Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Discounted Cash Flow (DCF) / Dòng Tiền Đã Chiết Khấu; Luồng Tiền Chiết Khấu

Phương pháp này đánh giá các dự án bằng cách giảm giá các chi phí và lợi nhuận trong tương lai xuống giá trị hiện tại của chúng.

Informal Sector / Khu Vực Không Chính Thức

Trong một nước đang phát triển, có số lượng lớn người tự làm việc. Những người này tham gia vào các công việc nhỏ lẻ như chủ may vá, dịch vụ ăn uống, buôn bán, sửa chữa giày dép…

Inflation-Protected Securities / Chứng Khoán Chống Lạm Phát

Chứng khoán chống lạm phát giúp nhà đầu tư nhận được thu nhập cố định, bảo vệ thu nhập thực tế trước tác động của lạm phát. Thu nhập thực tế là thu nhập danh nghĩa sau khi trừ đi tỷ lệ lạm phát. Các chứng khoán này thường do chính phủ phát hành, ví dụ như trái phiếu TIPS (Treasury inflation-protected securities), nhưng một số công ty tư nhân cũng có thể phát hành. Nhà đầu tư thường quan tâm đến tỷ lệ thu nhập danh nghĩa, nhưng thực tế, thu nhập thực tế mới là yếu tố quan trọng. Khi xây dựng danh mục đầu tư, cần tập trung vào việc tăng thu nhập và giảm rủi ro. Để làm được điều này, nên chọn các tài sản không liên quan đến nhau. Từ những năm 1980, chứng khoán chống lạm phát đã được phát triển ở nhiều nền kinh tế lớn. Loại chứng khoán này có khả năng điều chỉnh rủi ro cao hơn bất kỳ loại nào khác. Khi mua chứng khoán thông thường, bạn biết rõ số tiền nhận được khi đáo hạn, nhưng không biết thu nhập thực tế vì chưa biết lạm phát sẽ như thế nào. Với chứng khoán IPS (inflation-protected securities), điều ngược lại xảy ra. IPS đảm bảo thu nhập thực tế thay vì thu nhập danh nghĩa. Cấu trúc của IPS tương tự trái phiếu thông thường, nhưng khác biệt ở cách tính lãi. IPS gồm hai phần: lãi do lạm phát trong thời gian phát hành và toàn bộ gốc được trả khi đáo hạn. Lãi của IPS dựa trên lãi suất thực tế, nên giá trị lãi thường thấp hơn so với trái phiếu thông thường. IPS thanh toán lãi dựa trên gốc đã điều chỉnh lạm phát, không phải gốc danh nghĩa. Do đó, cả gốc và lãi đều được bảo vệ trước lạm phát. Ví dụ: Thời hạn 1 năm, gốc $1.000, lạm phát 4%, lãi tích lũy do lạm phát là $40, gốc vào cuối kỳ $1.040, lãi suất thực tế 3%, lãi thu được $31, tổng thu nhập $71 (tương đương 7,1%). Việc chọn mua IPS thay vì trái phiếu thường phụ thuộc vào dự báo lạm phát và khả năng biến đổi thực tế. Lãi suất tăng không có nghĩa IPS sẽ vượt trội hơn. Mức hấp dẫn của IPS phụ thuộc vào giá so với trái phiếu thường. Ví dụ: Nếu IPS có lãi suất thực tế 3% và trái phiếu thường có lãi suất danh nghĩa 7%, thì khi lạm phát trung bình đạt 4%, hai loại chứng khoán có mức hấp dẫn tương đương. Mức lạm phát 4% này được gọi là tỷ lệ lạm phát ngang giá (break-even inflation rate).

Lange, Oscar / 1904-1965

Nhà kinh tế người Balan dạy ở một số trường đại học Mỹ và giữ chức vụ cao tại Đại học Chicago. Ông là một trong những người sáng lập kinh tế lượng và ủng hộ lý thuyết Keynes. Dù coi kinh tế học Keynes là trường hợp đặc biệt của Walras, ông vẫn nhấn mạnh tính hợp lý của các tính toán kinh tế. Trong những năm 1930, ông nổi bật trong tranh luận về khả năng tính toán kinh tế hợp lý trong nền kinh tế hoạch hóa. Ông cho rằng điều này có thể xảy ra, vì giá cả cần phản ánh sự khan hiếm có thể được tính toán bên ngoài hệ thống thị trường mà không cần giao dịch. Tuy nhiên, trong thực tế, Lange yêu cầu xây dựng một thể chế giống thị trường để tạo ra hệ thống giá cả. Tác phẩm "Kinh tế chính trị" của ông, dù chưa hoàn chỉnh (bản dịch tiếng Anh năm 1963), là tổng hợp đầu tiên và toàn diện nhất về kinh tế học Mác-xít.

Land Tax / Thuế Đất

Thuế được áp dụng dựa vào giá trị hoặc kích thước của mảnh đất.

Inflationary Gap / Lỗ Hổng Lạm Phát

Khi tổng chi tiêu vượt quá mức cần thiết, giá cả có xu hướng tăng lên. Ví dụ, nếu sản lượng thực không thay đổi nhưng giá trị danh nghĩa của sản lượng đó bị ảnh hưởng bởi lạm phát. Để kiểm soát chi tiêu quá mức này, các nhà chức trách có thể áp dụng chính sách tài khóa hoặc chính sách tiền tệ nhằm giảm tổng cầu.

Land Reform And Tenure / Bảo Hộ Và Cải Cách Ruộng Đất

Một nhóm thuật ngữ rộng thường chỉ ra các khả năng thúc đẩy sự phát triển ở các vùng nông thôn (thường áp dụng ở các nước đang phát triển) thông qua các thay đổi về thể chế trong lĩnh vực nông nghiệp.

Discounted Cash Flow - DCF / Dòng Tiền Chiết Khấu

DCF là phương pháp để xem xét liệu một cơ hội đầu tư có hấp dẫn không. Nhà phân tích thường dùng DCF để tính giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai, từ đó đánh giá xem dự án có khả thi không. Nếu dòng tiền sau khi tính chiết khấu lớn hơn chi phí đầu tư ban đầu, đây có thể là cơ hội tốt. Tuy nhiên, phân tích DCF chứa nhiều yếu tố không rõ ràng. Dù tính toán DCF phức tạp, mục đích chỉ là đánh giá lượng tiền nhà đầu tư có thể thu về, đồng thời điều chỉnh giá trị tiền theo thời gian. Ứng dụng DCF mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có sai sót. DCF chỉ là công cụ tính toán, nên không tránh khỏi sai lệch. Một thay đổi nhỏ trong dữ liệu đầu vào có thể làm thay đổi lớn giá trị công ty. Người ta thường điều chỉnh dòng tiền để đạt mức nhất định. Nhiều người không hiểu tại sao các chuyên gia lại định giá công ty giống nhau hay khác nhau nhiều. Lý do đơn giản là họ dùng DCF theo cách khác nhau. Tuy nhiên, nhà đầu tư không cần dựa vào nhận định của họ. Chỉ cần so sánh, dùng đúng công cụ, bạn cũng có thể tự định giá công ty bằng DCF. Nói ngắn gọn, DCF giúp tìm giá trị hiện tại của công ty dựa trên lượng tiền công ty tạo ra trong tương lai. Ví dụ, nếu ai đó hỏi bạn chọn 100USD hôm nay hay sau 1 năm, bạn sẽ chọn hôm nay vì có thể đầu tư và kiếm thêm. Điều này có nghĩa, tiền tương lai trị giá bằng 100USD hôm nay – hay nói cách khác, giá trị chiết khấu dòng tiền là 100USD. Tính toán toàn bộ tiền công ty tạo ra trong tương lai, bạn sẽ biết giá trị hiện tại của công ty là bao nhiêu. Nhà đầu tư nên thành thạo DCF để có lợi thế. Với người mới, đây là công cụ kiểm tra giá trên báo cáo của môi giới. Phân tích DCF cần xem xét yếu tố ảnh hưởng như tốc độ tăng doanh thu, lợi nhuận biên... Ngoài ra, phải tính tỉ lệ chiết khấu, phụ thuộc vào lãi suất phi rủi ro, chi phí huy động vốn, và rủi ro cổ phiếu. Tất cả yếu tố này giúp bạn hiểu rõ ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, và từ đó tin rằng mình đã trả đúng giá cho từng cổ phiếu mua.

Land / Đất Đai

Một thuật ngữ trong kinh tế học mô tả không chỉ bề mặt trái đất mà còn toàn bộ tài nguyên thiên nhiên như rừng, khoáng sản, tài nguyên biển, độ màu của đất… được sử dụng trong quá trình sản xuất.

Inflation, Suppressed / Lạm Phát Bị Nén

Lạm phát bị nén có thể xảy ra khi việc kiểm soát giá khiến giá cả giữ ở mức thấp, trong khi nền kinh tế có xu hướng lạm phát chung. Xem Inflation.

Laissez - Faire / Học Thuyết Về Nền Kinh Tế Tự Vận Hành

Một học thuyết cho rằng, các vấn đề kinh tế xã hội được định hướng tốt nhất bởi quyết định của cá nhân, không có sự can thiệp từ các cơ quan chính quyền.

Inflation Tax / Thuế Lạm Phát

Khi chính phủ cần chi tiêu nhưng không muốn tăng thuế, họ có thể chọn cách làm tăng lạm phát. Thuế Lạm Phát là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Thuật ngữ này được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc các lĩnh vực liên quan. Ví dụ: khi đánh giá một doanh nghiệp, người ta có thể áp dụng Thuế Lạm Phát để hiểu rõ tác động của lạm phát đến giá trị tài sản. Ứng dụng của nó bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Tuy nhiên, khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng ý nghĩa.

Lagrangean Technique / Phương Pháp Nhân Tử Lagrange

Một phương pháp được sử dụng để giải quyết các bài toán tối ưu hóa có ràng buộc. Trong đó, các ràng buộc được biểu diễn dưới dạng HÀM ẨN và kết hợp với HÀM MỤC TIÊU để tạo thành phương trình gọi là "phương trình Lagrange".

Inflation Subsidy / Trợ Cấp Lạm Phát

Vì thể chế thiếu linh hoạt, lãi suất và thanh toán nợ không thể đồng bộ với lạm phát. Lãi suất thực tế và giá trị thực tế của nợ giảm, thậm chí có thể xuống 0. Trong trường hợp này, người vay được trợ cấp lạm phát, trong khi người cho vay phải chịu thuế tương ứng. Trợ Cấp Lạm Phát (Inflation Subsidy) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Ví dụ: có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ.

Lagged Relationship / Quan Hệ Trễ

Mối quan hệ giữa các biến trong đó giá trị hiện tại của biến phụ thuộc liên quan đến các giá trị trước của một hoặc nhiều biến độc lập.

Laffer Curve / Đường Cong Laffer

Đường cong Laffer, mang tên Authur Laffer, mô tả mối quan hệ giữa mức thuế và thu ngân sách. Đây là một lý thuyết quan trọng trong kinh tế học trọng cung. Có một mức thuế suất tối ưu (t*) giúp nhà nước thu được nhiều tiền nhất từ thuế. Khi thuế suất thấp hơn t*, tăng thuế sẽ làm tăng thu ngân sách. Nhưng nếu thuế suất đã cao hơn t*, tăng thêm sẽ khiến thu ngân sách giảm. Đường cong Laffer gợi ý rằng, khi thuế cao, giảm thuế có thể giúp thu ngân sách tăng và thúc đẩy đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, lý thuyết này bị chỉ trích là quá đơn giản, chỉ dừng ở trạng thái tĩnh. Một trong những phê bình chính là: giảm thuế làm tăng thu nhập sau thuế của người lao động, khiến họ muốn nghỉ ngơi nhiều hơn. Điều này có thể làm giảm nguồn lao động, từ đó thu hẹp sản xuất. Ngoài ra, việc xác định chính xác mức thuế suất tối ưu t* cũng là điều không dễ dàng.

Inflation Accounting / Hạch Toán Lạm Phát

Nội dung chỉ đề cập đến phương pháp xác định ảnh hưởng của lạm phát lên các tài khoản và các quy trình kế toán.

Blue-Collar Workers / Công Nhân Cổ Xanh

Người lao động tham gia vào công việc nào đó, thực chất là lao động chân tay, và cũng khác với công nhân cổ trắng. (Xem MANUAL WORKERS)

Discount Rate (R) / Lãi Suất Chiết Khấu

Các công thức tài chính thường trông đẹp mắt. Nhưng khó khăn nảy sinh khi thay thế ký hiệu bằng số liệu cụ thể. Ví dụ, lãi suất chiết khấu thường ký hiệu là "r" trong các công thức tính NPV hay IRR. Lãi suất chiết khấu có thể tính bằng: 1. **Chi phí huy động vốn** (funding cost) Lãi suất chiết khấu bằng chi phí gọi vốn. Đây là tỷ lệ lợi nhuận mà người bỏ vốn mong muốn nhận từ dự án. Nói cách khác, lãi suất chiết khấu là chi phí sử dụng vốn, hay lợi nhuận mà chủ sở hữu vốn có thể nhận nếu không đầu tư vào dự án. Ví dụ, nếu rút tiền tiết kiệm với lãi suất 4% để đầu tư, lãi suất chiết khấu có thể là 4%. Khi tính thuế thu nhập, lãi suất chiết khấu bằng chi phí sử dụng vốn sau thuế. 2. **Trọng số chi phí vốn trung bình** (Weighted Average Cost of Capital, WACC) WACC là tỷ lệ chi phí sử dụng vốn trung bình của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có hai nguồn vốn chính: - **Vay thương mại**: chi phí nợ là lãi suất vay nhân (1 - thuế suất). - **Vốn góp cổ đông**: chi phí vốn cổ phần là lợi nhuận mà cổ đông mong muốn. Công thức tính WACC: WACC = (re × E/(E+D)) + (rD × (1 - TC) × D/(E+D)) Trong đó: - **re** là tỷ suất lợi nhuận mong muốn của cổ đông. - **rD** là lãi suất mong muốn của chủ nợ. - **E** là giá thị trường cổ phần. - **D** là giá thị trường nợ. - **TC** là thuế suất thu nhập doanh nghiệp. Công thức tính re (tỷ suất lợi nhuận cổ đông): re = [Div0 × (1 + g)/P0] + g Trong đó: - **P0** là giá cổ phiếu tại thời điểm gốc. - **Div0** là cổ tức tại thời điểm gốc. - **g** là tỷ lệ tăng trưởng cổ tức dự kiến.

Inflation / Lạm Phát

Lạm phát là sự tăng lên của mức giá chung trong nền kinh tế theo thời gian. Trong một nền kinh tế, lạm phát làm giảm giá trị đồng tiền, khiến sức mua của nó suy giảm. So sánh với nền kinh tế khác, lạm phát khiến bạn phải dùng nhiều nội tệ hơn để đổi lấy một đơn vị ngoại tệ. Kinh tế gặp tình trạng giá cả và lương tăng, nhưng sức mua giảm. Lạm phát thường được đo bằng sự thay đổi trong Chỉ số Giá Tiêu Dùng (CPI). Kết quả là sức mua giảm, lãi suất tiết kiệm thường thấp. Người lao động phải dùng nhiều tiền cho tiêu dùng, nên tiết kiệm dài hạn ít hơn. Lạm phát là hiện tượng liên quan đến tiền tệ. Nó xảy ra khi lượng tiền trong lưu thông vượt quá sản lượng hàng hóa và dịch vụ thực tế. Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang là công cụ duy nhất để kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, chính sách tài khóa cũng có thể hỗ trợ. Xem thêm: DEFLATION; DISINFLATION; HYPERINFLATION.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55