Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Price Floor / Giá Sàn

Giá sàn là mức giá thấp nhất mà người mua có thể chấp nhận và người bán có thể chấp nhận. Hàng hóa không thể bán dưới mức giá này.

Anti-trust ( Law) / Chống Độc Quyền( Luật )

Một thuật ngữ dùng để chỉ một chính sách hay hành động nhằm ngăn chặn hoặc loại bỏ tình trạng độc quyền trong thị trường.

Price Elasticity Of Supply (Micro Econ) / Độ Co Giãn Theo Giá Của Cung (Kinh Tế Vi Mô)

Price Elasticity Of Supply (Micro Econ) là cách đo lường mức độ phản ứng của lượng cung một hàng hóa khi giá thay đổi. Công thức tính là phần trăm thay đổi lượng cung chia cho phần trăm thay đổi của giá. Khi giá tăng 1%, lượng cung sẽ thay đổi theo phần trăm tương ứng.

Consumption Possibility Line / Đường Khả Năng Tiêu Dùng

Trong lý thuyết thương mại tự do quốc tế, Consumption Possibility Line là tập hợp các điểm thể hiện các tổ hợp tiêu dùng cao nhất có thể đạt được nhờ thương mại. Trên đồ thị, đường này được biểu diễn bởi đường giá thế giới. Đường giá thế giới chạm vào đường khả năng sản xuất trong nước của một quốc gia, tạo điểm tiếp xúc quan trọng.

Predatory Dumping / Bán Phá Giá Chớp Nhoáng

Công ty bán sản phẩm ở nước ngoài với giá thấp hơn so với giá trong nước. Mục tiêu là loại bỏ các nhà sản xuất nước ngoài. Sau khi giành được độc quyền ở nước ngoài, công ty tăng giá để thu lợi nhuận.

Debt Renegotiation / Thương Lượng Lại Khoản Nợ

Debt Renegotiation là việc thay đổi các điều khoản của khoản vay hiện tại. Thường thông qua việc kéo dài thời gian hoàn trả mà không làm tăng lãi suất danh nghĩa.

Debt Market / Thị Trường Nợ

Thị trường trái phiếu là nơi các công cụ nợ (chủ yếu là trái phiếu) được giao dịch.

Debt Buy Back / Mua Lại Nợ

Debt Buy Back là một giao dịch cho phép quốc gia mua lại một phần nợ đã vay từ các tổ chức trung gian hoặc ngân hàng chủ nợ với mức giảm giá đáng kể.

Debit Service / Mức Thanh Toán Nợ

Debit Service là tổng số tiền phải trả lãi và hoàn trả vốn chia cho tổng số nợ công và các khoản nợ được đảm bảo của chính phủ.

Debit Service Ratio / Tỉ Số Thanh Toán Nợ

Debit Service Ratio là tỉ số giữa tổng chi trả tiền lãi và chi trả vốn, chia cho giá trị xuất khẩu trong năm đó.

Consumer Credit / Tín Dụng Tiêu Dùng (Như Mua Chịu, Mua Trả Dần)

Các khoản vay được cấp cho người tiêu dùng để mua hàng hóa.

Poverty Gap / Khoảng Cách Nghèo

Poverty Gap là tổng số tiền cần chuyển cho các hộ nghèo để họ ra khỏi tình trạng nghèo. Đây là tổng các sự chênh lệch giữa mức nghèo (poverty line) và thu nhập thực tế của những người sống dưới mức nghèo đó.

Consumer Borrowing / Vay Tiêu Dùng

Consumer Borrowing là hình thức vay ngắn hạn dành cho người tiêu dùng nhằm mua sắm hàng hóa.

Potential Pareto Criterion / Tiêu Chuẩn Pareto Tiềm Năng.

Potential Pareto Criterion là tiêu chuẩn đánh giá sự thay đổi trong phân bổ nguồn lực. Nếu những người hưởng lợi từ thay đổi này nhận thấy lợi ích của họ được cải thiện, thì sự thay đổi đó được coi là hiệu quả. Trong lý thuyết, những thiệt hại mà người bị ảnh hưởng chịu đựng có thể được bù đắp, khiến tình trạng của họ vẫn như trước khi thay đổi.

Positive Externalities / Tác Động Ngoại Hiện Tích Cực

Lợi ích mang lại cho bên thứ ba không tham gia vào giao dịch. Đây là kết quả từ hoạt động mua bán. Một bên tham gia trực tiếp chuyển lợi ích cho các bên khác.

Population Pyramid / Tháp Dân Số

Tháp Dân Số (Population Pyramid) là một khái niệm trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả cấu trúc độ tuổi của dân số, với độ tuổi được vẽ trên trục dọc và số lượng người nam, nữ trong từng nhóm tuổi được biểu diễn trên trục ngang. Tháp Dân Số có thể được ứng dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo bối cảnh. Ví dụ, nó hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến yếu tố pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng ý nghĩa và tác động của mô hình này.

Dealer Incentives / (Những) Khích Lệ Người Bán Lẻ

Dealer Incentives là hình thức khuyến khích từ nhà sản xuất nhằm thúc đẩy các đại lý tích cực mua và bán hàng hóa.

Pollution Tax / Thuế Ô Nhiễm

Pollution Tax là thuế được tính dựa trên lượng ô nhiễm mà doanh nghiệp phát thải vào môi trường vật chất.

Political Will / Ý Chí Chính Trị

Political Will là nỗ lực của những người có quyền lực chính trị để đạt được các mục tiêu kinh tế như giảm bất bình đẳng, nghèo đói và thất nghiệp. Họ thực hiện điều này thông qua các cải cách cơ cấu trong các lĩnh vực xã hội, kinh tế và thể chế. Thiếu ý chí chính trị thường được coi là rào cản lớn trong phát triển, đồng thời là nguyên nhân chính khiến nhiều kế hoạch phát triển thất bại.

Political Risk / Rủi Ro Chính Trị Và Rủi Ro Thua Lỗ

Đầu tư vào một quốc gia có thể gặp rủi ro nếu có thay đổi về chính trị hay chính sách. Ví dụ, một công ty có thể bị tổn thất nếu có quy định tịch thu tài sản hoặc hạn chế chuyển tiền về nước. Ngoài ra, rủi ro tín dụng cũng tăng lên nếu chính phủ thay đổi chính sách khiến công ty khó trả nợ cho chủ nợ. Xem SOVEREIGN RISK.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55