Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Coupon / Phiếu Lãi

Chứng chỉ có thể tách rời cho biết tổng số tiền lãi phải trả cho chủ sở hữu trái phiếu, theo những thời kỳ đều đặn, thường là nửa năm. Phí lãi của trái phiếu vô danh là các công cụ thanh toán có thể chuyển nhượng, được xử lý như chi phiếu. Tiền lãi trái phiếu trên chứng khoán ghi sổ được ghi vào tài khoản chủ sở hữu.

Countervailing Power / Lực Bù Đối Trọng; Thế Lực Làm Cân Bằng

Cân bằng thị trường thường xảy ra khi sức mạnh của một nhóm doanh nghiệp hoặc công ty được cân bằng bởi hoạt động mua bán của một nhóm khác, trong đó họ mua hoặc bán cho các nhóm đó.

Countertrade / Mậu Dịch Đối Lưu

Mậu dịch đối lưu là hình thức trao đổi hàng hóa này lấy hàng hóa khác. Nó có thể diễn ra trực tiếp hoặc gián tiếp trong mậu dịch quốc tế. Mậu dịch đối lưu thường được áp dụng khi nguồn cung ngoại tệ đặc biệt nào đó thiếu hụt, hoặc trong các nước áp dụng chế độ kiểm soát ngoại hối. Có nhiều loại mậu dịch đối lưu, bao gồm: Trao đổi hàng hóa – trao đổi trực tiếp hàng lấy hàng. Giao dịch buôn bán bù trừ – bên bán nhận thanh toán bằng tiền của nước mình, phần còn lại nhận bằng hàng hóa do bên mua cung cấp. Thu mua lại – người bán chấp nhận nhận một số máy móc, thiết bị sản xuất của nước mua như một phần thanh toán. Mua đối lưu – người bán nhận phần thanh toán bằng tiền của nước mình và phần còn lại bằng tiền của nước mua, sau đó dùng số tiền đó để mua lại hàng hóa của nước bên mua.

Countercyclical / Ngược Chu Kỳ

Di chuyển ngược lại với một giai đoạn nào đó trong CHU KINH DOANH.

Z Score / Hệ Số Nguy Cơ Phá Sản

Z Score là cách đo lường khoảng cách từ một điểm dữ liệu đến giá trị trung bình của tập dữ liệu, bằng độ lệch chuẩn. Trong tài chính, Z Score dùng để đánh giá khả năng doanh nghiệp phá sản. Các nhà đầu tư thường xem xét tỷ lệ nợ nần (đòn bẩy tài chính) để đánh giá rủi ro đầu tư. Tuy nhiên, có một chỉ số giúp đánh giá rủi ro chính xác hơn, thậm chí dự đoán nguy cơ phá sản. Đó là Z Score, do Edward I. Altman, giáo sư Đại học New York, xây dựng. Chỉ số này chỉ áp dụng cho doanh nghiệp, không dùng cho ngân hàng hay công ty tài chính. Ở Mỹ, Z Score đã dự báo chính xác tình hình phá sản của doanh nghiệp trong tương lai gần. Khoảng 95% doanh nghiệp phá sản được phát hiện trước 1 năm, nhưng tỷ lệ giảm xuống 74% nếu dự báo trước 2 năm. Công thức tính Z Score như sau: Z = 1,2*A1 + 1,4*A2 + 3,3*A3 + 0,6*A4 + 1,0*A5. Trong đó: - A1 = (Tài sản ngắn hạn – Nợ ngắn hạn)/Tổng tài sản - A2 = Lợi nhuận chưa phân phối/Tổng tài sản - A3 = EBIT (Lợi nhuận trước lãi vay và thuế)/Tổng tài sản - A4 = (Giá thị trường cổ phiếu × Số cổ phiếu lưu hành)/Tổng nợ - A5 = Doanh thu/Tổng tài sản Sau khi tính Z Score, nhà đầu tư so sánh với ngưỡng 2.99 để đánh giá.

Council Of Economic Advisors (CEA) / Hội Đồng Cố Vấn Kinh Tế

Là cơ quan hành chính của chính phủ Mỹ, được thành lập theo Luật Lao động năm 1946. Tổ chức này làm cố vấn cho tổng thống Mỹ.

Council For Mutual Economic Assitance (Comecon) / Hội Đồng Tương Trợ Kinh Tế

Là một hội đồng liên chính phủ được thành lập năm 1949 theo thỏa thuận giữa Bungary, Tiệp Khắc, Hungary, Balan, Rumani và Liên Xô. Mục tiêu là tăng cường phát triển kinh tế và sự hội nhập của các nước thành viên. Hội đồng tan rã vào tháng 2 năm 1991. Xem PLANNED ECONOMY, TRANSFERABLE ROUBLE.

Cost-Push Inflation / Lạm Phát Do Chi Phí Đẩy

Giá cả chung tăng liên tục do các chi phí tự động tăng lên. Nguyên nhân có thể là công nhân yêu cầu lương cao hơn, chủ doanh nghiệp tăng lợi nhuận, hoặc giá nhập khẩu tự động tăng. Điều này được thể hiện qua việc đường tổng cung dịch chuyển lên trên. Người theo học thuyết trọng tiền cho rằng, nếu lượng tiền danh nghĩa tăng theo, đường tổng cầu sẽ dịch chuyển sang phải, dẫn đến lạm phát. Ngược lại, nếu lượng tiền không tăng, họ cho rằng chi phí đẩy có thể gây giảm phát. Những người theo trường phái Keynes cực đoan phủ nhận khả năng của chính sách tiền tệ trong việc kiểm soát sức ép lạm phát từ chi phí. Trong khi đó, các nhà Keynes ôn hòa cho rằng lượng tiền chủ yếu phản ứng thụ động, mở rộng để đáp ứng các áp lực kinh tế này.

Cost Per Mille/Cost Per Thousand / Chi Phí Trên 1000 Người

Cost Per Mille (CPM) là cách tính chi phí cho mỗi 1.000 người xem. Đây là đại lượng giúp đánh giá hiệu quả trong quảng cáo truyền hình, radio, báo chí, hay internet. CPM thường được viết tắt là CPM hoặc CPT, nhưng CPM là cách dùng phổ biến hơn. Từ "Mille" trong tiếng Latinh có nghĩa là "nghìn". CPM được dùng để đo lường mối liên hệ giữa chi phí trung bình của một quảng cáo trong toàn bộ chiến dịch. Tuy nhiên, CPM chỉ là ước tính, không phải con số chính xác. Ví dụ, nếu một website bán banner quảng cáo với giá 20 USD/CPM, điều đó có nghĩa là mỗi 1.000 người vào website và xem banner, người mua sẽ chi 20 USD. Để tính CPM, ta dùng công thức: (Tổng chi phí quảng cáo × 1.000) / Số người xem. Ví dụ, nếu chi 15.000 USD cho quảng cáo truyền hình và dự kiến 2.400.000 người xem, CPM sẽ là (15.000 × 1.000) / 2.400.000 = 6,25 USD. Ngoài CPM, còn có các thuật ngữ khác như CPC (chi phí mỗi lần click), PPA (chi phí mỗi hành động),… để đo lường hiệu quả quảng cáo.

Factor Intensity / Mức Độ/ Cưòng Độ Huy Động (Sử Dụng) Các Yếu Tố Sản Xuất

Mức độ và cường độ huy động (sử dụng) các yếu tố sản xuất.

Factor Incomes / Thu Nhập Từ Yếu Tố Sản Xuất

Thu nhập trực tiếp được tạo ra từ hoạt động sản xuất hàng hóa và dịch vụ hiện tại.

Cost Of Protection / Chi Phí Bảo Hộ

Bảo hộ ngành công nghiệp trong nước bằng thuế quan, hạn nghạch hoặc hạn chế khác thường khiến nền kinh tế bị bảo hộ phải chịu hai loại chi phí. Thứ nhất là phân bố sai nguồn lực. Thứ hai là bóp méo cơ cấu tiêu dùng.

Cost Of Debt / Chi Phí Sử Dụng Nợ

Đây là tỷ lệ giúp đánh giá chính xác số tiền công ty phải chi cho các khoản nợ hiện tại. Chi phí sử dụng nợ được tính trước thuế hoặc sau thuế. Tuy nhiên, vì chi phí lãi vay được khấu trừ trước thuế, nên chi phí sau thuế thường được quan tâm hơn. Đây là một phần trong cấu trúc tài chính của doanh nghiệp, cùng với chi phí sử dụng vốn cổ phần. Công ty có thể sử dụng nhiều loại nợ khác nhau như trái phiếu, vay ngân hàng, nên chi phí sử dụng nợ giúp xác định trung bình bao nhiêu tiền công ty phải trả cho mỗi đồng vốn nợ. Chi phí này cũng giúp nhà đầu tư hiểu sơ bộ về rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Công ty có rủi ro cao thường có chi phí sử dụng nợ cao hơn. Để tính chi phí sau thuế, bạn nhân chi phí trước thuế với (1 – thuế suất). Ví dụ, nếu công ty dùng trái phiếu lãi 5% thì chi phí trước thuế là 5%. Nếu thuế suất là 40%, chi phí sau thuế chỉ còn 3% (5% × (1 – 40%)).

Cost Of Credit / Phí Suất Tín Dụng

Phí suất tín dụng là tỷ lệ phần trăm theo năm, thể hiện tổng chi phí thực tế so với số tiền vay thực tế. Khi vay tiền, người đi vay cần tính phí suất tín dụng vì nó phản ánh chi phí thực tế phải bỏ ra. Tổng chi phí vay thực tế bao gồm: tiền lãi vay, hoa hồng tín dụng, lệ phí và thủ tục phí trả ngân hàng, thiệt hại do đặt cọc đảm bảo, các chi phí vay khác. Số tiền vay thực tế là tổng số tiền vay danh nghĩa trừ đi phí thủ tục, lệ phí trả ngay và tiền đặt cọc đảm bảo. Phí suất tín dụng luôn cao hơn lãi suất. Chênh lệch càng nhỏ, giá thực tế khoản vay càng thấp. Ví dụ: Tính phí suất tín dụng của khoản vay 1 tỷ đồng với các điều kiện sau: - Cấp một lần, 6 tháng sau trả 50%, 4 tháng sau trả nốt. - Lãi suất 16%/năm. - Thủ tục phí 0.5% trên số tiền vay. - Ngân hàng thu ngay thủ tục phí, người vay phải có tiền gửi thường xuyên tại tài khoản vay bằng 10% số tiền vay, coi như tiền đặt cọc. - Ngân hàng trả lãi 4.8%/năm cho tiền gửi thường xuyên. - Các chi phí khác là 1% trên số tiền vay. **Tính phí suất tín dụng:** a. **Thời hạn tín dụng:** - Thời hạn chung: 10 tháng. - Thời hạn trung bình: (1000 x 6 + 500 x 4) / 1000 = 8 tháng. b. **Tổng chi phí vay thực tế:** - Tổng chi phí danh nghĩa gồm: - Lãi ngân hàng: (1000 x 15 x 8) / (1000 x 12) = 100 triệu. - Thủ tục phí: 1000 x 0.5% = 5 triệu. - Chi phí khác: 1000 x 1% = 10 triệu. - Tiền lãi từ tiền gửi: (1000 x 10 x 4.8 x 10) / (100 x 100 x 12) = 4 triệu. - Tổng chi phí thực tế = 100 + 5 + 10 - 4 = 111 triệu. c. **Số tiền vay thực tế:** - Tổng số tiền vay thực tế = 1 tỷ - (100 + 5 + 10) = 885 triệu. d. **Phí suất tín dụng:** (111 x 12 x 10) / 885 x 8 = 18.81%. Lãi suất ngân hàng chỉ 15%/năm, nhưng phí suất tín dụng là 18.81%/năm. Người đi vay nên dựa vào phí suất tín dụng để hạch toán, không chỉ dựa vào lãi suất.

Cost Of Capital / Chi Phí Vốn

Chi phí được tính theo phần trăm của các nguồn vốn khác nhau. Mỗi nguồn vốn đều có giá trị riêng. Chi phí này dùng để chi trả cho việc sử dụng vốn. Tất cả các nguồn vốn đều có thể tính trực tiếp như khoản vay.

Cost Minimization / Tối Thiểu Hoá Chi Phí

Với mọi mức sản lượng, mục tiêu là chọn tổ hợp đầu vào phù hợp. Mục đích là sản xuất một lượng đầu ra nhất định với chi phí thấp nhất. Tối Thiểu Hóa Chi Phí là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Cost - Utility Analysis / Phân Tích Chi Phí - Công Dụng; Phân Tích Tận Dụng Chi Phí

Là một phương pháp đánh giá chi phí - hiệu quả trong kinh tế học y tế, phương pháp này đo lường kết quả hoặc lợi ích bằng Tuổi thọ đã điều chỉnh theo chất lượng (QALYs) hoặc các chỉ số không dùng tiền tệ phản ánh phúc lợi của bệnh nhân.

Cost - Plus Pricing / Cách Định Giá Chi Phí-Cộng Lợi; Cách Định Giá Dựa Vào Chi Phí Và Cộng Thêm Lợi Nhuận

Định giá bằng cách cộng thêm một khoản lợi nhuận vào chi phí biến đổi bình quân nhằm chi trả cho chi phí cố định và một mức lợi nhuận hợp lý.

Cost - Effectiveness Analysis / Phân Tích Chi Phí - Hiệu Quả

Tương tự phân tích chi phí - lợi ích, nhưng có điểm khác biệt. Phương pháp này yêu cầu điều gì khác? Khi xem xét một mục tiêu, cách nào để đạt được nó với chi phí thấp nhất?

Cost - Benefit Analysis / Phân Tích Chi Phí - Lợi Ích

Khung khái niệm này được dùng để đánh giá các dự án đầu tư trong khu vực chính phủ. Tuy nhiên, nó có thể được mở rộng áp dụng cho các dự án tư nhân.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55