Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bay Street / Phố Bay

1. Một khu phố ở Toronto là nơi đặt sàn giao dịch chứng khoán Toronto (TSE). 2. Tên gọi chung cho các tổ chức tài chính ở Toronto bao gồm sàn giao dịch chứng khoán, ngân hàng, thị trường hàng hóa, thị trường tiền tệ, v.v. Phố Bay là phiên bản Canada của phố Wall.

Batting Average / Hệ số đánh trung bình

Một phương pháp thống kê giúp đánh giá khả năng của nhà quản lý đầu tư trong việc đáp ứng hoặc vượt qua chỉ số thị trường. Hệ số này được tính bằng cách lấy số ngày (tháng, quý, v.v.) nhà quản lý đạt kết quả tốt hoặc bằng chỉ số, chia cho tổng số ngày trong giai đoạn tính toán, sau đó nhân với 100. Ví dụ, nếu nhà quản lý đạt kết quả vượt chỉ số trong 15 ngày trong 30 ngày, hệ số sẽ là 50%. Thời gian tính toán càng dài, độ chính xác của phương pháp càng cao. Nhiều nhà phân tích dùng phương pháp này để tổng quát đánh giá các nhà quản lý đầu tư cá nhân.

Batch Trading / Giao dịch theo lô

Phương thức này cho phép mua bán nhiều loại chứng khoán, tích lũy các lệnh và thực hiện cùng lúc. Ví dụ, một loại chứng khoán có khối lượng giao dịch lớn có thể được mua theo lô và thực hiện cùng lúc khi đạt giá mục tiêu. Giao dịch theo lô giúp các nhà tạo lập thị trường và chuyên gia tiết kiệm thời gian, vì họ có thể thực hiện nhiều lệnh cùng lúc thay vì từng lần. Ở Mỹ, các lệnh giao dịch như sau giờ thị trường có thể được xử lý theo lô. Khi thị trường mở cửa, các lệnh này sẽ được tập hợp và thực hiện cùng lúc.

Basket Of USD Shorts / Giỏ USD Shorts

Chiến lược này liên quan đến việc bán đồng đô la Mỹ so với một nhóm tiền tệ, thay vì một loại tiền tệ đơn lẻ. Nhóm tiền tệ tham gia được gọi là "giỏ". Nhà giao dịch dùng chiến lược này để giảm giá đồng đô la Mỹ và mở vị thế ngắn trên đó. Lý do chính là giảm rủi ro bằng cách phân tán. Nếu đồng đô la Mỹ tăng mạnh, giá có thể thay đổi khác nhau với từng loại tiền tệ. Trong trường hợp này, tổn thất từ vị thế ngắn có thể thấp hơn nếu nhiều tiền tệ tham gia, so với khi chỉ dùng một loại tiền tệ.

Basket / Rổ cổ phiếu

Một đơn vị gồm ít nhất 15 cổ phiếu dùng để giao dịch. Các rổ cổ phiếu được giao dịch trên NYSE và CBOE, phục vụ các tổ chức và nhà đầu cơ đầu tư vào quỹ chỉ số. Hai công cụ này cho phép mua tổng hợp tất cả cổ phiếu trong chỉ số S&P 500 trong một giao dịch. Rổ cổ phiếu được tạo ra sau sự sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1987, nhằm hỗ trợ tốt hơn hoạt động giao dịch tổ chức vào quỹ chỉ số. Rổ cổ phiếu cũng là biệt danh cho một công cụ tài chính cụ thể được giao dịch ngắn hạn trên Sàn giao dịch Philadelphia (PSE) năm 1989. Loại cổ phiếu này bị xóa khỏi giao dịch do tranh cãi về quy định liên quan đến bản chất của nó. Các rổ cổ phiếu giao dịch trên hai sàn khác cuối cùng cũng ngừng hoạt động do khối lượng giao dịch quá thấp.

Brokered Certificate Of Deposit / Chứng chỉ tiền gửi thông qua môi giới

Một chứng chỉ tiền gửi (CD) có thể được mua qua công ty môi giới hoặc đại diện bán hàng không phải ngân hàng. Ngân hàng vẫn là đơn vị phát hành CD đầu tiên, nhưng thuê bên ngoài để tìm kiếm nhà đầu tư. Các loại CD này thường được bán với giá cao hơn, bởi chúng tham gia thị trường cạnh tranh hơn.

Brokerage Window / Cửa sổ môi giới

Khả năng giao dịch trực tiếp trong phạm vi cung cấp của công ty môi giới thông qua chương trình hưu trí như 401(k). Trong khi các chương trình 401(k) thường giới hạn lựa chọn đầu tư, một số nhà đầu tư có thể mở "cửa sổ" để giao dịch đa dạng tài sản như cổ phiếu niêm yết, quỹ tương hỗ, quỹ ETF. Đây còn gọi là tài khoản tự định hướng hoặc tài khoản môi giới tự định hướng. Cửa sổ môi giới là quy ước mới nhưng nhanh chóng được nhiều công ty áp dụng cho nhân viên. Một số người cho rằng quyền tự do này quá lớn, nhưng đối với nhà đầu tư hiểu rõ rủi ro, đây là lựa chọn hợp lý.

Brokerage Supervisor / Giám sát viên môi giới

Một nhân viên công ty môi giới đảm nhiệm vai trò chỉ định, đào tạo và quản lý các nhà môi giới. Họ cũng bán sản phẩm của công ty cho những người này, sau đó các nhà môi giới sẽ tiếp cận khách hàng. Công việc còn yêu cầu giám sát viên đảm bảo tiêu chuẩn dịch vụ và điều phối quy trình làm việc. Giám sát viên có thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực, vì nhiều doanh nghiệp như bảo hiểm, bất động sản hay tài chính đều sử dụng mô hình công ty môi giới. Một giám sát viên giỏi cần tỉ mỉ, am hiểu toán học, có nền tảng kế toán, kỹ năng lãnh đạo, khả năng phục vụ khách hàng tốt và kinh nghiệm bán hàng có chia hoa hồng. Một số giám sát viên không thực hiện đúng trách nhiệm, ví dụ không kiểm toán đầy đủ hàng năm hoặc không áp dụng đúng chính sách công ty. Trong trường hợp nhà môi giới họ vi phạm pháp luật, họ sẽ bị Ủy ban Chứng khoán và Sàn giao dịch Hoa Kỳ (SEC) xử lý. Hành động này có thể bao gồm phạt tiền hoặc cấm giữ chức vụ giám sát trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm.

Brokerage General Agent / Tổng đại lý môi giới

Một công ty độc lập hoặc nhà thầu làm việc cho công ty bảo hiểm, mà công ty đó có chức năng chính là bán một hoặc nhiều sản phẩm bảo hiểm. Công ty này chọn người môi giới bảo hiểm. Các nhà môi giới sau đó bán các chính sách cho khách hàng. Một số tổng đại lý chuyên về một lĩnh vực cụ thể, như bảo hiểm nhân thọ hoặc y tế. Các đại lý khác bán chính sách cho nhiều công ty bảo hiểm khác nhau. Ngoài bán hàng, nhiều tổng đại lý cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho nhà môi giới cá nhân. Dịch vụ bao gồm nhận đơn trực tuyến, theo dõi trường hợp, báo giá nhanh và trả lời câu hỏi về yêu cầu bảo lãnh phát hành. Có nhiều hiệp hội và nhóm lợi ích hỗ trợ các tổng đại lý. Ví dụ, Hiệp hội Cố vấn tài chính và bảo hiểm quốc gia (NAIFA), Cơ quan môi giới quốc gia (National Brokerage Agencies) và Hiệp hội Đại lý và môi giới bảo hiểm độc lập Hoa Kỳ (Independent Insurance Agents and Brokers of America). Các hiệp hội này hoạt động vì lợi ích thành viên, tổ chức đào tạo và thúc đẩy quy trình làm việc tốt nhất. Một số tổng đại lý cũng tham gia nhóm giao dịch tại thị trường ngách. Nhóm này tập trung vào ngành cụ thể, ví dụ như Hiệp hội môi giới bảo lãnh phát hành (SUB) cho bảo hiểm nhân thọ hoặc Hiệp hội bảo lãnh y tế quốc gia (NAHU) cho bảo hiểm y tế. Nhiều hiệp hội quốc gia có văn phòng tại khu vực, tiểu bang hoặc địa phương.

Brokerage Department / Bộ phận môi giới

Một bộ phận trong công ty bảo hiểm có nhân viên chuyên hỗ trợ khách hàng khó được bảo hiểm. Những người này mua bảo hiểm qua thị trường khác hoặc với giá ưu đãi hơn mức bình thường. Ví dụ: người hút thuốc muốn mua bảo hiểm nhân thọ, người từng phẫu thuật tim muốn mua bảo hiểm y tế cá nhân. Những khách hàng dễ đạt tiêu chí bảo hiểm có thể nhận trực tiếp từ công ty. Với khách hàng rủi ro cao, nhân viên bộ phận môi giới sẽ phân tích nhu cầu, tìm hiểu các gói bảo hiểm hiện có, đưa ra lời khuyên và đảm bảo chính sách cho họ.

Brokerage Company / Công Ty Môi Giới

Một công ty chủ yếu là kết nối người mua và người bán để giúp giao dịch diễn ra thuận lợi. Các công ty này kiếm tiền từ hoa hồng sau khi giao dịch thành công. Ví dụ, khi một lệnh mua bán cổ phiếu được thực hiện, người tham gia thường trả phí cho nỗ lực của công ty. Ngành bất động sản cũng hoạt động theo mô hình này, bởi thường có sự hợp tác giữa các nhà môi giới. Mỗi công ty đại diện cho một bên trong giao dịch, và hoa hồng sẽ được chia cho cả hai bên.

Brokerage Account / Tài khoản môi giới

Một thỏa thuận giữa nhà đầu tư và công ty môi giới được cấp phép cho phép nhà đầu tư gửi tiền và đặt lệnh đầu tư thông qua môi giới. Sau đó, nhà môi giới sẽ thực hiện giao dịch thay mặt nhà đầu tư. Nhà đầu tư sở hữu các tài sản trong tài khoản môi giới và thường phải xác nhận các khoản lãi nhận được. Có nhiều loại tài khoản và công ty môi giới khác nhau. Nhà đầu tư có thể chọn loại phù hợp với nhu cầu tài chính của họ. Một số nhà môi giới cung cấp dịch vụ đầy đủ, đưa ra tư vấn chuyên sâu và tính phí cao. Hầu hết các nhà môi giới trực tuyến chỉ cung cấp giao diện an toàn để đặt lệnh, nên phí dịch vụ thấp hơn. Tài khoản môi giới có thể khác nhau về tốc độ thực hiện lệnh, công cụ phân tích, phạm vi tài sản giao dịch và mức độ ký quỹ.

Broker Price Opinion - BPO / Ý kiến về giá của nhà môi giới - BPO

Giá trị của bất động sản được ước tính bởi nhà môi giới hoặc các chuyên gia đánh giá có đủ điều kiện. Giá do nhà môi giới đưa ra dựa trên đặc điểm của bất động sản. Nhà môi giới sẽ xem xét giá cả của các bất động sản tương tự xung quanh. Họ cũng đánh giá xu hướng kinh tế trong khu vực. Ngoài ra, họ ước tính các chi phí liên quan đến việc chuẩn bị bất động sản để bán hoặc sửa chữa cần thiết. Lưu ý: BPO không giống với thẩm định.

Broker Of Record / Đại lý độc quyền

Đại lý độc quyền là đại lý được chỉ định bởi chủ sở hữu đơn bảo hiểm để đại diện và quản lý đơn bảo hiểm của họ. Đại lý độc quyền có thể nhận bản sao mọi thông tin liên lạc của chủ đơn bảo hiểm. Họ cũng nhận tất cả báo giá, đơn bảo hiểm và thông báo thay mặt người chủ hợp đồng. Họ nhận và đánh giá báo giá, chính sách bảo hiểm, đề xuất thay đổi hiện hành. Đại lý độc quyền có thể phục vụ cá nhân hoặc hỗ trợ công ty. Ví dụ, họ quản lý chính sách bảo hiểm y tế cho nhân viên. Đổi lại, đại lý độc quyền có thể nhận hoa hồng tháng từ công ty bảo hiểm y tế. Thư của đại lý độc quyền giúp thiết lập mối quan hệ hợp pháp giữa công ty môi giới, chủ đơn bảo hiểm và công ty bảo hiểm. Thư này cũng dùng để chỉ định đại lý độc quyền mới hoặc thay thế đại lý hiện tại.

Broker Booth Support System - BBSS / Hệ thống hỗ trợ phòng môi giới - BBSS

Hệ thống điện tử BBSS được Sở giao dịch chứng khoán New York sử dụng để gửi lệnh giữa các nhà môi giới và phòng giao dịch. BBSS là phương thức hiệu quả để điều hướng lệnh. Trước đây, các nhà môi giới dùng biểu mẫu giấy và cử người chạy đi để đặt lệnh cho giao dịch viên. BBSS giúp Sở giao dịch xử lý hơn một tỷ cổ phiếu mỗi ngày. Nếu hệ thống điện tử này gặp sự cố, các nhà môi giới và nhà giao dịch sẽ phải dùng lại biểu mẫu giấy. Phương pháp này không chỉ tốn sức mà còn khó kiểm tra, theo dõi hơn so với hệ thống số.

Broker Association / Hiệp hội môi giới

Một hiệp hội được phép hoạt động giữa các thành viên sàn giao dịch, những người cùng thực hiện lệnh của khách hàng. Các thành viên này có quyền truy cập nhóm lệnh chưa giao dịch và chia sẻ lợi nhuận/tổn thất. Các hiệp hội môi giới được cấp phép bởi cơ quan quản lý. Điều này giúp các thành viên nhỏ hơn tận dụng lợi thế về quy mô thông qua hợp tác và chia sẻ trách nhiệm.

Brochure Rule / Quy tắc công bố tài liệu

Theo Đạo luật Cố vấn Đầu tư (Investment Advisers Act) năm 1940, quy tắc công bố tài liệu yêu cầu các cố vấn đầu tư đã đăng ký tại cấp liên bang phải cung cấp bản công bố bằng văn bản cho khách hàng tại các thời điểm cụ thể trong quá trình tư vấn. Có hai cách để đáp ứng quy tắc này: 1) gửi khách hàng Phần II của mẫu ADV. 2) cung cấp tài liệu thực tế chứa thông tin tương tự như trong Phần II của mẫu ADV. Bản công bố bao gồm các thông tin về bên cố vấn như: thực tiễn kinh doanh, nền tảng giáo dục, dịch vụ và phí, bồi thường cho bên thứ ba (nếu có), bất kỳ chi nhánh môi giới nào, vấn đề pháp lý/kỷ luật trong vòng 10 năm gần nhất, và điều kiện tài chính có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các cam kết với khách hàng.

Broadband / Băng rộng

Một phương tiện truyền dẫn nhanh và mạnh có thể mang tín hiệu từ nhiều nhà mạng độc lập. Phương tiện này hoạt động qua cáp đồng trục hoặc cáp quang đơn, thiết lập các kênh truyền tín hiệu khác nhau. Công nghệ băng rộng hỗ trợ nhiều tần số khác nhau, dùng để truyền dữ liệu, âm thanh và video qua khoảng cách xa cùng lúc. Truy cập internet băng rộng nhanh hơn rất nhiều so với kết nối quay số. Tương tự như sự khác biệt giữa một chiếc xe thể thao và một cỗ xe ngựa.

Broad Tape / Băng tin rộng

Một phiên bản hiện đại của băng giấy điện báo (ticker tape) được Dow Jones sản xuất. Các băng tin rộng được hiển thị trên màn hình trong phòng họp của công ty đầu tư. Các băng tin rộng này cung cấp luồng thông tin đầu tư, tài chính và kinh doanh liên tục cho nhà đầu tư và môi giới. Các băng tin rộng được lan tỏa rộng rãi đến nhà đầu tư và chuyên gia dưới nhiều hình thức. Nó có mặt trên truyền hình, internet và qua đăng ký cá nhân. Tuy nhiên, nó bị cấm trên sàn giao dịch để tránh nhà giao dịch phản ứng nhanh hơn công chúng trước tin tức mới.

Broad Money / Tiền tệ theo nghĩa rộng

Trong kinh tế học, "tiền tệ theo nghĩa rộng" là cách gọi cho định nghĩa bao quát nhất về cung tiền. Vì tiền có thể được trao đổi qua nhiều công cụ tài chính và lưu giữ trong nhiều loại tài khoản khác nhau, việc xác định chính xác số tiền đang lưu hành trong nền kinh tế không phải là điều dễ dàng. Do đó, cung tiền được đo lường bằng nhiều phương pháp. "Tiền tệ theo nghĩa rộng" thường được dùng để chỉ định nghĩa rộng nhất về cung tiền. Ở Mỹ, các chỉ số phổ biến nhất để đo lường cung tiền là M0, M1, M2 và M3. Các phương pháp này khác nhau tùy theo mức độ thanh khoản của các tài khoản được tính. M0 chỉ bao gồm các công cụ có tính thanh khoản cao nhất, nên đây là định nghĩa hẹp nhất. M3 bao gồm cả các công cụ có tính thanh khoản cao và một số ít hơn, vì vậy được coi là thước đo rộng nhất. Tuy nhiên, các quốc gia khác nhau thường áp dụng cách đo lường riêng. Trong học thuật, cần định nghĩa rõ "tiền tệ theo nghĩa rộng" để tránh hiểu lầm.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55