Associate In Information Technology - AIT / Chuyên gia Công nghệ thông tin - AIT
Một chương trình hướng đến các chuyên gia bảo hiểm, giúp họ hiểu rõ môi trường công nghệ thông tin. Chương trình AIT gồm ba khóa học về quy trình kinh doanh bảo hiểm. Tài liệu khóa học bắt đầu từ các khía cạnh kỹ thuật của quy trình, sau đó chuyển sang các vấn đề tự động hóa. Chương trình AIT trước đây có tên gọi là Chuyên gia Quản lý tự động hóa (AAM). Để có được danh hiệu này, ứng viên phải hoàn thành chương trình và vượt qua các kỳ thi do Viện CPCU Hoa Kỳ và Viện bảo hiểm Hoa Kỳ quản lý.
Associate In Claims - AIC / Chuyên gia giải quyết khiếu nại - AIC
Chương trình AIC là một định danh chuyên nghiệp, giúp các chuyên gia nâng cao kỹ năng xử lý nhiều loại khiếu nại. Các lĩnh vực nghiên cứu trong chương trình này bao gồm: nguyên tắc xử lý khiếu nại, quản lý khiếu nại về tổn thương cơ thể, điều chỉnh tổn thất tài sản, và thực hiện yêu cầu bồi thường thiệt hại. Chương trình này dành cho các chuyên gia trong ngành bảo hiểm. Nhiều công ty thường sử dụng chương trình AIC để đào tạo chuyên gia xử lý khiếu nại. Để có được danh hiệu AIC, ứng viên phải hoàn thành chương trình và vượt qua kỳ thi do Viện Bảo hiểm Hoa Kỳ (IIA) tổ chức.
Associate Bank / Ngân hàng liên kết
Ngân hàng liên kết thường được kết nối thông qua thành viên trong cùng một tổ chức, như phòng thanh toán bù trừ, mạng thanh toán điện tử hoặc mạng thẻ ngân hàng, ví dụ như Visa hoặc MasterCard. Thường có nhiều cách phân loại thành viên khác nhau trong các hiệp hội khu vực và quốc gia, tương ứng với sở hữu cổ phần hoặc các khoản phí phải trả. Thuật ngữ "ngân hàng liên kết" cũng dùng để mô tả khi các ngân hàng chấp nhận khách hàng của nhau vượt qua ranh giới địa lý hoặc quốc gia khi phạm vi hoạt động của từng ngân hàng bị giới hạn. Ví dụ, một ngân hàng liên bang nhỏ ở Mỹ có thể hợp tác với ngân hàng tại Luân Đôn để phục vụ khách hàng đang du lịch ở đó.
Assimilation / Khả năng hấp thụ
Khả năng hấp thụ cổ phiếu mới bởi công chúng trong đợt phát hành lần đầu. Khi công ty chào bán cổ phiếu ra công chúng lần đầu qua IPO hoặc đợt phát hành bổ sung, cổ phiếu sẽ được phân bổ cho người bảo lãnh. Sau đó, người bảo lãnh phải phân phối hết số cổ phiếu này cho các nhà đầu tư. Khi nhà đầu tư mua cổ phiếu, chúng sẽ được giao dịch như các cổ phiếu thông thường trên thị trường thứ cấp. Công ty uy tín với giá cổ phiếu hợp lý thường dễ thu hút sự hấp thụ cổ phiếu mới. Khả năng hấp thụ thấp có thể cho thấy nhà đầu tư thiếu niềm tin hoặc cho rằng cổ phiếu được định giá cao. Đôi khi, sự thiếu hấp thụ do nhà đầu tư chưa hiểu rõ về đợt chào bán, phản ánh lỗi của người bảo lãnh.
Assignor / Người chuyển nhượng
Một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể chuyển nhượng quyền lợi họ đang sở hữu cho một bên khác. Người chuyển nhượng (assignor) sẽ trao quyền cho người nhận nhượng (assignee). Ví dụ, một bên tham gia hợp đồng bán phần tài sản có thể chuyển nhượng số tiền thu được hoặc lợi ích từ hợp đồng cho bên thứ ba. Mỗi hình thức chuyển nhượng thường yêu cầu quy định riêng biệt, với các điều kiện cụ thể như quyền sở hữu trí tuệ hoặc các yêu cầu đặc biệt. Người nhận nhượng cần kiểm tra kỹ các thỏa thuận, vì người chuyển nhượng thiếu đạo đức có thể trao quyền cho nhiều bên.
Thuật ngữ "người chuyển nhượng" (assignor) thường dùng trong tài chính, mô tả cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng của thuật ngữ này bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Assignment Of Proceeds / Chuyển nhượng tiền thu được
Một tài liệu cho phép chuyển tất cả hoặc một phần số tiền thu được từ thư tín dụng cho người thụ hưởng thứ ba. Người thụ hưởng cần gửi ngân hàng đơn đề nghị bằng văn bản để chuyển tiền cho cá nhân hoặc doanh nghiệp khác. Khi được phê duyệt, ngân hàng sẽ phân phối số tiền tương ứng. Trong thời gian chờ các yêu cầu trong thư tín dụng được thực hiện, quá trình này diễn ra. Nếu bên ủy thác không thực hiện đúng nghĩa vụ trong thư tín dụng, giao dịch chuyển nhượng sẽ không diễn ra.
Assignment Of Accounts Receivable / Sự chuyển nhượng các khoản phải thu
Một thỏa thuận vay, thường kéo dài, giữa một bên cho vay và một bên vay, trong đó bên vay chỉ định các tài khoản cụ thể của khách hàng chưa thanh toán (các khoản phải thu) cho bên cho vay. Để đổi lấy quyền chuyển nhượng các khoản phải thu này, bên vay nhận tiền mặt tạm ứng cho một phần (%) các khoản phải thu. Bên vay phải trả lãi và phí dịch vụ cho khoản tiền tạm ứng này. Nếu bên vay vẫn giữ quyền sở hữu các tài khoản, họ có thể tiếp tục thu hồi tiền từ khách hàng và chuyển khoản cho bên cho vay. Tuy nhiên, do bên vay vẫn giữ quyền sở hữu, họ cũng phải chịu rủi ro một số khoản không được thanh toán. Trong trường hợp này, bên cho vay có thể yêu cầu thanh toán trực tiếp từ bên vay. Loại chuyển nhượng này được gọi là "chuyển nhượng các khoản phải thu có truy đòi". Cần phân biệt rõ với việc cầm cố hoặc bao thanh toán các khoản phải thu.
Assignment Method / Phương pháp phân phối
Một cách phân bổ nguồn lực trong tổ chức. Phương pháp này giúp xác định tài nguyên nào sẽ được phân công cho từng bộ phận, máy móc hoặc trung tâm hoạt động trong quy trình sản xuất. Phương pháp này còn được dùng để phân bổ đúng số nhân viên cho từng máy móc hoặc công việc cụ thể, đồng thời xác định được lượng công việc mà một thiết bị hay nhà máy có thể xử lý. Trong thực tế, phương pháp này còn được áp dụng cho nhiều mục đích khác ngoài việc phân bổ trong sản xuất. Ví dụ, nó có thể xác định số nhân viên bán hàng cần thiết cho từng khu vực hoặc nhiều khu vực khác nhau. Phương pháp này cũng giúp kết nối các nhà thầu với các hợp đồng phù hợp, đồng thời phân bổ lại các yếu tố liên quan trong hoạt động kinh doanh.
Assignment / Sự chuyển nhượng
1. Chuyển nhượng là việc chuyển quyền sở hữu từ một cá nhân sang người khác hoặc doanh nghiệp. Ví dụ, khi một người bán xe cho người khác, họ sẽ chuyển nhượng quyền sở hữu chiếc xe đó.
2. Khi quyền chọn được chuyển nhượng, người bán có nghĩa vụ thực hiện hợp đồng. Nếu quyền chọn là quyền mua, người bán phải bán (hoặc mua) chứng khoán cơ sở theo giá thực hiện đã thỏa thuận.
Assignee / Người thụ nhượng/người nhận chuyển nhượng
Một cá nhân, công ty hoặc tổ chức có thể nhận chuyển nhượng tài sản, quyền sở hữu hoặc quyền từ hợp đồng. Người nhận chuyển nhượng sẽ được chuyển khoản từ người chuyển nhượng. Ví dụ, một cá nhân có thể nhận quyền sở hữu một phần bất động sản từ người khác. Hợp đồng chuyển nhượng không bắt buộc phải viết bằng văn bản, nhưng trong một số trường hợp, thỏa thuận phải được ghi bằng giấy, bao gồm việc chuyển nhượng tiền lương, tài sản và tài sản thế chấp cho các khoản vay.
Assignable Contract / Hợp đồng chuyển nhượng
Một hợp đồng tương lai có điều khoản cho phép chủ sở hữu chuyển nhượng quyền sở hữu của mình cho người khác. Điều này cho phép chủ hợp đồng chuyển giao quyền và nghĩa vụ của hợp đồng cho người khác, để họ thực hiện và nhận lợi ích từ hợp đồng trước khi đáo hạn. Ví dụ, nếu nhà đầu tư nắm giữ hợp đồng tương lai và nhận thấy giá cổ phiếu đã tăng 1% tại hoặc trước thời điểm hợp đồng đáo hạn, họ có thể chuyển nhượng hợp đồng cho bên thứ ba với giá cao hơn, từ đó tạo ra lợi nhuận ngay cả trước khi hợp đồng kết thúc. Không phải tất cả hợp đồng tương lai đều có điều khoản này. Thực tế, đa số các hợp đồng giao dịch trao đổi không thể chuyển nhượng.
Assign / Chuyển nhượng/chuyển giao
Hành động này là cách cơ quan thanh toán bù trừ và công ty môi giới chọn những người nắm giữ hợp đồng tương lai, người bán quyền chọn mua để chuyển giao chứng khoán cơ sở hoặc hàng hóa trong hợp đồng đáo hạn hoặc đã được thực hiện. Không phải tất cả hợp đồng đều được thực hiện hoặc đấu thầu; chúng cần được giải quyết bằng việc chuyển giao tài sản. Thường thì cơ quan thanh toán bù trừ sẽ phân bổ ngẫu nhiên các hợp đồng cho công ty môi giới, sau đó các công ty này chọn ngẫu nhiên khách hàng để chuyển nhượng.
Assets Under Management - AUM / Tài sản được quản lý - AUM
Giá trị thị trường của tài sản mà một công ty quản lý thay mặt nhà đầu tư. Tài sản được quản lý (AUM) là thước đo thành công so với đối thủ cạnh tranh. AUM bao gồm sự thay đổi do tăng/giảm vốn chủ sở hữu và dòng tiền chảy vào hoặc ra. Có nhiều cách hiểu khác nhau về định nghĩa của AUM. Một số tổ chức tài chính tính vào AUM các khoản tiền gửi ngân hàng, quỹ tương hỗ và tiền của tổ chức. Những tổ chức khác có giới hạn rõ ràng, nơi khách hàng chuyển giao trách nhiệm quản lý cho công ty.
Assets Under Administration - AUA / Tài sản được quản lý bị giới hạn quyền quyết định - AUA
Các tài sản tài chính được ngân hàng hoặc tổ chức tài chính quản lý thay mặt khách hàng. Khách hàng là người hưởng lợi, nhưng không có quyền quyết định trực tiếp. Tất cả các quyết định đầu tư đều do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính thực hiện. Dịch vụ cung cấp bao gồm nghĩa vụ thuế và giám hộ. Tài sản được quản lý với quyền hạn giới hạn là cách đo lường phổ biến quy mô danh mục đầu tư được giám hộ. Các ngân hàng và tổ chức tài chính lớn có thể quản lý hàng trăm tỷ đô la tài sản loại này. Tài sản được quản lý với quyền hạn giới hạn khác với tài sản thuộc quyền quản lý (AUM), nơi tài sản được quản lý chủ động bởi nhà quản lý quỹ thay vì người đầu tư.
Asset-or-Nothing Call Option / Quyền chọn Mua-tài sản-hoặc-không gì cả
Lợi nhuận từ quyền chọn bằng giá tài sản nếu tài sản có giá cao hơn giá thực hiện. Ngược lại, khoản thu sẽ là 0. Các loại quyền chọn này khác với quyền chọn thông thường, vì chúng trả khoản chênh lệch giữa giá thực hiện và giá thị trường khi đáo hạn.
Asset-Light Debt / Nợ đảm bảo bằng ít tài sản
Một khoản nợ doanh nghiệp được đảm bảo bởi lượng tài sản thế chấp ít hơn mức bình thường. Thông thường, tỷ lệ thế chấp phải đạt từ 30% giá trị công ty trở lên. Tuy nhiên, trong trường hợp này, tỷ lệ thế chấp thấp hơn rất nhiều. Nhiều công ty có tỷ lệ này giảm sâu so với tiêu chuẩn trước đây. Tỷ lệ có thể giảm xuống mức bằng không. Một công ty có thể áp dụng chiến lược này bằng cách thành lập công ty mẹ (holding company). Công ty mẹ sau đó sẽ phát hành nợ và sử dụng cổ tức từ công ty gốc để trả nợ.
Asset-Liability Committee - ALCO / Ủy ban Tài sản - Nợ phải trả (ALCO)
Một ủy ban quản lý rủi ro trong ngân hàng hay tổ chức cho vay thường gồm các quản lý cấp cao. Mục tiêu chính của ALCO là đánh giá, theo dõi và phê duyệt các hoạt động liên quan đến rủi ro từ sự mất cân đối trong cấu trúc vốn. Ví dụ, ALCO sẽ xác định giới hạn cho việc vay ngắn hạn và dài hạn. Các yếu tố cần xem xét bao gồm rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, rủi ro vận hành, cũng như các sự kiện bên ngoài ảnh hưởng đến dự báo ngân hàng và chiến lược phân bổ tài sản. ALCO thường báo cáo cho ban giám đốc và cơ quan chức năng. Đồng thời, họ phải tuân thủ yêu cầu báo cáo theo quy định của pháp luật.
Asset-Conversion Loan / Khoản vay chuyển đổi tài sản
Một khoản vay ngắn hạn thường được hoàn trả bằng cách đổi tài sản, như hàng tồn kho hoặc các khoản nợ đến hạn, thành tiền mặt. Giả sử Tập đoàn thể thao TSJ đang thiếu tiền mặt và cần chi trả lương nhân viên trong tháng này. Họ có thể chọn phương án vay chuyển đổi tài sản để bù đắp thiếu hụt tiền mặt trong thời gian ngắn.
Asset-Based Finance / Cho vay dựa trên tài sản
Một phương pháp cung cấp vốn lưu động được cấu trúc và các khoản vay có kỳ hạn, đảm bảo bằng tài sản như khoản phải thu, hàng tồn kho, máy móc, thiết bị hoặc bất động sản. Phương pháp này phù hợp cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, tái cấp vốn cho khoản vay hiện có, hỗ trợ tăng trưởng tài chính, sáp nhập và mua lại, mua lại để giữ quyền quản lý (MBO), hoặc mua lại quyền quản lý bởi bên ngoài (MBI). Ví dụ về hình thức này là cho vay dựa trên đơn hàng. Loại vay này có thể hấp dẫn với doanh nghiệp đã mở rộng giới hạn tín dụng với nhà cung cấp nhưng đạt đến giới hạn khả năng vay tại ngân hàng. Khi thiếu vốn để mua nguyên liệu thô đáp ứng đơn hàng, doanh nghiệp sẽ hoạt động dưới công suất. Người cho vay sẽ tài trợ mua nguyên liệu, sau đó đơn hàng được giao cho doanh nghiệp. Khi hoàn tất đơn hàng, doanh nghiệp thanh toán cho người cho vay, sau đó người này trừ chi phí và phí rồi chuyển lại số dư cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhược điểm của hình thức này là lãi suất cao, có thể bằng số tiền gốc cộng thêm 10%.
Asset-Based Approach / Phương pháp tiếp cận dựa trên tài sản
Một phương pháp định giá doanh nghiệp tập trung vào giá trị tài sản ròng hoặc giá trị thị trường hợp lý của tổng tài sản sau khi trừ đi các khoản nợ phải trả. Phương pháp này cơ bản hỏi: Chi phí để tái tạo doanh nghiệp là bao nhiêu? Có một số điểm cần giải thích liên quan đến cách xác định tài sản và nợ phải trả của công ty trong quá trình định giá, cũng như cách đo lường giá trị của từng loại. Phương pháp này còn được gọi là cách tiếp cận tài sản (asset approach), là một trong ba cách chính để định giá doanh nghiệp. Hai cách còn lại là: cách tiếp cận thị trường (market approach) – xem xét các doanh nghiệp tương tự trên thị trường và cách tiếp cận thu nhập (income approach) – ước tính số tiền doanh nghiệp có thể tạo ra trong tương lai. Mỗi phương pháp sẽ cho ra các giá trị khác nhau. Phương pháp nào phù hợp hơn phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp được bán.






