Asset (Micro Econ) / Tài Sản (Kinh Tế Vi Mô)
Đồ vật nào đó có thể tạo ra dòng tiền hoặc cung cấp dịch vụ cho người sở hữu.
Asked Price / Giá Chào Bán
Asked Price là giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng chấp nhận để bán một chứng khoán tại một thời điểm cụ thể.
Core PCE / PCE Cốt Lõi
Core PCE là chỉ số đo lường giảm phát trong chi tiêu dùng cá nhân, đã loại bỏ ảnh hưởng của chi phí thực phẩm và năng lượng.
Core CPI / CPI Cốt Lõi
Core CPI là chỉ số giá tiêu dùng không bao gồm giá cả lương thực và năng lượng.
Copyright / Bản Quyền
Copyright là quyền mà chính phủ trao cho một nhà phát minh, một tác phẩm hoặc một công trình băng đĩa, cho phép họ trở thành người bán độc quyền của phát minh đó trong một khoảng thời gian nhất định.
Copayment / Đồng Chi Trả
Copayment là số tiền hoặc phần trăm chi phí bảo hiểm y tế mà người bệnh phải chi trả sau khi đã được trừ (miễn giảm).
Arm’s-length Price / Giá Thuận Mua Vừa Bán (Tài Chính Công).
Giá công bằng là mức giá mà hai bên không quen biết thỏa thuận trong giao dịch.
Coordination Failure / Thất Bại Phối Kết
Coordination Failure là tình huống mà các tác nhân không thể phối hợp hành vi (lựa chọn) của họ. Điều này dẫn đến kết quả (trạng thái cân bằng) gây hại cho tất cả các bên, thay vì một trạng thái cân bằng khác.
Co-Opetition / Cạnh Tranh Hợp Tác
Co-Opetition là một tình huống chiến lược kết hợp giữa cạnh tranh và phối hợp. Tình huống này có thể tạo ra sự hợp tác.
Convertible Currency / Tiền Có Khả Năng Chuyển Đổi
Convertible Currency là loại tiền tệ có thể được tự do chuyển đổi sang các loại tiền tệ khác. Việc chuyển đổi diễn ra theo tỷ giá trên thị trường ngoại hối.
Primary Credit Rate / Lãi Suất Tín Dụng Cơ Bản
Primary Credit Rate là lãi suất mà các ngân hàng uy tín về tín dụng có thể vay từ Quỹ dự trữ liên bang.
Continuing Resolution / Dự Luật Tiếp Tục
Continuing Resolution là một luật được quốc hội thông qua và tổng thống ký. Luật này cho phép chính phủ tiếp tục chi tiêu theo cách thức tương tự như năm trước.
Contingency Attorney / Luật Sư Tình Huống
Lawyer được gọi là Contingency Attorney là người nhận tiền dựa trên phần trăm số tiền thắng kiện hoặc thỏa thuận từ vụ án. Luật sư chỉ nhận tiền nếu khách hàng giành chiến thắng trong vụ kiện.
Price Support / Trợ Giá
Price Support là hình thức can thiệp của chính phủ, tạo ra một mức giá giả tạo cao hơn thông qua cơ chế giá sản, nhằm hỗ trợ các nhà sản xuất. Đây là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Price Support có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Contestable Markets Hypothesis / Giả Thuyết Thị Trường Cạnh Tranh
Giả thuyết thị trường cạnh tranh có thể tồn tại ngay cả khi chỉ có một doanh nghiệp. Điều này xảy ra nếu doanh nghiệp đó luôn bị đe dọa bởi khả năng gia nhập của các đối thủ mới hoặc rút lui khỏi thị trường.
Price Of Risk / Giá Của Rủi Ro
Giá rủi ro là khi nhà đầu tư phải chấp nhận rủi ro lớn hơn để đổi lấy lợi nhuận cao hơn so với mức kỳ vọng thông thường.
Price Inelastic / Không Gian Đàn Hồi Theo Giá
Price Inelastic là khi giá tăng 1%, lượng cầu giảm dưới 1%.
Price Gouging / Nâng Giá Cơ Hội
Price Gouging là thuật ngữ dùng để mô tả tình huống các doanh nghiệp tăng giá mạnh khi nhu cầu tăng bất ngờ. Đây thường xảy ra khi lượng cầu đột ngột tăng cao hơn dự đoán.
Debtor’s Cartel / Tập Đoàn Các Quốc Gia Nợ
Debtor’s Cartel là một nhóm gồm các quốc gia đang phát triển, gặp khó khăn trong việc trả nợ. Nhóm này hợp tác lại thành một nhóm để thương lượng với các chủ nợ.
Debt-For-Nature Swap / Hoán Đổi Nợ Lấy Tài Nguyên
Debt-For-Nature Swap là cách thay thế nợ nước ngoài bằng một khoản nợ trong nước lớn hơn. Mục đích là hỗ trợ bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và môi trường tại quốc gia vay nợ.






