Analyst / Chuyên Viên Phân Tích
Analyst là người chuyên môn trong lĩnh vực tài chính, đánh giá các khoản đầu tư và đưa ra khuyến nghị "mua", "bán" hoặc "giữ lại" cho chứng khoán. Còn được gọi là chuyên gia phân tích tài chính hoặc chuyên gia phân tích chứng khoán. Họ thường làm việc tại các công ty môi giới, công ty tư vấn đầu tư hoặc quỹ tương hỗ. Họ đảm nhiệm những công việc phức tạp thay cho các nhà môi giới. Đồng thời, họ chuẩn bị các báo cáo nghiên cứu để hỗ trợ công việc của họ. Chứng chỉ uy tín nhất mà họ có thể đạt được là Chứng chỉ Phân tích Đầu tư Tài chính (CFA). Họ thường tập trung vào một ngành công nghiệp cụ thể để có cái nhìn toàn diện về lĩnh vực đó.
Analysis Of Variance - ANOVA / Phân Tích Phương Sai - ANOVA
ANOVA là công cụ thống kê giúp phân tích sự biến thiên trong dữ liệu thành hai phần: yếu tố ngẫu nhiên và yếu tố có hệ thống. Yếu tố ngẫu nhiên không ảnh hưởng đáng kể đến dữ liệu, trong khi yếu tố có hệ thống lại có tác động rõ rệt. ANOVA được dùng để xác định các biến độc lập ảnh hưởng đến biến phụ thuộc trong phân tích hồi quy. Đây là bước đầu tiên để tìm ra các yếu tố quan trọng trong tập dữ liệu. Sau khi thực hiện ANOVA, người phân tích có thể đi sâu vào các yếu tố có hệ thống, đánh giá vai trò thống kê của chúng trong sự biến thiên của dữ liệu. Kết quả từ ANOVA sau đó hỗ trợ kiểm định F để đánh giá mức độ ý nghĩa của công thức hồi quy tổng thể.
Amsterdam Stock Exchange (AEX) .AS / Sở Giao Dịch Chứng Khoán Amsterdam (AEX) .AS
Amsterdam Stock Exchange (AEX) .AS (Sở Giao Dịch Chứng Khoán Amsterdam (AEX) .AS) được thành lập vào đầu thế kỷ 17, cùng với sự ra đời của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC). Đây là cổ phần được coi là cổ nhất thế giới. Tháng 9 năm 2000, Sở Giao Dịch Amsterdam sáp nhập với Sở Giao Dịch Brussels và Paris để thành lập Euronext Amsterdam. Ba chỉ số của Euronext Amsterdam bao gồm AEX blue-chip (cổ phiếu lớn, thanh khoản cao), mid-cap AMX (cổ phiếu trung bình) và small-cap AScX (cổ phiếu nhỏ). Euronext là thị trường chứng khoán tiền mặt lớn nhất châu Âu. Nơi này thuộc quyền quản lý của NYSE Euronext, một tổ chức điều hành nhiều sàn giao dịch, bao gồm Sàn New York, Liffe và NYSE Arca Options.
Amended Return / Bản Khai Thuế Đã Điều Chỉnh
Amended Return là bản khai thuế đã được chỉnh sửa so với bản khai năm trước. Bản khai này dùng để sửa lỗi hoặc tối ưu hóa lợi ích tài chính cho doanh nghiệp. Bản khai được nộp theo mẫu 1040X (Form 1040X) tại Mỹ.
Amalgamation / Sự Tổ Hợp
Amalgamation là khi một hoặc nhiều công ty hợp nhất thành một thực thể mới. Sáp nhập khác với amalgamation vì các công ty không còn tồn tại dưới dạng pháp nhân, thay vào đó là một thực thể mới được thành lập để quản lý toàn bộ tài sản và nợ của các công ty. Thuật ngữ "hợp nhất" ít được dùng phổ biến hơn so với "sáp nhập" hoặc "hợp nhất" trong thực tế. Dù có nhiều cách thực hiện sáp nhập hoặc mua lại, từ góc nhìn của người không chuyên, kết quả cuối cùng vẫn giống nhau.
Always Be Closing - ABC / Sẵn Sàng Dứt Điểm (ABC)
ABC, hay Always Be Closing, là một chiến lược kinh doanh trong bán lẻ. Người bán hàng phải liên tục tìm kiếm khách hàng mới, xác định sản phẩm phù hợp và hoàn thành giao dịch. Chiến lược này đòi hỏi sự kiên trì nhưng cũng cần biết khi nào nên từ bỏ và chuyển sang khách hàng khác. Cụm từ này được phổ biến qua bộ phim "Glengarry Glen Ross" năm 1992. Trong phim, một nhân viên bán hàng được giao nhiệm vụ thúc đẩy nhóm kinh doanh bất động sản. Nếu không đạt chỉ tiêu, họ sẽ bị sa thải. Người đại diện thể hiện tinh thần "Sẵn sàng dứt điểm", dẫn đến việc nhiều người bất chấp đạo đức để tránh bị sa thải.
Altman Z-Score / Điểm Z Altman
Altman Z-Score là một công cụ dự đoán được phát triển bởi Edward Altman vào những năm 1960. Mô hình này sử dụng 5 chỉ số tài chính để đánh giá khả năng phá sản của doanh nghiệp. Điểm Z càng thấp, nguy cơ phá sản càng cao. Các doanh nghiệp có điểm Z trên 3 được coi là ổn định, không có nguy cơ phá sản. Điểm Z trong khoảng từ 1.8 đến 3 là vùng xám. Mô hình này có độ chính xác tương đối cao. Ứng dụng thực tế đã dự đoán đúng 72% trường hợp phá sản của doanh nghiệp trước 2 năm.
Altiplano Option / Quyền Chọn Altiplano
Altiplano Option là một loại quyền chọn kiểu dãy núi, trong đó người mua phải trả thêm một mức chiết khấu so với quyền chọn Vanilla. Đây là một trong những loại quyền chọn sử dụng nhiều hơn một chứng khoán cơ sở. Giá quyền chọn không chỉ phụ thuộc vào biến động riêng lẻ của từng chứng khoán mà còn dựa trên mối liên hệ giữa chúng. Nếu không có chứng khoán nào trong danh sách đạt được tỷ suất lợi nhuận quy định trong thời hạn hợp đồng, quyền chọn sẽ tự động chuyển thành quyền chọn mua Vanilla cho từng tài sản cơ sở. Thường thì các chứng khoán cơ sở là cổ phiếu, và chỉ một số cổ phiếu nhất định mới tham gia vào các hợp đồng Altiplano. Những quyền chọn này được tạo ra và giao dịch bởi các nhà đầu tư tổ chức như ngân hàng hoặc quỹ phòng vệ. Để tính giá, các nhà phát triển sử dụng kết hợp phương pháp mô phỏng Monte Carlo và các phương pháp khác, yêu cầu xác định mối tương quan giữa giá thực hiện của từng chứng khoán. Vì quyền chọn Altiplano đảm bảo thanh toán nếu xảy ra sự kiện tiêu cực, nên giá trị của nó thường cao hơn tổng giá trị các quyền chọn Vanilla tương ứng với cùng nhóm chứng khoán cơ sở.
Alt-A / Tín Dụng Thế Chấp Alt-A
Alt-A là loại khoản vay thế chấp có mức rủi ro ở giữa các khoản vay chuẩn và dưới chuẩn. Người vay thường có lịch sử tín dụng tốt, nhưng khoản vay có thể gặp một số vấn đề. Những vấn đề này bao gồm tỷ số khoản cho vay so với giá trị tài sản, tỷ lệ nợ trên thu nhập cao hơn, hoặc thiếu bằng chứng về thu nhập. Loại khoản vay này hấp dẫn vì lãi suất cao hơn so với khoản vay chuẩn, nhưng vẫn có mức rủi ro thấp hơn so với subprime. Tuy nhiên, tỷ lệ cho vay cao hơn cùng với thiếu chứng từ – bao gồm bằng chứng hạn chế về thu nhập – làm tăng rủi ro cho chủ nợ.
Alston D. Correll / Alston D. Correll
Alston D. Correll là cựu giám đốc điều hành và chủ tịch của Georgia Pacific, công ty sản xuất vật liệu xây dựng và giấy có trụ sở tại Atlanta, Georgia. Ông gia nhập công ty vào năm 1988 với vai trò phó chủ tịch cấp cao về bột giấy và giấy in. Đến năm 1991, ông trở thành chủ tịch và CEO. Năm 1993, ông giữ chức CEO và chủ tịch. Ông nghỉ hưu vào tháng 1 năm 2006 và đồng sáng lập Atlanta Equity Investors, LLC. Sinh năm 1941 tại Georgia, Correll bắt đầu làm việc cho công ty gia đình khi mới 12 tuổi, sau khi cha ông qua đời. Ông học thạc sĩ về công nghệ giấy và bột giấy, cùng kỹ thuật hóa học tại Đại học Maine. Sau đó, ông làm việc tại công ty giấy Weyerhaeuser từ năm 1967, rồi chuyển sang Mead trong 10 năm. Trong vai trò lãnh đạo Georgia Pacific, Correll mở rộng sản phẩm của công ty từ lĩnh vực lâm sản sang hàng tiêu dùng như giấy vệ sinh. Ông thực hiện điều này thông qua việc mua lại Unisource Worldwide vào năm 1999 và Fort James Corporation năm 2000, hai công ty lớn trong ngành phân phối và sản xuất giấy.
Alphabet Stock / Cổ Phiếu Bảng Chữ Cái
Alphabet Stock là cổ phần của một công ty con cụ thể thuộc một công ty mẹ lớn. Tên gọi này bắt nguồn từ cách phân loại dùng chữ cái để phân biệt với cổ phiếu của công ty mẹ. Loại cổ phiếu này thường có quyền biểu quyết khác với cổ phiếu của công ty mẹ. Được xem là một nhóm cổ phiếu đặc biệt. Một ví dụ là cổ phiếu loại A và loại B của Berkshire Hathaway. Thường xuất hiện sau mua lại hoặc tái cấu trúc, nhưng có thể được phát hành vì nhiều lý do khác.
Alphabet Rounds / Vòng Bảng Chữ Cái
Alphabet Rounds là các vòng đầu tư ban đầu cho startup, gọi lần đầu tiên là Series A, sau đó là Series B, v.v. Các vòng này do nhà đầu tư sớm và công ty đầu tư mạo hiểm (VC) cung cấp. Những công ty này sẵn sàng đổ tiền vào startup có lịch sử hoạt động chưa nhiều, với kỳ vọng thu lợi lớn sau này. Nhà đầu tư thường đợi đến khi startup đã đạt một số dấu hiệu cơ bản và hết tiền ban đầu. Khi startup tìm vốn, họ thường chưa có doanh thu hoặc tiền mặt, nhưng đã xây dựng được mô hình kinh doanh và định hướng rõ ràng cho thị trường mục tiêu. Các công ty VC muốn đầu tư trong 5-7 năm, rồi rút vốn qua cổ phần tư nhân hoặc IPO. Nếu startup cần ít vốn, một Series A có thể đủ để duy trì hoạt động. Nhưng nếu tham gia Series C, cổ phần của startup sẽ bị pha loãng, đòi hỏi niềm tin mạnh mẽ vào khả năng sinh lời trước khi cam kết thêm vốn.
Alphabet Broker / Nhà Môi Giới " ABC "
Thỉnh thoảng, các nhà môi giới bảo hiểm lớn được gọi bằng tên viết tắt trong tên gọi chính thức của họ. Ví dụ, một nhà môi giới ABC thường được gọi là "HIT" thay vì "Danh mục đầu tư phòng ngừa rủi ro" (Hedged Investment Portfolio). Các nhà môi giới ABC thường được biết đến nhiều hơn qua tên viết tắt thay vì tên đầy đủ. Nhiều người quen thuộc với cái tên AIG hơn là Tập đoàn Bảo hiểm Hoa Kỳ (American Insurance Group).
Alpha Risk / Rủi Ro Alpha
Alpha Risk là rủi ro trong thống kê khi bạn từ chối một giả thuyết không (null hypothesis) dù nó thực sự đúng. Điều này còn gọi là lỗi loại I. Cách tốt nhất để giảm rủi ro alpha là tăng kích thước mẫu, giúp mẫu phản ánh chính xác hơn quần thể. Một ví dụ về alpha risk trong tài chính là khi bạn kiểm tra xem lợi nhuận trung bình hàng năm của một nhóm cổ phiếu có cao hơn 10% không. Giả thuyết không sẽ là lợi nhuận bằng hoặc thấp hơn 10%. Bạn sẽ thu thập mẫu lợi nhuận và xác định mức ý nghĩa. Nếu mẫu cho thấy lợi nhuận trung bình cao hơn 10%, bạn sẽ bác bỏ giả thuyết không. Nhưng nếu thực tế lợi nhuận chỉ là 6%, bạn đã mắc lỗi loại I. Xác suất mắc lỗi này trong bài kiểm tra gọi là rủi ro alpha. Rủi ro alpha có thể khiến bạn đầu tư vào nhóm cổ phiếu mà lợi nhuận không đủ để bù đắp rủi ro tiềm ẩn.
Alpha Generator / Trình Tạo Alpha
Alpha Generator là khi một tài sản nào đó, khi được thêm vào danh mục hiện có, tạo ra lợi nhuận vượt mức kỳ vọng mà không tăng rủi ro. Một trình tạo alpha có thể là bất kỳ chứng khoán nào; bao gồm trái phiếu chính phủ, cổ phiếu nước ngoài, hoặc các công cụ phái sinh như quyền chọn và hợp đồng tương lai. Hãy nhớ rằng alpha đo lường lợi nhuận vượt mức kỳ vọng từ mô hình định giá tài sản vốn, sau khi điều chỉnh rủi ro. Do đó, một trình tạo alpha giúp danh mục sinh lợi nhiều hơn mà không làm tăng rủi ro, như được đo bằng biến động thị trường. Điều này tuân thủ lý thuyết danh mục hiện đại, giúp nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận mà vẫn kiểm soát được rủi ro.
Alpha / Alpha
Alpha là cách đo hiệu suất sau khi điều chỉnh rủi ro. Alpha so sánh sự biến động (rủi ro) của quỹ với chỉ số chuẩn, sau đó tính toán lợi nhuận vượt quá so với chỉ số đó. Lợi nhuận này chính là Alpha của quỹ.
Alpha cũng là tỷ lệ lợi nhuận bất thường của chứng khoán hoặc danh mục đầu tư, vượt quá dự đoán từ mô hình như CAPM.
Alpha là một trong năm chỉ số rủi ro kỹ thuật trong lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (MPT). Các chỉ số này giúp nhà đầu tư đánh giá tỷ lệ phần thưởng so với rủi ro của quỹ.
Nói đơn giản, Alpha thể hiện giá trị mà người quản lý danh mục thêm hoặc trừ vào lợi nhuận. Alpha dương 1.0 nghĩa là quỹ vượt chỉ số chuẩn 1%. Alpha âm 1.0 cho thấy hiệu quả kém hơn 1%.
Nếu CAPM dự đoán danh mục sẽ đạt 10% nhưng thực tế đạt 15%, Alpha là 5%. 5% này là lợi nhuận vượt quá so với dự đoán của mô hình.
All-Purpose Financial Statement / Báo Cáo Tài Chính Đa Mục Đích
All-Purpose Financial Statement là một báo cáo tài chính có thể sử dụng bởi nhiều bên liên quan để đánh giá tình hình tài chính của một công ty. Báo cáo tài chính đa mục đích dành cho những đối tượng khác nhau như nhà đầu tư, chủ nợ, nhân viên, cổ đông và nhà cung cấp. Báo cáo này bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, và có thể có báo cáo lợi nhuận giữ lại. Công ty đại chúng thường công bố báo cáo tài chính đa mục đích theo quý và hàng năm.
Allowances / Mức Sai Lệch Cho Phép Cho Hợp Đồng Tương Lai
Allowances là một mức sai lệch được phép so với các tiêu chuẩn cơ bản hoặc vị trí giao hàng trong hợp đồng tương lai. Mức sai lệch này thể hiện phí bảo hiểm hoặc chiết khấu cho các điều kiện được quy định trong hợp đồng. Theo hợp đồng, sản phẩm giao dịch được tiêu chuẩn hóa với chất lượng cụ thể hoặc địa điểm giao hàng. Ví dụ, một hợp đồng dầu tương lai có thể yêu cầu giao 1.000 thùng dầu thô, với tỷ trọng 850 kg/m³ và hàm lượng lưu huỳnh 2%. Mức sai lệch được phép dựa trên các tiêu chuẩn này, vì đôi khi không thể tìm thấy hàng hóa chính xác trong thời gian hợp lý. Trong ví dụ này, người bán có thể giao hàng trong phạm vi 10 kg/m³ cho tỷ trọng và 0,5% cho hàm lượng lưu huỳnh.
Allowance For Doubtful Accounts / Dự Phòng Nợ Phải Thu Khó Đòi
Allowance For Doubtful Accounts là ước tính do công ty thực hiện. Nó được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán để phản ánh các khoản phải thu có thể không thu hồi được. Đây là phương pháp chuẩn mực giúp công ty chuẩn bị tiền cho những khoản không thể thu hồi.
Allowance For Credit Losses / Dự Phòng Rủi Ro Tín Dụng
Allowance For Credit Losses là cách công ty ước tính các khoản nợ không thể thu hồi. Khi công ty bán hàng cho phép người mua vay tiền, họ có thể gặp rủi ro mất tiền. Các khoản lỗ này được dự đoán trước và được ghi nhận như một tài sản điều chỉnh, đồng thời là khoản chi phí trong báo cáo tài chính. Phần này thường gọi là "Trợ cấp cho các khoản lỗ tín dụng," "Các khoản dự phòng khó đòi," hoặc "Chi phí nợ xấu."
Công ty có thể dùng mô hình thống kê như xác suất vỡ nợ để tính toán khoản lỗ dự kiến. Các mô hình này dựa trên dữ liệu lịch sử từ tổ chức và ngành nghề. Một tỷ lệ nhất định của các khoản vay được dự đoán sẽ trở thành nợ quá hạn. Dự phòng rủi ro tín dụng giúp công ty ghi nhận các khoản lỗ này trong báo cáo tài chính, tránh việc thu nhập được ghi vượt mức tiềm năng.
Công ty thường cập nhật dự phòng rủi ro tín dụng để phù hợp với mô hình thống kê mới. Họ có thể lập khoản dự phòng nợ xấu để bù đắp các tổn thất từ tín dụng. Một tỷ lệ nhất định của các khoản vay được dự đoán sẽ trở thành nợ quá hạn. Dự phòng rủi ro tín dụng là kỹ thuật kế toán giúp công ty ghi nhận các khoản lỗ này, tránh việc thu nhập được ghi vượt mức tiềm năng. Công ty thường điều chỉnh dự phòng rủi ro tín dụng để phù hợp với mô hình thống kê hiện tại. Họ có thể lập khoản dự phòng nợ xấu để bù đắp các tổn thất từ tín dụng.






