Lease / Hợp Đồng Thuê Tài Sản
Một hợp đồng cho thuê tài sản cho phép bên thuê sử dụng hoặc chiếm giữ tài sản cá nhân hoặc bất động sản trong một thời gian nhất định hoặc kéo dài vô tận. Người cho thuê được gọi là Lessor, còn người được thuê là Lessee hoặc tenant. Để sở hữu tài sản trong thời gian thuê, người thuê cần thanh toán một khoản tiền nhất định.
Learning Curve / Đường Cong Học Tập
Đường cong học tập mô tả mối quan hệ giữa quá trình học và tích lũy kinh nghiệm với kết quả là sự tiến bộ đạt được. Thuật ngữ này đầu tiên được dùng trong tâm lý học chuyên nghiên cứu nhận thức. Theo thời gian, nó được gọi bằng nhiều cách khác nhau như "đường cong kinh nghiệm", "đường cong cải thiện", "đường cong tiến bộ", "đường cong hiệu quả". Các từ này thường thay nhau tùy bối cảnh, nhưng có thể mang nghĩa khác nhau.
Thông thường, đường cong học tập có dạng dốc đứng, được hiểu theo hai cách. Cách thứ nhất phản ánh sự tiến bộ nhanh trong giai đoạn đầu, sau đó cải thiện chậm hơn, kèm theo thực hành ở giai đoạn sau. Cách hiểu sai lầm lại cho rằng hình ảnh dốc đứng ám chỉ việc học cần nhiều nỗ lực vì "dốc đứng" có nghĩa khó "trèo". Hai cách hiểu này không thống nhất.
Một cách hiểu khác cho rằng đường cong học tập chỉ nỗ lực cần thiết để học kỹ năng mới sau một khoảng thời gian nhất định. Trong trường hợp này, các thuật ngữ như "đường cong học tập nhanh", "đường cong học tập ngắn", "đường cong học tập dốc đứng" được dùng. Cách hiểu này giải thích tiến bộ ban đầu như mức độ đạt được trong từng giai đoạn học. Theo đó, đường cong dốc đứng yêu cầu tiến bộ nhanh ở giai đoạn đầu, giúp cá nhân sử dụng kỹ năng mới hiệu quả. Điều này đòi hỏi tăng cường nỗ lực học.
Ngược lại, nếu đường cong thoải hoặc nằm ngang, việc học tiến triển chậm. Khi đó, việc vận dụng kỹ năng mới có thể thực hiện được nếu có sự kết hợp với đào tạo.
Learning / Học Hỏi
Một cách hiểu về tiến bộ kỹ thuật, như thấy trong sự giảm dần lượng lao động cần thiết cho mỗi đơn vị sản phẩm, dựa trên kinh nghiệm thực tế khi thực hiện công việc đó. Sự giảm dần này thể hiện rõ sự phát triển của công nghệ trong quá trình sản xuất.
Leap - Frogging / Sự Nhảy Cóc
Một quá trình được gọi là xoáy trôn ốc lương. Đây là nguyên nhân độc lập gây ra lạm phát lương và giá cả, theo quan điểm của thuyết lạm phát do chi phí đẩy.
Leading Sector / Ngành Dẫn Đầu
Mức lương trung bình trong một ngành kinh tế thường được dùng làm chuẩn mực cho các khu vực khác. Ví dụ, các nghiệp đoàn trong lĩnh vực công có thể tham khảo mức lương của khu vực tư nhân.
Leading Links Principle / Nguyên Tắc Đầu Mối Hàng Đầu
Trong nền kinh tế kế hoạch hoá, chính quyền có thể ưu tiên một mục tiêu cụ thể nào đó.
Le Chatelier Principle / Nguyên Tắc Le Chatelier
Một mô hình toán học được dùng phổ biến trong kinh tế học. Nó xem xét ảnh hưởng của các ràng buộc đến việc tối đa hóa hành vi.
Disembodied Technical Progress / Tiến Bộ Kỹ Thuật Ngoại Tại; Tiến Bộ Kỹ Thuật Tách Rời
Tiến bộ kỹ thuật đạt được mà không cần đầu tư, giống như một món quà trời cho. Điều này hoàn toàn không phụ thuộc vào tích lũy vốn hay bất kỳ biến số nào trong hệ thống kinh tế.
Layfield Report / Báo Cáo Layfield
Báo cáo của chính phủ Anh năm 1976 về thuế và chi tiêu của các chính quyền địa phương. Báo cáo đề xuất một số thay đổi trong hệ thống tài chính. Điểm chính là trợ cấp cho các chính quyền địa phương nên được tính theo thu nhập đầu người trong khu vực thay vì dựa vào giá trị tài sản hiện tại. Hệ thống thuế cần bổ sung thêm thuế thu nhập địa phương.
Lay Off / Giãn Nhân Công
Ngân hàng đầu tư giảm rủi ro trong cam kết hỗ trợ bằng cách đồng ý mua và bán lại bất kỳ phần nào của chứng khoán phát hành mà cổ đông không nắm giữ, những người đang có quyền mua hoặc đăng ký đặt mua. Rủi ro này xuất phát từ việc giá thị trường có thể giảm trong khoảng 2 đến 4 tuần, khi cổ đông còn đang quyết định có thực hiện hay bán các quyền của họ không. Để giảm thiểu rủi ro, ngân hàng đầu tư thực hiện hai biện pháp: 1. Mua toàn bộ các quyền đang được bán đồng thời bán các cổ phần tiêu biểu liên quan. 2. Bán một số cổ phần tương ứng với các quyền có thể không được thực hiện – số lượng này có thể lên đến 1/2% tổng phát hành. Biện pháp này còn gọi là Laying Off. Về lao động, công nhân không được ghi tên trong bảng lương trong thời gian dài hoặc tạm thời do kinh tế suy thoái hay sản xuất bị cắt giảm, chứ không phải vì họ làm việc yếu kém hay vi phạm quy định của công ty.
Law Of Supply And Demand / Quy Luật Cung Cầu
Trong kinh tế học vi mô, mô hình cung cầu được Alfred Marshall phát triển để giải thích cách giá cả và số lượng hàng hóa được xác định trên thị trường cạnh tranh. Đây là mô hình nền tảng, được sử dụng rộng rãi để xây dựng các lý thuyết kinh tế phức tạp hơn. Học thuyết cung cầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thị trường vì nó giải thích cơ chế phân bổ nguồn lực. Tuy nhiên, khác với mô hình cân bằng tổng quát, trong mô hình này cầu được giữ nguyên và tác động dài hạn giữa cung và cầu bị bỏ qua. Theo thuyết, khi nhu cầu lớn hơn cung, giá sẽ tăng do người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều hơn. Ngược lại, nếu cung vượt cầu, giá sẽ giảm. Cơ chế điều chỉnh này giúp thị trường đạt điểm cân bằng, nơi không còn áp lực thay đổi giá cả. Tại đây, sản xuất sẽ đáp ứng đúng nhu cầu của người tiêu dùng.
Bohm-Bawerk, Eugen Von (1851-1914) / Bohm-Bawerk, Eugen Von (1851-1914)
Một nhà kinh tế học và chính khách người Áo. Ông là người được yêu thích nhất trong trường phái Áo. Ông phát triển thêm một phần nhỏ học thuyết của Menger và Wieser về giá trị và giá cả. Tuy nhiên, ông xây dựng toàn bộ lý thuyết kinh tế trong công trình về vốn và lãi. Từ đó, ông được gọi là "nhà tư sản C.Mác". Trong tác phẩm này, ông xác định rõ lượng hàng hóa, giai đoạn sản xuất, tiền lương và tiền lãi. Tập trung vào vốn và lãi, ông giải thích lãi suất là sự kết hợp giữa SỰ ƯA THÍCH THEO THỜI GIAN và HIÊU SUẤT ĐẦU TƯ VẬT CHẤT. Ông đưa ra hai lý do: con người muốn giàu hơn trong tương lai và đánh giá thấp nhu cầu tương lai. Điều này làm giảm giá trị biên của hàng hóa trong tương lai.
Bohm-Bawerk giải thích hiệu suất đầu tư vật chất qua phương pháp sản xuất vòng tròn. Ví dụ, câu cá bằng cần câu hiệu quả hơn so với bắt tay. Ông cho rằng, SỰ VÒNG VO mang lại hiệu quả nhưng lợi nhuận giảm dần theo thời gian. Sự vòng vo được mở rộng khi năng suất biên từ quá trình sản xuất kéo dài đến mức lãi phải trả để duy trì hàng hóa lương cho lao động. Khái niệm SỰ VÒNG VO là đặc trưng của học thuyết trường phái Áo về vốn. Tuy nhiên, khái niệm này gây tranh cãi vì thiếu thước đo rõ ràng.
Diseconomies Of Growth / Tính Phi Kinh Tế Do Tăng Trưởng
Khi tốc độ tăng trưởng vượt quá mức nhất định, những ràng buộc mạnh sẽ xuất hiện và làm giảm hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Law Of One Price / Quy Luật Một Giá
Quy luật một giá là một nguyên tắc kinh tế. Nó phát biểu rằng: "Trong thị trường hiệu quả, hàng hóa giống nhau phải có cùng một giá." Người bán cố gắng bán với giá cao nhất, người mua tìm cách mua với giá thấp nhất. Tuy nhiên, trong thị trường hoàn hảo, cung và cầu sẽ gặp nhau tại một mức giá cố định. Ví dụ: Trên thị trường tài chính, giao dịch sẽ có một mức giá mua và một mức giá bán. Dù có sự chênh lệch nhỏ giữa hai mức giá này, quy luật một giá vẫn giữ nguyên hiệu lực. Không ai sẽ bán hàng hóa với giá thấp hơn mức giá mua của thị trường, hoặc mua với giá cao hơn mức giá bán của thị trường.
Quy luật một giá là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, quy luật này có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Law Of Large Numbers / Quy Luật Số Lớn
Luật số lớn xét theo quan điểm thống kê là quy luật trong đó khi số lượng mẫu tăng lên, mức trung bình của các mẫu này sẽ gần bằng mức trung bình của toàn bộ thị trường. Tuy nhiên, trong lĩnh vực tài chính, quy luật này có nghĩa là khi một công ty lớn tăng trưởng, khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao sẽ bị giới hạn. Lý do là vì để mở rộng quy mô, công ty phải phát triển ở mức độ rất cao.
Ví dụ: Công ty X có giá trị vốn hóa 400 tỉ USD, công ty Y có 5 tỉ USD. Để tăng trưởng 50%, công ty X cần tăng lên 200 tỉ USD, trong khi công ty Y chỉ cần 2.5 tỉ USD. Luật số lớn cho thấy công ty Y dễ đạt mục tiêu hơn. Quy luật này hợp lý. Nếu một công ty lớn duy trì tăng trưởng 30-50% mỗi năm, cuối cùng nó có thể vượt cả nền kinh tế. Điều này không thể xảy ra, do đó tốc độ tăng trưởng sẽ bị chậm lại.
Kết quả là, đầu tư vào công ty có giá trị vốn hóa cao có thể làm giảm khả năng tăng giá của chứng khoán đó.
Discriminating Monopoly. / Độc Quyền Phân Biệt Đối Xử; Độc Quyền Có Phân Biệt
Có hai hình thức chính về phân biệt đối xử theo giá là: Thứ nhất, các hãng tính giá khác nhau cho từng nhóm khách hàng khác nhau. Thứ hai, các hãng tính giá khác nhau cho cùng một nhóm khách hàng, nhưng với các lượng khác nhau của cùng một loại hàng hóa.
Law Of Diminishing Returns / Quy Luật Lợi Tức Giảm Dần
Khi thêm nhiều yếu tố biến đổi vào một lượng cố định của yếu tố khác, trước đó là lợi tức biên, sau đó là lợi tức trung bình sẽ giảm dần sau một điểm nhất định.
Discretionary Stabilization / Sự Ổn Định Có Can Thiệp
Sự can thiệp trực tiếp của chính phủ thường được thực hiện thông qua chính sách tài chính hoặc chính sách tiền tệ, với mục tiêu ổn định tăng trưởng kinh tế hoặc mức thu nhập quốc dân. (trái ngược với các cơ chế tự động điều chỉnh).
Law Of Demand / Quy Luật Của Cầu
Một quan điểm được nhiều người chấp nhận: Nếu các yếu tố khác không thay đổi, hàng hóa sẽ được mua nhiều hơn khi giá cả thấp hơn, và mua ít hơn khi giá cả tăng lên.
Bogey, Bogy / Chuẩn Đánh Giá Hoạt Động Quỹ
Một từ thường gặp là "chẩn so sánh" – một chỉ số phản ánh phạm vi đầu tư của quỹ. So sánh hoạt động của quỹ với chuẩn so sánh giúp nhà đầu tư hiểu rõ tình hình hoạt động của quỹ so với thị trường. Còn được gọi là "bogy". Ví dụ, quỹ vốn nhỏ thường so sánh với chỉ số Russell 2000, một chuẩn so sánh phổ biến cho các quỹ cùng loại. Một trong những chuẩn so sánh phổ biến nhất là chỉ số S&P 500.






