Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Average Annual Growth Rate - AAGR / Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm - AAGR

Đây là mức tăng trung bình giá trị của một khoản đầu tư cá nhân hoặc danh mục trong một năm. Tốc độ này được tính bằng cách lấy trung bình của hai tốc độ tăng trưởng trong hai năm. Dù có thể tính AAGR cho bất kỳ khoản đầu tư nào, phương pháp này không xem xét rủi ro tổng thể hay biến động giá của khoản đầu tư. Ví dụ, nếu danh mục tăng 10% năm đầu và 20% năm sau, AAGR sẽ là 15%. Khi tính toán, sự biến động về lợi nhuận đầu năm và cuối năm không được tính đến, điều này có thể gây ra sai số. Để giảm sai số, một nhà phân tích có thể dùng giá trung bình đầu và cuối giai đoạn, sau đó tính lợi nhuận hàng năm dựa trên giá trung bình, rồi tính AAGR.

Average Annual Current Maturities / Các khoản nợ đáo hạn trung bình hàng năm

Số lượng các khoản nợ dài hạn chính yếu còn tồn đọng cần trả trong năm tới là con số tài chính được liệt kê trong phần thuyết minh báo cáo tài chính. Nếu con số này tăng hàng năm, điều đó cho thấy công ty đang tích tụ nợ ngày càng nhiều. Đáo hạn hiện hành là khoảng thời gian từ nay đến ngày phải trả nợ. Ví dụ, một khoản nợ phát hành 8 năm trước và đáo hạn sau 10 năm sẽ có đáo hạn hiện hành là 2 năm. Khi công ty dùng các khoản nợ này để trả nợ, phương pháp này có thể hiệu quả; tuy nhiên, nếu nợ quá cao, công ty sẽ phải chi trả lãi vay với mức độ lớn. Nhà đầu tư nên quan sát xem công ty có đang tăng nợ hay không, đồng thời so sánh mức nợ với tổng tài sản và doanh thu để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Average Age Of Inventory / Tuổi thọ trung bình của hàng tồn kho

Số ngày trung bình cần để một công ty bán hết hàng tồn kho. Công thức tính là C/G x 365, trong đó C là giá trị trung bình của hàng tồn kho, G là giá vốn hàng bán. Ví dụ, nếu hàng tồn kho trị giá 100.000 đô la và giá vốn hàng bán là 600.000 đô la, tuổi thọ trung bình của hàng tồn kho là 60,8 ngày. Điều này có nghĩa công ty sẽ mất gần 2 tháng để bán hết tồn kho. Khái niệm này còn gọi là "số ngày để bán hàng tồn kho." Tuổi thọ trung bình hàng tồn kho cao có thể cho thấy công ty quản lý tồn kho kém hoặc có lượng hàng tồn kho lớn, khó tiêu thụ. Con số này giúp các đại lý mua ra quyết định mua hàng và hỗ trợ nhà quản lý điều chỉnh giá cả (ví dụ giảm giá để đẩy nhanh doanh số, tăng dòng tiền). Tuổi thọ cao đồng nghĩa rủi ro hàng tồn kho lỗi thời tăng, khi sản phẩm tích lũy lâu ngày mất giá trị do thị trường ít nhu cầu. Tuổi thọ trung bình hàng tồn kho quan trọng trong ngành có doanh số nhanh và vòng quay sản phẩm ngắn (như công nghệ). Nếu công ty không tiêu thụ hàng tồn kho, sẽ mất thêm phí, khiến giá trị sản phẩm không khớp với giá trên bảng cân đối kế toán.

Avalize / Bảo lãnh (hóa)

Một bên thứ ba (thường là ngân hàng hoặc tổ chức cho vay) đảm bảo nghĩa vụ của người mua đối với người bán theo các điều khoản trong hợp đồng như giấy nợ hoặc hợp đồng mua bán. Ngân hàng bảo chứng cho các giấy tờ (thường bằng cách viết chữ "được bảo lãnh" lên chính các giấy tờ đó), đóng vai trò như người cùng ký hợp đồng với người mua trong giao dịch. Bảo lãnh hóa có nghĩa là "đưa ra thỏa thuận của một bên". Phương pháp này ít được sử dụng nhưng hiệu quả trong việc bảo vệ quyền lợi của bên nhận bảo lãnh. Đây là nghĩa vụ mà ngân hàng chỉ chấp nhận với khách hàng có khả năng sinh lợi. Hành động này được xem là sự thiện chí của cả hai bên.

Aval / Bảo lãnh

Cam kết này do bên thứ ba thực hiện, đảm bảo nghĩa vụ trả nợ khi người phát hành không thể thực hiện. Nghĩa vụ có thể xuất phát từ việc vay tiền, phát hành trái phiếu, giấy nợ hay hối phiếu. Người bảo lãnh thường là ngân hàng. Vì bảo lãnh có thể bị gian lận, nên cần cẩn trọng khi đồng ý với các chứng từ này. Ngân hàng chỉ bảo lãnh cho các bên có uy tín cao. Quy trình này phổ biến ở châu Âu. Tại Mỹ, ngân hàng có giới hạn về các loại công cụ nợ có thể được bảo lãnh.

Available-For-Sale Security / Chứng khoán bán ngay

Đây có thể là một chứng khoán nợ hoặc vốn được mua với mục đích bán trước ngày đáo hạn hoặc trước một giai đoạn dài. Nếu chứng khoán không có ngày đáo hạn, khoảng thời gian này sẽ kéo dài. Các chuẩn mực kế toán yêu cầu doanh nghiệp phân loại mọi khoản đầu tư thành chứng khoán nợ hoặc vốn khi mua. Các khoản đầu tư được phân thành ba hạng mục: giữ đến khi đáo hạn, giữ để giao dịch, hoặc bán ngay. Chứng khoán bán ngay có thể là nợ hoặc vốn, nhưng không thuộc nhóm giữ để giao dịch hay giữ đến đáo hạn. Loại chứng khoán này được báo cáo theo giá trị hợp lý. Mọi thay đổi giá trị giữa các kỳ kế toán được ghi nhận vào OCI (Other Comprehensive Income) cho đến khi bán.

Available Seat Miles - ASM / Số dặm chỗ ngồi có sẵn - ASM

Đây là chỉ số đo lường số ghế có thể bán trên một tuyến đường hàng không. Nếu chưa bán hết ghế, ASM sẽ bằng sức chứa tổng cộng của máy bay trên tuyến đó. Chỉ số này được xem là thước đo cơ bản để đánh giá trọng tải của tuyến đường.

Available Funds / Vốn khả dụng

Đây là những khoản tiền sẵn có trong tài khoản của người chủ, có thể rút ra hoặc sử dụng cho các mục đích khác. Loại vốn này có thể đến từ các khoản vay thấu chi, hạn mức tín dụng, hoặc số dư khả dụng từ tiền ký quỹ đã xử lý và đang tồn tại. Vốn khả dụng cũng có thể là các khoản tiền được rút từ tài khoản ký quỹ của công ty môi giới, nơi các khoản vay ký quỹ vẫn chưa được xử lý. Ngoài ra, đây có thể là số tiền cá nhân có thể nhanh chóng kiếm được cho mục đích cụ thể từ các nguồn như hạn mức tín dụng chưa dùng, khoản vay ngân hàng, hoặc các công cụ liên quan. Đây cũng có thể là tài sản dễ thanh lý. Lượng tiền này đến từ nhiều nguồn khác nhau, giúp xác định khả năng thanh khoản của cá nhân hoặc công ty ngay lập tức.

Available Balance / Số dư khả dụng

Số dư trong tài khoản vãng lai hoặc tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có thể không đồng bộ với tài khoản đích do độ trễ trong việc chuyển tiền. Khi một séc được phát hành nhưng chưa được ngân hàng xử lý, số tiền sẽ không hiện lên tại tài khoản người nhận, dù có thể đã được tính vào số dư. Hiệu ứng này khiến số dư trên tài khoản có thể không khớp với số tiền thực tế mà chủ tài khoản có thể sử dụng. Thời gian chờ có thể kéo dài từ 2 đến 5 ngày nếu cả hai ngân hàng đều trong nước, nhưng có thể lâu hơn nếu một bên ở nước ngoài. Nếu séc do cơ quan phi ngân hàng hoặc nước ngoài phát hành, thời gian chờ có thể tăng lên. Chính sách ngân hàng không ảnh hưởng trực tiếp đến thời điểm tiền được chuyển. Khoảng thời gian từ khi séc được gửi đến khi xuất hiện trên tài khoản gọi là thời gian lưu thông (float time).

Availability Float / Tiền nổi khả dụng

Thời gian này xảy ra giữa lúc tiền được gửi vào tài khoản và khi tiền thực sự có sẵn. Đặc biệt khi gửi bằng séc, tiền sẽ không ngay lập tức xuất hiện trong tài khoản. Nguyên nhân là ngân hàng cần xử lý các tấm séc thật trước khi chuyển tiền vào tài khoản. Người gửi phải chờ đợi để tiền được chuyển. Các công ty có thể giảm thời gian chờ bằng cách dùng hệ thống thanh toán điện tử. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào tốc độ xử lý séc giấy. Sự khác biệt giữa tiền có sẵn và tiền thực sự được gọi là "tiền nổi khả dụng". Ví dụ: Một công ty in có 50.000 đô la gửi vào ngân hàng. Một khách hàng nợ 10.000 đô la. Công ty in phát hành séc 10.000 đô la và ghi nhận số tiền 60.000 đô la trên sổ sách. Tuy nhiên, đến khi séc được xử lý, tài khoản ngân hàng chỉ hiển thị 50.000 đô la. 10.000 đô la còn lại là tiền nổi khả dụng.

Availability / Tính khả dụng

Đây là các khoản tiền được gửi vào tài khoản của khách hàng qua séc của bên thứ ba. Những khoản tiền này thường không được khách hàng sử dụng cho đến khi séc được xử lý hoặc trở thành "quỹ tốt". Tính sẵn có của các séc này phụ thuộc vào lịch trình rút tiền của ngân hàng nơi chúng được xử lý. Số ngày tối đa mà một séc có thể được giữ được quy định bởi Đạo luật xúc tiến ngân quỹ (Expedited Funds Availability Act), giả sử rằng séc đó hợp lệ.

Autotrading / Tự động giao dịch

Một chiến lược giao dịch tự động, trong đó lệnh mua và bán được thực hiện dựa trên hệ thống hoặc lập trình. Những lệnh này sẽ được thực hiện khi thị trường đạt các điều kiện nhất định. Một số trang tin tài chính gợi ý tính năng tự động giao dịch khi lệnh mua hoặc bán được gửi tới nhà môi giới. Tự động giao dịch kết hợp hệ thống, lập trình tạo ra tín hiệu mua bán thường được dùng bởi nhà giao dịch thường xuyên, người ra vào vị thế nhiều lần hơn so với nhà đầu tư thông thường. Có nhiều hệ thống khác nhau, dựa trên tiêu chuẩn hình thành tín hiệu. Thông thường, tiêu chuẩn được lập trình tập trung vào phân tích biến động giá và chỉ số kỹ thuật. Các hệ thống này được áp dụng trên nhiều thị trường như chứng khoán, tương lai, quyền chọn và ngoại hối.

Autoregressive Integrated Moving Average - ARIMA / Phương pháp trung bình trượt kết hợp tự hồi quy - ARIMA

Mô hình này dùng dữ liệu theo thời gian để dự đoán xu hướng tương lai. Đây cũng là hình thức phân tích hồi quy, giúp dự đoán biến động của cổ phiếu và thị trường tài chính. Phương pháp kiểm tra sự thay đổi giữa các giá trị trong chuỗi, thay vì dùng dữ liệu thực tế. Độ trễ trong chuỗi khác biệt gọi là "tự phát", trong khi độ trễ của dữ liệu dự báo gọi là "đường trung bình di động". Loại mô hình này thường được gọi là ARIMA (p, d, q), với các số nguyên đại diện cho ba thành phần: tự hồi quy (p), tích hợp (d), và chuyển động (q) của dữ liệu. ARIMA giúp dự báo bằng cách xét đến xu hướng, tính mùa vụ, chu kỳ, sai số và các yếu tố bất thường trong dữ liệu.

Autoregressive Conditional Heteroskedasticity - ARCH / Mô hình dự báo rủi ro - ARCH

Đây là thuật ngữ trong kinh tế lượng dùng để mô tả chuỗi thời gian được quan sát. Các mô hình ARCH được dùng để phân tích chuỗi thời gian tài chính, nơi biến động giá cả thay đổi theo thời gian như giá cổ phiếu. Khái niệm này được Robert F. Engle phát triển, người từng nhận giải Nobel năm 2003 về khoa học kinh tế. Mô hình này cho rằng phương sai của sai số hiện tại phụ thuộc vào các sai số trước đó, khiến biến động xảy ra theo nhóm. Hiện tượng này phổ biến trên thị trường tài chính, khi giai đoạn biến động thấp thường được theo bởi giai đoạn biến động cao và ngược lại. Ví dụ, chỉ số S&P 500 có biến động thấp trong nhiều năm từ 2003 đến 2007, khi thị trường tăng trưởng, rồi đột ngột tăng mạnh vào năm 2008 khi thị trường điều chỉnh. Các mô hình này hiện là nền tảng cho lý thuyết định giá chênh lệch và quản lý danh mục đầu tư.

Autoregressive / Quá trình tự hồi quy

Đây là một phương pháp ngẫu nhiên được dùng trong thống kê để ước tính giá trị tương lai dựa trên tổng trọng số các giá trị trước đó. Quy trình này hoạt động dựa trên nguyên tắc giá trị hiện tại bị ảnh hưởng bởi các giá trị trong quá khứ. Một quy trình AR(1) là loại đơn giản nhất, trong đó giá trị hiện tại dựa vào giá trị ngay trước đó. Quy trình AR(2) lại xem xét hai giá trị trước đó để xác định giá trị hiện tại. Nhà đầu tư thường dùng các quy trình này để phân tích công nghệ. Phương pháp như đường trung bình động hay hồi quy cố gắng dự đoán biến động giá tương lai bằng cách sử dụng dữ liệu giá quá khứ. Tuy nhiên, nhược điểm là giá cả trong quá khứ không phải lúc nào cũng là yếu tố chính xác để dự báo tương lai, đặc biệt khi nền tảng tài chính của công ty đã thay đổi.

Autonomous Expenditure / Chi tiêu tự định

Một thuật ngữ kinh tế vĩ mô mô tả thành phần trong tổng chi tiêu của nền kinh tế, không phụ thuộc vào thu nhập thực tế. Loại chi tiêu này tự động và cần thiết, áp dụng cho cả chi tiêu của chính phủ lẫn cá nhân. Theo lý thuyết kinh tế cổ điển, khi chi tiêu tự động tăng, tổng sản lượng (như GDP) sẽ ít nhất tăng theo, trừ trường hợp tăng mạnh hơn. Các ví dụ về chi tiêu tự động bao gồm chi phí chính phủ, đầu tư, xuất khẩu và chi phí sinh hoạt cơ bản (như thực phẩm, tiền thuê nhà).

Autonomous Consumption / Tiêu dùng tự định

Là mức chi tiêu tối thiểu khi người tiêu dùng không có thu nhập. Khái niệm này đối lập với tiêu dùng tùy ý, tức là chi tiêu cho những thứ không cần thiết. Khi xem xét cùng thu nhập tùy ý, tiêu dùng tự định phản ánh thu nhập thực tế của người đó. Một số chi phí như tiền điện, thức ăn, tiền thuê nhà được coi là tự định vì không thể loại bỏ dù có tiền hay không. Ngay cả khi tài chính xấu, bạn vẫn phải ăn và có nơi ở. Nếu không có thu nhập trong thời gian dài, người tiêu dùng sẽ dùng tiền tiết kiệm hoặc vay nợ để chi trả (chế độ giảm tiền tiết kiệm). Tiêu dùng tự định là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả cơ chế liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu. Ví dụ: thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh và mục tiêu để hiểu chính xác và áp dụng đúng.

Automatic Transfer Service - ATS / Dịch vụ chuyển khoản tự động - ATS

Một dịch vụ ngân hàng, có ý nghĩa cả tổng quát lẫn cụ thể. Về ý nghĩa tổng quát, dịch vụ này giúp chuyển tiền tự động giữa các tài khoản của khách hàng. Ví dụ, chuyển khoản thường xuyên từ tài khoản thanh toán sang tài khoản vay, hoặc chuyển tiền hàng tháng từ tài khoản thanh toán sang tài khoản tiết kiệm. Về ý nghĩa cụ thể, dịch vụ này bảo vệ thấu chi. Khi tài khoản thanh toán không đủ tiền để chi trả các khoản cần thanh toán hoặc duy trì mức dư nợ tối thiểu, ngân hàng sẽ tự động chuyển tiền từ tài khoản tiết kiệm sang tài khoản thanh toán. Số tiền chuyển sẽ chính xác để thanh toán séc chưa xử lý. Khách hàng tránh bị tính phí thấu chi và rắc rối do séc bị trả lại. Năm 1970, tài khoản ATS lần đầu được giới thiệu bởi các quỹ tiết kiệm và cho vay, ngân hàng tiết kiệm, nhằm cạnh tranh với ngân hàng thương mại truyền thống. Theo Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed), tài khoản cổ phiếu ATS thuộc nhóm M1, bao gồm séc du lịch, tiền gửi không kỳ hạn, và các tài khoản thanh toán khác (ví dụ: lệnh rút tiền khả nhượng NOW, hối phiếu của tổ chức tín dụng). Với lãi suất thấp cho tài khoản thanh toán, các thỏa thuận này là tiêu chuẩn, đặc biệt dành cho tài khoản tại công ty môi giới. Tài khoản tự động chuyển tiền dành cho cá nhân, doanh nghiệp tư nhân, tổ chức, đơn vị thuộc chính phủ. Các doanh nghiệp khác không đủ điều kiện mở loại tài khoản này.

Automatic Transfer Of Funds / Tự động chuyển tiền

Ngân hàng có thể thực hiện chuyển tiền tự động, không cần khách hàng thao tác. Việc chuyển tiền thường xuyên và định kỳ này phổ biến nhất qua phương pháp "quét", khi số dư trong tài khoản được chuyển sang tài khoản khác. Tài khoản trống thường được các tập đoàn với nhiều công ty con sử dụng. Chuyển tiền tự động thường dùng để chuyển tiền biến động từ tài khoản thanh toán sang tài khoản tiết kiệm, hoặc giữa vợ/chồng, từ cha mẹ sang con cái. Một ứng dụng khác là phòng tránh thấu chi, bằng cách chuyển tiền từ tài khoản có lãi suất cao sang tài khoản khác. Chuyển tiền tự động cũng hỗ trợ các khoản thanh toán định kỳ như vay thế chấp hoặc các khoản cho vay khác.

Automatic Stay / Luật tự động đình chỉ

Đây là quy định theo Bộ luật Phá sản Hoa Kỳ. Quy định cấm các chủ nợ bắt đầu hoặc tiếp tục các thủ tục pháp lý để thu hồi nợ. Quy định này áp dụng cho doanh nghiệp đã nộp đơn xin phá sản theo Chương 11. Quy định tự động đình chỉ các hành động thu nợ. Chỉ thẩm phán trong lĩnh vực phá sản mới có thể hủy bỏ quy định này.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55