Robbins, Lionel / (1898-1984)
Là nhà kinh tế học người Anh, Robbins từng là giáo sư kinh tế tại trường Kinh tế London từ năm 1929 đến 1961. Trong thời gian này, ông có ảnh hưởng lớn với cả sinh viên và chính phủ, đóng vai trò chủ chốt trong việc hồi sinh tư duy kinh tế "tự do". Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của mối liên hệ giữa kinh tế học chuẩn tắc và thực chứng. Trong tác phẩm "Luận bàn về bản chất và ý nghĩa của khoa học kinh tế" (1953), ông tập trung vào khía cạnh "sự khan hiếm" trong mọi hành vi kinh tế. Câu nói nổi tiếng của ông đã tóm tắt quan điểm này và trở thành định nghĩa tiêu biểu về phạm vi nghiên cứu của kinh tế học: "Khoa học nghiên cứu hành vi của con người dựa trên cơ sở mối quan hệ giữa những mục tiêu và công cụ khan hiếm với những công dụng khác nhau."
Equity Contract Notes / Giấy Nợ Cho Hợp Đồng Vốn
Đây là loại giấy nợ không có tài sản đảm bảo, do ngân hàng hoặc công ty chủ quản ngân hàng phát hành. Giấy nợ này có thể chuyển đổi thành cổ phiếu thường với giá quy định vào thời điểm sau này. Loại giấy nợ này còn gọi là giấy nợ vốn. Giấy nợ vốn có điều khoản bắt buộc chuyển đổi (Mandatory Convertible) yêu cầu nhà phát hành phải đổi giấy nợ thành cổ phiếu thường, đáp ứng tiêu chuẩn vốn cấp hai (Tier 2 capital) theo quy định vốn dựa trên rủi ro (Risk-based capital) được cơ quan quản lý ngân hàng chấp nhận.
Rival / Tính Hữu Tranh; Tính Cạnh Tranh (Trong Tiêu Dùng)
Khi một người tiêu dùng một loại hàng hóa, số lượng hàng hóa đó giảm đi, khiến người khác không thể sử dụng hết.
Equity Commitment Notes / Giấy Nợ Cam Kết Về Vốn
Loại giấy nợ này do ngân hàng hoặc công ty mẹ của ngân hàng phát hành. Theo quy định, giấy nợ này có thể được thu hồi trước ngày đáo hạn bằng số tiền thu được từ việc phát hành chứng khoán thường mới. Loại trái phiếu này được xem như nợ theo quan điểm kế toán. Mục đích là để thanh toán lãi suất được khấu trừ vào thuế và tính vào tỷ lệ vốn/tài sản quy định của nhà phát hành.
Risky Financial Asset / Tài Sản Tài Chính Rủi Ro
Tài sản tài chính rủi ro là những tài sản có thể mang lại lợi nhuận không ổn định trong tương lai. Loại tài sản này bao gồm cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu "rác", chứng chỉ quỹ đầu tư, và các hình thức đầu tư khác.
Equity Collar / Vòng Đệm Cổ Phiếu
Vòng đệm cổ phiếu là cách nhà đầu tư bảo vệ tài sản bằng cách kết hợp hai hợp đồng quyền chọn: mua và bán. Khi sở hữu cổ phiếu, họ mua quyền chọn bán với giá thực hiện thấp hơn giá thị trường, đồng thời bán quyền chọn mua với giá cao hơn. Điều này giúp hạn chế rủi ro giảm giá hoặc tăng giá quá mức.
Mua quyền chọn bán giúp nhà đầu tư tránh lỗ nếu giá cổ phiếu giảm xuống dưới mức thấp hơn. Trong khi đó, bán quyền chọn mua có nghĩa là chấp nhận phải bán cổ phiếu khi giá chạm mức cao hơn. Hai hợp đồng này tạo ra một "khoảng an toàn" cho cổ phiếu trong thời gian hiệu lực.
Phí của hai hợp đồng có thể khác nhau, nhưng nhà đầu tư thường điều chỉnh để chi phí gần như bằng nhau. Khi phí bù đắp hết nhau, chiến lược gọi là "vòng đệm miễn phí" (zero cost collar).
Ví dụ: Một nhà đầu tư nắm giữ 100.000 cổ phiếu X, giá thị trường $50/cp. Họ mua quyền chọn bán kiểu châu Âu, giá kích phát $45, đồng thời bán quyền chọn mua với giá $65. Phí của hai hợp đồng cân bằng, không tốn thêm chi phí.
Sau 2 năm, nếu giá cổ phiếu giảm xuống $40, ngân hàng sẽ bồi thường $5/cp (45-40), giúp lỗ chỉ dừng ở $5/cp. Nếu giá lên $75, nhà đầu tư phải thanh toán $15/cp (75-65), nhưng lợi nhuận chỉ dừng ở $15/cp (65-50). Nếu giá nằm giữa $45-$65, cả hai hợp đồng không hoạt động, cổ phiếu vẫn được giữ nguyên.
Nếu nhà đầu tư muốn bán cổ phiếu nhưng chưa đủ điều kiện, có thể dùng quyền chọn kiểu Mỹ (thực hiện trước hạn). Vòng đệm giúp bảo vệ tài sản, giữ cổ phiếu mà không tốn phí, nhưng cũng giới hạn lợi nhuận. Tuy nhiên, chiến lược này chỉ áp dụng được nếu thị trường có đầy đủ công cụ phái sinh như quyền chọn.
Risk-Return Tradeoff / Nguyên Tắc Cân Bằng Giữa Rủi Ro Và Tỷ Suất Sinh Lợi
Trong thế giới đầu tư, rủi ro là khả năng tỷ suất sinh lợi thực tế khác với tỷ suất mong đợi. Rủi ro thường được đo lường bằng độ lệch chuẩn theo phương pháp thống kê. Rủi ro có nghĩa là bạn có thể mất một phần hoặc toàn bộ số tiền đầu tư. Độ lệch chuẩn lớn hơn cho thấy rủi ro cao hơn, ngược lại. Nhà đầu tư luôn muốn tỷ suất sinh lợi cao nhất với mức rủi ro thấp nhất. Nguyên tắc cân bằng cho thấy: rủi ro thấp đi kèm với tỷ suất sinh lợi thấp, rủi ro cao thì sinh lợi cao hơn. Khoản tiền đầu tư muốn sinh lợi cao, bạn phải chấp nhận khả năng thua lỗ tương ứng. Trước khi chọn danh mục, bạn cần hiểu rõ khả năng chịu rủi ro của mình. Không có cơ hội đầu tư nào sinh lời mà rủi ro bằng 0. Quyết định mức rủi ro chấp nhận được là điều không dễ. Câu trả lời thay đổi theo mục tiêu, hoàn cảnh và nhiều yếu tố khác.
Equity Carve-Out / Bán Cổ Phần Khơi Mào
Hoạt động bán cổ phần khơi mào là khi công ty mẹ bán một lượng nhỏ (dưới 20%) cổ phần của công ty con mà mình sở hữu 100% cho công chúng. Điều này giúp công ty mẹ huy động vốn mà vẫn giữ quyền kiểm soát công ty con. Thường sau khi bán một phần, công ty mẹ sẽ tiếp tục bán số còn lại sau đó. Việc bán khơi mào là bước đầu tiên trong quá trình chia tách công ty. Khi tập đoàn đa ngành phát triển đến mức nhất định hoặc gặp khó khăn kinh tế, họ có thể tái cấu trúc hoạt động để hiệu quả hơn. Một cách là bán những công ty con không hiệu quả hoặc không liên quan đến lĩnh vực cốt lõi, thông qua việc phát hành cổ phiếu ra thị trường. Tuy nhiên, công ty thường không bán hết ngay 100% cổ phần mà chỉ bán một lượng nhỏ ban đầu. Lý do là vì trước khi phát hành, công ty con thường không được thị trường biết đến. Bán một phần nhỏ giúp công ty con thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư, từ đó giá cổ phiếu có thể tăng dần. Như một nhà phân tích nói, đây là cách "khai phá giá trị tiềm ẩn" của công ty con, hay nói cách khác, là quảng bá cổ phiếu trước khi bán. Tuy nhiên, không phải tất cả cổ phiếu sau bán khơi mào đều được bán hết. Nếu công ty mẹ công bố rõ ý định bán toàn bộ sau này, giá cổ phiếu sẽ tăng. Ngược lại, nếu không công bố, cổ phiếu thường ít hấp dẫn hơn với nhà đầu tư.
Risk-Free Interest Rate / Lãi Suất Phi Rủi Ro
Lãi suất phi rủi ro là lãi suất được giả định khi đầu tư vào các công cụ tài chính không có rủi ro vỡ nợ. Tuy nhiên, những công cụ này vẫn có thể gặp rủi ro khác, ví dụ như rủi ro thị trường (khi lãi suất thay đổi) hoặc rủi ro về tính lỏng (không thể bán nhanh để lấy tiền).
Trong lý thuyết, tài sản phi rủi ro không tồn tại. Nhưng thực tế, các chuyên gia thường dùng trái phiếu chính phủ ngắn hạn để thay thế. Với USD, người ta dùng tín phiếu kho bạc Mỹ; với EUR, dùng kỳ phiếu Đức hoặc lãi suất Euribor. Những tài sản này được coi là an toàn vì khả năng chính phủ vỡ nợ rất thấp, và thời gian đáo hạn ngắn giúp bảo vệ khỏi rủi ro lãi suất.
Nếu lãi suất phi rủi ro không có rủi ro, thì tài sản có rủi ro phải có lãi suất cao hơn (hoặc ưu đãi thuế). Ví dụ, trái phiếu công ty phải có lãi suất cao hơn trái phiếu chính phủ vì rủi ro lớn hơn.
Giả định các công cụ nợ chính phủ không có rủi ro thanh toán bắt nguồn từ bản chất của nợ. Với tiền fiat, chính phủ có thể in tiền để trả nợ. Trong trường hợp này, vỡ nợ gần như không xảy ra, dù đồng tiền có thể mất giá. Tuy nhiên, điều này không áp dụng cho Euro, vì không quốc gia nào được quyền in tiền.
Một lý do khác là không có đầu tư nào thực sự không có rủi ro. Ngay cả chính phủ ổn định cũng có thể vỡ nợ. Ví dụ, người Đức mua trái phiếu năm 1904 không thể biết trước siêu lạm phát sau chiến tranh thế giới thứ nhất.
Risk-Free Interest Rate / Lợi Suất Phi Rủi Ro
Lợi suất phi rủi ro là lãi suất được tính cho tài sản không có nguy cơ vỡ nợ. Trên thực tế, không tồn tại tài sản nào hoàn toàn an toàn như vậy. Khái niệm này chỉ là giả định. Người ta thường dùng trái phiếu kho bạc (thường là kỳ hạn 10 năm) để thay thế. Lý do là vì chính phủ ít khi vỡ nợ. Dù tài sản không có rủi ro vỡ nợ, vẫn có thể gặp rủi ro khác. Ví dụ, rủi ro thị trường (thay đổi lãi suất toàn ngành), rủi ro thanh khoản (khó bán nhanh hoặc mất giá khi bán).
Equity / Vốn Sở Hữu
Equity có nhiều cách hiểu khác nhau.
1. Là cổ phần hoặc các loại chứng khoán khác thể hiện tỷ lệ sở hữu của cổ đông.
2. Trên bảng cân đối kế toán, Equity là tổng số tiền cổ đông góp vào cộng với các khoản thu (hoặc trừ đi các khoản bị mất).
3. Trong giao dịch chứng khoán, Equity là giá trị tài sản trừ đi số tiền vay từ công ty môi giới.
4. Trong lĩnh vực bất động sản, Equity là chênh lệch giữa giá thị trường của tài sản và khoản nợ chủ sở hữu phải trả cho chủ nợ vì đã thế chấp tài sản đó. Vì vậy, Equity là phần chủ sở hữu nhận được sau khi bán tài sản và trả hết nợ thế chấp.
Tóm lại, Equity có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Về cơ bản, nó là phần sở hữu của người sở hữu tài sản sau khi đã trừ hết các khoản nợ liên quan. Ví dụ, một chiếc xe hơi hay ngôi nhà không bị thế chấp, cầm cố hay dùng để trả nợ sẽ là Equity của chủ sở hữu nếu có thể bán để lấy tiền.
Cổ phần là hình thức sở hữu-equity vì nó thể hiện tỷ lệ sở hữu cá nhân trong công ty. Trái phiếu lại được coi là nợ vì công ty phát hành trái phiếu là nghĩa vụ trả nợ cho người nắm giữ trái phiếu một khoản tiền hay tài sản nhất định.
Equities / Cổ Phần
Thường được gọi là cổ phiếu thường, là loại cổ phiếu thể hiện phần vốn mà công ty đã phát hành.
Equipment Trust Certificate / Chứng Chỉ Uỷ Thác Trang Thiết Bị
Loại trái phiếu này thường được phát hành bởi các công ty vận chuyển như công ty đường sắt hay công ty tàu biển, dùng để huy động vốn cho trang thiết bị mới. Chứng chỉ này cho phép trái chủ có quyền ưu tiên nhận lại tài sản trong trường hợp không trả được vốn và lãi khi đáo hạn. Quyền sở hữu tài sản được ghi tên ngân hàng, người thụ uỷ, cho đến khi trái phiếu hết hạn.
Equilibrium Rate Of Inflation / Tỷ Lệ Lạm Phát Cân Bằng
Tỷ lệ lạm phát được dự báo chính xác. Tỷ lệ lạm phát nơi kỳ vọng có thể trở thành hiện thực.
Equilibrium Level Of National Income / Mức Cân Bằng Của Thu Nhập Quốc Gia
Equilibrium Level Of National Income là mức thu nhập cân bằng. Mức này không gian không biểu hiện các xu hướng thay đổi.
Equilibrium Error / Sai Số Cân Bằng
Khi một nhóm các biến số được liên kết với nhau trong một mô hình hồi quy và đồng liên kết, thành phần nhiễu này được gọi là sai số cân bằng.
Equilibrium / Cân Bằng
Một cụm từ mượn từ ngành vật lý để miêu tả một tình huống, trong đó các tác nhân kinh tế hay toàn bộ thị trường không có động lực nào để thay đổi cách hành động kinh tế của họ.
Equalization Grants / Các Khoản Trợ Cấp Để Cân Bằng
Các quỹ do chính phủ trung ương cấp cho các chính quyền địa phương. Mục đích là giảm sự chênh lệch thu nhập hoặc doanh thu mà các địa phương thu được.
Equal Sacrifice Theories / Thuyết Hy Sinh Ngang Nhau
Sự hy sinh và mức độ thỏa dụng của người đóng thuế. Trong thuyết khả năng thanh toán, mỗi người đóng thuế phải hy sinh một mức độ thỏa dụng tương ứng với thu nhập mà họ có. Có ba cách định nghĩa sự hy sinh ngang nhau:
- Hy sinh tuyệt đối ngang nhau.
- Hy sinh theo tỷ lệ ngang nhau.
- Hy sinh biên (hay tổng tối thiểu) ngang nhau.
Theo định nghĩa đầu tiên, mọi người đều hy sinh một lượng thỏa dụng tuyệt đối như nhau từ thu nhập của họ. Định nghĩa thứ hai cho rằng mọi người từ bỏ một mức thỏa dụng như nhau từ thu nhập. Định nghĩa thứ ba thì cho rằng mọi người hy sinh một lượng thỏa dụng như nhau từ mỗi đơn vị thu nhập cuối cùng.
Việc thuế thu nhập là thuế lũy tiến, lũy thoái hay tỷ lệ thuận phụ thuộc vào định nghĩa được chọn và giả định về độ dốc của đồ thị độ thỏa dụng thu nhập biên. Nếu cho rằng đồ thị này có độ dốc giảm, thì chỉ định nghĩa hy sinh biên ngang nhau không đủ thuyết phục cho thuế lũy tiến. Với hai định nghĩa còn lại, kết quả phụ thuộc vào mức độ giảm của đồ thị.
Việc một định nghĩa vượt trội hơn định nghĩa khác chủ yếu dựa vào quan điểm cá nhân. Phương pháp này hoàn toàn dựa vào so sánh thỏa dụng giữa các cá nhân, điều mà kinh tế học phúc lợi hiện tại không thực hiện.
Equal Sacrifice Theories / Lý Thuyết Hy Sinh Ngang Nhau; Lý Thuyết Hy Sinh Bình Đẳng
Các hy sinh và mức độ hài lòng của người đóng thuế.






