Pattern Bargaining / Thương Lương Theo Mô Hình
Nhiều khi, các nghiệp đoàn trong các ngành độc quyền nhóm chọn một công ty cụ thể làm mục tiêu thương lượng.
Company Director / Giám Đốc Công Ty
Người được cổ đông chọn để cùng các giám đốc khác điều hành công ty.
Giám đốc công ty (Company Director) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Patriot Bonds / Trái Phiếu Yêu Nước
Từ tháng 12 năm 2001, loạt trái phiếu tiết kiệm EE được mua trực tiếp qua các tổ chức tài chính đã được in dòng chữ "Patriot Bond" lên bề mặt. Việc thay đổi này nhằm khơi dậy lòng yêu nước và hành động của người dân Mỹ sau sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001. Trái phiếu "yêu nước" có vẻ ngoài giống trái phiếu EE. Đây là công cụ chính phủ dùng để trả nợ.
Organic Growth / Tăng Trưởng Tự Thân
Tăng trưởng tự thân (Organic Growth) là tốc độ tăng trưởng do công ty đạt được từ việc mở rộng sản lượng và thúc đẩy tiêu thụ. Loại trừ các yếu tố tăng trưởng từ hoạt động mua lại, sáp nhập hoặc thâu tóm (M&A). Những giao dịch này không tạo ra lợi nhuận từ bên trong công ty, nên không được tính vào tăng trưởng tự thân. Tăng trưởng tự thân tập trung vào việc nâng cao năng suất lao động và cắt giảm chi phí sản xuất một cách hiệu quả. Ngoài ra, nó cũng loại bỏ tác động của biến động tỷ giá hối đoái. Tăng trưởng tự thân phản ánh sự phát triển thực sự, cốt lõi của doanh nghiệp. Đây là chỉ số đo lường hiệu quả quản lý trong việc khai thác nguồn lực nội bộ để tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó cũng cho thấy khả năng của đội ngũ quản lý trong việc sử dụng tối đa kỹ năng để thúc đẩy hoạt động kinh doanh.
Company Bargaining / Đàm Phán Công Ty
Đàm phán tập thể giữa các đại diện công ty và công nhân viên chức. Công ty có thể sở hữu một hoặc nhiều nhà máy trên cả nước. Mục tiêu là xác định mức lương và điều kiện làm việc. Xem thêm khái niệm "PLANT BARGAINING".
Path Independence / Sự Độc Lập Về Đường Tiến Triển; Độc Lập Về Đường Đi
Trong quá trình so sánh để chọn một số giải pháp, sự lựa chọn này được gọi là Độc lập về đường đi. Giải pháp được chọn không phụ thuộc vào thứ tự xem xét các giải pháp.
Organic Composition Of Capital / Thành Phần Hữu Cơ Của Vốn
Là thuật ngữ mà Marx dùng để chỉ tỷ số giữa vốn cố định và vốn khả biến. Khái niệm này tương tự nhưng không hoàn toàn giống khái niệm hiện đại về tỉ suất vốn-lao động. Vốn cố định chỉ phản ánh phần vốn và nguyên liệu đã được sử dụng trong quá trình sản xuất, chứ không thể hiện tổng số vốn và nguyên liệu sẵn có dành cho lao động.
Company / Công Ty
Thường được dùng để chỉ công ty cổ phần. Đây là một thực thể pháp lý được thành lập để thực hiện các hoạt động công nghiệp, thương mại. Vốn của công ty được chia thành cổ phiếu. Các cổ phiếu này do thành viên công ty nắm giữ.
Patent Rights / Quyền Tác Giả
Cơ quan cấp bằng sáng chế đã trao quyền đặc biệt cho một sáng chế liên quan đến quy trình.
Ordinate / Tung Độ
Đây là giá trị dọc của một điểm nằm trên đồ thị hai chiều.
Patent / Bằng Sáng Chế Hay Bản Quyền
Bằng sáng chế và bản quyền là giấy chứng nhận độc quyền tạm thời cho sản phẩm, quy trình công nghệ, hoặc kỹ thuật sản xuất mới do chính phủ cấp cho người sáng chế hoặc phát minh. Bảo hộ bản quyền được xem là công cụ quan trọng giúp thúc đẩy tiến bộ công nghệ bằng cách tạo điều kiện cho người sáng chế thu hồi chi phí nghiên cứu, đồng thời đảm bảo họ có thể kiếm lợi nhuận như phần thưởng cho việc chấp nhận rủi ro. Để hạn chế rủi ro độc quyền, bằng sáng chế hoặc bản quyền chỉ được cấp trong thời hạn nhất định, thường là 17 năm.
Ordinary Least Square (OLS) / Phương Pháp Bình Phương Nhỏ Nhất Thông Thường
Là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất, dùng để ước lượng các thông số trong phương trình hồi quy tuyến tính.
Passive Investing / Chiến Lược Đầu Tư Thụ Động
Chiến lược đầu tư thụ động là cách đầu tư mà nhà quản lý quỹ cố gắng đưa ra ít quyết định nhất. Mục tiêu là giảm chi phí giao dịch, bao gồm cả thuế thu nhập tài chính. Một chiến lược phổ biến là mô phỏng danh mục đầu tư của một chỉ số chứng khoán nổi tiếng, như Dow Jones hay S&P 500. Các quỹ đầu tư theo chỉ số chứng khoán, còn gọi là quỹ chỉ số, được xây dựng dựa trên các chỉ số này. Câu nói nổi tiếng là "Đừng làm gì cả, cứ ngồi yên đi!" phản ánh rõ đặc điểm của chiến lược này. Nó hoàn toàn ngược lại với chiến lược đầu tư chủ động. Chiến lược thụ động phổ biến nhất ở thị trường cổ phiếu, nhưng cũng được dùng cho trái phiếu, hàng hoá hay quỹ hedge fund. Ngày nay có hàng nghìn quỹ chỉ số, mô phỏng theo hàng loạt chỉ số khác nhau. Một trong những quỹ lớn nhất thế giới là Vanguard 500, thuộc loại này. Nhiều nhà đầu tư vẫn còn xa lạ với khái niệm này. Cơ sở của nó nằm ở hai quan điểm chính trong tài chính: Về lâu dài, nhà đầu tư trung bình sẽ đạt kết quả tương đương thị trường, nếu không trừ chi phí giao dịch. Càng giảm chi phí, càng có lợi. Giả định thị trường hiệu quả, giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ thông tin, nên không thể "vượt mặt" thị trường bằng chiến lược chủ động. Người ủy thác đầu tư cần trao quyền cho nhà quản lý để điều hành danh mục phù hợp với rủi ro/lợi nhuận mong muốn, đồng thời giám sát chặt chẽ hoạt động của họ. Thị trường tăng trưởng mạnh trong thập niên 1990 đã thúc đẩy sự phát triển của quỹ chỉ số. Nhà đầu tư chỉ cần rót tiền vào danh mục theo các chỉ số lớn như S&P 500, Russell 3000 hay Wilshire 5000 là có thể thu lợi nhuận tuyệt đối. Ở Mỹ, quỹ chỉ số luôn vượt trội so với quỹ chủ động, đặc biệt khi phí giao dịch thấp hơn và thu nhập sau thuế cao hơn. Một số nhà quản lý chủ động có thể đạt kết quả cao hơn chỉ số trong vài năm, thậm chí nhiều năm liên tiếp. Tuy nhiên, nhà đầu tư nhỏ vẫn băn khoăn: thành công đó là do kỹ năng hay may mắn? Nên tin vào ai?
Ordinalism / Chủ Nghĩa Thứ Tự
Là một lý thuyết cho rằng các mức độ thỏa dụng chỉ có thể được xếp theo thứ tự.
Ordinal Utility / Độ Thỏa Dụng Theo Thứ Tự
Hàng hóa có giá trị sử dụng cao nhất được xếp đầu tiên. Tiếp theo là hàng hóa có giá trị sử dụng cao hơn. Thứ tự này là cơ sở cho học thuyết tân cổ điển về nhu cầu của người tiêu dùng.
Community Indifference Curve / Đường Bàng Quan Cộng Đồng
Một đường trên đó mỗi cá nhân trong một cộng đồng được nhận mức độ thỏa mãn không thay đổi.
Ordering / Xếp Thứ Tự
Đây là cách sắp xếp các sự kiện, hàng hóa, dự án… theo thứ tự ưu tiên, đặt những mục được ưa chuộng nhất ở vị trí đầu tiên.
Communism / Chủ Nghĩa Cộng Sản
Theo nghĩa hẹp, đây là giai đoạn kinh tế phát triển khi toàn bộ tầng lớp xã hội bị cuốn vào giai cấp vô sản. Cụm từ này thường được dùng để mô tả hệ thống kinh tế kế hoạch hóa, do các nước thuộc Hội Đồng Tương Trợ Kinh Tế điều hành. Hệ thống này tồn tại trước các cuộc cách mạng ở Đông Âu vào cuối thập kỷ 80.
Common Stock Ratio / Tỷ Lệ Chứng Khoán Thường
Tỷ lệ chứng khoán thường là tỷ lệ phần trăm tổng số vốn được tài trợ thông qua cổ phiếu. Theo quan điểm của chủ nợ, tỷ lệ cao cho thấy khoảng cách an toàn trong trường hợp thanh lý. Tuy nhiên, từ góc nhìn của nhà đầu tư, tỷ lệ cao có thể cho thấy công ty ít sử dụng đòn bẩy tài chính. Yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ này là sự ổn định của lợi nhuận. Công ty cung cấp dịch vụ công cộng như điện có thể duy trì tỷ lệ thấp nhờ lợi nhuận ổn định. Theo quy luật chung, khi tỷ lệ chứng khoán của công ty công nghiệp dưới 30%, nhà phân tích sẽ đánh giá mức độ ổn định của lợi nhuận và khả năng chi trả phí trong cả giai đoạn khó khăn và thuận lợi.
Order Book / Bảng Đấu Giá
Bảng đấu giá là bảng thông tin do công ty chứng khoán niêm yết, cung cấp dữ liệu về lệnh mua, lệnh bán và giá tương ứng trên thị trường. Việc nắm bắt thông tin này rất quan trọng, đặc biệt với người muốn giao dịch sát giá. Hãy xem một bảng đấu giá cụ thể để hiểu rõ cấu trúc. Bảng đấu giá gồm hai bên: bên mua (BID) và bên bán (ASK).
Bên mua ghi 5 mức giá cao nhất cùng số lượng lệnh mua và cổ phiếu. Ví dụ, có 2 lệnh mua tổng cộng 37 cổ phiếu với giá 18.50, 4 lệnh mua 165 cổ phiếu với giá 18.20... Bên bán ghi 5 mức giá thấp nhất, như 1 lệnh bán 82 cổ phiếu với giá 19.50, 5 lệnh bán 280 cổ phiếu với giá 19.63...
Cách khai thác bảng đấu giá: Dữ liệu thay đổi 2-3 lần mỗi phút. Nếu không đọc bảng đấu giá trực tuyến, sẽ khó mua bán kịp thời, dễ bỏ lỡ cơ hội. Giao dịch chỉ xảy ra khi phe mua và phe bán đồng ý giá. Nếu không, giá niêm yết sẽ không thay đổi.
Nếu muốn mua 100 cổ phiếu, người mua phải ra lệnh thị trường (không hiện trên bảng đấu giá). Kết quả là mua 82 cổ phiếu giá 19.50 và 18 cổ phiếu giá 19.63. Giá niêm yết sẽ tăng lên 19.63. Để an toàn, có thể đặt lệnh giới hạn mua 50 cổ phiếu giá 19.63. Nếu chậm một chút, người khác có thể mua hết cổ phiếu giá 19.50 và 19.63, khiến lệnh của bạn không hiệu lực.
Trong thị trường, hai thời điểm giao dịch sôi động là đầu và cuối phiên. Giá biến động mạnh ở đây, nên cần chú ý. Ngoài hai thời điểm này, giao dịch khó diễn ra vì hai bên "ghìm" nhau, dùng nhiều mưu mẹo để thu lợi.
Một chiêu thức cổ điển là đặt và xóa lệnh mua gần giá niêm yết, khiến người khác phải nâng giá, sau đó bán nhanh. Các chuyên gia khuyên: nhà đầu tư nên đảm bảo công ty môi giới cung cấp ít nhất 2 lệnh mua/bán theo giá ấn định, để tuân thủ nguyên tắc "bán cổ phần lỗ, giữ cổ phần lời".






