Block Order / Đơn đặt hàng khối lượng lớn
Đơn đặt hàng lớn là một giao dịch mua hoặc bán số lượng chứng khoán lớn. Loại đơn này thường được các tổ chức đầu tư sử dụng. Cũng gọi là "giao dịch lô". Ví dụ, đơn đặt hàng 10.000 cổ phiếu (không bao gồm cổ phiếu penny) hoặc chứng khoán có thu nhập cố định trị giá 200.000 đô la được coi là đơn đặt hàng lớn. Khi nhà giao dịch muốn bán nhanh, họ thường bán với giá chiết khấu, gọi là "giá chiết khấu".
Block House / Công ty cung cấp dịch vụ trung gian
Công ty môi giới tập trung vào việc tìm kiếm người mua và người bán tiềm năng cho các giao dịch lớn. Họ thường làm việc với khách hàng là tổ chức thay vì cá nhân, vì mỗi giao dịch mang giá trị hàng triệu đô la. Ví dụ khách hàng tổ chức bao gồm quỹ tương hỗ, quỹ hưu trí, hay các tổ chức đảm nhiệm vai trò quan trọng. Hoạt động của họ ảnh hưởng lớn đến thị trường tài chính. Giao dịch trung gian thường có khối lượng hơn 10.000 cổ phiếu (không bao gồm cổ phiếu penny) hoặc giá trị tiền lớn. Một công ty môi giới là trung gian giúp người mua và người bán thực hiện giao dịch. Hai bên phải trả phí hoa hồng và phí giao dịch để được hỗ trợ. Công ty trung gian là dạng môi giới hoạt động trong lĩnh vực lớn, với khách hàng đa dạng như tập đoàn, ngân hàng, bảo hiểm, hay quỹ học thuật. Một số nhà đầu tư và phân tích theo dõi xu hướng thị trường bằng cách quan sát hoạt động giao dịch trung gian. Một số nhà đầu tư tổ chức giao dịch trực tiếp lô chứng khoán lớn để tránh phí môi giới, gọi là thị trường thứ tư.
Block / Lô chứng khoán
Một lô chứng khoán là một khối lượng nhất định các chứng khoán cùng loại được phép mua hay bán bởi tổ chức đầu tư hay các nhà đầu tư lớn. Không có con số cụ thể nào quy định được áp đặt cho chứng khoán để được gọi là một lô, nhưng thường tối thiểu là 10.000 cổ phiếu vốn sở hữu và tối đa là 200.000 chứng khoán vay nợ. Một lô chứng khoán được giao dịch trong "giao dịch lô" (block trade) và nhằm mục đích giúp các nhà đầu tư tổ chức hay các nhà đầu tư lớn khác thực hiện công việc của họ dễ dàng.
Blitzkrieg Tender Offer / Ưu đãi đấu thầu Blitzkrieg
Đây là một lời đề nghị mua lại hấp dẫn đến mức sẽ có rất ít sự phản đối. Việc tiếp quản sẽ diễn ra nhanh chóng. Trong tiếng Đức, "blitz" có nghĩa là sét, "krieg" là chiến tranh. Do đó, "blitzkrieg" (chiến tranh chớp nhoáng) mô tả cuộc tấn công bất ngờ vừa mạnh vừa nhanh, thường được dùng để nói về các cuộc ném bom trong Thế chiến II. Để ngăn chặn các vụ mua lại bất ngờ như Ưu đãi đấu thầu Blitzkrieg hay Đặc biệt đêm thứ bảy, Đạo luật Williams năm 1968 được ban hành. Luật này đặt ra giới hạn nghiêm ngặt với đề nghị đấu thầu và yêu cầu công khai quyền sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 5% trở lên đối với bất kỳ loại vốn chủ sở hữu nào.
Blind Taxpayer / Người nộp thuế mù
Bạn là người nộp thuế đủ điều kiện nhận thêm khấu trừ tiêu chuẩn cho người mù. Người nộp thuế mù đủ điều kiện để được khấu trừ tiêu chuẩn bổ sung như người trên 65 tuổi. Tuổi và tình trạng mù được xác định vào cuối năm dương lịch. Khấu trừ bổ sung cho người mù được áp dụng bất kể tuổi tác. Số tiền bổ sung giống nhau cho người mù một phần và mù hoàn toàn. Người mù một phần phải cung cấp thư từ bác sĩ xác nhận tầm nhìn không vượt quá 20/200 dù dùng kính mắt hay kính áp tròng, hoặc tầm nhìn bị giới hạn ở 20 độ hoặc thấp hơn. Nếu thư nêu rõ tầm nhìn không thể cải thiện, chỉ cần gửi một thư duy nhất và lưu lại trong tờ khai thuế tương lai. Nếu không, cần gửi thư mới mỗi năm.
Blind Pool / Đầu tư không có mục tiêu
Đây là một quan hệ đối tác hữu hạn hoặc hình thức chào bán cổ phiếu không có mục tiêu đầu tư, nơi các khoản tiền được huy động từ nhà đầu tư thường giao dịch dưới tên một cá nhân hoặc công ty cụ thể. Tuy nhiên, chứng khoán của họ được áp dụng một số hạn chế hoặc biện pháp bảo vệ. Loại đầu tư này cũng được gọi là "bảo lãnh kiểm tra trống" hoặc "cung cấp kiểm tra trống". Đầu tư không có mục tiêu thường xuất hiện trong giai đoạn thị trường phục hồi cuối cùng, khi các nhà đầu tư và tài chính trở nên tham lam hơn thay vì thận trọng. Nhiều giao dịch lừa đảo trong những năm 1980 và 1990 đã khiến danh tiếng của loại hình này bị tổn hại. Một số nhóm có thể hình thành rồi tan rã mà không thực hiện bất kỳ khoản đầu tư nào, nhưng các nhà quản lý hoặc đối tác vẫn phải chi trả phí khổng lồ. Một số công ty lớn ở Phố Wall từng bảo lãnh cho các khoản đầu tư kiểu này. Tuy nhiên, dù bỏ qua sự ủng hộ này, các nhà đầu tư nên hết sức cẩn trọng với bất kỳ khoản đầu tư nào không có mục tiêu rõ ràng.
Blind Entry / Các mục ẩn danh
Là một mục kế toán trong sổ sách tài chính, không có mô tả về giao dịch kết thúc mục đó. Các mục này cung cấp thông tin cần thiết để đảm bảo hồ sơ kế toán chính xác và cập nhật, bao gồm giá trị tiền tệ và loại ghi chép (nợ hay có). Mục ẩn danh phù hợp trong một số trường hợp, ví dụ doanh nghiệp chỉ bán một sản phẩm/dịch vụ, nơi không cần phân biệt doanh số giữa các khách hàng. Tuy nhiên, nếu dùng trong trường hợp khác, cần kiểm tra kỹ hơn.
Blind Brokering / Môi giới ẩn danh
Anonymous trading occurs when brokers ensure both buyer and seller remain anonymous. In typical trades, most broker transactions are anonymous. Exceptions arise when the broker acts as the principal, such as selling securities from their own inventory to a client. In this case, disclosure is mandatory to avoid conflicts of interest. This is the only exception in public securities trading, where revealing the other party’s identity is not standard, except in private arrangements.
Blind Bid / Đấu thầu ẩn danh
Đề nghị mua một lô chứng khoán mà không biết rõ loại chứng khoán đó. Đấu thầu ẩn danh có rủi ro vì nhà đầu tư không biết thành phần của các khoản đầu tư đang tham gia. Rủi ro là nhà đầu tư có thể sở hữu chứng khoán không có giá trị. Đấu thầu ẩn danh thường được tổ chức đầu tư dùng để tránh ảnh hưởng đến thị trường khi thực hiện giao dịch. Họ muốn mua/bán toàn bộ sổ sách chứng khoán mà không làm thay đổi giá thị trường. Trong đấu thầu ẩn danh, nhà đầu tư biết đối tác đang mua hay bán, cũng biết số lượng cổ phiếu và giá ước tính. Tổ chức đầu tư mua chứng khoán khác với nhà đầu tư cá nhân. Cá nhân dựa vào thanh khoản, biến động và tin tức công ty để quyết định giá. Họ giao dịch nhỏ, vài chứng khoán, giá vài ngàn đô la. Tổ chức đầu tư giao dịch lớn, hàng trăm triệu, liên quan đến toàn bộ sổ sách. Giao dịch càng lớn, phí bảo hiểm rủi ro càng cao.
Blend Fund / Quỹ hỗn hợp
Là một danh mục đầu tư gồm các quỹ tương hỗ, tập trung vào cổ phiếu giá trị và tăng trưởng. Quỹ hỗn hợp còn được gọi là "quỹ lai." Khái niệm này bắt nguồn từ biểu đồ hình khối của Morningstar, Inc. Một biểu đồ hình khối cho cổ phiếu gồm chín ô vuông. Trục dọc chia thành ba nhóm theo quy mô công ty: lớn, trung bình, nhỏ, dựa trên giá trị thị trường. Trục ngang chia thành ba nhóm theo loại cổ phiếu: giá trị, hỗn hợp giá trị/tăng trưởng, tăng trưởng. Như vậy, sẽ có ba loại quỹ hỗn hợp khác nhau, phân biệt rõ ràng dựa trên quy mô công ty.
Bleeding Edge Technology / Công nghệ Bleeding Edge
Công nghệ được mua ngay sau khi phát hành, dù chi phí tăng hay rủi ro. Công nghệ Bleeding Edge phổ biến ở nhóm người đổi mới và người chấp nhận sớm, thường gắn với từ "dẫn đầu" và "tiên tiến". Tuy nhiên, công nghệ này có rủi ro cao hơn khi người tiêu dùng chấp nhận. Rủi ro có thể đến từ hỗ trợ hạn chế, lỗi chưa được khắc phục, sự tương thích, v.v. Một ví dụ là điện thoại thông minh mới khiến người dùng bỏ việc để xếp hàng. Sau khi mua, thiết bị có thể thiếu ứng dụng, gặp sự cố lớn và hỗ trợ kém. IPhone 4 của Apple là ví dụ về công nghệ Bleeding Edge, với rủi ro như vấn đề ăng-ten và lỗi hệ điều hành. Những lỗi này thường được khắc phục sau vài tháng phát hành.
Bleeding Edge / Bleeding Edge
Một sản phẩm hoặc dịch vụ quá mới chưa được người tiêu dùng chấp nhận rộng rãi, dẫn đến sự không chắc chắn về tính phù hợp với các sản phẩm hiện tại. "Bleeding Edge" là thuật ngữ chỉ thứ tiên tiến hơn so với những gì được coi là "vượt trội". Mức độ rủi ro cao khiến người tiêu dùng ngại dùng sản phẩm mới, nếu thị trường không chấp nhận. Ví dụ, điện thoại di động đầu tiên thuộc loại này có thể được coi là "bleeding edge". Người dùng cũ sẽ không rõ cách sử dụng, hỗ trợ hay chi phí phát sinh. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ tiên tiến có thể lợi thế nếu công nghệ trở nên phổ biến, nhưng nếu không, họ sẽ tốn kém cho những thứ không hiệu quả. Điều này khiến doanh nghiệp phải lựa chọn giữa đầu tư vào công nghệ rủi ro, có thể thất bại, hay không đầu tư và nguy cơ bị tụt hậu nếu công nghệ trở thành tiêu chuẩn. Người tiêu dùng có thể giảm sử dụng sản phẩm nếu không được thị trường đón nhận, gây bất ổn cho thị trường.
Blanket Mortgage / Tài sản thế chấp chung
Thế chấp bao gồm hai hoặc nhiều lô bất động sản. Các lô này được dùng làm tài sản thế chấp, nhưng từng lô có thể được bán riêng mà không cần giải phóng toàn bộ thế chấp. Đây là cách thay thế cho nhà phát triển khi muốn rút nhiều tài sản riêng lẻ trong một giao dịch mua tài sản lớn. Các khoản thế chấp chung thường được sử dụng để chi trả chi phí mua và phát triển đất, sau đó sẽ chia nhỏ thành từng lô bán riêng.
Blanket Insurance / Bảo hiểm chung
Đây là chính sách bảo hiểm áp dụng cho tài sản được bảo hiểm, bao gồm nhiều loại tài sản tại cùng một địa điểm, cùng một loại tài sản ở nhiều địa điểm khác nhau, hoặc hai hoặc nhiều loại tài sản ở hai hoặc nhiều địa điểm khác nhau. Bảo hiểm của chủ nhà bao gồm tài sản cá nhân và tài sản chung thực tế của họ. Người thuê yêu cầu chủ nhà có và duy trì bảo hiểm nhà để bảo vệ khỏi thiệt hại cho tài sản của họ. Vì ngôi nhà là tài sản thế chấp, người thuê muốn bảo vệ nó khỏi các rủi ro có thể xảy ra.
Blanket Honesty Bond / Bảo hiểm bảo đảm tính trung thực
Là một loại bảo hiểm về tính trung thực, trong đó người sử dụng lao động bảo đảm tất cả các tổn thất phát sinh từ hành vi không trung thực của nhân viên. Dù có bao nhiêu nhân viên tham gia, số tiền bảo hiểm tối đa áp dụng cho bất kỳ tổn thất nào. Người sử dụng lao động được bồi thường ngay cả khi nhân viên có tội không thể xác định. Còn được gọi là giấy bảo đảm thương mại. Mặc dù các loại bảo hiểm bảo đảm tính trung thực và trái phiếu trung thực khác đều gọi là "trái phiếu", nhưng thực chất chúng là một hình thức bảo hiểm. Các hành vi không trung thực được bảo hiểm bao gồm trộm cắp, tham ô, giả mạo, mất tích, phá hủy và các sai phạm khác. Quá trình mua trái phiếu trung thực giúp chủ nhân loại trừ nhân viên có khả năng phạm tội, vì trái phiếu trung thành mua thương mại không bao gồm nhân viên có tiền sử hành vi không trung thực.
Blanket Bond / Bảo hiểm bảo đảm
Các nhà môi giới, ngân hàng đầu tư và tổ chức tài chính khác thực hiện các biện pháp bảo đảm để bảo vệ họ khỏi những tổn thất phát sinh từ hành vi gian lận của nhân viên. Những trường hợp cần giấy bảo đảm có thể bao gồm việc làm giả séc, sử dụng tiền giả, giao dịch lừa đảo và tổn thất tài sản.
Blanket Appropriation / Khoản cấp kinh phí trọn gói
Các khoản chi được cấp theo cách chung chung, không phân biệt từng dự án riêng lẻ. Loại hình này thường được áp dụng trong lĩnh vực tài chính nhà nước. Ví dụ, 10 triệu USD được cấp để nâng cấp các tuyến đường cao tốc chính, nhưng không xác định chi phí cụ thể cho từng tuyến. Việc cấp kinh phí trọn gói cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh dùng sai mục đích, đảm bảo tiền chỉ được sử dụng đúng như đã được ủy quyền. Loại hình này cũng được dùng trong khu vực tư nhân cho các dự án nhỏ với số vốn thấp. Các dự án như vậy có thể được giao cho bên trung gian để thực hiện nhanh chóng. Lợi ích chính là rút ngắn thời gian giữa khi đề xuất và triển khai, vì không cần phê duyệt từng dự án riêng lẻ.
Blank-Check Company / Công ty séc khống
Một công ty trong giai đoạn phát triển không có kế hoạch kinh doanh. Công ty này đã thành lập hoặc có kế hoạch kinh doanh xoay quanh việc sáp nhập hoặc mua lại với một công ty khác. Các công ty này thường có tính đầu cơ. Họ phát hành cổ phiếu penny để tài trợ cho các hoạt động trong tương lai. Theo Đạo luật Chứng khoán năm 1933 (Quy tắc 419), các công ty séc khống phải công khai các điều khoản và điều kiện chào bán. Họ cũng phải đặt bất kỳ khoản tiền nào nhận được từ việc chào bán vào tài khoản ký quỹ.
Blank Check Preferred Stock / Séc khống cổ phiếu ưu đãi
Phương pháp này giúp công ty giảm bớt phức tạp trong việc phát hành cổ phiếu ưu tiên mới để huy động vốn từ nhà đầu tư mà không cần sự đồng ý riêng từ cổ đông. Để thực hiện, công ty phải thay đổi điều khoản thành lập công ty để tạo ra một loại cổ phiếu ưu tiên chưa được phát hành. Các điều khoản và điều kiện của loại cổ phiếu này sẽ do ban giám đốc xác định rõ ràng. Loại cổ phiếu này cũng có thể được dùng bởi công ty đại chúng như một biện pháp phòng thủ trong trường hợp bị tấn công mua lại (chiến lược thuốc độc).
Blamestorming / Sự thảo luận tự do không hạn chế
Kết hợp từ "đổ lỗi" và "phê bình" mô tả cuộc họp xác định ai chịu trách nhiệm cho một vấn đề hoặc thất bại. Blamestorming về cơ bản là việc tìm ra người chịu trách nhiệm. Nếu nguyên nhân rõ ràng, cuộc họp phê bình có thể không cần thiết. Blamestorming thường liên quan đến chính trị trong văn phòng và/hoặc quan hệ công chúng hơn là giải quyết vấn đề. Thay vì tìm cách tránh lặp lại sai lầm hoặc cải thiện kết quả, blamestorming đổ lỗi cho cá nhân. Trong trường hợp tệ nhất, người bị đổ lỗi có thể bị sa thải.






