Assemble To Order - ATO / Thiết Kế Theo Đơn Hàng - ATO
Chiến lược thiết kế theo đơn hàng - ATO là cách sản xuất kinh doanh dựa trên đơn đặt hàng của khách hàng. Sản phẩm được tạo ra nhanh chóng và có thể điều chỉnh một phần. Chiến lược này yêu cầu các bộ phận cơ bản của sản phẩm đã được sản xuất sẵn nhưng chưa lắp ráp. Khi nhận được đơn hàng, các bộ phận này sẽ được lắp ráp nhanh chóng và giao đến khách hàng. Chiến lược ATO kết hợp giữa sản xuất hàng tồn kho - nơi sản phẩm hoàn chỉnh được làm sẵn - và sản xuất theo đơn - nơi sản phẩm chỉ được tạo ra khi có đơn - đồng thời vẫn cho phép tùy chỉnh sản phẩm.
Assay / Sự phân tích
Quy trình kiểm tra mẫu vật lý để xác định thành phần của nó. Trong thị trường tài chính, thuật ngữ phân tích thường dùng để nói về việc kiểm tra mẫu khoáng sản hoặc quặng, nhằm xác định lượng kim loại quý như vàng, đồng hay urani. Những mẫu này được lấy từ lỗ khoan, thân quặng hoặc lòng đất đã được đánh giá về lượng kim loại hoặc khoáng sản bởi công ty khai thác. Vì kết quả kiểm tra cho biết trước tiềm năng giá trị của khoáng sản hoặc thân quặng, nên các nhà đầu tư của công ty tài nguyên nhỏ thường theo dõi chặt chẽ. Một kết quả tốt có thể khiến cổ phiếu tăng mạnh, trong khi kết quả xấu có thể khiến cổ phiếu sụt giảm mạnh. Trong thị trường hợp đồng tương lai, kim loại dùng để giao hàng phải được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo đạt tiêu chuẩn chất lượng và độ tinh khiết, phù hợp với các giao dịch trong tương lai.
Aspirin Count Theory / Lý thuyết đếm Aspirin
Lý thuyết thị trường này cho rằng giá cổ phiếu và sản xuất Aspirin có mối quan hệ nghịch đảo. Lý thuyết đếm Aspirin là chỉ số tụt hậu và chưa từng được thử nghiệm chính thức. Vì vậy, đây là giả thuyết hài hước hơn là lý thuyết. Khi giá cổ phiếu giảm, nhiều người dùng thuốc giảm đau để vượt qua khó khăn. Ví dụ, lý thuyết này dự đoán doanh số Aspirin tăng sẽ khiến thị trường chứng khoán giảm, và ngược lại.
Aspen Institute / Viện Aspen
Một tổ chức phi lợi nhuận quốc tế có trụ sở tại Aspen, Colorado; Washington, D.C.; và Wye River, Maryland. Mục tiêu của họ là "thúc đẩy giá trị thông qua lãnh đạo" và "cung cấp một không gian trung lập và cân bằng cho thảo luận và hành động về các vấn đề quan trọng." Tổ chức này tổ chức hội thảo, học bổng lãnh đạo trẻ, chương trình chính sách, hội nghị và sự kiện công cộng để hỗ trợ các mục tiêu này. Viện Aspen hoạt động trong nhiều lĩnh vực chính sách công, bao gồm các vấn đề Trung Đông, an ninh nội địa, sức khỏe, khoa học y sinh. Họ cũng xuất bản báo cáo và tạp chí bán niên. Hội đồng quản trị gồm các nhân vật nổi bật như Madeline Albright, Michael Eisner và David Koch. Viện Aspen có tài sản trị giá 153 triệu đô la vào năm 2008. Tổ chức này được tài trợ bởi cá nhân, tập đoàn và các viện nghiên cứu.
Ask Size / Số lượng chào bán
Số lượng cổ phiếu mà một nhà tạo lập thị trường đang chào bán ở mức giá yêu cầu. Số lượng chào bán càng lớn thì càng có nhiều cổ phiếu muốn được bán. Khi một người muốn mua cổ phiếu, họ có thể chấp nhận số lượng chào bán tại mức giá đó. Nếu người mua muốn mua nhiều hơn số lượng chào bán hiện tại, họ có thể phải trả mức giá cao hơn một chút cho người bán kế tiếp. Những nhà tạo lập thị trường là người muốn bán hoặc mua cổ phiếu. Một nhà tạo lập phải nêu rõ giá bán và số lượng chào bán đối với một loại cổ phiếu nhất định. Tương tự, một nhà tạo lập thị trường phải nêu rõ giá mua và số lượng hỏi mua cổ phiếu. Khi một giao dịch xuất hiện, nó sẽ được thực hiện ở giá bán thấp nhất (đối với lệnh mua) hoặc giá mua cao nhất (đối với lệnh bán).
Ask / Giá bán
Giá mà người bán sẵn sàng chấp nhận cho một cổ phiếu được gọi là giá chào bán, hay còn gọi là "offer price". Giá bán thường kèm theo số lượng cổ phiếu mà người bán sẵn sàng bán ở mức giá đó. Thường được gọi là "the ask". Điều này ngược lại với giá mua, tức là giá mà người mua sẵn sàng trả. Giá bán luôn cao hơn giá mua. Các thuật ngữ "mua" và "bán" được dùng phổ biến trong hầu hết thị trường tài chính toàn cầu, từ cổ phiếu, trái phiếu đến tiền tệ và phái sinh. Ví dụ, trong thị trường chứng khoán, nếu thấy "5,24 x 1000", điều đó có nghĩa là ai đó đang chào bán 1.000 cổ phiếu với giá 5,24 đô la.
Asian Productivity Organization - APO / Tổ chức Năng suất châu Á - APO
Là một liên minh của 20 quốc gia châu Á thành lập năm 1961, nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội giữa các thành viên. Thành viên gồm: Bangladesh, Campuchia, Trung Quốc, Fiji, Hồng Kông, Ấn Độ, Indonesia, Iran, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào, Malaysia, Mông Cổ, Nepal, Pakistan, Philippines, Singapore, Sri Lanka, Thái Lan và Việt Nam. APO có vai trò nghiên cứu nhu cầu của các nước thành viên, thúc đẩy liên minh kinh tế giữa các thành viên, xây dựng mối quan hệ với cả nước thành viên và không phải thành viên. Tổ chức này giúp phát triển phương pháp tăng năng suất, nâng cao khả năng cạnh tranh, củng cố tổ chức năng suất quốc gia trong các nước thành viên, tạo điều kiện trao đổi thông tin. APO cũng hỗ trợ các nước chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức, thúc đẩy phát triển xanh và giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ trở nên cạnh tranh hơn.
Asian Option / Quyền chọn châu Á
Một quyền chọn khác dựa vào giá trung bình của tài sản cơ bản trong một khoảng thời gian cụ thể, thay vì giá tại thời điểm đáo hạn. Loại này còn gọi là quyền chọn trung bình. Đây là hợp đồng quyền chọn được ưa chuộng vì chi phí thường thấp hơn quyền chọn Mỹ thông thường. Quyền chọn Châu Á giúp nhà đầu tư tránh rủi ro biến động thị trường.
Asian Financial Crisis / Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á
Được biết đến dưới tên gọi "Sự lây nhiễm châu Á" (Asian Contagion), đây là do một loạt đồng tiền mất giá và các sự kiện khác lan rộng khắp thị trường châu Á từ mùa hè năm 1997. Thị trường đầu tiên bị ảnh hưởng là Thái Lan khi chính phủ quyết định không can thiệp để giữ giá đồng nội tệ so với đồng đô la Mỹ. Sự mất giá tiền tệ nhanh chóng lan sang Nam Á, khiến thị trường chứng khoán sụt giảm, doanh thu nhập khẩu giảm sút, và chính phủ rơi vào bất ổn. Khủng hoảng tài chính châu Á bắt nguồn một phần từ can thiệp tài chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới. Tuy nhiên, khủng hoảng không dừng lại ở châu Á, mà lan sang Hoa Kỳ, châu Âu và Nga khi nền kinh tế khu vực sụp đổ. Để bảo vệ đồng tiền nội địa, nhiều quốc gia áp dụng các biện pháp bảo hộ. Điều này thường dẫn đến việc mua nhiều trái phiếu kho bạc Mỹ, một hình thức đầu tư phổ biến trên toàn cầu. Khủng hoảng châu Á đã thúc đẩy các cải cách tài chính và chính sách cấp thiết ở Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Indonesia. Sự kiện này cũng trở thành trường hợp nghiên cứu quan trọng đối với các nhà kinh tế, giúp họ hiểu rõ hơn về nền kinh tế thị trường đan xen, đặc biệt là trong lĩnh vực giao dịch tiền tệ và quản lý tài khoản quốc gia.
Asian Development Bank / Ngân hàng phát triền châu Á
Thành lập năm 1966, trụ sở chính tại Manila, Philippines. ADB có nhiệm vụ chính là thúc đẩy tăng trưởng và hợp tác giữa các nước trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương. ADB đã thực hiện nhiều dự án lớn trong khu vực, huy động vốn thông qua thị trường trái phiếu quốc tế. Hai cổ đông lớn nhất của ADB là Hoa Kỳ và Nhật Bản. Dù đa số thành viên đến từ khu vực châu Á-Thái Bình Dương, các nước phát triển cũng đóng góp một phần quan trọng. Các ngân hàng phát triển khu vực thường hợp tác với Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới trong hoạt động của họ. ADB là thuật ngữ quan trọng trong tài chính và kinh tế, mô tả các cơ chế, quy trình hay khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ, ADB thường được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Asian Currency Unit - ACU / Đơn vị tiền tệ châu Á - ACU
Một đề xuất thành lập giỏ tiền tệ châu Á, giống như các đơn vị tiền tệ châu Âu, tiền thân của Euro. Ngân hàng Phát triển Châu Á sẽ nghiên cứu tính khả thi và phương án triển khai đề xuất này. Các trở ngại lớn nhất là sự khác biệt giữa các đồng tiền quốc gia và khủng hoảng kinh tế năm 2007-2008. Một số công cụ tài chính đã sử dụng giỏ tiền tệ châu Á, nhưng chỉ là các mô hình cá nhân, không được hỗ trợ hay sử dụng làm phương tiện giao dịch quốc tế. Các sản phẩm đầu tư phổ biến bao gồm giao dịch ETNs và ghi chú có cấu trúc. Cả hai đều mang lại lợi nhuận dựa trên giỏ tiền tệ châu Á.
Asian Century / Thời đại châu Á
"Thời đại châu Á" là thuật ngữ mô tả vai trò chủ đạo của châu lục này trong thế kỷ 21, nhờ vào sự phát triển kinh tế mạnh mẽ và xu hướng dân số toàn cầu. Ý tưởng này được nhiều người tin tưởng sau khi Trung Quốc và Ấn Độ tăng trưởng nhanh chóng từ những năm 1980, đưa hai nước vào nhóm các nền kinh tế lớn nhất thế giới. Dù thuật ngữ này được đề cập lần đầu vào những năm 1980, nó mới được chú ý rộng rãi sau báo cáo của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) tháng 8/2011. Theo báo cáo, nếu châu Á duy trì đà tăng trưởng hiện tại, đến năm 2050, thu nhập bình quân đầu người có thể tăng sáu lần theo sức mua tương đương (PPP), đạt mức tương đương châu Âu. Điều này sẽ giúp thêm 3 tỷ người châu Á sống cuộc đời của tầng lớp thượng lưu. ADB cũng dự báo châu Á sẽ tăng gấp đôi thị phần trong GDP toàn cầu lên 52% vào năm 2050, lấy lại vị trí chi phối kinh tế như 300 năm trước.
Asian Bond Fund - ABF / Quỹ trái phiếu Á châu - ABF
Quỹ trái phiếu Á châu là một loại quỹ trái phiếu do Hội đồng điều hành Ngân hàng Trung ương khu vực Đông Á và Thái Bình Dương (EMEAP) thành lập. Quỹ này cho phép các thành viên đầu tư vào trái phiếu do cấp cao nhất trong khối EMEAP phát hành. Quỹ được quản lý bởi Ngân hàng Thanh toán Quốc tế. Buổi phát hành quỹ với quy mô 1 tỷ USD diễn ra vào tháng 6 năm 2013. Lần đầu tiên, quỹ được phát hành bằng đô la Mỹ. Lần phát hành thứ hai, quỹ sử dụng tiền tệ của các nước thành viên. Mục tiêu chính của quỹ là cải thiện thị trường trái phiếu còn kém phát triển của các nước thành viên EMEAP. Quỹ giúp tăng cường hiệu quả của các tổ chức tài chính và thúc đẩy ổn định tài chính. Một lý do quan trọng khác là tạo cơ hội đầu tư cho một số quốc gia châu Á có lượng ngoại tệ dự trữ lớn, qua đó mang lại lợi ích lâu dài cho quốc gia.
Asia Ex-Japan / Khu vực Châu Á không bao gồm Nhật Bản
Các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á, không kể Nhật Bản. Những nước này thường được các nhà đầu tư quan tâm vì tiềm năng tăng trưởng cao. Nhiều quốc gia ở châu Á (không kể Nhật Bản) được xem là "những con hổ của nền kinh tế" nhờ tốc độ tăng trưởng mạnh như Thái Lan, Trung Quốc và Hàn Quốc. Các quỹ tương hỗ tại khu vực châu Á (không kể Nhật Bản) chủ yếu đầu tư vào các nền kinh tế đang phát triển với tiềm năng tăng trưởng cao. Nhật Bản là nền kinh tế phát triển cao, nên không được đưa vào danh sách này.
A-Share / Cổ phần loại A
Trong một hệ thống quỹ tương hỗ đa dạng, loại này thường được nhận biết bởi cách tính phí với các khoản tải vào. Quỹ tương hỗ loại A thường áp dụng tải trước hoặc tải sau nhằm bù đắp cho hoa hồng bán hàng. Không phải tất cả quỹ trong hệ thống đều theo cấu trúc này, tuy nhiên đây là cách phân biệt phổ biến. Thông thường, quỹ hạng A có chi phí quản lý thấp hơn so với các quỹ khác trong hệ thống. Nguyên nhân là do chi phí mua lại được tính vào.
Ascending Triangle / Mô hình giá Tam Giác Tăng
Mô hình giá tăng dần là một hình dạng tam giác rõ ràng trong phân tích kỹ thuật, dễ nhận biết nhờ hai đường xu hướng. Một đường xu hướng ngang ở mức cũ từng cản giá tăng, đường còn lại nối các đáy tăng dần. Khi giá vượt qua kháng cự trên, trader mua vào. Biểu đồ dưới đây minh họa mô hình này. Mô hình này thường xuất hiện trong giai đoạn ổn định của xu hướng tăng. Sau khi bứt phá, người mua đẩy giá lên mạnh mẽ. Mức giá dự kiến là giá mở cửa cộng chiều cao tam giác. Mô hình này là phiên bản tăng của tam giác giảm.
Ascending Tops / Những đỉnh tăng dần
Đây là chuỗi các đỉnh, mỗi đỉnh cao hơn đỉnh trước trên biểu đồ cổ phiếu. Biểu đồ dưới đây cho thấy bốn đỉnh tăng dần. Đây là dấu hiệu tích cực cho xu hướng thị trường tăng.
Ascending Channel / Kênh tăng dần
Kênh tăng dần là biểu hiện của giá, gồm các đường nằm giữa hai đường song song dốc lên. Khi giá tạo mức cao hơn mức cao trước và mức thấp hơn mức thấp trước, đây là dấu hiệu của xu hướng tăng. Đường xu hướng phá vỡ kênh bằng cách vẽ đường dưới ở mức thấp nhất và đường trên ở mức cao nhất. Giá không luôn hoàn hảo, nhưng các kênh giúp xác định vùng hỗ trợ và kháng cự, từ đó dự đoán mức giá mục tiêu. Khi có mức cao mới cao hơn mức cao trước trong kênh, xu hướng tiếp tục. Ngược lại, nếu có mức thấp mới thấp hơn mức thấp trước, xu hướng có thể đảo chiều. Kênh giúp nhận diện xu hướng. Nhà giao dịch thường giao dịch trong kênh, di chuyển giữa hỗ trợ và kháng cự. Trong xu hướng tăng, bắt đầu bằng đường xu hướng vẽ ở mức thấp nhất, sau đó thêm đường song song để tạo kênh hoàn chỉnh.
ASC X9 / Ủy ban Tiêu chuẩn được công nhận X9
Một cơ quan được thành lập bởi Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI) nhằm phát triển, thiết lập, duy trì và thúc đẩy các tiêu chuẩn cho ngành dịch vụ tài chính. Mục tiêu của cơ quan này là tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp dịch vụ và sản phẩm tài chính. Phạm vi hoạt động của X9 được ANSI phê duyệt vào năm 1974, sau đó được công nhận chính thức vào năm 1984. ASC X9 hoạt động theo các quy trình riêng biệt cũng như quy trình do ANSI quy định. Cơ quan này vận hành nhiều tiểu ban kỹ thuật và hàng chục nhóm chuyên môn để xây dựng tiêu chuẩn và hướng dẫn kỹ thuật cho ngành tài chính. ASC X9 đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và triển khai các công nghệ mới trong lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm và môi giới.
Articles Of Partnership / Điều lệ hợp tác
Đây là tài liệu chính thức xác nhận thỏa thuận giữa các bên. Những người tham gia hợp tác kinh doanh với vốn và lao động sẽ có tất cả các chủ sở hữu chịu trách nhiệm về nợ và tài sản của công ty theo tỷ lệ đã thỏa thuận. Tài liệu này không chỉ là giấy tờ pháp lý quan trọng mà còn giúp ngăn ngừa và giải quyết mâu thuẫn giữa các đối tác. Nó làm rõ các điều khoản hợp tác, giúp mọi bên hiểu rõ vai trò và nghĩa vụ của mình. Điều lệ hợp tác thường ghi rõ tên các đối tác, địa chỉ kinh doanh, mục tiêu hoạt động, thời hạn hợp tác, số vốn góp ban đầu, tỷ lệ chia lợi nhuận, cách thanh toán lợi nhuận, phương thức quản lý mối quan hệ hợp tác, cách tính và chi trả lương (nếu có), điều kiện để chuyển nhượng hoặc bán mối quan hệ đối tác, cùng các thông tin cần thiết khác liên quan đến hoạt động kinh doanh.






