Big Four (or Big Five, Big Six, Big Eight) / Big Four (hoặc Big Five, Big Six, Big Eight)
Các công ty kế toán lớn nhất tại Mỹ theo doanh thu. Hầu hết dịch vụ kiểm toán cho các công ty đại chúng được thực hiện bởi các công ty này. Tên gọi của nhóm này thay đổi liên tục, chủ yếu do các thương vụ sáp nhập. Tại một thời điểm, nhóm này được gọi là Big Eight, sau đó là Big Six, rồi Big Five...
Big Five Banks / Nhóm Ngũ Đại Ngân hàng Canada
Một thuật ngữ được dùng ở Canada để chỉ Royal Bank, Ngân hàng Montreal, Ngân hàng thương mại Canada Imperial, Ngân hàng Nova Scotia và TD Canada Trust, trong đó có 5 ngân hàng lớn nhất của đất nước. Đôi khi thuật ngữ "Lục đại ngân hàng" cũng được nhắc đến, trong đó ngân hàng thứ 6 là Ngân hàng quốc gia của Canada. Tháng 3 năm 2008, 6 ngân hàng lớn nhất Canada gồm cả Ngân hàng Laurentian của Canada.
Big Ben / Big Ben
Một biệt danh phổ biến trong ngành đầu tư ám chỉ ông Ben Bernanke. Tên Big Ben được đặt cho ông vào năm 2005, khi ông được bổ nhiệm làm Chủ tịch Dự trữ Liên bang dưới thời Tổng thống George Bush. Tên này thường xuất hiện trong các tiêu đề nhờ độ ngắn gọn. Các nhà phân tích cũng dùng biệt danh này, dù không liên quan đến cột mốc ở London. Bernanke nhậm chức vào ngày 1/2/2006, thay thế Alan Greenspan. Khi nhận nhiệm vụ, ông là thống đốc FED và Chủ tịch Hội đồng Cố vấn Kinh tế.
Big Bang / Vụ Big Bang
Ngày 27/10/1986, Anh bãi bỏ quy định về thị trường chứng khoán London. Sàn chứng khoán London (LSE) trở thành công ty tư nhân. Sự kiện này giúp LSE hồi sinh, khi các tập đoàn nước ngoài được phép tham gia làm thành viên và triển khai báo giá tự động. Trước đó, LSE theo mô hình của các sàn giao dịch khác trên thế giới. Khi ấy, sàn New York (NYSE) là thị trường niêm yết hàng đầu, với doanh thu vượt trội. Doanh thu của London lúc đó chỉ bằng 1/13 so với NYSE. Hệ thống giao dịch điện tử giúp London cải thiện doanh thu, khi các lệnh giao dịch nay được xử lý qua điện thoại và máy tính.
Bid Price / Giá mua
Bid là mức giá mà người mua sẵn sàng trả để mua trái phiếu hoặc cổ phiếu. Đây là một phần của giá chào mua (bid), ngoài ra còn có kích thước của bid, tức là số lượng cổ phiếu mà nhà đầu tư muốn mua tại giá bid. Trái ngược với bid là giá ask, tại đó người bán sẵn sàng bán cổ phiếu của mình. Sử dụng bid và ask là phần cơ bản trong hệ thống thị trường tài chính. Chúng cho thấy số lượng cổ phiếu bạn có thể mua/bán tại thời điểm đó. Giá hiện tại không phải là mức bạn có thể mua chứng khoán. Đó là giá cuối cùng mà cổ phiếu được giao dịch. Để biết giá bạn có thể mua, hãy xem bid và ask. Chúng khác biệt so với giá hiện tại của chứng khoán.
Bid / Giá Thầu - Giá mua
1. Một người đầu tư, nhà giao dịch hoặc môi giới chứng khoán có thể gửi đề nghị mua cổ phiếu. Giá thầu sẽ ghi rõ mức giá họ sẵn sàng trả và số lượng cổ phiếu họ muốn mua.
2. Nhà tạo lập thị trường đưa ra giá mua, tức là mức giá họ sẵn sàng mua cổ phiếu. Họ cũng sẽ nêu rõ giá bán, tức là mức giá họ sẵn sàng bán cổ phiếu. Giá bán ngược lại với giá mua.
1. Ví dụ, nếu một nhà đầu tư đưa ra giá mua là $23,53 x 1000, điều này có nghĩa họ muốn mua 1.000 cổ phiếu với giá 23,53 đô la. Nếu người bán sẵn sàng bán số cổ phiếu đó ở mức giá này, giao dịch sẽ diễn ra.
2. Nhà tạo lập thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả và tính thanh khoản của thị trường. Bằng cách công bố cả giá mua và giá bán, họ giúp các nhà đầu tư dễ dàng mua hoặc bán cổ phiếu khi cần.
Bias / Sự thiên lệch
Thiên lệch là xu hướng của con người khiến họ đi theo những con đường không hợp lý. Điều này có thể dẫn đến việc hình thành quan điểm cố định dựa trên niềm tin và tinh thần đã được xác định trước. Khi nhà đầu tư bị ảnh hưởng bởi thiên lệch, họ không tìm hiểu kỹ vấn đề. Họ có thể không nhận ra mâu thuẫn với quan điểm ban đầu. Tránh các thiên lệch nhận thức giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác, dựa hoàn toàn vào dữ liệu thực tế. Một số những thành kiến tâm lý phổ biến gây rắc rối cho nhà đầu tư bao gồm: thành kiến đại diện, rối loạn nhận thức, thành kiến quê nhà, thiên vị quen biết, tâm trạng và sự lạc quan, thiên vị tự tin thái quá, hiệu ứng sở hữu, sự thiên lệch nguyên trạng, điểm tham chiếu và cái neo, quy luật của một số lượng nhỏ, tính toán cảm tính, hiệu ứng bố trí, thiên lệch đính kèm, thay đổi sở thích rủi ro, sai lệch thông tin truyền thông và internet.
Benchmark / Tiêu chuẩn
Một tiêu chuẩn giúp đánh giá hiệu suất của công cụ tài chính, quỹ tương hỗ hay quản lý đầu tư. Thị trường rộng lớn và thị trường cổ phiếu, trái phiếu thường được dùng để so sánh. Khi đánh giá khoản đầu tư, việc chọn chuẩn mực phù hợp rất quan trọng. Trong tài chính, có nhiều chỉ số giúp đánh giá hiệu quả, như S&P 500, Dow Jones Industrial Average, Russell 2000, hay thậm chí quỹ đối thủ cạnh tranh.
Beginning Inventory - BI / Giá trị tồn đầu kỳ
Giá trị hiện tại của hàng hóa, nguyên liệu đầu vào hoặc vật liệu sẵn có để sử dụng hoặc bán vào đầu kỳ. Giá trị tồn kho đầu kỳ giống như giá trị tồn kho cuối kỳ, trừ khi nó được điều chỉnh theo chênh lệch kế toán. Giá trị tồn kho đầu kỳ là số liệu quan trọng giúp công ty đánh giá nhu cầu đặt hàng mới và dự báo doanh thu bán hàng. Mức tồn kho đầu kỳ cũng ảnh hưởng đến cách đánh giá năng lực quản lý của các nhà lãnh đạo.
Bidding War / Cuộc chiến thâu tóm
Khi hai hoặc nhiều người mua cùng muốn mua một tài sản (như một ngôi nhà hay một doanh nghiệp), họ sẽ chào giá tăng dần để giành quyền sở hữu. Cuộc đấu giá thường diễn ra nhanh chóng, khiến người mua phải đưa ra ít quyết định hơn bình thường. Dù giúp người bán đạt được mục tiêu, nhưng có thể khiến người mua cảm thấy tiếc nuối. Tình huống này thường xảy ra trong mua bán nhà, đặc biệt ở thị trường của người bán. Ví dụ, tài sản niêm yết 250.000 USD có thể bán với giá 300.000 USD trong một cuộc đấu giá. Người mua A đưa giá 250.000 USD, người mua B trả 260.000 USD, người mua C trả 270.000 USD... cho đến khi ai đó đưa giá 300.000 USD, khiến những người mua khác không còn muốn tăng giá nữa. Đấu giá cũng là một hình thức khác của cuộc đấu giá này.
Bid-Ask Spread / Chênh lệch bid-ask
Giá trị chênh lệch giữa giá mua và giá bán là sự khác biệt giữa mức giá cao nhất người mua sẵn sàng trả và mức giá thấp nhất người bán sẵn sàng chấp nhận. Ví dụ, nếu giá mua là 20 USD và giá bán là 21 USD, chênh lệch sẽ là 1 USD. Chênh lệch này thay đổi tùy theo tính thanh khoản của tài sản. Ví dụ, tiền tệ thường được xem là tài sản thanh khoản nhất, nên chênh lệch giá mua-bán ở thị trường tiền tệ chỉ khoảng 0.01%. Ngược lại, tài sản ít thanh khoản hơn như cổ phiếu nhỏ vốn hóa có thể có chênh lệch lên đến 1-2% giá trị cổ phiếu.
Bid Size / Khối lượng chào mua
Khối lượng chào mua là số cổ phần mà người mua sẵn sàng mua tại một mức giá cụ thể. Ví dụ, nếu nhà đầu tư muốn mua 200 cổ phần của công ty ABC với giá 10 USD/cổ phần, thì khối lượng chào mua là 200 cổ phần. Sàn giao dịch niêm yết khối lượng chào mua theo đơn vị 100 cổ phần. Do đó, 200 cổ phần sẽ được ghi là 2. Nếu khối lượng chào mua là 500 cổ phần, thì số niêm yết sẽ là 5.
Khối lượng chào mua ngược với khối lượng chào bán (ask size). Ask size là số cổ phần mà công ty muốn bán. Hai yếu tố này có mối liên hệ chặt chẽ. Khi khối lượng chào mua lớn hơn ask size, điều này cho thấy nhu cầu mua cổ phiếu có thể đang cao.
Call On A Call / Quyền chọn trên một quyền chọn
Đây là một loại quyền chọn ghép, trong đó nhà đầu tư có quyền thực hiện quyền chọn trên một quyền chọn khác. Nhà đầu tư sở hữu quyền chọn này đến ngày đáo hạn, có thể thực hiện để nhận quyền chọn cơ bản. Khi thực hiện, họ sẽ được quyền chọn cơ bản với ngày đáo hạn mới và giá thực hiện khác. Nếu quyền chọn cơ bản được thực hiện, nhà đầu tư nhận được tài sản cơ bản. Quyền chọn ghép là quyền chọn trên một quyền chọn, vì tài sản cơ bản chính là một quyền chọn. Giá trị quyền chọn ghép phụ thuộc vào giá trị quyền chọn cơ bản trước khi đáo hạn. Đến ngày đáo hạn, quyền chọn được định giá bằng mô hình Metron. Điều này có nghĩa giá trị quyền chọn ghép (với tài sản cơ bản là cổ phiếu) tăng khi giá cổ phiếu tăng. Nhà đầu tư sẽ thực hiện quyền chọn ghép nếu giá quyền chọn cơ bản cao hơn giá thực hiện của quyền chọn ghép vào ngày đáo hạn.
Call Loan Rate / Lãi suất khoản vay có thể thu hồi
Lãi suất ngắn hạn áp dụng cho các khoản vay được đảm bảo và có thể thu hồi, thường thấy trong tài khoản biên độ. Khoản vay này còn được gọi là khoản vay ngắn hạn của người môi giới. Lãi suất có thể thay đổi hàng ngày, và khoản vay có thể bị hủy sau khi nhận thông báo trong vòng 24 giờ.
Call Loan / Khoản cho vay có thể thu hồi
Đây là một khoản vay được cung cấp cho công ty môi giới. Khoản vay dùng để tài trợ cho các tài khoản biên độ. Lãi suất được tính hàng ngày. Lãi suất kết quả gọi là lãi suất cho vay có thể thu hồi. Khoản vay sử dụng chứng khoán làm tài sản thế chấp. Một điều quan trọng là khoản vay có thể bị hủy bất cứ lúc nào.
Bull Steepener / Giá lên theo đường dốc lên
Một thay đổi trong đường cong lợi suất xảy ra khi lãi suất ngắn hạn tăng nhanh hơn lãi suất dài hạn, tạo ra khoảng cách lớn giữa hai loại lãi suất. Đường cong dốc lên khác với đường cong phẳng. Đường dốc lên khiến khoảng cách giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn mở rộng, trong khi đường phẳng khiến hai loại lãi suất dần tiến gần nhau. Khi đường cong được mô tả là dốc lên, điều này cho thấy chênh lệch lớn xuất phát từ lãi suất ngắn hạn, không phải từ lãi suất dài hạn.
Bull Spread / Chênh lệch giá lên
Một chiến lược quyền chọn cho phép bạn kiếm tiền nếu giá cổ phiếu tăng. Bạn có thể dùng quyền chọn mua hoặc bán. Mua mức giá thấp hơn, bán mức giá cao hơn. Các quyền chọn có cùng ngày đáo hạn. Bạn thu về lợi nhuận lớn nếu giá cổ phiếu tăng. Nhưng sẽ mất toàn bộ nếu giá không tăng như kỳ vọng. Đây là rủi ro cao, có thể gây ra nhiều lo lắng.
Bull Put Spread / Đầu cơ dựa vào chênh lệch giá lên của quyền chọn bán
Một chiến lược quyền chọn được dùng khi nhà đầu cơ kỳ vọng giá tài sản cơ sở sẽ tăng nhẹ. Chiến lược này tạo ra bằng cách mua quyền chọn bán và bán quyền chọn bán khác ở mức giá cao hơn. Mục tiêu đạt được khi giá tài sản vẫn cao hơn mức giá cao hơn, khiến quyền chọn ngắn hết hiệu lực, giúp giữ phí bảo hiểm. Chiến lược này gọi là chênh lệch tín dụng vì tiền thu từ bán quyền chọn cao hơn đủ để chi trả cho quyền chọn thấp hơn. Lợi nhuận tối đa là chênh lệch giữa tiền thu từ bán quyền chọn và chi phí mua quyền chọn. Lỗ tối đa là chênh lệch giữa giá thực hiện và tín dụng ròng. Chiến lược này có thể áp dụng với quyền chọn bán bằng tiền hoặc phi tiền tệ, cùng ngày đáo hạn.
Bull Market / Thị trường giá lên
Thị trường tài chính nơi giá cổ phiếu đang tăng hoặc được kỳ vọng sẽ tăng. Thuật ngữ "thị trường giá lên" thường dùng cho chứng khoán, nhưng có thể áp dụng cho trái phiếu, tiền tệ, hàng hóa. Thị trường này được đặc trưng bởi niềm tin, kỳ vọng tích cực và niềm tin vào xu hướng kéo dài. Khó dự đoán xu hướng vì thị trường liên tục thay đổi. Tâm lý và đầu cơ có thể ảnh hưởng lớn đến diễn biến. Cách gọi "lên giá" và "xuống giá" bắt nguồn từ hành vi của động vật. Con bò đâm sừng lên trời, con gấu nằm xuống đất. Những hành động này tượng trưng cho biến động thị trường. Khi giá tăng, đó là thị trường "lên"; khi giảm, là "xuống".
Bull Flattener / Giá lên theo chiều nằm ngang
Một môi trường lãi suất, nơi lãi suất dài hạn giảm nhanh hơn lãi suất ngắn hạn. Điều này khiến đường cong lợi suất dần trở nên phẳng, khi hai loại lãi suất bắt đầu hội tụ. Khi đường cong này thay đổi, nó có thể trở nên dốc hơn hoặc phẳng hơn. Những biến động này xuất phát từ nhu cầu đầu tư, sự thay đổi lãi suất và hoạt động của các nhà đầu tư lớn chuyên mua bán trái phiếu. Nếu đường cong lợi suất biểu hiện xu hướng phẳng, chênh lệch giữa lãi suất dài hạn và ngắn hạn sẽ ngày càng nhỏ. Vì lãi suất dài hạn giảm trong khi lãi suất ngắn hạn tăng. Tình huống này xảy ra khi nhiều nhà đầu cơ chọn mua trái phiếu dài hạn cùng lúc với trái phiếu ngắn hạn. Hành động này làm giá trái phiếu dài hạn tăng lên, từ đó làm giảm lợi suất.






