Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Zero Plus Tick / Quy tắc Zero Plus Tick

Một giao dịch chứng khoán xảy ra ở mức giá như giao dịch trước, nhưng cao hơn so với mức giá cuối cùng của giao dịch khác. Quy tắc uptick được SEC thiết lập hơn 70 năm, yêu cầu cổ phiếu chỉ được bán khống khi có sự tăng giá (uptick) hoặc giá không thay đổi (zero plus tick). Bán khống trên downtick (giá giảm) bị cấm. Quy tắc này bị hủy bỏ vào năm 2007, sau khi SEC nhận định thị trường đủ lành mạnh để kiểm soát rủi ro. Ví dụ, nếu chuỗi giao dịch có mức giá $10, $10.25, $10.25, thì giao dịch cuối sẽ được coi là zero plus tick. Nhiều người cho rằng việc bán khống trên downtick là nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng 1929, nhưng quy tắc đã được loại bỏ do hệ thống định giá chuẩn hóa giúp thị trường hoạt động hiệu quả hơn.

Zero Minus Tick / Giao dịch Zero Minus Tick

Giao dịch chứng khoán xảy ra ở cùng mức giá như lần trước, nhưng thấp hơn so với giao dịch cuối cùng ở mức giá khác. Ví dụ, nếu chuỗi giao dịch là 10,25$, 10,00$, và 10,00$ – giao dịch cuối cùng được gọi là zero minus tick hoặc downtick zero. Từ năm 1938 đến 2007, quy định cấm việc bán khống chứng khoán trên downtick hoặc zero minus tick. Khi đó, giao dịch bán khống cần qua kiểm tra tick test để đảm bảo giá cổ phiếu không giảm sau giao dịch. Quy định này được bãi bỏ khi Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ nhận định thị trường chứng khoán Mỹ hoạt động ổn định, đủ sức chống chịu rủi ro từ bán khống quá mức. Sự phát triển của công nghệ định giá cổ phiếu chính xác cũng góp phần xóa bỏ lệnh cấm này.

Zero Layoff Policy / Chính sách không sa thải đồng loạt

Đây là chính sách của công ty đảm bảo không ai bị sa thải vì lý do kinh tế. Chính sách này không loại trừ việc sa thải nhân viên yếu hoặc vi phạm hợp đồng. Chính sách này giúp nhân viên yên tâm hơn, đặc biệt khi kinh tế khó khăn, vì họ không còn lo mất việc. Tuy nhiên, công ty có thể phải cắt giảm các chi phí khác (như phúc lợi hoặc giờ làm việc) để bù đắp cho việc không sa thải nhân viên.

Zero Coupon Swap / Hoán đổi không lãi tức

Là hình thức hoán đổi dòng thu nhập, trong đó thanh toán lãi suất động được thực hiện định kỳ như một giao dịch thông thường. Trong khi đó, lãi suất cố định được thanh toán một lần (lump-sum) vào ngày đáo hạn thay vì định kỳ suốt thời gian hợp đồng. Số tiền thanh toán lãi suất cố định dựa trên lãi suất không trả cổ tức (zero coupon rate). Có nhiều dạng biến thể của giao dịch này để phù hợp với nhu cầu đầu tư khác nhau. Một giao dịch ngược (reverse zero-coupon swap) thanh toán một lần ngay khi ký kết, giúp giảm rủi ro tín dụng cho bên trả lãi suất động. Một giao dịch có thể chuyển đổi (exchangeable zero-coupon swap) cho phép lựa chọn thanh toán nhiều lần thay vì một lần. Trong một số trường hợp, bên trả lãi suất động cũng có thể thanh toán một lần trong giao dịch không trả lãi tức.

Zero Coupon Inflation Swap / Hoán đổi lạm phát không lãi tức

Là một công cụ tài chính giúp nhà đầu tư điều chỉnh rủi ro mất giá của đồng tiền. Trong loại hợp đồng gọi là "inflation swap không lãi suất," một bên nhận dòng tiền dựa trên lạm phát, bên kia nhận lãi suất cố định. Thay vì thanh toán từng kỳ, cả hai bên nhận tiền vào cuối hợp đồng, sau khi xác định chính xác chỉ số lạm phát. Đồng tiền dùng trong hợp đồng xác định chỉ số giá, từ đó tính lạm phát. Ví dụ, hợp đồng USD dựa trên CPI Mỹ, hợp đồng GBP dựa trên CPI Anh. Các công cụ khác bao gồm: hợp đồng lạm phát thực, hợp đồng dựa trên chỉ số giá, chứng khoán bảo vệ lạm phát, trái phiếu gắn với chỉ số lạm phát, và chứng chỉ nợ lạm phát.

Zero Capital Gains Rate / Lãi suất bằng 0 trên tiền lãi

Thuế suất 0% trên tiền lãi áp dụng cho cá nhân bán tài sản trong khu vực doanh nghiệp. Lãi suất 0% trên tiền lãi có thể được áp dụng bởi chính phủ để hỗ trợ một khu vực cụ thể. Năm 2004, Quốc hội Mỹ thông qua và Tổng thống phê duyệt Đạo luật cứu trợ thuế cho gia đình lao động. Đạo luật này mở rộng thuế suất 0% cho một số tài sản được bán tại khu vực doanh nghiệp của D.C. Mục đích là khuyến khích cá nhân đầu tư vào khu vực. Thuế suất này không áp dụng riêng cho khu vực, bang hay thành phố nào. Các nhà lập pháp muốn tạo việc làm và thu hút đầu tư vào cộng đồng thường áp dụng lãi suất 0% trên tiền lãi, hoặc các ưu đãi thuế khác cho tổ chức trong khu vực.

Zero Basis Risk Swap - ZEBRA / Giao dịch Swap về mo - ZEBRA

Một địa phương và một trung gian tài chính ký kết thỏa thuận trao đổi. Thỏa thuận này còn được gọi là "thỏa thuận hoán đổi hoàn hảo" hay "thỏa thuận hoán đổi lãi thực tế". Địa phương trả lãi suất cố định cho trung gian tài chính, đồng thời nhận lãi suất thả nổi. Lãi suất thả nổi mà địa phương nhận được bằng với lãi suất thả nổi ban đầu trên khoản nợ mà địa phương cấp cho công chúng.

Zero Cost Strategy / Chiến lược chi phí về mo

Một quyết định giao dịch hoặc kinh doanh không cần chi phí khi thực hiện. Chiến lược chi phí bằng không có thể áp dụng cho nhiều loại đầu tư như cổ phiếu, hàng hóa, quyền chọn. Chiến lược này giúp cải thiện việc bán nhà bằng cách chia nhỏ phòng, đóng gói đồ thừa vào hộp và chuyển vào garage. Chiến lược thường liên quan đến mua và bán tài sản cùng lúc để chi phí triệt tiêu. Ví dụ, chiến lược xi lanh bằng không dùng mua (call) và bán (put) hoặc ngược lại, với giá mua quyền chọn được ước định sao cho chênh lệch giá giữa mua và bán cân bằng. Các chiến lược này giúp nhà giao dịch loại bỏ chi phí khi thực hiện.

Average Daily Trading Volume - ADTV / Khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày - ADTV

Khối lượng trung bình của các chứng khoán được giao dịch trong một ngày hoặc một khoảng thời gian cụ thể. Hoạt động giao dịch ảnh hưởng đến tính thanh khoản của cổ phiếu. Khi khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày cao, cổ phiếu dễ giao dịch hơn và có tính thanh khoản tốt. Điều này có thể tác động đến giá cổ phiếu. Nếu khối lượng giao dịch không đủ lớn, giá cổ phiếu có thể không cao vì nhà đầu tư không sẵn sàng mua. Khi khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày tăng hoặc giảm mạnh, đây là dấu hiệu cho thấy có tin tức mới ảnh hưởng đến quan điểm của nhà đầu tư. Thường thì khối lượng giao dịch trung bình cao hơn cho thấy cổ phiếu có tính cạnh tranh tốt, chênh lệch giá thấp và ít biến động hơn. Cổ phiếu ít biến động thường có khối lượng giao dịch trung bình cao vì cần lượng giao dịch lớn để tác động đến giá.

Average Daily Rate - ADR / Giá phòng trung bình hàng ngày - ADR

Một chỉ số quan trọng trong ngành dịch vụ lưu trú là giá phòng trung bình hàng ngày (ADR). Đây là cách tính giá trung bình cho mỗi phòng trong một ngày. ADR cùng các chỉ số như tỷ lệ sử dụng phòng (theo giường) và doanh thu trên số phòng có sẵn giúp đánh giá hiệu suất hoạt động của khách sạn hoặc nhà nghỉ. ADR thường được viết tắt là ADR. Ví dụ, nếu một khách sạn có doanh thu trung bình hàng ngày là 50.000 đô la và có 500 phòng, thì ADR sẽ là 100 đô la. Chỉ số này dùng để theo dõi xu hướng theo thời gian, đặc biệt so sánh với ADR của một hoặc hai quý trước. ADR cũng là cơ sở để so sánh hiệu suất với các khách sạn khác có quy mô, khách hàng và vị trí tương tự.

Average Daily Float / Số tiền thả nổi bình quân hàng ngày

1. Số tiền trong chi phiếu hoặc các công cụ thanh toán khác đang được thu hồi trong một khoảng thời gian nhất định, chia cho số ngày trong kỳ; hoặc là số lượng cổ phiếu của công ty đang lưu hành và có thể giao dịch trên thị trường công khai, tính theo bình quân hàng ngày. 2. Thuật ngữ "thả nổi" thường được áp dụng trong ngân hàng, nhưng cũng được dùng để mô tả các tập đoàn lớn có thể ký gửi và chi trả chi phiếu lưu hành. Trong giao dịch, "số tiền thả nổi bình quân hàng ngày" là cách đo lường tính thanh khoản của cổ phiếu. Nếu một công ty được tổ chức chặt chẽ và chỉ một phần nhỏ cổ phiếu được giao dịch công khai, điều này sẽ ảnh hưởng đến chênh lệch giá mua/bán và một số yếu tố khác liên quan đến cách định giá cổ phiếu.

Average Daily Balance Method / Phương pháp số dư bình quân hàng ngày

Phương pháp này tính chi phí và lãi dựa trên số tiền nợ vào cuối ngày. Hầu hết thẻ tín dụng tại cửa hàng bách hóa dùng hệ thống này. Lãi được tính mỗi ngày, giúp giảm nhanh lãi khi thanh toán qua thẻ. Tuy nhiên, lãi suất thường cao hơn, nên tiết kiệm nhiều tiền không phải lúc nào cũng đúng.

Average Cost Pricing Rule / Nguyên tắc định giá chi phí trung bình

Một chiến lược định giá được các nhà quản lý áp dụng cho một số doanh nghiệp cụ thể, nhằm giữ mức giá sản phẩm hoặc dịch vụ ở ngang bằng chi phí cần thiết để sản xuất chúng. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải đặt mức giá gần bằng chi phí trung bình để sản xuất sản phẩm đó. Phương pháp này thường được áp dụng cho các doanh nghiệp độc quyền tự nhiên hoặc hợp pháp. Một số ngành như điện lực có thể tận dụng lợi thế quy mô để đạt được lợi thế kinh tế. Tuy nhiên, việc không kiểm soát độc quyền có thể gây ra các tác động tiêu cực như cố định giá. Vì nhà quản lý thường cho phép doanh nghiệp độc quyền tự do điều chỉnh giá cao hơn chi phí, định giá chi phí trung bình là giải pháp giúp các doanh nghiệp độc quyền hoạt động và kiếm lợi nhuận ở mức trung bình.

Average Cost Flow Assumption / Giả định luân chuyển chi phí trung bình

Phương pháp tính này được nhiều công ty dùng để theo dõi hàng tồn kho. Phương pháp giúp xác định giá vốn hàng bán (COGS) và giá trị tồn kho cuối kỳ. Các công ty thường dùng một hoặc nhiều phương pháp để ước tính chính xác số lượng hàng hóa đã bán và còn tồn kho. Phương pháp này cũng được gọi là "Giả định luân chuyển chi phí bình quân gia quyền" (weighted average cost flow assumption). Giả định này cho rằng các mặt hàng cùng loại có thể thay thế nhau, chỉ khác nhau ở giá mua. Sự khác biệt về giá mua được giải thích bởi các yếu tố bên ngoài như lạm phát, cung cầu. Theo giả định này, tổng chi phí sẽ được chia cho số lượng hàng hóa đã bán. Sau đó, số lượng này nhân với giá đơn vị để tính giá vốn và tồn kho cuối kỳ.

Average Cost Basis Method / Phương pháp tính giá dựa trên giá gốc bình quân

Đây là phương pháp tính giá gốc khi xác định lỗ hoặc lãi từ việc bán cổ phần của quỹ tương hỗ. Phương pháp này được thực hiện bằng cách cộng tổng số cổ phần sở hữu và giá trị tổng thể của toàn bộ cổ phần đang nắm giữ. Số tiền này sẽ chia cho số lượng cổ phiếu để tính ra giá gốc bình quân. Giá gốc bình quân sau đó nhân với số cổ phiếu đã bán, sau đó so sánh với doanh thu thực tế để xác định lãi hoặc lỗ. Nhiều quỹ tương hỗ sẽ đưa giá gốc trung bình vào báo cáo đã xác nhận gửi đến khách hàng khi cổ phiếu được bán hoặc mua lại. Các cổ đông thường không cần yêu cầu sử dụng phương pháp này.

Average Collection Period / Kỳ thu tiền bình quân

Đây là thời gian trung bình để doanh nghiệp thu hồi tiền từ khách hàng, dưới dạng nợ phải thu. Công thức tính là: Thời gian trung bình = (Số ngày trong kỳ × Nợ phải thu trung bình) / Tổng doanh thu bán chịu. Trong đó: Số ngày trong kỳ là khoảng thời gian tính theo ngày (ví dụ 365 ngày), Nợ phải thu trung bình là số tiền trung bình trong tài khoản nợ, Tổng doanh thu bán chịu là tổng giá trị các lần bán chịu trong kỳ. Ví dụ, công ty XYZ Corp có tổng doanh thu bán chịu là 100.000 USD trong một năm (365 ngày), nợ phải thu trung bình là 50.000 USD. Thời gian trung bình để thu tiền của công ty là 182.5 ngày. Hầu hết doanh nghiệp cho phép khách hàng mua chịu, nhưng thường gặp khó khăn trong việc xác định rõ thời hạn trả tiền. Vì vậy, một thời gian trung bình thấp được coi là lý tưởng, bởi nó cho thấy doanh nghiệp có thể nhanh chóng biến nợ thành tiền. Cuối cùng, mọi doanh nghiệp đều cần tiền để chi trả các khoản phí như vận hành và quản lý.

Average Collected Balance / Số dư trung bình thu được

Đây là số dư trung bình của các khoản tiền đã nhận được trong một tài khoản ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một tháng. Số dư này được tính bằng cách cộng tổng số dư mỗi ngày rồi chia cho số ngày trong giai đoạn đó. Số dư trung bình này giúp xác định số tiền lãi vay phải trả trong tháng, vì các khoản tiền chưa nhận được không tạo ra lợi nhuận. Với đa số cá nhân, sự khác biệt giữa số dư trung bình hàng ngày và số dư trung bình tiền nhận được thường không đáng kể, nhưng với doanh nghiệp, sự chênh lệch lại rất lớn.

Average Balance / Số dư bình quân

Số dư bình quân là lượng tiền trong khoản vay hoặc tài khoản lưu ký. Số dư bình quân đơn giản được tính bằng cách lấy tổng số dư đầu kỳ cộng tổng số dư cuối kỳ, sau đó chia đôi. Số dư bình quân gia quyền (weighted average balance) tính toán dựa trên thời gian số dư duy trì ở một mức nhất định trong kỳ, thường là tháng hoặc quý tài chính. Số dư bình quân thường dùng để tính lãi vay, đặc biệt là khi ngân hàng không cho phép tính lãi trên lãi. Khi đó, các khoản thanh toán sẽ trả lãi trước, sau đó mới đến tiền gốc. Với nhà đầu tư giao dịch ký quỹ, số dư bình quân giúp xác định yêu cầu ký quỹ hoặc bổ sung từ nhà môi giới. Số dư bình quân (average balance) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu. Ví dụ, số dư bình quân thường dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng bao gồm lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh và mục tiêu để hiểu chính xác và áp dụng đúng.

Average Annual Yield / Lợi tức bình quân hàng năm

Lợi tức bình quân là tỷ lệ thu nhập trung bình từ một khoản đầu tư hoặc danh mục trong một năm. Tính bằng cách cộng tổng thu nhập (lãi, cổ tức, ...) và chia cho số tiền đầu tư trung bình. Đây là công cụ phổ biến cho các khoản đầu tư lãi suất biến động, nơi số dư hoặc lãi suất thay đổi thường xuyên. Ví dụ, tài khoản tiết kiệm trả lãi theo số dư tính lợi tức bằng tổng lãi năm chia cho số dư trung bình năm đó. Lợi tức bình quân giúp đánh giá hiệu suất thực tế của các khoản đầu tư, phù hợp để so sánh quá khứ.

Average Annual Return - AAR / Lợi suất bình quân hàng năm - AAR

Một số liệu dưới dạng phần trăm được dùng khi báo cáo lợi nhuận trong quá khứ, ví dụ lợi suất trung bình 3 năm, 5 năm hay 10 năm của một quỹ đầu tư. Lợi suất trung bình hàng năm là tỷ lệ chi phí hoạt động ròng của quỹ, không tính chi phí bán hàng hay phí hoa hồng môi giới. Khi chọn quỹ đầu tư, lợi suất trung bình hàng năm giúp đánh giá hiệu quả dài hạn. Tuy nhiên, nhà đầu tư nên xem thêm kết quả hoạt động năm để hiểu rõ tính ổn định của lợi nhuận. Ví dụ, lợi suất trung bình 5 năm là 10% trông hấp dẫn, nhưng nếu lợi suất hàng năm là 40%, 30%, -10%, 5%, -15% (tổng cộng 50% chia 5 năm), thì 3 năm gần đây kết quả rất kém.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55