Executing Futures Trade / Tiến Hành Các Giao Dịch Futures
Các lệnh gửi đến sàn giao dịch Mỹ thường được khớp bằng đấu giá mở. Điều này có nghĩa mọi lệnh mua hoặc bán sẽ được công khai trong quá trình đấu giá. Quá trình này có thể gây căng thẳng. Tuy nhiên, giao dịch hiện nay ngày càng dùng nhiều hơn hệ thống điện tử. Các sở giao dịch đang áp dụng và phát triển hệ thống này. Mục tiêu là giữ hàng hóa trên sàn có tính cạnh tranh với hàng hóa ở các sàn futures quốc tế, nơi giao dịch điện tử đã được xây dựng từ trước. Đôi khi hệ thống điện tử hoạt động theo từng phiên đấu giá mở. Nhưng hệ thống máy tính thường mở cửa theo múi giờ. Ví dụ, hệ thống dự án A tại Hội đồng giao dịch Chicago mở cửa 22 giờ/ngày. Giao dịch lớn nhất thường xảy ra từ 5h30 đến 7h19 sáng. Lúc này không có phiên đấu giá mở nào.
Search Engine Optimization - Seo / Tối Ưu Hóa Công Cụ Tìm Kiếm
SEO là thuật ngữ chỉ các phương pháp giúp website lên hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm. Đây là một lĩnh vực nhỏ của tiếp thị trực tuyến. SEO cũng có thể là nghề nghiệp, khi người làm tối ưu hóa website cho khách hàng. Một số người phân loại SEO thành hai loại: "SEO mũ trắng" dùng cách hợp pháp như xây dựng nội dung và cải thiện chất lượng website. "SEO mũ đen" sử dụng thủ đoạn như cloaking hay spamdexing. Những người mũ trắng cho rằng mũ đen dùng phương pháp không công bằng để thay đổi thứ hạng. Trong khi đó, người mũ đen cho rằng mọi cách thay đổi thứ hạng đều giống nhau. Các công cụ tìm kiếm hiển thị nhiều loại danh sách trong kết quả tìm kiếm (SERP), bao gồm quảng cáo trả phí, quảng cáo theo click, và kết quả tự nhiên. Mục tiêu của SEO là nâng cao thứ hạng kết quả tự nhiên theo từ khóa, để tăng lượng truy cập và chất lượng người xem. SEO có thể là dịch vụ riêng hoặc phần của chiến dịch marketing. Phương pháp này thường hiệu quả trong giai đoạn phát triển và thiết kế website ban đầu.
Ex-Dividend Date / Ngày Giao Dịch Không Hưởng Quyền
Ngày này, nếu nhà đầu tư mua hoặc bán cổ phiếu thì không được nhận cổ tức. Những người sở hữu cổ phiếu trước ngày này sẽ được nhận cổ tức. Nếu bán cổ phiếu trước ngày này, họ sẽ mất quyền nhận cổ tức. Nếu bán cổ phiếu sau ngày này, vẫn còn quyền nhận cổ tức. Nếu mua cổ phiếu sau ngày này, không còn quyền nhận cổ tức. Ngày này, giá cổ phiếu sẽ giảm theo tỉ lệ cổ tức được chi trả.
Foreign Investment / Đầu Tư Nước Ngoài
Đây thường là đầu tư từ nước khác. Do công ty hay cá nhân thực hiện. Khác với hỗ trợ từ chính phủ.
Foreign Exchange Trading - Forxex - FX / Kinh Doanh Ngoại Hối
Kinh doanh ngoại hối là mua bán các đồng tiền khác nhau giữa các quốc gia, nhằm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá.
Bạn có thể sử dụng đòn bẩy để mua hoặc bán khống.
Thị trường có độ thanh khoản cao, giao dịch chỉ mất 1/10 giây.
Bạn có thể kiếm lợi nhuận dù thị trường tăng hay giảm.
Bạn có thể giao dịch bất kỳ lúc nào vì thị trường toàn cầu.
Ex-Dividend / Không Có Cổ Tức
Thời gian này được gọi là giai đoạn giữa thông báo có cổ tức và ngày chi trả cổ tức kế tiếp. Nhà đầu tư mua cổ phiếu trong giai đoạn này sẽ không nhận được cổ tức. Giá cổ phiếu thường tăng khi ngày không có cổ tức đến gần. Sau khi cổ tức được chi trả, giá sẽ giảm tương ứng với số cổ tức đó.
Foreign Exchange Reserves / Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái
Quỹ dự trữ hối đoái là những quỹ tiền tệ gồm nhiều loại ngoại tệ, được ngân hàng trung ương và các tổ chức tài chính nắm giữ. Ngoại tệ có thể là đô la, euro, yên... Đây là tài sản của ngân hàng trung ương. Chính phủ hoặc các cơ quan tài chính dùng chúng để mua lại nợ, như mua lại nội tệ hoặc tiền gửi của ngân hàng thương mại. Trước đây, dự trữ ngoại hối chủ yếu là vàng, ví dụ như quỹ dự trữ vàng quốc gia.
Dưới chế độ hệ thống tỷ giá Bretton Woods, Mỹ cố định giá trị đô la với vàng và cho phép chuyển đổi từ đô la sang vàng. Vì được đảm bảo bằng vàng, đô la trở thành tài sản dự trữ phổ biến. Sau đó, Mỹ bỏ tiêu chuẩn vàng, nhưng đô la vẫn được công nhận và giữ vai trò quan trọng trong dự trữ. Ngày nay, ngân hàng trung ương dùng nhiều loại ngoại tệ tự do chuyển đổi.
Mục đích của dự trữ hối đoái là giúp ngân hàng trung ương mua lại nội tệ, điều chỉnh tài sản để trả nợ. Điều này giúp ổn định đồng nội tệ, chống lại những biến động lớn và bảo vệ hệ thống tiền tệ quốc gia. Dự trữ càng lớn, quốc gia càng được coi là mạnh. Nó cho phép chính phủ mua lại nội tệ bất cứ lúc nào cần. Nếu dự trữ giảm hoặc quá thấp, có thể là dấu hiệu của khủng hoảng tiền tệ.
Một số ngân hàng trung ương coi việc nắm giữ nhiều dự trữ ngoại tệ là thước đo an toàn. Tuy nhiên, điều này chỉ đúng khi ngoại tệ được dùng làm chỗ dựa cho đồng nội tệ. Ngược lại, nếu dự trữ quá lớn, có thể không giúp chống lạm phát, nhưng lại hỗ trợ khi chính phủ muốn làm yếu đồng tiền so với các đồng khác.
Quốc gia có dự trữ lớn có thể kiểm soát thị trường tiền tệ. Một mặt, họ có thể ảnh hưởng đến tỷ giá. Mặt khác, việc nắm giữ nhiều ngoại tệ đi kèm chi phí cơ hội lớn. Chi phí này xuất hiện khi lợi nhuận từ dự trữ thấp hơn chi phí phát hành trái phiếu.
Nhiều quốc gia còn gánh chịu tổn thất khi quản lý danh mục ngoại tệ. Khi khủng hoảng xảy ra, toàn bộ dự trữ có thể bị bán ra, trở thành chi phí ngân sách. Ngay cả khi không có khủng hoảng, việc giữ nhiều ngoại tệ vẫn tốn kém. Ví dụ, Trung Quốc từng tốn kém khi nắm giữ nhiều tài sản USD nhưng đồng nhân dân tệ liên tục tăng giá.
Tính đến cuối năm 2004, 66% quốc gia công bố dự trữ ngoại hối bằng USD, 25% bằng euro. Năm 2007, các tổ chức tiền tệ lớn nhất thế giới gồm:
- Trung Quốc: 1.066 tỷ USD (tháng 12)
- Nhật Bản: 905 tỷ USD (tháng 2)
- Nga: 317 tỷ USD (9 tháng 3)
- Đài Loan: 268 tỷ USD (tháng 2)
- Hàn Quốc: 243 tỷ USD (tháng 2)
- Ấn Độ: 194 tỷ USD (9 tháng 3)
- Singapore: 139 tỷ USD (tháng 2)
- Hồng Kông: 136 tỷ USD (tháng 2)
- Đức: 113 tỷ USD (tháng 1)
- Brazil: 106 tỷ USD (13 tháng 3)
Tất cả dự trữ của các nước này chiếm hơn 50% tổng dự trữ toàn cầu.
SDR - Special Drawing Right / Quyền Rút Vốn Đặc Biệt
SDR là một loại tiền dự trữ quốc tế, được IMF tạo ra vào cuối thập kỷ 60. SDR đóng vai trò như phần bổ sung cho các tài sản dự trữ truyền thống như vàng và đô la. Mục đích của SDR là giảm bớt sự phụ thuộc vào vàng và đô la trong thanh toán quốc tế. SDR giúp tăng tính thanh khoản quốc tế bằng cách bổ sung cho các loại tiền tệ tiêu chuẩn. SDR được coi là một loại tiền "nhân tạo", được định nghĩa là "hộp tiền tệ gồm các đồng tiền quốc gia". IMF dùng các đồng tiền chính để xác định giá trị của SDR. Hiện nay, rổ tiền tệ gồm 4 loại: euro, bảng Anh, yên Nhật, và đô la Mỹ. Tỷ trọng của từng loại phụ thuộc vào vai trò của nó trong hệ thống tài chính thế giới. IMF cập nhật tỷ trọng này mỗi 5 năm.
Từ 1981–1985: đô la Mỹ chiếm 42%, mark Đức 19%, yên Nhật 13%, bảng Anh 13%, franc Pháp 13%.
Từ 1986–1990: đô la Mỹ 42%, mark Đức 19%, yên Nhật 15%, bảng Anh 12%, franc Pháp 12%.
Từ 1991–1995: đô la Mỹ 40%, mark Đức 21%, yên Nhật 17%, bảng Anh 11%, franc Pháp 11%.
Từ 1996–2000: đô la Mỹ 39%, mark Đức 21%, yên Nhật 18%, bảng Anh 11%, franc Pháp 11%.
Từ 2001–2005: đô la Mỹ 45%, euro 29%, yên Nhật 15%, bảng Anh 11%.
Từ 2006–2010: đô la Mỹ 44%, euro 34%, yên Nhật 11%, bảng Anh 11%.
IMF dùng SDR để ghi sổ sách. SDR được phân bổ cho các quốc gia thành viên và được đảm bảo bằng uy tín của chính phủ. Một số hiệp ước quốc tế dùng SDR để giới hạn trách nhiệm bồi thường, ví dụ như Công ước Warsaw.
Foreign Exchange / Ngoại Hối
Đồng tiền nước ngoài được dùng để thanh toán trong thương mại quốc tế giữa các quốc gia. Giao dịch ngoại hối là công cụ giúp xác định giá trị hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Các bên cho vay và vay phải thực hiện nghĩa vụ nợ thương mại bằng cách trao đổi tiền tệ với tỷ giá đã thỏa thuận. Các phương thức như hối phiếu ngân hàng, hối phiếu thương mại, giấy chấp nhận thanh toán, và thư tín dụng được sử dụng để hoàn tất giao dịch. Kết quả từ thương mại quốc tế giúp các tổ chức tài chính tích lũy tiền dự trữ, từ việc trả nợ nước ngoài và từ hoạt động xuất nhập khẩu.
Foreign Direct Investment / FDI / Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài
Đầu tư trực tiếp nước ngoài là cách mà cá nhân hoặc tổ chức đầu tư để kiểm soát doanh nghiệp nước ngoài. Hoạt động này tạo ra công ty mẹ và công ty con, hình thành tập đoàn xuyên quốc gia. Để được gọi là đầu tư trực tiếp nước ngoài, vụ đầu tư phải đủ lớn để kiểm soát công ty ở nước ngoài. Theo Liên Hợp Quốc, công ty mẹ cần sở hữu ít nhất 10% cổ phiếu thường hoặc quyền bỏ phiếu của doanh nghiệp được đầu tư. Nếu sở hữu dưới 10%, gọi là đầu tư gián tiếp.
Phân loại theo mục đích đầu tư, FDI chia thành 4 loại chính:
- **Đầu tư mới (Greenfield):** Xây dựng nhà máy mới hoặc mở rộng dây chuyền sản xuất hiện có.
- **Mua lại và sáp nhập (M&A):** Mua tài sản của doanh nghiệp nước ngoài.
- **Đầu tư theo chiều ngang:** Đầu tư vào cùng ngành công nghiệp.
- **Đầu tư theo chiều dọc:** Đầu tư vào doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu hoặc tiêu thụ sản phẩm.
Phân loại theo mục tiêu FDI:
- **Tìm kiếm nguồn lực:** Đầu tư vào nước đang phát triển để có tài nguyên như dầu mỏ ở Trung Đông, vàng/kim cương ở châu Phi, hoặc lao động giá rẻ ở Đông Nam Á.
- **Tìm kiếm thị trường:** Thâm nhập thị trường mới hoặc duy trì thị trường hiện có.
- **Tìm kiếm hiệu quả:** Tận dụng lợi thế về quy mô hoặc phạm vi để tăng hiệu quả sản xuất.
- **Tìm kiếm tài sản chiến lược:** Bảo vệ tài sản quan trọng khỏi đối thủ cạnh tranh. Ví dụ, các công ty dầu mỏ có thể chưa cần trữ lượng hiện tại nhưng vẫn phải bảo vệ để tránh mất quyền kiểm soát.
Exclusion Principle / Nguyên Tắc Loại Trừ.
Là tiêu chuẩn để phân biệt hàng hoá công cộng và hàng hoá phi công cộng. Khi người sản xuất hoặc người bán có thể ngăn cản một số người không mua được hàng hóa – thường là những người không đủ tiền – thì hàng hóa đó được cung cấp theo cơ chế thị trường.
Scrip Issue / Chuyển Lợi Nhuận Thành Cổ Phiếu
Chuyển lợi nhuận thành cổ phiếu là một kỹ thuật kế toán. Khi công ty giữ lại lợi nhuận, phần lợi nhuận này sẽ được ghi nhận ở mục "Lợi nhuận chưa phân phối" trên bảng cân đối kế toán. Nếu công ty tiếp tục có lãi, số tiền tích lũy có thể lên đến hàng nghìn tỷ, vượt xa phần vốn đầu tư trong tổng vốn cổ đông.
Ví dụ: Một công ty có vốn cổ đông gồm: Vốn đầu tư là 500 tỷ (100.000 mệnh giá cổ phiếu x 5.000 cổ phiếu phát hành). Lợi nhuận chưa phân phối là 2.500 tỷ. Giá thị trường cổ phiếu hiện là 900.000 đồng/cổ phiếu, khá cao. Các nhà đầu tư thường ưa chuộng cổ phiếu giá hợp lý hơn. Khi giá quá cao, họ có xu hướng bán ra.
Ban quản trị công ty muốn hạ giá cổ phiếu để tăng hấp dẫn. Một cách là chuyển lợi nhuận thành cổ phiếu. Công ty sẽ dùng 500 tỷ lợi nhuận để phát hành 5 triệu cổ phiếu mới, mệnh giá 100.000 đồng/cổ phiếu. Số cổ phiếu này được phân phối cho cổ đông hiện tại theo tỷ lệ sở hữu hiện có. Như vậy, mỗi cổ đông sẽ nhận được gấp đôi số cổ phiếu.
Sau khi chuyển đổi, bảng cân đối kế toán thay đổi: Vốn đầu tư là 1.000 tỷ (100.000 x 10 triệu cổ phiếu). Lợi nhuận chưa phân phối là 2.000 tỷ. Tổng vốn cổ đông vẫn giữ nguyên 3.000 tỷ. Giá cổ phiếu giảm ngay từ 900.000 xuống 450.000 đồng/cổ phiếu. Cổ tức được chia cũng giảm theo tỷ lệ tăng cổ phiếu, để đảm bảo số tiền chia không thay đổi.
Việc chuyển lợi nhuận thành cổ phiếu chỉ là kỹ thuật để điều chỉnh tâm lý nhà đầu tư, tránh giảm giá cổ phiếu khi nó quá cao. Thực tế, giá trị đầu tư không thay đổi. Cổ đông vẫn nhận được thu nhập như cũ, chỉ với số cổ phần nhiều hơn.
Foreign Currency Effects / Tác Động Của Ngoại Tệ
Tác động của ngoại tệ liên quan đến khoản lời hoặc lỗ trong đầu tư nước ngoài do sự thay đổi giá trị tài sản. Khi đồng nội tệ tăng giá, lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài khi chuyển đổi sang đồng nội tệ sẽ giảm. Ngược lại, nếu đồng nội tệ giảm giá, lợi nhuận có thể tăng. Đầu tư nước ngoài có thể gặp rủi ro do biến động tỷ giá và khả năng chuyển đổi tiền tệ giữa các quốc gia. Một khoản đầu tư lớn ở nước ngoài có thể trở thành vô ích nếu đồng tiền của nước đó quá yếu. Trong một số trường hợp, khoản nợ bằng ngoại tệ được dùng để mua tài sản trong nước có thể khiến doanh nghiệp phá sản nếu đồng nội tệ giảm giá nhanh hoặc đồng ngoại tệ tăng giá quá nhiều.
Exclusion / Loại Trừ
Là tình trạng người tiêu dùng bị loại ra khỏi việc mua một sản phẩm vì giá họ sẵn sàng trả thấp hơn giá cả thị trường.
Screening Hypothesis / Giả Thiết Sàng Lọc
Lập luận cho rằng giáo dục không tác động trực tiếp đến hiệu quả tăng năng suất lao động. Thay vào đó, giáo dục đóng vai trò như một bộ lọc, giúp phát hiện những cá nhân có tài năng, trí tuệ bền vững và động cơ làm việc phù hợp với nhu cầu của người sử dụng lao động.
Giả Thiết Sàng Lọc (Screening Hypothesis) là khái niệm trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả cách thức hoạt động của một quy trình hoặc cơ chế cụ thể, được áp dụng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, quản lý rủi ro và ra quyết định kinh doanh. Ví dụ, khái niệm này có thể dùng để đánh giá báo cáo tài chính hoặc xác định giá trị doanh nghiệp. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích dữ liệu, thẩm định và đưa ra quyết định. Tuy nhiên, khi áp dụng cần lưu ý bối cảnh pháp lý và đặc điểm thị trường để hiểu chính xác ý nghĩa của giả thiết này.
Scitovsky Reversal Criterion / Tiêu Chí Nghịch Đảo Scitovsky
Scitovsky nhấn mạnh rằng việc áp dụng kiểm định KALDOR-HICKS có thể khiến người ta đánh giá nước B tốt hơn nước A. Tuy nhiên, trong một số trường hợp tại nước B, việc áp dụng kiểm định này lại cho thấy nước A tốt hơn nước B.
Foreign Aid / Viện Trợ Nước Ngoài
Một luồng tiền đổ vào hoặc sự hỗ trợ nào đó cho một quốc gia không đến từ các yếu tố thị trường tự nhiên.
Có bốn loại viện trợ chính:
Thứ nhất, các khoản vay dài hạn phải trả bằng ngoại tệ, thường trong vòng 10 đến 20 năm. Người nhận lợi thế vì số tiền trả hàng năm thấp hơn nhiều so với các khoản vay ngắn hoặc trung hạn.
Thứ hai là các khoản vay "mềm" được trả bằng tiền trong nước. Một số trả bằng ngoại tệ nhưng kéo dài, ví dụ 99 năm với lãi suất thấp, trong khi số khác trả bằng tiền trong nước sẽ được tái cho vay để quốc gia nhận tiếp tục phát triển. Đôi khi, hỗ trợ trực tiếp cũng được thực hiện.
Thứ ba là bán sản phẩm dư thừa cho quốc gia nào đó để đổi lấy tiền trong nước, như chương trình PL 480 của Mỹ. Điều này rất quan trọng với quốc gia chậm phát triển thiếu ngoại tệ, giúp họ mua hàng hóa từ nước ngoài. Những nước này thường phải nhập khẩu lương thực, thực phẩm và hàng tiêu dùng vì ngành nông nghiệp không đủ cung cấp cho công nhân thành thị.
Thứ tư là hỗ trợ kỹ thuật, không phải là luồng tiền mà là sự giúp đỡ về chuyên môn cho các quốc gia chậm phát triển.
Lịch sử viện trợ nước ngoài bắt đầu từ kế hoạch Marshall sau Thế chiến thứ hai và các khoản vay của Ngân hàng Thế giới. Viện trợ phát huy hiệu quả, châu Âu nhanh chóng phục hồi. Từ thành công này, các nước giàu tăng cường hỗ trợ cho các quốc gia nghèo. Hỗ trợ phát triển trở thành một phần của hệ thống tài chính truyền thống:
- Chính phủ các nước đang phát triển can thiệp để huy động và phân bổ vốn cho các dự án ưu tiên.
- Tuy nhiên, thiếu vốn vẫn là rào cản cho tăng trưởng kinh tế. Để đạt tốc độ tăng trưởng cao, cần đầu tư nhiều hơn so với lượng tiết kiệm trong nước.
- Viện trợ nước ngoài cung cấp nguồn lực để bù đắp khoảng cách giữa nhu cầu đầu tư và tiết kiệm nội địa.
Những bài học từ báo cáo "Đánh giá viện trợ" của Ngân hàng Thế giới:
- Viện trợ tài chính hiệu quả khi môi trường chính sách tốt.
- Viện trợ có thể "hút" đầu tư tư nhân hoặc bổ sung cho đầu tư tư nhân.
- Giảm nghèo phụ thuộc vào cải thiện chính sách và thể chế kinh tế. (Các nỗ lực ép buộc thay đổi chính sách sẽ thất bại; cải cách phải do chính quốc gia thực hiện.)
- Giá trị của các dự án phát triển nằm ở việc củng cố thể chế và chính sách để cung cấp dịch vụ hiệu quả.
- Phương pháp tham gia từ dưới lên trong thiết kế và triển khai dự án tốt hơn phương pháp từ trên xuống.
- Viện trợ có thể thúc đẩy cải cách trong môi trường chính sách kém, nhưng chỉ khi ý tưởng được đề xuất và giữ lại, không giải ngân cho đến khi có chính sách tốt hơn.
Foreign Agents Registration Act (FARA) / Luật Đăng Ký Đại Diện Nước Ngoài
Luật đăng ký đại diện nước ngoài được ban hành nhằm ngăn chặn ảnh hưởng quá mức của nước ngoài lên chính sách Mỹ. Luật này yêu cầu công khai các mối quan hệ nhất định giữa cá nhân hoặc tổ chức tại Mỹ với cơ quan nước ngoài thông qua báo cáo gửi Bộ Tư pháp. Ngoại trừ một số trường hợp được miễn trừ, có bốn hoạt động cần đăng ký với Bộ Tư pháp khi cá nhân hoặc công ty tại Mỹ (dù có quốc tịch Mỹ hay không) thực hiện công việc phục vụ lợi ích nước ngoài.
Thứ nhất: Các hoạt động chính trị như nỗ lực ảnh hưởng đến chính sách hoặc dư luận Mỹ, dù dưới danh nghĩa hay theo yêu cầu của tổ chức nước ngoài.
Thứ hai: Đóng vai trò đại diện cho quan hệ công chúng hoặc tư vấn chính trị vì lợi ích nước ngoài.
Thứ ba: Quyên góp, chi tiền hoặc đóng góp vì lợi ích nước ngoài.
Thứ tư: Đại diện cho quyền lợi nước ngoài trong quan hệ với chính phủ Mỹ.
*The Language of Trade - 2001*
Scitovsky Paradox / Nghịch Lý Scitovsky
Nghịch lý xảy ra khi chuyển từ phân bổ A sang B thể hiện một cải thiện tiềm năng theo Pareto. Tuy nhiên, những người thiệt thòi do bước chuyển này có thể quay lại A để mua chuộc những người được lợi, từ đó làm đảo ngược kết quả ban đầu.
Excise Duty / Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt
Thuế tiêu thụ đặc biệt là loại thuế gián thu, đánh vào một số hàng hóa, dịch vụ theo quy định. Thuế được tính vào giá cả, do người tiêu dùng chịu khi mua hàng.
- Những tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hàng hóa, kinh doanh dịch vụ thuộc diện chịu thuế phải nộp thuế ở khâu sản xuất hoặc nhập khẩu.
- Các mặt hàng chịu thuế thường giống nhau ở nhiều nước, như rượu, bia, thuốc lá, xe ô tô, xăng... cũng như kinh doanh cá cược, đua ngựa, đua xe, sòng bạc... Mục đích là thu một phần thu nhập của người tiêu dùng vào ngân sách, đồng thời hạn chế việc sử dụng những mặt hàng không được khuyến khích.
- Công thức tính thuế tiêu thụ đặc biệt:
Thuế TTĐB phải nộp = Số lượng hàng hóa × Giá tính thuế × Thuế suất.






