Free Rider / Người Xài Chùa; Người Ăn Không
Một hiện tượng xuất hiện do đặc tính của hàng hóa công cộng.
Free Reserves / Dự Trữ Tự Do
Các quỹ ngân hàng dùng để cho vay hoặc đầu tư được gọi là chỉ số cho vay và đầu tư của ngân hàng. Dự trữ vượt mức là số tiền còn lại sau khi trừ dự trữ bắt buộc khỏi số dự trữ gửi tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Tổng dự trữ tự do được tính bằng cách lấy số dư dự trữ vượt mức của ngân hàng (hoặc số dư tài khoản dự trữ trên mức bắt buộc) trừ đi toàn bộ các khoản vay từ Dự trữ Liên bang.
Structural Form / Dạng Cơ Cấu
Một hệ thống các phương trình đồng thời, trong đó mối quan hệ nhân quả và định nghĩa giữa các biến nội sinh được phân tích.
Structural Unemployment / Thất Nghiệp Cơ Cấu
Thất nghiệp cấu trúc xảy ra khi số lượng người tìm việc không khớp với nhu cầu tuyển dụng, dù cung lao động không vượt quá cầu. Nguyên nhân thường do người lao động thiếu kỹ năng cần thiết hoặc bị chênh lệch địa lý cản trở việc tiếp cận công việc. Hiện tượng này thường do thay đổi cơ cấu nền kinh tế, ví dụ như chuyển sang sản xuất công nghệ cao đòi hỏi trình độ cao hơn. Để giải quyết, cần đầu tư vào đào tạo kỹ năng, giúp lao động đáp ứng yêu cầu mới. Chính phủ Mỹ xây dựng nhiều trường dạy nghề cộng đồng, tạo cơ hội học tập cho người lao động. Thất nghiệp cấu trúc còn được gọi là thất nghiệp tạm thời.
Khi nền kinh tế thay đổi, nhiều người mất việc vì kỹ năng của họ không còn phù hợp.
Free Market / Thị Trường Tự Do
Thị trường không có can thiệp của chính phủ, nơi cung và cầu hoạt động tự do.
Thị Trường Tự Do (Free Market) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thị Trường Tự Do có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: giúp lập báo cáo, phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Strutured Product / Sản Phẩm Tài Chính Cấu Trúc
Sản phẩm tài chính cấu trúc là công cụ đầu tư tổng hợp, được tạo ra để đáp ứng nhu cầu không thể thực hiện bằng các công cụ tài chính thông thường. Chúng có thể thay thế đầu tư trực tiếp, hỗ trợ phân bổ tài sản để giảm rủi ro, hoặc tận dụng xu hướng thị trường. Một sản phẩm cấu trúc thường là chiến lược đầu tư "đóng gói", dựa trên chứng khoán phái sinh như quyền chọn hoặc swaps. Nó có thể bảo đảm vốn, bảo vệ khoản đầu tư nếu giữ đến kỳ đáo hạn. Ví dụ, nhà đầu tư bỏ 100 đô la, nhà phát hành dùng tiền này mua trái phiếu an toàn với lãi suất hợp lý. Sau 5 năm, số tiền sẽ tăng lên 100 đô la. Trái phiếu hiện giá 80 đô la, sau 5 năm sẽ lên 100 đô la. Số tiền còn lại, nhà phát hành dùng để mua quyền chọn và swaps để thực hiện chiến lược. Nhà đầu tư cá nhân có thể tự làm điều này, nhưng chi phí và khối lượng giao dịch quá lớn.
Nguồn gốc của sản phẩm này bắt nguồn từ nhu cầu của doanh nghiệp phát hành nợ với lãi suất thấp. Một cách phổ biến là phát hành trái phiếu chuyển đổi, cho phép chuyển đổi thành cổ phần nếu giá trị tăng. Nhà đầu tư chấp nhận lãi suất thấp để đổi lấy tiềm năng thu nhập cao hơn nếu cổ phần tăng giá. Tuy nhiên, giá trị cổ phần không thể dự đoán, gây tranh cãi. Ngân hàng đầu tư giúp doanh nghiệp phát hành trái phiếu, thêm các điều kiện như tăng lãi suất hoặc đảm bảo phần đầu tư. Những đặc điểm này có thể thực hiện bằng quyền chọn và phái sinh, trừ khi được "đóng gói" sẵn. Mục tiêu là lôi cuốn nhà đầu tư chấp nhận lãi suất thấp để đổi lấy giá trị tăng thêm. Ngân hàng muốn tăng lợi nhuận nhờ sản phẩm phức tạp hơn, khiến khách hàng khó đánh giá được lợi nhuận thực tế.
Exhaustive Voting / Cách Bỏ Phiếu Thấu Đáo
Là phương pháp chọn lựa tập thể. Người bỏ phiếu thể hiện phương án ít thích nhất của mình.
Là phương pháp chọn lựa tập thể. Người bỏ phiếu thể hiện phương án ít thích nhất của mình.
Free Convertible Currency / Tiền Tệ Tự Do Chuyển Đổi
Tiền tệ tự do chuyển đổi là loại tiền mà luật của quốc gia hoặc khối kinh tế cho phép bất kỳ ai sở hữu cũng có thể yêu cầu ngân hàng đổi sang tiền tệ khác mà không cần xin phép. Có hai loại: tự do chuyển đổi toàn bộ và tự do chuyển đổi một phần.
Tiền tệ tự do chuyển đổi toàn bộ có thể đổi sang bất kỳ loại tiền quốc gia nào, không cần điều kiện. Ví dụ: USD Mỹ, EUR châu Âu, GBP Anh, JPY Nhật Bản, AUD Úc, CHF Thụy Sĩ, CAD Canada. Những đồng này thường là tiền của các nền kinh tế phát triển ổn định. Trong hợp đồng quốc tế, thường chọn tiền này để tránh rủi ro mất giá và linh hoạt đổi sang tiền khác nếu cần.
Tiền tệ tự do chuyển đổi một phần chỉ được đổi nếu đáp ứng một trong ba điều kiện sau:
- **Chủ thể chuyển đổi**: Người sống tại quốc gia phải xin phép mới đổi tiền, trong khi người không sống tại quốc gia có thể đổi tự do.
- **Mức độ chuyển đổi**: Nếu số tiền vượt mức quy định, phải xin phép; nếu dưới mức đó, có thể đổi tự do.
- **Nguồn thu nhập**: Người không sống tại quốc gia có thể đổi tự do nếu thu nhập từ thương mại, đầu tư quốc tế. Các nguồn thu nhập khác (như lương, trợ cấp) muốn đổi phải xin phép.
Ví dụ tiền tệ tự do chuyển đổi một phần: PHP (Philippines), TWD (Đài Loan), THB (Thái Lan), KRW (Hàn Quốc), IDR (Indonesia), EGP (Ai Cập).
Subordinated Debenture Bond / Chứng Khoán Bổ Sung
Chứng khoán bổ sung là loại trái phiếu mà khi công ty hoặc ngân hàng vỡ nợ, người sở hữu chỉ được thu hồi một phần hoặc toàn bộ tiền nợ sau những người chủ nợ trực tiếp. Chủ nợ trực tiếp là những người cho vay trực tiếp qua giấy tờ như ngân hàng, tổ chức tài chính, hay người gửi tiền. Trong khi đó, chủ sở hữu chứng khoán bổ sung là những người cho vay thông qua việc mua trái phiếu của các tổ chức này. Trái phiếu là loại giấy nợ có quy định thu hồi nợ và lãi suất khác so với khoản vay trực tiếp. Thường có ngày đáo hạn cố định, lãi suất ổn định và được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Chứng khoán bổ sung thuộc nhóm trái phiếu nên có đặc điểm tương tự. Công ty phát hành loại chứng khoán này khi cần huy động thêm vốn, nhưng không muốn chia sẻ quyền quản lý (phát hành cổ phiếu sẽ chia sẻ quyền này) và không muốn chịu trách nhiệm trả nợ đầu tiên khi vỡ nợ. Đây là nhược điểm lớn: khi công ty phá sản, tài sản sẽ được ưu tiên trang trải cho trái phiếu thường, sau đó đến cổ phiếu ưu đãi, cổ phiếu thường, và cuối cùng mới đến chứng khoán bổ sung. Người nắm giữ loại này có thể mất trắng hoặc chỉ thu hồi một phần tiền nợ. Vì hạn chế này, chứng khoán bổ sung không phải là loại trái phiếu phổ biến trong công ty. Công ty chỉ phát hành khi đang có lợi nhuận và cần huy động vốn từ nhiều nguồn, nhưng vẫn muốn đảm bảo quyền lợi cho cổ đông. Loại chứng khoán này chỉ được coi là "bổ sung" vì tính chất đặc biệt. Nhà đầu tư chỉ mua khi thấy công ty hoạt động ổn định lâu dài, thường chấp nhận bán lại với giá thấp khi công ty gặp khó khăn. Tuy nhiên, lãi suất của chứng khoán bổ sung khá cao, nên phù hợp với nhà đầu tư mạo hiểm có nền tảng tài chính vững chắc.
Secular Trend / Xu Hướng Lâu Dài
Từ "secular" cho thấy đó là xu hướng dựa trên dữ liệu dài hạn.
Exhaust Price / Giá Thanh Lý Tài Khoản
Giá thanh lý tài khoản là mức giá mà các chứng khoán trong tài khoản sẽ bị bán hoàn toàn để bù đắp cho khoản vay, hoặc để tránh lỗ cho người môi giới. Khi nhà đầu tư tham gia vào nghiệp vụ đặt cọc mua chứng khoán, họ chỉ sở hữu một phần tài khoản. Phần sở hữu này gọi là giá trị đầu tư thuần, được tính bằng tổng giá trị chứng khoán trừ đi số tiền vay từ môi giới.
Ví dụ: Nhà đầu tư A có $10,000 và vay thêm $10,000 từ môi giới để mua cổ phiếu. Số cổ phiếu này sẽ được môi giới giữ lại trong tài khoản đặt cọc. Giả sử giá cổ phiếu lúc đó là $25,000, giá trị đầu tư thuần của nhà đầu tư sẽ là $15,000. Loại hình này mang lại lợi nhuận cao cho môi giới, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu giá cổ phiếu giảm. Khi giá rơi dưới mức vay, giá trị đầu tư thuần sẽ âm, khiến môi giới có thể gánh lỗ.
Để tránh rủi ro, môi giới sẽ xác định mức giá thanh lý. Khi giá cổ phiếu chạm mức này, họ sẽ bán ngay để tránh mất tiền. Công thức tính mức giá thanh lý là: (Vốn vay) / (1 - tỉ lệ đặt cọc tối thiểu). Trong ví dụ trên, nếu tỉ lệ đặt cọc tối thiểu là 20%, mức giá thanh lý sẽ là $10,000 / (1 - 20%) = $12,500. Nếu giá cổ phiếu giảm xuống $12,500, môi giới sẽ thanh lý tài khoản.
Môi giới thường cảnh báo nhà đầu tư trước khi giá chạm mức thanh lý, để họ tăng đặt cọc hoặc duy trì tài khoản. Một cách khác là nhà đầu tư đặt lệnh dừng lỗ (stop loss order) cao hơn giá thanh lý. Môi giới luôn đảm bảo tỉ lệ đặt cọc tối thiểu để mức thanh lý luôn cao hơn số tiền vay. Khi giá cổ phiếu giảm, việc tìm người mua cũng khó khăn, và giá có thể tiếp tục rơi. Do đó, khoảng cách an toàn giữa giá thanh lý và khoản vay là điều hợp lý.
Secular Supply Curve / Đường Cung Lao Động Trường Kỳ
Khái niệm cung trong đoạn thuật ngữ này thường được xem là tổng tỷ lệ tham gia vào lực lượng lao động.
Free Cash Flow Per Share / Dòng Tiền Mặt Tự Do Trên Một Cổ Phiếu
Dòng tiền mặt tự do trên một cổ phiếu = Dòng tiền mặt tự do : số cổ phiếu đang lưu hành.
Đây là cách đo lường giúp dự đoán khả năng doanh nghiệp có thể trả nợ, trả cổ tức, mua lại cổ phần và mở rộng quy mô.
Dòng tiền mặt tự do trên một cổ phiếu có thể hỗ trợ dự đoán ban đầu về giá cổ phiếu trong tương lai.
Ví dụ, khi giá cổ phiếu thấp nhưng dòng tiền tự do đang tăng, điều này cho thấy tiềm năng tăng trưởng thu nhập trên một cổ phiếu.
Khi dòng tiền trên một cổ phiếu cao, giá cổ phiếu có xu hướng tăng theo.
Subprime Mortgage / Thế Chấp Dưới Chuẩn
Một loại cho vay thế chấp dành cho người có tín dụng yếu. Vì người vay thiếu uy tín, họ không đủ điều kiện nhận các khoản vay thông thường. Điều này dễ hiểu, bởi các tổ chức cho vay coi họ có nguy cơ mất khả năng trả nợ cao hơn mức trung bình. Các ngân hàng thường yêu cầu lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro. Người có chỉ số tín dụng dưới 600 thường gặp khó khăn trong việc vay thế chấp và phải chịu lãi suất cao. Họ dễ trả tiền chậm hoặc tuyên bố phá sản nếu không đủ tiền. Vì vậy, người có tín dụng yếu thường phải chờ đợi để đạt chỉ số yêu cầu, đảm bảo đủ điều kiện vay thông thường. Cho vay mua nhà dưới chuẩn ở Mỹ vào tháng 8/2007 đã trở thành nguyên nhân của khủng hoảng tài chính Mỹ và lan rộng sang toàn cầu.
Subscription Warrant / Chứng Nhận Quyền Mua
Một loại giấy chứng nhận thường được phát hành cùng với trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi. Người sở hữu giấy chứng nhận có quyền mua một số lượng chứng khoán nhất định với mức giá cố định. Mức giá này thường cao hơn giá thị trường tại thời điểm phát hành. Giấy chứng nhận có hiệu lực trong một khoảng thời gian dài, có thể kéo dài từ vài năm đến vô tận. Nếu giá thị trường hiện tại cao hơn giá mua được quy định trong giấy chứng nhận, nhà đầu tư có thể mua chứng khoán với giá ưu đãi và bán lại để thu lợi nhuận. Ngược lại, giấy chứng nhận có thể hết hạn hoặc không được sử dụng. Giấy chứng nhận được niêm yết trên các Sở giao dịch độc lập, còn gọi là bảo đảm.
Free Cash Flow / Dòng Tiền Tự Do
Dòng tiền tự do là thước đo hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính bằng hiệu số giữa dòng tiền hoạt động và chi tiêu vốn. Dòng tiền tự do cho biết doanh nghiệp còn bao nhiêu tiền mặt sau khi giữ lại một phần để duy trì hoặc mở rộng tài sản. Khái niệm này quan trọng vì giúp doanh nghiệp đầu tư vào cơ hội, tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Nếu thiếu tiền mặt, doanh nghiệp khó phát triển sản phẩm mới, thực hiện mua lại, chi trả cổ tức hay trả nợ.
Công thức tính dòng tiền tự do: thu nhập ròng + khấu hao – thay đổi vốn lưu động – chi tiêu vốn. Cũng có thể tính bằng dòng tiền hoạt động trừ chi tiêu vốn. Nhiều nhà đầu tư quá chú trọng thu nhập mà quên dòng tiền thực tế doanh nghiệp tạo ra. Thu nhập có thể bị ảnh hưởng bởi kế toán, nhưng dòng tiền khó bị bóp méo hơn. Chính vì vậy, nhiều nhà đầu tư tin dòng tiền tự do phản ánh rõ ràng hơn khả năng sinh tiền và lợi nhuận.
Lưu ý rằng dòng tiền tự do âm không hẳn là doanh nghiệp yếu. Có thể do chi tiêu đầu tư quá nhiều. Nếu đầu tư tiềm năng, sau vài năm âm sẽ xuất hiện dòng tiền dương mạnh mẽ.
Sector Funds / Các Quỹ Ngành
Các quỹ ngành tập trung vào cổ phiếu của một ngành cụ thể, như kỹ thuật, chăm sóc sức khỏe hay tài chính. Theo cách này, các quỹ này vượt qua quy tắc về đa dạng hóa của quỹ tương hỗ. Dù quỹ ngành thường đa dạng hơn một cổ phiếu đơn lẻ, nhưng portfolio của quỹ không đủ để bù đắp rủi ro khi ngành đó suy giảm. Hoạt động của ngành thường biến động mạnh, nên có thể mang lại lợi nhuận lớn cho nhà đầu tư nếu chọn đúng hướng. Tuy nhiên, ngành "nóng" trong năm nay thường giảm nhiệt vào năm sau. Ngành chăm sóc sức khỏe và các thị trường đang phát triển là ví dụ điển hình cho sự thay đổi mạnh mẽ trong vài năm gần đây.
Exercise; Exercise/Strike Price; Aggregate Exercise Price / Giá Thực Hiện
Exercise: Người mua hợp đồng quyền chọn có quyền quyết định thực hiện hay không thực hiện quyền chọn. Khi người mua muốn thực hiện quyền chọn, họ cần liên hệ với người bán để hoàn tất giao dịch. Người bán phải sẵn sàng nhận lệnh và thực hiện giao dịch.
Exercise price (strike price): Giá thực hiện. Trong giao dịch quyền chọn tiền tệ, tỷ giá áp dụng được gọi là giá thực hiện. Lưu ý rằng, tỷ giá trong hợp đồng giao ngay hoặc giao kỳ hạn hình thành từ cung cầu thị trường, nhưng trong hợp đồng quyền chọn, giá thực hiện còn phụ thuộc vào phí quyền chọn. Do đó, giá thực hiện có thể cao hơn hoặc thấp hơn tỷ giá giao ngay/kỳ hạn. Người mua có thể đề xuất bất kỳ giá thực hiện nào, vì giá thực hiện và phí quyền chọn luôn có mối liên hệ. Người bán chấp nhận mọi giá thực hiện mà người mua đưa ra, kèm mức phí tương ứng.
Aggregate Exercise Price: Tổng giá thực hiện. Trong giao dịch quyền chọn chứng khoán, số lượng cổ phiếu trong một hợp đồng (thường là 100) được nhân với giá thực hiện. Phí quyền chọn (premium) là số tiền riêng biệt, không liên quan đến tổng giá trị thực hiện. Ví dụ, một lệnh chọn mua tháng 7 cho 100 cổ phiếu XYZ với mệnh giá 70 sẽ có tổng giá thực hiện là 100 x 70 = 7000 $.
Second-Best / (Tình Trạng) Tốt Nhì
Định lý tình trạng tốt nhì do R.G. Lipsey và K. Lancaster đưa ra. Định lý cho rằng, nếu một điều kiện tối ưu Pareto không thể đạt được, thì tình trạng tốt nhất (phương án thứ hai) chỉ có thể đạt được bằng cách thay đổi các điều kiện Pareto khác.
Franked Investment Income / Thu Nhập Đầu Tư Được Miễn Thuế
Thông thường, thu nhập này chỉ là thu nhập đã chịu thuế của công ty. Do đó, không còn là đối tượng chịu thuế công ty. Thu nhập này thuộc về công ty nhận được.






