Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Allowance For Bad Debt / Dự Phòng Cho Các Khoản Nợ Xấu

Một tài khoản định giá được dùng để ước tính một phần danh mục cho vay của ngân hàng, những khoản này cuối cùng có thể không thu hồi được. Khi một khoản vay trở nên xấu, tài sản sẽ bị ghi xóa khỏi sổ sách, đồng thời dự phòng cho khoản nợ xấu được tính theo giá trị sổ sách của khoản vay đó. Được gọi là "dự phòng tổn thất cho vay" (loan-loss reserve). Việc lập dự phòng cho các khoản nợ xấu là cần thiết, bởi giá trị các khoản vay của ngân hàng không phản ánh giá trị thực tế. Một phần nhất định trong số đó có thể bị mất giá. Việc tăng dự phòng cho các khoản nợ xấu được thực hiện thông qua dự phòng rủi ro tín dụng định kỳ, bổ sung thêm dự phòng, và được ghi vào báo cáo kết quả kinh doanh dưới dạng chi phí. Việc áp dụng phương pháp dự phòng thường làm giảm thu nhập ngân hàng. Điều này có thể gây ra những biến động bất thường khi các khoản vay giảm giá trị trong thời gian dài và được trích lập dự phòng cùng một lúc.

Allocation Rate / Tỷ Lệ Phân Bổ

Allocation Rate là tỷ lệ phần trăm tiền mặt hoặc vốn đầu tư ban đầu của nhà đầu tư thực sự được chuyển vào khoản đầu tư. Số tiền này bao gồm mọi khoản phí phát sinh từ đầu tư ban đầu và chính là số tiền mà nhà đầu tư phải chịu rủi ro. Ví dụ: Nếu một quỹ có phí gia nhập 4%, chỉ 9 và 6% số tiền đầu tư ban đầu của nhà đầu tư sẽ được chuyển vào quỹ. Phần còn lại thuộc về công ty quản lý. Phí càng cao, tỷ lệ phân bổ dành cho nhà đầu tư càng thấp. Các công ty quản lý, quản lý lương hưu và những đơn vị tương tự đều tính phí phần trăm cho dịch vụ của họ. Số lựa chọn nhiều hơn thường đồng nghĩa với tỷ lệ phân bổ cao hơn cho nhà đầu tư, nhưng người mua cần cẩn trọng với phí cao hoặc phí trả trước trong bất kỳ khoản đầu tư nào. Quỹ chỉ số chứng khoán và trái phiếu vẫn là lựa chọn có tỷ lệ phân bổ cao nhất cho những nhà đầu tư không muốn tự quản lý danh mục đầu tư.

Allocation Notice / Thông Báo Phân Bổ

Allocation Notice là thông báo chính thức từ một công ty thanh toán bù trừ tùy chọn gửi cho người viết về việc một người giữ tùy chọn đã thực hiện quyền chọn. Do đó, người viết phải chuẩn bị bảo mật cơ bản. Điều này có thể yêu cầu người viết mua hoặc bán chứng khoán trên thị trường mở để thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Thông báo phân bổ cũng có thể nói về cách một nhà môi giới hoặc cố vấn thông báo cho khách hàng về việc họ quan tâm đến IPO. Dù số cổ phần IPO được yêu cầu có đầy đủ hay chỉ một phần trong tổng số được cung cấp, thông báo sẽ đề cập đến điều này. Rủi ro khi quyền chọn hết hạn vô giá trị rất cao, nên các nhà đầu tư thường bỏ qua khả năng mọi hợp đồng có thể được thực hiện bởi người giữ quyền chọn. Trong khi phần lớn nhà giao dịch quyền chọn tránh giữ hợp đồng đến khi đáo hạn, vẫn có người giữ quyền chọn bằng tiền và sẽ yêu cầu người viết giao hàng. Ví dụ: nếu một người nắm giữ nhiều cổ phiếu tạo ra thu nhập thông qua quyền chọn, và cổ phiếu đó đủ giá trị để thực hiện quyền chọn có lợi nhuận, bất kỳ ai giữ hợp đồng đến đáo hạn sẽ yêu cầu cổ đông giao cổ phiếu thông qua công ty môi giới của họ.

Allocated Funding Instrument / Công Cụ Tài Trợ Được Phân Bổ

Allocated Funding Instrument là một loại bảo hiểm hoặc hợp đồng niên kim riêng biệt, được các chương trình hưu trí dùng để mua trợ cấp tăng dần. Các công cụ này được tài trợ từ đóng góp của người lao động theo kế hoạch. Lợi ích do công cụ này mua sẽ được đảm bảo cho nhân viên khi nghỉ hưu. Nếu chương trình không dùng Allocated Funding Instrument, sẽ thay bằng công cụ chưa được phân bổ. Trong các chính sách này, không có tiền đóng góp nào của người lao động được dùng để mua lợi ích trước khi nghỉ hưu. Điều này có nghĩa là không có khoản lợi ích nào được thanh toán khi phí bảo hiểm thực sự được trả.

Agency Costs / Chi Phí Đại Diện

Agency Costs là chi phí nội bộ mà chủ sở hữu phải chi trả cho người đại diện của họ. Chi phí này xuất phát từ những xung đột lợi ích cốt lõi giữa cổ đông và nhà điều hành. Cổ đông muốn công ty phát triển để tối đa hóa lợi ích của họ. Trong khi đó, nhà điều hành lại ưu tiên phát triển theo cách tăng năng lực cá nhân và thu nhập cho bản thân. Một số ví dụ phổ biến về mối quan hệ này bao gồm: nhà điều hành (người đại diện) và cổ đông (chủ sở hữu), hay chính trị gia (người đại diện) và cử tri (người ủy thác). Chi phí đại diện là điều không thể tránh khỏi trong các tổ chức nơi chủ sở hữu không trực tiếp quản lý. Chi phí này cần được dùng để chi trả các khoản thưởng quan trọng như tiền thưởng theo năng suất và quyền mua cổ phiếu, cũng như phần thưởng cho người đại diện để đảm bảo họ thực hiện đúng trách nhiệm. Mục đích là điều chỉnh lợi ích giữa người ủy thác (chủ sở hữu) và người đại diện.

Agency Cost Of Debt / Chi Phí Nợ Do Đại Diện (Học Thuyết Vấn Đề Ông Chủ Và Người Đại Diện)

Agency Cost of Debt là một vấn đề có thể xảy ra từ xung đột lợi ích giữa các nhà quản lý và cổ đông trong một công ty đại chúng. Các cơ chế như ban giám đốc và việc phát hành nợ được áp dụng nhằm giảm xung đột giữa các bên. Tuy nhiên, việc phát hành nợ lại dẫn đến xung đột lợi ích mới giữa ba bên: chủ sở hữu, người quản lý và người cho vay (trái phiếu). Mỗi bên có mục tiêu khác nhau. Ví dụ, các nhà quản lý có thể muốn thực hiện các chiến lược rủi ro để mang lại lợi nhuận cao cho cổ đông. Trái phiếu lại muốn đầu tư an toàn hơn, hạn chế rủi ro bằng cách kiểm soát mức độ đầu tư. Các chi phí phát sinh từ những xung đột này được gọi là chi phí nợ do đại diện.

After-Tax Return On Sales / Lợi Nhuận Trên Doanh Thu Sau Thuế

After-Tax Return On Sales là công cụ giúp đánh giá hiệu quả sử dụng doanh thu bán hàng của một công ty. ATROS được tính bằng cách lấy thu nhập ròng sau thuế của công ty chia cho tổng doanh thu bán hàng, sau đó nhân với 100 (kết quả thể hiện dưới dạng phần trăm). Tỷ lệ cao cho thấy công ty sử dụng doanh thu hiệu quả hơn. Các chỉ số lợi nhuận như ATROS và hệ số thu nhập sau thuế trên tài sản rất hữu ích để so sánh hiệu quả giữa các công ty trong cùng ngành. Tuy nhiên, tiêu chuẩn lợi nhuận có thể khác nhau tùy ngành, nên so sánh giữa các ngành sẽ không chính xác. Một chỉ số riêng không đủ để đánh giá toàn bộ tình hình tài chính. Nhà đầu tư nên kết hợp nhiều chỉ số để có phân tích chính xác hơn.

All-In-One Mortgage / Thế Chấp Trọn Gói

All-In-One Mortgage là loại vay thế chấp kết hợp nhiều tính năng. Nó kết hợp tài khoản séc (ATM), khoản vay vốn chủ sở hữu nhà và thế chấp để giúp người vay giảm lãi suất. Khi gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của All-In-One Mortgage, số tiền đó sẽ được dùng để trả nợ thế chấp. Tuy nhiên, người vay vẫn có thể rút tiền mặt bất kỳ lúc nào, vì tiền được cho vay dưới dạng vốn chủ sở hữu. Loại thế chấp này mô phỏng cấu trúc của thế chấp bù đắp. Dù giúp giảm chi phí lãi vay, loại vay này chỉ phù hợp với người có kỷ luật trong quản lý tài chính. Ngược lại, nếu không kiểm soát được chi tiêu, việc rút quá nhiều vốn chủ sở hữu có thể làm tăng nợ.

All-Inclusive Income Concept / Khái Niệm Thu Nhập Toàn Bộ

All-Inclusive Income Concept là cách báo cáo thu nhập bao gồm tổng số thay đổi về vốn chủ sở hữu từ các báo cáo tài chính của công ty. Phương pháp này không tính đến các khoản đầu tư của chủ sở hữu hay khoản phân phối cho họ. Theo khái niệm thu nhập toàn bộ, tất cả các khoản mục, cả những khoản lãi và lỗ bất thường hay chưa thu được, đều được ghi nhận trong báo cáo thu nhập. Do đó, loại báo cáo thu nhập này thường được gọi là thu nhập tổng hợp (comprehensive income). Khái niệm thu nhập toàn bộ yêu cầu ghi nhận tất cả các khoản lãi và lỗ trên báo cáo thu nhập. Cách tiếp cận này giúp tổng hợp tất cả các yếu tố liên quan đến lãi và lỗ, như thay đổi chính sách kế toán, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tình hình tài chính của công ty. Ủy ban Nguyên tắc Kế toán của AICPA bắt đầu áp dụng khái niệm thu nhập toàn bộ từ năm 1966.

Agency Matching Contributions / Khoản Đóng Góp Đối Ứng Đại Diện

Agency Matching Contributions là một lợi ích mà nhân viên chính phủ liên bang nhận được thông qua chương trình tiết kiệm của Mỹ. Cụ thể, các cơ quan nơi nhân viên làm việc sẽ đóng góp 100% cho 3% đầu tiên của lương và 50 cent cho mỗi đô la từ 2% tiếp theo, được dùng cho chương trình tiết kiệm. Ví dụ, một nhân viên tại Bộ Lao động kiếm 1.500 đô la mỗi kỳ và đóng 5% (75 đô la) vào chương trình. Bộ Lao động sẽ đóng thêm 60 đô la (3% của 1.500 + 50 cent cho mỗi đô la từ 2% tiếp theo), tổng cộng 135 đô la mỗi kỳ. Nhân viên nên tận dụng khoản đóng góp này để tối ưu hóa tiết kiệm.

Agency Debentures / Trái Khoán Đại Diện

Agency Debentures là các khoản nợ do cơ quan liên bang hoặc doanh nghiệp được chính phủ tài trợ (GSE) phát hành, dùng để huy động vốn tại Mỹ. Các khoản này không dựa trên tài sản thế chấp mà dựa vào uy tín và khả năng trả nợ của tổ chức phát hành. Trái khoán đại diện do cơ quan liên bang phát hành, như Cơ quan Thung lũng Tennessee, được hỗ trợ bởi niềm tin tuyệt đối và nguồn tiền gửi của chính phủ. Trái khoán do GSE phát hành chỉ được đảm bảo bởi khả năng thanh toán của GSE. Thị trường nhận thấy GSE có sự đảm bảo ngầm từ chính phủ nhờ khả năng vay vốn trực tiếp từ Kho bạc và vai trò được quy định trong luật pháp. Thị trường trái khoán đại diện rất lớn. Năm 1990, nợ quá hạn của GSE chiếm phần lớn các khoản nợ do Fannie Mae và Freddie Mac phát hành, vượt số lượng trái khoán do Kho bạc Hoa Kỳ phát hành. Một số người cho rằng GSE có lợi thế không công bằng trong việc huy động vốn so với doanh nghiệp nhà nước hoặc tư nhân, đồng thời gây ra rủi ro lớn cho hệ thống tài chính toàn hệ thống. Một số khác tin rằng GSE đóng vai trò quan trọng trong một số lĩnh vực, và nên được hưởng lợi thế gây quỹ như hiện nay.

Admiralty Court / Tòa Án Hàng Hải

Tòa án nào áp dụng luật hàng hải đều có thẩm quyền xử lý các vụ việc liên quan đến biển, dù có được gọi là tòa án hàng hải hay chỉ có quyền pháp lý đối với các vấn đề trên biển. Trong nước Mỹ, thẩm quyền này thuộc về các tòa án quận liên bang, còn Anh có hệ thống tòa án riêng. Các vấn đề thường gặp trong tòa án hàng hải bao gồm: vận chuyển hàng hóa, di chuyển bằng tàu, bảo hiểm, va chạm trên biển, tranh chấp dân sự giữa thủy thủ, hành khách, hàng hóa, yêu cầu cứu hộ, và ô nhiễm môi trường biển. Hành động phổ biến nhất là tòa án ra lệnh thế chấp tàu, cho phép tịch thu tàu để đáp ứng yêu cầu. Việc tàu có thể bị tịch thu ở nước khác hay không phụ thuộc vào tòa án của quốc gia sở hữu tàu và các hiệp ước có hiệu lực tại nơi đó.

Agency Cross / Giao Dịch Môi Giới

Agency Cross là một loại giao dịch mà một cố vấn đầu tư đóng vai trò như người môi giới cho cả khách hàng của mình và một bên khác. Cố vấn không cần sự đồng ý của khách hàng cho từng giao dịch, nhưng phải có sự đồng ý trước để tham gia vào các giao dịch này. Trong hầu hết các giao dịch, cố vấn phải đưa ra mức giá và phương thức thực hiện tốt nhất. Ngay cả những giao dịch nhỏ cũng được coi là giao dịch môi giới. Các giao dịch này được quy định theo Luật 206(3)-2 của Đạo luật Cố vấn Đầu tư năm 1940 (Hoa Kỳ).

Actuarial Life Table / Bảng Tính Bảo Hiểm

Actuarial Life Table là bảng hoặc bảng tính cho thấy xác suất một người có thể tử vong trước sinh nhật tiếp theo của mình ở một độ tuổi nhất định. Bảng tính này cũng giúp tính toán tuổi thọ con người ở các độ tuổi khác nhau và khả năng sống sót trong một năm. Do đàn ông và phụ nữ có tỷ lệ tử vong khác nhau, mỗi bảng sẽ được phân biệt riêng theo giới tính. Bảng này còn được gọi là bảng tỷ lệ tử vong, bảng tuổi thọ hoặc bảng tính bảo hiểm. Các công ty bảo hiểm dùng bảng tính này để định giá sản phẩm và dự đoán sự kiện liên quan đến bảo hiểm trong tương lai. Bảng tính dựa trên toán học và thống kê, thể hiện xác suất xảy ra các sự kiện như tử vong, bệnh tật hoặc khuyết tật. Một bảng tính bảo hiểm có thể bao gồm các yếu tố để đánh giá rủi ro, như hút thuốc, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế xã hội, thậm chí cả cờ bạc và nợ. Mô hình tính toán dựa trên máy tính giúp chuyên gia phân tích nhiều tình huống và dự đoán kết quả có thể xảy ra.

Annual Premium Equivalent - APE / Cân Bằng Doanh Số Hàng Năm - APE

Annual Premium Equivalent (APE) là phương pháp thường được sử dụng để đánh giá doanh thu bán hàng của các công ty bảo hiểm tại Anh Quốc. Doanh số được tính bằng cách lấy giá trị phí bảo hiểm hàng năm, cộng thêm 10% phí bảo hiểm mới được ghi nhận trong năm tài khóa. Phí bảo hiểm thu được có thể mở rộng để bao gồm toàn bộ doanh thu của công ty. Khi dự báo các số liệu tương lai, cần chú ý đến các yếu tố không lường trước và tác động của chúng. Ví dụ, khi ước lượng doanh thu bán hàng, cần xem xét đối thủ cạnh tranh, dòng sản phẩm và chiến lược giá cả. Điều này giúp điều chỉnh dự báo, từ đó tăng tính chính xác và tạo ra một biên độ an toàn hơn.

Annual Percentage Yield - APY / Tỉ Suất Thu Nhập Năm - APY

APY là tỉ suất lợi nhuận thực tế hàng năm, tính cả lãi kép. Công thức tính là: APY = (1 + r)^n - 1. Trong đó, r là lãi suất định kỳ, n là số kỳ trong năm. Giả định quỹ được giữ trong 365 ngày. APY giống với tỉ suất lợi nhuận năm, nhưng có khả năng chuyển đổi các hình thức lãi suất khác nhau thành một con số phần trăm hàng năm. Ví dụ, nếu so sánh trái phiếu trả lãi 6% một năm và tài khoản tiền tệ có lãi 0,5% mỗi tháng, ban đầu trông như nhau vì 12 tháng × 0,5% = 6%. Nhưng khi tính theo APY, tài khoản tiền tệ cho lợi nhuận 6,17%. Tính như sau: 1,005^12 - 1 = 0,0617.

Annual Percentage Rate - APR / Lãi Suất Hàng Năm - APR

Annual Percentage Rate (APR) là lãi suất hàng năm áp dụng cho khoản vay hoặc đầu tư, thể hiện dưới dạng phần trăm. Đây là con số phản ánh toàn bộ chi phí thực tế mà người vay phải trả trong suốt thời gian vay. APR bao gồm cả lãi suất và các khoản phí phát sinh như phí giao dịch, phạt trễ hạn. Mỗi khoản vay có thể có cấu trúc lãi suất, phí, phạt khác nhau. APR giúp người vay dễ so sánh giữa các lựa chọn vay khác nhau. Theo luật, các tổ chức phát hành thẻ tín dụng và cho vay bắt buộc phải công khai APR cho khách hàng. Một số công ty thẻ tín dụng tính lãi theo tháng (ví dụ 1% mỗi tháng), nhưng phải ghi rõ APR trước khi ký hợp đồng. Ví dụ, nếu lãi suất tháng là 1%, APR sẽ là 1% x 12 = 12%. Điều này khác với lãi suất hàng năm tính theo lãi kép.

Annual Mortgage Statement / Báo Cáo Khoản Thế Chấp Hàng Năm

Annual Mortgage Statement là báo cáo hàng năm do dịch vụ của bên cho vay thế chấp gửi cho người vay. Báo cáo ghi rõ tổng số lãi, các thời điểm thanh toán trong năm qua và số dư nợ gốc còn lại. Nếu có thuế hoặc bảo hiểm được lưu ký, số tiền thuế mà dịch vụ đã trả thay bên cho vay trong năm cũng được liệt kê. Số dư ký quỹ cuối năm ở Mỹ được ghi rõ trong báo cáo. Báo cáo này còn được gọi là báo cáo cuối năm hoặc mẫu 1098, dùng để thực hiện nghĩa vụ thuế.

Annual General Meeting - AGM / Cuộc Họp Đại Hội Đồng Cổ Đông Thường Niên

AGM là cuộc họp hàng năm bắt buộc dành cho cổ đông. Họ có thể nhận thông tin và tham gia vào các quyết định của công ty. Cuộc họp là một sự kiện độc lập. Cổ đông có thể gặp gỡ và đặt câu hỏi cho ban giám đốc về tình hình hoạt động và chiến lược của công ty. Thông báo chi tiết về thời gian và lịch trình sẽ được gửi đến cổ đông.

Annual Exclusion / Khoản Loại Trừ Hàng Năm

Annual Exclusion là khoản tiền bạn có thể tặng từ người này sang người khác mà không phải chịu thuế quà tặng. Khoản này có thể gửi bằng tiền mặt. Hoặc dưới dạng tài sản khác như bất động sản, cổ phiếu. Khoản loại trừ hàng năm không giới hạn số người nhận. Ví dụ, khoản loại trừ năm 2011 là 13.000 USD. Điều này có nghĩa, một người có thể tặng 13.000 USD cho 10 người khác trong năm mà không bị tính thuế. Ngoài ra, cặp vợ chồng có thể kết hợp khoản loại trừ của hai người thành 26.000 USD mỗi người, hoặc 52.000 USD cho cả cặp mỗi năm. Chiến lược này thường được dùng để giảm khối lượng tài sản thừa kế phải chịu thuế.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55