Industrial Wage Differentials / Chênh Lệch Về Tiền Công Giữa Các Ngành
Sự khác biệt về mức lương trung bình giữa các nhóm lao động được phân theo ngành nghề họ làm việc.
Discount Bond / Trái Phiếu Chiết Khấu
Trái phiếu được bán với giá thấp hơn mệnh giá của nó, hoặc đang giao dịch với giá thấp hơn mệnh giá trên thị trường thứ cấp. Từ "chiết khấu" trong "trái phiếu chiết khấu" không hàm ý lợi suất cao hơn thị trường, mà chỉ là giá bán dưới mệnh giá. Với trái phiếu không nhận lãi (Zero coupon bonds), mức chiết khấu có thể rất lớn, thậm chí lên đến 50% hoặc hơn. Bởi vì trái phiếu sẽ trả đầy đủ mệnh giá vào ngày đáo hạn, các trái phiếu chiết khấu sẽ tăng giá dần khi tiến gần đến ngày đáo hạn. Loại trái phiếu này chỉ trả một lần duy nhất cho người sở hữu (mệnh giá khi đáo hạn), khác với trái phiếu thông thường trả lãi định kỳ.
Trái phiếu của công ty có nguy cơ vỡ nợ cao (distressed bond) có thể được chiết khấu mạnh, mang lại lợi suất hấp dẫn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng loại trái phiếu này có thể không trả đủ lãi hoặc không thanh toán đúng hạn, khiến chúng mang tính đầu cơ cao.
Industrial Unions / Nghiệp Đoàn Theo Ngành
Nghiệp đoàn là tổ chức gồm toàn bộ công nhân trong một ngành, dù họ có chuyên môn gì. Xem GENERAL UNION.
Industrial Reorganization Corporation / Công Ty Cải Tổ Công Nghiệp
Một tổ chức độc lập được thành lập bởi chính phủ Anh năm 1966. Sau đó, chính phủ Anh khác đã giải tán tổ chức này vào năm 1971. Mục tiêu của tổ chức là cải thiện hiệu quả của khu vực công nghiệp trong nền kinh tế. Họ muốn thúc đẩy việc hợp lý hóa và hợp nhất các doanh nghiệp nhỏ thành các đơn vị lớn hơn. Kỳ vọng là các đơn vị này sẽ hoạt động hiệu quả hơn.
Industrial Relation / Các Quan Hệ Lao Động
Nghiên cứu các quy tắc chi phối việc làm. Thực hành chúng.
Capital Movements / Các Luồng Di Chuyển Vốn
Cá nhân và chính phủ đều có thể tham gia vào các dòng vốn quốc tế.
Disclosure / Công Bố Thông Tin
Công bố thông tin là việc đưa ra các thông tin liên quan đến một công ty, có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư. Các công ty Việt Nam muốn niêm yết trên sàn phải tuân thủ các quy định về công bố thông tin theo pháp luật. Tương tự, ở Mỹ, các công ty muốn niêm yết trên sàn lớn phải đáp ứng yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán và Sàn giao dịch Mỹ. Để đảm bảo công bằng thông tin, các công ty cần công bố cả tin tích cực lẫn tiêu cực. Trước đây, việc công bố thông tin có chọn lọc gây tổn hại lớn cho nhà đầu tư, khi nội gián lợi dụng thông tin để kiếm lợi, khiến nhà đầu tư phải gánh hậu quả. Không chỉ các công ty, những tổ chức như công ty môi giới và nhà phân tích cũng phải tuân thủ quy định công bố thông tin theo luật. Ví dụ, để tránh xung đột lợi ích, nhà phân tích cần công khai số cổ phần mà họ đang sở hữu.
Industrial Organization / Tổ Chức Công Nghiệp
Thông thường, đây là lĩnh vực của LÝ THUYẾT GIÁ CẢ ỨNG DỤNG. Nó tập trung vào cách nền kinh tế thị trường hoạt động. Thường xuyên, nó xem xét các yếu tố như cấu trúc thị trường, sự quản lý và kết quả mà thị trường tạo ra.
Capital Market Line - CML / Đường CML
Đây là đồ thị dùng trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM). Đồ thị cho thấy lợi nhuận của danh mục đầu tư hiệu quả phụ thuộc vào hai yếu tố: lãi suất không rủi ro và mức độ rủi ro (đo bằng độ lệch chuẩn) của danh mục đó. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này là tuyến tính và tích cực.
Lý thuyết CAPM cho rằng mọi nhà đầu tư sẽ chọn danh mục thị trường thay vì đầu tư riêng lẻ. Tuy nhiên, họ sẽ chấp nhận mức rủi ro khác nhau, và lợi nhuận kỳ vọng sẽ phụ thuộc vào công thức: Lợi nhuận kỳ vọng = lãi suất không rủi ro + mức rủi ro danh mục × (khoảng cách giữa lợi nhuận kỳ vọng thị trường và lãi suất không rủi ro).
Đường CML được tạo ra bằng cách vẽ một đường tiếp tuyến từ điểm giao với đường biên hiệu quả đến điểm mà lợi nhuận kỳ vọng bằng lãi suất không rủi ro. Đường CML được đánh giá cao hơn đường biên hiệu quả vì nó bao gồm cả tài sản không rủi ro trong danh mục đầu tư.
Industrial Inertia / Tính Ỳ Công Nghiệp
Một thuật ngữ mô tả tình huống doanh nghiệp không thể di chuyển địa điểm. Khi vị trí hiện tại không còn là nơi có lợi nhuận cao nhất.
Industrial Dispute / Tranh Chấp Lao Động
Mọi mâu thuẫn giữa chủ và người lao động về thời gian làm việc và điều kiện làm việc, hoặc tình trạng thất nghiệp của một người.
Capital Market / Thị Trường Vốn
Thị trường tài chính nơi các công ty và cơ quan chính phủ huy động vốn bằng cách bán cổ phiếu, trái phiếu và các loại chứng khoán có thể giao dịch, có kỳ đáo hạn dài hơn một năm. Các chứng khoán này được phân phối qua thị trường chứng khoán công khai hoặc thị trường tư nhân, nhằm thu hút nhà đầu tư. So sánh với thị trường tiền tệ, nơi các khoản vay ngắn hạn được giao dịch.
Blue List / Danh Sách Xanh
Thông báo thương mại "Danh sách Xanh" liệt kê mệnh giá, lãi suất và lợi tức đáo hạn của các trái phiếu đô thị và giấy nợ. Danh sách này được xuất bản hàng ngày bởi Standard&Poor's từ năm 1935. Danh sách Xanh bao gồm khoảng 40% trái phiếu đô thị được giao dịch trên thị trường. Người mua và người bán phải trả phí cho mỗi danh sách hàng ngày.
Discharges / Những Người Bị Thôi Việc
Tổng số người rời bỏ công việc không tình nguyện trong mọi thời kỳ.
Capital Intensive Techniques / Các Kỹ Thuật Dựa Nhiều Vào Vốn
Phương pháp sản xuất này sử dụng vốn với mức độ cao hơn mọi yếu tố sản xuất khác. (Xem CAPITAL, FACTORS OF PRODUCTION).
Disadvantaged Workers / Công Nhân (Có Vị Thế) Bất Lợi; Những Công Nhân Không Có Lợi Thế
Công nhân khi đánh giá tay nghề, họ đưa ra thị trường lao động hoặc gửi những tín hiệu khiến người chủ tương lai gặp vị trí tương đối bất lợi.
Dirty Float / Thả Nổi (Kiểu) Bùn; Thả Nổi Không Hoàn Toàn
Loại hình tỷ giá hối đoái thả nổi nhưng không hoàn toàn tự do. Do các ngân hàng trung ương thỉnh thoảng can thiệp, để tỷ giá lệch khỏi mức thị trường tự do.
Capital Intensive Sector / Ngành Bao Hàm Nhiều Vốn
Một ngành kinh tế trong đó các kỹ thuật sản xuất chủ yếu BAO HÀM NHIỀU VỐN. (Xem CAPITAL INTENSITY, CAPITAL INTENSIVE TECHNIQUES, APPROPRIATE TECHNOLOGY).
Blue Chip / Cổ Phần Xanh
Một nhóm thuật ngữ chỉ đến cổ phần hạng nhất, có mức rủi ro thấp về việc mất vốn.
Capital Intensive Economy / Nền Kinh Tế Dựa Nhiều Vào Vốn
Nền kinh tế này có đặc điểm là đa số các phương pháp sản xuất đều sử dụng nhiều vốn. Đây là một đặc điểm được gọi là "capital intensity".






