Best Bid / Chào mua tốt nhất
Giá chào mua cao nhất là mức cao nhất mà các nhà tạo lập thị trường cạnh tranh sẵn sàng trả cho một công cụ giao dịch cụ thể. Chào mua tốt nhất là mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng mua tài sản. Chào mua là đề nghị mua chứng khoán từ nhà giao dịch, nhà đầu tư hoặc chuyên gia. Mỗi chào mua ghi rõ giá và số lượng chứng khoán. Chào mua cũng là giá mà nhà tạo lập thị trường sẵn sàng mua. Chào mua tốt nhất khác với chào bán tốt nhất. Giá chào mua và chào bán tốt nhất quốc gia (NBBO) là giá mà nhà giao dịch và nhà đầu tư thường thấy. SEC yêu cầu quy định này để đảm bảo khách hàng được cung cấp giá tốt nhất. Nhà giao dịch chủ động, nhà giao dịch ngắn hạn và nhà giao dịch trong ngày thường xem xét báo giá cấp 2, chứa đầy đủ giá chào mua và chào bán. NBBO được cập nhật liên tục trong phiên giao dịch, giúp khách hàng dễ dàng truy cập mức giá này.
Best Ask / Chào bán tốt nhất
Giá chào bán thấp nhất trong số tất cả các chào bán từ các nhà tạo lập thị trường cạnh tranh cho một công cụ giao dịch cụ thể. Giá chào bán tốt nhất là mức giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng bán, và chào bán tốt nhất là mức giá thuận lợi nhất tại thời điểm nhất định cho một chứng khoán. Chào bán còn gọi là "offer price". Giá chào bán và chào mua tốt nhất quốc gia (NBBO) là mức giá mà nhà giao dịch và nhà đầu tư thường thấy. Nhà giao dịch chủ động, nhà giao dịch ngắn hạn và nhà giao dịch trong ngày thường xem xét báo giá cấp 2, bao gồm tất cả giá chào mua và chào bán hiện tại cho một công cụ. NBBO được cập nhật liên tục trong phiên giao dịch, giúp khách hàng dễ dàng truy cập các mức giá này.
Best And Final Offer / Chào giá cuối cùng và tốt nhất
1. Trong lĩnh vực bất động sản, chào giá cuối cùng và cao nhất là giá đề xuất cuối cùng của người mua tiềm năng. Đây thường là phản hồi của người mua trong quá trình đấu thầu. Khi nhận được nhiều chào giá, người bán sẽ yêu cầu các nhà thầu hoặc những người mua hàng đầu gửi chào giá cuối cùng và tốt nhất. Loại chào giá này thể hiện điều khoản tốt nhất mà người mua sẵn sàng đưa ra cho người bán để mua bất động sản. Trong nhiều trường hợp, người bán sẽ yêu cầu người mua tiềm năng chỉ gửi một chào giá, đó là chào giá cuối cùng và tốt nhất của họ.
2. Trong ký kết hợp đồng chính phủ, đây là phản hồi của nhà cung cấp đối với yêu cầu của nhân viên ký kết hợp đồng, rằng các nhà cung cấp phải nộp hồ sơ đề xuất cuối cùng và hấp dẫn nhất để giành hợp đồng cho một dự án. Chào giá cuối cùng và tốt nhất được nộp trong giai đoạn đàm phán cuối cùng.
1. Ngoài việc tăng giá mua, người mua tiềm năng trong chào giá cuối cùng và tốt nhất có thể điều chỉnh thời gian kết thúc, yêu cầu ít nhượng bộ hơn từ phía người bán hoặc miễn các khoản dự phòng cho kiểm tra nhà ở, phê duyệt tài chính. Những thay đổi này giúp người mua trở thành nhà thầu cạnh tranh nhất và đạt được hợp đồng.
2. Chào giá cuối cùng và tốt nhất của một công ty trong hợp đồng chính phủ sẽ là chào giá có giá thấp nhất với điều khoản hấp dẫn nhất. Bằng cách yêu cầu chào giá cuối cùng và tốt nhất, cơ quan chính phủ có thể đảm bảo hợp đồng ở mức giá hợp lý hơn.
Best Alternative To A Negotiated Agreement - BATNA / Giải pháp thay thế tốt nhất cho thỏa thuận đàm phán - BATNA
Nếu đàm phán không đạt được thỏa thuận, bên tham gia có thể thực hiện hành động. Thuật ngữ BATNA được Roger Fisher và William Ury giới thiệu trong cuốn sách bán chạy nhất năm 1981: "Đi đến lời đồng ý: Đàm phán thỏa thuận mà không cần nhượng bộ." BATNA là lựa chọn dự phòng mà một bên có thể tin tưởng nếu đàm phán thất bại. BATNA có thể áp dụng cho mọi tình huống cần đàm phán, từ việc thương lượng tăng lương đến giải quyết xung đột phức tạp. Dù không dễ nhận biết, Fisher và Ury đã đưa ra quy trình ba bước đơn giản để xác định BATNA: Bước 1: Liệt kê các hành động có thể thực hiện nếu không đạt thỏa thuận. Bước 2: Biến các ý tưởng tiềm năng thành lựa chọn cụ thể. Bước 3: Chọn phương án hợp lý nhất.
Bespoke CDO / Nghĩa vụ nợ được thế chấp kiểu Bespoke
Một loại CDO (nghĩa vụ nợ được thế chấp) được một đại lý tạo ra cho một nhóm nhà đầu tư cụ thể. CDO được thiết kế theo nhu cầu của từng nhà đầu tư. Nhóm nhà đầu tư thường chỉ mua một phần của CDO này. Các phần còn lại do đại lý giữ lại, những người này thường nỗ lực phòng ngừa rủi ro thua lỗ. Bespoke CDOs (nghĩa vụ nợ được thế chấp kiểu Bespoke) là một công cụ khá mới trong thế giới tài chính. Chúng giúp nhà đầu tư điều chỉnh rủi ro và lợi nhuận theo những đặc điểm cụ thể của chiến lược đầu tư hoặc yêu cầu phòng ngừa. Thị trường thứ cấp cho CDOs kiểu bespoke thường rất hạn chế, do đó định giá phải dựa vào các mô hình tài chính phức tạp.
Bertil Ohlin / Nhà kinh tế học Bertil Ohlin
Một nhà kinh tế học người Thụy Điển, được trao giải Nobel kinh tế năm 1977, cùng với James Meade, đã nghiên cứu về thương mại quốc tế và di chuyển vốn tư bản. Ông tên là Bertil Ohlin, sinh năm 1899 tại Thụy Điển và mất năm 1979. Ohlin có bằng tiến sĩ tại Đại học Stockholm, giảng dạy tại Đại học Copenhagen và Trường Kinh tế Stockholm. Ông phát triển lý thuyết mang tính ảnh hưởng lớn đến thương mại quốc tế, gọi là mô hình Hecksher-Ohlin, cùng với người hướng dẫn Eli Hecksher. Mô hình này liên quan đến lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo. Theo đó, các quốc gia sẽ xuất khẩu hàng hóa mà họ sản xuất với giá rẻ và nhập khẩu hàng hóa có chi phí cao. Những yếu tố như đất đai, lao động và vốn sẽ quyết định hàng hóa nào cần xuất khẩu, hàng hóa nào cần nhập khẩu. Lý thuyết Hecksher-Ohlin cho rằng các quốc gia sẽ tập trung vào ngành công nghiệp mà họ sử dụng tài nguyên hiệu quả nhất.
Berry Ratio / Tỷ lệ Berry
Tỷ lệ lợi nhuận gộp trên chi phí hoạt động cho biết mức lợi nhuận của công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Hệ số từ 1 trở lên cho thấy công ty đang tạo ra lợi nhuận cao hơn tổng chi phí biến đổi. Hệ số dưới 1 nghĩa là công ty đang thua lỗ. Công thức tính là: (Lợi nhuận gộp / Chi phí hoạt động). Một hệ số cao cho thấy hoạt động kinh doanh có lãi, trong khi hệ số thấp cho thấy chưa đủ để đạt lợi nhuận. Kết hợp phương pháp này với các chỉ số đo lường lợi nhuận khác sẽ giúp đánh giá chính xác hơn.
Bernoulli's Hypothesis / Giả thuyết Bernoulli
Daniel Bernoulli đưa ra giả thuyết để mở rộng cách nhìn về rủi ro đầu tư và lợi nhuận. Ông cho rằng nhà đầu tư không chỉ xem xét tổn thất có thể xảy ra, mà còn đánh giá giá trị thực của khoản đầu tư. Giả thuyết này còn gọi là "Giả thuyết lợi ích dự kiến". Nó liên quan chặt chẽ đến quy luật lợi suất cận biên giảm dần. Theo đó, người đầu tư sẽ từ chối lựa chọn rủi ro cao nếu lợi nhuận tiềm năng không mang lại đủ giá trị. Một nhà đầu tư trẻ chưa ổn định trong sự nghiệp có thể chấp nhận rủi ro lớn hơn, bởi lợi nhuận tiềm năng có thể rất quan trọng so với tình trạng thiếu hụt tài sản. Ngược lại, người đã nghỉ hưu với tài sản lớn sẽ tránh đầu tư rủi ro, vì lợi ích tiềm năng không đáng so với mức độ nguy hiểm.
Bermuda Swaption / Hợp đồng quyền chọn hoán đổi Bermuda
Một công cụ tài chính phái sinh cho phép người mua có quyền, không phải nghĩa vụ, thực hiện hoán đổi lãi suất vào những ngày đã định sẵn. Người mua chỉ được thực hiện quyền chọn vào các ngày đó. Hợp đồng quyền chọn hoán đổi đơn giản (plain vanilla swaption) cho phép người mua chọn tham gia vào một hoán đổi lãi suất vào ngày đáo hạn của chứng khoán phái sinh. Hợp đồng quyền chọn hoán đổi (swaption) là một trong bốn phương pháp cơ bản để rút khỏi giao dịch hoán đổi trước khi kết thúc. Hợp đồng này giúp nhà đầu tư bù đắp giá trị giao dịch hoán đổi mà họ muốn dừng lại. Hợp đồng quyền chọn hoán đổi Bermuda hoạt động giống quyền chọn Bermuda, chỉ được thực hiện vào những ngày đã xác định. Thường, giá trị của nó được tính bằng mô phỏng Monte Carlo thay vì các mô hình định giá quyền chọn thông thường.
Bermuda Option / Quyền chọn Bermuda
Một loại quyền chọn không phổ biến lắm, chỉ được thực hiện vào những ngày cố định, thường là hàng tháng. Quyền chọn Bermuda kết hợp giữa quyền chọn kiểu Mỹ và kiểu châu Âu. Quyền chọn kiểu Mỹ có thể được thực hiện bất kỳ lúc nào giữa ngày mua và ngày đáo hạn. Ngược lại, quyền chọn kiểu châu Âu chỉ được thực hiện vào ngày đáo hạn. Quyền chọn Bermuda có thể được thực hiện vào ngày đáo hạn, hoặc vào một số ngày cụ thể trong khoảng thời gian từ ngày mua đến ngày đáo hạn. Các loại quyền chọn ít phổ biến khác bao gồm quyền chọn nhị phân và quyền chọn điều chỉnh số lượng, hay còn gọi là quanto options. Quyền chọn là công cụ tài chính phái sinh, cung cấp cho người mua quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, để mua hoặc bán một tài sản tại mức giá cố định vào hoặc trước một thời điểm xác định. Quyền chọn Bermuda cho người bán quyền kiểm soát lớn hơn, đồng thời giúp người mua có hợp đồng ít đắt hơn so với quyền chọn kiểu Mỹ, nhưng không khắt khe như quyền chọn kiểu châu Âu. Quyền chọn Bermuda thường có giá thấp hơn quyền chọn kiểu Mỹ, vì phí linh hoạt của kiểu Mỹ cao hơn.
Berlin Stock Exchange (BER) .B / Sàn giao dịch chứng khoán Berlin (BER)
Sàn giao dịch chứng khoán Berlin (BER) được thành lập năm 1685, là một trong những sàn giao dịch cổ nhất ở Đức. Sàn này hợp nhất với Borse Bremen năm 2003, tạo ra Borse Berlin-Bremen. Sau đó, sàn áp dụng phương thức giao dịch theo đường thẳng, mở rộng khả năng giao dịch cổ phiếu nước ngoài và đa dạng hóa sản phẩm. BER đưa danh sách hơn 6000 công ty Mỹ, gây ra nhiều tranh cãi. Tranh cãi càng lớn khi phát hiện hơn 1000 công ty trong danh sách không được phê duyệt.
Bequest / Để lại tài sản thông qua di chúc
Việc chuyển giao cổ phiếu, trái phiếu hay bất kỳ tài sản nào khác cho người nhận được thực hiện theo điều khoản trong di chúc. Tài sản có thể được để lại cho gia đình, bạn bè, tổ chức hoặc quỹ từ thiện thông qua di chúc.
Benjamin Method / Phương pháp đầu tư Benjamin
Phương pháp đầu tư của Benjamin Graham dựa trên nguyên tắc cơ bản của đầu tư giá trị, đó là tìm kiếm các cổ phiếu bị định giá thấp. Ông chú trọng vào việc giảm thiểu tổn thất thay vì theo đuổi lợi nhuận tối đa. Phương pháp này tập trung vào các chỉ số như tỷ lệ P/E, giúp nhà đầu tư đánh giá xem thu nhập của công ty có cao hơn hay thấp hơn so với đối thủ. Tuy nhiên, chỉ số tĩnh không đủ. Một bức tranh đầy đủ cần xem xét chất lượng thu nhập, cũng như các phương pháp đo lường hiệu quả của doanh nghiệp.
Benjamin Graham / Benjamin Graham
Một học giả và nhà phân tích tài chính, được mệnh danh là cha đẻ của phương pháp đầu tư giá trị. Cuốn sách nổi tiếng "Nhà đầu tư thông minh" được đánh giá là một trong những cuốn sách đầu tư hay nhất và quan trọng nhất, minh họa rõ ràng các nguyên tắc cơ bản của đầu tư giá trị. Graham đã ảnh hưởng sâu sắc đến học trò của mình, Warren Buffett. Buffett trở thành nhà đầu tư nổi tiếng nhất mọi thời đại, tốt nghiệp Đại học Columbia. Graham truyền đạt cho Buffett các nguyên tắc cơ bản của đầu tư giá trị. Những nguyên tắc này chính là nền tảng giúp Buffett xây dựng khối tài sản cá nhân lớn nhất thế giới.
Beneish Model / Mô hình Beneish
Một mô hình toán học được xây dựng dựa trên các chỉ số tài chính và tám biến số để kiểm tra xem công ty có thao túng lợi nhuận hay không. Các biến số được tạo ra từ dữ liệu trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Sau khi tính toán, chúng tạo ra Điểm M (M-Score) để mô tả mức độ thao túng lợi nhuận. Tám biến số này là:
1. DSRI - Chỉ số phản ánh tỷ lệ các khoản phải thu so với doanh thu hàng ngày
2. GMI - Chỉ số biên lợi nhuận gộp
3. AQI - Chỉ số chất lượng tài sản
4. SGI - Chỉ số tăng trưởng doanh số
5. DEPI - Chỉ số khấu hao
6. SGAI - Chỉ số chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7. LVGI - Chỉ số đòn bẩy
8. TATA - Tổng số tiền tích lũy trên tổng tài sản
Các biến số này được kết hợp để tính toán điểm M (M-Score) cho công ty. Nếu M-Score dưới -2,22, công ty ít khả năng thao túng lợi nhuận. M-Score lớn hơn -2,22 báo hiệu công ty có khả năng thao túng lợi nhuận.
Benefits Received Rule / Quy tắc lợi ích nhận được
1. Một lý thuyết cho rằng mọi người nên nộp thuế theo số trợ cấp họ nhận được từ chính phủ.
2. Quy định yêu cầu nhà tài trợ trừ giá trị lợi ích nhận được từ số tiền quyên góp, xem số tiền đó là khoản khấu trừ thuế thu nhập.
Sự hấp dẫn của quy tắc này nằm ở sự công bằng rõ ràng – những người hưởng lợi nên trả tiền. Tuy nhiên, hệ thống thuế Mỹ hiện tại là lũy tiến, tức là người kiếm nhiều tiền nộp thuế cao hơn, người kiếm ít nộp thuế thấp hơn, hoặc thậm chí nhận trợ cấp từ người nộp thuế mà không phải trả thuế. Một hệ thống thay thế là thuế phẳng, mọi người nộp thuế như nhau bất kể thu nhập.
Theo quy tắc này, nếu Jane mua vé 500 đô la tham dự bữa tiệc gây quỹ và nhận bữa tối 100 đô la, cô chỉ được khấu trừ 400 đô la tiền thuế.
Benefit Allowance / Trợ cấp lợi ích
Công ty hay cơ quan chính phủ cung cấp tiền cho người lao động để chi trả cho các mục đích cụ thể như chi phí di chuyển, chăm sóc sức khỏe hoặc tài khoản chi tiêu linh hoạt. Trợ cấp này có thể được phân phối thông qua bảng lương. Người sử dụng lao động có thể dùng trợ cấp để giúp nhân viên linh hoạt lựa chọn gói lợi ích phù hợp nhất. Thay vì áp đặt chính sách chăm sóc sức khỏe cho tất cả, họ có thể đưa ra chính sách cơ bản cộng thêm trợ cấp. Nhân viên có thể dùng trợ cấp để mua các dịch vụ bổ sung như bảo hiểm nha khoa hoặc bảo hiểm cho người phụ thuộc. Họ cũng có thể chuyển trợ cấp thành bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm khuyết tật, chăm sóc thị lực hoặc bất kỳ loại lợi ích nào khác. Nhờ đó, nhân viên nhận được lợi ích tùy chỉnh, giúp doanh nghiệp cạnh tranh trong việc tuyển dụng và giữ chân nhân tài.
Benefit Allocation Method / Phương pháp phân bổ lợi ích
Phương pháp phân bổ lợi ích là cách tài trợ cho chương trình hưu trí. Mỗi năm (hoặc đơn vị thời gian khác), người sử dụng lao động đóng một khoản phí để hỗ trợ cho một đơn vị lợi ích. Khoản này được tính dựa trên dịch vụ mà người lao động đã cung cấp. Chương trình hưu trí là hình thức hỗ trợ tài chính khi người lao động nghỉ hưu, do người sử dụng lao động đóng góp vào quỹ. Chi tiết cụ thể về phương pháp này được ghi rõ trong kế hoạch trợ cấp nhân viên của công ty. Theo phương pháp này, mỗi đơn vị dịch vụ (ví dụ: mỗi năm), nhân viên sẽ được nhận một số tiền nhất định từ chương trình hưu trí. Người lao động có lương cao hơn, làm việc lâu hơn sẽ nhận được trợ cấp lớn hơn. Người sử dụng lao động có thể thực hiện thanh toán cho chương trình dưới dạng hình thức niên kim trả sau.
Beneficial Owner / Người chủ hưởng lợi
1. Một người có thể hưởng lợi từ quyền sở hữu dù tên chủ sở hữu được ghi là của người khác.
2. Người hoặc nhóm người nào, trực tiếp hoặc gián tiếp, có quyền bỏ phiếu hoặc ảnh hưởng đến quyết định mua bán một chứng khoán cụ thể đều được coi là chủ sở hữu có lợi.
1. Ví dụ, khi cổ phiếu của quỹ tương hỗ được nắm giữ bởi ngân hàng hoặc nhà môi giới, nhưng thực tế chủ sở hữu có lợi là cá nhân đó, vì lý do an toàn và tiện lợi, họ để ngân hàng hoặc môi giới đứng tên.
2. Quyền sở hữu có lợi có thể thuộc về nhiều người cùng lúc. Nếu người chủ sở hữu có lợi kiểm soát hơn 5% cổ phần, họ phải nộp biên bản 13D theo quy định của Đạo luật Giao dịch Chứng khoán năm 1934.
"Chủ sở hữu có lợi" là thuật ngữ dùng để mô tả cơ chế thực tế trong thị trường tài chính, quản trị doanh nghiệp và các lĩnh vực liên quan. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...).
Ứng dụng: giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, phân tích và ra quyết định. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Benchmark Surplus / Thặng dư tiêu chuẩn
Thặng dư tiêu chuẩn là khoản tiền bổ sung từ nguồn vốn khác, được xem như phần hỗ trợ thêm cho dòng tiền. Khoản này được yêu cầu khi xảy ra các tình huống bất khả kháng, có thể làm gián đoạn hoặc làm suy yếu dòng tiền cần thiết để công ty bảo hiểm thực hiện thanh toán các khoản trợ cấp trong tương lai. Thặng dư tiêu chuẩn bao gồm các khoản vốn chủ sở hữu cần thiết, thặng dư bổ sung vượt quá mức vốn chủ sở hữu, hoặc thặng dư đang được nắm giữ. Đây là tài sản lưu động cần thiết ngoài những tài sản hiện có, mà một công ty bảo hiểm cần có để bù đắp các khoản bồi thường trợ cấp phát sinh.






