Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Asset-Backed Security - ABS / Chứng khoán có tài sản đảm bảo - ABS

Chứng khoán tài chính được bảo đảm bởi các khoản vay, hợp đồng thuê, khoản phải thu từ tài sản không phải bất động sản. Ngoài ra, còn có các chứng khoán có thế chấp. Với nhà đầu tư, loại chứng khoán này là một lựa chọn thay thế cho việc đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp. Một ABS cơ bản giống với chứng khoán có thế chấp, nhưng sự đảm bảo đến từ các tài sản như nợ, hợp đồng thuê, nợ thẻ tín dụng, khoản phải thu của doanh nghiệp, tiền bản quyền... và không dựa trên tài sản thế chấp liên quan đến chứng khoán.

Asset-Backed Commercial Paper Money Market Fund Liquidity Facility - AMLF / Quỹ thanh khoản đầu tư trên thị trường tiền tệ thông qua hối phiếu thương mại đảm bảo bằng tài sản - AMLF (Hoa Kỳ)

Chương trình cho vay do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ khởi động ngày 19/9/2008 sẽ cung cấp tiền cho các tổ chức tài chính Mỹ đến ngày 30/10/2009. Quỹ AMLF đầu tư vào thị trường tiền tệ thông qua hối phiếu thương mại đảm bảo bằng tài sản (ABCP). Các tổ chức tài chính có thể mua ABCP từ quỹ tương hỗ trên thị trường tiền tệ (MMMF) để bảo vệ khả năng hoàn trả cho nhà đầu tư. AMLF được tạo ra bằng cách lấy chữ cái đầu của ABCP và MMMF. Hai chữ "AM" sau đó được kết hợp với từ viết tắt của cơ sở thanh khoản, "LF".

Asset/Liability Management / Quản lý Tài sản/Nợ

Một thuật ngữ dùng để mô tả cách công ty phối hợp quản lý tài sản và nợ phải trả nhằm đạt được lợi nhuận mong muốn. Đây còn được gọi là "quản lý thặng dư". Bằng cách điều chỉnh tài sản và nợ phải trả, giám đốc điều hành có thể tác động đến lợi nhuận ròng, yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu.

Asset Value Per Share / Giá trị tài sản trên số cổ phiếu

Giá trị tài sản trên mỗi cổ phiếu (NAV) được tính bằng tổng giá trị đầu tư của quỹ chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Đây cũng là cách gọi phổ biến cho giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu. Đối với các công ty đại chúng, giá trị tài sản trên mỗi cổ phiếu còn có thể được tính bằng cách lấy tổng tài sản trừ đi tổng nợ, sau đó chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Trong trường hợp này, giá trị được gọi là "giá trị tài sản ngắn hạn ròng trên mỗi cổ phiếu" (net current asset value per share). Đối với các quỹ, giá trị tài sản trên mỗi cổ phiếu (NAV) chính là giá mua và bán cổ phiếu. Ở các công ty niêm yết, nhà đầu tư có thể so sánh giá cổ phiếu với NAV để đánh giá giá trị thực. Sự chênh lệch lớn giữa hai con số có thể giúp xác định thời điểm mua hoặc bán.

Asset Valuation Reserve - AVR / Định giá tài sản dự trữ - AVR

Là vốn được yêu cầu đặt sang bên. Mục đích là giúp công ty thanh toán những khoản nợ không ngờ tới. AVR phục vụ như một bản sao lưu cho vốn chủ sở hữu và tổn thất mua chịu. Một khoản dự trữ sẽ thu lại lợi nhuận hoặc tạo ra các khoản lỗ được ghi lại trong tài khoản dự trữ. Thông thường, các dự trữ tài sản bao gồm hai thành phần. Một phần dành cho việc ứng phó với rủi ro vỡ nợ. Một phần dành cho vốn chủ sở hữu. Thành phần dành cho rủi ro vỡ nợ dùng để bảo vệ tín dụng tương lai liên quan đến các khoản thua lỗ. Bao gồm các thỏa thuận đối với chứng khoán nợ của công ty, cổ phiếu ưu đãi, các chứng khoán thế chấp, trang trại, thế chấp thương mại và thế chấp dân sự. Ví dụ, Hiệp hội quốc gia của Ủy Ban Bảo Hiểm (NAIC) phải dự phòng một phần trách nhiệm tài chính. Mục đích là để giải quyết các yêu cầu hoặc khiếu kiện liên quan đến bất động sản hoặc thế chấp bất động sản. Thành phần dành cho vốn chủ sở hữu có quy định đối với cổ phiếu phổ thông và bất động sản.

Asset Swapped Convertible Option Transaction - ASCOT / Giao dịch quyền chọn hoán đổi tài sản - ASCOT

Một quyền chọn trên trái phiếu chuyển đổi giúp tách trái phiếu thành hai phần: 1) trái phiếu thông thường và 2) quyền chọn mua cổ phiếu. Khi tính năng chuyển đổi bị loại bỏ, người sở hữu có trái phiếu mang lại lợi nhuận ổn định từ khoản nợ và quyền chọn biến động nhưng tiềm năng cao. Ngày càng nhiều quỹ tự bảo hiểm rủi ro mua bán ASCOT, sử dụng chiến lược chênh lệch giá chuyển đổi để tăng đòn bẩy trong danh mục. Thường thì phần trái phiếu được chia thành các trái phiếu mệnh giá nhỏ, bán cho nhà đầu tư cá nhân, trong khi quyền chọn được giữ lại nếu nhà đầu tư dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng.

Asset Swap / Tài sản hoán đổi

Cấu trúc giống như một thương vụ hoán đổi vanilla (plain vanilla swap), nhưng khác biệt nằm ở nền tảng của hợp đồng. Thay vì trao đổi lãi suất cố định và thả nổi, hai bên sẽ đổi chỗ các khoản đầu tư cố định và thả nổi. Trong thương vụ hoán đổi vanilla (plain vanilla swap), một LIBOR cố định được đổi lấy LIBOR thả nổi. Trong hợp đồng tài sản hoán đổi, khoản đầu tư cố định (ví dụ: trái phiếu có thanh toán đảm bảo) được đổi lấy khoản đầu tư thả nổi (ví dụ: quỹ chỉ số).

Asset Substitution Problem / Vấn đề tài sản thay thế

Một công ty gặp vấn đề khi đổi tài sản ít rủi ro thành các khoản đầu tư rủi ro cao. Sự thay đổi này khiến giá trị chuyển từ những người nắm trái phiếu sang cổ đông. Việc chuyển tài sản tạo ra nhiều rủi ro hơn cho chủ nợ mà không kèm theo bồi thường. Các dự án rủi ro cao có thể mang lại lợi nhuận lớn, nhưng công ty cũng gây ra nhiều rủi ro hơn. Lợi nhuận tăng chỉ giúp cổ đông, vì họ chỉ cần lãi cố định. Rủi ro tăng khiến chủ nợ dễ mất tiền khi công ty có nguy cơ vỡ nợ.

Asset Stripping / (Mua lại) Xé lẻ tài sản

Là quá trình mua một công ty định giá thấp. Mục đích là bán tài sản của công ty để kiếm lợi nhuận. Tài sản cá nhân của công ty, ví dụ như thiết bị và vật tư, có thể có giá trị cao hơn tổng thể công ty. Điều này xảy ra do các yếu tố như quản lý kém hoặc điều kiện kinh tế không tốt. Ví dụ, hãy tưởng tượng một công ty có ba bộ phận riêng biệt: vận tải đường bộ, câu lạc bộ golf, và quần áo. Giá trị hiện tại của công ty là 100 triệu USD. Tuy nhiên, một công ty khác cho rằng họ có thể bán mỗi bộ phận cho các công ty khác với giá 50 triệu USD. Công ty này sẽ mua lại công ty với giá 100 triệu USD, sau đó bán từng bộ phận để thu lợi nhuận tiềm năng lên tới 50 triệu USD.

Asset Stripper / Người (mua lại) xé lẻ tài sản để bán

Một cá nhân hoặc công ty mua lại một doanh nghiệp khác với mục đích chia nhỏ và bán từng phần để kiếm lời. Một "asset stripper" sẽ xác định doanh nghiệp có giá trị hơn khi bán riêng từng phần hoặc bán cả công ty. Thông thường, họ bán một số tài sản ngay lập tức, sau đó mới bán các bộ phận chức năng của công ty. Đây là người mua doanh nghiệp quyết định rằng bán từng phần sẽ thu lợi nhiều hơn là duy trì hoạt động kinh doanh. Ví dụ, một "asset stripper" có thể mua một công ty pin với giá 100 triệu USD, sau đó bán bộ phận R&D với giá 30 triệu USD, rồi bán phần còn lại với giá 85 triệu USD, thu lợi nhuận 15 triệu USD. Họ cũng có thể chỉ bán một phần doanh nghiệp để thanh toán các khoản nợ phát sinh khi mua công ty.

Asset Specificity / Tính đặc thù của tài sản

Việc sử dụng hàng hóa sản xuất chỉ dành cho một mục đích nhất định. Tài sản có tính đặc thù thường được thiết kế để thực hiện một chức năng duy nhất, hoặc người lao động được đào tạo để làm một nhiệm vụ cụ thể. Sự giới hạn trong cách sử dụng khiến tài sản này khó điều chỉnh cho mục đích khác. Khi tài sản càng đặc thù, giá trị bán lại hoặc khả năng tái sử dụng càng thấp. Do đó, các công ty thường ngại đầu tư vào loại tài sản này khi kinh tế suy giảm hoặc không ổn định. Khi mua tài sản có tính chuyên biệt cao, chi phí đó thường bị coi là chi phí đã bỏ ra, vì tài sản khó bán hoặc dùng cho mục đích khác. Ví dụ, tài sản có thể bị gắn với một vị trí cố định, khiến việc di chuyển hoặc thay đổi mục đích sử dụng trở nên khó khăn hoặc tốn kém. Điều này gọi là "đặc thù về vị trí." Nhà máy sản xuất là một ví dụ điển hình, vì chúng khó di dời hoặc sửa đổi cho mục đích khác. Phần mềm máy tính theo đơn đặt hàng cũng thuộc nhóm tài sản có tính chuyên biệt cao. Thông thường, ngành dịch vụ có mức độ đặc thù của tài sản thấp hơn, trong khi ngành dầu khí, hàng không và sản xuất có mức độ cao nhất. Một vấn đề khác là "chủ nghĩa cơ hội," khi công ty phụ thuộc vào nhà cung cấp duy nhất. Nhà cung cấp có thể đòi giá cao hơn, trong khi công ty lại muốn trả ít hơn vì không còn lựa chọn. Hợp đồng rõ ràng và đàm phán kỹ lưỡng có thể giảm thiểu rủi ro này.

Asset Size / Quy mô tài sản

Là tổng giá trị thị trường của chứng khoán trong danh mục đầu tư của một quỹ tương hỗ. Tổng tài sản hoặc tổng tài sản ròng cũng được sử dụng để mô tả quy mô quỹ. Khi nói đến quy mô của một quỹ tương hỗ thì lớn hơn không có nghĩa là tốt hơn. Chìa khóa để quản lý quỹ hiệu quả, đặc biệt là quản lý tiền mặt, nằm ở sự phù hợp giữa quy mô tài sản của quỹ và phong cách đầu tư của nó. Cái gọi là "asset bloat" không phải là vấn đề đối với trái phiếu, chỉ số và các quỹ thị trường tiền tệ, thường hoạt động trong phân khúc thị trường lớn có tính thanh khoan cao và ít bị ảnh hưởng bởi các giao dịch lớn. Với các quỹ này, lớn hơn là thực sự tốt hơn bởi vì chi phí có thể được chia mỏng ra trên tổng số tài sản đầu tư. Tuy nhiên, nếu một quỹ đầu tư chứng khoán có quá nhiều tiền mặt, các nhà quản lý đầu tư có thể cảm thấy khó khăn để đầu tư nó một cách hiệu quả. Khi tài sản của quỹ tăng lên, triển vọng về số lượng cổ phiếu mới thích hợp bị giảm đi cũng như chi phí giao dịch tăng, làm cho việc duy trì phong cách đầu tư của quỹ trở nên khó khăn.

Asset Sales / Bán tài sản

Việc ngân hàng bán các khoản phải thu cho bên thứ ba là một hoạt động phổ biến. Bán tài sản thường xảy ra khi ngân hàng bán các khoản vay cá nhân hoặc nhóm các khoản vay. Bán tài sản là hình thức không yêu cầu người mua phải trả lại tiền, đôi khi được thực hiện bằng cách chuyển đổi các khoản phải thu thành chứng khoán. Những giao dịch này giúp giảm rủi ro tài sản, tạo ra dòng tiền tự do, đáp ứng yêu cầu thanh lý, và còn nhiều mục đích khác. Bán tài sản là một giao dịch phức tạp trong kế toán. Việc bán tài sản được phân loại như việc chuyển giao quyền kiểm soát tài sản sau khi thanh toán được thực hiện. Người bán không còn quyền yêu cầu người mua trả lại tiền, đặc điểm này khiến giao dịch được coi như một khoản đầu tư.

Asset Redeployment / Tái điều phối tài sản

Di chuyển tài sản từ nơi có giá trị sử dụng thấp hơn hoặc lợi nhuận thấp hơn sang nơi có giá trị sử dụng cao hơn hoặc lợi nhuận tốt hơn. Tái điều phối tài sản giúp sử dụng vốn nhàn rỗi hoặc vốn không được sử dụng đúng cách, thay đổi cách sử dụng để tăng lợi nhuận. Chiến lược tái điều phối hợp lý giúp công ty đạt kết quả tốt hơn với cùng chi phí. Khi tài sản là hàng hóa như thiết bị, máy móc, việc tái điều phối có thể giúp tiết kiệm tiền thay vì mua sản phẩm mới. Một cách thay thế là bán tài sản (gọi là "xử lý tài sản"). Số tiền thu được từ việc bán tài sản sẽ làm tăng tiền mặt của công ty. Tài sản cần điều phối lại hoặc bán được gọi là "tài sản thặng dư".

Asset Rationalization / Hợp lí hóa tài sản

Là việc tổ chức lại tài sản công ty để tăng hiệu quả hoạt động và thu nhập ròng. Hợp lý hóa tài sản có thể bao gồm nhiều hoạt động như bán tài sản, tái phân phối, đóng cửa cơ sở, mở rộng quy mô, hoặc tối ưu hóa sản xuất. Trong nhiều trường hợp, quá trình này có thể khiến hàng trăm nhân viên mất việc. Phản đối viên cho rằng chiến lược này chỉ mang lại lợi nhuận ngắn hạn, làm tổn hại nguồn nhân lực. Khi nhiều người bị sa thải, niềm tin của nhân viên còn lại bị suy giảm, dẫn đến năng suất giảm sút. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế khó khăn, các doanh nghiệp thường không có lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục thực hiện hợp lý hóa tài sản để duy trì khả năng cạnh tranh trong thị trường toàn cầu.

Asset Quality Rating / Điểm chất lượng tài sản

Đây là quá trình xem xét hoặc đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của một loại tài sản cụ thể. Các tài sản này thường yêu cầu thanh toán lãi suất, ví dụ như khoản nợ hoặc danh mục đầu tư. Quản lý hiệu quả rủi ro tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến điểm tín dụng. Các yếu tố như sự đa dạng của danh mục đầu tư, quy định pháp lý hạn chế rủi ro, và hiệu quả hoạt động kinh doanh đều được xem xét kỹ lưỡng. Điểm một sao cho thấy tài sản có chất lượng tốt, rủi ro thấp. Điểm năm sao thì cho thấy nhiều vấn đề nghiêm trọng và khó khăn cần xử lý.

Asset Protection Trust / Quỹ tín thác bảo vệ tài sản

Một cách để bảo vệ tài sản cá nhân khỏi chủ nợ là sử dụng quỹ tín thác bảo vệ tài sản. Khi chủ nợ không thể chiếm đoạt tài sản, họ phải giải quyết với con nợ theo điều khoản có lợi, thay vì kiện ra tòa. Phương pháp này yêu cầu các điều kiện pháp lý phức tạp, ví dụ như không thể hủy bỏ và cấm người thụ hưởng chuyển tài sản cho chủ nợ. Quỹ tín thác cho phép phân phối tài sản không thường xuyên, nhưng chỉ khi người được tín thác độc lập quyết định. Chỉ vài tiểu bang ở Mỹ cho phép loại hình này hoạt động. Đến năm 2012, các tiểu bang bao gồm Alaska, Delaware, Rhode Island, Nevada và South Dakota. Người ta có thể thiết lập quỹ ở các tiểu bang này mà không cần cư trú tại đó. Một số khu vực tài chính quốc tế như Quần đảo Cook và Nevis cũng cho phép cá nhân lập quỹ. Tài liệu quản lý và tài sản tín thác phải được lưu giữ tại cùng khu vực pháp lý nơi quỹ được thành lập.

Asset Performance / Hiệu suất tài sản

Khả năng của doanh nghiệp để có nguồn lực sản xuất và quản lý chúng trong hoạt động sản xuất để thu lại lợi nhuận sau đó. Hiệu suất tài sản giúp so sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp qua thời gian hoặc so sánh với đối thủ cạnh tranh. Hiệu suất tài sản cao là tiêu chí quan trọng để đánh giá liệu một công ty có phải là lựa chọn đầu tư tốt hay không. Các nhà phân tích thường dùng các chỉ số như chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và tỷ lệ tài sản cố định quay vòng để đánh giá hiệu suất tài sản hàng năm. Hiệu suất tài sản cao thường cho thấy doanh nghiệp có thể tạo ra nhiều lợi nhuận hơn với cùng lượng tài sản. Hoặc sử dụng tài sản ít hơn nhưng vẫn đạt được cùng mức lợi nhuận.

Asset Mix / Cơ cấu danh mục tài sản

Phân loại tài sản trong danh mục đầu tư hoặc quỹ được chia thành các loại cốt lõi: cổ phiếu, trái phiếu, tiền mặt và bất động sản. Một số tài sản khác như hàng hóa, đầu tư quốc tế, quỹ đầu tư, hoặc lợi ích hợp tác xã cũng có thể được tính vào danh mục. Cơ cấu tài sản thường được thể hiện qua tỷ lệ phần trăm của từng loại tài sản trong tổng giá trị danh mục. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến rủi ro và lợi nhuận của quỹ, đồng thời quyết định hiệu quả dài hạn. Nhà đầu tư có thể dự đoán cơ cấu tài sản của quỹ dựa trên chiến lược cụ thể – ví dụ như quỹ tăng trưởng, quỹ cân bằng, quỹ thu nhập, hoặc quỹ vòng đời – thường có cấu trúc tương tự nhau. Nhà quản lý dùng dữ liệu lợi nhuận trung bình của từng loại tài sản để xác định tỷ lệ phân bổ. Ví dụ, quỹ dành cho người về hưu có thể tập trung vào trái phiếu, trong khi quỹ tăng trưởng lại ưu tiên cổ phiếu vốn hóa nhỏ. Điều này cũng áp dụng với nhà đầu tư cá nhân: sự kết hợp tài sản hợp lý phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân, bao gồm khả năng chịu rủi ro, mục tiêu thu nhập, thời gian, thuế và nhu cầu thanh khoản.

Asset Management Company - AMC / Công ty quản lý tài sản - AMC

Các công ty quản lý tài sản là nơi đầu tư vốn của khách hàng vào các chứng khoán phù hợp với mục tiêu tài chính của họ. Các công ty này giúp nhà đầu tư có nhiều lựa chọn hơn so với khi tự đầu tư. Họ cung cấp sự đa dạng hóa đầu tư. Quỹ tương hỗ, quỹ đầu tư và kế hoạch lương hưu đều do các công ty này quản lý. Các công ty này kiếm tiền bằng cách thu phí dịch vụ từ các nhà đầu tư. Sự đa dạng hóa được cung cấp nhờ nguồn tài nguyên lớn hơn so với cá nhân. Kết hợp tài sản và chia sẻ lợi nhuận giúp nhà đầu tư tránh các yêu cầu đầu tư tối thiểu khi mua cổ phiếu riêng lẻ. Điều này cũng cho phép họ đầu tư vào nhiều cổ phiếu hơn với số vốn ít hơn.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55