Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Asset Ledger / Sổ (cái) theo dõi tài sản cố định

Một phần các khoản ghi chép kế toán của công ty liên quan đến tài sản trong bảng cân đối kế toán. Sổ cái theo dõi tài sản cố định có nhiều tài khoản phụ. Công ty càng lớn thì sổ cái này càng phức tạp. Các tài khoản phụ trong sổ cái tài sản cố định có thể mở rộng. Ví dụ, tài sản cố định có thể chia thành vật tư, thiết bị, tài sản có thể chuyển thành chi phí, v.v. Sổ cái theo dõi tài sản cố định là một trong những tài khoản phụ trong sổ cái kế toán chung. Sổ cái chung dùng để xây dựng báo cáo tài chính và được xem là "chứng từ kế toán chính thức" của công ty.

Asset Financing / Tài trợ tài sản

Sử dụng tài sản từ bảng cân đối kế toán (như các khoản phải thu, khoản đầu tư ngắn hạn hoặc hàng tồn kho) để vay tiền. Người vay đưa một tài sản của mình làm đảm bảo cho bên cho vay. Phương pháp này khác với tài trợ truyền thống như phát hành trái phiếu hoặc chứng khoán vốn. Trong đó, công ty chỉ thế chấp tài sản để nhận tiền mặt nhanh. Loại tài trợ này thường dùng cho vay ngắn hạn hoặc vốn lưu động. Công ty thường thế chấp các khoản phải thu, nhưng hiện nay hàng tồn kho cũng được sử dụng nhiều hơn.

Asset Earning Power - AEP / Khả năng phát sinh thu nhập của tài sản - AEP

Doanh nghiệp tạo ra thu nhập từ tài sản của mình. Khả năng tạo ra thu nhập từ tài sản là cách phổ biến trong tài chính doanh nghiệp, giúp đánh giá hiệu quả của công ty trong việc sinh ra lợi nhuận từ cơ sở tài sản. Tỷ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận trước thuế (EBT) cho tổng tài sản. Thông thường, tỷ số càng cao so với doanh nghiệp cùng ngành, hiệu quả sinh ra thu nhập từ tài sản càng tốt. Ví dụ, một công ty có lợi nhuận trước thuế 75 triệu USD, tổng tài sản là 25 triệu USD, sẽ có tỷ số thu nhập tài sản là 3,0 (lần).

Asset Depreciation Range - ADR / Khoảng khấu hao tài sản - ADR ( Hoa Kỳ)

Phương pháp này được thành lập bởi Bộ luật Thuế Vụ, áp dụng cho tài sản hữu hình sau năm 1970. Trước đó, có 100 mục phân loại tài sản dựa trên loại hình kinh doanh và ngành hoạt động của người nộp thuế. Hệ thống ADR không giải quyết được các tranh cãi giữa IRS và người nộp thuế về cách tính khấu hao, giá trị thu hồi và chi phí sửa chữa tài sản. Vì vậy, hệ thống tăng tốc phục hồi chi phí được đưa ra năm 1981, giúp xác định khấu hao dễ dàng hơn. Người nộp thuế linh hoạt hơn khi xác định thời gian sử dụng tài sản theo ADR, vì họ có thể điều chỉnh khoảng 20% thời gian sử dụng so với quy định của IRS. Ví dụ, nếu thời gian sử dụng cái bàn là 10 năm, người nộp thuế có thể khấu hao từ 8 đến 12 năm. Phương pháp khấu hao của IRS đã thay đổi nhiều lần kể từ khi ADR ra đời. Hiện nay, người nộp thuế phải khấu hao cái bàn từ 7 đến 10 năm, tùy theo hệ thống được áp dụng.

Asset Deficiency / Thiếu hụt tài sản

Khi nợ của công ty lớn hơn tài sản, đó là dấu hiệu cho thấy công ty đang gặp khủng hoảng tài chính. Tình trạng này cho thấy công ty có thể không thanh toán được các khoản nợ và đang tiến gần đến phá sản. Nợ lớn hơn tài sản cũng có thể khiến công ty bị loại khỏi thị trường chứng khoán. Nếu công ty có cơ hội phục hồi, họ có thể nộp đơn phá sản theo chương 11 (Hoa Kỳ). Trong trường hợp này, công ty sẽ được tái cấu trúc, tiếp tục hoạt động và nỗ lực lấy lại lợi nhuận. Trong trường hợp tồi tệ nhất, nợ lớn hơn tài sản có thể buộc công ty phải bán tài sản để trả hết nợ cho chủ nợ. Công ty sẽ nộp đơn phá sản theo chương 7 để chấm dứt hoạt động. Trong tình huống này, cổ đông là người được trả tiền cuối cùng, thậm chí họ có thể không nhận được bất kỳ khoản tiền nào.

Asset Coverage Ratio / Tỉ số mức đảm bảo trả nợ bằng tài sản

Tỉ số đảm bảo trả nợ bằng tài sản là cách đánh giá khả năng công ty thanh toán nợ thông qua tài sản còn lại sau khi đã trừ hết các nghĩa vụ pháp lý và tài chính khác. Công thức tính: (Giá trị sổ sách tài sản tổng cộng - tài sản vô hình) - (nợ không kỳ hạn - nợ ngắn hạn) / Tổng nợ chưa trả. Khi tính tỉ số này, nhà đầu tư cần lưu ý giá trị tài sản. Sử dụng giá trị sổ sách có thể khiến tỉ số không chính xác nếu giá trị thanh lý tài sản thấp. Theo kinh nghiệm, tỉ số này ở doanh nghiệp công ích thường đạt 1,5 trở lên. Với công ty công nghiệp, con số này thường không dưới 2,0.

Asset Class Breakdown / Phân chia loại tài sản

Tỷ lệ của các tài sản cốt lõi như cổ phiếu, trái phiếu, tiền mặt, bất động sản và cổ phần quốc tế có trong quỹ tương hỗ, quỹ giao dịch hoặc danh mục đầu tư. Các tài sản thường được phân loại thành nhóm nhỏ, trung bình, lớn theo vốn hóa thị trường, hoặc phân biệt giữa cổ phiếu tăng trưởng, cổ phiếu giá trị, và các loại trái phiếu như chính phủ, doanh nghiệp, đô thị. Tỷ lệ tài sản được tính bằng cách chia giá trị thị trường của từng loại tài sản cho tổng giá trị quỹ hoặc danh mục đầu tư. Phương pháp này giúp đánh giá mức độ rủi ro tương đối của quỹ. Cổ phiếu thường mang rủi ro cao hơn, nhưng cũng tiềm ẩn lợi nhuận lớn hơn so với danh mục chủ yếu gồm trái phiếu. Nhiều chuyên gia cho rằng phân bổ tài sản hợp lý là yếu tố quan trọng nhất quyết định lợi nhuận tổng thể, hơn cả việc chọn loại hình đầu tư hay danh mục cụ thể.

Asset Class / Phân loại tài sản

Một nhóm chứng khoán có đặc điểm tương tự trên thị trường, thường chịu cùng những quy định. Ba loại tài sản chính bao gồm: chứng khoán (cổ phiếu), thu nhập cố định (trái phiếu) và các khoản tương đương tiền (công cụ thị trường tiền tệ). Một số chuyên gia đầu tư còn thêm bất động sản, hàng hóa hoặc các loại tài sản khác vào danh mục. Dù tài sản thuộc loại nào, chúng đều phản ánh rủi ro và lợi nhuận của khoản đầu tư, đồng thời hoạt động khác nhau tùy theo môi trường. Loại tài sản và danh mục tài sản thường không phân biệt rõ ràng. Ví dụ, gọi cổ phiếu vốn hóa lớn hay trái phiếu ngắn hạn là tài sản ngắn hạn là sai. Những công cụ này thuộc danh mục tài sản, được dùng để đa dạng hóa đầu tư.

Asset Base / Cơ sở tài sản

Tài sản cơ bản là yếu tố quyết định giá trị của công ty, khoản đầu tư hoặc khoản vay. Giá trị của tài sản cơ bản không cố định, thay đổi theo biến động thị trường. Người cho vay dùng tài sản vật chất để đảm bảo có thể thu hồi ít nhất một phần tiền cho vay nếu khoản vay không trả được. Giá trị nhà có thể thay đổi theo thời gian, ảnh hưởng đến tài sản thế chấp. Giá hàng hóa dùng làm cơ sở tài sản của phái sinh cũng biến động nhanh, ảnh hưởng đến giá mà nhà đầu tư sẵn sàng chi trả. Ví dụ bao gồm nhà (trong thế chấp) và máy móc sản xuất (trong các khoản vay kinh doanh). Phái sinh có giá trị dựa trên tài sản cơ bản mà nó liên kết.

Asset Backed Credit Default Swap - ABCDS / Hợp đồng hoán đổi nợ xấu được đảm bảo bằng tài sản - ABCDS

Hợp đồng hoán đổi nợ xấu có tài sản thế chấp là tài sản đảm bảo, không phải công cụ tín dụng của công ty. Người mua tài sản chuyển đổi khoản tiền tín dụng dự phòng đang mua bảo vệ cho các khoản nợ không thanh toán trên chứng khoán hoặc một phần trái phiếu. Họ không mua bảo vệ chống lại sự phá sản của tổ chức phát hành cụ thể. Hợp đồng hoán đổi nợ xấu được đảm bảo bằng tài sản có cấu trúc khác so với các hợp đồng cùng loại. Nguyên nhân là do bản chất tài sản đảm bảo. Ví dụ: tài sản đảm bảo có nhiều chứng khoán khấu hao và thanh toán hàng tháng, nên hợp đồng sẽ phù hợp hơn với đặc điểm này. Các giao dịch ABCDS phổ biến nhất liên quan đến tài sản thế chấp dưới chuẩn của Hoa Kỳ, chủ yếu là chứng khoán hóa thế chấp.

Asset Allocation Fund / Quỹ phân bổ tài sản

Là một quỹ tương hỗ cung cấp danh mục đầu tư gồm 3 loại tài sản: cố định, biến đổi, và tiền mặt tương đương. Một số quỹ duy trì tỷ lệ tài sản cố định theo thời gian, trong khi những quỹ khác điều chỉnh tỷ lệ để phù hợp với thay đổi kinh tế và thị trường. Các quỹ phân bổ tài sản có nhiều loại khác nhau. "Quỹ cân bằng" thường kết hợp cổ phiếu và trái phiếu theo tỷ lệ cố định, ví dụ 60% cổ phiếu và 40% trái phiếu. "Quỹ vòng đời" hay "mục tiêu-ngày" thường dùng trong kế hoạch nghỉ hưu, kết hợp cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt tương đương. Ban đầu, danh mục có nguy cơ cao, nhưng dần trở nên ít rủi ro khi nhà đầu tư lớn tuổi hơn. "Quỹ phong cách sống" hoặc quỹ tài sản phân bổ quản lý chủ động điều chỉnh tài sản linh hoạt để thích ứng với thị trường.

Asset Acquisition Strategy / Chiến lược mua lại tài sản

Mua một công ty bằng cách mua tài sản thay vì cổ phiếu của nó. Chiến lược mua lại tài sản có thể được áp dụng trong trường hợp tiếp quản hoặc mua lại nếu công ty mục tiêu phá. Kiến thức thị trường, nghiên cứu và kinh nghiệm là yếu tố quan trọng để chiến lược này thành công. Trong một số trường hợp, kế hoạch bán tài sản, gọi là bố trí tài sản, được đưa vào chiến lược mua lại tài sản. Quá trình phá sản là cơ hội để một công ty thực hiện chiến lược mua lại tài sản. Bằng cách tận dụng tình trạng suy yếu của công ty khác, một công ty có thể mua tài sản như máy móc, thiết bị với giá thấp. SEC yêu cầu công ty đại chúng phải báo cáo vụ mua lại và bố trí tài sản trên mẫu 8-K trong vòng 4 ngày kể từ ngày giao dịch, vì đây là "sự kiện vật chất" mà cổ đông cần biết.

Assessor / Nhà thẩm định giá

This term refers to a local official who determines the value of property for local property tax purposes. They are trained to estimate market value. The data they collect is used to calculate future property taxes. These officials assess property values within a city, town, or village. Their estimates become part of the tax bill calculation. Officials maintain consistent market value assessments yearly. An assessor signs a commitment when confirming the list of expected valuations. The valuation list is a document containing each property’s assessed value. Each year, assessors must record physical descriptions (or inventory) and estimated values for each property. For example, to become an assessor in New York, someone must obtain basic certification within three years of taking office. In some states, basic certification is not required. Certification requires completing orientation, three management courses, and five appraisal courses, including farm appraisals for specific agricultural communities. New York’s Office of Real Property Tax Services (ORPTS) sets these requirements. Assessors must complete an average of 24 hours of continuous training.

Assessment / Sự đánh giá

Đây là tình huống xảy ra khi giá trị tài sản cần được xác định để tính thuế. Thuật ngữ này cũng thường được dùng để chỉ việc đánh thuế thực tế trong nhiều trường hợp. Các đánh giá thường được thực hiện hàng năm đối với tài sản như nhà ở và xe ô tô. Một số trường hợp chỉ cần đánh giá một lần. Việc định giá có thể dựa trên nhiều tiêu chí. Ví dụ, nhà ở được định giá dựa trên tình trạng vật lý và giá trị của các căn nhà xung quanh. Thuế tài sản đối với xe ô tô thường dựa vào giá trị sổ sách.

Assessable Stock / Cổ phiếu góp thêm

Loại cổ phiếu này cho phép công ty thu thuế từ cổ đông để có thêm tiền. Trước đây, không có giới hạn về số tiền công ty có thể yêu cầu hay tần suất thu thuế. Đây là điều ngược lại với cổ phiếu không góp thêm. Trước thế kỷ XX, cổ phiếu góp thêm là loại vốn chủ sở hữu phổ biến. Để thu hút nhà đầu tư, các công ty ban đầu thường bán cổ phiếu với giá thấp hơn giá trị. Ví dụ: một cổ phiếu góp thêm có giá trị 20 đô la, nhưng được bán với chiết khấu 75% (5 đô la). Các công ty thấy chỉ nhận được một phần nhỏ vốn hóa nên thường quay lại huy động thêm tiền từ nhà đầu tư. Trong một số trường hợp, họ có thể mất nhiều tiền hơn giá trị cổ phiếu. Tuy nhiên, hiện nay tất cả cổ phiếu phát hành đều là loại không góp thêm. Do đó, nhà đầu tư không cần lo lắng về việc công ty yêu cầu trả thêm tiền.

Assessable Security / Chứng khoán chịu thuế

Một loại cổ phiếu mà công ty phát hành với giá thấp hơn mệnh giá, để đổi lấy quyền đòi thêm tiền từ người nắm giữ trong tương lai. Chứng khoán chịu thuế không thể được định giá cao hơn chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá. Ví dụ, nếu bạn mua cổ phiếu mệnh giá 20 đô la chỉ với 2 đô la, công ty có thể yêu cầu bạn thêm 18 đô la khi cần. Theo Quy tắc 136 của Đạo luật Chứng khoán năm 1933, công ty có thể bán lại cổ phiếu nếu người nắm giữ không trả đủ tiền. Cổ phiếu chịu thuế không còn được giao dịch hay phát hành tại Mỹ nhiều thập kỷ nay, nhưng vẫn là nội dung trong kỳ thi Series 63. Người thi phải biết rằng, món quà dưới dạng cổ phiếu chịu thuế được coi là doanh thu. Ngày nay, tất cả chứng khoán đều là chứng khoán không chịu thuế. Nếu công ty cần thêm tiền, họ sẽ phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu thay vì dùng cổ phiếu chịu thuế.

Assessable Profit / Lợi nhuận phải chịu thuế

Thu nhập chịu thuế là số tiền còn lại sau khi đã trừ các khoản khấu trừ hợp lý. Lợi nhuận phải chịu thuế là phương pháp tính toán được sử dụng trong luật thuế. Nó giúp xác định thu nhập chịu thuế của cá nhân dựa trên lãi hoặc lỗ từ các khoản tiền giữ trong tài khoản đầu tư chịu thuế. Đây là kết quả sau khi trừ các khoản như chi phí đầu tư, khấu hao và quyên góp từ thiện. Lợi nhuận phải chịu thuế là phương pháp tính thuế quan trọng trong lĩnh vực bầu cử. Người nộp thuế có thể nhận thấy phần lớn thu nhập chịu thuế đến từ các khoản đầu tư trong tài khoản đầu tư chịu thuế. Ví dụ, tại Hồng Kông, lợi nhuận phải chịu thuế giúp xác định thuế lợi nhuận phải nộp của cá nhân. Loại thuế này rất quan trọng trong lĩnh vực pháp lý, nơi thuế được tính dựa trên tổng ngân sách vốn của cá nhân.

Assessable Capital Stock / Vốn cổ phần có thể định giá

Cổ phiếu vốn của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính có thể được định giá. Cổ đông có thể phải chi trả số tiền lớn hơn so với giá mua cổ phiếu. Việc định giá chỉ diễn ra khi ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phá sản hoặc không thể thanh toán. Cổ phiếu vốn không được thanh toán đầy đủ có thể được gọi là cổ phiếu vốn có thể định giá. Thuật ngữ này thường áp dụng cho cổ phiếu của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác. Việc định giá thường gây thiệt hại cho cổ đông.

Assembly Service / Dịch vụ hợp nhất

Là cách kết hợp nhiều lô hàng nhỏ từ nhiều nguồn thành một lô duy nhất. Dịch vụ này do các công ty vận chuyển và logistics cung cấp, giúp giảm chi phí vận chuyển nhờ giá cước hợp lý. Người ta còn gọi đây là dịch vụ hợp nhất hàng hóa hoặc dịch vụ hợp nhất. Dịch vụ này rất phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và nhà xuất khẩu, vì chi phí vận chuyển thường cao. Tuy nhiên, đối với một số mặt hàng như hàng hóa có giá trị cao, vật liệu dễ vỡ hoặc dễ thoái hóa, dịch vụ này có thể không tối ưu.

Assembly Language / Hợp ngữ

Là một ngôn ngữ lập trình máy tính bậc thấp. Hợp ngữ gần giống mã nhị phân và dùng các ký hiệu để giao tiếp với ngôn ngữ máy tính của từng thiết bị. Đây là một bước lùi so với ngôn ngữ máy tính. Hợp ngữ thường khác nhau tùy theo hãng sản xuất. Trước đây, nhiều thiết bị và máy móc tự động từng được lập trình bằng hợp ngữ. Tuy nhiên, ngôn ngữ này đã bị thay thế bởi các ngôn ngữ lập trình khác.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55