At Par / Ngang giá
At Par là thuật ngữ chỉ các loại trái phiếu, cổ phiếu ưu đãi và các nghĩa vụ nợ khác đang giao dịch theo mệnh giá. Thuật ngữ này phổ biến nhất với trái phiếu. Khi trái phiếu giao dịch ngang giá, lợi suất của nó bằng với lãi suất coupon. Nhà đầu tư kỳ vọng thu lợi suất bằng với lãi suất coupon để giảm rủi ro cho người phát hành. Những trái phiếu này thường được niêm yết ở mức 100. Do lãi suất thay đổi liên tục, gần như không có công cụ tài chính nào giao dịch hoàn toàn theo mệnh giá. Trái phiếu chỉ giao dịch ngang giá khi lãi suất bằng với lãi suất coupon. Ví dụ, nếu lãi suất tăng lên 10% trong khi trái phiếu có lãi suất coupon 5%, nhà đầu tư sẽ trả giá thấp hơn mệnh giá để bù đắp chênh lệch. Ngược lại, nếu lãi suất giảm, nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn mệnh giá để mua trái phiếu.
Authorized Participant / Thành viên lập quỹ
Nhà tài trợ của quỹ ETF chọn các thực thể đảm nhận trách nhiệm, giúp thu thập tài sản cơ bản cần thiết để thành lập quỹ. Thành viên lập quỹ thường là các tổ chức lớn, bao gồm nhà tạo lập thị trường hoặc chuyên gia. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng đơn vị sáng tạo của quỹ ETF, bao gồm khối lượng cổ phiếu cơ bản hoặc các tài sản khác. Khi có đủ cổ phiếu cơ bản, quỹ ETF được hình thành. Thành viên lập quỹ thường phải chuyển cổ phiếu sang ngân hàng giám sát.
Authorized Investment / Đầu tư được cấp phép
Đầu tư được cấp phép được quy định bởi luật tiểu bang hoặc các công cụ ủy thác, nhằm giới hạn loại và giá trị khoản đầu tư trong ủy thác. Trong nhiều trường hợp, danh sách đầu tư được cấp phép giúp ngăn chặn việc đầu tư quá năng động hoặc đầu cơ, đồng thời đảm bảo ủy thác được quản lý thận trọng. Trách nhiệm của người được ủy quyền là tuân thủ danh sách các khoản đầu tư được cấp phép cho các tài khoản ủy quyền liên quan. Mặc dù nhiều tiểu bang đã bãi bỏ danh sách pháp lý các khoản đầu tư được phép trong ủy thác, vẫn có những quy tắc chung điều chỉnh lựa chọn đầu tư và quản lý tài sản. Các quy tắc này được xây dựng bởi các tiểu ban, hoặc cơ quan như FINRA và SEC, và thường được xét xử tại tòa án thay thế hoặc tòa án quản chế.
Authorized Forex Dealer / Người mua bán chứng khoán ngoại hối được cấp phép
Mọi tổ chức tài chính được phép hoạt động như người mua bán chứng khoán chuyên về ngoại tệ. Những giao dịch này phải tuân thủ pháp luật và hợp lệ. Ở Mỹ, cơ quan quản lý cấp phép cho người mua bán ngoại hối là NFA. NFA kiểm tra kỹ lưỡng trước khi cho phép hoạt động và yêu cầu tuân thủ quy định sau khi được chấp thuận.
Autarky / Autarky - Tự cung tự cấp
Autarky là thuật ngữ chính trị/kinh tế, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "autarkeia" – nghĩa là "đủ đầy" hoặc "tự chủ". Autarky đạt được khi một thực thể, ví dụ như một quốc gia, không cần phụ thuộc và tồn tại mà không cần hỗ trợ từ bên ngoài. Autarky là một quốc gia độc lập. Ví dụ, một quốc gia hoạt động mà không cần giao thương quốc tế. Từ góc độ kinh tế, việc tự chủ như vậy loại bỏ thương mại quốc tế đã được chứng minh là không hiệu quả, và có thể coi là một mô hình không khả thi.
Austrian School / Trường phái kinh tế học Áo
Một trường phái kinh tế tư tưởng bắt nguồn từ Vienna vào cuối thế kỷ 19. Nghiên cứu của Carl Menger là nền tảng. Trường phái kinh tế học Áo cho rằng nền kinh tế hoạt động dựa trên quyết định và hành động của cá nhân. Điều này khác với các trường phái khác, như Chicago, vốn dự đoán tương lai từ dữ liệu quá khứ. Họ thường dùng số liệu thống kê tổng hợp. Trường phái này còn gọi là "Vienna School" hay "trường phái tâm lý". Họ có góc nhìn đặc biệt về chu kỳ kinh doanh. Theo họ, bong bóng kinh tế bắt nguồn từ phân bổ sai nguồn vốn. Nguyên nhân là do can thiệp của chính sách tiền tệ. Khi ngân hàng trung ương giảm lãi suất, cung tiền tăng. Điều này tạo hiệu ứng lan tỏa trong nền kinh tế. Các doanh nghiệp đánh giá sai nguồn vốn và nhu cầu tiêu dùng. Đầu tư quá mức dẫn đến bong bóng. Cuối cùng, bong bóng vỡ do phân bổ sai nguồn lực trước đó.
Australian Stock Exchange - ASX / Sở giao dịch chứng khoán Australia - ASX
Sở giao dịch chứng khoán Australia có trụ sở tại Sydney, Úc. Sở giao dịch này được thành lập sau khi sáp nhập Sở giao dịch chứng khoán Australia và Sở giao dịch hợp đồng tương lai Sydney. ASX hoạt động như một nhà điều phối thị trường, cơ quan thanh toán bù trừ và hỗ trợ thanh toán. Ngoài ra, ASX còn cung cấp tài liệu giáo dục cho nhà đầu tư cá nhân. ASX được thành lập năm 1987 sau khi hợp nhất sáu sàn giao dịch chứng khoán độc lập trên toàn quốc. Hiện nay, ASX cung cấp các sản phẩm như cổ phiếu, hợp đồng tương lai, quyền chọn, giấy bảo đảm, ETFs, REITs và các loại chứng khoán khác.
Australian Securities And Investments Commission - ASIC / Ủy ban chứng khoán và đầu tư Australia - ASIC
ASIC là cơ quan quản lý thị trường tài chính Australia. Cơ quan này được thành lập dựa trên Luật ASIC, đảm bảo thị trường tài chính hoạt động công bằng và minh bạch. ASIC là một cơ quan Chính phủ Liên bang độc lập. Luật ASIC yêu cầu ASIC phải: duy trì, tạo điều kiện và cải thiện hiệu suất hệ thống tài chính. Thúc đẩy sự tham gia của nhà đầu tư tự tin và có kiến thức. Quản lý và thực thi pháp luật một cách hiệu quả. Xử lý, lưu trữ thông tin nhanh chóng và chính xác. Cung cấp thông tin về các công ty, tổ chức một cách kịp thời. ASIC hoạt động dưới sự giám sát của Bộ trưởng phụ trách ngân khố. Cơ quan này quản lý các công ty Australia, thị trường tài chính, tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính, và chuyên gia tư vấn trong lĩnh vực bảo hiểm, hưu trí, đầu tư, tiền gửi, tín dụng. Trung tâm dịch vụ của ASIC đặt tại tất cả các thành phố lớn của Australia.
Australian Future Fund / Quỹ tương lai Australia
Nó là một quỹ lợi ích quốc gia được chính phủ Australia thành lập. Nguồn vốn của quỹ đến từ thặng dư ngân sách mà chính phủ Australia ký gửi. Theo hiệp hội quỹ đầu tư quốc gia, quỹ đang quản lý khoảng 60 tỷ dollar tài sản. Quỹ được thành lập năm 2006 theo Đạo luật quỹ tương lai. Quỹ được điều hành bởi Hội đồng giám hộ, gồm các thành viên được chỉ định với thời hạn dịch vụ giới hạn. Hội đồng giám hộ và Cơ quan Quản lý Quỹ Tương lai cũng quản lý Quỹ Xây dựng Australia, Quỹ Đầu tư Giáo dục, Quỹ Y tế và Bệnh viện. Quỹ đầu tư vào cổ phần trong nước và quốc tế, quỹ đầu tư tư nhân, bất động sản, cơ sở hạ tầng, chứng khoán nợ và các loại tài sản khác.
Australian Financial Markets Association (AFMA) Bank-Bill Reference Rate (BBSW) / Lãi suất tham khảo hối phiếu ngân hàng (BBSW) bởi Hiệp hội thị trường tài chính Australia (AFMA)
Lãi suất hối phiếu ngân hàng tại Australia là lãi suất cho vay giữa các ngân hàng trong thị trường liên ngân hàng, do Hiệp hội thị trường tài chính Australia (AFMA) công bố. Đây là lãi suất tham chiếu phổ biến cho nhiều công cụ tài chính. Lãi suất này tương đương với LIBOR hay SIBOR ở các quốc gia khác, dùng làm cơ sở định giá các sản phẩm tài chính. Ví dụ, tỷ lệ thả nổi có thể được tính là 100 điểm cơ bản so với LIBOR, trong khi ở Australia, người ta dùng 100 điểm cơ bản so với BBSW. Tên chính xác là "lãi suất hoán đổi hối phiếu ngân hàng" (bank bill swap interest rate), viết tắt là BBSW.
Australian Bureau of Statistics - ABS / Tổng cục thống kê Úc - ASB
Đây là cơ quan thống kê quốc gia của Úc. Mục tiêu của ABS là hỗ trợ các quyết định thông minh, nghiên cứu và thảo luận với chính phủ và cộng đồng thông qua việc cung cấp dữ liệu thống kê khách quan, chất lượng cao. Tổng cục điều tra và thống kê Liên bang Úc (CBCS), tiền thân của ABS, được thành lập năm 1905. Đến năm 1974, CBCS bị thay thế bởi ABS. Luật năm 1975 của Tổng cục Thống kê Úc chính thức thành lập ABS như một nhà chức trách pháp lý, chịu sự kiểm soát của Tổng thống Thống kê Úc và chịu trách nhiệm trước Ngân hàng Trung ương.
Austerity / Chính sách thắt lưng buộc bụng
Đây là tình trạng cắt giảm chi tiêu và tăng cường tiết kiệm trong lĩnh vực tài chính. Chính sách "thắt lưng buộc bụng" là cách gọi cho các biện pháp được chính phủ thực hiện để giảm chi tiêu, nhằm thu hẹp thâm hụt ngân sách. Những biện pháp này thường không được người dân ủng hộ vì chúng có thể làm giảm số lượng và chất lượng dịch vụ, phúc lợi do nhà nước cung cấp. Đầu năm 2009, nhiều quốc gia buộc phải áp dụng các biện pháp "thắt lưng buộc bụng" mạnh mẽ chưa từng có. Các biện pháp này trở nên cần thiết khi thâm hụt ngân sách đạt mức cao kỷ lục trong nhiều năm gần đây. Đây là những hành động mà các quốc gia thực hiện để kích thích nền kinh tế sau khi phải đối mặt với khủng hoảng tín dụng và kinh tế toàn cầu năm 2008.
Aussie / Đô la Úc (Aussie)
Đây là một từ lóng dùng để gọi đồng Đô la Australia. Tương tự như cách đồng Đô la Mỹ được gọi là tiền giấy Mỹ (greenback) hay đồng Đô la Canada được gọi là loonie (tên không chính thức nhưng phổ biến, chỉ đồng xu 1 Đô la màu vàng với khảm bạc), đồng Đô la Australia được gọi là Aussie để phân biệt với các loại tiền có chữ Dollar khác. Đồng này có ký hiệu là A$ hay AU$.
Aunt Millie / Nhà đầu tư Aunt Millie
Một thuật ngữ lóng ám chỉ những nhà đầu tư nhỏ lẻ và thiếu tinh tế. Thuật ngữ này thường được dùng để chê bai những lựa chọn đầu tư kém cỏi. Thuật ngữ có thể nói là không khác gì một lời nhận xét mang tính coi thường của các nhà đầu tư trong lĩnh vực tài chính mà ám chỉ đến các lựa chọn đầu tư yếu kém. Các chuyên gia tài chính có thể giới thiệu phương thức đầu tư "Aunt Millie" đến những khách hàng còn cảm thấy xa lạ với việc đầu tư. Vì muốn đưa ra các khoản đầu tư phù hợp, họ thường đề xuất "Aunt Millie" như một cách đầu tư đơn giản và ít rủi ro. Các nhà phân tích có thể sử dụng thuật ngữ này để đá đểu những cổ phần hay chứng khoán mà họ cho là vô dụng. Ví dụ, ai đó có thể nói việc đầu tư vào một chứng khoán nào đó là hành động rất ngu ngốc, chỉ có Aunt Millie mới đi mua nó.
Augmented Product / Sản phẩm bổ sung
Một sản phẩm có cả thuộc tính vật lý và phi vật lý cơ bản, được bổ sung để tăng giá trị. Những thuộc tính phi vật lý như bảo hành, dịch vụ sau bán hàng hoặc lắp đặt sản phẩm có thể làm tăng giá sản phẩm cốt lõi. Công ty có thể bán thêm hàng hóa đi kèm, giúp người dùng sử dụng sản phẩm dễ dàng hơn. Người tiêu dùng có nhiều lựa chọn về mức giá khi mua đồ điện tử. Để khác biệt hóa sản phẩm, các công ty thường thêm tính năng vượt trội như bảo hành, hỗ trợ khách hàng hoặc dịch vụ khác. Khách hàng chọn giữa sản phẩm thông thường và sản phẩm bổ sung, ví dụ như máy tính có chuông, còi báo hiệu. Thành công của doanh nghiệp nằm ở việc cung cấp sản phẩm phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng. Điều này khiến marketing trở nên quan trọng trong quá trình bán hàng.
Auditor's Report / Báo cáo kiểm toán
Báo cáo kiểm toán được ghi nhận trong báo cáo hàng năm có nhiệm vụ kiểm tra để đảm bảo báo cáo tài chính của doanh nghiệp tuân thủ các chuẩn mực kế toán được công nhận rộng rãi (GAAP). Cách tiếp cận này thường được gọi là "ý kiến kiểm toán không phát hiện sai sót". Hầu hết các báo cáo kiểm toán gồm ba phần. Phần đầu nêu rõ trách nhiệm của kiểm toán viên và ban giám đốc. Phần giữa liệt kê các chuẩn mực kế toán GAAP được áp dụng. Phần cuối trình bày quan điểm của kiểm toán viên.
Auditor's Opinion / Ý kiến kiểm toán
Một chứng nhận đi kèm báo cáo tài chính, do các kế toán viên độc lập thực hiện kiểm toán sổ sách và ghi chép của công ty. Họ cũng hỗ trợ lập báo cáo tài chính. Kiểm toán viên sẽ trình bày quan điểm về phạm vi công việc, đánh giá các thủ tục và ghi chép dùng để lập báo cáo, đồng thời xác định liệu báo cáo có phản ánh đúng tình hình tài chính của công ty hay không. Thường có ba loại ý kiến kiểm toán.
Loại đầu tiên là ý kiến kiểm toán vô tội, cho biết báo cáo tài chính phản ánh đầy đủ và chính xác tình hình tài chính, tuân thủ các chuẩn mực kế toán chung (GAAP). Loại thứ hai là ý kiến kiểm toán từng phần, có ngoại lệ. Ngoại lệ có thể do kiểm toán viên không đủ bằng chứng để đưa ra ý kiến chính xác, nhưng họ cho rằng sai sót chưa phát hiện (nếu có) có thể ảnh hưởng trọng yếu nhưng không lan rộng đến báo cáo. Loại cuối cùng là ý kiến không chấp nhận, có cảnh báo riêng. Trong đó, ý kiến trái ngược phổ biến nhất là "ngoại lệ hoạt động liên tục" (going-concern exception), khi kiểm toán viên nghi ngờ khả năng công ty duy trì hoạt động kinh doanh.
Auditor / Kiểm toán viên
Một công chức có nhiệm vụ kiểm tra kỹ lưỡng các sổ sách của doanh nghiệp. Kiểm toán viên có thể là người độc lập không liên quan đến công ty hay được đề cử bởi các công chức. Thuật ngữ này đôi khi cũng được gọi là "người kiểm soát" (comptroller). Các kiểm toán viên thường đảm bảo tổ chức giữ sổ sách và báo cáo tài chính chính xác, trung thực. Họ làm việc cho nhiều thực thể như IRS, chính phủ liên bang hoặc công ty kế toán. Kiểm toán nội bộ thường là nhân viên hoặc nhà thầu của công ty, trong khi kiểm toán bên ngoài làm việc trực tiếp với cơ quan chính phủ. Kiểm Toán Viên (Auditor) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Kiểm Toán Viên có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Auditing Standards Board - ASB / Uỷ ban chuẩn mực kế toán - ASB
Hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) có ủy ban chuyên môn về kiểm toán, chứng thực và chất lượng kiểm soát. Ủy ban chuẩn mực kiểm toán ASB cung cấp báo cáo, tiêu chuẩn và hướng dẫn cho các hội viên kế toán công chứng (CPAs) trong việc kiểm toán các công ty không niêm yết. Ủy ban chuẩn mực kế toán tồn tại để phục vụ lợi ích cộng đồng thông qua việc cải tiến và đưa ra các chuẩn mực kiểm toán và dịch vụ chứng thực hiện có và mới. Ủy ban này cung cấp hướng dẫn cho việc thực hiện, báo cáo và quản lý chất lượng liên quan đến các hoạt động kiểm toán và chứng thực. Ủy ban gồm 19 thành viên, gồm:
- 5 thành viên từ các công ty địa phương, khu vực và quốc gia;
- 5 thành viên do các Ủy ban kế toán quốc gia (NASBA) đề cử;
- 4 thành viên từ 4 công ty kiểm toán lớn (Big Four);
- 5 thành viên đại diện người dùng và cộng đồng.
Auditing Evidence / Chứng chỉ kiểm toán
Thông tin này được thu thập để đánh giá các giao dịch, quy trình kiểm soát nội bộ và các yếu tố cần thiết của công ty nhằm cấp chứng chỉ cho báo cáo tài chính của kế toán viên được chứng nhận. Số liệu và bằng chứng đưa vào kiểm toán phụ thuộc vào mô hình công ty và trình độ chuyên môn cần thiết cho kiểm toán. Mục tiêu của mỗi cuộc kiểm toán là xác định xem báo cáo tài chính có tuân thủ các chuẩn mực kế toán phổ biến và phù hợp với quyền hạn pháp lý của từng tổ chức hay không. Các công ty đại chúng thường phải công bố toàn bộ báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho cổ đông định kỳ.






