quỹ mua trái phiếu do cơ quan nhà nước như chính quyền thành phố New York phát hành, lợi nhuận của người cư trú tại New York sẽ được miễn ba loại thuế. Một thách thức lớn là tìm kiếm các khoản đầu tư chất lượng. Điều này đặc biệt khó với quỹ miễn thuế, và thậm chí còn khó hơn với quỹ của các bang.

Taxation / Thuế

Thuế là khoản đóng góp bắt buộc của cá nhân, tổ chức cho nhà nước, được quy định theo luật pháp. Người đóng thuế không nhận trực tiếp lợi ích cụ thể từ khoản đóng góp này. Thuế thường được thu bằng tiền, nhưng cũng có thể là sức lao động, hàng hóa như gạo, muối, dầu, trà… nhằm chuyển quyền kiểm soát tài sản từ người nộp sang nhà nước. Mục đích là để nhà nước sử dụng hoặc chuyển giao cho người khác. Thuế có hai chức năng chính: phân phối lại tài sản và điều tiết hoạt động kinh tế-xã hội. Sự ra đời của thuế gắn với sự hình thành các giai cấp trong xã hội và sự xuất hiện của nhà nước. Thuế được phân thành hai loại: thuế quốc gia và thuế địa phương. Chính quyền trung ương và địa phương đều có ngân sách riêng, nên có thuế quốc gia (nộp vào ngân sách trung ương) và thuế địa phương (nộp vào ngân sách địa phương). Thuế có thể là loại thông thường hoặc đặc biệt. Thuế thông thường nhằm mục đích chính là thu ngân sách và điều tiết thu nhập. Thuế đặc biệt có mục đích cụ thể, như thuế tiêu thụ đặc biệt đánh vào bia rượu, thuốc lá để hạn chế tiêu dùng, hay phí thủy lợi để huy động tài chính cho hệ thống thủy lợi. Bên cạnh thuế chính thức, còn có thuế phụ thu. Loại thuế này không điều tiết trực tiếp đối tượng thu, mà chỉ dùng đối tượng thu để huy động tài chính cho mục đích khác. Ví dụ, Pháp thu thuế phụ thu từ người đi máy bay để tài trợ phòng chống dịch bệnh, đặc biệt là HIV/AIDS ở các nước nghèo.

Tax Shield / Lá Chắn Thuế

Tax shield là cách giảm thu nhập chịu thuế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể đạt được bằng cách công khai các khoản chi phí hợp lệ như lãi vay thế chấp, chi phí y tế, đóng góp từ thiện, và khấu hao. Những khoản này giúp giảm thu nhập chịu thuế trong năm tài chính hoặc chuyển thuế sang năm sau. Lá chắn thuế có thể khác nhau tùy quốc gia, và lợi ích của nó phụ thuộc vào mức thuế tổng thể và lưu chuyển tiền tệ trong năm. Ví dụ, lãi vay nợ là chi phí hợp lệ để khấu trừ thuế, nên vay nợ có thể được xem như một lá chắn thuế. Chiến lược đầu tư hiệu quả về thuế là nền tảng quan trọng cho những cá nhân và tổ chức có hóa đơn thuế cao hàng năm. Việc sử dụng thế chấp nhà như lá chắn thuế là lợi ích lớn đối với nhiều người trung lưu, vì nhà cửa là phần lớn giá trị tài sản của họ.

Tax Point / Điểm Thuế

Xác định thời điểm giao dịch xảy ra để phục vụ mục đích thuế. Thường thì đó là ngày lập hóa đơn.

Tax- Exempt Security / Trái Phiếu Được Miễn Thuế

Nghĩa vụ đóng thuế trên tiền lãi của chứng khoán được miễn trừ bởi nhà nước, chính quyền liên bang, tiểu bang, địa phương. Loại chứng khoán này thường được gọi là chứng khoán đô thị (municipal bonds), dù có thể do nhà nước, cơ quan, quận, thị xã, khu vực, phân khu chính trị phát hành. Chứng khoán được bảo trợ bởi Full Faith And Credit (được chi trả từ tiền thuế, số vay, và doanh thu khác – tức là rất an toàn) hoặc được đảm bảo bằng doanh thu trước của cơ quan phát hành. Ở Mỹ, lợi tức từ chứng khoán đô thị được miễn thuế liên bang, đồng thời miễn thuế trong phạm vi quyền hạn nơi chứng khoán được phát hành. Vì vậy, cam kết nợ của thành phố New York được miễn thuế 3 lần (triple tax-exempt) đối với cư dân địa phương có thu nhập chịu thuế liên bang, tiểu bang và địa phương. (Không ai trong số cư dân này không phải chịu thuế đô thị, trừ những chứng khoán được miễn thuế). Ở Mỹ, quỹ tương hỗ đầu tư (mutual funds) chuyên về chứng khoán miễn thuế sẽ chuyển giao lợi ích về thuế cho cổ đông. Tuy nhiên, cổ tức của quỹ được miễn thuế toàn bộ trong khai thuế liên bang của cổ đông, nhưng chỉ được miễn thuế lợi tức tiểu bang một phần đối với phần lợi tức bắt nguồn từ tiểu bang nơi người đóng thuế (taxpayer's home state) cư trú, trừ trường hợp có thỏa thuận liên tiểu bang. Lợi nhuận từ đầu tư vào chứng khoán miễn thuế thường thấp hơn so với chứng khoán công ty, vì số tiền miễn thuế đã được tính vào. Khung thuế của nhà đầu tư cao đến đâu, thì lựa chọn loại chứng khoán miễn thuế càng hấp dẫn hơn. Thu nhập từ chứng khoán đô thị thay đổi tùy theo các yếu tố kinh tế địa phương, khả năng thanh toán của nhà phát hành, và mức đánh giá chất lượng do cơ quan xếp hạng thiết lập.

Proxy Vote / Phiếu Bầu Thay

Phiếu bầu thay là phiếu do một người hoặc tổ chức bỏ phiếu thay cho người hoặc tổ chức khác. Trong các công ty, cổ đông thường giao quyền cho đội ngũ quản lý để thay mặt họ bỏ phiếu trong cuộc họp cổ đông.

Prudence Concept / Nguyên Tắc Thận Trọng

Thông tin kế toán cần được cung cấp một cách chính xác và cẩn trọng, đảm bảo người sử dụng không hiểu sai hoặc đánh giá quá lạc quan về tình hình tài chính. Do đó, kế toán: + Chỉ ghi tăng nguồn vốn sở hữu khi có chứng cứ rõ ràng. + Ghi giảm nguồn vốn sở hữu khi có chứng cứ khả nghi.

Personal Finance / Tài Chính Cá Nhân

Tài chính cá nhân là cách cá nhân hoặc hộ gia đình áp dụng nguyên tắc kinh tế vào các quyết định chi tiêu. Điều này bao gồm cách kiếm tiền, quản lý thu chi, tiết kiệm, sử dụng tiền theo thời gian, và tính đến rủi ro tài chính. Các yếu tố trong tài chính cá nhân gồm quản lý tài khoản tiết kiệm, thẻ tín dụng, vay mua chịu, đầu tư chứng khoán, kế hoạch hưu trí, phúc lợi xã hội, bảo hiểm, và thuế cá nhân. Một phần quan trọng là lập kế hoạch tài chính, đây là quá trình liên tục, cần điều chỉnh thường xuyên. Quy trình này có 5 bước. **Bước 1: Đánh giá tình hình** Dùng "bảng cân đối tài sản" và "báo cáo thu nhập" để hiểu rõ hiện trạng. Bảng tài sản liệt kê tài sản như xe, nhà, vay ngân hàng, cầm cố... Báo cáo thu nhập ghi rõ thu và chi. **Bước 2: Xác định mục tiêu** Mục tiêu giúp định hướng kế hoạch. Ví dụ: nghỉ hưu khi 50 tuổi với thu nhập 800.000$, hoặc mua nhà trong 3 năm với chi phí lãi vay không quá 25% thu nhập. Cần phân biệt mục tiêu dài hạn và ngắn hạn. **Bước 3: Lập kế hoạch** Chi tiết hóa cách đạt mục tiêu. Gồm giảm chi phí không cần thiết, tăng thu nhập, hoặc đầu tư để sinh lời. **Bước 4: Thực hiện kế hoạch** Tuân thủ quy tắc, kiên trì. Có thể nhờ chuyên gia tài chính hoặc luật sư hỗ trợ. **Bước 5: Quản lý và đánh giá lại** Theo thời gian, kế hoạch có thể thay đổi do hoàn cảnh. Cần điều chỉnh và đánh giá lại để phù hợp. Tài chính cá nhân là cách cá nhân hoặc hộ gia đình áp dụng nguyên tắc kinh tế vào các quyết định chi tiêu. Điều này bao gồm cách kiếm tiền, quản lý thu chi, tiết kiệm, sử dụng tiền theo thời gian, và tính đến rủi ro tài chính. Các yếu tố trong tài chính cá nhân gồm quản lý tài khoản tiết kiệm, thẻ tín dụng, vay mua chịu, đầu tư chứng khoán, kế hoạch hưu trí, phúc lợi xã hội, bảo hiểm, và thuế cá nhân. Một phần quan trọng là lập kế hoạch tài chính, đây là quá trình liên tục, cần điều chỉnh thường xuyên. Quy trình này có 5 bước. **Bước 1: Đánh giá tình hình** Dùng "bảng cân đối tài sản" và "báo cáo thu nhập" để hiểu rõ hiện trạng. Bảng tài sản liệt kê tài sản như xe, nhà, vay ngân hàng, cầm cố... Báo cáo thu nhập ghi rõ thu và chi. **Bước 2: Xác định mục tiêu** Mục tiêu giúp định hướng kế hoạch. Ví dụ: nghỉ hưu khi 50 tuổi với thu nhập 800.000$, hoặc mua nhà trong 3 năm với chi phí lãi vay không quá 25% thu nhập. Cần phân biệt mục tiêu dài hạn và ngắn hạn. **Bước 3: Lập kế hoạch** Chi tiết hóa cách đạt mục tiêu. Gồm giảm chi phí không cần thiết, tăng thu nhập, hoặc đầu tư để sinh lời. **Bước 4: Thực hiện kế hoạch** Tuân thủ quy tắc, kiên trì. Có thể nhờ chuyên gia tài chính hoặc luật sư hỗ trợ. **Bước 5: Quản lý và đánh giá lại** Theo thời gian, kế hoạch có thể thay đổi do hoàn cảnh. Cần điều chỉnh và đánh giá lại để phù hợp.

Pseudo-Demand Schedule / Biểu Cầu-Giả

Mối quan hệ hàm số cho biết số tiền một cá nhân sẵn sàng chi trả cho từng đơn vị kế tiếp của một hàng hóa công cộng, hoặc cho các đơn vị tiêu dùng tiếp theo của hàng hóa đó do người khác sử dụng. Điều này xảy ra do sự tồn tại của một ngoại ứng có lợi.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55