Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

EE Bond / Trái Phiếu EE

Trái phiếu EE thuộc loại trái phiếu tiết kiệm. Loại này được phát hành năm 1980 để thay thế trái phiếu E. Trái phiếu EE được bán với giá bằng nửa giá trị bề mặt (mệnh giá từ 50 đến 10.000 đô la), và cam kết sẽ có giá ít nhất bằng giá trị bề mặt khi đáo hạn, từ 8 đến 20 năm tùy theo thời điểm phát hành. Trái phiếu điện tử EE được bán trực tiếp qua TreasuryDirect với giá bằng giá trị bề mặt (ít nhất 25 đô la), nhưng được đảm bảo có giá trị ít nhất gấp đôi giá trị bề mặt khi đáo hạn. Lãi suất trái phiếu EE thay đổi tùy theo thời điểm phát hành. Từ tháng 5/2005, EE bond có lãi suất cố định khi mua. Hiện lãi suất là 3,6%. Các trái phiếu phát hành tháng 5/1997 hoặc sau đó nhận lãi suất hàng tháng, tính lãi kép 2 lần/năm đến khi đáo hạn (sau 30 năm). Trái phiếu EE phát hành trước thời điểm này có cách tính lãi khác nhau, nhưng đều đáo hạn sau 30 năm. Lãi suất trái phiếu EE mua từ năm 1989 trở đi được miễn thuế nếu dùng cho chi phí giáo dục, với điều kiện chi phí phải trả trong năm cùng kỳ lãi suất được tính.

Face Value / Mệnh Giá

Trong lĩnh vực tài chính, "mệnh giá" có nhiều cách hiểu khác nhau. Với trái phiếu, mệnh giá là số tiền gốc hoặc số tiền thu lại khi đáo hạn. Tiền lãi được tính theo phần trăm nhất định của mệnh giá. Trước khi đáo hạn, giá trị thực tế của trái phiếu có thể cao hơn hoặc thấp hơn mệnh giá, tùy vào thời gian, lãi suất và rủi ro. Khi đáo hạn, giá trị thực tế sẽ bằng đúng mệnh giá. Khi phát hành cổ phiếu, mệnh giá là giá chuẩn (par value) của cổ phiếu. Với cổ phiếu phổ thông, mệnh giá chỉ mang tính danh nghĩa, vì giá trị thực tế do thị trường quyết định. Ngược lại, cổ phiếu ưu đãi có mệnh giá gần với giá trị thực tế hơn, vì cổ tức được tính theo phần trăm của mệnh giá. Trong bảo hiểm nhân thọ, "face value" là giới hạn trách nhiệm của công ty, tức là số tiền bồi thường nếu người được bảo hiểm qua đời. Trong bảo hiểm tài sản, "face value" là số tiền bảo hiểm, giới hạn bồi thường theo điều khoản hợp đồng. Với tiền tệ, mệnh giá là giá trị in trên bề mặt đồng tiền. Đây thường là giá trị thực tế, nhưng trong một số trường hợp, nó chỉ là giá trị danh nghĩa, ví dụ như đồng tiền đúc bằng vàng. Vốn gốc của một giá trị bề mặt chứng khoán, chính sách bảo hiểm hoặc đơn vị tiền tệ. Trong chứng khoán, mệnh giá và giá thị trường thường khác nhau cho đến khi đáo hạn. Sự chênh lệch này là khoản phụ trội (premium) hoặc chiết khấu.

Edgeworth, Francis Ysidro / (1845-1926)

Giáo sư kinh tế chính trị học tại Đại học Oxford (1891-1922), người theo chủ nghĩa lợi ích cá nhân. Ông phát minh ra công cụ đường bàng quan và đường hợp đồng, dùng trong lý thuyết hàng đổi hàng. Ông nổi tiếng với các phương pháp thống kê, đặc biệt là quy luật chung về sai số, chỉ số và hàm số. Ông mở rộng quy luật lợi tức giảm dần từ lĩnh vực nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp, xem đây là nguyên lý chung.

Economy Of High Wages / Nền Kinh Tế Có Tiền Công Cao

Phải chăng tiền công cao sẽ dẫn đến năng suất cao? Tiền công và sản phẩm lao động biên được cho là có liên hệ thuận với nhau.

Economy / Nền Kinh Tế

Một nền kinh tế là hệ thống hoạt động của con người liên quan đến sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ trong một quốc gia hay khu vực. Để hình thành nền kinh tế, cần có các yếu tố như công nghệ, văn minh, tổ chức xã hội, địa lý, sinh thái. Ví dụ, các vùng có điều kiện nông nghiệp khác nhau hoặc cơ hội khai thác tài nguyên thiên nhiên sẽ tạo ra những nền kinh tế đặc trưng. Nền kinh tế cũng là cách đo lường tăng trưởng sản phẩm của một quốc gia hay khu vực. Trong nền kinh tế hiện đại, có ba khu vực chính: 1. Khu vực cơ bản: liên quan đến khai thác nguyên liệu thô như ngô, gạo, lúa mì, than đá, gỗ, sắt. 2. Khu vực thứ hai: chuyển đổi nguyên liệu thô thành hàng hóa, ví dụ sản xuất ôtô từ thép hay quần áo từ sợi bông. 3. Khu vực thứ ba: cung cấp dịch vụ cho người tiêu dùng như trông trẻ, rạp chiếu phim, ngân hàng. **Sự phát triển kinh tế qua các thời kỳ** - **Thời cổ đại**: Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Người ta trao đổi hàng hóa để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Aristotle (384–322 TCN) là người đầu tiên phân biệt giá trị sử dụng và giá trị trao đổi. - **Thời Trung cổ**: Các thương gia như Jakob Fugger (1459–1525) và Giovanni di Bicci de' Medici (1360–1428) xây dựng ngân hàng đầu tiên. Cuộc khám phá vùng đất mới của Marco Polo (1254–1324), Christopher Columbus (1451–1506), Vasco de Gama (1469–1524) mở ra giao lưu thương mại giữa các lục địa, hình thành nền kinh tế thế giới đầu tiên. Năm 1513, sàn giao dịch chứng khoán đầu tiên ra đời tại Antwerpen. - **Thời kỳ đầu của nền kinh tế hiện đại**: Các thuộc địa bị châu Âu xâm chiếm như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Pháp, Anh, Hà Lan kiểm soát thương mại bằng thuế và phí hải quan. Chủ nghĩa trọng thương ra đời (thế kỷ 16–18). - **Thời kỳ cách mạng công nghiệp**: Adam Smith (1723–1790) là nhà kinh tế đầu tiên. Ông nhấn mạnh vai trò của cạnh tranh, quy luật cung-cầu và phân chia lao động. Lợi ích cá nhân là động lực của thương mại tự do. Mỹ trở thành nơi hội tụ của người châu Âu tìm kiếm cơ hội phát triển kinh tế. Ở châu Âu, chủ nghĩa tư bản hoang dã thay thế chủ nghĩa trọng thương, thúc đẩy kinh tế. - **Chủ nghĩa tư bản và xã hội**: Ở Anh, quan điểm của Adam Smith trở thành hiện thực, nhưng tiết kiệm chi phí sản xuất dẫn đến nghèo đói, đô thị hóa và bần cùng hóa. Karl Marx (1818–1883) và Friedrich Engels (1820–1895) gọi nền kinh tế là "hệ thống tư bản". Họ cho rằng tư bản khai thác sức lao động và thiên nhiên để tạo giá trị thặng dư, tích tụ vốn, phá hủy cạnh tranh. Chủ nghĩa xã hội sẽ giải phóng nền kinh tế khỏi sự kiểm soát của tư bản. - **Nền kinh tế kế hoạch hóa**: Được thiết lập đầu tiên sau Cách mạng Nga năm 1917. - **Sau Thế chiến II**: Để xây dựng nền kinh tế bị phá hủy, các quan điểm mới cần thiết. Friedrich August von Hayek (1899–1992) và Milton Friedman (1912–2006) ủng hộ thương mại tự do toàn cầu, được coi là cha đẻ của trường phái Tân tự do. Trái ngược, John Maynard Keynes (1883–1946) cho rằng chính phủ cần kiểm soát nền kinh tế chặt chẽ hơn. - **Xã hội ngày nay**: Toàn cầu hóa thúc đẩy nền kinh tế quốc gia. Các cuộc tranh luận của Ngân hàng Thế giới, Tổ chức Thương mại Thế giới và các tổ chức khác trong diễn đàn kinh tế thế giới, cùng vấn đề sinh thái và phát triển bền vững, đã ảnh hưởng đến cách hiểu về nền kinh tế.

Corporate Raid / Đột Kích Doanh Nghiệp

Là thuật ngữ kinh doanh chỉ hành động mua lại một phần lớn cổ phần trong công ty. Sau đó dùng quyền biểu quyết để thực hiện các biện pháp tăng giá trị cổ phiếu. Các biện pháp này có thể bao gồm thay thế quản lý cấp cao, thu hẹp quy mô hoạt động, hoặc bán công ty. Trong thập niên 70 và 8, các cuộc đột kích thường do một nhóm nhỏ nhà đầu tư thực hiện. Trong số những vụ nổi tiếng nhất có tên tuổi của Carl Icahn, Victor Posner, Nelson Peltz, Robert M. Bass, T. Boone Pickens, Harold Clark Simmons, Kirk Kerkorian, Sir James Goldsmith, Saul Steinberg và Asher Edelman. Icahn nổi tiếng với vụ đột kích TWA năm 1985. Kết quả là Icahn bán các tài sản của TWA để trả khoản nợ ông đã dùng để mua công ty. Hành động này được gọi là Asset Stripping.

Economies Of Scope / Tính Kinh Thế Theo Phạm Vi

Là một học thuyết kinh tế, nó nói rằng chi phí sản xuất trung bình sẽ giảm khi doanh nghiệp mở rộng loại hàng hóa và dịch vụ mà mình cung cấp. Thường thì các công ty sẽ mở rộng dây chuyền sản xuất cho những sản phẩm liên quan, tận dụng hệ thống phân phối và marketing hiện có. Ví dụ, McDonald's có thể sản xuất burger và khoai tây rán với chi phí thấp hơn nếu hai doanh nghiệp khác cũng sản xuất những món ăn này. Lý do là do họ dùng chung kho chứa hàng, trang thiết bị chế biến, và các yếu tố sản xuất khác. Một công ty cung cấp dịch vụ điện thoại cũng có thể mở rộng sang cung cấp internet, hoặc một công ty sản xuất kem có thể thêm sữa chua vào danh mục sản phẩm. Các công ty cũng có thể đạt được lợi ích từ phạm vi sản xuất thông qua việc tạo ra các sản phẩm không liên quan. Ví dụ, General Electric sản xuất động cơ máy bay, thiết bị gia đình, thiết bị y tế, tuabin gió, tivi, và cung cấp dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp. Họ còn sở hữu mạng lưới truyền hình NBC. Loại công ty này có thể đạt được lợi thế nhờ hệ thống quản lý hiệu quả, tài chính linh hoạt, sức mạnh thương mại, hoặc tập trung nghiên cứu, sản phẩm và marketing.

Economies Of Scale / Tính Kinh Tế Nhờ Qui Mô; Lợi Thế Kinh Tế Nhờ Quy Mô

Giảm chi phí trung bình của sản phẩm trong thời gian dài do tăng sản lượng.

Economies Of Scale / Tính Kinh Tế Theo Quy Mô

Tính kinh tế theo quy mô là đặc điểm của quy trình sản xuất, khi sản lượng tăng lên, chi phí bình quân mỗi sản phẩm giảm. Ví dụ, một dây chuyền sản xuất quần áo có chi phí máy móc 100 đơn vị, chi phí phụ trội 1 đơn vị mỗi sản phẩm. Nếu sản xuất 50 sản phẩm/tuần, chi phí bình quân là (100+50)/50 = 3 đơn vị. Khi sản xuất 100 sản phẩm/tuần, chi phí giảm xuống (100+100)/100 = 2 đơn vị. Đây là biểu hiện rõ ràng của tính kinh tế theo quy mô. Tuy nhiên, thực tế còn nhiều yếu tố cản trở, khiến công ty khó đạt hiệu quả tối ưu. Tính kinh tế theo quy mô phổ biến trong nhiều ngành, có thể tác động ở cấp độ nhà máy hoặc toàn công ty. Nguyên nhân bao gồm: - Máy móc không thể chia nhỏ, đặc biệt ở quy trình liên kết nhiều bước. - Thiết bị lớn hoạt động hiệu quả hơn, chi phí khởi động và vận hành tăng chậm hơn sản lượng. - Tận dụng chuyên môn hóa, sử dụng lao động và máy móc chuyên dụng. - Ứng dụng công nghệ tự động thay thế thủ công, giảm chi phí. - Mua nguyên vật liệu với số lượng lớn để được chiết khấu. - Quảng bá hiệu quả nhờ dùng phương tiện truyền thông và đội ngũ bán hàng mạnh. - Gọi vốn dễ dàng hơn nhờ quy mô lớn, lãi suất và chi phí vay thấp. - Tối ưu quản lý thông qua hệ thống phân tích dữ liệu. Tuy nhiên, khả năng tận dụng tính kinh tế theo quy mô có thể bị giới hạn. Một số ngành có đặc điểm sản phẩm khiến quy mô không cần quá lớn cũng đã đạt hiệu quả. Nhu cầu thị trường có thể không đủ để doanh nghiệp mở rộng quy mô. Khi người tiêu dùng yêu cầu nhiều sản phẩm khác nhau, việc tiêu chuẩn hóa sản xuất sẽ gặp khó khăn. Khi tính kinh tế theo quy mô quan trọng, xu hướng tập trung hóa người bán ở cấp độ cao sẽ gia tăng. Đường chi phí bình quân dài hạn (LRAC) có hình chữ U, thể hiện chi phí sản xuất ở từng mức sản lượng. Khi sản lượng tăng từ Q1 đến Q2, chi phí giảm từ C xuống C1. Điểm Q2 là mức sản lượng tối ưu, đạt chi phí thấp nhất. Sau đó, hiệu quả kinh tế theo quy mô dần giảm, đến một điểm nào đó không còn tác dụng.

Corporate Finance / Tài Chính Doanh Nghiệp

Tài chính doanh nghiệp là lĩnh vực chuyên biệt trong ngành tài chính, tập trung vào việc đưa ra các quyết định tài chính, công cụ và phương pháp phân tích để hỗ trợ các quyết định đó. Mục tiêu chính là nâng cao giá trị doanh nghiệp đồng thời tránh rủi ro tài chính. Các nguyên tắc trong lĩnh vực này phân biệt theo kỹ thuật sử dụng và thời gian quyết định: dài hạn hay ngắn hạn. Quyết định đầu tư dài hạn liên quan đến lựa chọn dự án, phương thức góp vốn hay vay nợ, thời điểm trả cổ tức cho cổ đông. Quyết định tài chính ngắn hạn thường gọi là quản lý vốn lưu động, tập trung vào cân bằng giữa nợ và tài sản ngắn hạn, đặc biệt là quản lý tiền mặt, hàng tồn kho, vay ngắn hạn. Tài chính doanh nghiệp gắn liền với quản trị tài chính, khái niệm rộng hơn bao gồm tất cả kỹ thuật tài chính, dù áp dụng cho doanh nghiệp hay không. Lĩnh vực này quan tâm đến mọi khía cạnh tài chính của doanh nghiệp, bao gồm: 1. **Quyết định về vốn đầu tư**: Thường là quyết định dài hạn, liên quan đến tài sản cố định hoặc cấu trúc vốn. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp bằng cách đầu tư vào dự án có NPV dương với tỷ lệ chiết khấu hợp lý. 2. **Đánh giá cơ hội đầu tư**: Giá trị dự án được tính qua phương pháp chiết khấu dòng tiền. Dự án có NPV cao nhất sẽ được chọn. Để thực hiện, doanh nghiệp cần xác định quy mô, thời điểm thu tiền và chiết khấu dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại. Nếu tiền thu lớn hơn chi phí, dự án khả thi và doanh nghiệp có thể triển khai đầu tư. 3. **Quyết định đầu tư**: Yêu cầu đánh giá kỹ lưỡng các cơ hội đầu tư, dự án. Quyết định phải phân bổ nguồn lực hữu hạn một cách hiệu quả, cân nhắc khả năng, quy mô và thời điểm thu dòng tiền tương lai. Sau khi đánh giá, doanh nghiệp sẽ lựa chọn và thực hiện quyết định đầu tư phù hợp.

Economics / Kinh Tế Học

Kinh tế học là ngành nghiên cứu cách thức và phương pháp các xã hội loài người sử dụng, quản lý, phân bổ tài nguyên hữu hạn. Trong xã hội, việc sử dụng tài nguyên không chỉ do cơ quan trung ương hay một tổ chức nào đó quyết định, mà chủ yếu thông qua các hộ gia đình (con người) và doanh nghiệp. Theo Paul Samuelson và Greg Mankiw, kinh tế học cần nghiên cứu: cá nhân và tập thể trong xã hội quyết định làm việc, mua sắm, tiết kiệm, đầu tư như thế nào. Các cá nhân tác động lẫn nhau qua nhu cầu mua bán, ảnh hưởng đến giá cả và hoạt động thương mại. Các yếu tố như thu nhập bình quân, tỷ lệ thất nghiệp, thâm hụt thương mại, lãi suất... đều có thể tác động mạnh đến nền kinh tế. Việc quản lý tài nguyên là rất quan trọng, vì không có xã hội nào có thể đáp ứng hết mọi nhu cầu. Điều này giống như một gia đình đông con không thể chiều nổi tất cả ý thích của mọi đứa con. Kinh tế học là ngành nghiên cứu cách con người tự tổ chức để giải quyết vấn đề khan hiếm cơ bản.

Economic Welfare / Phúc Lợi Kinh Tế

Phúc lợi của con người bắt nguồn từ việc tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ. Phúc Lợi Kinh Tế (Economic Welfare) là khái niệm tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo dùng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng của nó bao gồm chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Corporate Culture / Organizational Culture / Văn Hóa Doanh Nghiệp / Văn Hóa Tổ Chức

Văn hóa doanh nghiệp là tập hợp thái độ, kinh nghiệm, niềm tin và giá trị trong một tổ chức. Nó cũng là "tập hợp các giá trị và quy tắc được chia sẻ" giữa mọi người trong tổ chức. Những giá trị này định hướng cách mọi người tương tác lẫn nhau và với cổ đông bên ngoài. Các giá trị giúp xác định mục tiêu mà tổ chức hướng đến, cùng với cách hành xử phù hợp để đạt được mục tiêu đó. Từ những giá trị này, sẽ hình thành các quy tắc, hướng dẫn và kỳ vọng cụ thể, kiểm soát cách nhân viên hành động trong từng tình huống. Một số người coi văn hóa doanh nghiệp đơn giản là "trường năng lượng" ảnh hưởng đến cách mọi người suy nghĩ, hành động và quan sát thế giới. Văn hóa có tác động sâu sắc nhưng không dễ nhận thấy. Nó hình thành tự nhiên khi mọi người cùng chia sẻ mục đích. Văn hóa được tạo ra từ sự kết hợp suy nghĩ, năng lượng và quan điểm của những người trong nhóm, dù là gia đình, đội dự án hay một công ty. Văn hóa có hai lớp: biểu hiện hữu hình và vô hình. Lớp bề mặt dễ quan sát, bao gồm trang phục, môi trường làm việc, lợi ích, khen thưởng, cách đối thoại, cân bằng công việc - cuộc sống, mô tả công việc, cấu trúc tổ chức và mối quan hệ. Lớp lõi vô hình gồm giá trị, thái độ, niềm tin, cách quan sát thế giới, tâm trạng, cảm xúc, tiêu chuẩn, giả định. Văn hóa doanh nghiệp là "thùng chứa" chứa đựng tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị của doanh nghiệp. Nó không đồng nghĩa với các khái niệm khác. Người ta thường phân biệt văn hóa mạnh và văn hóa yếu. Văn hóa mạnh khiến nhân viên tự giác hành động vì tin vào giá trị tổ chức. Tuy nhiên, nó có nguy cơ khiến mọi người ngại thay đổi, dẫn đến thiếu sáng tạo. Văn hóa yếu thì thiếu sự thống nhất, đòi hỏi kiểm soát qua quy trình và hệ thống. Sách "Văn minh làm giàu và nguồn gốc của cải" (TS. Vương Quân Hoàng) nhấn mạnh: hiểu sai về văn hóa doanh nghiệp là một phần của sự hời hợt trong cách tiếp cận văn hóa chung. Nhiều định nghĩa về văn hóa doanh nghiệp quá mơ hồ, khiến người đọc khó nắm bắt. Điều cần thiết là một khái niệm ngắn gọn, dễ hiểu, giúp xây dựng văn hóa doanh nghiệp khỏe mạnh. Khái niệm được đề xuất: văn hóa doanh nghiệp là "hệ thống chứa giá trị, thái độ, niềm tin và hành vi có ý nghĩa" của cộng đồng trong doanh nghiệp. Nó có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các nghiên cứu chỉ ra văn hóa có ba đặc điểm cơ bản: 1. **Tính bắt buộc**: Văn hóa ép buộc mọi người tuân thủ hệ thống giá trị, niềm tin và hành vi, trừng phạt những vi phạm. 2. **Tính chia sẻ**: Văn hóa lan truyền và thấm sâu vào cộng đồng nhờ sự chia sẻ. 3. **Tính học tập**: Văn hóa phát triển theo thời gian, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác mà không cần quan hệ huyết thống.

Economic Theory Of Polities / Lý Thuyết Chính Trị Dựa Trên Kinh Tế

Một mô hình hành vi chính trị giả định rằng cử tri là những người tối đa hóa độ thỏa dụng. Các đảng phái chính trị được xem là những tổ chức tối đa phiếu bầu.

Corporate Conscience / Lương Tâm Hợp Doanh; Lương Tâm Doanh Nghiệp

Vì quyền sở hữu và quản lý bị tách rời, một số nhà phân tích cho rằng các nhà quản lý công ty lớn đã rời xa "tư duy vì cổ đông" và thay vào đó hướng tới trách nhiệm chung với cộng đồng. Xem CORPORATE CAPITALISM.

Corporate Capitalism / Chủ Nghĩa Tư Bản Hợp Doanh; Chủ Nghĩa Tư Bản Doanh Nghiệp

Một quan điểm hiện đại về các nền kinh tế phát triển phương Tây, trong đó khu vực sản xuất do các tập đoàn lớn kiểm soát. Đặc điểm nổi bật là sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành. Xem *MANAGERIAL THEORIES OF THE FIRM*.

Economic Surplus / Thặng Dư Kinh Tế

Chênh lệch giữa sản lượng của một nền kinh tế và chi phí cần thiết để sản xuất ra sản lượng đó, bao gồm tiền công, khấu hao vốn, chi phí nguyên vật liệu. Thặng dư kinh tế (Economic Surplus) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi sử dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Corporate Brand / Thương Hiệu Tập Đoàn

Khi kết hợp thương hiệu mạnh có thể nâng cao giá trị tập đoàn, xây dựng kế hoạch dài hạn, tạo dựng vị thế độc đáo trên thị trường. Điều này cũng giúp củng cố danh tiếng công ty và tăng tiềm năng lãnh đạo trong tập đoàn. Vì vậy, kết hợp thương hiệu giúp tăng ảnh hưởng đến tài sản hữu hình và vô hình, từ đó làm nổi bật thương hiệu thông qua tập đoàn. Kết hợp thương hiệu thường bị hiểu nhầm là chỉ thay đổi logo, thiết kế, màu sắc. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần quan trọng để đánh giá thương hiệu, có thể thay đổi tùy theo kế hoạch. Quá trình kết hợp thương hiệu còn bao gồm việc kết hợp slogan để đạt kết quả mong muốn. Đây là một quá trình nghiêm túc, đòi hỏi nhiều kỹ năng và hoạt động, chứ không chỉ dừng lại ở các chiến dịch marketing hào nhoáng hay lời nói hoa mỹ.

Economic Stimulus Package / Gói Kích Thích Kinh Tế

Trong giai đoạn suy thoái, thuật ngữ "Gói kích thích kinh tế" được nhắc đến nhiều, đặc biệt là ở các nước như Hoa Kỳ. Đây là các gói kích thích lớn nhất thế giới, được đưa ra sau tác động của khủng hoảng nợ dưới chuẩn năm 2007. Vậy gói kích thích kinh tế là gì? Đó là các chính sách tài khoá giúp hỗ trợ hay phục hồi nền kinh tế khi suy thoái. Các gói này dùng để vực dậy hoạt động kinh tế trong thời kỳ yếu kém. Cách thực hiện là tăng tổng nhu cầu thị trường. Lý do là khi người dân mua nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn, tiền thuế hoàn lại sẽ được sử dụng để tiêu dùng. Như vậy, cầu sẽ không giảm, doanh nghiệp không cần cắt giảm nhân sự, cầu sẽ ổn định, kinh tế không tiếp tục suy thoái.

Economic Sciences / Khoa Học Kinh Tế

Kinh tế học, còn gọi là khoa học kinh tế, là ngành khoa học xã hội nghiên cứu cách sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu thụ hàng hóa. Kinh tế học có hai nhánh chính: kinh tế học vi mô và kinh tế học vĩ mô. Kinh tế học vi mô tập trung vào các hoạt động kinh tế riêng lẻ như hộ gia đình hay doanh nghiệp nhỏ. Trong khi đó, kinh tế học vĩ mô nghiên cứu các hoạt động kinh tế trong phạm vi toàn bộ nền kinh tế, bao gồm cung cầu, hàng hóa, tiền tệ và vốn. Mục tiêu chung của kinh tế học là tìm ra những quy luật chung chi phối hoạt động kinh tế của xã hội. Một cách khác để hiểu, kinh tế học là ngành khoa học nghiên cứu về kinh tế. Kinh tế học quan tâm đến các vấn đề như sản xuất và tiêu thụ, thông qua những biến cố có thể đo lường được. Nó bao gồm việc phân tích quá trình sản xuất, phân phối, buôn bán và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ. Kinh tế học được gọi là thực chứng khi nó tập trung vào việc giải thích các hậu quả từ những lựa chọn khác nhau, dựa trên giả định hoặc quan sát. Ngược lại, kinh tế học được gọi là chuẩn tắc khi nó đưa ra lời khuyên về điều cần làm. Như vậy, kinh tế học được chia thành hai loại: kinh tế học thực chứng và kinh tế học chuẩn tắc.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55