Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Automatic Stabilizer / Tự động ổn định

Một chính sách kinh tế tự động có thể tăng hoặc giảm để cân bằng tình hình kinh tế. Ví dụ như bảo hiểm thất nghiệp.

Automatic Savings Plan / Kế hoạch tiết kiệm tự động

Hệ thống tiết kiệm cá nhân hoạt động theo kế hoạch tự động, gửi một số tiền cố định vào tài khoản đầu tư trong thời gian quy định. Cấu trúc tiêu biểu là chuyển tiền tự động từ tài khoản cá nhân sang tài khoản tiết kiệm hoặc đầu tư, cứ hai tuần một lần. Khi nhận lương, số tiền tiết kiệm được tự động chuyển vào tài khoản. Kế hoạch tiết kiệm tự động giúp tránh việc phải gửi tiền bằng tay mỗi tháng. Hệ thống giúp gắn kết với ngân sách, vì chi tiêu quá tay khó hơn, tiền tiết kiệm đã được chuyển tự động khỏi tài khoản. Hệ thống hỗ trợ nhà đầu tư gửi tiền đều đặn vào danh mục đầu tư dài hạn, dù thị trường có biến động.

Automatic Rollover / Quá trình chuyển đổi giao dịch tự động

1. Việc chuyển đổi các khoản phân bổ trong kế hoạch hưu trí tiêu chuẩn sang tài khoản hưu trí cá nhân không cần yêu cầu từ chủ tài khoản. 2. Khi một khoản tiền gửi có kỳ phiếu đáo hạn, chủ sở hữu sẽ thấy một màn hình nhỏ khi chuyển số tiền thu được sang tài khoản khác. Nếu không thực hiện gì, tổ chức tài chính sẽ tự động tái đầu tư số tiền vào một kỳ phiếu mới với cùng kỳ hạn như trước. 1. Từ năm 2001, quy định của Tổng vụ thu thuế Hoa Kỳ (IRS) yêu cầu các nhà tài trợ kế hoạch hưu trí phải tự động chuyển một phần phân bổ bắt buộc vào tài khoản IRA. Quy định này có hiệu lực từ năm 2005 và áp dụng cho các khoản phân bổ hơn 1.000 đô la, được tái đầu tư và chịu thuế thu nhập liên bang. Chủ tài khoản có thể chọn nhận tiền mặt hoặc chuyển sang tài khoản hưu trí cụ thể nếu muốn khác biệt. 2. Chuyển đổi tự động, gọi là "gia hạn tự động", giúp chủ sở hữu kỳ phiếu tiết kiệm thời gian tái đầu tư. Tuy nhiên, nếu họ muốn chuyển tiền sang đầu tư khác mà không hành động kịp, sẽ phải chịu phạt khi rút tiền ra và chuyển vào kỳ phiếu mới trước thời hạn.

Automatic Reinvestment Plan / Kế hoạch tái đầu tư tự động

Một chương trình đầu tư tự động sử dụng vốn thu được hoặc thu nhập từ khoản đầu tư để tái đầu tư. Ví dụ, trong quỹ tương hỗ, tiền từ quỹ sẽ mua thêm cổ phiếu thay vì trả tiền mặt cho nhà đầu tư. Tự động tái đầu tư giúp nhà đầu tư dùng lợi nhuận để đầu tư thêm, tận dụng hiệu ứng lãi kép. Sau một thời gian, lợi nhuận tích lũy từ tái đầu tư có thể tạo ra số tiền lớn.

Automatic Investment Plan - AIP / Kế hoạch đầu tư tự động - AIP

Một chương trình đầu tư giúp bạn góp tiền nhỏ, ví dụ 20$ mỗi tháng, trong thời gian dài. Tiền được tự động trừ từ tài khoản thanh toán, tiết kiệm hoặc lương, sau đó gửi vào tài khoản hưu trí hoặc quỹ tương hỗ. Đây là cách tiết kiệm hiệu quả. Khi "tự trả tiền trước", nhiều người nhận ra họ đã đầu tư nhiều hơn sau một thời gian. Đầu tư trở thành phần của ngân sách hàng tháng. Việc tự động đóng góp giúp tránh tiêu hết thu nhập.

Automatic Exercise / Tiến hành tự động

Một quy trình được áp dụng để bảo vệ người nắm giữ hợp đồng quyền chọn. Khi Công ty thanh lý hợp đồng quyền chọn tự động thực hiện các hợp đồng "đang có lãi". Tưởng tượng như một chính sách bảo hiểm dành cho những người chưa điều chỉnh giao dịch vào ngày thứ Sáu thứ ba hàng tháng.

Automatic Execution / Giao dịch tự động

Một cách giao dịch không cần viết tay. Trong kinh doanh ngoại hối, nhà đầu tư có thể giao dịch bất cứ lúc nào, cả ngày lẫn đêm. Họ dùng hệ thống giao dịch tự động để thực hiện. Giao dịch tự động dựa trên các chỉ số kỹ thuật. Người cung cấp tín hiệu truyền và nhận tín hiệu để hỗ trợ loại giao dịch này. Cơ bản, đây là hình thức giao dịch không cần trung gian. Giao dịch tự động diễn ra nhanh chóng và tức thì. Hệ thống giao dịch thủ công chậm và tốn thời gian, khiến nhà đầu tư khó thực hiện nhanh như hệ thống tự động. Lệnh dừng hoặc lệnh giới hạn cũng có thể dùng qua hình thức này. Tuy nhiên, nhà đầu tư nên cẩn trọng khi dùng giao dịch tự động, vì lệnh sẽ được thực hiện ngay dù điều kiện thay đổi.

Automated Valuation Model - AVM / Mô hình định giá tự động - AVM

Một dịch vụ dùng thuật toán để ước tính giá bất động sản. Hầu hết các mô hình định giá tự động (AVM) so sánh giá trị của những bất động sản giống nhau trong cùng thời điểm. Nhiều cơ quan thẩm định, kể cả phố Wall, cũng áp dụng mô hình này để đánh giá bất động sản dân cư. Dù nhanh và rẻ, các mô hình này không xét đến tình trạng cụ thể của bất động sản. Báo cáo AVM được tạo bằng công nghệ, có thể nhận được chỉ vài giây qua ngân hàng hoặc môi giới. Báo cáo thường chứa mô hình ẩn và chỉ số bán hàng lặp lại, cả hai đều được phân tích để đưa ra giá tham khảo. AVM thường bao gồm giá trị thuế, thông tin tổng quát về bất động sản như lịch sử giao dịch, và so sánh doanh thu từ tài sản tương tự.

Automated Teller Machine - ATM / Máy rút tiền tự động - ATM

Một thiết bị điện tử tại ngân hàng, giúp khách hàng thực hiện giao dịch mà không cần nhân viên. Về cơ bản, có hai loại máy ATM: loại cơ bản chỉ hỗ trợ rút tiền mặt và xem sao kê. Loại khác có thêm nhiều chức năng như gửi tiền, thanh toán bằng thẻ tín dụng, hoặc cập nhật thông tin tài khoản. Để dùng các tính năng nâng cao của máy ATM phức tạp, người dùng thường phải là thành viên của ngân hàng quản lý máy đó. Các máy ATM phân bố khắp thành phố, giúp khách hàng dễ dàng truy cập tài khoản. Ai sở hữu thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng đều có thể dùng máy ATM. Sử dụng máy của ngân hàng phát hành thẻ thường miễn phí, nhưng dùng máy của ngân hàng khác sẽ mất phí nhỏ.

Automated Forex Trading / Giao dịch ngoại hối tự động

Đây là hình thức giao dịch ngoại hối thông qua phần mềm máy tính, dựa trên các phân tích kỹ thuật. Nhà đầu tư sử dụng chương trình máy tính để đưa ra quyết định mua hoặc bán dựa trên tín hiệu từ biểu đồ. Tín hiệu này chỉ ra xu hướng biến động, giúp xác định thời điểm giao dịch. Nhà giao dịch phải lập trình phần mềm để theo dõi tín hiệu và phân tích cách xử lý. Hệ thống không phụ thuộc vào cảm xúc con người. Các hệ thống tự động và tín hiệu có thể mua trực tiếp trên internet. Tuy nhiên, không có gì giống như "đũa thần kỳ" trong lĩnh vực này. Nếu hệ thống hoàn hảo, người bán sẽ không chia sẻ. Chính vì vậy, các công ty tài chính lớn giữ phần mềm trong hộp đen khóa kín.

Automated Customer Account Transfer Service - ACATS / Dịch Vụ Chuyển Khoản Khách Hàng Tự Động - ACATS

Một hệ thống hỗ trợ chuyển nhượng chứng khoán từ tài khoản giao dịch sang tài khoản khác tại các công ty môi giới hoặc ngân hàng. Hệ thống này do Tổng công ty NSCC phát triển, thay thế các hệ thống chuyển giao tài sản cũ bằng một hệ thống hoàn toàn tự động và chuẩn hóa. Cổ phiếu, trái phiếu, tiền mặt, quỹ đầu tư ủy thác, quỹ tương hỗ, quyền chọn và các sản phẩm đầu tư khác đều có thể chuyển qua hệ thống này. Chỉ các thành viên NSCC đủ điều kiện và ngân hàng thành viên Công ty lưu ký chứng khoán mới được sử dụng hệ thống. Đây là hệ thống xử lý chuyển khoản tự động dành cho khách hàng (ACAT).

Automated Confirmation Transaction Service - ACT / Dịch vụ xác nhận giao dịch tự động - ACT

Đây là một hệ thống tự động xử lý thanh toán và báo cáo giao dịch trên thị trường Nasdaq. Tất cả thành viên NASD đều phải tham gia vào ACT. Hệ thống này cung cấp truy cập nhanh đến thông tin giao dịch, giúp tăng hiệu quả trong việc xử lý giao dịch và hòa giải tại văn phòng. Nó cũng cho phép truy cập trực tuyến tình trạng của tất cả các thực thể thương mại.

Automated Clearing House - ACH / Hãng thanh toán bù trừ tự động - ACH

Hệ thống chuyển tiền điện tử này do Hiệp hội thanh tra tự động quốc gia (NACHA) điều hành. Hệ thống liên quan đến nhiều dịch vụ như bảng lương, kí gửi trực tiếp, hoàn thuế, hóa đơn tiêu dùng, thanh toán thuế và các giao dịch tài chính khác. Việc sử dụng hệ thống này giúp tăng tính hiệu quả và kịp thời cho các giao dịch của chính phủ cũng như thương mại.

Autocorrelation / Hệ số tương quan

Đây là cách mô tả bằng toán học để đo mức độ tương đồng giữa một chuỗi thời gian và chuỗi thời gian bị trễ trong các khoảng thời gian liên tiếp. Tương tự như việc tính toán tương quan giữa hai chuỗi thời gian khác nhau, nhưng ở đây chỉ dùng một chuỗi thời gian, một lần ở dạng ban đầu và một lần bị trễ một hoặc nhiều khoảng thời gian. Thuật ngữ này cũng có thể gọi là "lagged correlation" hoặc "serial correlation". Khi tính toán, kết quả nằm trong khoảng từ +1 đến -1. Tự động tương quan +1 cho thấy mối quan hệ dương hoàn hảo (nghĩa là tăng trưởng ở chuỗi thời gian này sẽ kéo theo tăng trưởng tương ứng ở chuỗi thời gian khác). Giá trị -1 biểu thị mối quan hệ âm hoàn hảo (nghĩa là tăng trưởng ở chuỗi thời gian này sẽ dẫn đến giảm giá ở chuỗi thời gian khác). Giá trị này có thể hỗ trợ phân tích chứng khoán. Ví dụ, nếu một cổ phiếu có tương quan dương cao trong lịch sử và đang ghi nhận lợi nhuận ổn định trong nhiều ngày gần đây, bạn có thể kỳ vọng sự tiếp nối của xu hướng trong vài ngày tới (chuỗi thời gian hiện tại) để phù hợp với chuỗi thời gian bị trễ và hướng lên trên.

Auto Supplier Support Program (Auto SSP) / Chương trình Hỗ trợ Nhà cung cấp Tự động (Auto SSP)

Chương trình này trị giá 5 tỷ USD do Kho Bạc Hoa Kỳ tài trợ, nhằm đảm bảo các linh kiện cần thiết cho ngành công nghiệp ô tô nước này. Vào năm 2008 và 2009, các hãng sản xuất ô tô Mỹ gặp khó khăn nghiêm trọng. Chương trình Hỗ trợ Nhà cung cấp Tự động (Auto SSP) là một trong những biện pháp nhằm ổn định ngành công nghiệp ô tô trong bối cảnh khủng hoảng tài chính. Cả General Motors và Chrysler đều tham gia chương trình này. Chính phủ thay thế tín dụng của mình bằng cách cung cấp khoản thu cho các nhà cung cấp đủ điều kiện trong sản xuất ô tô mới của các hãng Mỹ. Do lo ngại về sự sụp đổ tài chính của các hãng sản xuất, các nhà cung cấp không sẵn lòng gia hạn tín dụng, dẫn đến tình trạng đình trệ sản xuất. Đối với phí dịch vụ, chính phủ đảm bảo thanh toán cho các nhà cung cấp đủ điều kiện hoặc cho phép họ bán các khoản thu với mức chiết khấu hợp lý.

Auto Sales / Doanh số bán ô tô

Các hãng xe lớn trong nước công bố doanh số hàng tháng. Các số liệu này được Bộ Thương mại Mỹ điều chỉnh theo mùa và sẽ được công bố từ 1 đến 5 ngày làm việc sau khi tháng kết thúc. Bản báo cáo này rất quan trọng với thị trường tài chính vì nó là chỉ số dự báo chính xác về nhu cầu tiêu dùng. Doanh số xe hơi rất nhạy cảm với biến động kinh tế.

Auto Insurance / Bảo hiểm xe hơi

Car insurance là loại bảo hiểm giúp chủ xe giảm chi phí khi gặp tai nạn. Thay vì phải trả tiền túi, họ sẽ đóng phí hàng năm cho công ty bảo hiểm. Công ty sẽ chi trả toàn bộ hoặc phần lớn chi phí sửa xe, y tế, hoặc thiệt hại từ tai nạn. Phí bảo hiểm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ tuổi, giới tính, kinh nghiệm lái xe, lịch sử vi phạm, và các điều kiện khác. Hầu hết quốc gia yêu cầu chủ xe mua bảo hiểm tối thiểu, nhưng nhiều người chọn thêm gói bảo hiểm để bảo vệ kỹ hơn. Nếu hồ sơ lái xe không tốt hoặc muốn bảo hiểm đầy đủ, phí sẽ cao hơn. Tuy nhiên, bạn có thể tiết kiệm bằng cách chấp nhận rủi ro nhiều hơn, ví dụ tăng mức tự chi trả (deductible) để giảm phí bảo hiểm.

Auto Industry ETF / Chứng chỉ ETF ngành công nghiệp ô tô

ETF giao dịch ngoại hối đầu tư vào ngành công nghiệp ô tô. ETF ngành ô tô theo dõi chỉ số tiêu chuẩn gồm các hãng sản xuất và nhà cung cấp phụ trợ. Vì số lượng hãng sản xuất ô tô trong một quốc gia hạn chế, ETF ô tô có thể đầu tư vào cổ phiếu trong nước và quốc tế, tùy vào mục tiêu và nhiệm vụ. Sở hữu ETF giúp bạn đa dạng hóa như quỹ theo chỉ số, đồng thời mở ra khả năng bán khống, mua ký quỹ và giao dịch theo chỉ số với một cổ phiếu. Một ưu điểm là chi phí cho ETFs thường thấp hơn quỹ tương hỗ trung bình. Khi mua/bán ETFs, bạn phải trả phí môi giới tương đương với giao dịch thông thường.

Authorized Stock / Cổ phiếu được phép phát hành

Là số cổ phiếu tối đa mà một công ty có thể phát hành hợp pháp, quy định trong điều lệ công ty. Con số này hiển thị trên tài khoản vốn trong bảng cân đối kế toán. Thuật ngữ này còn gọi là "authorized shares" hoặc "authorized capital stock." Con số này có thể thay đổi thông qua sự đồng ý của tất cả cổ đông. Ban giám đốc thường giữ lại một phần cổ phiếu chưa phát hành để có thể bán thêm khi cần. Điều này giúp công ty có thể huy động thêm vốn bằng cách phát hành thêm cổ phiếu khi cần thiết.

Authorized Share Capital / Vốn cổ phần được phép phát hành

Là số lượng cổ phiếu mà công ty đại chúng có thể phát hành, theo điều lệ thành lập hoặc thỏa thuận của cổ đông. Vốn cổ phần được phép phát hành thường không được dùng hết bởi ban giám đốc, để giữ chỗ cho việc phát hành thêm sau này nếu công ty cần tăng vốn nhanh. Một lý do khác là giữ cổ phiếu trong quỹ công ty để duy trì quyền kiểm soát. Thuật ngữ này còn gọi là "authorized stock," "authorized shares" hoặc "authorized capital stock." Sàn giao dịch có thể yêu cầu công ty phải có mức vốn cổ phần được phép phát hành tối thiểu theo quy định. Ví dụ, Sàn giao dịch London yêu cầu công ty trách nhiệm hữu hạn đại chúng phải có ít nhất 50.000 Bảng Anh vốn cổ phần được phép phát hành để niêm yết. Số cổ phần được phép phát hành có thể cao hơn số cổ phiếu đang lưu hành. Các cổ phiếu đã phát hành ra công chúng và thuộc sở hữu nhân viên gọi là "cổ phiếu đang lưu hành." Vốn cổ phần được phép phát hành là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55