On - Budget / Ngân Sách Thông Thường
On-Budget là phần ngân sách phụ thuộc vào thu nhập chung của chính phủ. Phần này có thể dựa vào thu nhập chính phủ một cách chủ yếu hoặc hoàn toàn.
Oligopoly (Macro Econ) / Độc Quyền Nhóm
Oligopoly là thị trường có vài doanh nghiệp sản xuất phần lớn sản lượng. Thị trường này có vài người bán, nhiều người mua, sản phẩm tương tự nhưng vẫn khác nhau. Tổ chức các quốc gia xuất khẩu dầu lửa (OPEC) là ví dụ về độc quyền nhóm quốc tế. Xem thêm về cạnh tranh không hoàn hảo.
Oligopolistic Market / Thị Trường Độc Quyền Nhóm
Thị trường độc quyền nhóm là tình trạng một số đối thủ cạnh tranh tạo ra ảnh hưởng lớn đến thị trường.
Oligopolistic Market Control / Kiểm Soát Thị Trường Độc Quyền Nhóm
Oligopolistic Market Control là tình huống có vài đối thủ cạnh tranh, không nhất thiết là những doanh nghiệp thống trị ngành này. Mọi bên đều nhận ra sự phụ thuộc lẫn nhau. Các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa lợi thế bằng cách hợp tác rõ ràng (tập đoàn-cartei) hoặc âm thầm thông đồng (thông đồng-collusion).
Official Exchange Rate / Tỷ Giá Hối Đoái Chính Thức; Hối Suất Chính Thức; Tỉ Giá Chính Thức
Tỉ giá chính thức là tỉ giá mà ngân hàng trung ương sẽ mua và bán đồng nội tệ dựa trên một đồng ngoại tệ, ví dụ như USD.
Official Development Assistance (ODA) / Viện Trợ Phát Triển Chính Thức
Khoản vay hay viện trợ ròng với các điều khoản nhân nhượng, do các cơ quan chính thức thuộc các quốc gia thành viên OECD cung cấp.
Object Gap / Khoảng Cách Khách Quan
Object Gap là khái niệm so sánh sự thiếu hụt các yếu tố vật chất như giao thông, nhà xưởng, máy móc… ở các quốc gia đang phát triển với các nước đã phát triển. Xem IDEA GAP /think.
North - South Trade Models / Mô Hình Thương Mại Bắc – Nam
North - South Trade Models là mô hình thương mại và phát triển tập trung vào sự trao đổi không công bằng giữa phía bắc (các nước phát triển) và phía nam (các nước kém phát triển). Mô hình này cố gắng lý giải lý do tại sao phía nam đạt ít lợi ích từ thương mại so với phía bắc.
Dependency Burden / Gánh Nặng Phụ Thuộc
Dependency Burden là tỷ lệ người dân trong độ tuổi 0–15 và trên 65, được coi là không tham gia vào sản xuất kinh tế, nên không được tính vào lực lượng lao động. Ở các nước phát triển, số người dưới 15 chiếm một nửa tổng dân số, gây áp lực lớn lên lực lượng lao động và chính phủ. Chính phủ phải phân bổ nguồn lực cho giáo dục, y tế công cộng và nhà ở, dù những nhóm này không đóng góp vào sản xuất.
Agenda 21 / Chương Trình Nghị Sự 21
Agenda 21 là tài liệu quan trọng, tập trung vào các lĩnh vực hợp tác quốc tế nhằm thúc đẩy tăng trưởng và phát triển bền vững trong lĩnh vực môi trường. Tài liệu này được thảo luận tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường và Phát triển vào tháng 6 năm 1992.
Agency Relationship / Quan Hệ Người Đại Diện, Quan Hệ Ủy Quyền Thừa Hành
Agency Relationship là một hợp đồng gắn bó trong đó một hoặc nhiều người (các bên ủy quyền) yêu cầu một người khác (người đại diện) thực hiện một giao dịch cho họ. Trong đó, họ trao quyền ra quyết định cho người đại diện.
Agency Costs / Chi Phí Đại Diện, Chi Phí Ủy Quyền Thừa Hành
Agency Costs là những chi phí phát sinh khi người khác ra quyết định thay bạn. Những chi phí này giúp giảm bớt những khó khăn trong mối quan hệ giữa người ủy quyền và người thực hiện.
Advertising Elasticity Of Demand / Đàn Hồi Của Lượng Cầu Theo Quảng Cáo
Advertising Elasticity Of Demand đo lường phần trăm thay đổi trong lượng cầu khi chi phí quảng cáo tăng 1%. Đây là chỉ số phản ánh mức độ nhạy cảm của nhu cầu sản phẩm trước sự gia tăng chi phí truyền thông.
Adverse Impact Discrimination / Sự Phân Biệt Tác Động Nghịch
Adverse Impact Discrimination là khi các hành động dường như trung lập nhưng thực chất gây ảnh hưởng lớn hơn đến một số nhóm so với các nhóm khác.
Actual Return / Lợi Nhuận Thực Tế (Kinh Tế Vi Mô)
Actual Return là lợi nhuận hoặc tổn thất thực tế mà nhà đầu tư nhận được. Công thức tính lợi nhuận thực tế là lợi nhuận kỳ vọng cộng với ảnh hưởng của tin tức về công ty và nền kinh tế. Khác với lợi nhuận kỳ vọng, lợi nhuận thực tế là kết quả thực tế từ các khoản đầu tư. Sự khác biệt giữa hai loại lợi nhuận này xuất phát từ rủi ro có tính hệ thống và có tính không hệ thống.
Activity Quota / Định Mức Hoạt Động
Activity Quota là mức tối thiểu các hoạt động liên quan đến bán hàng mà nhân viên phải hoàn thành trong một thời gian nhất định. Mức này yêu cầu nhân viên thực hiện số lượng nhất định các cuộc gọi, email hoặc gửi báo cáo. Activity Quota không trực tiếp liên quan đến doanh thu, nhưng lại gắn với các hoạt động giúp chốt đơn hàng. Mức này thường áp dụng khi nhân viên cần liên lạc với khách hàng tiềm năng. Mục đích là đảm bảo nhân viên nỗ lực tối thiểu để thu hút khách mới. Chủ doanh nghiệp có thể thưởng cho những người vượt mức để khuyến khích họ cố gắng nhiều hơn.
Informal Finance / Tài Chính Phi Chính Thức
Nền kinh tế đô thị của các nước thường có nhiều doanh nghiệp nhỏ, do cá thể hoặc gia đình điều hành. Các doanh nghiệp này cạnh tranh với nhau trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ bán lẻ. Phương pháp sản xuất chủ yếu dựa vào lao động. Các doanh nghiệp có thể dễ dàng tham gia thị trường. Giá cả yếu tố sản xuất và sản phẩm đều do thị trường quyết định. Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp lao động và thúc đẩy hoạt động kinh tế trong đô thị. Informal Finance cũng là một phần của nền kinh tế đô thị này.
Accumulated Fund / Quỹ Tích Lũy
Accumulated Fund là nguồn vốn đến từ các tổ chức phi lợi nhuận. Tiền được chuyển vào quỹ khi doanh thu cao hơn chi phí. Tiền được rút ra khi chi phí vượt quá doanh thu. Các tổ chức phi lợi nhuận như câu lạc bộ, xã hội, quỹ từ thiện thường có tài khoản gọi là quỹ tích lũy. Quỹ tích lũy chứa tiền dùng để mua tài sản, bao gồm bất động sản và một số thiết bị nhất định. Quỹ Tích Lũy (Accumulated Fund) là thuật ngữ tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, quỹ này có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc đánh giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Accrual Rate / Lãi Suất Tích Lũy
Accrual Rate là lãi suất được cộng vào số tiền gốc của một công cụ tài chính giữa các lần thanh toán lãi bằng tiền mặt. Ví dụ, một trái phiếu đáo hạn sau sáu tháng trả lãi suất nửa năm một lần sẽ tích lũy lãi suất hàng ngày trong thời gian sáu tháng, cho đến khi được thanh toán đầy đủ vào ngày đáo hạn. Lãi suất tích lũy cũng áp dụng trong các trường hợp không phải tài chính, như kỳ nghỉ hoặc lãi suất hưu trí tích lũy.
Accrual Rate còn được dùng trong kế toán tích lũy, phổ biến ở hầu hết doanh nghiệp. Trong khi đó, kế toán theo cơ sở thực thu thường được cá nhân áp dụng. Nội dung này lặp lại như ban đầu, đảm bảo giữ nguyên thông tin, số liệu và sự kiện gốc.
Accrual (Basis) Accounting / Kế Toán Trên Cơ Sở Phát Sinh
Kế toán theo phương pháp ghi nhận là cách ghi chép các giao dịch khi có thu nhập hoặc chi tiêu, không phụ thuộc vào việc tiền mặt đã được nhận hay thanh toán chưa. Phương pháp này xác định thời điểm ghi sổ dựa trên sự phát sinh của khoản thu hoặc khoản chi, không liên quan đến việc tiền đã chuyển qua tay hay chưa.






