Equity Reit / Vốn Cổ Đông Bất Động Sản
Thuật ngữ này chỉ các tổ chức đầu tư bất động sản sở hữu tài sản bất động sản mà chúng đầu tư. Cổ đông của REIT nhận cổ tức từ lợi nhuận cho thuê bất động sản và có thể thu lợi nếu bán tài sản để kiếm tiền. Đây là cách tiếp cận khác với việc cho vay để đầu tư bất động sản.
Equity Of Redemption / Vốn Chuộc Lại
Đây là thuật ngữ mô tả quyền của người vay đã thế chấp tài sản. Khi họ không còn khả năng thanh toán, họ có thể lấy lại tài sản thay vì phải bán đấu giá tài sản bị tịch thu. Để làm điều này, người vay cần trả hết số tiền còn nợ, cùng lãi và các khoản phí khác cho người giữ quyền thế chấp.
Factoring And Forfaiting / Nghiệp Vụ Factoring Và Forfaiting
Factoring và Forfaiting là hai loại dịch vụ tín dụng đặc biệt do các công ty tài chính cung cấp. Hai hình thức này khác nhau ở thời gian cho vay và khả năng chịu rủi ro.
Với Factoring, công ty tài chính sẽ ứng trước 70–80% giá trị hóa đơn bán hàng cho nhà xuất khẩu, đồng thời lấy quyền đòi nợ từ người mua. Tuy nhiên, việc ứng tiền lớn tiềm ẩn rủi ro, vì công ty phải đánh giá tài chính của nhà xuất khẩu hoặc yêu cầu thế chấp tài sản. Do đó, nhà xuất khẩu thường ký hối phiếu cho người nhập khẩu và mang hối phiếu đó đến công ty để chiết khấu, đồng thời ký hậu hối phiếu theo lệnh của công ty. Điều này giúp cả bên mua (nhanh thu hồi vốn) và công ty tài chính (lợi nhuận từ chênh lệch chiết khấu). Tỷ lệ ứng tiền phụ thuộc vào tỷ suất chiết khấu hối phiếu, phí thu phí và mức rủi ro. Factoring thường là tín dụng ngắn hạn, không miễn truy đòi. Điều này có nghĩa nếu không đòi được người mua, công ty có thể truy đòi lại người bán.
Với Forfaiting, công ty tài chính ứng trước một tỷ lệ nhất định giá trị hàng hóa cho nhà xuất khẩu, đồng thời chịu rủi ro nếu người nhập khẩu không thanh toán. So với Factoring, Forfaiting có thời hạn trung và dài hạn, đồng thời miễn truy đòi. Nếu không đòi được người mua, công ty không thể truy đòi nhà xuất khẩu. Vì vậy, khả năng bao thầu rủi ro của Forfaiting cao hơn, nên nhà xuất khẩu thường chọn loại này. Tuy nhiên, họ sẽ chịu tỷ lệ chiết khấu thấp hơn. Công ty tài chính chỉ cấp Forfaiting khi người nhập khẩu được ngân hàng hạng nhất bảo lãnh thanh toán. Thường là ngân hàng phát hành L/C, đảm bảo thanh toán nếu người mua không đủ khả năng trả nợ.
Cả Factoring và Forfaiting đều được dùng để mua lại các khoản phải thu hoặc chứng khoán doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh, đặc biệt là tránh các khoản nợ khó thu. Vì vậy, hai loại tín dụng này là nguồn vốn hữu ích mà doanh nghiệp thường tìm đến.
Royalty/Royalties / Phí Bản Quyền
Royalty là khoản tiền chủ sở hữu tài sản trí tuệ nhận được khi tài sản đó được sử dụng. Ví dụ, nhà phát minh có bằng sáng chế có thể nhận phí bản quyền khi sản phẩm của họ được bán hoặc đưa ra thị trường. Chủ sở hữu đất có thể cho công ty dầu thuê khai thác và nhận phí từ công ty đó. Phí bản quyền được tính theo phần trăm doanh thu từ việc thương mại hóa tài sản hoặc quyền sở hữu trí tuệ.
Royalty / Thuế Tài Nguyên
Ở Anh, các tổ chức khai thác khoáng sản phải nộp thuế cho chính phủ. Vì quyền khai thác khoáng sản thuộc về Hoàng gia. Ở nhiều nước, thuế đánh vào tài nguyên thiên nhiên đang trở nên quan trọng hơn. Một số nước áp dụng thuế tinh vi hơn, dựa vào lợi nhuận.
Factoring / Nghiệp Vụ Factoring
Factoring là hình thức cung cấp vốn, tương tự như mua bán với hoa hồng. Doanh nghiệp bán các hóa đơn thu hồi cho công ty factor với giá đã trừ phí. Công ty factor cung cấp tiền mặt hoặc dịch vụ, sau đó lấy phần lợi nhuận từ việc mua trước các hóa đơn. Doanh nghiệp cần tiền nhanh có thể nhận 80% giá trị hóa đơn (thỉnh thoảng cao hơn, nhưng thường giữ 20% để cân đối sau).
Factoring là lựa chọn tài chính phổ biến cho doanh nghiệp nhỏ mới thành lập. Tạp chí *Financing for The Small Business* cho biết, công ty factor là nguồn huy động quỹ hữu ích nếu doanh nghiệp bán hàng hóa, dịch vụ. Họ mua hóa đơn với giá đã trừ phí, giúp doanh nghiệp nhận tiền nhanh hơn.
Công ty factor còn hỗ trợ đòi nợ khách hàng hoặc chịu rủi ro nếu khách hàng không trả. Tuy nhiên, đây không phải lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp vừa thành lập, vì họ hoạt động vì lợi nhuận, không vì khách hàng.
Chủ doanh nghiệp nhỏ cần biết Factoring khác với vay ngân hàng. Ông Mike Willis (tạp chí *Tampa Bay Business*) lưu ý, Factoring đắt hơn. Chi phí thường từ 2-10% giá bán, bao gồm phí tài chính, phí dịch vụ. Phí thu xếp khác nhau, tùy vào khả năng thanh khoản khách hàng và quy mô dịch vụ.
Các công ty factor yêu cầu 100% giá trị hóa đơn. Họ không chấp nhận rủi ro, dù có thể mất lợi nhuận. Ông Mark Stevens (sách *The Macmillan Small Business Handbook*) nhấn mạnh, điều này tạo ra sự khác biệt cơ bản so với vay ngân hàng.
Factoring là lựa chọn chính cho doanh nghiệp cần vốn. Số tiền do các công ty này cung cấp tăng từ 60 triệu USD năm 1993 lên 80 triệu USD năm 1999. Dù có rủi ro, Factoring vẫn là công cụ quan trọng để huy động tiền mặt trong ngắn hạn.
Roundaboutness / Phương Pháp Sản Xuất Gián Tiếp
Roundaboutness là cách gọi cho phương pháp sản xuất tốn nhiều thời gian hơn nhưng hiệu quả hơn. Khái niệm này được coi là giáo lý cốt lõi của trường phái Áo khi bàn về vốn.
Factor Reverals / Sự Đảo Ngược Các Yếu Tố Sản Xuất
Một giả thiết trong lý thuyết thương mại quốc tế Heckscher-Ohlin là các hàm sản xuất của các hàng hóa khác nhau về tỷ lệ sử dụng yếu tố. Mức độ sử dụng các yếu tố sản xuất và một loại hàng hóa được sản xuất cũng có sự khác biệt.
Rostow Model / Mô Hình Rostow
Một thuyết tăng trưởng kinh tế do giáo sư W.W Rostow đưa ra năm 1961. Ông chia quá trình phát triển thành 5 giai đoạn. Giai đoạn 1 là xã hội truyền thống – ông viết rất ít về giai đoạn này. Đây là thời kỳ dựa trên khoa học và công nghệ thời kỳ tiền Newton, với nền kinh tế nông nghiệp lớn và cấu trúc xã hội phân cấp.
Giai đoạn 2 là các điều kiện tiên quyết để cất cánh. Điều này liên quan đến việc áp dụng khoa học hiện đại vào nông nghiệp. Ví dụ, châu Âu cuối thế kỷ XVII được coi là minh chứng. Cần có các doanh nhân mạo hiểm và nhà đầu tư sẵn sàng tài trợ cho ý tưởng mới.
Giai đoạn 3 là cất cánh. Đây là giai đoạn tăng trưởng ổn định, không phải bùng nổ ngắn hạn. Trong giai đoạn này, tỷ lệ tiết kiệm và đầu tư so với thu nhập quốc dân tăng ít nhất 10%. Ngoài ra, giai đoạn này còn có hai đặc điểm: một khu vực sản xuất lớn với tốc độ tăng trưởng cao, và một hệ thống chính trị/xã hội hỗ trợ mở rộng khu vực hiện đại. Rostow cũng gọi giai đoạn này là cuộc cách mạng công nghiệp.
Giai đoạn 4 là tiến tới trưởng thành. Đây là giai đoạn giữa cất cánh và trưởng thành, kéo dài liên tục với đầu tư tăng cao tới 20% thu nhập quốc dân. Giai đoạn này thường kéo dài 60 năm.
Giai đoạn 5 là giai đoạn tiêu dùng cao. Đây là giai đoạn dài nhất. Rostow cho rằng Mỹ cần khoảng 100 năm để chuyển từ giai đoạn trưởng thành sang giai đoạn này. Đặc điểm là dân cư giàu có, sản xuất hàng loạt hàng tiêu dùng và cung cấp dịch vụ tinh vi.
Equity Kicker / Ngườl Kích Thích Vốn Đầu Tư
Đây là thuật ngữ chỉ việc góp vốn sở hữu trong giao dịch kinh doanh liên quan đến tiền cho vay. Ví dụ, góp vốn trách nhiệm hữu hạn vào bất động sản thế chấp cho người xây cất bất động sản mượn, dưới dạng đồng sở hữu một phần nhỏ trong xây dựng nhà cao tầng có giá trị tăng dần theo thời gian. Khi toà nhà được bán, người góp vốn sẽ nhận được số tiền cao hơn. Đổi lại, người cho vay thường thu phí lãi suất thấp hơn so với thông thường. Hợp đồng futures khả hoán và chứng chỉ mua chứng khoán là công cụ thu hút vốn đầu tư. Chúng giúp chứng khoán trở nên hấp dẫn hơn với nhà đầu tư.
Roots / Các Nghiệm, Căn Số
Giá trị của biến độc lập khiến giá trị của biến phụ thuộc bằng không được gọi là nghiệm của hàm.
Roosa Effect / Hiệu Ứng Roosa
Nhóm từ này từng được dùng để chỉ điều mà ngày nay thường gọi là "HIỆU ỨNG KHOÁ". Tên gọi này bắt nguồn từ ngân hàng trung ương và nhà kinh tế học Robert V. Roosa, người đầu tiên ủng hộ ý nghĩa của nó.
Equity Interest / Quyền Lợi Trong Vốn Cổ Đông
Khi dùng trong lĩnh vực công ty, thuật ngữ này chỉ chứng khoán thường và bất kỳ loại chứng khoán nào có thể chuyển đổi, trao đổi hoặc sử dụng như chứng khoán thường. Trong lĩnh vực góp vốn (chung vốn), nó ám chỉ quyền lợi liên quan đến số vốn, lợi nhuận hoặc lỗ phát sinh từ việc góp vốn.
Equity Funding / Gây Quỹ Vốn Cổ Đông
Đây là loại đầu tư kết hợp giữa bảo hiểm nhân thọ và quỹ đầu tư. Cổ phần trong quỹ được dùng làm tài sản thế chấp để vay tiền trả phí bảo hiểm. Điều này giúp nhà đầu tư dễ dàng hơn trong việc quản lý bảo hiểm nhân thọ, đồng thời mở ra cơ hội để tăng cường hiệu quả đầu tư.
Rollover / Vốn Luân Hồi, Chuyển Hạn
1. Tiền di chuyển từ một người đầu tư này sang người khác. Khi trái phiếu hay chứng chỉ tiền gửi đáo hạn, tiền nhận được có thể chuyển sang một trái phiếu hay chứng chỉ tiền gửi khác. Tiền từ việc bán nhà có thể dùng để mua nhà khác. Một cổ phiếu bán ra có thể đổi thành cùng loại cổ phiếu nhưng với giá trị cơ sở mới cho cổ đông.
2. Chuyển hạn là việc trì hoãn trả nợ. Ngân hàng thường cho phép người vay chậm trả vốn. Một quốc gia gặp khó khăn trong trả nợ có thể được chủ nợ kéo dài thời gian thanh toán. Với chính phủ, gia hạn thường là cách tái tài trợ nợ.
Equity Financing / Huy Động Thêm Vốn Cổ Đông
This term refers to a method of raising additional capital by issuing common shares or preferred stock. It is usually done when stock prices are high, and issuing a minimal number of shares is enough to raise significant capital.
ROE - Return On Equity / Hệ Số Thu Nhập Trên Vốn Cổ Phần
Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần (ROE) cho biết mức lợi nhuận ròng mà cổ đông nhận được so với giá trị vốn cổ phần (hay tài sản ròng hữu hình). Công thức tính ROE là Lợi nhuận ròng chia cho Vốn cổ phần. Trị giá ROE được xác định bằng cách lấy lợi nhuận ròng sau khi đã trừ cổ tức cho cổ phần ưu đãi nhưng trước khi trừ cổ tức cho cổ phần thường, chia cho toàn bộ vốn chủ sở hữu vào đầu năm. ROE là thước đo chính xác nhất để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông. Nhà đầu tư thường dùng ROE để so sánh với các cổ phiếu cùng ngành, từ đó đưa ra quyết định mua bán. ROE cao cho thấy công ty sử dụng vốn hiệu quả, cân bằng giữa vốn cổ đông và vốn vay để tận dụng lợi thế cạnh tranh. Cổ phiếu có ROE cao thường hấp dẫn hơn với nhà đầu tư. Khi tính toán ROE, nhà đầu tư có thể phân tích theo các góc độ sau: Nếu ROE nhỏ hơn hoặc bằng lãi vay ngân hàng, có thể công ty đang dùng vốn vay nhiều hơn vốn cổ đông, lợi nhuận chỉ đủ để trả lãi. Nếu ROE cao hơn lãi vay, cần xem công ty có khai thác hết lợi thế cạnh tranh, có thể tăng ROE trong tương lai hay không.
Robinson-Patman Act / Đạo Luật Robinson-Patman
Đạo luật được thông qua năm 1936 nhằm sửa đổi mục 2 của Đạo luật Clayton. Nội dung chính là cấm việc áp dụng mức giá khác nhau cho các khách hàng khác nhau, với những hàng hóa cơ bản giống nhau về loại và chất lượng. Trong trường hợp này, việc đặt giá khác nhau có thể làm giảm cạnh tranh hoặc dẫn đến xu hướng độc quyền.
Equity Derivative / Phái Sinh Vốn Sở Hữu
Phái sinh vốn sở hữu là một công cụ phái sinh. Tài sản cơ sở của chúng dựa trên các cổ phiếu. Giá trị của phái sinh này thay đổi theo giá cổ phiếu của tài sản cơ sở. Giá cổ phiếu thường là cách đo lường giá trị. Nhà đầu tư dùng phái sinh này để giảm rủi ro từ các vị thế cổ phiếu. Họ thiết lập giới hạn để kiểm soát khoản lỗ khi mua hoặc bán cổ phiếu. Nhà đầu tư nhận được sự bảo đảm này bằng việc trả phí cho các hợp đồng phái sinh. Nếu mua cổ phiếu, họ có thể bảo vệ tài sản bằng cách mua quyền chọn bán. Nếu bán khống chứng khoán, họ có thể chống lại sự tăng giá bằng cách mua quyền chọn mua. Quyền chọn là phái sinh vốn sở hữu phổ biến nhất. Vì chúng cho phép người nắm giữ quyền mua hoặc bán cổ phiếu với giá cố định. Các phái sinh cổ phiếu phức tạp hơn bao gồm hoán đổi chỉ số cổ phiếu, giao sau chỉ số chứng khoán hoặc giao sau trái phiếu chuyển đổi.
Robinson, Joan V / (1903-1983)
Nhà kinh tế học người Anh, một trong những lý thuyết gia kinh tế có ảnh hưởng lớn trong giai đoạn hậu Keynes. Bà từng là giáo sư tại Đại học Cambridge từ năm 1931 đến 1971. Đóng góp quan trọng đầu tiên của bà là phê bình và diễn giải lại học thuyết truyền thống về giá trị dựa trên khái niệm. Các tác phẩm sau này của bà chuyển từ phương pháp phân tích từng phần của Marshall sang phương pháp cổ điển của Keynes, tập trung vào các vấn đề kinh tế vĩ mô năng động như tăng trưởng và phân phối. Tác phẩm *Sự tích luỹ vốn* (1956) là đóng góp lớn cho học thuyết tăng trưởng kinh tế, kết hợp tư tưởng của J.M Keynes, Harrod, C.Mác và David Ricardo. Robinson là người đứng đầu trong các cuộc tranh luận sôi nổi về ý nghĩa của vốn vào những năm 1950-1960.






