Bull CD / Chứng chỉ tiền gửi giá lên
Một chứng chỉ tiền gửi có lãi suất thay đổi theo giá của chỉ số thị trường cơ bản. Lãi suất tăng khi giá chỉ số thị trường tăng trong thời hạn chứng chỉ. Loại chứng chỉ này thường được nhà đầu tư chọn để vừa an toàn vừa có cơ hội hưởng lợi từ thị trường. Lãi suất không giảm nếu thị trường sụt giảm nhờ có ngưỡng tối thiểu phải trả.
Bull Call Spread / Đầu cơ dựa vào chênh lệch giá lên của quyền chọn mua
Chiến lược này yêu cầu mua quyền chọn mua ở mức giá cố định, đồng thời bán cùng số lượng quyền chọn mua với mức giá cao hơn. Đầu cơ chênh lệch giá lên được thực hiện khi dự đoán giá tài sản sẽ tăng nhẹ. Lợi nhuận tối đa là chênh lệch giữa hai mức giá quyền chọn, trừ đi chi phí tổng cộng. Loại chênh lệch phổ biến nhất là chênh lệch theo chiều dọc.
Ví dụ, một cổ phiếu đang giao dịch ở mức 18$. Nhà đầu cơ mua quyền chọn mua với mức 20$ và bán quyền chọn mua với mức 25$. Nếu giá cổ phiếu tăng mạnh lên 35$, nhà đầu cơ phải giao 100 cổ phiếu cho người mua quyền chọn ngắn ở mức 25$. Trong trường hợp này, quyền chọn mua dài cho phép nhà đầu cơ mua cổ phiếu với giá 20$ và bán với giá 25$, thay vì mua theo giá thị trường 35$ và bị lỗ.
Bull Bond / Trái phiếu giá lên
Một trái phiếu có khả năng tăng giá khi thị trường lên, khi lãi suất giảm. Phần lớn các trái phiếu tăng giá khi lãi suất giảm, nhưng các trái phiếu giá lên nói đến những loại đặc biệt hiệu quả trong môi trường này. Một ví dụ phổ biến là chứng khoán riêng về phần vốn (PO) có thế chấp bảo đảm. Trong khi hầu hết trái phiếu tăng giá khi lãi suất giảm, chứng khoán thế chấp hoạt động đặc biệt tốt. PO là chứng khoán thế chấp được tạo ra bằng cách tách các khoản thanh toán gốc khỏi lãi. Các khoản thanh toán gốc sau đó được kết hợp thành nhóm thế chấp. Chứng khoán thế chấp PO tăng giá trong thị trường lãi suất giảm vì chủ sở hữu thế chấp có thể tái hỗ trợ vay với lãi suất thấp hơn. Nhà đầu tư được hoàn trả vốn ban đầu nhanh hơn, giúp tỷ lệ hoàn vốn cho chứng khoán thế chấp tăng lên.
Bull / Đầu cơ giá lên
Một nhà đầu cơ tin rằng thị trường, một chứng khoán cụ thể hoặc một ngành sẽ tăng. Những người dự đoán giá sẽ tăng mua chứng khoán, tin rằng sau này có thể bán với giá cao hơn. Giá giảm được coi là ngược lại với giá tăng. Đầu cơ giá xuống là sự bi quan của các nhà đầu cơ, cho rằng một chứng khoán, hàng hóa hay thực thể sẽ giảm giá. Đầu cơ giá lên là sự lạc quan của các nhà đầu cơ, khi họ dự đoán thị trường sẽ tăng. Ví dụ, nếu bạn là nhà đầu cơ giá lên vào sản phẩm S&P 500, bạn sẽ mua với niềm tin vào sự tăng giá của chỉ số. Ngược lại, đầu cơ giá xuống là sự bi quan khi cho rằng một chứng khoán, hàng hóa hay thực thể sẽ giảm giá. Sự tăng giá không chỉ áp dụng cho thị trường chứng khoán. Ví dụ, bạn có thể là nhà đầu cơ giá lên về bất cứ thứ gì, bao gồm bất động sản, hàng hóa như hạt đậu nành, dầu thô, hoặc thậm chí là hạt đậu.
Bulge Bracket / Nhóm các ngân hàng lớn
Một thuật ngữ thường được dùng để chỉ công ty hoặc các công ty phát hành số lượng chứng khoán lớn nhất trong một lần phát hành mới của tập đoàn bảo hiểm, hoặc là các công ty bảo hiểm lớn nhất trong ngành. Nhóm ngân hàng lớn thường đứng đầu trong danh sách công bố thông tin về một lần phát hành mới. Trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư, các tập đoàn được thành lập để giúp các công ty bảo hiểm chia sẻ rủi ro và lợi nhuận từ một lần phát hành chứng khoán mới với nhiều bên tham gia. Khi quy mô phát hành lớn hơn, nhiều công ty sẽ có xu hướng tham gia thông qua việc hợp tác thành tập đoàn. Trong trường hợp này, một công ty có thể đảm nhận vai trò quản lý hoặc đồng quản lý của tập đoàn.
Build-Operate-Transfer Contract / Hợp đồng xây dựng- vận hành- chuyển giao (BOT)
Một mô hình hợp tác trong đó doanh nghiệp tư nhân xây dựng, vận hành dự án và sau đó chuyển giao quyền sở hữu cho chính phủ. Trong nhiều trường hợp, chính phủ trở thành khách hàng duy nhất và cam kết mua ít nhất một lượng sản phẩm đã quy định. Điều này giúp doanh nghiệp thu hồi vốn trong thời gian hợp lý. Mô hình này thường áp dụng cho các dự án dài hạn phức tạp như nhà máy năng lượng hay trạm xử lý nước. Trong một số trường hợp, chính phủ không sở hữu dự án. Khi đó, doanh nghiệp tiếp tục quản lý cơ sở hạ tầng, trong khi chính phủ vừa là khách hàng vừa đóng vai trò quản lý.
Building Permits / Giấy phép xây dựng
Một loại giấy phép cần được cấp bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền trước khi xây dựng một công trình mới hoặc đã tồn tại có thể diễn ra hợp pháp. Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ công bố con số cuối cùng về giấy phép xây dựng hàng tháng vào ngày làm việc thứ 18 của mỗi tháng. Báo cáo giấy phép xây dựng hàng tháng được các nhà kinh tế và nhà đầu tư theo dõi sát sao. Vì các yếu tố liên quan đến xây dựng công trình đều là hoạt động kinh tế quan trọng (như tài trợ và việc làm), báo cáo này có thể cho thấy xu hướng kinh tế của quốc gia trong thời gian tới.
Building And Personal Property Coverage Form / Mẫu bảo hiểm tài sản về xây dựng và cá nhân
Một chính sách bảo hiểm kinh doanh được thiết kế để bù đắp thiệt hại vật chất trực tiếp hoặc mất mát cho tài sản thương mại được bảo hiểm, cùng nhiều nội dung khác. Mẫu bảo hiểm liệt kê rõ tài sản nào được bảo hiểm (ví dụ: tòa nhà, đồ đạc, tài sản cá nhân), tài sản nào không được bảo hiểm (ví dụ: tiền mặt, động vật, hàng hóa buôn lậu). Nó cũng nêu rõ loại thiệt hại được bảo hiểm (ví dụ: hỏa hoạn, phá hoại), các loại bảo hiểm bổ sung (ví dụ: loại bỏ mảnh vụn), các điều khoản loại trừ, giới hạn bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm và mức khấu trừ. Người nắm giữ chính sách cần đọc kỹ mẫu bảo hiểm tài sản xây dựng và cá nhân khi được cung cấp để đảm bảo mọi yếu tố quan trọng đều được bảo hiểm. Nếu chính sách chưa đầy đủ, thường có thể mua thêm bảo hiểm bổ sung. Mẫu bảo hiểm cũng mô tả các điều kiện cần đáp ứng để chính sách có hiệu lực.
Building And Loan Associaiton / Hiệp hội xây dựng và cho vay
Đây là một tổ chức tài chính được cấp phép theo điều lệ liên bang hoặc tiểu bang, chuyên nhận tiền gửi tiết kiệm và sử dụng để đầu tư vào các khoản vay thế chấp nhà ở. Tổ chức này còn được gọi là "Hiệp hội tiết kiệm và cho vay." Người gửi tiết kiệm và người đi vay đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu tài chính của tổ chức.
Sự khác biệt giữa tổ chức này với ngân hàng tiết kiệm là: ngân hàng tiết kiệm thường tập trung vào các khoản vay thương mại để hỗ trợ doanh nghiệp hoặc cho vay được bảo đảm bằng tài sản như thẻ tín dụng. Trong khi đó, hiệp hội tiết kiệm và cho vay chủ yếu tập trung vào các khoản vay thế chấp, thúc đẩy quyền sở hữu nhà ở.
Builders Risk Hull Insurance / Bảo hiểm thân tàu cho người đóng tàu
Một chính sách bảo vệ gắn với việc tàu được nhà thầu thực hiện. Bảo hiểm có thể chi trả toàn bộ, trừ các trường hợp như khuyết tật hoặc thiệt hại do chiến tranh. Nó bảo vệ rủi ro tai nạn trước và sau khi hạ tàu. Nhà thầu có thể chọn bảo hiểm dạng hoàn thiện (bao gồm toàn bộ sản phẩm) hoặc dạng báo cáo (điều chỉnh khi công việc xong). Thân tàu là phần cơ bản, gồm toàn bộ các bộ phận hỗ trợ. Phạm vi bảo hiểm không chỉ dừng ở tổn thất thân tàu mà còn mở rộng sang một số rủi ro kinh doanh. Bảo hiểm rủi ro kinh doanh cho thân tàu có thể được mua khi tàu đang sửa chữa hoặc trong suốt quá trình vận chuyển đến và đi của chủ sở hữu.
Builders Risk Coverage Form / Mẫu bảo hiểm rủi ro cho chủ xây dựng
Một chính sách bảo hiểm áp dụng cho cấu trúc nhà ở và thương mại trong quá trình xây dựng, sửa chữa hoặc cải tạo. Các hạng mục được bảo hiểm bao gồm: nền móng, đồ đạc, máy móc, thiết bị dùng cho xây dựng, nguyên vật liệu, và vật tư. Trong trường hợp hư hại, sẽ loại bỏ vôi gạch nát. Chính sách không bao gồm đất, cảnh quan, vệ tinh, anten, nguyên vật liệu đang vận chuyển, giàn giáo, rơ mooc xây dựng, trộm cắp vật liệu tại công trường, hay kí hiệu không gắn vào công trình. Người dùng có thể mua bảo hiểm bổ sung để bù đắp cho những hạng mục không được tính vào bảo hiểm tiêu chuẩn. Bảo hiểm phải được mua khi công trình chưa hoàn thiện quá 30% và hết hiệu lực sau khi bàn giao cho chủ sở hữu, 90 ngày kể từ ngày hoàn thiện hoặc khi người được bảo hiểm từ bỏ dự án mà không có kế hoạch hoàn thành. Người được bảo hiểm thường là chủ thầu hoặc nhà phát triển tài sản, nhưng trong một số trường hợp là chủ sở hữu công trình hoặc tòa nhà. Loại bảo hiểm này thường yêu cầu nhà thầu có kinh nghiệm tối thiểu (ví dụ 2-3 năm).
Build America Bonds - BABs / Xây dựng trái phiếu Mỹ - BABs
Trái phiếu đô thị có trách nhiệm đóng thuế có đặc điểm như tín dụng thuế và/hoặc trợ cấp chính phủ dành cho người nắm giữ và nhà phát hành. Xây dựng trái phiếu Mỹ (BABs) ra đời năm 2009, thuộc chương trình Đạo luật phục hồi và tái đầu tư của tổng thống Obama, nhằm tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế. BABs hỗ trợ tiểu bang và địa phương bằng cách cho vay với lãi suất thấp để tài trợ các dự án mới. Có hai loại BABs rõ rệt: trái phiếu tín dụng có chịu thuế và trái phiếu thanh toán trực tiếp. Trái phiếu tín dụng có chịu thuế nhận trợ cấp 35% từ chính phủ cho lãi suất phải trả. Trái phiếu thanh toán trực tiếp cung cấp trợ cấp tương tự dưới hình thức tín dụng thuế cho người nắm giữ.
BUGS Index - HUI / Chỉ số BUGS - HUI
BUGS là từ viết tắt của "rổ vàng dự trữ không được bảo đảm". Chỉ số BUGS do AMEX đo lường, phản ánh các công ty vàng không giới hạn sản lượng sau 1.5 năm. Chỉ số HUI, còn gọi là chỉ số BUGS vàng, giúp nhà đầu tư tham gia biến động giá vàng ngắn hạn khi các thành viên trong chỉ số không bị ràng buộc lâu dài.
Buenos Aires Stock Exchange (BUE) .BA / Sở giao dịch chứng khoán Buenos Aires (BUE) .BA
Nằm tại Buenos Aires, sở giao dịch này đóng vai trò như thị trường chứng khoán chính của Argentina. Chỉ số chính là MERVAL. Các chỉ số khác có mặt tại đây bao gồm Burcap, Bolsa General và MAR. Sàn giao dịch Buenos Aires kế thừa Banco Mercantil và trở thành thị trường chính vào năm 1854. Đây là một tổ chức dân sự, không theo đuổi mục tiêu lợi nhuận. Ban giám đốc gồm đại diện từ mọi lĩnh vực của nền kinh tế Argentina.
Budgetary Slack / Thiếu hụt ngân sách
Phụ cấp có chủ ý được dùng để chi thêm cho các khoản chi tiêu trong một dòng tiền tương lai. Thiếu hụt ngân sách có thể xảy ra theo hai cách: 1) Đánh giá thấp thu nhập hoặc doanh thu kỳ vọng trong một khoảng thời gian nhất định, 2) Đánh giá cao các chi phí phải trả trong cùng khoảng thời gian đó. Hầu hết các kế toán viên đều đồng tình với phương pháp này. Phương pháp này giúp ngăn chặn việc lập ngân sách chính xác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đây có thể là hành vi phi đạo đức, ví dụ khi doanh nghiệp cố ý thao túng dữ liệu để đạt mục tiêu kế toán.
Budget Committee / Ủy ban ngân sách
Một nhóm người chịu trách nhiệm về tài chính cho một tổ chức hoặc đơn vị. Trong một công ty, nhóm này thường bao gồm các thành viên cấp cao và CFO. Các ủy ban ngân sách xem xét và phê duyệt ngân sách mà các trưởng bộ phận khác nhau nộp lên. Vai trò của họ rất quan trọng đối với thành công hay thất bại của một công ty. Các ủy ban đảm bảo hoạt động trơn tru và khả năng thanh toán tài chính, tránh các rủi ro tài chính.
Bucketing / Bucketing
Một tình huống nhằm kiếm lợi nhuận ngắn hạn. Một nhà môi giới xác nhận đơn đặt hàng cho khách hàng nhưng không thực hiện. Môi giới tham gia hành vi không đạo đức như bucketing, thường gọi là cửa hàng bucket. Nếu giá thực hiện cao hơn giá hiện có khi đơn đặt hàng được gửi, khách hàng phải trả giá cao hơn. Ngược lại, nếu giá thực hiện thấp hơn, khách hàng vẫn trả giá cao hơn và công ty môi giới giữ lại khoản chênh lệch.
Bucket Shop / Cửa hàng "xô"
1. Một công ty môi giới gian lận dùng chiến thuật bán hàng qua điện thoại mạnh mẽ để bán chứng khoán mà họ sở hữu và muốn thoát khỏi. Các chứng khoán họ bán thường là cơ hội đầu tư kém hiệu quả, chủ yếu là cổ phiếu penny.
2. Một nhà môi giới thực hiện giao dịch thay khách hàng, hứa giá nhất định. Tuy nhiên, họ chờ đợi đến khi một giá khác xuất hiện rồi mới thực hiện giao dịch, lấy chênh lệch làm lợi nhuận.
1. Cửa hàng "xô" đôi khi được gọi là phòng bán qua điện thoại. Tại Mỹ, luật cấm các hoạt động của cửa hàng xô bằng cách giới hạn khả năng của nhà môi giới tạo và giao dịch một số loại chứng khoán.
2. Định nghĩa thứ hai cho "xô" từ hơn 50 năm trước, khi các cửa hàng xô giao dịch cả ngày, ném vé vào thùng. Cuối ngày, họ quyết định tài khoản nào được thưởng cho giao dịch thắng, thua.
Bucket / Bucket
1. Nhóm giao dịch hoán đổi có kỳ hạn giống nhau hoặc gần giống nhau.
2. Nhóm chứng khoán có mức độ rủi ro tương đương. Một chiến lược đầu tư được gọi là "bucket approach", do James Tobin – người từng đoạt giải Nobel – đề xuất. Chiến lược này khuyến nghị chia các khoản đầu tư thành các nhóm có rủi ro cao và rủi ro thấp, sau đó tối ưu lợi nhuận cho từng nhóm.
1. Bucket giúp đánh giá mức nhạy cảm của danh mục giao dịch hoán đổi với biến động lãi suất. Khi rủi ro (gọi là "tiếp xúc bucket") được xác định qua quy trình "phân tích bucket", nhà đầu tư có thể phòng ngừa rủi ro đó nếu hiệu quả về mặt chi phí. Một chiến lược gọi là "tiêm chủng" có thể tạo ra hàng rào hoàn hảo chống lại tất cả các tiếp xúc bucket.
2. Chiến lược của Tobin đề xuất phân bổ cổ phiếu giữa "bucket rủi ro" và "bucket an toàn". Tuy nhiên, một số phiên bản khác sử dụng tối đa năm nhóm trong phương pháp này.
Buck The Trend / Bắt kịp xu hướng
Khi giá của một chứng khoán hoặc tài sản di chuyển ngược lại với xu hướng thị trường rộng lớn hoặc các đối thủ cạnh tranh. Động thái này có thể đi theo hai hướng, nhưng thường xảy ra khi doanh nghiệp hoạt động tốt dù thị trường đang suy yếu. Giá tài sản phản ánh thay đổi về doanh nghiệp và thị trường. Nếu một công ty ghi nhận doanh thu tăng trong khi đối thủ mất khả năng cạnh tranh, công ty đó được coi là "bắt kịp xu hướng". Đây có thể là tín hiệu tích cực, khi cổ phiếu đó ngược lại xu hướng giảm chung ngành hay thị trường. Điều này cho thấy nhà đầu tư đang quan tâm đến cổ phiếu, dù môi trường xung quanh có phần tiêu cực.






