Annuity Unit / Đơn vị niên kim
Annuity Unit là đơn vị tích lũy trong hợp đồng mà người tham gia đã ký. Là tài khoản phụ trong tổng số tiền tích lũy cho việc nghỉ hưu. Mỗi đơn vị đại diện phần sở hữu cố định trong danh mục đầu tư của công ty bảo hiểm. Khi người được bảo hiểm chuyển từ giai đoạn tích lũy sang chi tiêu, họ bắt đầu rút tiền tiết kiệm để hỗ trợ cuộc sống hưu trí. Trong thời gian tích lũy, họ thanh toán định kỳ cho công ty bảo hiểm để mua cổ phần trong danh mục đầu tư lớn do công ty quản lý. Khi muốn bắt đầu rút tiền, họ chuyển toàn bộ tiền tích lũy thành Annuity Unit để nhận thu nhập từ công ty bảo hiểm. Quá trình này diễn ra bằng cách đổi tiền tích lũy thành Annuity Unit.
Annuity Table / Bảng niên kim
Annuity Table là cách tính giá trị hiện tại của một loạt khoản thanh toán có cấu trúc. Bảng niên kim cho một yếu tố, dựa trên thời gian và lãi suất, để nhân với khoản thanh toán hàng năm, từ đó tìm ra giá trị hiện tại. Ví dụ, bảng niên kim giúp tính giá trị hiện tại của khoản thanh toán 10.000 đô la mỗi năm trong 15 năm với lãi suất 3%. Công cụ tài chính hoặc phần mềm máy tính cũng có thể dùng để làm điều này. Một người trúng xổ số có thể dùng bảng niên kim để so sánh: nên nhận tiền một lần ngay lập tức hay nhận nhiều lần trong nhiều năm. Trúng xổ số là dạng niên kim ít gặp; phổ biến hơn, niên kim là loại đầu tư giúp cá nhân có thu nhập ổn định khi nghỉ hưu.
Annuity Method Of Depreciation / Phương pháp khấu hao niên kim
Phương pháp khấu hao này tập trung vào việc thu hồi chi phí, với tỷ lệ hoàn vốn không đổi cho mọi tài sản. Phương pháp yêu cầu xác định tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR) dựa trên dòng tiền và dòng tiền ra vào của tài sản. IRR được nhân với giá trị sổ sách ban đầu của tài sản, sau đó kết quả trừ đi dòng tiền trong kỳ để xác định số tiền khấu hao thực tế có thể thực hiện được. Phương pháp khấu hao niên kim còn được gọi là phương pháp khấu hao lãi gộp. Khi dòng tiền của tài sản không đổi trong suốt vòng đời, phương pháp này được gọi là phương pháp niên kim. Tuy nhiên, phương pháp khấu hao niên kim không được công nhận theo các nguyên tắc GAAP.
Annuity Ladder / Thang niên kim
Đầu tư cho người nghỉ hưu nên mua niên kim ngay trong nhiều năm để có thu nhập ổn định và giảm rủi ro lãi suất. Thang niên kim giúp người nghỉ hưu giữ một phần tiền vào cổ phiếu và trái phiếu, đồng thời mua niên kim định kỳ. Mua niên kim từ nhiều công ty bảo hiểm giúp giảm rủi ro nếu một công ty gặp khó khăn. Giữ lãi suất thấp trong nhiều năm không mang lại lợi ích nếu lãi suất quá thấp. Vì lãi suất không thể đoán trước, mua niên kim trong nhiều năm giúp giảm rủi ro lợi nhuận thấp. Thang niên kim cũng giúp tạo thu nhập miễn thuế nhờ chiến lược chuyển đổi IRA.
Annuity In Arrears / Niên kim trả sau
Một niên kim là chuỗi các khoản thanh toán định kỳ về lãi suất và / hoặc tiền gốc, được thực hiện vào cuối mỗi kỳ. Niên kim trả sau là loại phổ biến nhất. Chúng còn được gọi là niên kim phổ thông. Các khoản niên kim trả sau không được bán trên thị trường bởi đa số nhà cung cấp, nhưng vẫn tồn tại. Tên gọi này xuất phát từ việc khoản thanh toán đầu tiên không đến hạn cho đến khi kỳ đầu tiên kết thúc. Ví dụ: một khoản thanh toán cả lãi và gốc hàng tháng bắt đầu từ khi kỳ thanh toán bắt đầu là một ví dụ về niên kim trả sau.
Annuity In Advance / Niên kim trả trước
Annuity In Advance là hình thức thanh toán được thực hiện ở đầu kỳ hạn. Thuê nhà là ví dụ điển hình, vì khoản tiền này được trả vào đầu tháng cho 30 ngày tiếp theo. Loại niên kim này còn được gọi là "thanh toán đầu kỳ." Trái ngược với đó là niên kim trả sau, hay còn gọi là "niên kim phổ thông." Thanh toán thế chấp là ví dụ về niên kim trả sau. Tương tự như tiền thuê nhà, thanh toán thế chấp thường rơi vào ngày đầu tiên của tháng; tuy nhiên, khoản thanh toán này bao gồm cả tiền lãi và tiền gốc của tháng trước đó. Đây là một trường hợp minh họa sự khác biệt giữa niên kim trả trước và niên kim trả sau trong việc định giá tài sản sinh lời. Nếu các khoản thanh toán được nhận ở đầu kỳ thay vì cuối kỳ, giá trị hiện tại của chúng sẽ cao hơn. Không nên nhầm lẫn bởi cái tên "niên kim trả trước" – đây không phải là loại sản phẩm đầu tư mà người ta thường liên tưởng khi nghe từ "niên kim" trong tài chính.
Annuity Factor Method / Phương pháp hệ số niên kim
Annuity Factor Method là cách tính để xác định số tiền người đầu tư có thể rút từ IRA mà không bị phạt. Phương pháp này dùng dữ liệu tuổi thọ trung bình, nhưng không giống dữ liệu dùng trong phương pháp khấu hao. Người dùng chia số dư IRA hiện tại cho hệ số niên kim. Hệ số này tính từ tỷ lệ tử vong trung bình (theo bảng trong Phụ lục B của IRS 2002-62) và lãi suất "hợp lý", có thể lên đến 120% lãi suất liên bang giữa kỳ. Sử dụng phương pháp này giúp người đầu tư tránh mất giá trị tài khoản do phạt. Nó cũng hỗ trợ xác định số tiền cần rút qua các hình thức khác, như vay đảm bảo. Rút tiền từ kế hoạch hưu trí cần cẩn trọng vì sẽ làm giảm thời gian để tài sản phục hồi và sinh lời.
Annuity Due / Dòng tiền đầu kỳ
Một niên khoản là khoản thanh toán thực hiện ngay lập tức, thay vì cuối kỳ. Khoản thanh toán đầu kỳ được thực hiện ngay từ đầu. Ví dụ: trong nhiều hợp đồng thuê, khoản đầu tiên đáo hạn ngay lập tức, sau đó mỗi khoản tiếp theo phải thực hiện vào đầu tháng.
Annuity Contract / Hợp đồng niên kim
Annuity Contract là một văn bản pháp lý giữa công ty bảo hiểm và khách hàng, nêu rõ trách nhiệm của từng bên trong hợp đồng bảo hiểm niên kim. Tài liệu này chứa các thông tin chi tiết như cấu trúc niên kim (cố định hoặc thay đổi), các quy định phạt nếu rút tiền sớm, điều khoản liên quan đến hôn nhân (như điều khoản người còn sống, tỷ lệ bảo hiểm vợ chồng), và nhiều nội dung khác. Hợp đồng niên kim là một trong ba loại tài khoản có thể tồn tại theo kế hoạch 403(b). Những hợp đồng này còn được gọi là "niên kim hoãn thuế" hoặc "niên kim miễn thuế". Hợp đồng niên kim mang lại lợi ích cho nhà đầu tư cá nhân nhờ ràng buộc pháp lý với công ty bảo hiểm, đảm bảo cung cấp khoản thanh toán định kỳ cho người đăng ký sau khi họ nghỉ hưu và yêu cầu bắt đầu nhận tiền. Về cơ bản, nó cung cấp nguồn thu nhập hưu trí không rủi ro.
Annuity Consideration / Niêm kim " xem xét "
Khi một người cá nhân trả tiền cho công ty bảo hiểm, họ nhận được một công cụ tài chính giúp cung cấp các khoản thanh toán định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định. Các khoản thanh toán có thể được nhận một lần hoặc theo từng đợt, dần dần theo thời gian. Loại hình này còn được gọi là "tiền đóng bảo hiểm". Các khoản thanh toán có thể được phân phối theo chu kỳ hàng tháng, quý, nửa năm hoặc năm. Số tiền nhận được trong mỗi kỳ thanh toán phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm số tiền ban đầu của niên kim, độ tuổi người nhận bắt đầu nhận tiền, tuổi thọ dự kiến của người lập niên, lợi nhuận kỳ vọng từ tài sản và liệu niên kim là loại cố định hay biến động.
Annuity Certain / Đơn bảo hiểm niên kim kỳ hạn ( niên kim kỳ hạn )
Một công cụ tài chính cung cấp dòng thanh toán trong một số năm cụ thể. Niên kim kỳ hạn sẽ tiếp tục thanh toán cho người thụ hưởng hoặc di sản của người kiện, nếu người bị kiện qua đời trước khi hết thời hạn. Các khoản thanh toán được thực hiện định kỳ, như hàng tháng, quý, nửa năm hoặc năm. Ngược lại, niên kim trọn đời thanh toán suốt đời người bị kiện, không dừng lại vào ngày nào cố định. Nếu thời hạn bảo lãnh chưa kết thúc khi người bị kiện qua đời, niên kim sẽ tiếp tục thanh toán cho người thụ hưởng hoặc di sản, cho đến khi thời hạn được đảm bảo chấm dứt.
Annuitization Phase / Giai đoạn niên kim
Annuitization Phase là giai đoạn người có niên kim bắt đầu nhận tiền từ niên kim. Giai đoạn này xảy ra sau giai đoạn tích lũy, khi tiền được đầu tư vào niên kim. Khi về hưu, người thường dựa vào tiền tiết kiệm để có thu nhập. Sau đó, các niên kim hưu trí chuyển từ tích lũy sang thanh toán, cung cấp thu nhập ổn định. Đầu tư nhiều vào niên kim sẽ nhận được nhiều tiền hơn khi niên kim được thanh toán.
Annuitization Method / Phương pháp niên kim
Annuitization Method là cách phân phối tiền từ tài khoản niên kim, giúp người sở hữu nhận thu nhập định kỳ hàng năm. Dòng tiền này kéo dài suốt đời hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể. Phương pháp này khác với rút tiền có hệ thống, nơi người dùng tự chọn số tiền nhận mỗi tháng, đến khi tài khoản cạn.
Khi chọn Annuitization Method, người sở hữu chuyển toàn bộ tiền tiết kiệm thành nguồn thu nhập. Nếu chọn quyền chọn cả đời, công ty bảo hiểm sẽ đảm bảo thanh toán suốt phần đời còn lại của người sở hữu, ngay cả khi họ sống lâu hơn mong đợi. Tuy nhiên, nếu người sở hữu qua đời sớm hơn dự kiến, phần tiền còn lại sẽ thuộc về công ty bảo hiểm.
Để giảm rủi ro này, nhiều niên kim cung cấp các tùy chọn như bảo hiểm vợ chồng. Tùy chọn này giúp đảm bảo thu nhập cho người còn sống sau khi người sở hữu qua đời, tránh tình trạng tài khoản bị mất.
Annuitization / Sự niên kim hóa
Annuitization là quá trình chuyển đổi một khoản đầu tư có niên kim thành các khoản thanh toán thu nhập định kỳ. Quá trình này có thể diễn ra thường xuyên, trong thời gian dài, ngắn hoặc chỉ một lần. Sau khi hoàn tất, khoản đầu tư được gọi là đã niên kim hóa. Khi đã niên kim hóa, khoản đầu tư không nhất thiết phải trả toàn bộ cho người thụ hưởng. Tùy vào điều khoản của chính sách, một phần tiền có thể chuyển sang tài sản của người đó, một tài sản riêng hoặc một công ty bảo hiểm.
Annuitant / Người có niên kim
1. Người nhận lợi ích từ niên kim hoặc lương hưu.
2. Người được bảo hiểm nhân thọ bảo hiểm.
1. Người có niên kim chính là người thụ hưởng.
2. Người có niên kim có thể là chủ sở hữu hợp đồng hoặc người khác được chỉ định.
Tiền thu từ hợp đồng sẽ được chuyển cho người thụ hưởng sau khi người có niên kim qua đời. Điều này giúp bảo vệ người hưởng lợi khỏi việc mất thu nhập.
Annualized Total Return / Tổng lợi nhuận hàng năm
Số tiền trung bình kiếm được từ một khoản đầu tư mỗi năm trong một khoảng thời gian nhất định. Tổng lợi nhuận hàng năm chỉ cho thấy hiệu suất đầu tư trung bình, không phản ánh sự biến động thực tế. Tổng lợi nhuận hàng năm không phải là trung bình cộng mà là trung bình nhân. Một quỹ có thể kiếm được lợi nhuận từ 3 đến 5% mỗi năm, tổng lợi nhuận hàng năm là 3,995%. Ngược lại, một quỹ khác có thể biến động mạnh, mất 3% trong một năm, kiếm 12% trong năm khác, tổng lợi nhuận hàng năm vẫn là 4,23%. Sự khác biệt là quỹ đầu tiên cho lợi nhuận ổn định, quỹ thứ hai cho lợi nhuận dao động lớn. Lợi nhuận hàng năm = [(1 + R1) * (1 + R2) * ... * (1 + Rn)] ^ (1/n). Trong đó R là lợi nhuận hàng năm cho từng năm cụ thể.
Annualized Rate / Lãi suất hàng năm
Lãi suất trong một khoảng thời gian ngắn hơn một năm nhưng được tính như lãi suất cho cả năm. Lãi suất hàng năm là tỷ lệ lợi nhuận được tính toán dựa trên phương pháp tính toán. Lãi suất hàng năm được tính bằng cách nhân lãi suất tháng với 12 (hoặc lãi suất quý với 4). Ví dụ, nếu lãi suất tháng đầu là 0,25% và tháng sau là 0,35%, chênh lệch lãi suất giữa hai tháng là 0,10% (0,35 - 0,25). Lãi suất hàng năm bằng 0,10% x 12 = 1,2%.
Annualized Income Installment Method / Phương pháp trả góp hàng năm
Một phương pháp giúp người nộp thuế giảm hoặc loại bỏ khoản nợ thuế dưới mức ước tính. Phương pháp này tính toán khoản thanh toán hàng năm nếu các khoản khấu trừ thu nhập được tính theo từng năm. Ngoại lệ này giúp giảm nhẹ cho người nộp thuế nhận thu nhập bất ngờ hoặc không đều trong năm, khiến họ không thể ước tính chính xác nghĩa vụ thuế. Phương pháp hàng năm được tính bằng Mẫu 2210 của Sở Thuế vụ (IRS), kèm các bảng tính trong Ấn phẩm IRS 505. Các tính toán khá phức tạp, nên tham khảo chuyên gia thuế có thể là lựa chọn phù hợp cho nhiều người.
Annualized Income / Thu nhập hàng năm
Một khoản tiền ước tính mà cá nhân, doanh nghiệp hay tài sản có thể kiếm được trong một năm. Thu nhập hàng năm thường được tính dựa trên dữ liệu thu thập trong thời gian ngắn hơn một năm, vì vậy đây chỉ là dự đoán về thu nhập thực tế trong năm. Số liệu này có thể giúp lên kế hoạch tài chính và thanh toán thuế thu nhập ước tính. Cách tính thu nhập hàng năm là nhân số thu nhập hiện có với 12 tháng, chia cho số tháng dữ liệu có sẵn. Ví dụ: nếu một nhà tư vấn kiếm 10.000 đô la tháng 1, 12.000 đô la tháng 2, 9.000 đô la tháng 3, 13.000 đô la tháng 4, tổng thu nhập 4 tháng là 44.000 đô la. Để tính thu nhập năm, nhân 44.000 đô la với 12/4, kết quả là 132.000 đô la.
Annualize / Điều chỉnh về cơ sở hàng năm
Annualize là: 1. Chuyển đổi một tỷ lệ lãi suất trong thời gian bất kỳ thành tỷ lệ phản ánh tốc độ trong một năm. Điều này thường áp dụng cho kỳ hạn ngắn hơn một năm và thường không tính lãi kép. Tỷ lệ hàng năm chỉ là ước tính, không chính xác tuyệt đối. Độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động của lãi suất. Tỷ lệ này còn gọi là "tỷ lệ hàng năm". 2. Để chuyển đổi kỳ tính thuế từ thời gian ngắn hơn một năm sang mô hình tính theo năm. Điều này giúp người có thu nhập lập kế hoạch thuế hiệu quả và quản lý tác động từ thuế.
Ví dụ, trái phiếu trả 1% mỗi tháng sẽ cho lãi suất 12% hàng năm. Tuy nhiên, con số này chỉ là ước tính và không phản ánh chính xác số tiền nhận được trong năm.
Nếu sau ba tháng bạn kiếm được $10,000, bạn nhân số tiền đó với 4 để có $40,000, đó là thu nhập hàng năm.






