Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Black's Model / Mô hình Black

Một biến thể của mô hình Black-Scholes phổ biến dùng để định giá quyền chọn trên hợp đồng tương lai. Mô hình Black-Scholes còn được áp dụng cho các khoản vay có lãi suất thay đổi giới hạn, cũng như các chứng khoán phái sinh giá như quyền chọn trái phiếu và hoán đổi. Năm 1976, Fisher Black – một trong những người phát triển mô hình Black-Scholes (được công bố năm 1973) – đã trình bày cách điều chỉnh mô hình để định giá cuộc huy động châu Âu hoặc các quyền chọn cho hợp đồng tương lai. Chính vì vậy, mô hình này còn được gọi là mô hình Black-76.

Blackout Period / Thời gian nghỉ chờ

1. Một thuật ngữ mô tả một khoảng thời gian ngắn hạn, trong đó quyền truy cập bị hạn chế hoặc từ chối. 2. Thời gian khoảng 60 ngày, trong đó nhân viên công ty đang lên kế hoạch nghỉ hưu hoặc đầu tư không thể thay đổi kế hoạch. Thông báo phải được gửi trước khi thời gian này bắt đầu. 1. Thuật ngữ này thường liên quan đến hợp đồng, chính sách và hoạt động kinh doanh. Ví dụ: khi một đảng chính trị không được phép quảng cáo trong một khoảng thời gian nhất định trước cuộc bầu cử. 2. Trong công ty, thời gian nghỉ chờ có thể xảy ra do kế hoạch thay đổi, ví dụ: quỹ hưu trí chuyển từ người quản lý sang ngân hàng khác.

Black-Litterman Model / Mô hình Black-Litterman

Mô hình phân bổ tài sản Black-Litterman được phát triển bởi Fischer Black và Robert Litterman tại Goldman Sachs. Mô hình này kết hợp hai lý thuyết chính trong lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại: Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) và lý thuyết tối ưu hóa phương sai trung bình của Harry Markowitz. Lợi ích chính của mô hình là giúp người quản lý danh mục đầu tư tạo ra tập hợp lợi nhuận dự kiến trong khung tối ưu hóa phương sai trung bình. Điều này giúp người quản lý tránh một số hạn chế trong khung tối ưu hóa phương sai trung bình của Markowitz. Ví dụ, tránh việc tập trung quá nhiều tài sản vào một số ít tài sản được tối ưu hóa.

Blackboard Trading / Giao dịch bảng đen

Việc mua bán hàng hóa và hợp đồng tương lai ngoài bảng đen được tìm thấy trên tường của một sàn giao dịch. Các chuyên gia giao dịch viết đấu thầu và cung cấp giá trên bảng lớn. Khi một mức giá phù hợp xuất hiện, giao dịch được thực hiện. Phương pháp này còn gọi là "đăng bài". Giao dịch bảng đen quá chậm để đáp ứng khối lượng giao dịch lớn, nên dần bị thay thế bằng bảng báo giá tự động vào năm 1969. Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ đã thử nghiệm bảng báo giá tự động đầu tiên, có thể hiển thị điện tử giá hiện tại và giá gần nhất của hơn 100 chứng khoán. Ngày nay, phần mềm cho phép giao dịch tự động mà không cần sự hỗ trợ của đại lý, chuyên gia hay nhà tạo lập thị trường. Giao dịch được thực hiện qua mạng điện tử và sàn giao dịch điện tử. Các hệ thống này được lập trình để khớp lệnh mua bán cùng số lượng cổ phiếu và mức giá giống nhau.

Blackberry Addiction / Nghiện Blackberry

Là một cách gọi thân mật để mô tả tình trạng phụ thuộc quá mức vào điện thoại Blackberry. Nghiện Blackberry đã trở thành hiện tượng phổ biến ở nhiều người dùng, dù chuyên nghiệp hay không chuyên. Các triệu chứng thường gặp bao gồm việc kiểm tra email và tin nhắn liên tục, trả lời điện thoại bất kể thời điểm nào, và luôn muốn giữ điện thoại trong tầm tay. Do tính chất hấp dẫn của thiết bị, Blackberry thường được gọi vui là "crackberry". Kể từ khi được Research In Motion (RIMM) giới thiệu vào năm 2002, nhiều người dùng đã hài hước tự nhận mình là nạn nhân của "nghiện điện thoại". Một số CEO và chuyên gia kinh doanh cấp cao cũng thừa nhận họ quá lệ thuộc vào thiết bị. Nhiều bài báo và tin tức về "cải nghiện" đã được đăng tải. Một số doanh nghiệp còn đến mức cấm sử dụng Blackberry trong các cuộc họp hoặc sự kiện.

Black Wednesday / Ngày thứ tư đen tối

Ngày 16/9/1992, chính phủ Anh buộc phải rút bảng Anh khỏi Cơ chế tỷ giá hối đoái châu Âu. Ngày này được gọi là "Thứ Tư Đen". Năm 1997, Kho bạc Anh ước tính khoản lỗ từ ngày đó là 3,14 tỷ bảng Anh. Ngày 16/9/1992 còn là ngày George Soros phá vỡ Ngân hàng Anh. Ông đã kiếm được 1 tỷ đô la vào ngày đó, củng cố danh tiếng của ông như một trong những nhà giao dịch ngoại hối vĩ đại nhất.

Black Thursday / Ngày thứ năm đen tối

Ngày thứ Năm, 24 tháng 10 năm 1929, được biết đến với cái tên "Black Friday," khi thị trường chứng khoán New York lao dốc, mở ra giai đoạn khủng hoảng kinh tế kéo dài suốt những năm 1930. Sự kiện này khiến các nhà hoạch định chính sách thúc đẩy việc ra đời của Đạo luật Chứng khoán năm 1933 và Đạo luật Giao dịch Chứng khoán năm 1934, nhằm tăng cường quy định thị trường, với mục tiêu ngăn chặn những thảm họa tương tự trong tương lai.

Black Swan / Thiên nga đen

Một sự kiện bất ngờ xảy ra ngoài dự đoán của mọi người. Đây là khái niệm "thiên nga đen" do Nassim Nicholas Taleb đưa ra. Sự kiện này không thể dự báo, ngẫu nhiên và gây sốc. Ví dụ, Công ty LTCM từng thành công nhưng đột ngột phá sản vì sự vỡ nợ của chính phủ Nga. Sự kiện này là thiên nga đen vì không mô hình nào có thể dự đoán được. Hậu quả của nó lan rộng, khiến mọi thứ trở nên bất ngờ và khó kiểm soát.

Black Monday / Thứ Hai Đen

Ngày 19/10/1987, chỉ số Dow Jones (DJIA) giảm 22% trong một ngày. Sự kiện này đánh dấu khởi đầu của cuộc sụt giảm toàn cầu trên thị trường chứng khoán. Ngày Thứ Hai Đen trở thành một trong những ngày đáng nhớ nhất trong lịch sử tài chính. Đến cuối tháng, hầu hết các sàn giao dịch lớn đã giảm hơn 20%. Đáng chú ý, không có sự kiện tin tức lớn nào xảy ra trước đó. Các giả thuyết về nguyên nhân vẫn chưa rõ ràng, nhưng nhiều ý kiến cho rằng sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã dẫn đến cuộc khủng hoảng leo thang. Sau sự kiện này, các cơ chế bảo vệ được thiết lập để ngăn chặn việc bán chứng khoán ồ ạt, như hạn chế giao dịch và tạm dừng giao dịch.

Black Liquor Tax Credit / Tín dụng thuế rượu đen

Một thuật ngữ trong ngành công nghiệp lâm sản mô tả chương trình trợ cấp bị lạm dụng. Rượu đen là sản phẩm phụ khi sản xuất bột gỗ, dùng làm nhiên liệu. Năm 2005, dự luật vận chuyển và ethanol tạo ra tín dụng thuế để khuyến khích doanh nghiệp trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu hóa thạch. Năm 2007, luật được mở rộng, tạo ra lỗ hổng: các công ty giấy dùng rượu đen (nhiên liệu sinh học) nhưng thêm dầu diesel vào để đủ điều kiện nhận tín dụng. Hỗn hợp nhiên liệu sinh học và hóa thạch giúp họ được hưởng tín dụng, dù vi phạm tinh thần luật nhưng không vi phạm pháp luật. Điều này dẫn đến hàng tỷ đô la tín dụng được cấp, làm méo mó thị trường toàn cầu. Giá giấy Mỹ giảm, khiến Canada phải tạo trợ cấp tương tự để cạnh tranh. Tín dụng thuế dự kiến hết hiệu lực vào cuối năm 2009.

Black Economy / Kinh tế ngầm

Là một phần của nền kinh tế quốc gia, hoạt động không tuân theo các quy định thương mại của chính phủ. Các hoạt động có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp, tùy vào hàng hóa hoặc dịch vụ liên quan. Ví dụ, một công nhân xây dựng được trả lương bí mật sẽ không bị khấu trừ thuế, chủ lao động cũng không phải nộp thuế cho thu nhập của người đó. Công việc xây dựng là hợp pháp; chính việc không nộp thuế đã phân loại việc đó như một phần của nền kinh tế ngầm. Buôn bán vũ khí bất hợp pháp là ví dụ về hoạt động kinh tế ngầm bất hợp pháp. Chợ đen là thị trường tạo ra nền kinh tế đen (còn gọi là kinh tế ngầm). Thông thường, chợ đen xuất hiện khi chính phủ hạn chế hoạt động kinh tế với một số hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Bằng cách làm cho giao dịch trở thành bất hợp pháp hoặc đánh thuế quá cao khiến giá quá đắt để ngăn cấm. Thị trường chợ đen xuất hiện để cung cấp hàng hóa, dịch vụ bất hợp pháp hoặc các mặt hàng đắt tiền với giá rẻ hơn (chẳng hạn như phần mềm lậu).

Beneficiary Clause / Điều Khoản Người Hưởng Quyền Lợi Bảo Hiểm

Điều khoản người thụ hưởng là một điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc các sản phẩm đầu tư như niên kim, IRA. Hợp đồng cho phép chủ hợp đồng chỉ định cá nhân làm người hưởng quyền lợi thứ nhất và thứ hai. Chủ hợp đồng có thể thay đổi người thụ hưởng bất kỳ lúc nào, chỉ cần tuân thủ hướng dẫn trong hợp đồng. Thuật ngữ "người hưởng quyền lợi bảo hiểm" chỉ những người nhận tiền hoặc quyền lợi từ hợp đồng. Điều khoản này xác định rõ ai là người được hưởng lợi từ quỹ hoặc các quyền lợi khác.

Below Full Employment Equilibrium / Dưới điểm cân bằng việc làm

Một thuật ngữ trong kinh tế học vĩ mô dùng để mô tả tình trạng GDP hiện tại ngắn hạn thấp hơn mức GDP tiềm năng dài hạn của nền kinh tế. Khi nền kinh tế ở trạng thái cân bằng lâu dài, sẽ xuất hiện khoảng cách giữa GDP thực tế và GDP tiềm năng, gọi là lỗ hổng suy thoái. Nếu nền kinh tế đang hoạt động dưới mức GDP tiềm năng, nhiều nguồn lực sẽ chưa được sử dụng hết, dẫn đến suy thoái kinh tế. Mức GDP tiềm năng thể hiện khả năng sản xuất tối đa của nền kinh tế khi đã sử dụng đầy đủ các nguồn lực trong nước như lao động, vốn, đất đai. Sử dụng hết các nguồn lực này có nghĩa là nền kinh tế đang phát huy tối đa tiềm năng của mình. Tuy nhiên, ngay cả khi nền kinh tế đạt mức toàn dụng nguồn lực, vẫn tồn tại thất nghiệp tự nhiên trong thị trường lao động, đây là điều không thể tránh khỏi.

Bellwether Stock / Cổ phiếu đầu đàn

Một cổ phiếu được xem là chỉ số quan trọng, định hướng cho toàn bộ ngành hoặc thị trường. Các cổ phiếu đầu đàn thường giúp xác định xu hướng của ngành hoặc thị trường trong ngắn hạn. Các cổ phiếu này thường có vốn hóa lớn. Khi hoạt động tốt, chúng báo hiệu thị trường tăng; khi yếu, lại là dấu hiệu của suy giảm. Nhiều cổ phiếu có thể thuộc nhóm chủ đạo, nhưng trước đây, ngành đóng tàu và đường sắt từng là các cổ phiếu chủ đạo của nền kinh tế Mỹ.

Bellwether / Chứng khoán chủ đạo

Một sự kiện hay chỉ báo có thể cho thấy một xu hướng đang xuất hiện. Nhà phân tích chỉ cần quan sát các công ty, cổ phiếu hoặc trái phiếu cụ thể là có thể nhận biết tình trạng kinh tế và thị trường tài chính. Vì các biểu hiện của chúng có mối liên hệ chặt chẽ với một xu hướng nhất định. Các công ty đầu đàn thường dẫn đầu thị trường trong lĩnh vực của họ. Cổ phiếu chủ đạo là những cổ phiếu dùng để đánh giá đặc điểm của thị trường nói chung. Trong nhiều năm qua, General Motors là ví dụ điển hình về cổ phiếu chủ đạo, dẫn đến câu nói: "Điều gì tốt cho GM cũng tốt cho nước Mỹ". Tương tự, sự giảm mạnh lượng thép sẵn có có thể là dấu hiệu của sự phục hồi kinh tế, vì thép được sử dụng trong sản xuất và xây dựng. Từ "bellwether" được tạo ra từ hai chữ "bell" (chuông) và "wether" (con cừu đực), gợi nhớ hình ảnh người chăn cừu dùng chuông quấn quanh cổ những con cừu đầu đàn để theo dõi vị trí của chúng trên đồng cỏ.

Bell / Tiếng chuông

Tiếng chuông báo hiệu thời điểm mở và đóng cửa giao dịch trên nhiều sàn tài chính có tổ chức. Trong đó, NYSE là sàn nổi bật nhất. Tiếng chuông thường vang lên từ 5 đến 10 giây trước khi kết thúc ngày giao dịch.

Behaviorist / Chủ nghĩa hành vi

1. Người tin vào học thuyết về chủ nghĩa hành vi (chủ nghĩa hành vi tài chính trong đầu tư). 2. Một nhà tâm lý học ghi nhận hành vi. Khi nói đến đầu tư, nhiều người không chắc chắn như họ nghĩ. Lý thuyết hành vi cho rằng nhà đầu tư thường đưa ra quyết định phi lý, khiến giá cổ phiếu không phản ánh đúng giá trị thực, làm thị trường mất hiệu quả. Điều này tạo cơ hội để kiếm tiền.

Behavioral Accounting / Kế toán hành vi

Một phương pháp kế toán tính giá trị của những người ra quyết định quan trọng trong công ty. Kế toán hành vi giúp làm rõ ảnh hưởng của hành vi đến các bên liên quan. Phương pháp này tập trung vào việc hiểu rõ vai trò của con người trong quy trình, triết lý kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức. Kế toán hành vi còn được gọi là "kế toán nguồn nhân lực." Giá trị của công ty không chỉ nằm ở con số tài chính mà còn bao gồm yếu tố con người. Ví dụ, hai công ty ABC và DEF có báo cáo tài chính giống nhau. Tuy nhiên, ABC có lực lượng lao động giàu kinh nghiệm và quản lý vững vàng hơn DEF, nên ABC có giá trị cao hơn. Kế toán hành vi đo lường và ghi nhận khía cạnh này. Các học giả quan tâm đến phương pháp này vì nó liên quan đến các yếu tố như thời gian, trách nhiệm, đánh giá và động lực cá nhân khi đưa ra quyết định.

Beginning Market Value (BMV) / Giá trị thị trường bắt đầu

Việc định giá tài sản dựa trên ngày xuất xứ, đánh dấu thời điểm bắt đầu mỗi kỳ. Giá trị thị trường tại điểm khởi đầu của kỳ này bằng giá trị thị trường ở điểm kết thúc kỳ trước. Giá trị thị trường được xác định từ cả người mua và người bán (thị trường hiệu quả), được coi là giá trị hợp lý của tài sản. Giá trị thị trường tương đồng với giá cả thị trường khi thị trường duy trì tính hiệu quả và người tham gia hành động hợp lý.

Beggar-Thy-Neighbor / Bần cùng hóa người láng giềng

Một chính sách thương mại quốc tế sử dụng phá giá tiền tệ và hàng rào bảo vệ để giảm chi phí cho quốc gia. Chính sách này giúp cải thiện tình hình kinh tế quốc gia nhưng gây tổn hại cho đối tác thương mại, làm xấu đi kinh tế của họ. Tên gọi của chính sách bắt nguồn từ hệ quả tác động của nó, khiến các quốc gia láng giềng gặp khó khăn. Mục tiêu của chiến lược này là tăng xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Thường xuyên được thực hiện bằng cách phá giá đồng tiền nước khác, giúp hàng hóa xuất khẩu của quốc gia trở nên rẻ hơn so với các quốc gia khác.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55