Debt-equity Ratio / Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn Cổ Phần
1. Tỷ lệ nợ trên vốn cổ đông trong bảng cân đối kế toán cho thấy mức độ sử dụng vay để tăng hiệu suất tài chính.
2. Tỷ lệ nợ dài hạn (bao gồm các khoản nợ có lãi) trên vốn cổ đông đo lường khả năng trả nợ của công ty trong trường hợp phá sản.
Debt Suspension Agreement / Thỏa Thuận Treo Nợ
Ngân hàng đồng ý tạm dừng toàn bộ hoặc một phần nghĩa vụ trả nợ của bên vay. Điều này áp dụng trong các trường hợp như mất việc, bị bệnh, phục vụ quân đội, hoặc sự kiện đã được xác định trước. Việc thanh toán khoản nợ hiện tại sẽ được tạm hoãn. Xem HỢP ĐỒNG HỦY NỢ.
Debt Service / Mức Chi Trả Nợ
1. Khoản tiền mặt cần thiết để trả lãi và gốc cho khoản vay thế chấp hoặc giấy nợ khác thường được tính theo hình thức thanh toán hàng năm hoặc hàng tháng. Với khoản vay có lãi suất cố định, bao gồm thế chấp, các khoản thanh toán thường xuyên là những khoản cố định định kỳ, giúp trả dần toàn bộ số nợ trong thời hạn vay.
2. Số tiền cần thiết lập trong năm dương lịch hoặc năm tài chính nhằm đảm bảo thanh toán lãi trái phiếu, giảm gốc trái phiếu đáo hạn, hoặc chi trả cho quỹ thanh toán nợ.
Seigniorage / Chênh Lệch Giá Phí
Chênh lệch giữa chi phí sản xuất tiền xu (theo giá trị xét nghiệm – ASSAY value) và giá trị danh nghĩa của tiền xu. Đây là khoản tiền mà kho bạc Mỹ thu được từ hoạt động sản xuất tiền xu, được ghi nhận vào tài khoản thặng dư của kho bạc.
Debt Repayment Schedule / Lịch Trình Trả Nợ
1. Lịch trình trả nợ cho thấy số lần thanh toán cần thực hiện để trả hết khoản vay.
2. Kế hoạch trả nợ theo lương trong Chương 13 yêu cầu người vay phải gửi số tiền cố định mỗi tháng cho tòa án, để phân phối cho các chủ nợ trong 3 năm, nhằm trả lại một phần nợ.
Debtor In Possession / Bên Nợ Còn Quyền Sở Hữu
Một doanh nghiệp có tên pháp lý liên quan đến việc xin bảo vệ theo Chương 11 của Luật Phá sản, hoạt động như bên tự nhận ủy thác phá sản. Thỏa thuận tài chính này cho phép bên vay không thể chi trả, dưới sự giám sát của tòa án. Việc giám sát chặt chẽ bởi tòa án phá sản có thể tạo ra sự quan tâm từ các bên cho vay.
Federal Funds Rate / Lãi suất Quỹ Liên Bang
Lãi suất trong thị trường liên ngân hàng được tính để mua số dự trữ vượt mức. Lãi suất này là lãi suất của các quỹ Fed, được trả cho các quỹ qua đêm. Đây là lãi suất chủ đạo của thị trường tiền tệ. Lãi suất này cũng là tiêu chuẩn cho các thỏa thuận tín dụng ngắn hạn khác. Lãi suất của quỹ Fed thay đổi theo từng giao dịch, khác với lãi suất triết khấu của ngân hàng trung ương. Lãi suất này nhạy cảm nhất trong thị trường tiền tệ và được Ủy ban Dự trữ Liên bang theo dõi chặt chẽ.
Statement / Báo Cáo
Báo cáo tài khoản liệt kê số lượng chi tiết tài khoản khách hàng, bao gồm các ghi Nợ, ghi Có, kết chuyển giữa các tài khoản liên quan và phí dịch vụ tháng trước. Báo cáo tài khoản séc liệt kê các chi phiếu theo ngày chi trả, số tiền gửi qua giao dịch viên ngân hàng, qua điện tử (ví dụ: ký gửi trực tiếp tiền lương), rút và gửi tiền qua máy rút tiền tự động, ghi Nợ thoả thuận trước (ví dụ: thanh toán khoản vay tự động khấu trừ mỗi tháng), cùng số dư tài khoản đầu và cuối tháng. Báo cáo mô tả liệt kê người được trả tiền kế cận mỗi bút toán, ví dụ: tên thương nhân trong báo cáo tín dụng thẻ ngân hàng. Báo cáo kết hợp liệt kê các số dư trong tài khoản liên quan, ví dụ: các tài khoản séc và tiết kiệm được duy trì theo một số tài khoản duy nhất. Xem BANK STATEMENT; PREODIC STATEMENT; STATEMENT SAVING ACCOUNT.
Tax Anticipation Bill (TAB) / Tín Phiếu Dựa Trên Dự Kiến Thu Thuế
Trái phiếu kho bạc Mỹ được bán không thường xuyên, thường đáo hạn vào thời điểm thu thuế cao. Từ năm 1974, không còn phát hành tín phiếu dựa trên dự kiến thu thuế. Thay vào đó, kho bạc tăng tiền không thường xuyên qua bán trái phiếu quản lý tiền mặt, chủ yếu là phát hành lại hoặc bán thêm. Trái phiếu quản lý tiền mặt hoạt động như tín phiếu dựa trên thu thuế, hỗ trợ nhu cầu vốn ngắn hạn cho kho bạc cho đến khi nhận được khoản thu thuế.
Switch / Chuyển Đổi
1. **Ngoại hối**: Các ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường ngoại hối để điều chỉnh lãi suất, tạo ra sự thay đổi trong dòng tiền. Tiền có thể chảy ra khỏi thị trường quốc gia hoặc được hấp thụ trong nước, từ đó ảnh hưởng đến cán cân thương mại.
2. **Hợp đồng futures**: Đóng vị thế hiện tại đồng thời mở vị thế mới trong hợp đồng futures cùng loại. Quy trình này được gọi là "switching", giúp chuyển đổi vị thế một cách linh hoạt.
3. **Dụng cụ máy vi tính trong mạng lưới chuyển tiền điện tử**: Máy tính định tuyến giao dịch giữa thiết bị đầu cuối và máy chủ ngân hàng. Giao dịch được xử lý qua mạng lưới (mặt trước) và chỉ thanh toán khi khách hàng thuộc tổ chức tài chính khác (mặt sau). Xem thêm: INTERCEPT PROCESSOR; STAND-IN PROCESSING.
Suspension / Đình chỉ
Cơ quan giám sát thu hồi giấy phép của ngân hàng. Cơ quan chính phủ hoặc ngân hàng có thể đóng cửa ngân hàng để kiểm soát việc rút tiền hàng loạt, hoặc khi ngân hàng tuyên bố không thể chi trả. Tạm dừng giao dịch mua một loại chứng khoán, hoặc hoạt động giao dịch trên thị trường chứng khoán trước khi công bố thông tin. Hoạt động này cũng có thể để điều chỉnh sự mất cân đối giữa lệnh mua và lệnh bán. Tạm hoãn thanh toán nợ khi quốc gia vay tuyên bố, ví dụ như dừng thanh toán lãi.
Surveillance / Giám sát; Theo dõi
Hệ thống giám sát giúp các cơ quan điều tiết ngân hàng nhận biết sớm những thay đổi bất ngờ trong tình hình hoạt động của ngân hàng. Tổng kiểm toán tiền tệ có hệ thống cảnh báo sớm qua điện tử. Hệ thống Giám sát Ngân hàng Quốc gia (NBSS) theo dõi các thay đổi trong tình hình tài chính của ngân hàng. Hệ thống này so sánh với các ngân hàng cùng quy mô để đánh giá. Hệ thống NBSS giúp văn phòng tổng kiểm toán theo dõi các ngân hàng cần chú ý đặc biệt. Hệ thống camera và các thiết bị an ninh khác được dùng để giám sát hoạt động của giao dịch viên và máy rút tiền tự động. Video từ hệ thống giám sát có thể dùng làm bằng chứng trong các vụ cướp, rút tiền trái phép hoặc giao dịch có vấn đề.
Surplus / Thặng Dư; Số Vuợt
Vốn cổ phần của công ty bao gồm cổ phiếu được phát hành với giá cao hơn mệnh giá hoặc giá công bố. Điều này cho thấy tài sản hiện có của công ty vượt quá nợ phải trả, và bao gồm cổ phiếu vốn. Thặng dư vốn (Capital Surplus) là thuật ngữ thường dùng.
Trong lĩnh vực ngân hàng, có sự khác biệt giữa vốn cổ phần và thặng dư vốn. Số tiền cổ đông đóng góp vượt mệnh giá cổ phiếu được tính vào tài khoản vốn, ảnh hưởng đến việc xác định mức vốn hợp lệ và giá trị ròng của ngân hàng.
Tổng kiểm toán tiền tệ yêu cầu ngân hàng quốc gia phải có ít nhất 20% thặng dư so với vốn góp vượt mệnh giá trước khi được cấp phép. Ngoài ra, ngân hàng cũng phải phân bổ ít nhất 10% lợi nhuận trong 6 tháng trước đó vào tài khoản thặng dư trước khi chi trả cổ tức cho cổ đông.
Lợi nhuận ròng của công ty sau khi chi trả cổ tức được gọi là thặng dư tạo được, lợi nhuận chưa phân phối hoặc lợi nhuận giữ lại.
Strike Price/ / Giá Thực Thi
Người nắm giữ quyền mua có thể mua chứng khoán cơ sở với giá bằng dollar bất kỳ lúc nào trong thời hạn hợp đồng. Người nắm giữ quyền chọn bán có thể bán bất cứ lúc nào trong suốt thời gian hợp đồng còn hiệu lực. Giá này còn được gọi là Striking price hoặc Exercise price.
Member, Appraisal Institute (MAI) / Thành Viên Của Tổ Chức Thẩm Định
Chức danh được cấp bởi Viện Các Nhà thẩm định Bất động sản Mỹ. Chức danh này dành cho những người thẩm định bất động sản đáp ứng tiêu chuẩn và được cấp giấy chứng nhận bởi viện.
Medallion Signature Guarantee / Bảo Đảm Chữ Ký Huy Chương
Chứng thực của các định chế tài chính áp dụng cho chứng khoán trong quá trình chuyển giao. Chữ ký của chủ sở hữu được xác nhận là trung thực và có trách nhiệm pháp lý. Hai chương trình bảo lãnh chữ ký hàng đầu là Chương trình Huy chương Cơ quan Chuyển nhượng Chứng khoán (STAMP), với hơn 7.000 thành viên gồm ngân hàng, định chế tài chính và liên hiệp tín dụng tại Mỹ và Canada; và Chương trình Chữ ký Huy chương của Sở Giao dịch Chứng khoán New York (MSP), phục vụ các công ty môi giới chứng khoán lớn.
Mechanic's Lien / Quyền Giữ Thế Chấp Bất Động Sản
Các yêu cầu thực thi được pháp luật cho phép ở hầu hết các tiểu bang, đảm bảo thanh toán cho các nhà thầu, thầu phụ và nhà cung cấp vật tư trong các dự án xây dựng hoặc sửa chữa. Quyền giữ thế chấp gắn với bất động sản, cùng các tòa nhà và công trình cải tạo vẫn có hiệu lực cho đến khi người lao động được trả đủ tiền. Trong trường hợp thanh lý, các nhà thầu có quyền ưu tiên giữ thế chấp trước các chủ nợ khác.
McFADDEN Act / Đạo Luật McFADDEN
Năm 1927, Quốc hội ban hành bộ luật cho phép các tiểu bang điều tiết việc thành lập chi nhánh ngân hàng, bao gồm cả các chi nhánh của ngân hàng quốc gia. Năm 1994, Đạo luật Riegle-Neal về Hiệu quả Nghiệp vụ Ngân hàng và Chi nhánh Liên bang đã điều chỉnh Đạo luật McFADDEN, cho phép ngân hàng mở chi nhánh nhận tiền gửi vượt qua biên giới tiểu bang thông qua sáp nhập với ngân hàng khác. Tham khảo INTERSTATE BANKING và REGIONAL INTERSTATE BANKING.
May Day / Ngày Tháng Năm
Ngày 1/5/1975, ngành chứng khoán Mỹ bãi bỏ tiền hoa hồng môi giới cố định. Việc loại bỏ khoản hoa hồng cố định khiến các công ty môi giới chuyển sang mô hình chiết khấu. Các công ty này không còn cung cấp tư vấn đầu tư nữa. Đồng thời, họ bắt đầu đa dạng hóa dịch vụ tài chính. Điều này mở đường cho sự cạnh tranh trực tiếp với ngân hàng và các định chế tiết kiệm.
Matched Sale-Purchase Agreement / Thỏa Thuận Mua Bán Tương Xứng
Fed thực hiện hành động để giảm lượng vốn (dự trữ) mà các ngân hàng dùng cho các khoản vay. Fed làm điều này bằng cách bán chứng khoán cho các nhà giao dịch, đồng thời thỏa thuận mua lại chứng khoán này vào một ngày sau. Việc bán chứng khoán sẽ làm giảm lượng dự trữ trong hệ thống ngân hàng, vì các nhà giao dịch phải vay từ ngân hàng để tài trợ cho hoạt động mua bán của họ. Các giao dịch mua-bán thường có kỳ đáo hạn 7 ngày hoặc ngắn hơn, và được thực hiện bởi Bộ phận Hệ thống tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York. Bộ phận này thực hiện các chỉ thị về chính sách tiền tệ của Uỷ ban Thị trường mở Liên bang. Bộ phận Hệ thống chấp nhận giá chào của nhà giao dịch để mua chứng khoán, thường là Trái phiếu Kho bạc, cho đến khi thu hút đủ lượng dự trữ. Thỏa thuận mua-bán này bổ sung lại lượng dự trữ thông qua thỏa thuận mua lại.






