Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Political Economy / Kinh Tế Chính Trị Học (Từ Dùng Cũ, Tương Đương Với Economics)

Political Economy là sự kết hợp giữa phân tích kinh tế và chính trị thực tiễn. Nó xem xét hoạt động kinh tế trong bối cảnh chính trị liên quan. Phần lớn kinh tế học cổ điển thuộc về lĩnh vực này. Ngày nay, kinh tế chính trị được coi là cần thiết để phân tích các vấn đề phát triển thực tế. Political Economy là thuật ngữ bao hàm mối liên hệ giữa hoạt động chính trị và lý thuyết kinh tế thuần túy. Kinh Tế Chính Trị Học (từ dùng cũ, tương đương với Economics) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể dùng để phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Consolidated Balance Sheets / Bảng Cân Đối Kế Toán Hợp Nhất.

Consolidated Balance Sheets là bảng cân đối kế toán tổng hợp tình hình tài chính của công ty mẹ và các công ty con trong cùng một bảng báo cáo.

Planning Model / Mô Hình Hoạch Định

Planning Model là một mô hình toán học, giống như mô hình input-output hay mô hình hoạch định vĩ mô, được xây dựng để mô phỏng các đặc điểm quan trọng của cấu trúc kinh tế một quốc gia. Các mô hình này cung cấp nền tảng phân tích định lượng cho hầu hết các kế hoạch phát triển quốc gia và khu vực.

PIA / Số Tiền Bảo Hiểm Cơ Bản

PIA là khoản tiền người về hưu đơn thân nhận hàng tháng qua séc, nếu họ nghỉ hưu đúng tuổi quy định.

Physical Resources / Nguồn Lực Vật Chất

Những yếu tố sản xuất khác ngoài con người, như đất đai và vốn, được sử dụng để tạo ra hàng hóa và dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu.

Physical Capital / Vốn Vật Chất; Hữu Hình (Như Máy Móc, Nhà Xưởng...)

Physical Capital là hàng hóa đầu tư có thể nhìn thấy, ví dụ như nhà xưởng, máy móc, hoặc tòa nhà văn phòng. Xem thêm về Human Capital để hiểu thêm về yếu tố khác trong đầu tư.

Philippines Curve / Đường Cong Philips

Philippines Curve là biểu đồ cho thấy mối liên hệ giữa lạm phát và thất nghiệp.

Consensual Contract / Hợp Đồng Ưng Thuận

Consensual Contract là loại hợp đồng chỉ cần sự đồng ý của hai bên.

Congestion / Sự Tắc Nghẽn

Congestion là từ ngược với bổ sung. Khi một người thực hiện hành động, điều này làm giảm khả năng người khác làm điều tương tự. Ví dụ, nếu nhiều người di cư đến thành phố, sẽ khiến giao thông tắc nghẽn. Nhiều người buộc phải tìm các tuyến đường thay thế khác. Tình trạng tắc nghẽn cũng xảy ra ở cảng biển và thị trường đầy ứ.

Persistent Dumping / Phá Giá Thường Xuyên

Persistent Dumping là hình thức mà doanh nghiệp độc quyền trong nước tối đa hóa tổng lợi nhuận bằng cách thường xuyên bán sản phẩm với giá cao hơn tại thị trường trong nước so với thị trường nước ngoài.

Annual Return / Báo Cáo, Tường Trình Hàng Năm; Doanh Thu Hàng Năm

Annual Return là báo cáo mà công ty gửi đến cơ quan đăng ký hoạt động.

Periphery / Ngoại Vi

Periphery là thuật ngữ trong lý thuyết phụ thuộc, dùng để chỉ các quốc gia đang phát triển. So sánh với Center, Periphery thường bị phụ thuộc vào các quốc gia trung tâm về kinh tế và công nghệ.

Perfectly Inelastic / Không Đàn Hồi Hoàn Hảo

Perfectly Inelastic là tình trạng khi giá thay đổi nhưng lượng cầu không thay đổi. Người tiêu dùng không phản ứng với biến động giá.

Perfectly Elastic / Đàn Hồi Hoàn Hảo

Perfectly Elastic là tình huống cầu phản ứng cực kỳ mạnh mẽ với thay đổi giá. Khi giá tăng hoặc giảm một chút, lượng cầu sẽ giảm hoặc tăng đến mức không còn tồn tại. Đây là trường hợp lý thuyết, không phổ biến trong thực tế.

Perfectly Contestable Market / Thị Trường Cạnh Tranh Hoàn Hảo

Thị trường có thể cạnh tranh hoàn toàn là nơi người bán có thể tham gia và rời khỏi mà không mất chi phí.

Per Capita Agricultural Production / Sản Lượng Nông Nghiệp Đầu Người

Sản lượng nông nghiệp bình quân đầu người được tính bằng cách lấy tổng sản lượng nông nghiệp chia cho tổng số dân.

Payroll Taxes / Thuế Tiền Lương

Payroll Taxes là loại thuế áp dụng cho số tiền mà nhân viên nhận được từ công việc của họ.

Pay-As-You-Go Pension / Hệ Thống Hưu Trí Lấy Từ Thuế Tiền Lương

Hệ thống hưu trí kiểu Pay-As-You-Go là cách thức mà các khoản đóng thuế của người lao động hiện tại được sử dụng để chi trả cho những người đang nghỉ hưu.

Payables / Khoản Phải Trả.

Payables là số tiền phải trả cho nhà cung cấp khi doanh nghiệp mua hàng hóa/dịch vụ nhưng chưa thanh toán. Khoản này phản ánh nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng của doanh nghiệp với bên thứ ba.

Path Dependency / Sự Phụ Thuộc Quỹ Đạo Phát Triển

Path Dependency là tình trạng mà các điều kiện trong quá khứ của nền kinh tế, được xác định qua các chỉ số cụ thể, sẽ ảnh hưởng đến tương lai.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55