Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Secondary Worker / Công Nhân Hạng Hai

Một số nhóm công nhân có mức độ tham gia vào lực lượng lao động không chắc chắn như các nhóm công nhân hàng đầu.

Secondary Stock / Cổ Phiếu Thứ Cấp

Cổ phiếu thứ cấp là loại cổ phiếu mà doanh nghiệp phát hành để bổ sung vốn điều lệ. Đây chính là lý do tại sao chúng được gọi là cổ phiếu bổ sung vốn điều lệ. Cổ phiếu này có mệnh giá rất nhỏ, không ghi tên người sở hữu, và cổ đông không tham gia quản lý doanh nghiệp (gọi là cổ đông im lặng). Việc mua bán, chuyển nhượng cổ phiếu thứ cấp diễn ra dễ dàng, không cần thủ tục phức tạp như chuyển tên tại doanh nghiệp phát hành. (Tham khảo: Giáo trình Thị trường Chứng khoán, ĐH Ngoại Thương - 1998)

Franchise - Franchising / Nhượng Quyền Thương Mại

Franchising là hình thức hợp đồng giữa bên cung cấp (nhà sản xuất hoặc tổ chức dịch vụ) và bên nhận (người kinh doanh độc lập). Bên cung cấp cho thuê thương hiệu và hệ thống kinh doanh, bao gồm cách quản lý. Bên nhận phải trả phí bản quyền và phí sử dụng để được quyền kinh doanh theo tên và mô hình của bên cung cấp. Kinh doanh nhượng quyền bắt nguồn từ Mỹ, giữa thế kỷ 19. Năm 1890, hãng máy khâu Singer ký hợp đồng nhượng quyền đầu tiên trên thế giới. Hiện nay, mô hình này tồn tại ở 160 quốc gia, doanh thu đạt 18,3 tỷ USD năm 2000. Tại Việt Nam, mô hình này phát triển nhanh chóng. Từ những năm 1990, doanh số tăng từ 1,5 triệu USD (1996) lên 4 triệu USD (1998), sau đó tăng trưởng 15-20%/năm. Các thương hiệu toàn cầu như McDonald’s, KFC, Starbucks, Dunkin’ Donuts, Jollibee… đã đầu tư tại Việt Nam sau khi thành công ở thị trường lân cận như Nhật Bản, Thái Lan, Indonesia. Các thương hiệu Việt như Cà phê Trung Nguyên, Phở 24, Kinh Đô cũng phát triển mạnh. Đặc biệt, Cà phê Trung Nguyên xây dựng hệ thống toàn quốc và mở rộng ra nước ngoài. Kinh doanh nhượng quyền phức tạp hơn nhiều so với mô hình khác. Thành công phụ thuộc vào 5 yếu tố chính: 1. **Bản sắc thương hiệu**: Là giá trị cốt lõi, tạo khác biệt và thu hút khách hàng. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn nhất, nhưng dễ bị mất nếu người nhận không giữ được hình ảnh thương hiệu. 2. **Vị trí**: Là yếu tố quan trọng nhất. Ví dụ, McDonald’s chọn địa điểm hai mặt tiền, trung tâm khu phố, nơi có mật độ người qua lại cao. Phở 24 cũng chỉ mở ở những con đường có đông khách nước ngoài. Nếu có địa điểm tốt, cơ hội thành công tăng 50%. 3. **Nỗ lực tiếp thị**: Các thương hiệu nhượng quyền thường có ngân sách riêng. Ví dụ, Starbucks đào tạo nhân viên thành chuyên gia tiếp thị, giúp lan tỏa thương hiệu mọi lúc, mọi nơi. 4. **Chiến lược dài hạn**: Kinh doanh nhượng quyền cần 2-3 năm để thu hồi vốn. Nếu thiếu kế hoạch rõ ràng, dễ thất bại trước khi có lợi nhuận. 5. **Quản lý con người**: Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm là yếu tố then chốt. Nếu thiếu kỹ năng này, không nên chọn mô hình nhượng quyền. Ngược lại, cần nỗ lực hết mình để truyền cảm hứng cho đội ngũ. Việc ký hợp đồng chỉ là bước đầu. Mối quan hệ giữa hai bên cần được duy trì qua các quy tắc và cam kết. 5 yếu tố trên là nền tảng để xây dựng hệ thống nhượng quyền vững chắc, mở rộng quy mô, hoặc lựa chọn thương hiệu phù hợp nếu tự kinh doanh. Theo David McKinnon, CEO Molly Maid: “Chúng ta không chỉ thực hiện hệ thống của Molly Maid, mà còn tạo ra các yếu tố giúp hệ thống đó phát triển. Những quy tắc này không để trừng phạt, mà để bảo vệ thương hiệu và hỗ trợ người sử dụng tuân thủ, phát triển hệ thống.”

Exercise Notice / Thông Báo Thực Hiện Hợp Đồng Chứng Khoán

Khi khách hàng muốn thực hiện quyền mua chứng khoán cơ sở trong hợp đồng quyền chọn, broker sẽ thông báo. Thông báo này được chuyển đến người bán quyền chọn. Người bán sẽ nhận thông báo qua công ty clearing.

Secondary Market / Thị Trường Thứ Cấp

Thị trường thứ cấp là khái niệm khác biệt với thị trường sơ cấp. Đây là nơi giao dịch các tài sản tài chính đã được phát hành lần đầu qua thị trường sơ cấp. Trên thị trường thứ cấp, người ta mua bán các tài sản tài chính đang tồn tại. Thị trường này có vai trò quan trọng như sau: tạo điều kiện cho tài sản tài chính dễ chuyển đổi, giúp giao dịch diễn ra mượt mà và chi phí thấp hơn. Thị trường chứng khoán thường được hiểu là thị trường thứ cấp vì ít ai quan tâm đến thị trường sơ cấp. Thị trường sơ cấp là nơi các tổ chức tài chính phát hành và mua bán tài sản mới. Hai chức năng chính của thị trường thứ cấp thường bị nhầm lẫn với vai trò thu hút đầu tư của thị trường sơ cấp. Thị trường thứ cấp là nơi các khoản vay, chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu và tài sản khác được bán cho nhà đầu tư, hoặc thông qua trung gian. Thị trường tiền tệ là nơi các công cụ nợ được chào bán bởi thương nhân để bán lại cho nhà đầu tư mới. Ví dụ, thị trường chứng chỉ tiền gửi (CD) khả nhượng tập trung tại 25 cơ sở ở New York. Giao dịch CD khả nhượng thường diễn ra theo lô 1 triệu đô la hoặc hơn. Thị trường cầm cố thứ cấp mua bán các thế chấp đã được hình thành từ thị trường sơ cấp. Xem thêm về quá trình biến đổi tài sản (securitization).

Sunk Costs / Chi Phí Chìm

Chi phí chìm là những khoản đã chi mà không thể lấy lại. Dù có thực tế, các chi phí này không nên được tính vào khi đánh giá hiệu quả kinh tế của các dự án tương lai. Trong kinh tế, người ta sẽ đưa ra quyết định hợp lý dựa trên mục tiêu về hiệu quả hay lợi nhuận, không để chi phí chìm ảnh hưởng. Ví dụ, nếu bạn mua vé xem phim rồi không thể hoàn tiền, chi phí đó là chi phí chìm. Nếu bạn quyết định không đi xem nữa, không có cách nào lấy lại tiền đã trả.

Secondary Distribution / Phân Phối Cấp Hai

Bán trái phiếu cho công chúng là hành động bán lại trái phiếu đã phát hành trước đó, thường do các nhà đầu tư lớn như công ty, tổ chức hay công ty được sát nhập nắm giữ. Điều này khác với việc phát hành trái phiếu mới, nơi người bán là công ty phát hành. Cung cấp trái phiếu lần hai cũng do ngân hàng đầu tư xử lý, hoặc cùng nhóm bao tiêu. Nhóm này mua trái phiếu từ người bán với giá thỏa thuận, sau đó bán lại với giá cao hơn để kiếm chênh lệch. Vì cung cấp trái phiếu phải đăng ký với nhà nước, nhóm bao tiêu có thể giữ giá thị trường hợp pháp bằng cách mua cổ phần trên thị trường tự do. Người mua không phải trả hoa hồng, vì toàn bộ phí do người bán chịu. Nếu chứng khoán được niêm yết, bảng tổng hợp sẽ thông báo việc phát hành trong ngày giao dịch, dù cung cấp chưa thực hiện cho đến khi thị trường đóng cửa. Trong lịch sử, có trường hợp cung cấp quy mô lớn như cung cấp của Ford Foundation cho Ford Motor năm 1956 (khoảng 658 triệu USD) do 7 công ty xử lý theo thỏa thuận liên kết. Cũng có trường hợp như cung cấp cổ phần của Howard Hughes (566 triệu USD) thông qua Merrill Lynch năm 1966. Một hình thức tương tự gọi là cung cấp đặc biệt, giới hạn số thành viên của NYSE và hoàn tất trong ngày giao dịch.

Fractional Reserve Banking / Ngân Hàng Dự Trữ Theo Tỷ Lệ

Đây là hoạt động mà ngân hàng thương mại thực hiện để giữ lại một phần tài sản có thể đổi thành tiền mặt. Phần này thường ở mức thấp trong tổng tài sản. Mục đích là để đối phó với những biến động bất ngờ về việc rút tiền gửi hoặc chuyển tiền qua séc. Khi tính theo tỷ lệ so với tổng tiền gửi, phần này gọi là tỷ lệ dự trữ. Mức tỷ lệ này thường được xác định dựa trên kinh nghiệm và thay đổi theo dự đoán về các cơ hội đầu tư khác. Tuy nhiên, trong hệ thống hiện đại, tỷ lệ này phải đạt mức tối thiểu do ngân hàng trung ương quy định. Mức này phục vụ mục tiêu điều tiết tiền tệ và tín dụng. Trong lý thuyết hình thành tín dụng, việc giữ dự trữ theo tỷ lệ là điều kiện cần để tạo ra tín dụng và tiền gửi ngân hàng. Tỷ lệ này cũng là yếu tố chính quyết định quy mô tín dụng và số nhân tiền.

Fourier Analysis / Phân Tích Fourier

Có một phương pháp có thể chuyển đổi số liệu chuỗi thời gian thành khoảng tần số.

Supply Chain / Chuỗi Cung Cấp

Một chuỗi cung cấp, mạng lưới logistics hay mạng lưới cung ứng là hệ thống gồm các tổ chức, con người, công nghệ, hoạt động, thông tin và nguồn lực giúp đưa sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng. Các hoạt động trong chuỗi cung cấp biến nguyên liệu thô và các bộ phận rời rạc thành sản phẩm hoàn chỉnh, sau đó phân phối đến người dùng cuối. Trong các hệ thống phức tạp, sản phẩm cũ có thể quay lại chuỗi cung cấp nếu còn giá trị tái chế. Chuỗi cung cấp kết nối các khâu trong chuỗi giá trị. Sơ đồ chuỗi cung cấp: - Đường đen: Dòng nguyên vật liệu, thông tin và tài chính - Đường xám: Dòng thông tin, tài chính và backhaul - a: Người cung cấp đầu tiên - b: Người cung cấp - c: Nhà sản xuất - d: Khách hàng - e: Khách hàng cuối cùng Quản lý chuỗi cung cấp gắn liền với hoạt động của chuỗi cung cấp.

Foundation Grant / Trợ Cấp Cơ Bản

Một loại trợ cấp giữa các chính quyền được sử dụng rộng rãi ở Mỹ. Mục đích là cân bằng chi phí cho từng cộng đồng địa phương, đặc biệt là về thuế suất áp dụng cho từng địa phương. Trợ cấp này giúp đảm bảo việc cung cấp mức dịch vụ công cộng tối thiểu.

Secondary Distribution / Phân Phối Thứ Cấp

Phân phối thứ cấp là hình thức bán lại chứng khoán đã phát hành trước đó. Các nhà đầu tư lớn như công ty, tổ chức hoặc công ty được sáp nhập thường thực hiện loại hình này. Khác với phân phối sơ cấp, nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và người bán là công ty phát hành, phân phối thứ cấp do ngân hàng đầu tư xử lý. Hoạt động này có thể do ngân hàng độc lập hoặc cùng các tổ chức tài chính khác thực hiện. Họ mua chứng khoán từ công ty phát hành với giá thỏa thuận, sau đó bán lại với giá cao hơn để kiếm lợi nhuận chênh lệch, gọi là spread. Việc cung ứng chứng khoán phải đăng ký với cơ quan nhà nước. Vì vậy, ngân hàng đầu tư (nhóm cung ứng thứ cấp) có thể giữ giá thị trường hợp pháp bằng cách mua cổ phần trên thị trường tự do. Người mua không phải trả hoa hồng nào, vì mọi chi phí do người bán chịu. Trong lịch sử, trường hợp phân phối thứ cấp lớn nhất là của Ford Foundation năm 1956, khi mua chứng khoán của Ford Motor với giá tương đương 658 triệu USD, do 7 công ty xử lý theo thỏa hiệp liên kết. Ví dụ khác là lượng cổ phần của Howard Hughes, 566 triệu USD, thông qua Merrill Lynch năm 1966. Phân phối thứ cấp hoàn toàn khác với thị trường thứ cấp. Ở thị trường thứ cấp, chứng khoán được mua bán nhiều lần sau lần phát hành đầu tiên. Giá biến động do cung cầu quyết định, và nhà đầu tư kiếm lợi nhuận từ việc bán cổ phiếu với giá cao hơn. Trong khi đó, phân phối thứ cấp thường có hình thức bao tiêu: công ty đầu tư mua hết số cổ phiếu với giá thỏa thuận, sau đó bán ra thị trường tự do với lượng và giá do họ kiểm soát. Họ có thể coi là những nhà phát hành thứ cấp.

Forwards And Futures Markets / Thị Trường Kỳ Hạn Và Giao Sau Tiền Tệ

Thị trường kỳ hạn và giao sau không giao dịch tiền thật. Thay vào đó, họ giao dịch các hợp đồng đại diện quyền sở hữu một loại tiền tệ, với giá cụ thể và ngày thanh toán trong tương lai. Trong thị trường kỳ hạn, hợp đồng được mua bán qua OTC, hai bên tự quyết định kỳ hạn. Thị trường giao sau có hợp đồng chuẩn hóa, giao dịch trên sàn chung như CME. Tại Mỹ, hiệp hội giao sau quốc gia quy định thị trường này. Hợp đồng giao sau có chi tiết rõ ràng: số lượng giao dịch, ngày giao hàng, ngày thanh toán, và mức tăng giá tối thiểu. Sàn giao dịch đóng vai trò như đối tác, cung cấp dịch vụ cho nhà đầu tư. Hai loại hợp đồng này liên kết chặt chẽ. Cả hai thường được thanh toán bằng tiền mặt khi đáo hạn, nhưng có thể giao dịch trước hạn. Thị trường kỳ hạn và giao sau giúp bảo vệ rủi ro tỷ giá. Các công ty đa quốc gia dùng để phòng ngừa biến động tỷ giá, nhưng nhà đầu cơ cũng tham gia thị trường.

Support / Mức Hỗ Trợ

Trong phân tích kỹ thuật, mức hỗ trợ và mức kháng cự là những mốc giá cơ bản xuất hiện trên hầu hết các đồ thị. Mức hỗ trợ là mức giá mà tại đó người mua đủ mạnh để đẩy giá lên, dù có nhiều người bán. Thị trường luôn ghi nhớ các biến động giá cũ. Khi giá giảm chạm mức thấp mới, sau đó hồi phục, những người mua tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội mua ở mức thấp trước sẽ muốn mua lại nếu giá quay lại điểm này. Lo lắng về việc bỏ lỡ lần nữa, nhiều người mua sẽ tham gia, tạo lực cầu lớn hơn người bán. Kết quả là giá lại tăng, củng cố niềm tin rằng giá không thể xuống dưới mức này. Vô hình chung, điểm này trở thành mốc chặn dưới, gọi là mức hỗ trợ. Mức hỗ trợ giống như giá sàn, ngăn giá tụt xuống. Trên đồ thị, xác định được mức hỗ trợ giúp nhà đầu tư tìm cơ hội mua tốt. Vì vậy, mức hỗ trợ còn được gọi là mức giá mua có lợi.

Forward rate agreement (FRA) / Hợp đồng lãi suất tương lai

Hai bên trong hợp đồng đồng ý lãi suất sẽ được trả vào một ngày thanh toán sau. Ví dụ, nếu kỳ hạn hợp đồng là sáu tháng, lãi suất cho kỳ hạn ba tháng sẽ bắt đầu trong khoảng thời gian sáu tháng đó. Số tiền gốc được thỏa thuận, nhưng không được trao đổi thực tế. Hợp đồng được thực hiện bằng tiền mặt. Rủi ro chỉ xuất phát từ sự khác biệt giữa lãi suất đã thỏa thuận và lãi suất thực tế được thanh toán.

Secondary Banks / Các Ngân Hàng Thứ Cấp

Một nhóm các tổ chức tài chính chuyên nhận tiền gửi. Nhiều tổ chức trong số đó là chi nhánh hoặc liên quan đến ngân hàng thanh toán bù trừ. Các tổ chức này bao gồm nhà buôn và ngân hàng nước ngoài. Chúng phát triển nhanh chóng trong những năm 1960 và đầu những năm 1970. Sự phát triển này được hỗ trợ bởi quy định về số lượng ngân hàng thanh toán bù trừ.

Forward Rate / Tỷ Giá Hối Đoái Định Trước; Tỷ Giá Hối Đoái Kỳ Hạn

Tỷ giá hối đoái là giá trị của một đồng tiền. Nó cho phép mua hoặc bán để giao dịch trong tương lai trên thị trường kỳ hạn.

Second Order Condition / Điều Kiện Đạo Hàm Bậc Hai

Dấu của đạo hàm bậc hai của hàm mục tiêu với các biến lựa chọn cho thấy cực trị là cực đại hay cực tiểu.

Forward Price / Giá Giao Sau

Ngược lại với giá giao ngay, giá giao sau được tính theo công thức F = St * exp[(T-t)*r], dựa trên giá hiện tại, lãi suất... để tránh tình trạng cơ hội. Trong đó, từng ký hiệu được giải thích như sau: F là giá thực hiện trong tương lai tại thời điểm T, St là giá giao ngay, T là thời gian đáo hạn, t là thời điểm hiện tại, r là lãi suất. Kết luận: Giá giao sau là giá của tài sản trong các hợp đồng tương lai. Đây sẽ là mức giá được thực hiện khi đáo hạn hợp đồng.

Supporting Industries / Công Nghiệp Phụ Trợ

Thuật ngữ “công nghiệp phụ trợ” được dùng nhiều, đặc biệt ở Đông Á. Tuy nhiên, chưa có định nghĩa chung về khái niệm này. Junichi Mori (2005) cho rằng có hai cách nhìn: từ lý thuyết kinh tế và thực tiễn sản xuất. Theo lý thuyết, công nghiệp phụ trợ là các ngành sản xuất đầu vào. Hàng hóa trung gian là sản phẩm dùng trong quá trình sản xuất. Hàng hóa phục vụ sản xuất là máy móc, thiết bị dùng để tạo ra sản phẩm. Trong thực tế, có hai cách hiểu. Góc hẹp: sản xuất phụ tùng, linh kiện cho lắp ráp. Góc rộng: bao gồm cả các ngành tạo ra bộ phận, máy móc hay yếu tố vật chất khác góp phần tạo sản phẩm. Khái niệm này thường dùng ở ngành công nghiệp có sản phẩm phức tạp, đòi hỏi chính xác cao và dây chuyền sản xuất đồng loạt. Hai ngành hay dùng khái niệm này là ô tô và điện tử. Tuy nhiên, nếu nhìn rộng hơn, công nghiệp phụ trợ phải được hiểu như toàn bộ quá trình sản xuất nói chung. Không thể chia nhỏ theo ngành hay sản phẩm vì mỗi ngành, mỗi loại sản phẩm đều có đặc thù riêng và yêu cầu phụ trợ khác nhau.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55