Indexation / Phương Pháp Chỉ Số Hoá
Một cơ chế điều chỉnh giá trị danh nghĩa của các hợp đồng theo từng giai đoạn và sự biến động của chỉ số giá đã được xác định.
Index Options / Quyền Chọn Chỉ Số
Hợp đồng quyền chọn mua và bán về chỉ số chứng khoán. Chỉ số rộng áp dụng cho nhiều công ty và ngành công nghiệp, trong khi chỉ số hẹp chỉ liên quan đến một ngành hoặc khu vực. Nhà đầu tư có thể mua bán trong thị trường riêng biệt hoặc nhóm ngành với số tiền ít hơn, thay vì phải mua toàn bộ cổ phiếu. Ví dụ, nếu nghĩ giá cổ phiếu dầu sẽ giảm, người đó có thể mua quyền chọn bán về chỉ số dầu thay vì bán khống nhiều công ty dầu. Quyền chọn này có thời hạn, dùng để đầu cơ hoặc tự bảo hiểm, và được thanh toán bằng tiền mặt. Nếu quyền chọn được thực hiện (thường không xảy ra), nhà đầu tư không nhận hoặc trả cổ phiếu, mà nhận tiền mặt. Loại hợp đồng này được giao dịch tại New York và Chicago Board Options Exchanges.
Quyền chọn chỉ số (Index Options) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, quyền chọn chỉ số có thể hỗ trợ phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Black Thursday / Ngày Thứ 5 Đen Tối
Không chỉ có ngày thứ 2 và ngày thứ 6 đen tối. Thị trường chứng khoán còn có cả ngày thứ 5 đen tối. Ngày thứ 5 đen tối (ngày 24/10/1929) chính là ngày đầu tiên mở màn cuộc đại sụp đổ lớn nhất trên thị trường chứng khoán New York. Chi tiết về ngày thứ 5 đen tối có thể xem tại đây.
Differentials / Các Cung Bậc; Các Mức Chênh Lệch
Xem Wage Differentials. Các nhóm công nhân được phân loại theo ngành nghề họ làm việc, với mức lương trung bình khác nhau.
Nonconvertible Currency/ Blocked Currency / Tiền Không Giao Dịch
Loại tiền tệ này chỉ được sử dụng chủ yếu trong nước, không được giao dịch rộng rãi trên thị trường ngoại hối. Nguyên nhân là do chính phủ áp đặt hạn chế, cấm việc đổi tiền này sang ngoại tệ. Loại tiền này còn gọi là Blocked Currency. Người dùng gần như không thể chuyển đổi tiền không giao dịch thành tiền hợp pháp khác, trừ một số lượng nhỏ trên thị trường chợ đen. Khi một quốc gia dùng tiền không giao dịch, quốc gia đó thường hạn chế tham gia thương mại quốc tế và làm méo mó cán cân thương mại của mình.
Index Number Problem / Vấn Đề Chỉ Số
Khi so sánh hai tập hợp biến số ở hai thời điểm khác nhau, việc dùng chỉ số duy nhất có thể gây ra vấn đề. Nguyên nhân là do có nhiều cách khác nhau để kết hợp các biến số thành một số đo duy nhất.
Black Swan Theory / Thuyết Thiên Nga Đen
Một sự kiện xảy ra theo diễn biến rất khó đoán và hiếm gặp. Khái niệm này được Nassim Nicholas Taleb, một giáo sư tài chính và nhà giao dịch phố Wall, đưa ra. Ví dụ về "thiên nga đen" là trường hợp công ty LTCM phá sản do ảnh hưởng từ việc chính phủ Nga vỡ nợ. Như vậy, sự vỡ nợ của Nga là một sự kiện "thiên nga đen" mà LTCM chưa từng nghĩ sẽ xảy ra, cũng như chưa từng dự đoán hậu quả nghiêm trọng của nó.
Non-competing Groups / Các Nhóm Không Cạnh Tranh
Để đạt được sự cân bằng trong chênh lệch nghề nghiệp, giúp các cá nhân tự do lựa chọn nghề nghiệp.
Differencing / Phương Pháp Vi Phân
Phương pháp giúp xác định phương trình vi phân tĩnh.
Index Futures / Chỉ Số Giao Sau
Giao sau chỉ số là một hợp đồng giao sau dựa trên chỉ số tài chính hoặc chứng khoán. Mỗi chỉ số có thể có tỷ lệ bội số riêng để xác định giá hợp đồng. Ví dụ, chỉ số S&P500 thường được các nhà quản trị danh mục đầu tư Mỹ sử dụng trong hợp đồng giao sau để giảm rủi ro trong một khoảng thời gian. Bằng cách bán khống các hợp đồng này, họ có thể bảo vệ danh mục khỏi rủi ro giảm giá thị trường. Tuy nhiên, nếu áp dụng hoàn hảo, danh mục sẽ không nhận được lợi nhuận từ chỉ số, thay vào đó, lợi nhuận sẽ bị "khóa chặt" ở mức lãi suất an toàn. Các nhà quản trị có thể dùng giao sau chỉ số để tăng khả năng chịu rủi ro, đồng thời tạo đòn bẩy tài chính cho danh mục đầu tư.
Index Fund / Quỹ Đầu Tư Theo Chỉ Số
Các quỹ đầu tư theo chỉ số được tạo ra để mang lại cùng mức lợi nhuận mà bạn đạt được nếu sở hữu toàn bộ cổ phiếu trong một chỉ số cụ thể, như S&P 500. Đối với cá nhân, việc đa dạng hóa này rất khó, nhưng với quỹ đầu tư theo chỉ số, chỉ cần một ngày là hoàn thành. Hiện nay có hơn 140 quỹ đầu tư theo chỉ số cổ phiếu, theo dõi hầu hết các chỉ số phổ biến của các công ty lớn, vốn trung, nhỏ, cùng với các chỉ số trái phiếu và một số chỉ số quốc tế. Quỹ đầu tư theo chỉ số trở nên phổ biến vì lợi nhuận của các chỉ số trái phiếu và cổ phiếu thường cao hơn so với thu nhập mà các quỹ tương hỗ chuyên nghiệp đạt được qua chiến lược đầu tư cụ thể. Đầu tư vào quỹ chỉ số giúp người đầu tư tránh việc lựa chọn giữa quỹ trái phiếu và quỹ cổ phiếu. Đồng thời, điều này cũng tạo sự cân bằng cho các khoản đầu tư khác. Tuy nhiên, trong một chu kỳ kinh tế, quỹ có mục tiêu hẹp có thể mang lại lợi nhuận cao hơn nhiều so với quỹ chỉ số. Theo quy luật, quỹ chỉ số đầu tư vào các công ty nhỏ thường không mang lại lợi nhuận ổn định như các quỹ tăng trưởng tập trung đầu tư vào một số công ty nhỏ cụ thể.
Non-bank Financial Intermediaries / Tổ Chức Trung Gian Tài Chính Phi Ngân Hàng
Họ là các tổ chức tài chính trung gian, nhưng tài sản nợ của họ không được tính vào cung tiền theo các định nghĩa thông thường. Nhiều tranh cãi xoay quanh các tổ chức kiểu này, ví dụ như ngân hàng phát triển nhà ở Anh hay hiệp hội tiết kiệm và cho vay Mỹ. Những tổ chức này nhận tiền gửi có thể rút sau một thời gian thông báo ngắn, khiến chúng trông giống như tiền gửi ngân hàng thương mại trên nhiều khía cạnh.
Difference Principle / Nguyên Lý Bất Bằng; Nguyên Lý Khác Biệt
Một cách tiếp cận vấn đề về xã hội bình đẳng, đặc biệt là bình đẳng phân phối, được nhà triết học John Rawls đề xuất tại Đại học Harvard. Ông cho rằng xã hội công bằng là nơi mọi người sẽ chọn nếu họ phải sống trong điều kiện không biết trước vị trí của mình trong xã hội, chỉ dựa vào quyền lợi cá nhân.
Index Clause / Điều Khoản Điều Chỉnh Theo Chỉ Số
Index clause là một điều khoản điều chỉnh giá dựa trên chỉ số, còn gọi là điều khoản duy trì trị giá (maintenance-of-value). Đây là điều khoản trong hợp đồng quốc tế nhằm bảo vệ các bên khỏi tác động của biến động tỷ giá hối đoái. Điều khoản này quy định cách điều chỉnh giá hợp đồng trong trường hợp tỷ giá biến động ngoài dự kiến.
Index / Chỉ Số
Thống kê cho thấy, thay đổi trong nền kinh tế hoặc thị trường tài chính thường được thể hiện qua tỷ lệ phần trăm so với một thời kỳ chuẩn hoặc so với tháng trước. Vì vậy, tỷ lệ phần trăm quan trọng hơn giá trị số thực. Ví dụ, chỉ số giá tiêu dùng lấy khoảng thời gian 1982-1984 làm chuẩn để so sánh. Các chỉ số này phản ánh sự biến động của thị trường cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, bao gồm cả giá thị trường và số lượng cổ phiếu chưa thanh toán. Chỉ số cũng theo dõi các nhóm ngành như dược phẩm, đường sắt, máy tính. Các chỉ số thị trường chứng khoán là cơ sở cho giao dịch quyền chọn chỉ số.
Trên thị trường tài chính, một chỉ số thực chất là danh mục ảo gồm các chứng khoán đại diện cho một thị trường hoặc một phần của thị trường. Mỗi chỉ số dùng phương pháp tính riêng. Về mặt lý thuyết, bạn không thể đầu tư trực tiếp vào chỉ số. Thay vào đó, bạn đầu tư vào quỹ chỉ số hoặc ETF, giúp theo sát chỉ số một cách sát nhất. Các chỉ số thường dùng bao gồm: S&P 500, Dow Jones, Wilshire 5000 & 4500, Russell 1000, Russell 2000, Russell 3000, Big Mac, A-D, FTSE 100, CAC 40, DAX, Nikkei 225, SSE, S&P/ASX 200, Sensex, Hang Seng, Kospi, VN-Index, chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá sản xuất, chỉ số giá trị tài sản thuần.
1. Con số số học được điều chỉnh định kỳ để phản ánh thay đổi về số lượng hàng hóa, giá cả, lãi suất, bằng cách so sánh với năm cơ sở, tháng trước hoặc năm trước. Ví dụ, chỉ số giá tiêu dùng đo lường thay đổi giá hàng hóa tiêu dùng.
2. Trong ngân hàng, lãi suất cơ bản dùng để định giá các khoản vay có lãi suất biến đổi, gọi là chỉ số chi phí quỹ. Lãi suất khoản vay được thiết lập lại định kỳ ở mức cao hơn lãi suất chỉ số. Các chỉ số khác như chỉ số chi phí quỹ của Fed hoặc chỉ số lãi suất bình quân hợp đồng cầm cố quốc gia được dùng trong cho vay.
3. Trong kinh tế học, chỉ số đo lường tốc độ thay đổi trong nền kinh tế, ví dụ chỉ số báo hiệu (leading) để dự đoán thay đổi trong chu kỳ kinh doanh.
4. Trong chứng khoán, chỉ số là báo cáo kết quả thị trường tài chính, ví dụ S&P 5000 cho cổ phiếu công nghiệp hoặc Dow Jones cho thị trường công nghiệp.
Difference Equation / Phương Trình Vi Phân
Một phương trình trong đó giá trị hiện tại của biến phụ thuộc được xác định dựa trên các giá trị trước đó của nó.
Non-bank Financial Institution / Định Chế Tài Chính Phi Ngân Hàng
Định chế tài chính phi ngân hàng là loại hình tổ chức kinh doanh trong lĩnh vực tài chính – tiền tệ, thực hiện một số hoạt động ngân hàng như kinh doanh thường xuyên. Tuy nhiên, chúng không được nhận tiền gửi không kỳ hạn và không cung cấp dịch vụ thanh toán. Các định chế tài chính phi ngân hàng bao gồm: công ty bảo hiểm, công ty tài chính, quỹ đầu tư, các định chế tài chính phi ngân hàng khác (quỹ cho vay của chính phủ, công ty chứng khoán, sở giao dịch chứng khoán…).
Các tổ chức này có một số đặc điểm chung: huy động tiền gửi có kỳ hạn để đầu tư, cung cấp một số dịch vụ ngân hàng như nhận đại lý, môi giới, ủy thác… Mỗi loại hình có chức năng riêng tùy theo mục tiêu hoạt động. Không nhận tiền gửi không kỳ hạn và không làm dịch vụ thanh toán, nên không tham gia vào quá trình tạo tiền. Do đó, không bị ngân hàng trung ương kiểm soát chặt chẽ.
Nếu ngân hàng thương mại tập trung đầu tư vào lĩnh vực thương mại và công nghiệp thì các tổ chức tài chính phi ngân hàng lại tập trung vào chứng khoán, cho vay tiêu dùng và thế chấp. Ngân hàng thương mại mở rộng dịch vụ thanh toán qua ngân hàng, trong khi các tổ chức tài chính phi ngân hàng tăng cường dịch vụ môi giới, đại lý chứng khoán và ủy thác.
Những đặc điểm này giúp phân biệt ngân hàng và định chế tài chính phi ngân hàng. Tuy nhiên, ranh giới ngày càng mờ dần do thay đổi trong cơ cấu và xu hướng pha trộn hoạt động giữa các loại hình trung gian tài chính.
Black Monday / Ngày Thứ Hai Đen Tối
Thứ Hai, ngày 19 tháng 10 năm 1987 trở thành một ngày đáng nhớ trong lịch sử nước Mỹ, khi ngành tài chính Mỹ rơi vào hoang mang tột độ. Chỉ số công nghiệp Dow Jones giảm 508,32 điểm, tương ứng 22,6% – mức sụt giảm kỷ lục trong lịch sử thị trường chứng khoán. Hậu quả không chỉ dừng lại ở Mỹ mà lan rộng toàn cầu. Đến cuối tháng 10, các thị trường đều ghi nhận sự sụt giảm nghiêm trọng: Úc giảm 41,8%, Canada 22,5%, Hồng Kông 45,8%, Anh 26,4%.
Nguyên nhân của thảm họa bắt nguồn từ lo ngại về thâm hụt thương mại Mỹ và toàn cầu, sự chỉ trích của Mỹ đối với chính sách kinh tế Tây Đức, tác động tiêu cực của công nghệ tự động hóa trong giao dịch chứng khoán, và khả năng suy giảm chỉ số tương lai do chương trình giao dịch vi tính hóa. Năm 1986, Mỹ không còn duy trì tốc độ phục hồi kinh tế như trước, nền kinh tế chững lại. Đến 1987, thị trường chứng khoán Mỹ đạt bước tiến nhanh, đỉnh cao vào tháng 8, nhưng sau đó rơi vào chuỗi ngày tụt dốc khủng khiếp.
Cuối tháng 8, nhiều quan sát viên cảnh báo nền kinh tế có dấu hiệu đáng lo ngại. Thị trường rơi vào tình trạng tụt dốc (bear market). Tuy nhiên, quan điểm này không được đồng thuận rộng rãi ngay cả khi biến động giá ngày càng mạnh. Một số ý kiến cho rằng nguyên nhân tiềm ẩn bao gồm giao dịch chênh lệch chỉ số, định giá cao, thiếu thanh khoản, và tâm lý thị trường. Các lý thuyết này đều cố gắng giải thích tại sao sự đổ vỡ xảy ra đúng ngày 19/10, không phải ngày nào khác, và tại sao nó diễn ra nhanh, mạnh, ảnh hưởng toàn cầu.
Nhiều người cho rằng biến cố 1987 chủ yếu do giao dịch bán tháo của nhà đầu tư chênh lệch. Lượng giao dịch này kết hợp với máy tính tham gia ngày càng tích cực vào thị trường. Từ những năm 1970 đến đầu thập niên 1980, máy tính trở nên quan trọng trong thị trường tài chính Phố Wall. Chúng giúp khớp lệnh mua bán chứng khoán và công cụ giao sau nhanh chóng, quy mô lớn.
Sau khủng hoảng, nhiều người đổ lỗi cho nhà đầu tư chênh lệch vì họ bán tháo chứng khoán khi thị trường giảm, khiến giá sụt giảm nhanh hơn, gây hoang mang trong giới đầu tư. Tuy nhiên, một số khác cho rằng khủng hoảng là điều tất yếu. Nhà kinh tế học Richard Roll cho rằng suy giảm thị trường toàn cầu là điều đương nhiên, phủ nhận lý do giao dịch chênh lệch. Ông cho rằng nếu giao dịch chênh lệch gây suy giảm thì tại sao các thị trường như Úc và Hồng Kông, nơi không phổ biến giao dịch này, vẫn sụp đổ?
Khủng hoảng bắt đầu ở Hồng Kông vào ngày 19/10, lan sang châu Âu, rồi mới tấn công Mỹ sau khi các thị trường khác đã giảm mạnh. Một lý thuyết khác cho rằng khủng hoảng do tranh chấp chính sách tiền tệ giữa G7. Mỹ muốn nâng giá đô la, kiềm chế lạm phát, thắt chặt chính sách tiền tệ sớm hơn châu Âu. Theo quan điểm này, sự sụp đổ của thị trường Hồng Kông (trợ lực của đô la) gây ảnh hưởng lan rộng.
Hậu quả của khủng hoảng phá vỡ thị trường tài chính, thậm chí gây khủng hoảng ngành bảo hiểm và cho vay ở Mỹ. Sự suy thoái để lại hậu quả sâu sắc ở bang New England và Texas, hai bang có mối liên hệ chặt chẽ với ngành bảo hiểm và cho vay.
Deviation / Độ Lệch
Độ lệch giá trị của một biế số so với trung bình của nó. Xem STANDARD DEVIATION, VARIANCE.
Independent Audit / Kiểm Toán Độc Lập
Nói đơn giản, kiểm toán độc lập là tổ chức của các kiểm toán viên chuyên nghiệp, cung cấp dịch vụ kiểm toán và các dịch vụ liên quan như tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tài chính, đào tạo. Theo Nghị định 105, kiểm toán độc lập là việc kiểm tra, xác nhận tính trung thực và hợp lý của tài liệu, số liệu kế toán và báo cáo tài chính do doanh nghiệp yêu cầu. Một số đặc điểm chính:
- **Chủ thể**: Các kiểm toán viên độc lập.
- **Mô hình tổ chức**: Văn phòng kiểm toán tư nhân hoặc công ty kiểm toán độc lập.
- **Lĩnh vực chính**: Kiểm toán tài chính.
- **Cơ sở pháp lý**: Hệ thống chuẩn mực kiểm toán VSA và ISA.
- **Đặc điểm**: Cung cấp dịch vụ thường niên theo yêu cầu, có thu phí.
- **Khách thể**: Tất cả cá nhân và tổ chức cần kiểm toán.
- **Tính pháp lý**: Báo cáo có giá trị pháp lý cao, được công nhận rộng rãi.
Kiểm toán độc lập là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: Hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.






