Advance Funding / Tài Trợ Trước (Tạm Ứng)
Advance Funding là khoản tiền tạm ứng được thực hiện trước cho một cam kết hoặc thanh toán trong tương lai. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong nhiều trường hợp, từ vay cá nhân, dự án, đến các khoản thanh toán theo hợp đồng như tiền trả hàng năm hoặc hoa hồng. Nó cũng xuất hiện trong các khoản chiếm dụng của chính phủ. Ví dụ cụ thể bao gồm tiền lương tạm ứng, con đường thanh toán, và tiến độ giải quyết vụ kiện. Thông thường, Advance Funding liên quan đến việc chuyển nhượng hợp đồng hoặc loạt thanh toán đáo hạn trong tương lai, hoặc từ bỏ số tiền đủ để trả trước. Hầu hết các trường hợp đều áp dụng chiết khấu, tức là tiền ứng trước sẽ được giảm giá để bù đắp lãi suất.
Advance Directive / Chỉ Thị Trước
Advance Directive là tài liệu giúp người lớn thể hiện ý muốn của họ về cách được chăm sóc khi không còn khả năng tự quyết định. Tuy nhiên, nó không cho phép ai đó thay mặt người khác hoặc đưa ra quyết định như một luật sư sẽ làm. Với Advance Directive, cá nhân có thể tự quyết định cách được chăm sóc trong tương lai mà không bị ảnh hưởng từ bên ngoài. Người muốn hoặc không muốn tiếp nhận hỗ trợ y tế có thể lập Advance Directive, và nhân viên bệnh viện sẽ tuân thủ nếu họ không còn khả năng tự quyết định.
Advance Determination Ruling - ADR / Phán Quyết Trước Khi Xác Định
ADR là quyết định do Sở Thuế Vụ đưa ra cho người nộp thuế, liên quan đến thuế hoặc giá cả. Các thư xác định này thường giải quyết giao dịch đã xảy ra, nhưng cũng có thể áp dụng cho giao dịch đề xuất, do đó mang tên "tiền đặt trước". Thuật ngữ này còn gọi là "Thỏa thuận giá trước".
Hầu hết các phán quyết ADR liên quan đến miễn thuế cho tổ chức hoặc phúc lợi nhân viên. Dù công ty có thể muốn nhận phán quyết này trước mọi giao dịch có rủi ro thuế, thực tế không phải lúc nào cũng thực hiện được.
Ví dụ: Xét giao dịch chuyển giá giữa công ty Mỹ và công ty con nước ngoài. Nếu giao dịch được hoàn tất trước khi Tổ chức y tế thế giới nhận được phán quyết từ Sở Thuế Vụ, và phán quyết không thuận lợi, công ty có thể phải điều chỉnh, đảo ngược giao dịch hoặc bị phạt.
Advance Commitment / Cam Kết Trước
Advance Commitment là một lời hứa hay thỏa thuận bằng văn bản để thực hiện việc gì đó trong tương lai. Ví dụ, khi một người mua hứa sẽ mua sản phẩm với giá cố định, đó là một cam kết trước. Trong thị trường tài chính, các bên có thể cam kết bán tài sản trước khi sở hữu. Người bán thường mua hợp đồng tương lai để giảm rủi ro giá tăng khi thực hiện giao dịch. Trong ngân hàng, tổ chức tài chính có thể cam kết cho vay vào ngày cụ thể theo thỏa thuận. Lưu ý rằng trong ngân hàng thế chấp, cam kết tạm ứng được gọi là "cam kết dự trù" (standby commitment).
Adopter Categories / Sự phân loại các cá nhân/khách hàng dựa trên mức độ sẵn sàng tiếp nhận sản phẩm mới
Adopter Categories là cách phân loại người dùng dựa trên mức độ sẵn lòng thử các sản phẩm hoặc ý tưởng mới. Có năm nhóm người chấp nhận đổi mới: người đổi mới, những người chấp nhận đầu tiên, số đông chấp nhận sớm, số đông chấp nhận muộn và người lạc hậu. Khái niệm này được nhà xã hội học Everett Rogers giới thiệu lần đầu trong cuốn sách "Thuyết khuếch tán đổi mới" năm 1962. Rogers đã mô tả đặc điểm riêng của từng nhóm, ví dụ như những người chấp nhận đầu tiên có ảnh hưởng lớn nhất trong việc dẫn dắt xu hướng, còn người lạc hậu thường là những người lớn tuổi và giữ truyền thống nhất. Khái niệm này hiện được áp dụng rộng rãi trong marketing, đặc biệt với các sản phẩm/dịch vụ mang tính cách mạng.
Ad-Noter / Người Thông Báo Quảng Cáo
Ad-Noter là người đã chú ý đến một quảng cáo trong báo đã được xuất bản. Người này chỉ ghi chú hoặc liếc nhìn quảng cáo mà không mua sản phẩm hay dịch vụ được quảng cáo. Khái niệm này do Daniel Starch, nhà nghiên cứu quảng cáo nổi tiếng, đưa ra vào những năm 1920. Ông sử dụng thuật ngữ này trong Thử nghiệm Starch để đánh giá hiệu quả của các yếu tố quảng cáo như kích thước và bố cục. Starch là người tiên phong trong việc đo lường khả năng nhận diện quảng cáo in. Ông cho rằng quảng cáo in chỉ có hiệu quả khi độc giả chú ý đến nó. Dựa trên phỏng vấn độc giả, các nhà nghiên cứu phân loại người xem theo mức độ tương tác với quảng cáo. Tỷ lệ người thông báo quảng cáo trong tổng số người tiếp cận quảng cáo tạo ra một chỉ số đo lường hiệu quả, gọi là điểm số được ghi nhận.
Advance Canvass / Chạy Tiền Vận
Advance Canvass là kỹ thuật mà các công ty dùng để tạo sự chú ý trước khi ra mắt sản phẩm mới hoặc chiến dịch quảng bá. Họ thực hiện bằng cách đến trực tiếp các nhà bán lẻ để thuyết phục họ hợp tác. Việc này thường được thực hiện ngay trước khi công bố sản phẩm. Nếu làm quá sớm, hiệu quả có thể giảm sút. Các đại diện marketing có thể đưa ra ưu đãi hấp dẫn để thuyết phục nhà bán lẻ đặt hàng sớm, giúp sản phẩm có vị trí tốt hơn và tăng doanh thu ngay từ đầu. Công ty cần đảm bảo đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu ban đầu. Đồng thời, sản phẩm phải đáp ứng được kỳ vọng cao từ những đơn hàng được đặt trước.
Administrator / Người Thi Hành
Administrator là: 1. Một người được tòa án chỉ định để đại diện cho người khác không thể tự mình hành động. 2. Một tổ chức thực hiện các quy định và quy tắc của Đạo luật Chứng khoán Thống nhất, bao gồm các yêu cầu đăng ký và sau đăng ký dành cho các chuyên gia tư vấn đầu tư.
1. Ví dụ: Người được chỉ định quản lý di sản khi một cá nhân qua đời mà không để lại di chúc.
2. Thường được gọi là "Quản trị viên nhà nước".
Administrative Law / Luật Quản Trị
Administrative Law là một nhánh pháp luật điều chỉnh hoạt động quản trị của các cơ quan chính phủ (cả liên bang và tiểu bang). Nó bao gồm cả việc quy định cách thức hoạt động và các giới hạn bên ngoài đối với họ. Luật quản trị thường được coi là một phần của luật công và còn được gọi là luật điều chỉnh. Trong những năm gần đây, số lượng và tầm quan trọng của các cơ quan chính phủ ở Mỹ tăng lên đều đặn. Những cơ quan này ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực đời sống xã hội, như viễn thông, thị trường tài chính và vấn đề phân biệt chủng tộc. Một số ví dụ về các cơ quan này bao gồm Bộ Lao động (DOL), Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) và Ủy ban Giao dịch Chứng khoán (SEC).
Administrative Expenses / Chi Phí Quản Trị
Administrative Expenses là các chi phí không liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, chế tạo hay bán hàng. Những chi phí này thuộc về toàn bộ tổ chức, không chỉ riêng một bộ phận. Ví dụ như tiền lương cho giám đốc cao cấp và chi phí cho các dịch vụ chung như kế toán.
Administrative Charge / Phí Quản Trị
Administrative Charge là khoản phí do công ty bảo hiểm hoặc cơ quan quản lý chương trình phúc lợi thu từ nhóm nhân viên. Khoản phí này bao gồm chi phí lưu giữ hồ sơ và các chi phí quản trị khác. Thường các cơ quan lập hóa đơn thu phí cố định cho mỗi nhân viên, theo quý hoặc theo năm.
Administrative Budget / Ngân Sách Quản Trị
Administrative Budget là một kế hoạch tài chính chính thức và chi tiết cho kỳ tiếp theo của doanh nghiệp. Ngân sách này thường được lập hàng năm hoặc hàng quý. Nó xác định các chi phí hoạt động không liên quan đến sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ. Chi phí có thể bao gồm các khoản như lương nhân sự phi sản xuất, chi phí giám sát, khấu hao tài sản cố định, tư vấn, bán hàng, phí và lệ phí, phí pháp lý, tiếp thị, thuê, bảo hiểm. Ngân sách giúp quản lý kiểm soát các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp. Một ngân sách quản trị gắn với bộ phận điều hành doanh nghiệp. Chi phí nhân sự phi sản xuất có thể là lương nhân viên bán hàng, kế toán, quản lý, văn thư, và các nhân viên hỗ trợ khác không tham gia sản xuất. Ngân sách quản trị là cách phân chia chính thức các chi phí theo kế hoạch, giúp nhà quản lý lập dự toán và đo lường tiến độ.
Administrative Accounting / Kế Toán Quản Trị
Administrative Accounting là các báo cáo tài chính liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến việc ra quyết định, kiểm soát hoạt động và lên kế hoạch quản trị. Kế toán quản trị tập trung vào việc lên kế hoạch và kiểm soát hoạt động. Mục tiêu là hoàn thành các mục tiêu quản trị của công ty. Kế toán quản trị sử dụng phương pháp thu thập, báo cáo và đánh giá dữ liệu tài chính liên quan đến kế hoạch và kiểm soát. Các báo cáo này giúp quản trị viên và người quản lý đánh giá hiệu quả hoạt động hàng ngày.
Adjustment Frequency / Tần Số Điều Chỉnh
Tần suất thay đổi lãi suất là khoảng thời gian giữa các lần điều chỉnh lãi suất trong hợp đồng thế chấp có lãi suất thả nổi. Mỗi loại thế chấp có lãi suất thả nổi sẽ có tần suất điều chỉnh khác nhau. Thông thường, lãi suất điều chỉnh mỗi năm một lần, nhưng có thể điều chỉnh thường xuyên hơn như hàng tháng hoặc ít hơn như mỗi 5 năm một lần. Tần suất điều chỉnh lãi suất càng thấp, rủi ro tài chính cho người vay càng thấp. Để bù đắp cho lãi suất thấp hơn trong tương lai (gây lợi nhuận thấp hơn), người cho vay thường yêu cầu người vay trả lãi suất ban đầu cao hơn trước ngày điều chỉnh lần đầu.
Adjustable Life Insurance / Bảo hiểm nhân thọ có thể điều chỉnh
Adjustable Life Insurance là loại bảo hiểm nhân thọ kết hợp tính năng của bảo hiểm thời hạn và bảo hiểm trọn đời. Người sở hữu có thể thay đổi điều khoản bảo hiểm khi nhu cầu thay đổi theo thời gian. Chính sách cho phép điều chỉnh thời hạn bảo vệ, tăng/giảm mệnh giá, điều chỉnh số tiền bảo hiểm, cũng như thay đổi thời hạn thanh toán phí. Mỗi chính sách đều có quỹ phụ trả lãi (còn gọi là giá trị tiền mặt). Loại bảo hiểm này còn được gọi là "bảo hiểm nhân thọ linh hoạt phí bảo hiểm". Khác với các sản phẩm khác, Adjustable Life Insurance không yêu cầu hủy chính sách hoặc mua thêm để điều chỉnh nhu cầu. Loại bảo hiểm này phù hợp với người muốn bảo vệ tài sản và duy trì giá trị bảo hiểm theo thời gian. Với khả năng thay đổi phí, bảo hiểm và điều khoản, người sở hữu có thể tùy chỉnh phạm vi bảo vệ khi thu nhập và nhu cầu gia đình thay đổi. Adjustable Life Insurance là thuật ngữ tài chính mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Adjunct Account / Tài Khoản Phụ Trợ
Adjunct Account là một tài khoản trong báo cáo tài chính, giúp tăng giá trị sổ sách của tài khoản nợ. Tài khoản bổ trợ là loại tài khoản định giá, nơi số dư tín dụng được cộng vào tài khoản khác. Ví dụ, nếu một công ty phát hành trái phiếu, phí bảo hiểm không được thanh toán trực tiếp vào tài khoản phải trả của trái phiếu (thường gọi là phí bảo hiểm trái phiếu) sẽ được ghi vào tài khoản phụ trợ. Lý do là vì số dư tín dụng của tài khoản này được tích lũy vào một tài khoản riêng biệt. Điều này khác với tài khoản contra, nơi chiết khấu trái phiếu phải trả sẽ được ghi nợ vào tài khoản nợ.
Adjudication / Xét Xử
Adjudication là một phán quyết hoặc quyết định pháp lý. Phán quyết cũng có thể chỉ quá trình pháp lý để giải quyết vụ án. Thông thường, nó đề cập đến phán quyết cuối cùng hoặc tuyên bố trong một trường hợp sẽ xác định các bước hành động cần thực hiện liên quan đến vấn đề được trình bày. Trong trường hợp phá sản, phán quyết có thể đề cập đến quyết định của tòa án giữa bị đơn và các chủ nợ. Trong ngành chăm sóc sức khỏe, phán quyết được dùng để xác định trách nhiệm của người chăm sóc đối với các khiếu nại từ người được bảo hiểm. Sự khác biệt này có thể xảy ra trong các tranh chấp giữa cá nhân và cơ quan chức năng hoặc tổ chức công.
Adequate Disclosure / Công Bố Đầy Đủ
Adequate Disclosure là việc đảm bảo tất cả thông tin cần thiết được đưa vào báo cáo tài chính. Công bố đầy đủ bao gồm báo cáo tài chính, ghi chú và/hoặc bảng biểu bổ sung để mô tả toàn diện tình hình tài chính của công ty. Độc giả của báo cáo tài chính, bao gồm nhà đầu tư và chủ nợ, có thể đánh giá sức khỏe tài chính của công ty qua các tài liệu này. Trong thực tiễn kế toán, công bố đầy đủ yêu cầu tất cả thông tin cần thiết được cung cấp để giúp độc giả hiểu rõ tình hình tài chính. Công bố đầy đủ đòi hỏi các sự kiện quan trọng phải được đưa vào báo cáo để nhà đầu tư và chủ nợ có thể đánh giá toàn diện tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Add-On Sale / Bán Hàng Bổ Sung
Add-On Sale là khi bán thêm sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung cho khách hàng. Tùy vào doanh nghiệp, việc bán thêm có thể tạo ra nguồn doanh thu và lợi nhuận lớn. Nhân viên bán hàng thường gợi ý thêm sản phẩm/dịch vụ khi khách hàng đã quyết định mua sản phẩm chính. Đôi khi được gọi là "kĩ thuật bán hàng upsell". Ví dụ: bảo hành mở rộng cho thiết bị gia dụng như tủ lạnh, máy giặt, hay đồ điện tử. Đại lý ô tô cũng là ví dụ, tạo ra nhiều dịch vụ bổ sung giúp tăng doanh thu và lợi nhuận. Khi khách hàng đã cam kết mua xe, các dịch vụ phụ có thể làm tăng giá mua cuối cùng đáng kể.
Add-On Factor / Yếu Tố Bổ Trợ Trong Bất Động Sản
Add-On Factor được tính bằng cách chia diện tích có thể sử dụng cho diện tích có thể thuê trong hợp đồng. Kết quả là 1 nếu hai số bằng nhau, nhưng thường thấp hơn 1 do một phần diện tích không thể sử dụng. Các không gian không thể sử dụng bao gồm khu vực chia sẻ với người thuê khác (như hành lang, cầu thang, thang máy, nhà vệ sinh) hoặc bị chiếm bởi cấu trúc (như cột, tường bên trong). Trong tòa nhà thiết kế kém, diện tích có thể sử dụng sẽ thấp hơn nhiều so với diện tích thuê. Trong bất động sản thương mại, chi phí thuê dựa trên diện tích có thể thuê, kể cả khu vực không thể sử dụng. Điều này có nghĩa, với cùng diện tích sử dụng, tòa nhà có Add-On Factor thấp sẽ giúp người thuê chi ít tiền hơn so với tòa nhà có Add-On Factor cao. Yếu tố này rất quan trọng vì người thuê phải trả tiền cho không gian không thể sử dụng trong hợp đồng. Họ chi tiền cho phần chung được chia sẻ và toàn bộ diện tích bị chiếm bởi cấu trúc. Do đó, người thuê tiềm năng có thể dùng Add-On Factor để so sánh hợp đồng và chọn lựa có giá trị nhất.






