Check Digit / Mã Số Chi Phiếu
Ký tự cuối cùng trong số chuyển/tuyến ngân hàng gồm chín chữ số (mã số chuyển ABA cộng với ký hiệu tuyến chi phiếu) được in trên chi phiếu. Số chi phiếu, xuất từ máy vi tính, được dùng để nhận dạng các số chuyển và tuyến của một ngân hàng trong việc xử lý chi phiếu. Một vài ngân hàng cũng sử dụng các chỉ số chi phiếu để xác minh tính chính xác của số tài khoản.
Back-to-back Commitment / Cam Kết Giáp Lưng, Cam Kết Hỗ Tương
Người cho vay đưa ra hai cam kết. Phần đầu tiên là số tiền tạm ứng dựa trên số tiền vay đã xác định. Phần thứ hai là cam kết dài hạn, còn gọi là Take-out Commitment, do cùng ngân hàng cung cấp để tài sản cầm cố vĩnh viễn.
Overcollateralization / Thế Chấp Vượt Mức
Công ty phát hành chứng khoán tăng cường khả năng vay vốn bằng cách cầm cố tài sản vượt mức cần thiết. Điều này giúp đảm bảo đủ tiền để trả nợ và dự trữ. Ví dụ, nếu giá trị tài sản cầm cố cao hơn 125% giá trị vốn gốc, công ty phát hành trái phiếu có thể được đánh giá cao hơn. Đồng thời, cách này cũng giúp tránh rủi ro trái phiếu bị thu hồi sớm trước khi đáo hạn.
Check Credit / Tín Dụng Chi Phiếu
Tín dụng tuần hoàn không có bảo đảm thường được dùng thay thế cho thẻ tín dụng ngân hàng. Tín dụng chi phiếu tương tự như việc tạm ứng tiền mặt đối với mức tín dụng thẻ ngân hàng, tuy nhiên các phiếu chi được xử lý giống như các phiếu chi. Tín dụng chi phiếu có thể là mức tín dụng dự trữ tiền mặt, hoặc một bộ phiếu chi đặc biệt để tiếp cận tín dụng. Xem OVERDRAFT.
Originator / Người Đề Xướng
Originator: 1. Ngân hàng thực hiện chuyển tiền qua chuyển vô tuyến hoặc thanh toán qua trung tâm thanh toán bù trừ tự động. 2. Ngân hàng có thể là ngân hàng cầm cố hoặc định chế tiết kiệm, cung cấp khoản vay cầm cố, sau đó tập hợp các khoản vay thành nhóm để bán cho nhà đầu tư định chế. Xem ASSET-BACKED SECURITIES; SECONDARY MARKET MORTGAGE.
Level Payment Amortization / Chi Trả Dần Khoản Không Đổi
Loan có kỳ hạn cố định, với các khoản thanh toán đều đặn và không thay đổi trong suốt thời gian vay. Mỗi lần thanh toán bao gồm phần trả lãi và phần giảm dần gốc, khiến số dư nợ giảm dần theo thời gian. Nếu là khoản vay lãi suất biến động, kỳ hạn có thể kéo dài khi lãi suất tăng. Hoặc người vay có thể trả toàn bộ số tiền khi đáo hạn. Xem AMORTIZATION SCHEDULE để biết thêm chi tiết.
Back Office / Văn Phòng Điều Hành Gián Tiếp
Khu vực ngân hàng xử lý việc thanh toán các chi phiếu, ghi nhận tiền gửi và tiền rút vào tài khoản. Tiền lãi từ số tiền gửi cũng được ghi vào tài khoản của chủ tài khoản. Các thuật ngữ liên quan bao gồm: AUTOMATED CLEARING HOUSE, CUSTOMER INFORMATION FILE, PROOF AND TRANSIT, PROOF AND DEPOSIT, WIRE TRANSFER.
Check Conversion / Chuyển Đổi Chi Phiếu
Dịch vụ thương mại của ngân hàng khi tái định dạng chi phiếu, ví dụ, một chi phiếu được viết để thanh toán hóa đơn tiêu dùng, chuyển đổi thành chi phiếu điện tử. Chi phiếu này được gửi đến ngân hàng qua hệ thống tự động của Mỹ. Thương nhân nhận thanh toán nhanh hơn vì chi phiếu điện tử được xử lý trước khi chi phiếu giấy. Quy trình này còn được gọi là chuyển đổi khoản phải thu (accounts receivable conversion).
Origination Fee / Phí Khởi Đầu
Origination Fee là phí tính cho việc mở đầu và xử lý hồ sơ vay thế chấp. Đây là thông tin bắt buộc phải công khai khi ký kết hợp đồng cho vay. Đạo luật về Thủ tục Thanh lý Bất động sản yêu cầu các ngân hàng cho vay phải công khai chi phí bắt đầu và kết thúc liên quan đến khoản vay bất động sản. Điều này giúp khách hàng dễ dàng so sánh các loại phí.
Back-end Loan / Phí Tính Sau
Quỹ hỗ tương có thể tính hoa hồng theo doanh thu hoặc chi phí, khi nhà đầu tư chuyển nhượng hay bán cổ phiếu trong quỹ. Loại phí này còn được gọi là hoa hồng tính sau. So sánh với phí ban đầu.
Checkable Deposits / Tiền Gởi Có thể Viết Chi Phiếu
Tài khoản tiền gửi có thể rút bằng chi phiếu hoặc hối phiếu. Bao gồm cả tài khoản tiền gửi không kỳ hạn, các lệnh thanh toán có thể chuyển nhượng như tài khoản Now, tài khoản rút tiền có thể chuyển nhượng, hay tài khoản Super Now. Đạo luật kiểm soát tiền tệ năm 1980 đưa tất cả các loại tiền gửi này vào cùng một nhóm, nhằm tính toán yêu cầu dự trữ.
Back Dating / Đề Ngày Lùi Về Sau
Viết một chi phiếu hoặc hối phiếu với ngày tháng sớm hơn ngày hiện tại không ảnh hưởng đến tính khả nhượng. Chỉ cần chi phiếu được rút tiền mặt hoặc ký gởi trong vòng sáu tháng kể từ ngày viết. Ngược lại, chi phiếu ghi ngày tương lai được gọi là chi phiếu có ngày sau.
Average Ticket / Phiếu Chi Trung Bình
Giao dịch thương mại bình quân trong một chương trình thẻ ngân hàng. Cũng gọi là hối phiếu bình quân, được tính bằng cách lấy tổng số tiền trong một khoảng thời gian chia cho số lượng hối phiếu bán ra. Nó chỉ liên quan đến hoạt động thanh toán, và gián tiếp là thước đo chi phí giao dịch thẻ ngân hàng mà các ngân hàng khác phải trả.
1. Đối với nhà cung cấp thẻ tín dụng, phiếu chi trung bình của một doanh nghiệp là cách tính số trung bình của doanh số cá nhân của họ bằng thẻ tín dụng.
2. Đối với nhà môi giới hoặc đại lý, phiếu chi trung bình là quy mô giao dịch của một khách hàng, đại diện, chi nhánh hoặc toàn bộ nhà môi giới/đại lý đã đăng ký.
Để tính phiếu chi trung bình, tổng số tiền trong một khoảng thời gian được chia cho số kỳ. Việc đo lường quy mô phiếu chi trung bình cuối cùng sẽ giúp tính toán lợi nhuận, dù đó là phí nhà cung cấp thẻ tín dụng hay hoa hồng môi giới/đại lý.
Chattel Mortgage / Cầm Cố Bất Động Sản
Cam kết giao tài sản cá nhân để đảm bảo quyền lợi cho bên cho vay. Trái ngược với bất động sản như đất đai, nhà cửa được thế chấp để thanh toán khoản vay. Động sản có thể bao gồm bất kỳ tài sản nào, ví dụ như xe ô tô, đá quý,.... Thế chấp động sản thường được dùng để tài trợ hàng tiêu dùng giá trị lớn, như sản phẩm gia dụng. Quyền giữ thế chấp kết thúc khi khoản nợ được thanh toán. Xem CONDITIONAL SALES CONTRACT.
Charter / Giấy Phép Công Ty, Điều Lệ Công Ty
Giấy chứng nhận pháp lý để hoạt động như ngân hàng hoặc tổ chức tiết kiệm được cấp bởi Tổng kiểm toán tiền tệ cho các ngân hàng tiết kiệm liên bang và văn phòng ngân hàng liên tiểu bang, áp dụng cho các ngân hàng được cấp phép bởi tiểu bang. Các điều kiện cấp phép bao gồm năng lực quản lý, cam kết với cộng đồng địa phương, và khả năng duy trì bảo hiểm tiền gửi. Xem ARTICLES OF INCORPORATION.
Aval / Bảo lãnh Của Bên Thứ Ba
Ở châu Âu, người ta gọi việc ngân hàng đảm bảo thanh toán các khoản nợ được ghi bằng giấy, trái phiếu, phiếu hẹn thanh toán, hay hối phiếu là thuật ngữ chuyên môn. Xem thêm MEDALLION SIGNATURE GUARANTEE.
Charitable Trust / Ủy Thác Cho Cơ Quan Từ Thiện
Sự ủy thác tài sản cho các mục đích giáo dục, khoa học hay mục đích khác được tổ chức thông qua một đơn vị từ thiện có pháp nhân. Loại này còn gọi là ủy thác công cộng. Có hai hình thức: Ủy thác từ thiện là cung cấp thu nhập cho tổ chức từ thiện trong 20 năm, sau đó tài sản được phân phối cho người hưởng lợi không phải là cơ quan từ thiện. Ủy thác tiền còn lại cho từ thiện là cung cấp thu nhập cho người hưởng lợi chịu thuế, đồng thời vốn gốc được chuyển cho hội từ thiện khi hợp đồng kết thúc.
Lender Liability / Trách Nhiệm Pháp Lý Của Người Cho Vay
Rủi ro tài chính của bên cho vay có thể phát sinh từ các hành động trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến họ. Nghĩa vụ pháp lý của bên cho vay là một vấn đề phức tạp. Nếu bên cho vay đảm nhận quyền lợi mang tính kiểm soát trong hoạt động của bên vay, họ có thể tự đặt mình vào rủi ro. Theo luật liên bang hiện hành, ngân hàng cho vay có thể bảo vệ hoạt động của mình trước yêu cầu từ bên vay hoặc bên thứ ba, nếu chứng minh hành động của họ nằm trong phạm vi cho phép. Tuy nhiên, nếu ngân hàng hành động như chủ sở hữu, người quản lý hoặc giám đốc, họ không thể dùng lý do này để bảo vệ.
Trong một trường hợp cụ thể, ngân hàng tước quyền sở hữu của bên vay khi họ không trả nợ và nắm giữ tài sản như tài sản thế chấp. Tài sản này sau đó được phát hiện chứa hóa chất độc hại từ nhà máy công nghiệp cũ. Nếu ngân hàng có thể chứng minh hành động này được cho phép theo hợp đồng vay, họ có thể tự bảo vệ trước yêu cầu pháp lý buộc bên vay hoặc bên thứ ba phải chi trả chi phí làm sạch môi trường.
Trong những năm gần đây, bên cho vay không còn dựa vào quan điểm ứng xử truyền thống trong việc mở rộng tín dụng và thu hồi nợ, sau khi khoản vay đã được thực hiện.
Available Credit / Tín Dụng Hiện Hữu
Tín dụng sẵn sàng hỗ trợ mua hàng hóa mới. Thỉnh thoảng được mở rộng để mua sắm. Trong lĩnh vực thẻ ngân hàng, đây là hiệu số giữa số dư trung bình hiện tại và hạn mức tín dụng đã được phê duyệt trước đây của chủ thẻ. Cũng là phần tín dụng chưa được sử dụng của ngân hàng.
Chargeback / Trả Lại Chi Phiếu
Ngân hàng thanh toán từ chối thanh toán chi phiếu hoặc hối phiếu. Chi phiếu sẽ bị trả lại cho ngân hàng xuất trình. Hối phiếu thương mại có thể bị trả lại bởi ngân hàng chủ thẻ hoặc doanh nghiệp trong một số trường hợp nhất định. Ví dụ, khi giao dịch thẻ không tuân thủ quy định riêng. Thẻ Visa và Mastercard có quy tắc xử lý trả lại phức tạp. Xem mục RETURN ITEMS để biết thêm chi tiết.






