Bottom-Up Investing / Đầu tư từ dưới lên
Một cách tiếp cận đầu tư với sự điều chỉnh giảm mạnh của nền kinh tế và chu kỳ thị trường. Cách này tập trung vào phân tích từng cổ phiếu riêng lẻ. Nhà đầu tư theo phương pháp từ dưới lên chú ý đến một công ty cụ thể, hoặc ngành mà công ty hoạt động. Phương pháp từ dưới lên cho rằng các công ty riêng lẻ vẫn có thể hoạt động hiệu quả ngay cả khi nền kinh tế không thuận lợi. Đây là cách đối lập với đầu tư từ trên xuống. Để đưa ra quyết định đúng, nhà đầu tư cần xem xét kỹ lưỡng về công ty đó. Điều này bao gồm hiểu rõ sản phẩm, dịch vụ, tình hình tài chính và báo cáo nghiên cứu của công ty.
Bottomry / Vay cầm tàu
Người sở hữu con tàu vay tiền và dùng con tàu làm tài sản thế chấp. Con tàu có thể là phần đáy hoặc thân tàu. Nếu con tàu bị mất, chủ nợ sẽ mất toàn bộ khoản vay. Nếu con tàu vẫn còn, người cho vay sẽ nhận cả gốc lẫn lãi. Lãi suất nhận được gọi là "khoản lãi hàng hải," có thể cao hơn lãi suất pháp lý. Khác với khoản vay thông thường, người vay chịu trách nhiệm toàn bộ. Trong hợp đồng vay cầm tàu, người cho vay cũng có trách nhiệm vì họ có thể mất tiền nếu con tàu bị mất.
Bottom Line / Kết quả kinh doanh cuối cùng
Công ty thường đề cập đến thu nhập ròng hoặc lợi nhuận trên cổ phần (EPS) để đánh giá kết quả kinh doanh. Kết quả kinh doanh cuối cùng là chỉ số phản ánh toàn bộ tình hình tài chính sau khi trừ hết các chi phí. Khi một công ty tăng thu nhập ròng hoặc giảm chi phí, kết quả kinh doanh cuối cùng sẽ được cải thiện. Từ "cuối cùng" trong tên gọi này chỉ vị trí của dòng số liệu trên báo cáo doanh thu, thường là dòng cuối cùng của bảng. Điều này cho thấy tất cả chi phí đã được trừ khỏi doanh thu ban đầu (gọi là "dòng đầu"). Để cải thiện kết quả kinh doanh cuối cùng, đa số các công ty tập trung vào hai cách: tăng doanh thu tổng thể (đẩy mạnh dòng đầu) hoặc tối ưu hóa hiệu suất (giảm chi phí).
Bottom Fishing / Câu giả đáy
Đầu tư vào một cổ phiếu có giá rẻ vì công ty hoặc nền kinh tế gặp vấn đề. Một nhà đầu tư thực hiện chiến lược "câu đáy" khi cho rằng giá cổ phiếu sẽ giảm tạm thời, sau đó phục hồi và mang lại lợi nhuận. Tuy nhiên, đây là một chiến lược có rủi ro vì giá cổ phiếu có thể giảm mạnh do nguyên nhân nào đó, và không chắc sẽ tăng trở lại. Dưới đây là một số ví dụ về việc "câu đáy":
- Mua cổ phiếu công ty nhôm khi giá nhôm sụt giảm.
- Đầu tư vào cổ phiếu vận tải container trong giai đoạn nền kinh tế suy giảm.
- Mua cổ phần công ty in ấn truyền thông khi mạng internet khiến họ bị loại khỏi thị trường.
- Đầu tư vào ngân hàng trong thời kỳ khủng hoảng tài chính.
Trong từng trường hợp, việc dự đoán thời điểm hoặc khả năng giá cổ phiếu phục hồi đều rất khó khăn.
Bottom / Điểm đáy
Điểm thấp nhất mà một chứng khoán, hàng hóa, chỉ số hay chu kỳ kinh tế đạt được trong một khoảng thời gian cụ thể được gọi là điểm đáy. Thời gian phổ biến nhất để xác định điểm đáy là 52 tuần, nhưng có thể kéo dài vài năm hoặc xảy ra trong một ngày. Khi một tài sản "chạm đáy", điều này cho thấy giá có thể bắt đầu tăng trở lại, ở giai đoạn đầu của xu hướng đi lên. Nhà đầu tư thường xem điểm đáy là cơ hội mua vào vì giá có thể đang ở mức thấp. Trong phân tích kỹ thuật, điểm đáy được dùng để xác định mức hỗ trợ thấp nhất trên biểu đồ tài sản.
Bottleneck / Lối cổ chai
Một điểm tắc nghẽn xảy ra khi công việc đến nhanh hơn khả năng xử lý. Điều này khiến hệ thống hoạt động kém hiệu quả. Lối cổ chai gây ra tình trạng dồn nghẽn và kéo dài thời gian hoàn thành toàn bộ quy trình. Thuật ngữ "lối cổ chai" mô tả hình dạng của một cái chai, nơi cổ chai là điểm hẹp nhất, dễ xảy ra tắc nghẽn nhất. Cổ chai làm chậm dòng chảy của chất lỏng trong chai. Thuật ngữ này áp dụng cho mọi lĩnh vực từ mạng máy tính đến dây chuyền sản xuất. Ví dụ, một công ty có nhu cầu sản phẩm cao có thể thấy bộ phận vận chuyển nhận đơn nhanh hơn khả năng giao hàng, gây ra lối cổ chai.
Both-To-Blame Collision Clause / Điều khoản va nhau cùng có lỗi
Một mục trong chính sách bảo hiểm hàng hải quy định: nếu hai tàu va chạm do sơ suất cả hai bên, chủ tàu và chủ sở hữu hàng hóa phải chia sẻ thiệt hại theo giá trị hàng hóa và quyền lợi trước va chạm. Chủ sở hữu lô hàng và công ty vận chuyển đều phải chịu trách nhiệm bồi thường tổn thất.
Do toàn cầu hóa phát triển, ngành vận tải cũng mở rộng. Khi xảy ra va chạm pháp lý, rủi ro sẽ bị giới hạn trong phạm vi bảo hiểm hàng hải. Bảo hiểm này bồi thường tổn thất cho tàu và/hoặc hàng hóa vận chuyển.
Một số trường hợp được bảo hiểm bao gồm:
- Tàu va chạm với tàu khác hoặc vật thể
- Tàu chìm, lật úp, mắc kẹt
- Bị cháy, cướp biển, vứt hàng xuống biển (ném tài sản xuống biển để cứu tài sản khác)
- Hành động lừa đảo hoặc bất hợp pháp của thuyền trưởng, thuyền viên
Tổn thất do hỏng hóc, ẩm ướt, hao mòn, mốc hoặc chiến tranh không được bảo hiểm.
Boston University School Of Management / Trường kinh doanh đại học Boston
Trường kinh doanh của đại học Boston cấp cả bằng đại học và sau đại học về kinh doanh. Bằng thạc sĩ bao gồm các lĩnh vực khoa học, y tế, truyền thông, sản xuất và kinh tế. Một số chương trình văn bằng kép cũng được đề xuất trong các lĩnh vực kết hợp. Trường được thành lập năm 1913. Cả hai chương trình học và sau đại học đều lọt vào top 50 trường đại học hàng đầu nước Mỹ theo xếp hạng của BusinessWeek và U.S. News & World Report. Trường còn nổi tiếng là nơi khởi xướng cuộc thi Tech Strategy Business Case Competition vào học kỳ mùa xuân. Nhiều trường học trên toàn thế giới được mời tham gia sự kiện này.
Borrowed Capital / Vốn vay
Quỹ vay có thể đến từ cá nhân, tổ chức hoặc người vay. Vốn vay có thể được dùng theo nhiều cách khác nhau. Các nhà đầu tư dùng vốn vay để tăng lợi nhuận tiềm năng, điều này gọi là công cụ đòn bẩy. Ưu điểm là khả năng thu về tỷ suất lợi nhuận cao hơn, nhưng nhược điểm là có thể mất tiền người khác, điều này phải được bồi thường. Một cách khác là doanh nghiệp dùng vốn vay như khoản nợ, gọi là "vốn cho vay". Nhà đầu tư thường dùng vốn vay khi giao dịch trên thị trường ngoài hối. Một số người cho rằng giao dịch có đòn bẩy là nguy hiểm, trong khi những người khác cho rằng với các biện pháp như đặt điểm dừng, nhà đầu tư có thể đạt mục tiêu nhanh hơn mà không gặp nhiều rủi ro. Người mua nhà thế chấp cũng đang dùng vốn vay. Trong trường hợp này, mục đích không phải là tăng lợi nhuận, mà để mua tài sản đắt đỏ, điều này khó trả toàn bộ một lần.
Bootstrapping / Phương pháp bootstrap
1. Một phương pháp được dùng để tính toán đường cong lợi suất trái phiếu không lợi tức từ dữ liệu thị trường. Khi tín phiếu kho bạc không đủ để xác định lợi suất cho mọi kỳ hạn, phương pháp bootstrap giúp điền vào số liệu thiếu. Phương pháp này lấy mẫu ngẫu nhiên, sau đó dùng nội suy để ước lượng lợi tức cho các kỳ hạn khác nhau.
2. Khi một doanh nhân khởi nghiệp với số vốn nhỏ, họ có thể tự vận động bằng tài chính cá nhân hoặc lợi nhuận từ công ty. Phương pháp này giúp doanh nhân giữ quyền kiểm soát mọi quyết định. Tuy nhiên, cách tài trợ này có thể gây rủi ro tài chính cho doanh nghiệp. Ngoài ra, nó có thể không đủ nguồn lực để công ty phát triển thành công ở mức hợp lý.
Bootstrap / Tự thân vận động
Một tình huống mà doanh nhân phải tự xây dựng công ty chỉ với số vốn hạn chế. Khi cá nhân tự tìm cách phát triển doanh nghiệp từ tiền cá nhân hoặc doanh thu của công ty mới, họ được gọi là tự thân vận động. So với việc huy động vốn đầu tư mạo hiểm, hình thức này giúp doanh nhân giữ quyền kiểm soát các quyết định. Tuy nhiên, nó cũng khiến họ đối mặt với rủi ro tài chính không cần thiết. Ngoài ra, tự thân vận động có thể không đủ nguồn lực để công ty đạt được thành công ở mức độ mong muốn.
Boot / Khoản kê thêm
Tiền mặt hoặc tài sản khác được thêm vào giao dịch để cân bằng giá trị hàng hóa trao đổi. Theo U.S GAAP, tiền mặt thêm vào có thể là phần của giao dịch phi tiền tệ. Tuy nhiên, giá trị khoản thêm vào không được vượt quá 25% tổng giá trị giao dịch. Ví dụ, khi bạn bán xe cũ và mua xe mới bằng tiền mặt, khoản tiền bạn trả thêm cho xe mới là khoản thêm vào. Khoản thêm vào cũng có thể được áp dụng trong luật trao đổi 1031. Vì khó tìm tài sản có giá trị tương đương, một bên thường đưa tiền mặt hoặc tài sản hữu hình để giao dịch cân bằng. Dù vậy, số tiền cơ sở của giao dịch vẫn được hoãn thuế, nhưng khoản thêm vào được tính là thu nhập chịu thuế. Ngay cả khi có khoản thêm vào, người nhận sẽ nộp ít thuế hơn so với bán tài sản, sau đó mua tài sản mới.
Booster Shot / Bơm tiêm tăng cường
Báo cáo đề xuất chính thức đầu tiên được tổ chức bảo lãnh phát hành. Tên gọi "Bơm tiêm tăng cường hoạt động" là cách để tăng sự hấp dẫn của các vấn đề mới. Tổ chức bảo lãnh tập trung đảm bảo đề xuất thành công bằng cách đẩy mạnh kháng cáo các vấn đề.
Boon / Mối lợi
Một thuật ngữ phổ biến đề cập đến lợi ích hoặc sự cải thiện cho các nhà đầu tư. Nó bao gồm những điều như tăng cổ tức, tăng giá thị trường chứng khoán và mua lại cổ phiếu. Thuật ngữ này thường xuất hiện trên các trang báo đầu tư, với tiêu đề như "Sự bùng nổ là lợi ích cho nhà đầu tư". Về cơ bản, bất kỳ sự kiện hay giai đoạn nào mà nhà đầu tư thu được lợi nhuận mạnh mẽ đều được coi là một lợi ích.
Boomerang / Người con thời kì bùng nổ trẻ sơ sinh trở về nhà
Một thuật ngữ lóng Mỹ mô tả tình huống người trưởng thành quay về sống với cha mẹ, thuộc thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh từ năm 1946-1964. Cụm từ này, khi áp dụng vào một cá nhân, liên quan đến việc người đó từng sống độc lập trong một thời gian. Tuy nhiên, họ quay về nhà do chi phí tài chính để duy trì cuộc sống riêng.
Các cha mẹ thuộc thế hệ lưu động có thể vui khi con cái quay về. Tuy nhiên, những người quay lại thường gây gánh nặng tài chính lớn cho họ. Điều này có thể khiến họ giảm tiền hưu trí. Họ có thể phải trì hoãn nghỉ hưu hoặc nhờ con cái chia sẻ chi phí gia đình.
Nhiều quốc gia khác dùng thuật ngữ tương tự để mô tả hiện tượng này. Ở Ý, người ta dùng "mammon" hoặc "mama’s boys". Nhật gọi họ là "parasaito shinguru" hoặc "parasite singles". Ở Anh, những đứa trẻ thời kỳ bùng nổ quay về ngày càng nhiều và được gọi là KIPPERS – những đứa trẻ trong túi cha mẹ, gây xói mòn tiền hưu trí.
Book-To-Bill Ratio / Tỷ lệ sổ sách trên hóa đơn
Tỷ lệ đơn hàng được nhận từ mỗi lần vận chuyển và lập hóa đơn trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tháng hoặc một phần tư. Đây là một chỉ số quan trọng trong ngành công nghiệp kỹ thuật, đặc biệt là lĩnh vực thiết bị bán dẫn. Tỷ lệ này được các nhà đầu tư và nhà phân tích theo dõi sát để đánh giá hiệu suất và triển vọng của các công ty tư nhân và lĩnh vực công nghệ. Tỷ lệ lớn hơn 1 cho thấy nhu cầu cao, vì có nhiều đơn hàng được nhận hơn so với hóa đơn. Ngược lại, tỷ lệ nhỏ hơn 1 ám chỉ nhu cầu thấp. Ví dụ, nếu tỷ lệ này là 1.10, điều đó có nghĩa là mỗi sản phẩm có giá 100$ trên hóa đơn sẽ tạo ra 110$ từ các đơn hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Một trong những tỷ lệ này được chú ý nhiều nhất là số liệu được phát hành hàng tháng bởi Viện vật liệu và thiết bị bán dẫn (SEMI). Đây là con số hóa đơn và sổ sách trung bình mỗi ba tháng cho các công ty thiết bị bán dẫn có trụ sở chính ở Bắc Mỹ, và là một chỉ số đáng tin cậy về xu hướng ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu.
Booking the Basis / Đặt trước cơ sở
Một thỏa thuận được ký giữa người mua và người bán về việc xác định giá của hợp đồng bán hàng kỳ hạn trong tương lai. Khi cơ sở của hợp đồng được xác định, giá hiện tại sẽ được áp dụng và giữ nguyên suốt thời gian hợp đồng. Cơ sở này còn được gọi là "giá định sau." Giá tương lai sẽ được tính toán dựa trên cơ sở này. Sau khi hai bên đồng ý về phương thức hoặc nền tảng, các ngày sau sẽ sử dụng cơ sở đã thỏa thuận để tính giá dựa trên báo giá hiện tại của hợp đồng.
Bookie / Nhà cái
Một người chuyên giúp người khác tham gia cá cược, thường trong các sự kiện thể thao. Họ đặt tỷ lệ cược, chấp nhận giao kèo, nhận tiền cược và trả tiền thắng thay. "Bookie" là cách gọi tắt cho "người cá cược". Các nhà cái không kiếm tiền qua đặt cược cá nhân mà thu phí giao dịch từ khách hàng, gọi là "vig". Họ cũng có thể cho vay tiền cho người đặt cược. Một số hình thức cá cược do nhà cái tổ chức có thể không hợp pháp. Việc cá cược qua nhà cái có thể bị coi là bất hợp pháp. Luật pháp tiểu bang quyết định tính hợp pháp của từng loại trò chơi. Một số người gọi nhà cái là "nhà môi giới" vì họ lấy hoa hồng cao và thường xuyên yêu cầu tham gia giao dịch.
Book-Entry Securities / Chứng khoán ghi sổ
Các loại chứng khoán được lưu trữ trong hồ sơ điện tử được gọi là "ghi sổ," không phải là chứng chỉ giấy. Chứng khoán ghi sổ còn được gọi là "biên nhận ghi sổ." Quyền sở hữu của chứng khoán ghi sổ thuộc về chính phủ Mỹ được chuyển nhượng qua hệ thống chuyển tiền điện tử Fedwire.
Book Value Per Common Share / Giá trị sổ sách trên một cổ phiếu thường
Một công cụ mà các cổ đông thường dùng để đánh giá mức độ an toàn của cổ phiếu. Công thức: Giá trị sổ sách trên một cổ phiếu = (Tổng vốn cổ phần - vốn cổ phiếu ưu đãi) / Tổng cổ phiếu đang lưu hành. Khi công ty giải thể, giá trị này cho biết số tiền còn lại mà cổ đông thường nhận được sau khi thanh lý tài sản và trả hết nợ. Đơn giản, đó là số tiền một cổ đông thường sẽ được nhận nếu công ty bị phá sản.






