Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Fair Comparisons / So Sánh Công Đẳng

So sánh tiền công dựa trên nguyên tắc: những công nhân làm công việc tương tự cần được trả cùng mức tiền công.

Factors Of Production / Các Yếu Tố Sản Xuất

Sự sản xuất luôn cần đến các nguồn lực từ xã hội.

Factors Of Production / Các Nhân Tố Của Sản Xuất

Các yếu tố sản xuất là những nguồn lực dùng để tạo ra hàng hóa và dịch vụ. Bao gồm ba yếu tố chính: đất đai, lao động và tư bản. Đất đai là tài nguyên thiên nhiên như đất, khoáng sản, dùng để sản xuất. Lao động là sức người tham gia vào quá trình sản xuất, bao gồm cả kỹ năng và hoạt động marketing. Tiền trả cho lao động gọi là tiền lương. Tư bản là những phương tiện hỗ trợ sản xuất, như máy móc, công cụ, nhà xưởng. Tư bản được chia thành hai loại: vốn cố định và vốn lưu động. Vốn cố định là tài sản dài hạn của doanh nghiệp, ví dụ như máy móc, nhà xưởng, công nghệ. Vốn lưu động là tài sản ngắn hạn, bao gồm hàng hóa chưa bán, nguyên vật liệu, tiền lương, thuế...

Factors Influence Futures' Price / Những Nhân Tố Ảnh Hưởng Tới Giá Hợp Đồng Futures

Giá của hợp đồng futures chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Đó có thể là điều kiện tự nhiên, tình hình chính trị, hoặc các thông tin kinh tế mà chính phủ công bố. Thời gian hợp đồng còn hiệu lực và hành động của những người đầu cơ cũng góp phần định hình giá cả. Mỗi ngày, chính phủ thường công bố dữ liệu kinh tế, bán trái phiếu dài hạn, hoặc đưa ra chính sách mới. Những thông tin này có thể tác động đến giá của hợp đồng tương lai, cả với sản phẩm tự nhiên lẫn tài chính. Ví dụ, nếu thông tin về lượng nhà mới bán ra tăng, giá hợp đồng futures gỗ có thể thay đổi. Điều này xảy ra vì cả những người hạn chế rủi ro lẫn những người đầu cơ đều muốn điều chỉnh giá gỗ để phù hợp với nhu cầu xây dựng. Nếu một nhà sản xuất giữ sản phẩm để giao hàng sau này, hợp đồng sẽ tính đến các chi phí hàng ngày như kho bãi, bảo hiểm, và các công việc khác cho đến ngày giao hàng. Càng xa ngày giao hàng, chi phí càng cao. Tuy nhiên, giá không thường xuyên tăng liên tục trong nhiều tháng. Khi giá tăng như vậy, tình trạng này gọi là contango. Đầu cơ cũng ảnh hưởng đến giá sản phẩm. Nếu có tin đồn hoặc thông tin nội bộ khiến nhu cầu đột ngột tăng, giá hàng hóa có thể tăng cao bất thường. Ngược lại, nếu tin đồn khiến nhà đầu tư ngại bán, giá có thể giảm mạnh. Đầu tư vào futures và options khác với đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu hay quỹ. Thị trường futures và options là thị trường có tổng bằng 0 (zero-sum market). Điều này có nghĩa, mỗi người kiếm được lợi nhuận (trước khi trừ phí hoa hồng) đều có người khác mất đi lợi nhuận đó. Nói cách khác, lợi nhuận của một người chính là tổn thất của người khác.

Escalation Price / Giá Leo Thang

Giá cả leo thang là hiện tượng giá tăng đột ngột, vượt quá giá trị thực của hàng hóa theo thời gian, đặc biệt khi xảy ra lạm phát. Khi lạm phát xảy ra, giá sản phẩm tăng do chi phí đầu vào sản xuất tăng: máy móc, nhiên liệu, nguyên liệu, tiền công...v.v. Giá cả leo thang gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế: - Tiêu dùng bị ảnh hưởng xấu. Giá tăng quá cao khiến người mua giảm chi tiêu, họ bị thiệt hại. - Sản xuất gặp khó khăn. Chi phí đầu vào tăng, người tiêu dùng giảm, doanh nghiệp thu hẹp sản xuất. - Xã hội chịu tổn thất. Giá tăng trong lạm phát ảnh hưởng nhiều mặt: doanh nghiệp cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí, thất nghiệp tăng. Người dân sống kém hơn vì cùng một số tiền, họ mua ít hàng hóa hơn...v.v.

Errors Variables / Sai Số Trong Biến Số (Hay Sai Số Trong Các Phép Đo)

Một vấn đề trong kinh tế lượng. Các biến số giải thích trong phân tích hồi quy không được đo lường chính xác. Nguyên nhân là giá trị thực của chúng không thể quan sát được, hoặc do sai sót khi ghi chép.

Errors And Omisisons - EO / Sai Số Và Bỏ Sót

Thuật ngữ này bắt nguồn từ sự sai số. Nguyên nhân là do không thể theo dõi hết các giao dịch trong và ngoài nước. Việc trốn thuế khiến nhiều khoản không được ghi nhận. Gian lận kê khai xuất nhập khẩu để giảm lợi nhuận thực tế. Thanh toán chậm hay thanh toán trước trong thương mại cũng gây chênh lệch. Ví dụ, hàng hóa nhập khẩu được hải quan ghi nhận nhưng thanh toán chưa thực hiện. Những vấn đề thống kê này khiến phương trình OR = CA + KA không cân bằng. Để xử lý, người ta thêm khoản Sai số và bỏ sót (EO) để cân đối chênh lệch giữa tài khoản có và tài khoản nợ.

Factor - Price Frontier / Giới Hạn Yếu Tố Sản Xuất - Giá Cả

Thuật ngữ này được Paul Samuelson đưa ra, mô tả mối quan hệ ngược nhau giữa mức tiền công và lợi nhuận trong lý thuyết tăng trưởng.

Factor-Price Equalization / Sự Cân Bằng Yếu Tố Sản Xuất - Giá Cả

Một ý tưởng được đặt ra từ cách tiếp cận Heckscher - Ohlin về thương mại quốc tế cho rằng, với những giả định nhất định, thương mại tự do có thể thay thế hoàn toàn việc di chuyển yếu tố sản xuất. Điều này sẽ giúp cân bằng mức thanh toán cho mọi yếu tố sản xuất trên toàn thế giới, ví dụ như mức tiền công của tất cả các quốc gia phải bằng nhau.

Error Resolution / Giải Quyết Sai Sót

Thuật ngữ này mô tả quy trình sửa chữa các giao dịch gây tranh cãi liên quan đến tài khoản ngân hàng. Nếu người dùng cho rằng tiền đã bị chuyển đi mà không có sự đồng ý, hoặc giao dịch mua bán bị ghi sai do lỗi của ngân hàng, họ có thể thông báo để yêu cầu điều chỉnh. Khi nhận được thông báo, ngân hàng có từ 10 đến 45 ngày để kiểm tra và xác nhận sai sót. Trong trường hợp giao dịch bị ghi nợ sai, ngân hàng sẽ ghi nhận lại số tiền đó. Theo Quy Định E của Dự trữ Liên bang, khách hàng có thể khiếu nại nếu tiền bị rút ra do giao dịch trái phép, hoặc giao dịch bị ghi sai do lỗi kế toán. Khi gửi thông báo, ngân hàng có 10-45 ngày để điều tra. Nếu ngân hàng xác nhận sai sót, số tiền khách hàng phải trả sẽ không vượt quá 50 USD. Trong trường hợp không thông báo sai sót, số tiền có thể lên đến 500 USD.

Rybczcynski Theorem / Định Lý Rybczcynski

Định lý do nhà kinh tế Rybczynski đưa ra cho biết: trong mô hình Heckscher-Ohlin, nếu một yếu tố sản xuất được tăng lên để giữ nguyên giá cả hàng hóa, đồng thời các yếu tố sản xuất khác không thay đổi, thì lượng hàng hóa dùng nhiều yếu tố sản xuất đó sẽ tăng lên. Trong khi đó, hàng hóa dùng nhiều yếu tố sản xuất không đổi sẽ giảm sản lượng.

Error Correction Models (Ecms) / Các Mô Hình Hiệu Chỉnh Sai Số; Các Mô Hình Sửa Chữa Sai Số

Phân tích và dự đoán sự tác động của các biến số thông qua mô hình ECMs, kết hợp cả tác động ngắn hạn và dài hạn giữa các biến số.

Russell 3000 / Chỉ Số Russell 3000

Một chỉ số chứng khoán được Russell Investment Group tạo ra, dùng để đánh giá toàn bộ thị trường chứng khoán Mỹ. Chỉ số này gồm 3000 cổ phiếu của các công ty lớn, đều là tổ chức pháp nhân. Các cổ phiếu trong chỉ số được cập nhật mỗi năm, thường vào tháng 5 hoặc 6. Trong thời gian này, các công ty sẽ được xếp hạng dựa trên giá trị thị trường của họ trong năm đó. Nếu một công ty không đủ điều kiện tiếp tục tham gia (như chuẩn bị chuyển thành tư nhân, bị thâu tóm, hoặc nguy cơ phá sản), công ty thay thế sẽ không được công bố cho đến lần tính toán tiếp theo. Trong 3000 cổ phiếu, có hai chỉ số phụ phổ biến: Russell 1000 (gồm 1000 cổ phiếu lớn nhất) và Russell 2000 (gồm 2000 cổ phiếu còn lại).

Russell 2000 Index / Chỉ Số Russell 2000

Russell 2000 là chỉ số đo lường hoạt động của 2000 công ty có vốn hóa thị trường nhỏ nhất trong tổng số 3000 công ty thuộc chỉ số Russell 3000. Russell 2000 đóng vai trò như thước đo chuẩn cho các cổ phiếu có vốn hóa nhỏ trên thị trường chứng khoán Mỹ. Các công ty trong chỉ số này có giá trị vốn hóa trung bình khoảng 1 tỷ USD. Chỉ số này cũng là thước đo chuẩn cho các quỹ tương hỗ tập trung vào cổ phiếu nhỏ.

Equivalent Income Scale / Thang/ Hệ Số/ Tỷ Lệ/ Qui Mô Qui Đổi Thu Nhập Tương Đương

Một hệ số số được áp dụng cho mức thu nhập của các gia đình cần để đạt mức sống nhất định.

Equivalent Commodity Scale / Thang/ Hệ Số/ Tỷ Lệ/ Qui Mô Qui Đổi Hàng Hoá Tiêu Dùng Tương Đương

Hệ số này được dùng để xác định mức tiêu dùng các loại hàng hóa nhất định của các gia đình trong những hoàn cảnh khác nhau. Mục đích là chỉ ra mức tiêu dùng mà mỗi gia đình cần đạt được để có được mức sống nhất định.

Equivalance Scale / Thang / Hệ Số / Tỷ Lệ / Qui Mô Qui Đổi Mức Sống Tương Đương; Quy Mô Tương Đương

Một hệ số hoặc "quyền số" được sử dụng để xác định mức thu nhập hoặc tiêu dùng tối thiểu mà các gia đình cần có trong những hoàn cảnh khác nhau. Mục đích là đảm bảo họ đạt được một mức sống cụ thể.

Rule-Of-Thumb / Quy Tắc Tự Đặt

Một công thức hay thủ tục giúp các tác nhân kinh tế đưa ra quyết định.

R-Squared / R-Bình Phương

R-squared là chỉ số thống kê cho biết tỷ lệ phần trăm mức độ biến động trong tỷ suất sinh lợi của một quỹ hoặc chứng khoán có thể được giải thích bởi sự biến động của chỉ số danh mục chuẩn. Với chứng khoán có thu nhập cố định, danh mục chuẩn là T-bill; với cổ phiếu, danh mục chuẩn là S&P 500. Giá trị R-squared dao động từ 0 đến 100. Khi R-squared bằng 100, tất cả sự biến động của chứng khoán đều được giải thích bởi chỉ số danh mục chuẩn. Nếu R-squared cao (85–100), tỷ suất sinh lợi của quỹ có tương quan rất mạnh với chỉ số chuẩn. Ngược lại, nếu R-squared thấp (dưới 70), sự biến động của quỹ không liên quan nhiều đến chỉ số chuẩn. Giá trị R-squared cao giúp ý nghĩa của beta rõ rệt hơn. Ví dụ, nếu quỹ có R-squared gần 100 nhưng beta nhỏ hơn 1, điều này cho thấy quỹ có tỷ suất sinh lợi có điều chỉnh rủi ro cao hơn. Khi R-squared thấp, beta không còn mang nhiều ý nghĩa.

Equity Risk Premium / Phần Bù Rủi Ro Vốn Cổ Phần

Phần lợi nhuận vượt trội hơn lợi nhuận không rủi ro mà một cổ phiếu riêng lẻ hoặc toàn bộ thị trường có thể đạt được gọi là phần bù rủi ro vốn cổ phần. Phần lợi nhuận này là phần thưởng cho nhà đầu tư vì họ chấp nhận rủi ro cao hơn khi đầu tư vào thị trường chứng khoán so với đầu tư vào trái phiếu không rủi ro. Mức độ phần bù này khác nhau, bởi vì rủi ro của từng cổ phiếu hoặc thị trường luôn thay đổi. Thường thì các khoản đầu tư rủi ro cao hơn sẽ có phần bù cao hơn. Lý do chính là sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Nhà đầu tư chỉ chấp nhận rủi ro lớn hơn khi họ được hưởng lợi nhuận cao hơn. Lãi suất trái phiếu chính phủ là mức lợi nhuận không rủi ro, được niêm yết công khai. Trái phiếu chính phủ được coi là an toàn vì khả năng chính phủ không thanh toán cho người nắm giữ gần như bằng 0. Ngược lại, đầu tư vào cổ phiếu có rủi ro cao hơn, vì các công ty có thể gặp khó khăn hoặc phá sản. Nếu một cổ phiếu có lợi nhuận 15% trong giai đoạn đó, và lãi suất không rủi ro là 7%, thì phần bù rủi ro vốn cổ phần của cổ phiếu đó sẽ là 8%.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55