Y-Efficiency / Hiệu Quả Y
Hiệu quả trong việc khai thác cơ hội sinh lợi trên thị trường.
Hiệu Quả Y (Y-Efficiency) là thuật ngữ trong tài chính, phản ánh cách thức hoạt động của một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc các lĩnh vực khác tùy ngữ cảnh. Ví dụ, Hiệu Quả Y có thể hỗ trợ trong phân tích tài chính, đánh giá doanh nghiệp, hoặc ra quyết định đầu tư. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Gauging Customers' Emotion / Đo Cảm Xúc
Trạng thái cảm xúc của người tiêu dùng được đo lường qua nhiều phương pháp. Ba tổ chức chính là Viện nghiên cứu xã hội Đại học Michigan, Ban Hội thảo, và Sindlinger & Co. Mỗi đơn vị có cách hỏi riêng, dẫn đến kết quả khác nhau. Michigan hỏi người tiêu dùng có tự tin vay mượn để mua ô tô, đồ gia dụng hay không. Ban Hội thảo tập trung vào nỗi lo về việc làm. Sindlinger đo lường thu nhập, cảm xúc về an toàn việc làm và điều kiện kinh doanh. Dù kết quả khác nhau, Phố Wall vẫn nhanh chóng cập nhật thông tin từ các cuộc khảo sát này vào hệ thống.
Zero-Sum Game / Trò Chơi Tổng Không Đổi
Zero-Sum Game là trò chơi mà người thắng sẽ nhận đúng phần thua của người thua. Tổng số lợi ích của cả hai bên không thay đổi trong suốt quá trình. Trong kinh tế, Zero-Sum Game thường được nhắc đến khi có sự cạnh tranh về nguồn lực hữu hạn. Ví dụ, Lý thuyết Trọng thương cho rằng sự giàu có của một quốc gia chính là sự nghèo khó của quốc gia khác. Đây là một biểu hiện của Zero-Sum Game. Trong bối cảnh chính trị, các quyết định thường được đưa ra với niềm tin rằng lợi ích của một bên sẽ làm mất đi lợi ích của bên kia. Do đó, các bên sẽ tranh giành để giành phần thắng. Theo quan điểm này, không có trường hợp nào cả hai bên cùng được lợi.
Trong giao dịch tài chính, hợp đồng tương lai và quyền chọn là ví dụ điển hình. Khi một bên có lãi, bên kia sẽ chịu lỗ. Tổng số tiền của hai bên không thay đổi, chỉ có sự chênh lệch lãi lỗ được chuyển từ bên này sang bên kia. Hợp đồng quyền chọn và tương lai là các ví dụ của Zero-Sum Game (bỏ qua chi phí). Nếu một người hưởng lợi, người kia sẽ thua cuộc. Đánh bạc cũng là một ví dụ của trò chơi này. Tuy nhiên, thị trường chứng khoán không phải là Zero-Sum Game vì tài sản thặng dư có thể được tạo ra trong chính thị trường.
Factor Model / Mô Hình Nhân Tố
Một cách để phân biệt các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của một cổ phiếu thành hai loại: yếu tố chung tác động đến toàn thị trường và yếu tố riêng biệt của từng công ty. Mô hình CAPM là một ví dụ nổi bật, chỉ sử dụng yếu tố beta để so sánh danh mục đầu tư với thị trường chung. Ngoài ra, người ta có thể bổ sung thêm các yếu tố khác để phân tích chính xác hơn. Một mô hình khác được biết đến là mô hình 3 yếu tố của Gene Fama và Ken French. Mô hình này thêm hai yếu tố beta, liên quan đến cổ phiếu tăng trưởng và cổ phiếu giá trị – những loại cổ phiếu được cho là hoạt động vượt trội hơn mức trung bình của thị trường.
Gather In The Stops / Chiến Lược Gom Lệnh Dừng
Chiến lược gom lệnh dừng là cách đẩy giá cổ phiếu xuống bằng việc bán ra số lượng lớn cổ phiếu. Mục đích là kích hoạt các lệnh dừng lỗ (stop loss order) mà nhà đầu tư đã đặt trước. Khi giá cổ phiếu giảm đến mức nhất định, các lệnh dừng lỗ sẽ chuyển thành lệnh thị trường. Điều này khiến nhiều cổ phiếu bị bán ra, cung tăng mạnh, giá tiếp tục tụt sâu. Quá trình này lặp lại, tạo ra hiệu ứng đẩy giá xuống nhanh hơn. Một số nhà đầu cơ có thể lợi dụng thời điểm này để tham gia thị trường. Trong trường hợp thị trường bị ảnh hưởng mạnh, một số sàn giao dịch có thể tạm hoãn khớp lệnh để ngăn chặn sự mất ổn định. Hiệu ứng này được gọi là hiệu ứng quả cầu tuyết. Giống như một quả cầu tuyết lăn từ đỉnh núi, ban đầu nhỏ nhưng càng xuống dưới, nó càng thu hút thêm tuyết, to dần và gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Zero-Sum / Zero-Sum (Zero-Sum Game)
Zero-sum là thuật ngữ mô tả tình huống khi một người có lợi thì người khác sẽ mất đi phần tương đương. Tổng các lợi ích và thiệt hại sau khi tính toán sẽ bằng 0. Các trò chơi như vậy còn gọi là trò chơi có tổng không đổi, vì tổng lợi ích hoặc thiệt hại của tất cả người chơi không thay đổi. Ví dụ, khi cắt bánh, nếu chia thành nhiều miếng nhỏ, nhiều người sẽ được ăn. Nhưng nếu cắt thành ít miếng to, người khác sẽ ít cơ hội hưởng lợi. Khái niệm này bắt nguồn từ lý thuyết trò chơi. Tình huống mà tổng lợi ích của các bên bằng 0 đều được gọi là trò chơi zero-sum. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa lý thuyết trò chơi chỉ áp dụng trong các trò chơi. Trong trò chơi zero-sum có hai người chơi, người ta thường dùng ma trận để phân tích và dự đoán hành động. Năm 1944, John von Neumann và Oskar Morgenstern chứng minh mọi trò chơi zero-sum với n người chơi có thể rút gọn thành trò chơi hai người hoặc chuyển thành trò chơi với n+1 người. Điều này cho thấy trò chơi hai người là nền tảng của lý thuyết trò chơi. Trong kinh tế, nhiều tình huống không phải là zero-sum vì có thể tạo ra, mất đi hoặc phân bổ không hiệu quả giá trị. Giả sử các bên thương mại hành động hợp lý, không có giao dịch nào là zero-sum. Mỗi bên sẽ chọn hàng hóa có giá trị hơn cho mình, thay vì trao đổi với bất kỳ giá nào.
Garbatrage, Rumortrage / Đầu Cơ Theo Tin Đồn Sáp Nhập
Garbatrage, hay Rumortrage, là từ ghép gồm "rumor" (tin đồn) và "arbitrage" (kinh doanh chênh lệch giá). Thuật ngữ này mô tả hành vi xảy ra khi có vụ thâu tóm lớn, chủ yếu do yếu tố tâm lý. Đầu cơ theo tin đồn sáp nhập là hiện tượng giá cổ phiếu và khối lượng giao dịch tăng mạnh trong một ngành, do thay đổi kỳ vọng của nhà đầu tư về ngành đó sau một vụ sáp nhập lớn. Ví dụ: năm 1989, khi hai công ty hàng đầu ngành giải trí là Time, Inc. và Warner Communication, Inc. sáp nhập, cổ phiếu của các công ty không liên quan nhiều đến ngành giải trí cũng tăng mạnh. Nguyên nhân là do nhà đầu tư tin rằng vụ sáp nhập này là dấu hiệu cho nhiều vụ sáp nhập khác trong ngành.
Thuật ngữ này dùng cho các giao dịch với cổ phiếu không liên quan trực tiếp đến vụ sáp nhập. Những nhà đầu cơ cảm thấy vụ sáp nhập là tín hiệu cho nhiều vụ khác, dù không có bằng chứng cụ thể. Tuy nhiên, nếu cổ phiếu của công ty trong ngành giải trí tăng do kỳ vọng sáp nhập mới, thì hiện tượng này không được coi là Garbatrage. Những người nghiên cứu tài chính hành vi cho rằng hiện tượng này là bằng chứng hỗ trợ cho lý thuyết của họ.
Gap Analysis / Phân Tích Lỗ Hổng
Đây là phương pháp giúp xác định các bước để chuyển từ tình trạng hiện tại sang mục tiêu tương lai. Bắt đầu bằng việc lập danh sách các yếu tố hiện có (như đặc điểm, năng lực, hiệu suất) của tình hình hiện tại ("what is"). Sau đó, liệt kê các yếu tố cần có để đạt được mục tiêu trong tương lai ("what should be"). Tiếp theo, chỉ ra những khoảng cách còn tồn tại và cần được lấp đầy. Phương pháp này còn được gọi là phân tích khoảng cách nhu cầu, hoặc đánh giá nhu cầu.
Zero Coupon Bonds / Trái phiếu không trái tức
Trái phiếu zero coupon là loại trái phiếu không trả lãi định kỳ. Thay vào đó, nó được bán với giá thấp hơn mệnh giá, gọi là chiết khấu. Ví dụ: Trái phiếu có mệnh giá 10.000 USD, lãi suất 10% trong 10 năm sẽ được bán với giá 10.000 USD. Người mua nhận lãi 1.000 USD mỗi năm, sau 10 năm nhận lại 10.000 USD gốc. Trái phiếu zero coupon có mệnh giá 10.000 USD, thời hạn 10 năm sẽ được bán với giá 4.000 USD. Lãi suất thực tế của loại này lên đến 150% sau 10 năm, nhưng không có lãi định kỳ. Người nắm giữ chỉ nhận tiền một lần khi đáo hạn. Một số trái phiếu zero coupon được điều chỉnh theo lạm phát, tức là số tiền nhận được sau 10 năm có sức mua tương đương mệnh giá gốc. Ví dụ, nếu lạm phát 20% trong 10 năm, người mua sẽ nhận 12.000 USD. Tuy nhiên, loại này rất hiếm. Hầu hết trái phiếu zero coupon được thanh toán theo mệnh giá cố định. Giá của chúng phụ thuộc vào thời hạn đáo hạn: thời gian càng gần, giá càng cao. Trái phiếu zero coupon ngắn hạn (dưới 1 năm) gọi là tín phiếu. Tín phiếu Kho bạc Mỹ là loại có tính thanh khoản cao nhất thế giới. Quỹ hưu trí và công ty bảo hiểm ưa chuộng trái phiếu zero coupon dài hạn vì giá của chúng nhạy cảm với biến động lãi suất. Điều này giúp bù đắp rủi ro lãi suất cho các khoản vay dài hạn của họ. Nhà đầu tư tài chính và chuyên gia dùng trái phiếu zero coupon để phân tích đường lợi suất. Loại này kết hợp ảnh hưởng của dòng tiền tương lai và lãi suất. Bằng cách giới hạn dòng tiền thành một khoản thanh toán cố định, trái phiếu zero coupon giúp tách biệt ảnh hưởng của lãi suất theo từng giai đoạn. Ví dụ: có thể dùng nó để phân tích hợp đồng hoán đổi. Một chứng khoán nợ không trả lãi nhưng được bán với giá chiết khấu, chỉ thanh toán lợi nhuận khi đáo hạn. Khi đó, người mua nhận lại đúng mệnh giá ghi trên trái phiếu. Loại này còn gọi là trái phiếu dồn tích. Một số trái phiếu không trả lãi được phát hành theo kiểu này, số khác bị tổ chức tài chính tước bỏ toàn bộ lãi và gom thành trái phiếu không trả lãi. Vì chỉ thanh toán một lần, giá của trái phiếu zero coupon biến động nhiều hơn so với trái phiếu có trả lãi.
Zero Cost Collar / Cân Bằng Không Chi Phí
Giao dịch này có chi phí rất thấp hoặc gần như không. Khi nắm giữ chứng khoán, người ta thường sử dụng giao dịch bảo vệ bằng cách mua quyền chọn bán dưới giá lỗ và bán quyền chọn mua dưới giá lãi. Khoản chênh lệch thu được từ hai quyền chọn này gần như bằng nhau, nên chi phí gần như không có. Tuy nhiên, đây là cách bảo vệ tài sản để tận dụng lợi nhuận tiềm năng từ tài sản cơ sở. Giao dịch này chỉ hiệu quả khi giá tài sản cơ sở giảm xuống dưới mức giá thực hiện của quyền chọn bán. Giao dịch này còn được gọi là "zero cost options" hoặc "equity risk reversals".
Game Theory Example: Prisoner's Dilemma / Sự Lưỡng Lự Của Tù Nhân
Sự lưỡng lự của tù nhân là ví dụ tiêu biểu cho lý thuyết trò chơi. Hai tù nhân A và B đã hứa sẽ không tiết lộ bí mật. "Defect" nghĩa là phá giao ước, "Cooperative" là giữ lời hứa. Tam giác trên là điểm của B, tam giác dưới là điểm của A. Hai người bị tách biệt, không thể liên lạc. Có bốn tình huống xảy ra:
- Nếu A làm trốn và B giữ lời hứa, cả hai sẽ được 3 điểm. Cả hai nhận án nhẹ, vì cảnh sát không đủ bằng chứng (tình huống win-win).
- Nếu A làm trốn, B giữ lời hứa, A được 4 điểm và được thả; B bị 1 điểm, nhận án nặng (win-lose).
- Ngược lại, nếu B làm trốn, A giữ lời hứa, B được 4 điểm và được thả; A bị 1 điểm, nhận án nặng (win-lose).
- Cả hai đều làm trốn, nhận án nặng nhất (lose-lose).
Đây là trò chơi điển hình, nơi cả hai đều bị thúc đẩy bởi quyền tự do, dẫn đến quyết định khác nhau. Niềm tin rằng bên kia sẽ không thú tội chính là yếu tố then chốt trong trò chơi này.
Zellner-Giesel / Quy Ước Zellner-Giesel
Phương pháp này được thiết kế để ước lượng các thông số một cách nhất quán của phương trình trễ phân phối sau khi áp dụng biến đổi Koyck. Đồng thời, nó xem xét thực tế rằng biến đổi này có thể gây ra tương quan chuỗi trong thành phần nhiễu.
CPA / Kế Toán Có Chứng Chỉ Hành Nghề Tiêu Chuẩn
Là người đã được cấp giấy phép, xác nhận đã vượt qua các kỳ kiểm tra và chứng minh đạt trình độ kỹ năng, huấn luyện, kinh nghiệm cao. Người ứng cử viên phải có kinh nghiệm kinh doanh nhuần nhuyễn, học vấn, đạo đức nghề nghiệp để đạt tiêu chuẩn. CPA là viết tắt của Certified Public Accountant: Kế toán được chứng nhận đủ tiêu chuẩn hành nghề. Hành nghề kế toán đòi hỏi huấn luyện kỹ lưỡng và trình độ kỹ thuật cao, ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội. Chính phủ có thể quản lý nghề này bằng cách giám sát hệ thống giấy phép hành nghề. Một số bang Mỹ không cho phép hành nghề kế toán nếu không có chứng chỉ CPA, nhưng một số bang khác dùng chứng chỉ để phân biệt trình độ cao hơn của kế toán CPA so với những người hành nghề công cộng. Tất cả các bang đều giới hạn số lượng người được cấp chứng chỉ CPA.
Gains From Trade / Lợi Ích Của Thương Mại
Phúc lợi tăng lên của nền kinh tế thế giới nói chung hay riêng lẻ phụ thuộc vào cách nhìn nhận, vì kết quả từ việc tham gia thương mại quốc tế.
Covered Interest Parity / Mức Lãi Xuất Qui Ngang; Ngang Giá Lãi Suất
Trong một chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, lãi suất giữa hai quốc gia được cân bằng thông qua tỷ lệ chiết khấu hợp lý hoặc phí cho tỷ giá hối đoái dài hạn. Xem về FORWARD RATE.
Trong một chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, lãi suất giữa hai quốc gia được cân bằng thông qua tỷ lệ chiết khấu hợp lý hoặc phí cho tỷ giá hối đoái dài hạn. Xem về FORWARD RATE.
Covered Bond / Trái Phiếu Có Bảo Đảm
Trái phiếu có bảo đảm là các chứng khoán nợ được bảo đảm bằng các luồng tiền từ tổ chức cho vay thế chấp hoặc khoản vay công chúng khác. Loại trái phiếu này có đặc điểm tương tự chứng khoán bảo đảm bằng tài sản, nhưng tài sản bảo đảm vẫn thuộc sở hữu của tổ chức phát hành. Về bản chất, trái phiếu có bảo đảm là trái phiếu doanh nghiệp với cải tiến: trách nhiệm bồi hoàn được gắn với tài sản hoặc khoản bảo đảm nếu tổ chức phát hành bị phá sản. Công cụ này phổ biến ở Đức, gọi là Pfandbrief, đã được sử dụng từ năm 1769.
Covariance / Hiệp Phương Sai
Đây là thước đo mức độ liên quan giữa hai biến. Bạn có thể tham khảo VARIANCE-COVARIANCE MATRIX.
Cournot's Duopoly Model / Mô Hình Lưỡng Độc Quyền Cournot
Mô hình này dựa trên giả định hành vi cho rằng một trong hai doanh nghiệp sẽ tối đa hóa lợi nhuận nếu sản lượng của đối thủ cạnh tranh vẫn giữ mức giá không đổi. Tham khảo: PROFIT MAXIMIZATION, BERTRAND'S DUOPOLY MODEL, STACKELBERG'S DUOPOLY MODEL.
Coupon Bond / Trái Phiếu Coupon
Một trái phiếu coupon trả lãi cố định cho người sở hữu. Người nắm giữ nhận tiền lãi hàng năm cho đến ngày đáo hạn, lúc đó sẽ được trả lại toàn bộ giá trị danh nghĩa. Gọi là "coupon" vì người giữ thường cắt một tờ phiếu nhỏ (coupon) khỏi trái phiếu, gửi đến người thanh toán để nhận tiền. Coupon là phiếu nhỏ ghi rõ số lãi được nhận định kỳ. Thường thanh toán hàng năm, nhưng có thể theo kỳ hạn ngắn hơn, như 6 tháng. Trái phiếu coupon có ba đặc điểm phân biệt: thứ nhất là cơ quan phát hành (công ty hay chính phủ), thứ hai là ngày đáo hạn, thứ ba là lãi suất coupon (lãi hàng năm tính theo phần trăm giá trị danh nghĩa). Trái phiếu coupon khác rõ ràng với trái phiếu không có lãi suất (zero-coupon).
Coupon (Bond) / Trái Tức
Trái tức là số tiền lãi do trái phiếu trả khi phát hành. Thông thường, trái tức được trả định kỳ 6 tháng. Trái tức thường được thể hiện dưới dạng tỉ suất, giống lãi suất cho vay. Ví dụ: một trái phiếu 1.000 USD với tỉ suất 7% sẽ nhận 70 USD mỗi năm.
Từ "coupon" bắt nguồn từ "cuống phiếu" – vào thời kỳ đầu, trái phiếu kèm cuống phiếu để nhận lãi. Người sở hữu cắt cuống để đổi tiền. Vì vậy, "coupon clipper" là người nắm trái phiếu. Ngày nay, phương pháp này đã thay bằng giao dịch điện tử.
Trên trái phiếu Mecca Tempe 20 năm phát hành năm 1944 có 40 cuống phiếu. Với tỉ suất 5%/năm, mỗi cuống phiếu trị giá 2,5 USD vào ngày đáo hạn in trên đó. Tuy nhiên, các cuống phiếu này chưa bao giờ được cắt vì công ty phát hành phá sản trong Đại suy thoái. Tòa nhà được xây bằng tiền thành phố New York tịch thu để bù thuế, sau đó đổi tên thành Tòa nhà Trung tâm Thành phố New York.
Hiện nay, các cuống phiếu không còn giá trị kinh tế nhưng vẫn được dùng như biểu tượng trong tranh ảnh chứng khoán. Người nắm trái phiếu, dù không phải lúc nào cũng là người cho vay chính thức, vẫn là chủ nợ thực tế. Trái tức là phần bù cho việc họ cho người khác dùng tiền. Vì vậy, trái tức luôn gắn với trái phiếu.
Tuy nhiên, không phải loại trái tức nào cũng rõ ràng như tiền nhận định kỳ. Trong trái phiếu zero coupon, trái tức ẩn dưới dạng chiết khấu. Người mua mua trái phiếu với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch chính là trái tức khi đáo hạn.






